Dataset Viewer
Auto-converted to Parquet Duplicate
system
stringclasses
8 values
user
stringlengths
6
240
assistant
stringlengths
28
605
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I drank medicine because I had a strong rain yesterday.'
I took medicine because of the heavy rain yesterday. || Hint: Lỗi dùng từ không tự nhiên. Tiếng Anh dùng 'take medicine' (uống thuốc) thay vì 'drink', và dùng 'heavy rain' (mưa to) thay vì 'strong rain'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I want to open the TV to learn a deep experience.'
I want to turn on the TV to gain valuable experience. || Hint: Lỗi dịch word-by-word. Mở thiết bị điện tử phải dùng 'turn on', không dùng 'open'. Thu thập kinh nghiệm dùng 'gain/get experience', và kinh nghiệm sâu sắc là 'valuable/rich experience' chứ không dùng 'deep'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Please close the light before you sleep.'
Please turn off the light before you go to sleep. || Hint: Mở/tắt các thiết bị điện (đèn, quạt, TV) dùng 'turn on/turn off', không dùng 'open/close' (vốn dùng cho cửa, sách).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'There was a big wind so we stayed at home.'
There was a strong wind so we stayed at home. || Hint: Gió to dùng 'strong wind' hoặc 'high wind', không dùng 'big wind'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'The traffic was very crowded this morning.'
The traffic was very heavy this morning. || Hint: Giao thông đông đúc dùng 'heavy traffic', không dùng 'crowded traffic' (crowded chỉ dùng cho người/đám đông).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'We were stuck in a jam traffic.'
We were stuck in a traffic jam. || Hint: Tắc đường là danh từ ghép 'traffic jam', không nói ngược thành 'jam traffic'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'It was a big storm that destroyed the village.'
It was a severe storm that destroyed the village. || Hint: Bão lớn dùng 'severe/heavy storm', ít khi dùng 'big storm'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'She made her homework before dinner.'
She did her homework before dinner. || Hint: Làm bài tập về nhà dùng cụm cố định 'do homework', không dùng 'make'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I'm afraid of doing mistakes in the exam.'
I'm afraid of making mistakes in the exam. || Hint: Phạm sai lầm dùng cụm 'make mistakes', không dùng 'do mistakes'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I will do a decision tomorrow.'
I will make a decision tomorrow. || Hint: Ra/đưa ra quyết định dùng cụm 'make a decision', không dùng 'do a decision'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'She made an exam last week.'
She took an exam last week. || Hint: Làm/thi bài kiểm tra dùng 'take an exam/a test' (hoặc sit an exam), không dùng 'make' (make an exam nghĩa là ra đề thi).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Do you want to drink soup?'
Do you want to eat soup? || Hint: Trong tiếng Anh, với các món canh/súp, người ta dùng 'eat soup' hoặc 'have soup' (dùng thìa), không dùng 'drink soup'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'We will open a party for his birthday.'
We will throw a party for his birthday. || Hint: Mở tiệc/tổ chức tiệc dùng 'throw a party' hoặc 'have a party', không dùng 'open a party'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'They played a trip to Dalat.'
They went on a trip to Dalat. || Hint: Đi du lịch/đi chơi dùng 'go on a trip' hoặc 'take a trip', không dùng 'play a trip'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'This car has an expensive price.'
This car has a high price. || Hint: Bản thân đồ vật thì 'expensive' (chiếc xe đắt), nhưng 'price' (giá cả) thì chỉ có 'high' (cao) hoặc 'low' (thấp).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'We bought it at a cheap price.'
We bought it at a low price. || Hint: Tương tự, giá cả (price) dùng 'high/low', không dùng 'expensive/cheap' (dành cho món đồ).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Please wait me for 5 minutes.'
Please wait for me for 5 minutes. || Hint: Đợi ai đó bắt buộc phải có giới từ 'for' -> 'wait for someone'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I usually look a movie on weekends.'
I usually watch a movie on weekends. || Hint: Xem phim/TV dùng 'watch' (theo dõi chuyển động có chủ đích), không dùng 'look'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'He is seeing a book in his room.'
He is reading a book in his room. || Hint: Xem sách/đọc sách dùng 'read a book', 'see' mang nghĩa nhìn thấy bằng mắt thường.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'She sprayed perfume before going out.'
She put on perfume before going out. || Hint: Xịt/xức nước hoa dùng 'put on perfume' hoặc 'wear perfume', ít dùng 'spray perfume'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I need to make my hair for the wedding.'
I need to do my hair for the wedding. || Hint: Làm tóc (tạo kiểu) dùng cụm 'do my hair' (hoặc get my hair done), không dùng 'make my hair'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I wash my head every day.'
I wash my hair every day. || Hint: Gội đầu trong tiếng Anh nói là 'wash my hair' (giặt tóc), không nói 'wash my head' (rửa cái đầu).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I will cut my hair tomorrow.'
