Dataset Viewer
Auto-converted to Parquet Duplicate
Unnamed: 0
stringlengths
5
69
⌀
Unnamed: 1
stringlengths
6
165
⌀
Unnamed: 2
stringlengths
11
165
⌀
null
null
null
null
null
null
Input
output
instruction
Python là gì?
Python là một ngôn ngữ lập trình bậc cao, interpreted (thông dịch), hướng đối tượng và có cú pháp rất rõ ràng, dễ học.
print('Hello, World!')
Làm thế nào để in một chuỗi ra màn hình trong Python?
Sử dụng hàm print() và truyền chuỗi cần in vào bên trong cặp dấu ngoặc đơn.
print('Xin chào bạn!')
Cách viết chú thích (comment) trên 1 dòng trong Python là gì?
Sử dụng ký tự dấu thăng (#) ở đầu dòng hoặc sau câu lệnh.
# Đây là chú thích 1 dòng print('Python') # Chú thích ở cuối dòng
Cách viết chú thích trên nhiều dòng trong Python như thế nào?
Sử dụng chuỗi 3 dấu ngoặc kép ("""...") hoặc 3 dấu ngoặc đơn ('''...''').
""" Đây là chú thích trên nhiều dòng """ print('Đã xong')
Quy tắc thụt lùi dòng (Indentation) trong Python có vai trò gì?
Thụt lùi dòng (thường là 4 dấu cách) được dùng để xác định các khối lệnh (block of code) thay vì dùng cặp dấu ngoặc nhọn {} như các ngôn ngữ khác.
if True: print('Đoạn mã này được thụt lề 4 dấu cách')
Hàm input() dùng để làm gì?
Hàm input() dùng để nhập dữ liệu từ bàn phím. Dữ liệu nhập vào luôn có kiểu chuỗi (string).
ten = input('Nhập tên của bạn: ') print('Xin chào,', ten)
Làm thế nào để chuyển đổi dữ liệu nhập từ input() thành số nguyên?
Bọc hàm input() bên trong hàm int().
tuoi = int(input('Nhập tuổi: ')) print('Năm sau bạn:', tuoi + 1)
Làm thế nào để in nhiều giá trị trên cùng một dòng bằng hàm print()?
Phân tách các giá trị bằng dấu phẩy trong hàm print(). Mac định chúng phân tách bởi khoảng trắng.
a = 5 b = 10 print('a =', a, 'và b =', b)
Tham số 'sep' trong hàm print() dùng để làm gì?
Tham số sep quy định ký tự phân cách giữa các giá trị được in ra.
print('26', '10', '2026', sep='/') # Kết quả: 26/10/2026
Tham số 'end' trong hàm print() dùng để làm gì?
Tham số end quy định ký tự kết thúc sau khi in (mặc định là xuống dòng \n).
print('Xin chào', end=' ') print('các bạn!') # Kết quả trên cùng 1 dòng
Phân biệt chữ hoa và chữ thường trong Python như thế nào?
Python là ngôn ngữ phân biệt chữ hoa và chữ thường (case-sensitive). Biến 'a' và 'A' là hai biến hoàn toàn khác nhau.
a = 10 A = 20 print(a, A) # In ra: 10 20
Cách viết nhiều câu lệnh trên cùng 1 dòng trong Python?
Có thể dùng dấu chấm phẩy (;) để ngăn cách các câu lệnh trên một dòng, dù điều này không khuyến khích.
x = 1; y = 2; print(x + y)
Biến trong Python là gì?
Biến là vùng nhớ dùng để lưu trữ giá trị dữ liệu. Trong Python, biến được tạo ngay khi bạn gán giá trị cho nó.
x = 10 name = 'Python'
Quy tắc đặt tên biến hợp lệ trong Python là gì?
Tên biến chỉ chứa chữ cái, chữ số và dấu gạch dưới (_). Bắt đầu bằng chữ cái hoặc dấu gạch dưới, không bắt đầu bằng số, không chứa khoảng trắng hay từ khóa reserved.
tuoi_p1 = 20 _ten = 'An'
Làm thế nào để gán giá trị cho nhiều biến trên cùng 1 dòng?
Phân tách các biến và các giá trị tương ứng bằng dấu phẩy.
x, y, z = 1, 2, 3 print(x, y, z)
Làm sao để gán cùng một giá trị cho nhiều biến?
