Datasets:
text stringlengths 14 83 ⌀ | asn stringlengths 2 100 ⌀ |
|---|---|
null | null |
1. Idol mạng là gì? | Người được nhiều người biết đến và yêu thích thông qua Internet và mạng xã hội. |
2. Nền tảng nào nổi tiếng với video ngắn và nhiều idol mạng? | TikTok |
3. Người sáng tạo nội dung trên mạng thường được gọi là gì? | Creator |
4. Người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội thường được gọi là gì? | Influencer |
5. Người hâm mộ idol được gọi là gì? | Fan |
6. Cộng đồng người hâm mộ của một idol được gọi là gì? | Fandom |
7. Livestream là gì? | Phát nội dung trực tiếp để người xem theo dõi và tương tác. |
8. Fan có thể tương tác với idol trong livestream bằng cách nào? | Bình luận trực tiếp, gửi lượt thích hoặc tham gia các tính năng tương tác. |
9. Video ngắn thường được gọi là gì? | Short-form video |
10. Một nội dung được lan truyền rất nhanh trên mạng được gọi là gì? | Viral |
11. “Follow” có nghĩa là gì? | Theo dõi |
12. “Follower” là ai? | Người theo dõi một tài khoản. |
13. “Like” thể hiện điều gì? | Sự yêu thích hoặc tương tác với nội dung. |
14. “Share” nghĩa là gì? | Chia sẻ |
15. “Comment” nghĩa là gì? | Bình luận |
16. “FYP” thường được hiểu là gì? | For You Page |
17. FYP trên TikTok có vai trò gì? | Hiển thị các nội dung được đề xuất cho người dùng. |
18. “Trend” là gì? | Xu hướng đang được nhiều người quan tâm hoặc thực hiện. |
19. Idol tham gia một trend đang nổi được gọi là gì? | Bắt trend |
20. “Challenge” nghĩa là gì? | Thử thách |
21. “Duet” trên TikTok là gì? | Tính năng cho phép tạo video kết hợp với một video khác. |
22. “Stitch” trên TikTok là gì? | Tính năng cho phép sử dụng một đoạn từ video khác để tạo video mới. |
23. “Collab” nghĩa là gì? | Hợp tác sáng tạo nội dung. |
24. Hai idol cùng quay một video thường được gọi là gì? | Collab |
25. YouTuber là gì? | Người sáng tạo nội dung trên YouTube. |
26. Streamer là gì? | Người phát trực tiếp nội dung, thường là chơi game, trò chuyện hoặc giải trí. |
27. TikToker là gì? | Người sáng tạo nội dung trên TikTok. |
28. KOL là viết tắt của gì? | Key Opinion Leader |
29. KOC là viết tắt của gì? | Key Opinion Consumer |
30. KOL/KOC thường có vai trò gì? | Tạo ảnh hưởng đến sự quan tâm hoặc quyết định của cộng đồng đối với sản phẩm, dịch vụ hoặc xu hướng. |
31. Vlog là dạng nội dung gì? | Video ghi lại cuộc sống, trải nghiệm hoặc hoạt động của người sáng tạo. |
32. Idol quay video về một ngày của mình thường gọi là gì? | Daily vlog |
33. Video quay quá trình đi du lịch của idol gọi là gì? | Travel vlog |
34. Video idol mở sản phẩm mới mua thường gọi là gì? | Unboxing |
35. Video đánh giá sản phẩm thường gọi là gì? | Review |
36. Reaction video là gì? | Video ghi lại phản ứng của người sáng tạo trước một nội dung. |
37. Q&A là gì? | Hỏi và đáp |
38. Fan meeting là gì? | Sự kiện gặp gỡ và giao lưu giữa idol với người hâm mộ. |
39. Idol thường dùng hình thức nào để giao lưu trực tiếp với fan? | Livestream |
40. Tin nhắn riêng trên mạng xã hội thường được gọi là gì? | DM |
41. DM là viết tắt của gì? | Direct Message |
42. Ảnh đại diện của idol được gọi là gì? | Avatar |
43. Phần giới thiệu ngắn trên trang cá nhân được gọi là gì? | Bio |