I will get a haircut tomorrow. || Hint: 'Cut my hair' nghĩa là bạn tự cầm kéo cắt tóc mình. Đi ra tiệm để thợ cắt thì dùng 'get a haircut' hoặc 'have my hair cut'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'The sun is very hot today.'
It is very sunny today. || Hint: Dịch word-by-word 'Trời rất nắng'. Tiếng Anh tự nhiên dùng 'It is very sunny' hoặc 'The sun is shining brightly'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I was woken up by a big noise.'
I was woken up by a loud noise. || Hint: Tiếng ồn lớn dùng 'loud noise', không dùng 'big'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'She spoke in a big voice.'
She spoke in a loud voice. || Hint: Giọng to/lớn dùng 'loud voice', không dùng 'big voice'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'He answered in a small voice.'
He answered in a soft/quiet voice. || Hint: Giọng nhỏ/nhẹ dùng 'soft voice' hoặc 'quiet voice', không dùng 'small voice'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I like to drink heavy coffee.'
I like to drink strong coffee. || Hint: Cà phê/trà đậm đặc dùng 'strong coffee/tea', không dùng 'heavy'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Do you prefer light coffee?'
Do you prefer weak coffee? || Hint: Cà phê/trà loãng/nhạt dùng 'weak coffee/tea', không dùng 'light'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Let's grab some quick food.'
Let's grab some fast food. || Hint: Thức ăn nhanh là cụm danh từ cố định 'fast food', không dùng 'quick food'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I will take a fast shower.'
I will take a quick shower. || Hint: Tắm nhanh dùng 'quick shower', không dùng 'fast shower'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'We had a fast meal.'
We had a quick meal. || Hint: Bữa ăn nhanh dùng 'quick meal', không dùng 'fast meal'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Let's go a walk.'
Let's go for a walk. || Hint: Đi dạo dùng cụm 'go for a walk' hoặc 'take a walk'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'It's hard to do new friends.'
It's hard to make new friends. || Hint: Kết bạn dùng cụm 'make friends', không dùng 'do friends'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'He wants to win more money.'
He wants to earn/make more money. || Hint: Kiếm tiền bằng sức lao động dùng 'earn money' hoặc 'make money'. 'Win money' chỉ dùng khi trúng thưởng/đánh bạc.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I am trying to decrease my weight.'
I am trying to lose weight. || Hint: Giảm cân dùng cụm cố định 'lose weight', không dùng 'decrease weight' hay 'drop weight'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Please hold this secret.'
Please keep this secret. || Hint: Giữ bí mật dùng 'keep a secret', không dùng 'hold'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'He always holds his promises.'
He always keeps his promises. || Hint: Giữ lời hứa dùng 'keep a promise', không dùng 'hold'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'You must give attention to the teacher.'
You must pay attention to the teacher. || Hint: Chú ý/Tập trung dùng cụm 'pay attention', không dùng 'give attention'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I will give him a visit.'
I will pay him a visit. || Hint: Đến thăm ai đó (trang trọng) dùng cụm 'pay a visit', không dùng 'give a visit'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'She made a beautiful photo.'
She took a beautiful photo. || Hint: Chụp ảnh dùng 'take a photo/picture', không dùng 'make'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I shot a picture of the sunset.'
I took a picture of the sunset. || Hint: 'Shoot' có thể dùng cho phim (shoot a film), nhưng chụp ảnh thường dùng 'take a picture/photo'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I slept deeply last night.'
I slept soundly last night. || Hint: Ngủ say/ngủ ngon dùng 'sleep soundly' hoặc 'sleep like a log'. 'Sleep deeply' nghe không tự nhiên.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'They dropped in love at first sight.'
They fell in love at first sight. || Hint: Rơi vào lưới tình dùng 'fall in love', không dùng 'drop'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I lost my flight because of the traffic.'
I missed my flight because of the traffic. || Hint: Lỡ chuyến bay/chuyến tàu dùng 'miss a flight/train', không dùng 'lose' (đánh mất đồ vật).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Don't lose this chance.'
Don't miss this chance/opportunity. || Hint: Bỏ lỡ cơ hội dùng 'miss a chance' hoặc 'miss an opportunity'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I am finding a job right now.'
I am looking for a job right now. || Hint: 'Find' nghĩa là đã tìm thấy rồi. Đang trong quá trình tìm kiếm (tìm việc) phải dùng 'look for a job'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'He said a lie to me.'
He told a lie to me. || Hint: Nói dối dùng cụm cố định 'tell a lie', không dùng 'say a lie'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'She always says the truth.'
She always tells the truth. || Hint: Nói sự thật dùng cụm 'tell the truth', không dùng 'say the truth'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'My grandfather said a story.'
