Datasets:
image image | lang string | split_role string | so_van_ban string | ngay_van_ban string | tieu_de string | so_lieu_den_ngay string | don_vi string | so_luong_hdtd string | hdtd_so string | no_goc string | no_lai string | tong_du_no string | so_luong_tsbd string | hdtc_so string | gcn_so string | co_quan_cap string | ngay_cap string | thua_dat_so string | to_ban_do string | dien_tich string | muc_dich string | thoi_han string | dia_chi_xa string | dia_chi_huyen string | dia_chi_tinh string | so_tien_mien string | qd_so string | tsbd2_hd_so string | tsbd2_ngay string | cong_suat string | chua_quyet_toan string | tinh_trang string |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
vi | train | 1054/VAMC-ĐG | 3/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 21/06/2026 | VNĐ | 3 | 2019-HDTD-586928 | 1.346.000.000.000 | 596.068.979.743 | 1.942.068.979.743 | 2 | 2008-TC-802715 | FQ728301 | Sở TN&MT tỉnh Thanh Hóa | 16/10/2015 | 474 | 78 | 62.773,6 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 10/02/2067 | phường Mỹ Phước | huyện Cẩm Giàng | tỉnh Thanh Hóa | null | null | 919/19/CM-BL | 26/01/2021 | 19.800 tấn/năm | 15.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1417/VAMC-ĐG | 26/10/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 27/06/2026 | VNĐ | 1 | 2020-HDTD-377328 | 29.000.000.000 | 22.784.329.016 | 51.784.329.016 | 2 | 2016-TC-509081 | VD228747 | UBND huyện Đức Hòa, tỉnh Tiền Giang | 05/08/2021 | Lô CN8 | 197 | 42.150,8 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 08/03/2053 | xã An Bình | huyện Đức Hòa | tỉnh Tiền Giang | 2.314.553.591 | 4618/QĐ-CT | 738/10/CM-BL | 26/06/2017 | 47.500 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1144/VAMC-ĐG | 25/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 03/01/2026 | VNĐ | 1 | 2021-LCL-810570 | 200.000.000.000 | 120.171.383.498 | 320.171.383.498 | 2 | 2018-TC-420336 | EV297493 | UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 15/06/2014 | Lô CN5 | 171/2017/TL-TNMT | 82.523,6 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 17/09/2051 | xã Ngọc Lâm | huyện Hàm Tân | tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | null | null | 462/19/CM-BL | 15/09/2011 | 76.200 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1487/VAMC-ĐG | 17/9/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 01/02/2026 | VNĐ | 1 | 2015-LCL-832674 | 270.000.000.000 | 179.882.710.941 | 449.882.710.941 | 1 | 2022-HDTC-903325 | LR120036 | Sở TN&MT tỉnh Hải Dương | 01/01/2017 | 125 | 266 | 15.571,9 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 09/10/2062 | phường Quảng Tâm | huyện Châu Thành | tỉnh Hải Dương | null | null | null | null | null | 6.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1939/VAMC-ĐG | 20/8/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 28/07/2026 | VNĐ | 1 | 2010-LAV-475188 | 476.000.000.000 | 444.699.232.670 | 920.699.232.670 | 2 | 2020-LCL-203385 | QS863670 | UBND huyện Châu Thành, tỉnh Quảng Ninh | 19/10/2017 | 828 | 22 | 82.157,8 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 27/07/2065 | xã Quảng Tâm | huyện Châu Thành | tỉnh Quảng Ninh | 3.344.601.875 | 7536/QĐ-CT | 210/14/CM-BL | 06/04/2010 | 4.400 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1963/VAMC-ĐG | 10/8/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 25/04/2026 | VNĐ | 3 | 2016-LAV-322456 | 492.000.000.000 | 300.740.977.569 | 792.740.977.569 | 2 | 2022-HDTC-776271 | GM499881 | UBND huyện Đông Triều, tỉnh Bắc Giang | 11/04/2013 | 189 | 76/2017/TL-TNMT | 93.267,8 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 26/05/2059 | xã Thạnh Mỹ | huyện Đông Triều | tỉnh Bắc Giang | null | null | 538/11/CM-BL | 01/12/2010 | 38.900 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1641 | 22/7/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 10/08/2026 | 원 | 1 | 2021-LCL-836927 | 216,000,000,000 | 147,352,854,908 | 363,352,854,908 | 1 | 2009-TC-594855 | LT835037 | 강원도 화성시청 | 04/08/2016 | Lô CN3 | 108/2017/TL-TNMT | 17,858.1 | 제2종일반주거지역 | 2061년까지 | 산동읍 | 화성시 | 강원도 | 7,839,370,673 | 8404/QĐ-CT | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1720 | 14/3/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 11/10/2026 | 원 | 3 | 2016-LAV-968093 | 883,000,000,000 | 617,805,037,018 | 1,500,805,037,018 | 1 | 2014-LCL-494315 | CG352632 | 전라남도 김제시청 | 12/06/2013 | Lô CN6 | 138/2019/TL-TNMT | 29,158.9 | 준공업지역 | 2068년까지 | 동강면 | 김제시 | 전라남도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1232/VAMC-DG | 4/8/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 04/06/2026 | VND | 3 | 2019-LAV-154321 | 311,000,000,000 | 266,995,315,896 | 577,995,315,896 | 2 | 2012-HDTC-875297 | LT896800 | DONRE of Tiền Giang | 17/02/2019 | 243 | 70 | 49,672.3 | Annual crop land | until 16/07/2056 | Quảng Tâm | Đức Hòa | Tiền Giang | 6,598,744,860 | 9522/QĐ-CT | 178/22/CM-BL | 11/10/2011 | 68,900 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1050/VAMC-DG | 20/11/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 20/12/2026 | VND | 1 | 2008-HDTD-623315 | 472,000,000,000 | 191,452,945,299 | 663,452,945,299 | 1 | 2015-HDTC-585325 | PH653922 | DONRE of Bình Dương | 15/05/2020 | 113 | 88/2014/TL-TNMT | 31,003.8 | Annual crop land | until 13/12/2053 | Mỹ Phước | Cẩm Giàng | Bình Dương | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1098/VAMC-ĐG | 21/9/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 05/12/2026 | VNĐ | 1 | 2016-LCL-377547 | 144.000.000.000 | 118.958.605.286 | 262.958.605.286 | 2 | 2019-LCL-490167 | CR182026 | UBND huyện Điện Bàn, tỉnh Bình Dương | 20/04/2013 | 528 | 242 | 36.881,8 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 15/07/2066 | xã Tân Hương | huyện Điện Bàn | tỉnh Bình Dương | 6.367.878.518 | 6185/QĐ-CT | 748/17/CM-BL | 05/05/2011 | 74.400 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1939/VAMC-ĐG | 12/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 05/08/2026 | VNĐ | 1 | 2015-HDTD-767279 | 270.000.000.000 | 253.921.880.231 | 523.921.880.231 | 1 | 2018-TC-143591 | VR997050 | UBND tỉnh Bình Dương | 13/11/2015 | 757 | 264 | 86.754,2 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 05/04/2066 | phường Bích Động | huyện Yên Mỹ | tỉnh Bình Dương | null | null | null | null | null | 6.