Dataset Viewer
Auto-converted to Parquet Duplicate
id
string
nam_sinh
int64
gioi_tinh
string
cung_phi
int64
que_menh
string
nhom_menh
string
huong_tot
string
huong_xau
string
nguon
string
ghi_chu
float64
1900-nam
1,900
Nam
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1900-nu
1,900
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1901-nam
1,901
Nam
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1901-nu
1,901
Nữ
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1902-nam
1,902
Nam
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1902-nu
1,902
Nữ
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1903-nam
1,903
Nam
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1903-nu
1,903
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1904-nam
1,904
Nam
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1904-nu
1,904
Nữ
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1905-nam
1,905
Nam
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1905-nu
1,905
Nữ
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1906-nam
1,906
Nam
4
Tốn
dong_tu_menh
Bắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)
Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1906-nu
1,906
Nữ
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1907-nam
1,907
Nam
3
Chấn
dong_tu_menh
Nam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)
Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1907-nu
1,907
Nữ
3
Chấn
dong_tu_menh
Nam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)
Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1908-nam
1,908
Nam
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1908-nu
1,908
Nữ
4
Tốn
dong_tu_menh
Bắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)
Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1909-nam
1,909
Nam
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1909-nu
1,909
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1910-nam
1,910
Nam
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1910-nu
1,910
Nữ
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1911-nam
1,911
Nam
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1911-nu
1,911
Nữ
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1912-nam
1,912
Nam
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1912-nu
1,912
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1913-nam
1,913
Nam
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1913-nu
1,913
Nữ
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1914-nam
1,914
Nam
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1914-nu
1,914
Nữ
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1915-nam
1,915
Nam
4
Tốn
dong_tu_menh
Bắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)
Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1915-nu
1,915
Nữ
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1916-nam
1,916
Nam
3
Chấn
dong_tu_menh
Nam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)
Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1916-nu
1,916
Nữ
3
Chấn
dong_tu_menh
Nam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)
Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1917-nam
1,917
Nam
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1917-nu
1,917
Nữ
4
Tốn
dong_tu_menh
Bắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)
Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1918-nam
1,918
Nam
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1918-nu
1,918
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1919-nam
1,919
Nam
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1919-nu
1,919
Nữ
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1920-nam
1,920
Nam
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1920-nu
1,920
Nữ
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1921-nam
1,921
Nam
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1921-nu
1,921
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1922-nam
1,922
Nam
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1922-nu
1,922
Nữ
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1923-nam
1,923
Nam
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1923-nu
1,923
Nữ
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1924-nam
1,924
Nam
4
Tốn
dong_tu_menh
Bắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)
Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1924-nu
1,924
Nữ
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1925-nam
1,925
Nam
3
Chấn
dong_tu_menh
Nam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)
Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1925-nu
1,925
Nữ
3
Chấn
dong_tu_menh
Nam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)
Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1926-nam
1,926
Nam
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1926-nu
1,926
Nữ
4
Tốn
dong_tu_menh
Bắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)
Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1927-nam
1,927
Nam
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1927-nu
1,927
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1928-nam
1,928
Nam
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1928-nu
1,928
Nữ
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1929-nam
1,929
Nam
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1929-nu
1,929
Nữ
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1930-nam
1,930
Nam
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1930-nu
1,930
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1931-nam
1,931
Nam
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1931-nu
1,931
Nữ
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1932-nam
1,932
Nam
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1932-nu
1,932
Nữ
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1933-nam
1,933
Nam
4
Tốn
dong_tu_menh
Bắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)
Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1933-nu
1,933
Nữ
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1934-nam
1,934
Nam
3
Chấn
dong_tu_menh
Nam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)
Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1934-nu
1,934
Nữ
3
Chấn
dong_tu_menh
Nam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)
Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1935-nam
1,935
Nam
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1935-nu
1,935
Nữ
4
Tốn
dong_tu_menh
Bắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)
Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1936-nam
1,936
Nam
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1936-nu
1,936
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1937-nam
1,937
Nam
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1937-nu
1,937
Nữ
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1938-nam
1,938
Nam
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1938-nu
1,938
Nữ
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1939-nam
1,939
Nam
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1939-nu
1,939
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1940-nam
1,940
Nam
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1940-nu
1,940
Nữ
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1941-nam
1,941
Nam
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1941-nu
1,941
Nữ
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1942-nam
1,942
Nam
4
Tốn
dong_tu_menh
Bắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)
Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1942-nu
1,942
Nữ
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1943-nam
1,943
Nam
3
Chấn
dong_tu_menh
Nam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)
Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1943-nu
1,943
Nữ
3
Chấn
dong_tu_menh
Nam (Sinh Khí); Bắc (Thiên Y); Đông Nam (Diên Niên); Đông (Phục Vị)
Tây Nam (Họa Hại); Đông Bắc (Lục Sát); Tây Bắc (Ngũ Quỷ); Tây (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1944-nam
1,944
Nam
2
Khôn
tay_tu_menh
Đông Bắc (Sinh Khí); Tây (Thiên Y); Tây Bắc (Diên Niên); Tây Nam (Phục Vị)
Đông (Họa Hại); Nam (Lục Sát); Đông Nam (Ngũ Quỷ); Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1944-nu
1,944
Nữ
4
Tốn
dong_tu_menh
Bắc (Sinh Khí); Nam (Thiên Y); Đông (Diên Niên); Đông Nam (Phục Vị)
Tây Bắc (Họa Hại); Tây (Lục Sát); Tây Nam (Ngũ Quỷ); Đông Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1945-nam
1,945
Nam
1
Khảm
dong_tu_menh
Đông Nam (Sinh Khí); Đông (Thiên Y); Nam (Diên Niên); Bắc (Phục Vị)
Tây (Họa Hại); Tây Bắc (Lục Sát); Đông Bắc (Ngũ Quỷ); Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1945-nu
1,945
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1946-nam
1,946
Nam
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1946-nu
1,946
Nữ
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1947-nam
1,947
Nam
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1947-nu
1,947
Nữ
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1948-nam
1,948
Nam
7
Đoài
tay_tu_menh
Tây Bắc (Sinh Khí); Tây Nam (Thiên Y); Đông Bắc (Diên Niên); Tây (Phục Vị)
Bắc (Họa Hại); Đông (Lục Sát); Nam (Ngũ Quỷ); Đông Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1948-nu
1,948
Nữ
8
Cấn
tay_tu_menh
Tây Nam (Sinh Khí); Tây Bắc (Thiên Y); Tây (Diên Niên); Đông Bắc (Phục Vị)
Nam (Họa Hại); Đông Nam (Lục Sát); Bắc (Ngũ Quỷ); Đông (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1949-nam
1,949
Nam
6
Càn
tay_tu_menh
Tây (Sinh Khí); Đông Bắc (Thiên Y); Tây Nam (Diên Niên); Tây Bắc (Phục Vị)
Đông Nam (Họa Hại); Bắc (Lục Sát); Đông (Ngũ Quỷ); Nam (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
1949-nu
1,949
Nữ
9
Ly
dong_tu_menh
Đông (Sinh Khí); Đông Nam (Thiên Y); Bắc (Diên Niên); Nam (Phục Vị)
Đông Bắc (Họa Hại); Tây Nam (Lục Sát); Tây (Ngũ Quỷ); Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Bát Trạch Minh Cảnh
null
End of preview. Expand in Data Studio