My grandfather told a story. || Hint: Kể chuyện dùng 'tell a story', không dùng 'say a story'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Can you say English?'
Can you speak English? || Hint: Nói một ngôn ngữ dùng động từ 'speak', không dùng 'say' hay 'talk'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I get a big salary.'
I get a high salary. || Hint: Mức lương cao dùng 'high salary', không dùng 'big salary'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'She has a small salary.'
She has a low salary. || Hint: Mức lương thấp dùng 'low salary', không dùng 'small salary'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I come from a big family.'
I come from a large family. || Hint: Gia đình đông người tự nhiên hơn khi dùng 'large family', dù 'big family' đôi khi vẫn được chấp nhận.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'She has so much hair.'
She has thick hair. || Hint: Tóc nhiều/dày dùng 'thick hair', người bản xứ ít khi nói 'much hair'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I got a sick yesterday.'
I caught a cold yesterday. || Hint: Bị cảm/bệnh thường dùng 'catch a cold' (hoặc got sick), không nói 'got a sick'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'He did the math problem quickly.'
He solved the math problem quickly. || Hint: Giải quyết bài toán/vấn đề dùng 'solve a problem', không dùng 'do a problem'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Bring a shirt before you go out.'
Put on a shirt before you go out. || Hint: Mặc áo vào dùng 'put on' hoặc 'wear' (trạng thái đang mặc), 'bring' chỉ là mang theo bên mình.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Do you bring glasses?'
Do you wear glasses? || Hint: Đeo kính dùng 'wear glasses'. Dịch 'bring' là mang kính theo chứ chưa chắc đã đeo.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'She opened her eyes big.'
She opened her eyes wide. || Hint: Mở to mắt dùng 'open one's eyes wide', không dùng 'big'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Close your eyes tight.'
Shut your eyes tightly. || Hint: Nhắm chặt mắt tự nhiên hơn khi dùng 'shut your eyes tightly/tight'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'We lose a lot of time on this.'
We waste a lot of time on this. || Hint: Lãng phí thời gian dùng 'waste time', không dùng 'lose time'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I forgot a class this morning.'
I missed a class this morning. || Hint: Bỏ lỡ/nghỉ học một buổi dùng 'miss a class', không dùng 'forget a class'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'We make business together.'
We do business together. || Hint: Làm ăn kinh doanh dùng cụm cố định 'do business', không dùng 'make'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Can you make me a favor?'
Can you do me a favor? || Hint: Giúp đỡ ai đó dùng cụm 'do a favor', không dùng 'make'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'The scientists made a research.'
The scientists did research. || Hint: Làm nghiên cứu dùng 'do research' (hoặc conduct research), 'research' là danh từ không đếm được nên không dùng 'a'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Please don't do noise.'
Please don't make noise. || Hint: Làm ồn dùng cụm 'make noise', không dùng 'do noise'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'This restaurant has beautiful food.'
This restaurant has delicious/tasty food. || Hint: Đồ ăn ngon dùng 'delicious/tasty food' (hoặc excellent/great food), không dùng 'beautiful' (đẹp mắt).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'We enjoyed the delicious view.'
We enjoyed the beautiful/stunning view. || Hint: Phong cảnh đẹp dùng 'beautiful/stunning/breathtaking view', 'delicious' chỉ dùng cho vị giác/đồ ăn.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I will do an effort to pass.'
I will make an effort to pass. || Hint: Nỗ lực dùng cụm 'make an effort', không dùng 'do an effort'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I need to fix an appointment with the doctor.'
I need to make an appointment with the doctor. || Hint: Đặt lịch hẹn dùng 'make/book an appointment', 'fix' mang nghĩa sửa chữa (dù đôi khi người Ấn/Anh chuộng 'fix a time', nhưng chuẩn quốc tế thường dùng make/book).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'He is a strong smoker.'
He is a heavy smoker. || Hint: Người hút thuốc nhiều dùng 'heavy smoker', không dùng 'strong smoker'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I am a deep sleeper.'
I am a heavy sleeper. || Hint: Người ngủ say/khó gọi dậy dùng 'heavy sleeper', ít dùng 'deep sleeper'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'My dad is a strong drinker.'
My dad is a heavy drinker. || Hint: Người uống rượu nhiều dùng 'heavy drinker', không dùng 'strong drinker'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'It is strongly forbidden to smoke here.'
It is strictly forbidden to smoke here. || Hint: Nghiêm cấm dùng cụm trạng từ 'strictly forbidden', không dùng 'strongly'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I strongly recommend this book.'
I highly recommend this book. || Hint: Khuyên dùng/đề xuất cao dùng 'highly recommend', đây là collocation kinh điển.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I deeply understand the problem.'
I fully understand the problem. || Hint: Hiểu rõ/hiểu hoàn toàn thường dùng 'fully understand' (hoặc completely), ít dùng 'deeply'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I totally agree with you.'