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1203/VAMC-ĐG | 5/9/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 12/06/2026 | VNĐ | 1 | 2019-LCL-484486 | 17.000.000.000 | 8.997.202.459 | 25.997.202.459 | 1 | 2017-LCL-380860 | UK814846 | Sở TN&MT tỉnh Nghệ An | 18/01/2016 | Lô CN4 | 181/2013/TL-TNMT | 54.913,6 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 15/09/2053 | thị trấn An Bình | huyện Hàm Tân | tỉnh Nghệ An | null | null | null | null | null | 18.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1401/VAMC-ĐG | 22/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 16/10/2026 | VNĐ | 1 | 2009-HDTD-339460 | 391.000.000.000 | 353.006.377.808 | 744.006.377.808 | 2 | 2015-TC-906535 | JE176751 | UBND huyện Việt Yên, tỉnh Tiền Giang | 24/04/2021 | Lô CN7 | 221 | 68.029,5 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 12/05/2070 | thị trấn Điện Nam | huyện Việt Yên | tỉnh Tiền Giang | null | null | 959/11/CM-BL | 21/05/2017 | 40.900 tấn/năm | 18.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1503/VAMC-ĐG | 14/11/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 16/09/2026 | VNĐ | 2 | 2020-LCL-242207 | 805.000.000.000 | 615.266.553.151 | 1.420.266.553.151 | 1 | 2011-TC-633156 | JV101362 | Sở TN&MT tỉnh Nghệ An | 07/01/2021 | 320 | 151/2010/TL-TNMT | 87.826,9 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 03/07/2059 | phường Tân Minh | huyện Điện Bàn | tỉnh Nghệ An | 8.645.613.944 | 4773/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1729/VAMC-ĐG | 14/3/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 23/05/2026 | VNĐ | 1 | 2021-LCL-424301 | 194.000.000.000 | 21.502.862.555 | 215.502.862.555 | 2 | 2014-LCL-386722 | RD387858 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Tiền Giang | 25/09/2013 | Lô CN8 | 95/2014/TL-TNMT | 46.849,8 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 16/05/2052 | thị trấn Mỹ Phước | huyện Điện Bàn | tỉnh Tiền Giang | 3.617.708.895 | 5842/QĐ-CT | 730/13/CM-BL | 21/07/2019 | 49.500 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1072 | 23/12/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 15/07/2026 | 원 | 3 | 2018-LAV-497614 | 643,000,000,000 | 400,467,990,699 | 1,043,467,990,699 | 1 | 2020-HDTC-425897 | BP296128 | 경기도 청주시청 | 13/10/2021 | Lô CN7 | 231/2010/TL-TNMT | 41,996.1 | 일반공업지역 | 2050년까지 | 석우동 | 청주시 | 경기도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | heldout | 1107 | 14/8/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 11/05/2026 | 원 | 1 | 2022-LAV-538378 | 481,000,000,000 | 171,666,682,294 | 652,666,682,294 | 1 | 2018-TC-682269 | CS624145 | 강원도 원주시청 | 25/10/2020 | Lô CN2 | 161 | 2,971.2 | 제2종일반주거지역 | 2053년까지 | 오창읍 | 원주시 | 강원도 | 9,671,068,057 | 6359/QĐ-CT | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1943/VAMC-DG | 28/10/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 05/05/2026 | VND | 1 | 2010-LCL-215239 | 375,000,000,000 | 108,227,853,686 | 483,227,853,686 | 2 | 2020-LCL-219331 | SN526035 | DONRE of Quảng Ninh | 08/05/2012 | Lô CN6 | 97 | 70,371.1 | Urban residential land | until 18/06/2070 | Thạnh Mỹ | Cẩm Giàng | Quảng Ninh | null | null | 248/18/CM-BL | 22/09/2013 | 19,400 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1636/VAMC-DG | 11/9/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 20/04/2026 | VND | 1 | 2018-LAV-518977 | 472,000,000,000 | 41,475,078,569 | 513,475,078,569 | 2 | 2019-LCL-498437 | SA191817 | DONRE of Long An | 05/11/2017 | Lô CN1 | 210/2012/TL-TNMT | 42,685.6 | Urban residential land | until 23/06/2054 | Tân Hương | Yên Mỹ | Long An | null | null | 409/11/CM-BL | 09/07/2015 | 21,200 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1851/VAMC-ĐG | 14/8/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 13/01/2026 | VNĐ | 3 | 2019-LAV-148216 | 861.000.000.000 | 552.953.513.039 | 1.413.953.513.039 | 2 | 2018-TC-132145 | JF619250 | UBND huyện Nam Giang, tỉnh Bắc Giang | 15/06/2013 | 730 | 75 | 36.191,2 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 20/01/2051 | phường Mỹ Phước | huyện Nam Giang | tỉnh Bắc Giang | null | null | 311/10/CM-BL | 10/01/2021 | 42.600 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1228/VAMC-ĐG | 4/6/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 15/11/2026 | VNĐ | 3 | 2022-LCL-530964 | 787.000.000.000 | 150.672.097.700 | 937.672.097.700 | 1 | 2015-HDTC-424853 | TR747449 | UBND huyện Yên Mỹ, tỉnh Quảng Ninh | 10/10/2021 | Lô CN1 | 233 | 4.524,1 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 21/04/2053 | thị trấn An Bình | huyện Yên Mỹ | tỉnh Quảng Ninh | 1.046.143.320 | 4061/QĐ-CT | null | null | null | 13.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1401/VAMC-ĐG | 12/4/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 23/05/2026 | VNĐ | 3 | 2012-HDTD-628690 | 986.000.000.000 | 450.441.434.312 | 1.436.441.434.312 | 2 | 2017-TC-253396 | PJ141549 | UBND tỉnh Quảng Ninh | 04/09/2015 | 171 | 140/2017/TL-TNMT | 2.862,1 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 20/12/2053 | phường Tân Minh | huyện Việt Yên | tỉnh Quảng Ninh | null | null | 756/14/CM-BL | 21/05/2018 | 65.000 tấn/năm | 8.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1383/VAMC-ĐG | 19/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 13/04/2026 | VNĐ | 1 | 2008-HDTD-244420 | 285.000.000.000 | 57.972.152.921 | 342.972.152.921 | 2 | 2017-LCL-160636 | LQ796825 | Sở TN&MT tỉnh Lâm Đồng | 12/02/2014 | 11 | 169/2010/TL-TNMT | 32.130,3 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 05/10/2059 | thị trấn Bích Động | huyện Hàm Tân | tỉnh Lâm Đồng | 7.899.990.924 | 7945/QĐ-CT | 780/13/CM-BL | 25/05/2011 | 48.900 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1849/VAMC-ĐG | 19/6/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 22/01/2026 | VNĐ | 1 | 2014-LCL-612339 | 223.000.000.000 | 193.156.934.375 | 416.156.934.375 | 2 | 2014-HDTC-770191 | BC762698 | Sở TN&MT tỉnh Quảng Nam | 26/05/2019 | 111 | 205/2022/TL-TNMT | 61.629,6 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 08/01/2065 | xã Bích Động | huyện Tân Phú | tỉnh Quảng Nam | 8.559.185.847 | 6419/QĐ-CT | 789/13/CM-BL | 26/10/2015 | 61.700 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1137/VAMC-ĐG | 5/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 27/07/2026 | VNĐ | 1 | 2015-LAV-654409 | 204.000.000.000 | 109.145.623.021 | 313.145.623.021 | 1 | 2009-LCL-431240 | UP904169 | UBND tỉnh Thanh Hóa | 26/04/2019 | Lô CN5 | 74/2021/TL-TNMT | 16.909,2 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 10/12/2050 | thị trấn Điện Nam | huyện Việt Yên | tỉnh Thanh Hóa | null | null | null | null | null | 2.