text stringlengths 12 93 | Unnamed: 1 float64 | asn stringlengths 14 148 |
|---|---|---|
Nguyên tử là gì? | null | Là hạt vô cùng nhỏ bé trung hoà về điện, cấu tạo nên các chất, gồm hạt nhân mang điện tích dương và lớp vỏ electron mang điện tích âm. |
Hạt nhân nguyên tử gồm những loại hạt nào? | null | Gồm proton mang điện tích dương (+1) và neutron không mang điện (riêng đồng vị 1H không có neutron). |
Vỏ nguyên tử cấu tạo từ hạt nào? | null | Cấu tạo từ các electron mang điện tích âm (-1), chuyển động rất nhanh xung quanh hạt nhân. |
Số khối (A) của nguyên tử được tính bằng công thức nào? | null | A = Z + N (trong đó Z là số proton, N là số neutron). |
Đồng vị là gì? | null | Là các nguyên tử có cùng số proton (cùng Z) nhưng khác nhau về số neutron (khác số khối A). |
Nguyên tử khối trung bình được tính như thế nào? | null | Bằng tổng tích của nguyên tử khối từng đồng vị với phần trăm số nguyên tử tương ứng chia cho 100. |
Obitan nguyên tử (AO) là gì? | null | Là khu vực không gian xung quanh hạt nhân mà tại đó xác suất tìm thấy electron là lớn nhất (khoảng 90%). |
Các dạng hình học cơ bản của obitan s và p là gì? | null | Obitan s có dạng hình cầu, obitan p có dạng hình số 8 nổi (gồm px, py, pz). |
Nguyên lý Pauli phát biểu điều gì? | null | Trong một nguyên tử, không thể có hai electron nào có cùng 4 số lượng tử (mỗi AO chỉ chứa tối đa 2 electron có spin ngược chiều). |
Nguyên lý vững bền là gì? | null | Ở trạng thái cơ bản, các electron trong nguyên tử lần lượt chiếm các mức năng lượng từ thấp đến cao (1s 2s 2p 3s 3p 4s 3d...). |
Quy tắc Hund phát biểu điều gì? | null | Trong cùng một phân lớp, các electron có xu hướng phân bố đều vào các obitan sao cho số electron độc thân là tối đa và có chiều tự quay giống nhau. |
Cấu hình electron của nguyên tử Natri (Z=11) là gì? | null | 1s2 2s2 2p6 3s1 hoặc viết gọn là [Ne] 3s1. |
Cấu hình electron đặc biệt của Cr (Z=24) và Cu (Z=29) là gì? | null | Cr: [Ar] 3d5 4s1 (bán bão hoà phân lớp d); Cu: [Ar] 3d10 4s1 (bão hoà phân lớp d). |
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học hiện đại có bao nhiêu chu kỳ? | null | Có 7 chu kỳ, gồm 3 chu kỳ nhỏ (1, 2, 3) và 4 chu kỳ lớn (4, 5, 6, 7). |
Số thứ tự của chu kỳ trong bảng tuần hoàn cho biết điều gì? | null | Cho biết số lớp electron của nguyên tử nguyên tố đó. |
Bảng tuần hoàn gồm bao nhiêu nhóm? | null | Gồm 8 nhóm A (nguyên tố s và p) và 8 nhóm B (nguyên tố d và f), chia thành 18 cột theo IUPAC. |
Số thứ tự nhóm A cho biết điều gì? | null | Cho biết số electron hoá trị (số electron ở lớp ngoài cùng) của nguyên tử. |
Bán kính nguyên tử biến đổi thế nào trong bảng tuần hoàn? | null | Trong một chu kỳ, bán kính giảm dần từ trái sang phải; trong một nhóm A, bán kính tăng dần từ trên xuống dưới. |
Độ âm điện là gì và biến đổi như thế nào? | null | Là đại lượng đặc trưng cho khả năng hút electron; trong chu kỳ tăng từ trái sang phải, trong nhóm A giảm từ trên xuống dưới. |
Nguyên tố nào có độ âm điện lớn nhất trong bảng tuần hoàn? | null | Flo (F) với giá trị độ âm điện khoảng 3,98 theo thang Pauling. |
Năng lượng ion hoá thứ nhất (I1) là gì? | null | Là năng lượng tối thiểu cần thiết để tách một electron ra khỏi nguyên tử ở trạng thái khí cơ bản. |
Tính kim loại và tính phi kim biến đổi thế nào trong một chu kỳ? | null | Theo chiều tăng dần điện tích hạt nhân (từ trái qua phải): tính kim loại giảm dần, tính phi kim tăng dần. |
Tính kim loại và tính phi kim biến đổi thế nào trong nhóm A? | null | Từ trên xuống dưới: tính kim loại tăng dần, tính phi kim giảm dần. |