Sử dụng nhiều dấu bằng (=) liên tiếp.
a = b = c = 100 print(a, b, c)
Hàm type() có tác dụng gì?
Hàm type() trả về kiểu dữ liệu của biến hoặc giá trị được truyền vào.
x = 10.5 print(type(x)) # Output: <class 'float'>
Biến toàn cục (global variable) là gì?
Biến toàn cục là biến được khai báo bên ngoài tất cả các hàm và có thể truy cập từ bất kỳ đâu trong chương trình.
x = 'toàn cục' def func(): print(x) func()
Từ khóa 'global' dùng để làm gì trong hàm?
Từ khóa 'global' cho phép thay đổi giá trị của biến toàn cục từ bên trong một hàm.
x = 5 def thay_doi(): global x x = 10 thay_doi() print(x) # In ra 10
Biến cục bộ (local variable) là gì?
Biến cục bộ là biến được khai báo bên trong một hàm và chỉ có thể truy cập được từ trong hàm đó.
def my_func(): a = 10 # local print(a) my_func()
Cách xóa một biến trong Python?
Sử dụng từ khóa del để xóa biến khỏi bộ nhớ.
x = 10 del x # print(x) sẽ báo lỗi NameError
Từ khóa (Keywords) trong Python là gì và kiểm tra bằng cách nào?
Từ khóa là các từ reserved phục vụ cú pháp ngôn ngữ. Có thể dùng thư viện keyword để xem danh sách.
import keyword print(keyword.kwlist[:5])
Thế nào là hằng số (constant) trong Python?
Python không có kiểu hằng số thực sự. Theo quy ước, hằng số được viết bằng chữ IN HOA để báo hiệu không nên thay đổi.
PI = 3.14159 MAX_USERS = 100
Dynamic typing trong Python nghĩa là gì?
Python tự động hiểu kiểu dữ liệu của biến dựa trên giá trị gán cho nó, không cần khai báo kiểu trước và có thể thay đổi kiểu dữ liệu của biến.
x = 10 # x là int x = 'Hello' # x chuyển thành str
Các kiểu dữ liệu cơ bản trong Python gồm những gì?
Các kiểu dữ liệu cơ bản gồm: int (số nguyên), float (số thực), str (chuỗi), bool (boolean), complex (số phức).
a = 5 # int b = 3.14 # float c = 'Python' # str d = True # bool
Làm thế nào để ép kiểu (Type Casting) số thực sang số nguyên?
Sử dụng hàm int() để lấy phần nguyên của số thực.
pi = 3.14 so_nguyen = int(pi) print(so_nguyen) # Kết quả: 3
Làm thế nào để chuyển đổi số/chuỗi sang số thực (float)?
Sử dụng hàm float().
num_str = '12.34' num_float = float(num_str) print(num_float + 1) # 13.34
Chuỗi (String) trong Python là gì?
Chuỗi là tập hợp các ký tự được bọc trong cặp dấu ngoặc đơn '' hoặc ngoặc kép "".
s = "Xin chào Python"
Sử dụng f-string để định dạng chuỗi như thế nào?
Thêm chữ f trước dấu ngoặc chuỗi và chèn biến/biểu thức bên trong cặp dấu ngoặc nhọn {}.
ten = 'Nam' tuoi = 20 print(f'Tôi tên là {ten}, {tuoi} tuổi.')
Làm thế nào để lấy độ dài của một chuỗi?
Sử dụng hàm len().
text = 'Python' print(len(text)) # Kết quả: 6
Lấy ký tự trong chuỗi qua chỉ số (Index) như thế nào?
Chỉ số bắt đầu từ 0 cho ký tự đầu tiên, hoặc chỉ số âm (-1) cho ký tự cuối cùng.
s = 'Python' print(s[0]) # 'P' print(s[-1]) # 'n'
Cắt chuỗi (Slicing) trong Python được thực hiện như thế nào?
Cú pháp s[start:stop:step], lấy từ vị trí start đến stop - 1 với bước nhảy step.
s = 'Hello World' print(s[0:5]) # 'Hello'
Làm thế nào để viết hoa toàn bộ hoặc viết thường toàn bộ chuỗi?
