input stringlengths 23 64 | output stringlengths 24 113 | íntruction stringlengths 25 139 ⌀ |
|---|---|---|
Thêm phần tử vào List như thế nào? | Dùng append() để thêm vào cuối, hoặc insert(index, item) để thêm vào vị trí bất kỳ. | null |
Xóa phần tử khỏi List như thế nào? | Dùng remove(value) để xóa giá trị đầu tiên trùng khớp, hoặc pop(index) để xóa và lấy ra phần tử tại vị trí index. | lst = ['a', 'b', 'c']
lst.remove('b')
x = lst.pop(0)
print(lst) # ['c'] |
Sắp xếp một List bằng cách nào? | Dùng phương thức sort() (thay đổi trực tiếp list) hoặc hàm sorted() (trả về list mới). | nums = [3, 1, 4, 2]
nums.sort()
print(nums) # [1, 2, 3, 4] |
Tuple trong Python là gì và khác gì so với List? | Tuple là tập hợp các phần tử có thứ tự nhưng KHÔNG thể thay đổi (immutable) sau khi tạo. | my_tuple = (1, 2, 3)
# my_tuple[0] = 10 sẽ báo lỗi TypeError |
Dictionary trong Python là gì? | Dictionary lưu trữ dữ liệu dưới dạng cặp khóa-giá trị (key-value). Khóa không thể trùng lặp. | person = {'name': 'An', 'age': 20}
print(person['name']) |
Lấy giá trị trong Dictionary an toàn bằng hàm get() như thế nào? | Hàm get(key, default) trả về giá trị của key, nếu không có sẽ trả về default thay vì báo lỗi KeyError. | person = {'name': 'An'}
print(person.get('age', 'Không có dữ liệu')) |
Thêm hoặc sửa một cặp key-value trong Dictionary? | Gán trực tiếp d[key] = value. | d = {'a': 1}
d['a'] = 10 # Sửa
d['b'] = 2 # Thêm mới
print(d) |
Set trong Python là gì? | Set là tập hợp các phần tử KHÔNG có thứ tự, KHÔNG thể chứa các phần tử trùng lặp. | s = {1, 2, 2, 3}
print(s) # {1, 2, 3} |
Thêm và xóa phần tử trong Set như thế nào? | Dùng add() để thêm phần tử, remove() hoặc discard() để xóa phần tử. | s = {1, 2}
s.add(3)
s.remove(1)
print(s) # {2, 3} |
Các phép toán tập hợp trong Set (Hợp, Giao, Hiệu)? | Dùng | (union), & (intersection), - (difference). | a = {1, 2, 3}
b = {3, 4, 5}
print(a | b) # {1, 2, 3, 4, 5}
print(a & b) # {3} |
List Comprehension trong Python là gì? | Là cú pháp ngắn gọn để tạo một List mới từ một iterable sẵn có. | squares = [x**2 for x in range(5)]
print(squares) # [0, 1, 4, 9, 16] |
Làm sao để giải nén (Unpacking) một List/Tuple? | Gán danh sách các biến tương ứng với các phần tử trong Tuple/List. | point = (10, 20)
x, y = point
print(f'x={x}, y={y}') |
Kiểm tra độ dài của List, Tuple, Dict, Set như thế nào? | Sử dụng hàm chung len(). | print(len([1, 2, 3])) # 3 |
Chuyển đổi qua lại giữa các kiểu dữ liệu List, Tuple, Set? | Sử dụng các hàm ép kiểu list(), tuple(), set(). | lst = [1, 2, 2, 3]
s = set(lst) # Loại bỏ trùng lặp {1, 2, 3}
t = tuple(lst) # (1, 2, 2, 3) |
Ngoại lệ (Exception) trong Python là gì? | Ngoại lệ là lỗi xảy ra trong quá trình thực thi chương trình làm gián đoạn luồng chạy bình thường. | # Ví dụ chia cho 0 gây lỗi ZeroDivisionError |
Cấu trúc try - except đơn giản dùng để làm gì? | Khối try chứa mã có thể gây lỗi, khối except bắt và xử lý lỗi nếu xảy ra. | try:
res = 10 / 0
except ZeroDivisionError:
print('Không thể chia cho số 0!') |
Bắt nhiều ngoại lệ cụ thể trong try-except như thế nào? | Sử dụng nhiều khối except khác nhau tương ứng với từng loại lỗi. | try:
x = int('abc')
except ValueError:
print('Lỗi chuyển đổi kiểu dữ liệu!')
except ZeroDivisionError:
print('Lỗi chia cho 0!') |
Khối 'else' trong cấu trúc try-except chạy khi nào? | Khối else thực thi khi KHÔNG có bất kỳ ngoại lệ nào xảy ra trong khối try. | try:
x = 10 / 2
except ZeroDivisionError:
print('Lỗi')
else:
print('Tính toán thành công, x =', x) |
Khối 'finally' trong try-except có vai trò gì? | Khối finally LUÔN LUÔN thực thi dù có lỗi xảy ra hay không (thường dùng để đóng file, ngắt kết nối). | try:
f = open('test.txt', 'r')
except FileNotFoundError:
print('File không tồn tại')
finally:
print('Hoàn tất xử lý') |
Làm thế nào để chủ động ném (raise) ra một ngoại lệ? | Sử dụng từ khóa 'raise' kèm theo đối tượng Exception. | age = -5
if age < 0:
raise ValueError('Tuổi không thể là số âm!') |
Làm sao để lấy thông tin chi tiết của thông báo lỗi? | Sử dụng cú pháp except Exception as e. | try:
x = 1 / 0
except Exception as e:
print('Chi tiết lỗi:', e) |
Lỗi SyntaxError khác gì so với Exception thông thường? | SyntaxError là lỗi cú pháp (xảy ra khi thông dịch mã nguồn), còn Exception là lỗi thời gian chạy (Runtime Error). | # SyntaxError: if x == 5 (thiếu dấu hai chấm :)
# RuntimeError: 10 / 0 |
Câu lệnh 'assert' dùng để làm gì trong kiểm thử mã? | Assert dùng để kiểm tra một điều kiện đúng, nếu sai sẽ ném ra AssertionError. | x = 5
assert x > 0, 'x phải là số dương' |
Cách tạo ngoại lệ tùy chỉnh (Custom Exception) đơn giản? | Kế thừa lớp Exception có sẵn của Python. | class MyError(Exception):
pass
# raise MyError('Lỗi tùy chỉnh') |
No dataset card yet
- Downloads last month
- 17