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1467 | 3/10/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 03/05/2026 | 원 | 1 | 2019-LCL-571554 | 390,000,000,000 | 76,439,125,478 | 466,439,125,478 | 2 | 2013-LCL-512078 | LT926535 | 경기도 원주시청 | 12/05/2018 | Lô CN8 | 299 | 97,259.4 | 제2종일반주거지역 | 2056년까지 | 탕정면 | 원주시 | 경기도 | null | null | 362/17/CM-BL | 24/03/2015 | 연 56,400톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1988 | 27/7/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 06/11/2026 | 원 | 2 | 2022-HDTD-434882 | 472,000,000,000 | 366,145,790,209 | 838,145,790,209 | 1 | 2019-LCL-676550 | NE875249 | 전라남도 김제시청 | 10/09/2015 | Lô CN4 | 254 | 48,880.8 | 계획관리지역 | 2054년까지 | 산동읍 | 김제시 | 전라남도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | heldout | 1306/VAMC-DG | 2/1/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 10/05/2026 | VND | 3 | 2012-HDTD-965039 | 415,000,000,000 | 187,865,279,361 | 602,865,279,361 | 2 | 2011-LCL-970186 | QG522136 | DONRE of Long An | 19/12/2020 | 90 | 134/2019/TL-TNMT | 72,188.5 | Urban residential land | until 17/12/2061 | Bích Động | Nghi Lộc | Long An | null | null | 860/15/CM-BL | 09/10/2010 | 47,500 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1392/VAMC-DG | 3/7/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 12/11/2026 | VND | 2 | 2012-HDTD-666429 | 646,000,000,000 | 196,348,487,494 | 842,348,487,494 | 2 | 2020-LCL-482250 | CF644959 | DONRE of Bình Thuận | 07/04/2017 | Lô CN7 | 286/2011/TL-TNMT | 5,680.9 | Urban residential land | until 23/10/2061 | Tân Hương | Cẩm Giàng | Bình Thuận | null | null | 765/13/CM-BL | 06/08/2011 | 32,200 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1927/VAMC-ĐG | 26/11/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 09/11/2026 | VNĐ | 2 | 2015-LCL-790489 | 528.000.000.000 | 329.518.944.879 | 857.518.944.879 | 1 | 2022-TC-620134 | KU728790 | UBND huyện Yên Mỹ, tỉnh Đồng Nai | 06/07/2020 | 566 | 19 | 56.394,9 | Đất thương mại dịch vụ | đến ngày 01/01/2052 | phường Điện Nam | huyện Yên Mỹ | tỉnh Đồng Nai | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1791/VAMC-ĐG | 1/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 18/12/2026 | VNĐ | 2 | 2015-LCL-709971 | 769.000.000.000 | 466.276.693.421 | 1.235.276.693.421 | 2 | 2008-HDTC-439162 | NJ363485 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thanh Hóa | 28/06/2013 | 789 | 16 | 72.337,6 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 01/05/2061 | phường Mạo Khê | huyện Cẩm Giàng | tỉnh Thanh Hóa | 5.141.902.369 | 3881/QĐ-CT | 144/21/CM-BL | 10/08/2020 | 79.000 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1788/VAMC-ĐG | 19/6/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 16/06/2026 | VNĐ | 2 | 2013-LAV-320476 | 829.000.000.000 | 303.442.818.865 | 1.132.442.818.865 | 2 | 2011-HDTC-306767 | JS949676 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hải Dương | 28/04/2012 | 297 | 119 | 53.983,5 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 02/08/2051 | xã Hòa Khánh | huyện Tân Phú | tỉnh Hải Dương | 9.880.580.654 | 1034/QĐ-CT | 603/10/CM-BL | 09/11/2012 | 87.100 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1576/VAMC-ĐG | 14/10/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 26/04/2026 | VNĐ | 1 | 2015-LCL-327943 | 284.000.000.000 | 61.379.131.114 | 345.379.131.114 | 1 | 2019-TC-906927 | LD856366 | UBND huyện Quảng Xương, tỉnh Long An | 26/12/2020 | Lô CN5 | 246 | 30.405,4 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 12/06/2050 | thị trấn Hòa Khánh | huyện Quảng Xương | tỉnh Long An | 3.626.546.982 | 2562/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1231/VAMC-ĐG | 22/4/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 02/08/2026 | VNĐ | 3 | 2010-LCL-694642 | 648.000.000.000 | 364.040.961.008 | 1.012.040.961.008 | 2 | 2020-LCL-318810 | QH990960 | Sở TN&MT tỉnh Đồng Nai | 10/03/2012 | 289 | 77/2021/TL-TNMT | 58.607,2 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 03/09/2062 | thị trấn Tân Minh | huyện Bến Cát | tỉnh Đồng Nai | 6.980.496.115 | 6783/QĐ-CT | 118/22/CM-BL | 27/04/2014 | 61.400 tấn/năm | 13.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1848/VAMC-ĐG | 2/10/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 06/11/2026 | VNĐ | 1 | 2013-HDTD-247489 | 149.000.000.000 | 111.233.608.919 | 260.233.608.919 | 1 | 2013-LCL-206702 | FN338872 | UBND huyện Hàm Tân, tỉnh Quảng Nam | 01/01/2017 | 875 | 195 | 89.600,2 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 13/12/2051 | xã Mỹ Phước | huyện Hàm Tân | tỉnh Quảng Nam | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1545 | 24/10/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 12/12/2026 | 원 | 3 | 2020-LAV-883250 | 615,000,000,000 | 355,232,040,791 | 970,232,040,791 | 1 | 2011-LCL-975908 | RM504197 | 경기도 청주시청 | 08/09/2019 | 149 | 295 | 93,130.3 | 제2종일반주거지역 | 2051년까지 | 문막읍 | 청주시 | 경기도 | 8,788,878,397 | 4014/QĐ-CT | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1437 | 21/8/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 01/03/2026 | 원 | 1 | 2008-HDTD-923526 | 146,000,000,000 | 10,671,958,257 | 156,671,958,257 | 1 | 2017-TC-952108 | SS252005 | 경상남도 아산시청 | 12/03/2019 | 748 | 175/2010/TL-TNMT | 48,414.2 | 자연녹지지역 | 2057년까지 | 백산면 | 아산시 | 경상남도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1150/VAMC-DG | 27/8/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 06/05/2026 | VND | 3 | 2021-LAV-675030 | 831,000,000,000 | 461,588,841,295 | 1,292,588,841,295 | 1 | 2018-LCL-705784 | RE499787 | DONRE of Bắc Giang | 19/11/2018 | 209 | 166 | 73,756.6 | Urban residential land | until 23/12/2063 | Tân Hương | Đông