Sử dụng phương thức upper() để viết hoa và lower() để viết thường.
s = 'Python' print(s.upper()) # 'PYTHON' print(s.lower()) # 'python'
Làm sao để xóa khoảng trắng thừa ở hai đầu chuỗi?
Sử dụng phương thức strip().
text = ' hello ' print(text.strip()) # 'hello'
Phương thức replace() trong chuỗi dùng để làm gì?
Thay thế một chuỗi con thành một chuỗi mới.
text = 'I like Java' print(text.replace('Java', 'Python'))
Các giá trị nào được coi là False khi chuyển sang kiểu Boolean?
Các giá trị: None, False, số 0, chuỗi rỗng '', danh sách rỗng [], dict rỗng {}, tuple rỗng ().
print(bool(0)) # False print(bool('')) # False print(bool('abc')) # True
Phép toán chia lấy phần dư (%) và chia lấy phần nguyên (//) là gì?
Phép toán % trả về phần dư của phép chia, phép toán // trả về phần nguyên.
print(10 % 3) # 1 print(10 // 3) # 3
Cấu trúc câu lệnh điều kiện if đơn giản trong Python?
Kiểm tra biểu thức điều kiện, nếu đúng (True) thì thực thi khối lệnh.
tuoi = 18 if tuoi >= 18: print('Đã đủ tuổi trưởng thành')
Cấu trúc câu lệnh if - else hoạt động như thế nào?
Nếu điều kiện trong if đúng thì thực hiện khối if, ngược lại thực hiện khối else.
dtb = 4.5 if dtb >= 5.0: print('Đậu') else: print('Rớt')
Sử dụng elif trong câu lệnh điều kiện nhiều nhánh như thế nào?
elif (viết tắt của else if) dùng để kiểm tra thêm các điều kiện tiếp theo nếu các điều kiện trước đó sai.
diem = 8.5 if diem >= 9.0: print('Xuất sắc') elif diem >= 8.0: print('Giỏi') else: print('Khá/Trung bình')
Toán tử so sánh bằng (==) khác gì toán tử gán (=)?
Dấu = dùng để gán giá trị cho biến, dấu == dùng để so sánh hai giá trị có bằng nhau hay không.
x = 5 # gán if x == 5: # so sánh print('x bằng 5')
Toán tử logic 'and' hoạt động như thế nào?
Trả về True nếu cả hai biểu thức điều kiện đều đúng.
x = 15 if x > 10 and x < 20: print('x nằm trong khoảng 10 và 20')
Toán tử logic 'or' hoạt động như thế nào?
Trả về True nếu có ít nhất một trong hai biểu thức điều kiện đúng.
day = 'Chủ Nhật' if day == 'Thứ 7' or day == 'Chủ Nhật': print('Cuối tuần')
Toán tử logic 'not' có tác dụng gì?
Đảo ngược trạng thái logic của điều kiện (True thành False, False thành True).
is_logged_in = False if not is_logged_in: print('Vui lòng đăng nhập')
Cú pháp điều kiện viết tắt 1 dòng (Ternary Operator) trong Python?
Cú pháp: [giá_trị_1] if [điều_kiện] else [giá_trị_2]
age = 20 status = 'Người lớn' if age >= 18 else 'Trẻ em' print(status)
Cấu trúc if lồng nhau (Nested If) là gì?
Là việc đặt câu lệnh if bên trong một câu lệnh if khác.
x = 15 if x > 0: if x % 2 == 0: print('Số dương chẵn') else: print('Số dương lẻ')
Toán tử kiểm tra 'in' được dùng trong câu lệnh điều kiện như thế nào?
Kiểm tra xem một giá trị có nằm trong một chuỗi, danh sách, tuple hay không.
fruits = ['táo', 'cam', 'chuối'] if 'táo' in fruits: print('Có táo trong danh sách')
Toán tử 'is' khác gì toán tử '=='?
Toán tử == so sánh giá trị của 2 biến, còn toán tử 'is' so sánh xem 2 biến có trỏ cùng vào một vị trí ô nhớ hay không.
a = [1, 2] b = [1, 2] print(a == b) # True (cùng giá trị) print(a is b) # False (2 đối tượng khác nhau)
Cấu trúc match-case (từ Python 3.10) được dùng ra sao?