I completely/totally agree with you. || Hint: 'Totally agree' là có thể dùng được, nhưng 'completely agree' phổ biến hơn trong văn viết chuẩn. (Cả hai đều đúng, nhắc nhở để phong phú hóa).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I very like this song.'
I really like this song. || Hint: Rất thích không nói 'very like' (ngữ pháp Vinglish), phải dùng 'really like' hoặc 'like this song very much'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I very love my family.'
I absolutely love my family. || Hint: Tương tự, không nói 'very love', tiếng Anh tự nhiên dùng 'absolutely love' hoặc 'love my family very much'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Can you play a role in this play?'
Can you play a part/role in this play? || Hint: Đóng vai dùng 'play a role' (đúng), nhưng Vinglish hay viết 'do a role' -> 'play a role/part'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'They collect money for charity.'
They raise money for charity. || Hint: Gây quỹ dùng 'raise money/funds', 'collect money' nghe giống đi đòi nợ hoặc thu tiền lệ phí hơn.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Please sit a seat.'
Please take a seat. || Hint: Mời ngồi dùng cụm lịch sự 'take a seat' hoặc 'have a seat', không nói 'sit a seat'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I went out of bed at 7 AM.'
I got out of bed at 7 AM. || Hint: Ra khỏi giường (thức dậy) dùng 'get out of bed', không dùng 'go out of bed'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I want to make a course in English.'
I want to take a course in English. || Hint: Tham gia một khóa học dùng 'take a course' (hoặc do a course), không dùng 'make'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I usually take a wash in the morning.'
I usually take a shower in the morning. || Hint: Tắm vòi sen dùng 'take a shower' (tắm bồn là take a bath).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'We will write a test tomorrow.'
We will take a test tomorrow. || Hint: Làm bài kiểm tra dùng 'take a test', 'write a test' nghĩa là giáo viên đang soạn đề thi.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I need to call a phone to my mom.'
I need to make a phone call to my mom. || Hint: Gọi điện thoại dùng cụm 'make a phone call' hoặc đơn giản là 'call my mom', không nói 'call a phone'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Please answer my reply.'
Please reply to my message. || Hint: Phản hồi tin nhắn dùng 'reply to a message', 'answer a reply' là một cụm dư thừa từ.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'He met an accident yesterday.'
He had an accident yesterday. || Hint: Bị tai nạn dùng 'have an accident' hoặc 'be involved in an accident', không dùng 'meet' (gặp gỡ).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'An accident happened to him.'
He was in an accident. || Hint: Nói tự nhiên về tai nạn thường dùng 'He was in an accident' thay vì dịch word-by-word 'Tai nạn xảy ra với anh ấy'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I want to open a company.'
I want to start a company. || Hint: Mở công ty/khởi nghiệp dùng 'start/set up/found a company', không dùng 'open'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'They closed the company.'
They closed down the company. || Hint: Phá sản/đóng cửa công ty vĩnh viễn dùng Phrasal verb 'close down' (hoặc go bankrupt).
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Let's open the meeting.'
Let's start the meeting. || Hint: Bắt đầu cuộc họp dùng 'start/begin the meeting', không dùng 'open'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'It's time to close the meeting.'
It's time to finish/end the meeting. || Hint: Kết thúc cuộc họp dùng 'finish/end/conclude the meeting', không dùng 'close'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'He did an excuse for being late.'
He made an excuse for being late. || Hint: Viện cớ/viện lý do dùng 'make an excuse', không dùng 'do'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'Can you give me an advice?'
Can you give me some advice? || Hint: 'Advice' (lời khuyên) là danh từ KHÔNG đếm được, không dùng 'an advice'. Phải dùng 'some advice' hoặc 'a piece of advice'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'I want to make a question.'
I want to ask a question. || Hint: Đặt câu hỏi dùng 'ask a question', không dùng 'make' hay 'say'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'You must learn knowledge at school.'
You must acquire/gain knowledge at school. || Hint: Tiếp thu kiến thức dùng 'acquire/gain knowledge'. 'Learn' đi với môn học/kỹ năng (learn English), không đi trực tiếp với từ 'knowledge'.
Bạn là chuyên gia từ vựng tiếng Anh bản xứ. Hãy sửa lại các câu dịch word-by-word (Vinglish) cho tự nhiên hơn dựa trên 'Collocations' (kết hợp từ). Tuân thủ: [Câu tự nhiên] || Hint: [Giải thích collocation].
Học viên viết: 'We discussed about the problem.'
We discussed the problem. || Hint: Động từ 'discuss' (thảo luận) đã bao hàm nghĩa 'about'. Không dùng thêm 'about' ở sau (lỗi Vinglish phổ biến).
End of preview. Expand in Data Studio

No dataset card yet

Downloads last month
3