Triều | Bắc Giang | null | null | null | null | null | 14,000,000,000 | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1312/VAMC-DG | 8/4/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 09/08/2026 | VND | 1 | 2012-LAV-268558 | 67,000,000,000 | 14,894,622,133 | 81,894,622,133 | 2 | 2009-TC-566733 | GP368935 | DONRE of Tiền Giang | 11/08/2012 | 592 | 118 | 2,140.5 | Commercial service land | until 10/03/2061 | Tân Minh | Cẩm Giàng | Tiền Giang | null | null | 296/14/CM-BL | 21/08/2017 | 5,600 tons/year | 19,000,000,000 | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1019/VAMC-ĐG | 3/12/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 28/10/2026 | VNĐ | 1 | 2018-LCL-343209 | 146.000.000.000 | 79.944.451.932 | 225.944.451.932 | 2 | 2010-TC-191103 | GT539840 | UBND huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận | 16/12/2016 | Lô CN4 | 4 | 22.903,7 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 02/11/2070 | phường Mạo Khê | huyện Hàm Tân | tỉnh Bình Thuận | 7.460.222.430 | 9612/QĐ-CT | 921/21/CM-BL | 18/03/2017 | 72.400 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1518/VAMC-ĐG | 4/12/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 12/09/2026 | VNĐ | 2 | 2021-LAV-649776 | 234.000.000.000 | 131.760.561.253 | 365.760.561.253 | 2 | 2022-LCL-433086 | ME180147 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bình Thuận | 18/04/2019 | Lô CN5 | 74 | 1.906,7 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 09/09/2061 | thị trấn Tân Hương | huyện Quảng Xương | tỉnh Bình Thuận | 7.918.799.874 | 3533/QĐ-CT | 947/20/CM-BL | 17/07/2011 | 45.700 tấn/năm | 12.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1402/VAMC-ĐG | 11/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 28/07/2026 | VNĐ | 2 | 2012-HDTD-682206 | 737.000.000.000 | 533.594.144.578 | 1.270.594.144.578 | 1 | 2022-HDTC-125995 | BL216823 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Đồng Nai | 08/04/2012 | Lô CN4 | 56/2015/TL-TNMT | 14.459,4 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 10/05/2063 | phường Tân Minh | huyện Nam Giang | tỉnh Đồng Nai | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1211/VAMC-ĐG | 3/3/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 02/05/2026 | VNĐ | 3 | 2021-LAV-562861 | 615.000.000.000 | 373.366.636.365 | 988.366.636.365 | 2 | 2020-LCL-628663 | QN758108 | Sở TN&MT tỉnh Long An | 15/09/2020 | Lô CN6 | 235 | 11.007,8 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 27/12/2054 | xã An Bình | huyện Đông Triều | tỉnh Long An | null | null | 278/19/CM-BL | 03/03/2013 | 41.300 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1672/VAMC-ĐG | 15/3/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 04/11/2026 | VNĐ | 3 | 2022-LCL-162092 | 567.000.000.000 | 409.860.578.648 | 976.860.578.648 | 1 | 2009-HDTC-734037 | VP965589 | Sở TN&MT tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 03/01/2015 | 832 | 84/2011/TL-TNMT | 66.705,7 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 03/01/2057 | xã Phú Thọ Hòa | huyện Tân Phú | tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1418/VAMC-ĐG | 26/12/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 14/03/2026 | VNĐ | 1 | 2019-HDTD-346585 | 61.000.000.000 | 7.307.504.128 | 68.307.504.128 | 2 | 2020-HDTC-839201 | QT475296 | UBND tỉnh Đồng Nai | 05/10/2018 | Lô CN5 | 76 | 71.161,1 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 11/06/2056 | phường Phú Thọ Hòa | huyện Việt Yên | tỉnh Đồng Nai | null | null | 839/16/CM-BL | 10/08/2019 | 87.500 tấn/năm | 18.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1748 | 5/8/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 03/09/2026 | 원 | 1 | 2022-LAV-884609 | 231,000,000,000 | 217,999,346,134 | 448,999,346,134 | 1 | 2017-LCL-653041 | ET599613 | 충청남도 아산시청 | 27/12/2018 | Lô CN9 | 170 | 71,185.1 | 일반공업지역 | 2061년까지 | 석우동 | 아산시 | 충청남도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1333 | 2/3/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 25/09/2026 | 원 | 1 | 2015-HDTD-634526 | 51,000,000,000 | 42,797,236,489 | 93,797,236,489 | 1 | 2011-HDTC-816972 | FF292587 | 강원도 청주시청 | 08/11/2014 | 379 | 44/2020/TL-TNMT | 89,330.8 | 일반공업지역 | 2056년까지 | 탕정면 | 청주시 | 강원도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1458/VAMC-DG | 17/2/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 02/10/2026 | VND | 1 | 2022-LAV-915316 | 476,000,000,000 | 244,769,071,667 | 720,769,071,667 | 1 | 2009-HDTC-444770 | SP982938 | DONRE of Long An | 09/03/2014 | Lô CN9 | 228/2020/TL-TNMT | 66,000.6 | Annual crop land | until 03/08/2064 | Mỹ Phước | Nghi Lộc | Long An | 2,827,136,069 | 2230/QĐ-CT | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1963/VAMC-DG | 6/4/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 09/11/2026 | VND | 1 | 2010-HDTD-973635 | 120,000,000,000 | 7,742,038,257 | 127,742,038,257 | 1 | 2009-HDTC-534873 | BU522559 | DONRE of Bắc Giang | 27/02/2014 | 113 | 121 | 41,756.4 | Industrial cluster land | until 28/12/2053 | Tân Hương | Cẩm Giàng | Bắc Giang | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1940/VAMC-ĐG | 22/1/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 14/05/2026 | VNĐ | 1 | 2008-HDTD-473091 | 281.000.000.000 | 62.472.934.736 | 343.472.934.736 | 1 | 2022-TC-846527 | DN513491 | Sở TN&MT tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 03/08/2021 | 687 | 201/2016/TL-TNMT | 94.708,2 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 14/02/2069 | phường Điện Nam | huyện Châu Thành | tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 3.577.168.917 | 9211/QĐ-CT | null | null | null | 12.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1149/VAMC-ĐG | 19/12/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 28/06/2026 | VNĐ | 2 | 2008-LCL-751958 | 195.000.000.000 | 104.162.281.223 | 299.162.281.223 | 1 | 2009-TC-726834 | JC347782 | UBND huyện Châu Thành, tỉnh Hải Dương | 20/01/2014 | 468 | 205 | 38.362,8 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 13/01/2052 | phường Điện Nam | huyện Châu Thành | tỉnh Hải Dương | 4.921.519.045 | 1119/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1604/VAMC-ĐG | 27/7/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 26/03/2026 | VNĐ | 1 | 2008-LCL-952922 | 458.000.000.000 | 353.109.989.602 | 811.109.989.602 | 2 | 2018-HDTC-847278 | HD121045 | Sở TN&MT tỉnh Bắc Giang | 13/02/2019 | Lô CN3 | 113/2015/TL-TNMT | 17.365,8 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 22/07/2070 | thị trấn Mạo Khê | huyện Tân Phú | tỉnh Bắc Giang | 6.022.406.450 | 6921/QĐ-CT | 977/21/CM-BL | 11/03/2014 | 64.200 tấn/năm | 12.