Match-case tương tự cấu trúc switch-case ở các ngôn ngữ khác, dùng để khớp mẫu.
command = 'start' match command: case 'start': print('Bắt đầu') case 'stop': print('Dừng lại') case _: print('Lệnh không hợp lệ')
Vòng lặp 'for' trong Python được dùng khi nào?
Vòng lặp for dùng để duyệt qua một chuỗi tuần tự (list, tuple, string, range...).
for i in range(3): print('Lần lặp:', i)
Hàm range() hoạt động như thế nào trong vòng lặp for?
Hàm range(start, stop, step) tạo dãy số từ start đến stop - 1 với bước nhảy step.
for x in range(1, 10, 2): print(x) # In ra: 1, 3, 5, 7, 9
Vòng lặp 'while' hoạt động như thế nào?
Vòng lặp while thực thi khối lệnh lặp đi lặp lại chừng nào điều kiện vẫn còn True.
i = 1 while i <= 3: print(i) i += 1
Từ khóa 'break' dùng để làm gì trong vòng lặp?
Dùng để thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức, bỏ qua các lần lặp còn lại.
for i in range(10): if i == 5: break print(i) # In từ 0 đến 4
Từ khóa 'continue' dùng để làm gì trong vòng lặp?
Bỏ qua phần còn lại của lần lặp hiện tại và chuyển ngay sang lần lặp tiếp theo.
for i in range(5): if i == 2: continue print(i) # In 0, 1, 3, 4
Khối 'else' kết hợp với vòng lặp 'for/while' chạy khi nào?
Khối else sẽ chạy khi vòng lặp hoàn thành bình thường (không bị ngắt bởi lệnh break).
for i in range(3): print(i) else: print('Vòng lặp hoàn thành!')
Vòng lặp vô tận (Infinite loop) xảy ra khi nào và cách xử lý?
Xảy ra khi điều kiện dừng của while luôn True. Dừng chương trình bằng tổ hợp phím Ctrl + C.
count = 0 while True: count += 1 if count >= 3: break # Thoát để tránh lặp vô tận
Sử dụng hàm enumerate() trong vòng lặp để làm gì?
Lấy cả chỉ số (index) lẫn giá trị của phần tử khi duyệt qua một iterable.
fruits = ['táo', 'cam'] for idx, val in enumerate(fruits): print(f'Vị trí {idx}: {val}')
Duyệt qua một chuỗi ký tự bằng vòng lặp for như thế nào?
Cho biến lặp chạy từng ký tự trong chuỗi.
for char in 'Python': print(char)
Cách duyệt qua Dictionary bằng vòng lặp for?
Sử dụng phương thức items() để lấy cả key và value.
d = {'a': 1, 'b': 2} for key, val in d.items(): print(key, '->', val)
Vòng lặp lồng nhau (Nested Loops) là gì?
Là vòng lặp nằm bên trong một vòng lặp khác.
for i in range(2): for j in range(2): print(f'i={i}, j={j}')
Từ khóa 'pass' trong vòng lặp có ý nghĩa gì?
Từ khóa pass đóng vai trò là câu lệnh giữ chỗ (placeholder), không thực hiện hành động nào.
for i in range(5): pass # Chưa viết mã ở đây, không báo lỗi cú pháp
Sử dụng hàm zip() để lặp song song nhiều danh sách như thế nào?
Hàm zip() ghép các phần tử tương ứng của nhiều danh sách lại với nhau.
names = ['An', 'Bình'] scores = [8, 9] for name, score in zip(names, scores): print(f'{name}: {score}')
Cú pháp định nghĩa một hàm trong Python là gì?
Sử dụng từ khóa 'def', theo sau là tên hàm, cặp dấu ngoặc đơn () và dấu hai chấm :.
def xin_chao(): print('Xin chào!') xin_chao()
Tham số (parameter) và đối số (argument) của hàm là gì?
Tham số là biến khai báo ở định nghĩa hàm. Đối số là giá trị thực tế truyền vào hàm khi gọi hàm.
def chao(name): # name là tham số print(f'Chào {name}') chao('An') # 'An' là đối số
Sử dụng từ khóa 'return' trong hàm để làm gì?
Trả về kết quả từ hàm và kết thúc việc thực thi hàm đó.
def tinh_tong(a, b): return a + b ket_qua = tinh_tong(3, 5) print(ket_qua) # 8
Chuyện gì xảy ra nếu một hàm không có câu lệnh return?