Cung phi và hướng Bát Trạch

Kua number and Bat Trach directions

1. Mô tả · Description

Cung phi theo năm sinh và giới tính cho khoảng 1900 tới 2099, kèm bốn hướng tốt và bốn hướng cần tránh.

Kua number by birth year and sex for 1900 to 2099, with the four favourable and four unfavourable directions.

  • Số dòng · Rows: 400
  • Phiên bản · Version: 1.1.0 (2026-09-16)
  • Mã hoá · Encoding: UTF-8 không BOM

2. Cấu trúc · Structure

Cột · Column Kiểu · Type Ý nghĩa · Meaning
id string Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
nam_sinh int Năm sinh dương lịch
gioi_tinh string Nam hoặc Nữ
cung_phi int Số cung phi, còn gọi là số Kua, từ 1 tới 9 và không có số 5
que_menh string Quẻ mệnh ứng với cung phi
nhom_menh string Đông tứ mệnh hoặc Tây tứ mệnh
huong_tot string Bốn hướng tốt, xếp từ tốt nhất, ngăn bằng dấu chấm phẩy
huong_xau string Bốn hướng cần tránh, xếp từ nhẹ nhất, ngăn bằng dấu chấm phẩy
nguon string Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
ghi_chu string Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

Ba cột id, nguon, ghi_chu có mặt ở mọi bộ dữ liệu của Nhật Nguyệt. id ổn định giữa các phiên bản và không bao giờ được dùng lại cho hàng khác.

The three columns id, nguon and ghi_chu appear in every Nhật Nguyệt dataset. id is stable across versions and is never reused for a different row.

3. Nguồn thư tịch · Source texts

  • Bát Trạch Minh Cảnh

4. Quy ước đã chọn · Conventions taken

Bát Trạch là MỘT trường phái phong thuỷ dựa trên cung phi cá nhân, không phải phương pháp duy nhất: Huyền Không Phi Tinh và loan đầu cho kết quả khác. Bảng dùng năm sinh DƯƠNG LỊCH làm xấp xỉ năm âm lịch, nên người sinh sát Tết có thể lệch một cung; muốn chắc thì đổi sang năm âm lịch trước khi tra.

Bat Trach is ONE school of feng shui based on a personal Kua number, not the only method: Flying Star and landform schools reach different conclusions. The table uses the SOLAR birth year as an approximation of the lunar year, so someone born close to Tet may be off by one palace; convert to the lunar year first if it matters.

Chỗ nào một dòng riêng lẻ có điểm bất đồng thì ghi ở cột ghi_chu của chính dòng ấy.

Where a single row is disputed, the note sits in that row's ghi_chu column.

5. Giới hạn · Limitations

Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

This dataset records cultural and calendrical conventions, not scientific claims. It is suitable for cultural research, NLP, and calendar applications. It is not intended for predicting events, evaluating people, or making decisions that affect anyone.

6. Ghi nguồn · Attribution

Giấy phép CC BY 4.0: dùng lại được cho cả mục đích thương mại, sửa đổi được, chỉ cần ghi nguồn.

Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0

7. Liên kết · Links

Downloads last month
57