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1153/VAMC-ĐG | 5/11/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 16/11/2026 | VNĐ | 1 | 2009-LAV-674513 | 476.000.000.000 | 274.101.681.774 | 750.101.681.774 | 1 | 2013-LCL-375829 | AT469330 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bình Dương | 14/07/2019 | 162 | 144/2021/TL-TNMT | 27.519,7 | Đất thương mại dịch vụ | đến ngày 14/06/2065 | phường Mỹ Phước | huyện Yên Mỹ | tỉnh Bình Dương | 7.190.086.128 | 8525/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1822/VAMC-ĐG | 9/10/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 26/09/2026 | VNĐ | 1 | 2014-LCL-837197 | 433.000.000.000 | 70.392.614.104 | 503.392.614.104 | 1 | 2015-HDTC-284682 | VH378074 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Đồng Nai | 06/10/2021 | Lô CN8 | 143/2017/TL-TNMT | 50.632,4 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 02/09/2065 | thị trấn Tân Hương | huyện Điện Bàn | tỉnh Đồng Nai | 2.866.216.241 | 7012/QĐ-CT | null | null | null | 6.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1699/VAMC-ĐG | 26/7/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 14/11/2026 | VNĐ | 3 | 2020-LCL-813318 | 869.000.000.000 | 417.436.174.435 | 1.286.436.174.435 | 1 | 2015-HDTC-150416 | AG918334 | Sở TN&MT tỉnh Bắc Giang | 07/08/2016 | 805 | 83 | 36.311,4 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 21/10/2057 | xã Phú Thọ Hòa | huyện Tân Phú | tỉnh Bắc Giang | 1.594.076.294 | 4820/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1633 | 6/5/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 03/08/2026 | 원 | 3 | 2010-HDTD-984602 | 657,000,000,000 | 209,960,532,862 | 866,960,532,862 | 2 | 2017-LCL-198337 | ML616555 | 전라북도 김제시청 | 02/02/2015 | 332 | 153/2019/TL-TNMT | 68,330.6 | 제2종일반주거지역 | 2070년까지 | 탕정면 | 김제시 | 전라북도 | null | null | 613/15/CM-BL | 14/04/2016 | 연 44,300톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | heldout | 1046 | 24/9/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 14/09/2026 | 원 | 3 | 2008-LAV-721128 | 790,000,000,000 | 362,659,490,559 | 1,152,659,490,559 | 1 | 2019-HDTC-224709 | FL537352 | 강원도 구미시청 | 26/12/2019 | 945 | 69 | 19,637.9 | 일반공업지역 | 2069년까지 | 산동읍 | 구미시 | 강원도 | 4,625,743,257 | 6035/QĐ-CT | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1559/VAMC-DG | 15/12/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 27/01/2026 | VND | 1 | 2020-LCL-744286 | 338,000,000,000 | 310,342,257,598 | 648,342,257,598 | 2 | 2021-HDTC-892202 | JP856875 | DONRE of Đồng Nai | 06/05/2015 | 814 | 79/2019/TL-TNMT | 95,709.4 | Commercial service land | until 14/04/2055 | Tân Hương | Hàm Tân | Đồng Nai | null | null | 255/11/CM-BL | 07/05/2020 | 50,200 tons/year | 12,000,000,000 | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1383/VAMC-DG | 12/12/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 16/03/2026 | VND | 3 | 2010-LCL-841220 | 701,000,000,000 | 420,078,704,773 | 1,121,078,704,773 | 1 | 2019-LCL-950144 | FT424107 | DONRE of Bình Thuận | 06/02/2021 | Lô CN5 | 6 | 63,519.2 | Urban residential land | until 08/06/2057 | Hòa Khánh | Yên Mỹ | Bình Thuận | 3,504,278,388 | 9083/QĐ-CT | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1624/VAMC-ĐG | 6/11/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 06/07/2026 | VNĐ | 1 | 2019-LAV-608213 | 489.000.000.000 | 445.980.829.379 | 934.980.829.379 | 1 | 2016-TC-508898 | UJ227106 | UBND tỉnh Tiền Giang | 05/06/2014 | 398 | 233 | 29.023,9 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 23/04/2067 | phường Tân Minh | huyện Tân Phú | tỉnh Tiền Giang | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1314/VAMC-ĐG | 14/4/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 15/07/2026 | VNĐ | 3 | 2020-LAV-727997 | 1.103.000.000.000 | 492.961.071.423 | 1.595.961.071.423 | 1 | 2020-LCL-222365 | JF922721 | UBND tỉnh Bắc Giang | 10/06/2013 | Lô CN2 | 274/2018/TL-TNMT | 54.693,9 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 04/01/2063 | xã Mỹ Phước | huyện Tân Phú | tỉnh Bắc Giang | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1535/VAMC-ĐG | 8/4/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 04/05/2026 | VNĐ | 2 | 2018-LAV-705200 | 681.000.000.000 | 323.991.768.007 | 1.004.991.768.007 | 2 | 2022-TC-965730 | FV119832 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Long An | 08/09/2019 | 186 | 151/2012/TL-TNMT | 45.618,9 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 07/10/2056 | phường Mạo Khê | huyện Tân Phú | tỉnh Long An | null | null | 172/22/CM-BL | 18/04/2020 | 35.600 tấn/năm | 3.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1276/VAMC-ĐG | 11/7/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 22/11/2026 | VNĐ | 1 | 2010-LAV-119586 | 225.000.000.000 | 55.762.601.194 | 280.762.601.194 | 1 | 2010-TC-206780 | EA594369 | UBND tỉnh Đồng Nai | 11/08/2012 | 756 | 134/2020/TL-TNMT | 1.801,8 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 22/01/2058 | thị trấn Mỹ Phước | huyện Quảng Xương | tỉnh Đồng Nai | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1166/VAMC-ĐG | 16/4/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 28/11/2026 | VNĐ | 3 | 2017-LAV-344556 | 484.000.000.000 | 218.759.181.525 | 702.759.181.525 | 1 | 2012-TC-773066 | VN760288 | Sở TN&MT tỉnh Bắc Giang | 04/12/2020 | Lô CN2 | 127/2020/TL-TNMT | 79.457,2 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 17/03/2068 | phường Mỹ Phước | huyện Nam Giang | tỉnh Bắc Giang | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1813/VAMC-ĐG | 19/12/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 26/04/2026 | VNĐ | 1 | 2020-HDTD-692376 | 289.000.000.000 | 64.522.048.548 | 353.522.048.548 | 1 | 2011-HDTC-756126 | UQ938311 | UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 