Mặc định hàm sẽ trả về giá trị None.
def no_return(): a = 10 res = no_return() print(res) # None
Tham số mặc định (Default parameter) của hàm là gì?
Là giá trị tham số nhận nếu người dùng không truyền đối số tương ứng khi gọi hàm.
def chao(name='Bạn'): print(f'Xin chào {name}') chao() # Xin chào Bạn chao('Nam') # Xin chào Nam
Sử dụng Keyword Arguments (đối số với tên tham số) như thế nào?
Truyền đối số theo dạng ten_tham_so = gia_tri, không phụ thuộc vào thứ tự tham số.
def thong_tin(ten, tuoi): print(f'{ten} - {tuoi} tuổi') thong_tin(tuoi=25, ten='Hòa')
Tham số biến đổi *args trong hàm có ý nghĩa gì?
Cho phép hàm nhận số lượng đối số vị trí không cố định dưới dạng một Tuple.
def tinh_tong(*numbers): return sum(numbers) print(tinh_tong(1, 2, 3, 4)) # 10
Tham số biến đổi **kwargs trong hàm có ý nghĩa gì?
Cho phép hàm nhận số lượng đối số keyword không cố định dưới dạng một Dictionary.
def in_info(**kwargs): for k, v in kwargs.items(): print(f'{k}: {v}') in_info(nam=2026, lang='Python')
Hàm vô danh Lambda (Lambda function) trong Python là gì?
Là hàm ngắn gọn không tên, có cú pháp: lambda arguments: expression
binh_phuong = lambda x: x ** 2 print(binh_phuong(5)) # 25
Docstring trong hàm là gì và xem nó bằng cách nào?
Docstring là chuỗi giải thích công dụng của hàm, đặt ngay đầu hàm trong cặp dấu """...". Xem bằng __doc__.
def my_func(): """Mô tả hàm ở đây.""" pass print(my_func.__doc__)
Hàm có thể trả về nhiều giá trị cùng lúc không?
Có, các giá trị trả về được phân tách bằng dấu phẩy và thực chất đóng gói dưới dạng một Tuple.
def get_min_max(numbers): return min(numbers), max(numbers) mn, mx = get_min_max([1, 5, 3]) print(mn, mx) # 1 5
Scope (Phạm vi truy cập) của biến trong và ngoài hàm?
Biến khai báo trong hàm có phạm vi cục bộ (local). Biến ngoài hàm có phạm vi toàn cục (global).
x = 10 # Global def test(): y = 5 # Local print(x + y) test()
Hàm đệ quy (Recursion) là gì?
Là hàm tự gọi lại chính nó trong quá trình thực thi.
def giai_thua(n): if n == 1: return 1 return n * giai_thua(n - 1) print(giai_thua(5)) # 120
List trong Python là gì?
List là tập hợp các phần tử có thứ tự, có thể thay đổi (mutable) và cho phép chứa các phần tử trùng lặp.
my_list = [1, 'táo', 3.14, True]
Thêm phần tử vào List như thế nào?
Dùng append() để thêm vào cuối, hoặc insert(index, item) để thêm vào vị trí bất kỳ.
lst = [1, 2] lst.append(3) lst.insert(0, 0) print(lst) # [0, 1, 2, 3]
Xóa phần tử khỏi List như thế nào?
Dùng remove(value) để xóa giá trị đầu tiên trùng khớp, hoặc pop(index) để xóa và lấy ra phần tử tại vị trí index.
lst = ['a', 'b', 'c'] lst.remove('b') x = lst.pop(0) print(lst) # ['c']
Sắp xếp một List bằng cách nào?
Dùng phương thức sort() (thay đổi trực tiếp list) hoặc hàm sorted() (trả về list mới).
nums = [3, 1, 4, 2] nums.sort() print(nums) # [1, 2, 3, 4]
Tuple trong Python là gì và khác gì so với List?
Tuple là tập hợp các phần tử có thứ tự nhưng KHÔNG thể thay đổi (immutable) sau khi tạo.
my_tuple = (1, 2, 3) # my_tuple[0] = 10 sẽ báo lỗi TypeError
Dictionary trong Python là gì?