Kim loại mạnh nhất và phi kim mạnh nhất (không tính phóng xạ) là gì? | null | Kim loại mạnh nhất là Xesi (Cs), phi kim mạnh nhất là Flo (F). |
Oxit và hiđroxit cao nhất của nguyên tố biến đổi thế nào trong chu kỳ? | null | Tính bazơ giảm dần, tính axit tăng dần từ trái sang phải. |
Quy tắc octet (bát tử) là gì? | null | Nguyên tử có xu hướng đạt cấu hình bền vững của khí hiếm với 8 electron ở lớp ngoài cùng (hoặc 2 electron với He). |
Liên kết ion được hình thành giữa những đối tượng nào? | null | Thường được hình thành giữa kim loại điển hình (nhóm IA, IIA) và phi kim điển hình (nhóm VIA, VIIA). |
Hiệu độ âm điện bao nhiêu thì liên kết được coi là liên kết ion? | null | Khi hiệu độ âm điện giữa hai nguyên tử lớn hơn hoặc bằng 1,7. |
Liên kết cộng hoá trị không phân cực xảy ra khi nào? | null | Khi cặp electron dùng chung nằm chính giữa hai nguyên tử (hiệu độ âm điện từ 0 đến dưới 0,4). |
Liên kết cộng hoá trị phân cực xảy ra khi nào? | null | Khi cặp electron dùng chung bị lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn (hiệu độ âm điện từ 0,4 đến dưới 1,7). |
Liên kết cho - nhận (phối trí) là gì? | null | Là liên kết cộng hoá trị mà cặp electron dùng chung chỉ do một nguyên tử đóng góp. |
Liên kết hiđro (hydrogen bond) là gì? | null | Là liên kết yếu hình thành giữa nguyên tử H linh động với một nguyên tử có độ âm điện lớn và còn cặp electron tự do (như F, O, N). |
Tương tác van der Waals là gì? | null | Là lực hút tĩnh điện yếu giữa các phân tử do sự xuất hiện của các lưỡng cực tạm thời hoặc cảm ứng. |
Ảnh hưởng của liên kết hiđro đến nhiệt độ sôi của nước và ancol? | null | Làm tăng đáng kể nhiệt độ sôi và độ tan trong nước so với các chất có phân tử khối tương đương. |
Sự lai hoá obitan nguyên tử là gì? | null | Là sự tổ hợp các obitan nguyên tử khác nhau về hình dáng và năng lượng để tạo thành các obitan lai hoá hoàn toàn giống nhau. |
Số oxi hoá là gì? | null | Là điện tích giả định của nguyên tử trong phân tử nếu giả định tất cả các liên kết đều là liên kết ion. |
Số oxi hoá của đơn chất luôn bằng bao nhiêu? | null | Bằng 0 (ví dụ: Fe, O2, H2, Cu đều có số oxi hoá 0). |
Trong hầu hết hợp chất, số oxi hoá của H và O là bao nhiêu? | null | H thường là +1 (trừ hiđrua kim loại là -1), O thường là -2 (trừ peoxit là -1, OF2 là +2). |
Định nghĩa chất khử trong phản ứng oxi hoá - khử? | null | Chất khử là chất nhường electron, làm tăng số oxi hoá sau phản ứng. |
Định nghĩa chất oxi hoá trong phản ứng oxi hoá - khử? | null | Chất oxi hoá là chất nhận electron, làm giảm số oxi hoá sau phản ứng. |
Quá trình oxi hoá (sự oxi hoá) là gì? | null | Là quá trình nhường electron của chất khử. |
Quá trình khử (sự khử) là gì? | null | Là quá trình nhận electron của chất oxi hoá. |
Quy tắc nhẩm nhanh phản ứng oxi hoá - khử là gì? | null | 'Khử cho - O nhận' hoặc 'Khử tăng - O giảm'. |
Phản ứng tự oxi hoá - tự khử là gì? | null | Là phản ứng trong đó cùng một nguyên tố vừa đóng vai trò chất khử, vừa đóng vai trò chất oxi hoá. |
Phản ứng toả nhiệt là gì? | null | Là phản ứng giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt ra môi trường xung quanh (biến thiên enthalpy delta H < 0). |
Phản ứng thu nhiệt là gì? | null | Là phản ứng hấp thu năng lượng dưới dạng nhiệt từ môi trường xung quanh (biến thiên enthalpy delta H > 0). |
Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng ký hiệu là gì? | null | Ký hiệu là ΔrH°298, đo ở điều kiện chuẩn (áp suất 1 bar, nhiệt độ 298 K hay 25°C). |
Nhiệt tạo thành chuẩn (ΔfH°298) của đơn chất bền bằng bao nhiêu? | null | Bằng 0 kJ/mol (ví dụ O2(k), N2(k), C(than chì)). |