12/06/2014 | 341 | 5/2017/TL-TNMT | 97.882,7 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 27/07/2060 | thị trấn Nghi Phú | huyện Hàm Tân | tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 1.527.982.946 | 6840/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1273 | 12/9/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 09/10/2026 | 원 | 2 | 2019-LAV-194762 | 383,000,000,000 | 210,860,778,518 | 593,860,778,518 | 1 | 2013-HDTC-230763 | DE265078 | 충청남도 구미시청 | 23/09/2016 | Lô CN2 | 72/2021/TL-TNMT | 14,386.8 | 제2종일반주거지역 | 2062년까지 | 산동읍 | 구미시 | 충청남도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1475 | 17/7/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 19/11/2026 | 원 | 1 | 2008-HDTD-490186 | 251,000,000,000 | 124,962,741,012 | 375,962,741,012 | 2 | 2012-TC-335653 | FL156352 | 경기도 청주시청 | 18/05/2021 | 631 | 39 | 50,218.8 | 계획관리지역 | 2058년까지 | 오창읍 | 청주시 | 경기도 | null | null | 643/17/CM-BL | 04/06/2016 | 연 19,000톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1123/VAMC-DG | 16/6/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 19/12/2026 | VND | 1 | 2009-LCL-206319 | 222,000,000,000 | 88,809,107,343 | 310,809,107,343 | 2 | 2019-HDTC-546266 | LE816451 | DONRE of Đồng Nai | 17/12/2016 | Lô CN6 | 282 | 25,870.1 | Urban residential land | until 13/09/2053 | Phú Thọ Hòa | Hàm Tân | Đồng Nai | null | null | 558/10/CM-BL | 16/04/2018 | 72,400 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
en | heldout | 1837/VAMC-DG | 12/8/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 26/01/2026 | VND | 1 | 2011-LAV-315387 | 137,000,000,000 | 22,764,944,624 | 159,764,944,624 | 1 | 2008-LCL-825686 | FL322142 | DONRE of Tiền Giang | 01/07/2019 | 466 | 19 | 60,646.7 | Industrial cluster land | until 18/02/2069 | Tân Minh | Đông Triều | Tiền Giang | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
vi | heldout | 1246/VAMC-ĐG | 22/7/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 22/08/2026 | VNĐ | 2 | 2015-LAV-993150 | 404.000.000.000 | 205.460.927.819 | 609.460.927.819 | 2 | 2014-TC-773210 | LR446147 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hải Dương | 21/02/2015 | 713 | 71 | 54.823,5 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 11/03/2054 | phường Mạo Khê | huyện Đông Triều | tỉnh Hải Dương | null | null | 837/16/CM-BL | 16/08/2021 | 45.100 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1069/VAMC-ĐG | 13/3/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 24/10/2026 | VNĐ | 2 | 2014-LCL-281556 | 622.000.000.000 | 551.584.052.142 | 1.173.584.052.142 | 1 | 2016-HDTC-989062 | MD422000 | UBND tỉnh Đồng Nai | 11/11/2020 | Lô CN9 | 50/2012/TL-TNMT | 15.469,6 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 22/12/2067 | xã Điện Nam | huyện Cẩm Giàng | tỉnh Đồng Nai | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1026/VAMC-ĐG | 14/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 27/05/2026 | VNĐ | 1 | 2013-LCL-510700 | 356.000.000.000 | 239.543.803.048 | 595.543.803.048 | 2 | 2009-TC-209502 | VC665564 | UBND tỉnh Lâm Đồng | 09/06/2020 | 394 | 30 | 7.582,9 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 06/06/2067 | xã Tân Minh | huyện Cẩm Giàng | tỉnh Lâm Đồng | null | null | 945/21/CM-BL | 04/02/2014 | 76.700 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1351/VAMC-ĐG | 6/3/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 13/07/2026 | VNĐ | 1 | 2011-LCL-988632 | 7.000.000.000 | 2.290.580.895 | 9.290.580.895 | 2 | 2013-HDTC-515271 | QD136396 | Sở TN&MT tỉnh Tiền Giang | 13/04/2014 | 481 | 202 | 29.104,5 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 20/12/2063 | phường Cẩm Điền | huyện Đức Hòa | tỉnh Tiền Giang | null | null | 465/19/CM-BL | 25/10/2019 | 23.100 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1813/VAMC-ĐG | 11/7/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 09/03/2026 | VNĐ | 2 | 2009-HDTD-472631 | 480.000.000.000 | 158.570.895.821 | 638.570.895.821 | 2 | 2018-LCL-262782 | NL975905 | UBND huyện Châu Thành, tỉnh Long An | 17/12/2018 | 531 | 5/2011/TL-TNMT | 42.603,3 | Đất thương mại dịch vụ | đến ngày 25/09/2065 | phường Điện Nam | huyện Châu Thành | tỉnh Long An | 1.881.081.087 | 9572/QĐ-CT | 606/16/CM-BL | 20/08/2021 | 13.800 tấn/năm | 5.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1115/VAMC-ĐG | 4/1/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 21/10/2026 | VNĐ | 3 | 2018-LCL-713218 | 846.000.000.000 | 111.780.588.160 | 957.780.588.160 | 1 | 2016-TC-386052 | QK643832 | UBND huyện Châu Thành, tỉnh Hưng Yên | 18/04/2015 | 794 | 231/2020/TL-TNMT | 54.104,9 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 27/01/2056 | xã Nghi Phú | huyện Châu Thành | tỉnh Hưng Yên | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1167 | 21/9/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 18/11/2026 | 원 | 1 | 2019-HDTD-507038 | 277,000,000,000 | 45,551,671,783 | 322,551,671,783 | 2 | 2008-HDTC-180079 | NG597863 | 전라북도 김해시청 | 02/06/2021 | 238 | 182/2013/TL-TNMT | 71,345.7 | 준공업지역 | 2056년까지 | 탕정면 | 김해시 | 전라북도 | null | null | 729/16/CM-BL | 25/07/2018 | 연 7,200톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1148 | 9/4/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 27/04/2026 | 원 | 1 | 2011-LCL-462712 | 418,000,000,000 | 34,039,161,741 | 452,039,161,741 | 2 | 2009-LCL-272371 | LS699326 | 경상북도 청주시청 | 17/02/2015 | 522 | 285/2013/TL-TNMT | 37,561.6 | 계획관리지역 | 2054년까지 | 탕정면 | 청주시 | 경상북도 | null | null | 036/11/CM-BL | 25/02/2010 | 연 74,000톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1001/VAMC-DG | 4/11/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 04/05/2026 | VND | 3 | 2016-LAV-527223 | 769,000,000,000 | 518,374,353,716 | 1,287,374,353,716 | 1 | 2016-LCL-564974 | AA334092 | DONRE of Lâm Đồng | 14/04/2020 | 200 | 59/2022/TL-TNMT | 78,023.1 | Industrial cluster land | until 09/06/2051 | An Bình | Quảng Xương | Lâm Đồng | 7,687,589,211 | 7851/QĐ-CT | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1828/VAMC-DG | 9/11/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 01/12/2026 | VND | 1 | 2018-LCL-332201 | 334,000,000,000 | 258,341,088,588 | 592,341,088,588 | 2 | 2014-LCL-520123 | PN284286 | DONRE of Đồng Nai | 25/12/2018 | 743 | 55 | 93,955.2 | Annual crop land | until 10/05/2050 | Mỹ Phước | Hàm Tân | Đồng Nai | 7,145,905,286 | 7645/QĐ-CT | 253/19/CM-BL | 08/09/2011 | 29,600 tons/year | 15,000,000,000 | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1060/VAMC-ĐG | 17/8/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 05/08/2026 | VNĐ | 1 | 2009-LAV-844343 | 254.000.000.000 | 161.470.173.463 | 415.470.173.463 | 1 | 2018-TC-447576 | EK925505 | UBND huyện Quảng Xương, tỉnh Quảng Nam | 01/07/2013 | Lô CN5 | 260 | 52.612,9 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 19/10/2069 | thị trấn Điện Nam | huyện Quảng Xương | tỉnh Quảng Nam | 6.905.677.577 | 3766/QĐ-CT | null | null | null | 12.