Dictionary lưu trữ dữ liệu dưới dạng cặp khóa-giá trị (key-value). Khóa không thể trùng lặp.
person = {'name': 'An', 'age': 20} print(person['name'])
Lấy giá trị trong Dictionary an toàn bằng hàm get() như thế nào?
Hàm get(key, default) trả về giá trị của key, nếu không có sẽ trả về default thay vì báo lỗi KeyError.
person = {'name': 'An'} print(person.get('age', 'Không có dữ liệu'))
Thêm hoặc sửa một cặp key-value trong Dictionary?
Gán trực tiếp d[key] = value.
d = {'a': 1} d['a'] = 10 # Sửa d['b'] = 2 # Thêm mới print(d)
Set trong Python là gì?
Set là tập hợp các phần tử KHÔNG có thứ tự, KHÔNG thể chứa các phần tử trùng lặp.
s = {1, 2, 2, 3} print(s) # {1, 2, 3}
Thêm và xóa phần tử trong Set như thế nào?
Dùng add() để thêm phần tử, remove() hoặc discard() để xóa phần tử.
s = {1, 2} s.add(3) s.remove(1) print(s) # {2, 3}
Các phép toán tập hợp trong Set (Hợp, Giao, Hiệu)?
Dùng | (union), & (intersection), - (difference).
a = {1, 2, 3} b = {3, 4, 5} print(a | b) # {1, 2, 3, 4, 5} print(a & b) # {3}
List Comprehension trong Python là gì?
Là cú pháp ngắn gọn để tạo một List mới từ một iterable sẵn có.
squares = [x**2 for x in range(5)] print(squares) # [0, 1, 4, 9, 16]
Làm sao để giải nén (Unpacking) một List/Tuple?
Gán danh sách các biến tương ứng với các phần tử trong Tuple/List.
point = (10, 20) x, y = point print(f'x={x}, y={y}')
Kiểm tra độ dài của List, Tuple, Dict, Set như thế nào?
Sử dụng hàm chung len().
print(len([1, 2, 3])) # 3
Chuyển đổi qua lại giữa các kiểu dữ liệu List, Tuple, Set?
Sử dụng các hàm ép kiểu list(), tuple(), set().
lst = [1, 2, 2, 3] s = set(lst) # Loại bỏ trùng lặp {1, 2, 3} t = tuple(lst) # (1, 2, 2, 3)
Ngoại lệ (Exception) trong Python là gì?
Ngoại lệ là lỗi xảy ra trong quá trình thực thi chương trình làm gián đoạn luồng chạy bình thường.
# Ví dụ chia cho 0 gây lỗi ZeroDivisionError
Cấu trúc try - except đơn giản dùng để làm gì?
Khối try chứa mã có thể gây lỗi, khối except bắt và xử lý lỗi nếu xảy ra.
try: res = 10 / 0 except ZeroDivisionError: print('Không thể chia cho số 0!')
Bắt nhiều ngoại lệ cụ thể trong try-except như thế nào?
Sử dụng nhiều khối except khác nhau tương ứng với từng loại lỗi.
try: x = int('abc') except ValueError: print('Lỗi chuyển đổi kiểu dữ liệu!') except ZeroDivisionError: print('Lỗi chia cho 0!')
Khối 'else' trong cấu trúc try-except chạy khi nào?
Khối else thực thi khi KHÔNG có bất kỳ ngoại lệ nào xảy ra trong khối try.
try: x = 10 / 2 except ZeroDivisionError: print('Lỗi') else: print('Tính toán thành công, x =', x)
Khối 'finally' trong try-except có vai trò gì?
Khối finally LUÔN LUÔN thực thi dù có lỗi xảy ra hay không (thường dùng để đóng file, ngắt kết nối).
try: f = open('test.txt', 'r') except FileNotFoundError: print('File không tồn tại') finally: print('Hoàn tất xử lý')
Làm thế nào để chủ động ném (raise) ra một ngoại lệ?
Sử dụng từ khóa 'raise' kèm theo đối tượng Exception.
age = -5 if age < 0: raise ValueError('Tuổi không thể là số âm!')
Làm sao để lấy thông tin chi tiết của thông báo lỗi?
Sử dụng cú pháp except Exception as e.
try: x = 1 / 0 except Exception as e: print('Chi tiết lỗi:', e)
End of preview. Expand in Data Studio

No dataset card yet

Downloads last month
13