Định luật Hess phát biểu điều gì? | null | Biến thiên enthalpy của phản ứng chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và cuối của chất phản ứng, không phụ thuộc vào con đường đi. |
Năng lượng liên kết (Eb) là gì? | null | Là năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết hoá học trong phân tử ở thể khí thành các nguyên tử riêng rẽ. |
Tốc độ phản ứng hoá học là gì? | null | Là đại lượng đặc trưng cho sự biến thiên nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm trong một đơn vị thời gian. |
5 yếu tố chính ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng là gì? | null | Nồng độ, nhiệt độ, áp suất (với chất khí), diện tích bề mặt tiếp xúc và chất xúc tác. |
Quy tắc kinh nghiệm Van't Hoff về nhiệt độ phát biểu thế nào? | null | Khi nhiệt độ tăng thêm 10°C, tốc độ phản ứng thường tăng từ 2 đến 4 lần (hệ số nhiệt độ gamma). |
Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng bằng cơ chế nào? | null | Bằng cách tạo ra con đường phản ứng mới có năng lượng hoạt hoá thấp hơn. |
Phản ứng thuận nghịch là gì? | null | Là phản ứng xảy ra đồng thời theo hai chiều ngược nhau trong cùng một điều kiện xác định. |
Cân bằng hoá học là trạng thái như thế nào? | null | Là cân bằng động, tại đó tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch (vt = vn > 0). |
Hằng số cân bằng Kc của phản ứng phụ thuộc vào yếu tố nào? | null | Chỉ phụ thuộc vào bản chất của phản ứng và nhiệt độ, không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu. |
Nguyên lý chuyển dịch cân bằng Le Chatelier phát biểu gì? | null | Khi hệ đang ở trạng thái cân bằng chịu một tác động bên ngoài (nồng độ, nhiệt độ, áp suất), cân bằng sẽ chuyển dịch theo chiều làm giảm tác động đó. |
Khi tăng áp suất, cân bằng của hệ khí chuyển dịch theo chiều nào? | null | Chuyển dịch theo chiều làm giảm số mol khí (giảm áp suất). |
Khi tăng nhiệt độ, cân bằng hoá học chuyển dịch theo chiều nào? | null | Chuyển dịch theo chiều phản ứng thu nhiệt (chiều có delta H > 0). |
Chất xúc tác có làm chuyển dịch cân bằng hoá học không? | null | Không làm chuyển dịch cân bằng, chỉ giúp hệ nhanh đạt tới trạng thái cân bằng. |
Điện phân là quá trình gì? | null | Là quá trình oxi hoá - khử xảy ra trên bề mặt các điện cực dưới tác dụng của dòng điện một chiều đi qua chất điện phân. |
Tại catot (cực âm) trong bình điện phân xảy ra quá trình gì? | null | Xảy ra quá trình khử (nhận electron): Catot hút cation (+) về và khử nó. |
Tại anot (cực dương) trong bình điện phân xảy ra quá trình gì? | null | Xảy ra quá trình oxi hoá (nhường electron): Anot hút anion (-) về và oxi hoá nó. |
Định luật Faraday về điện phân có công thức là gì? | null | m = (A * I * t) / (n * F), với F = 96500 C/mol. |
Sự điện li là gì? | null | Là quá trình phân li các chất trong nước thành các ion mang điện tích. |
Chất điện li mạnh gồm những chất nào? | null | Axit mạnh (HCl, HNO3, H2SO4...), bazơ mạnh (NaOH, KOH, Ba(OH)2...) và hầu hết các muối tan. |
Chất điện li yếu gồm những chất nào? | null | Axit yếu (CH3COOH, HF, H2S, H2CO3...), bazơ yếu (NH3, Mg(OH)2...) và nước. |
Chất không điện li là gì? Cho ví dụ. | null | Là chất tan trong nước không phân li thành ion, ví dụ: đường glucozơ, saccarozơ, rượu etylic. |
Độ điện li alpha biểu thị điều gì? | null | Là tỉ số giữa số phân tử phân li thành ion và tổng số phân tử hoà tan (0 < alpha < 1). |
Axit theo Arrhenius là gì? | null | Là chất khi tan trong nước phân li ra cation H+ (hoặc H3O+). |
Bazơ theo Arrhenius là gì? | null | Là chất khi tan trong nước phân li ra anion OH-. |