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1801/VAMC-ĐG | 4/1/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 07/08/2026 | VNĐ | 1 | 2013-LCL-591803 | 85.000.000.000 | 21.154.910.457 | 106.154.910.457 | 1 | 2019-TC-733094 | HB908514 | Sở TN&MT tỉnh Thanh Hóa | 24/04/2016 | Lô CN3 | 37 | 10.070,5 | Đất thương mại dịch vụ | đến ngày 12/06/2056 | xã Bích Động | huyện Tân Phú | tỉnh Thanh Hóa | 5.082.873.706 | 1419/QĐ-CT | null | null | null | 19.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | heldout | 1977/VAMC-ĐG | 13/11/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 19/03/2026 | VNĐ | 1 | 2018-HDTD-806817 | 420.000.000.000 | 110.238.323.166 | 530.238.323.166 | 1 | 2022-TC-734390 | LV945714 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Giang | 24/03/2018 | Lô CN4 | 249 | 7.661,3 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 28/01/2061 | xã Quảng Tâm | huyện Điện Bàn | tỉnh Bắc Giang | 9.820.725.796 | 1821/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1835/VAMC-ĐG | 20/3/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 07/12/2026 | VNĐ | 1 | 2020-LAV-407241 | 130.000.000.000 | 37.738.694.812 | 167.738.694.812 | 1 | 2012-HDTC-679867 | VL223535 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Ninh | 17/11/2014 | 9 | 106 | 44.715,7 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 06/03/2062 | thị trấn Điện Nam | huyện Điện Bàn | tỉnh Quảng Ninh | 8.239.724.829 | 8941/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1066/VAMC-ĐG | 19/6/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 25/06/2026 | VNĐ | 2 | 2021-LCL-676673 | 228.000.000.000 | 142.653.644.995 | 370.653.644.995 | 1 | 2011-TC-976001 | DU184547 | Sở TN&MT tỉnh Hải Dương | 13/08/2014 | 652 | 57 | 85.653,6 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 26/01/2056 | phường Phú Thọ Hòa | huyện Bến Cát | tỉnh Hải Dương | 7.638.143.746 | 7689/QĐ-CT | null | null | null | 8.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1629/VAMC-ĐG | 18/6/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 24/05/2026 | VNĐ | 1 | 2017-LAV-871020 | 488.000.000.000 | 30.681.828.359 | 518.681.828.359 | 2 | 2014-HDTC-715262 | EB877738 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thanh Hóa | 08/04/2012 | 430 | 45/2012/TL-TNMT | 76.040,8 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 01/06/2066 | phường An Bình | huyện Yên Mỹ | tỉnh Thanh Hóa | null | null | 531/10/CM-BL | 19/04/2016 | 23.800 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1554 | 6/3/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 06/03/2026 | 원 | 2 | 2019-HDTD-936129 | 183,000,000,000 | 51,571,196,035 | 234,571,196,035 | 1 | 2021-LCL-258678 | GC424137 | 경상북도 김제시청 | 11/12/2020 | 36 | 73 | 1,905.1 | 계획관리지역 | 2069년까지 | 문막읍 | 김제시 | 경상북도 | 9,076,585,002 | 7873/QĐ-CT | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | heldout | 1259 | 19/9/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 09/08/2026 | 원 | 1 | 2009-HDTD-176097 | 339,000,000,000 | 213,265,751,949 | 552,265,751,949 | 2 | 2018-HDTC-859368 | DU974956 | 경기도 화성시청 | 21/11/2012 | Lô CN7 | 146/2016/TL-TNMT | 91,480.5 | 제2종일반주거지역 | 2060년까지 | 동강면 | 화성시 | 경기도 | null | null | 920/20/CM-BL | 27/05/2019 | 연 18,400톤 | 6,000,000,000 | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1141/VAMC-DG | 19/3/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 02/07/2026 | VND | 3 | 2015-LAV-527970 | 737,000,000,000 | 351,529,477,637 | 1,088,529,477,637 | 1 | 2011-TC-976235 | TL607355 | DONRE of Hải Dương | 26/08/2015 | 892 | 1 | 33,926.1 | Urban residential land | until 17/08/2056 | Điện Nam | Bến Cát | Hải Dương | null | null | null | null | null | 17,000,000,000 | notarized and mortgage registered | |
en | heldout | 1036/VAMC-DG | 24/11/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 02/04/2026 | VND | 1 | 2011-HDTD-110124 | 402,000,000,000 | 315,820,846,755 | 717,820,846,755 | 1 | 2012-LCL-966861 | TB717609 | DONRE of Bắc Giang | 14/11/2014 | 940 | 89 | 67,169.4 | Urban residential land | until 01/12/2054 | Phú Thọ Hòa | Tân Phú | Bắc Giang | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1286/VAMC-ĐG | 9/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 15/01/2026 | VNĐ | 1 | 2018-LCL-556486 | 16.000.000.000 | 11.994.081.218 | 27.994.081.218 | 2 | 2021-HDTC-399271 | CP435781 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lâm Đồng | 09/06/2012 | Lô CN7 | 51/2021/TL-TNMT | 48.138,7 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 14/01/2065 | thị trấn Thạnh Mỹ | huyện Tân Phú | tỉnh Lâm Đồng | 5.924.761.424 | 8080/QĐ-CT | 126/16/CM-BL | 21/06/2019 | 14.200 tấn/năm | 1.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1359/VAMC-ĐG | 2/8/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 13/07/2026 | VNĐ | 1 | 2014-LCL-569101 | 319.000.000.000 | 166.321.544.784 | 485.321.544.784 | 1 | 2017-HDTC-196739 | GC578113 | UBND huyện Châu Thành, tỉnh Đồng Nai | 11/11/2019 | 151 | 289/2019/TL-TNMT | 45.823,7 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 05/10/2059 | phường Tân Hương | huyện Châu Thành | tỉnh Đồng Nai | 1.272.462.946 | 2864/QĐ-CT | null | null | null | 6.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1739/VAMC-ĐG | 21/6/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 11/06/2026 | VNĐ | 2 | 2010-HDTD-888397 | 749.000.000.000 | 402.675.639.489 | 1.151.675.639.489 | 1 | 2012-TC-167963 | ED464144 | Sở TN&MT tỉnh Bình Thuận | 14/06/2014 | 843 | 271 | 19.709,7 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 16/06/2061 | thị trấn Phú Thọ Hòa | huyện Đức Hòa | tỉnh Bình Thuận | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1511/VAMC-ĐG | 17/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 25/12/2026 | VNĐ | 2 | 2016-HDTD-943242 | 383.000.000.000 | 84.757.263.133 | 467.757.263.133 | 1 | 2012-TC-911632 | KB277732 | UBND huyện Nghi Lộc, tỉnh Hưng Yên | 17/11/2016 | Lô CN9 | 110/2014/TL-TNMT | 21.216,1 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 02/09/2051 | xã Mỹ Phước | huyện Nghi Lộc | tỉnh Hưng Yên | 7.064.489.148 | 5527/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1360/VAMC-ĐG | 22/6/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 05/06/2026 | VNĐ | 3 | 2014-LCL-424179 | 705.000.000.000 | 315.174.907.861 | 1.020.174.907.861 | 1 | 2011-LCL-910507 | FU173963 | UBND tỉnh Hưng Yên | 18/06/2015 | Lô CN8 | 130 | 14.398,3 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 12/06/2052 | phường Mỹ Phước | huyện Cẩm Giàng | tỉnh Hưng Yên | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1493/VAMC-ĐG | 2/6/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 19/06/2026 | VNĐ | 2 | 2020-HDTD-965814 | 779.000.000.000 | 389.717.276.851 | 1.168.717.276.851 | 2 | 2019-LCL-139728 | FB759612 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Ninh | 10/06/2018 | 262 | 160 | 66.658,1 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 27/04/2050 | thị trấn An Bình | huyện Châu Thành | tỉnh Quảng Ninh | 5.541.701.766 | 7555/QĐ-CT | 390/10/CM-BL | 12/07/2013 | 82.000 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1481 | 6/3/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 15/08/2026 | 원 | 3 | 2018-LCL-617107 | 866,000,000,000 | 504,547,422,985 | 1,370,547,422,985 | 1 | 2017-LCL-931822 | UL156006 | 전라북도 아산시청 | 28/06/2015 | 243 | 81/2010/TL-TNMT | 72,717.2 | 자연녹지지역 | 2065년까지 | 동강면 | 아산시 | 전라북도 | 1,995,284,879 | 8232/QĐ-CT | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1095 | 9/6/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 21/07/2026 | 원 | 2 | 2012-LAV-117731 | 614,000,000,000 | 458,786,751,139 | 1,072,786,751,139 | 2 | 2009-HDTC-238802 | SD566936 | 경상남도 김제시청 | 21/03/2012 | 65 | 149/2022/TL-TNMT | 97,810.3 | 제2종일반주거지역 | 2050년까지 | 오창읍 | 김제시 | 경상남도 | 8,804,424,976 | 3767/QĐ-CT | 879/12/CM-BL | 15/08/2021 | 연 3,100톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1792/VAMC-DG | 13/5/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 01/12/2026 | VND | 1 | 2015-HDTD-903207 | 144,000,000,000 | 24,453,811,877 | 168,453,811,877 | 1 | 2018-LCL-150660 | KR733759 | DONRE of Quảng Nam | 27/05/2018 | 731 | 152/2017/TL-TNMT | 10,420.9 | Annual crop land | until 01/09/2064 | Mỹ Phước | Việt Yên | Quảng Nam | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1533/VAMC-DG | 12/3/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 28/10/2026 | VND | 3 | 2015-HDTD-194832 | 308,000,000,000 | 178,859,312,939 | 486,859,312,939 | 1 | 2020-HDTC-304202 | QL170205 | DONRE of Quảng Nam | 22/03/2020 | 757 | 16 | 76,534.7 | Annual crop land | until 05/02/2061 | Cẩm Điền | Quảng Xương | Quảng Nam | 1,062,629,545 | 1106/QĐ-CT | null | null | null | null | notarized and mortgage registered |
EVE-Train-NPL-1.0
Synthetic scanned-document images with gold key-information-extraction labels, built to train a vision-language model on Vietnamese non-performing-loan (NPL) collateral appraisal paperwork.
Every value in this dataset is fabricated. No real borrower, property, contract or person appears here. Images are drawn programmatically, so the gold labels are exact by construction rather than annotated by hand.
Why it exists
Real VAMC appraisal letters are scanner output with no text layer at all.
Measuring a Tesseract baseline and a Qwen2.5-VL-7B zero-shot baseline on genuine
documents showed the hard part is not character recognition — the base model
already reproduces 92.6% of gold values somewhere in its output — but field
discipline: returning exactly the value a schema field asks for, and returning
null when a field is absent. Exact-match field accuracy was 51.9%.
This dataset reproduces the specific failure modes that were measured:
| Observed failure | How the generator induces it |
|---|---|
| Row confusion — one contract's figures mixed with the totals row | 1-3 credit-contract rows plus an always-present totals row |
Absent fields filled with junk instead of null |
Fields randomly omitted; gold value is null |
Handwritten entries misread (1406 read as 146) |
Handwriting font in dotted blanks, per-glyph rotation and baseline jitter |
| Text lost under the company seal | Semi-transparent red seal composited over body text at random positions |
| Vietnamese number formats altered | . thousands separator and , decimal separator preserved in gold |
| Low-quality capture | Skew, blur, downsampling to 150-200 DPI, JPEG artifacts |
Contents
- 1,500 JPEG page images: Vietnamese 900 / Korean 300 / English 300
metadata.jsonl— 30 schema fields per image, pluslangandsplit_rolevamc_gen.py— the generator, so the corpus can be reproduced or extended
split_role marks 60 images (20 per language) held out of training and used only
to check whether adapting to Vietnamese degraded the other two languages.
Schema
Document metadata, credit-contract totals, collateral registry details, address
components, and optional amounts. Field names are identical across languages;
only the values change language. Fields absent from a document are null.
Load
from datasets import load_dataset
ds = load_dataset("ysmeta/EVE-Train-NPL-1.0")
Limitations
- Layout is modelled on one document family (VAMC valuation-request appendices).
- The generator draws clean geometry then degrades it; genuine scanner artefacts, paper texture and print bleed are only approximated.
- Korean and English variants reuse the Vietnamese layout with translated labels. They are a language-robustness control, not authentic local paperwork.
- Evaluation of models trained on this data should use real documents. Training and evaluating on synthetic data alone measures nothing.
- Downloads last month
- -