Chất lưỡng tính là gì? Cho ví dụ. | null | Là chất vừa có khả năng phản ứng với axit vừa phản ứng với bazơ (như Al(OH)3, Zn(OH)2, NaHCO3, amino axit). |
Tích số ion của nước (Kw) ở 25°C bằng bao nhiêu? | null | Kw = [H+] * [OH-] = 1.0 * 10^(-14). |
Công thức tính pH là gì? | null | pH = -log[H+]. |
Thang pH chuẩn thường nằm trong khoảng nào? | null | Từ 0 đến 14 (ở 25°C). |
Dung dịch có pH < 7 mang tính chất gì? | null | Tính axit ([H+] > [OH-]). |
Dung dịch có pH = 7 ở 25°C mang tính chất gì? | null | Tính trung tính ([H+] = [OH-] = 10^(-7) M). |
Dung dịch có pH > 7 mang tính chất gì? | null | Tính bazơ/kiềm ([H+] < [OH-]). |
Quỳ tím chuyển sang màu gì trong dung dịch axit và bazơ? | null | Chuyển đỏ trong môi trường axit, chuyển xanh trong môi trường bazơ. |
Phenolphthalein đổi màu như thế nào? | null | Không màu trong môi trường axit và trung tính, chuyển sang màu hồng cánh sen trong môi trường bazơ (pH > 8,3). |
Dung dịch đệm (buffer solution) là gì? | null | Là dung dịch có khả năng duy trì độ pH gần như không đổi khi thêm một lượng nhỏ axit hoặc bazơ mạnh. |
Thành phần của dung dịch đệm thường là gì? | null | Hỗn hợp gồm một axit yếu và muối của bazơ liên hợp của nó (hoặc bazơ yếu và muối của axit liên hợp). |
Phản ứng trao đổi ion trong dung dịch xảy ra khi nào? | null | Khi sản phẩm tạo thành có chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu (như H2O). |
Muối nào của ion kim loại kiềm và amoni luôn tan trong nước? | null | Hầu hết tất cả các muối của Na+, K+, NH4+ và muối nitrat (NO3-) đều tan tốt trong nước. |
Độ tan (S) của một chất là gì? | null | Là số gam chất đó tan được trong 100g nước để tạo thành dung dịch bão hoà ở một nhiệt độ xác định. |
Định luật Henry về độ tan của chất khí phát biểu gì? | null | Độ tan của chất khí trong chất lỏng tỉ lệ thuận với áp suất riêng phần của khí đó trên bề mặt chất lỏng. |
Khi tăng nhiệt độ, độ tan của chất khí trong nước thay đổi thế nào? | null | Độ tan của chất khí giảm khi nhiệt độ tăng. |
Nồng độ mol (M) được tính theo công thức nào? | null | CM = n / V (số mol chất tan chia cho thể tích dung dịch tính bằng lít). |
Nồng độ phần trăm (C%) tính theo công thức nào? | null | C% = (mct / mdd) * 100%. |
Chuẩn độ axit - bazơ nhằm mục đích gì? | null | Xác định nồng độ chưa biết của một dung dịch axit hoặc bazơ bằng một dung dịch chuẩn đã biết chính xác nồng độ. |
Điểm tương đương trong chuẩn độ là gì? | null | Là thời điểm mà lượng chất chuẩn thêm vào phản ứng vừa đủ với lượng chất cần xác định. |
Điểm cuối trong chuẩn độ là gì? | null | Là thời điểm chỉ thị đổi màu và người làm thực nghiệm dừng chuẩn độ. |
Tại sao dung dịch muối Na2CO3 có pH > 7? | null | Do anion CO3(2-) bị thuỷ phân trong nước tạo ra ion OH-: CO3(2-) + H2O <=> HCO3- + OH-. |
Tại sao dung dịch muối FeCl3 có pH < 7? | null | Do cation Fe3+ bị thuỷ phân tạo ra ion H+: Fe3+ + H2O <=> Fe(OH)2+ + H+. |
Khí hiđro có tính chất vật lý nổi bật gì? | null | Là chất khí nhẹ nhất trong tất cả các chất khí, không màu, không mùi, ít tan trong nước. |
Hỗn hợp nổ nguy hiểm nhất của hiđro và oxi có tỉ lệ thể tích là bao nhiêu? | null | Tỉ lệ 2 : 1 về thể tích (2H2 + O2 -> 2H2O giải phóng nhiệt lượng cực lớn). |
Ozon (O3) có tính oxi hoá mạnh hơn Oxi (O2) như thế nào? | null | Mạnh hơn nhiều; ozon oxi hoá được Ag ở điều kiện thường thành Ag2O, còn O2 thì không. |
Tầng ozon trong khí quyển có vai trò gì? | null | Hấp thụ và chắn các tia bức xạ tử ngoại (UV) có hại từ Mặt Trời chiếu xuống Trái Đất. |
Nước cứng là nước chứa nhiều ion nào? | null | Chứa nhiều ion Ca2+ và Mg2+. |
End of preview. Expand in Data Studio
No dataset card yet
- Downloads last month
- 15