44. Dòng chữ đi kèm một bài đăng được gọi là gì? | Caption |
45. Dấu # trước một từ khóa được gọi là gì? | Hashtag |
46. Hashtag giúp idol làm gì? | Phân loại và giúp nội dung dễ được tìm thấy theo chủ đề. |
47. Khi idol được nhiều người biết đến nhanh chóng, hiện tượng đó gọi là gì? | Viral |
48. Views là gì? | Lượt xem |
49. Engagement là gì? | Mức độ tương tác với nội dung. |
50. Like, comment và share đều thuộc nhóm nào? | Tương tác |
51. Story thường dùng để làm gì? | Chia sẻ những khoảnh khắc hoặc thông tin ngắn với người theo dõi. |
52. Idol đăng ảnh đồ ăn lên story thường nhằm mục đích gì? | Chia sẻ khoảnh khắc đời thường và tương tác với fan. |
53. Idol tổ chức livestream để làm gì? | Giao lưu, trò chuyện và tương tác trực tiếp với người xem. |
54. Người dẫn dắt livestream hoặc chương trình thường gọi là gì? | Host |
55. Người hỗ trợ quản lý phần bình luận livestream thường gọi là gì? | Moderator hoặc Mod |
56. Spam comment là gì? | Gửi quá nhiều bình luận lặp lại hoặc không cần thiết. |
57. Pin comment nghĩa là gì? | Ghim một bình luận nổi bật. |
58. Giveaway là gì? | Hoạt động tặng quà cho người tham gia. |
59. Idol tổ chức giveaway thường nhằm mục đích gì? | Tri ân fan hoặc tăng tương tác cộng đồng. |
60. Merch của idol là gì? | Các sản phẩm liên quan đến idol hoặc thương hiệu của họ. |
61. Behind the scenes nghĩa là gì? | Hậu trường |
62. Video hậu trường giúp fan biết điều gì? | Những khoảnh khắc và quá trình phía sau nội dung chính. |
63. Teaser là gì? | Nội dung ngắn được đăng để giới thiệu hoặc nhá hàng một sản phẩm sắp ra mắt. |
64. Trending nghĩa là gì? | Đang thịnh hành hoặc được nhiều người quan tâm. |
65. Content creator là gì? | Người sáng tạo nội dung. |
66. Một idol chuyên làm video hài thường thuộc lĩnh vực nào? | Comedy |
67. Một idol chuyên làm nội dung thời trang thường thuộc lĩnh vực nào? | Fashion |
68. Một idol chuyên làm nội dung mỹ phẩm thường thuộc lĩnh vực nào? | Beauty |
69. Một idol thường livestream chơi game thuộc lĩnh vực nào? | Gaming |
70. Một idol chuyên chia sẻ món ăn thuộc lĩnh vực nào? | Food |
71. Một idol chuyên quay các chuyến đi thuộc lĩnh vực nào? | Travel |
72. Một idol chia sẻ cuộc sống hằng ngày thuộc lĩnh vực nào? | Lifestyle |
73. Reviewer là gì? | Người chuyên đánh giá, nhận xét sản phẩm hoặc dịch vụ. |
74. Lifestyle influencer là gì? | Người có ảnh hưởng trong lĩnh vực phong cách sống. |
75. Beauty influencer là gì? | Người có ảnh hưởng trong lĩnh vực làm đẹp. |
76. Fashion influencer là gì? | Người có ảnh hưởng trong lĩnh vực thời trang. |
77. Gaming influencer là gì? | Người có ảnh hưởng trong lĩnh vực game. |
78. Food influencer là gì? | Người có ảnh hưởng trong lĩnh vực ẩm thực. |
79. GRWM là viết tắt của gì? | Get Ready With Me |
80. GRWM thường có nội dung gì? | Idol chuẩn bị trang phục, trang điểm hoặc chuẩn bị đi đâu đó. |
81. POV là viết tắt của gì? | Point of View |
82. Video POV thường được xây dựng theo hình thức nào? | Đặt người xem vào một góc nhìn hoặc tình huống cụ thể. |
83. This or That là dạng trò chơi gì? | Chọn giữa hai lựa chọn. |
84. Ví dụ “Trà sữa hay cà phê?” thuộc dạng quiz nào? | This or That |
85. Speed round là gì? | Vòng trả lời câu hỏi nhanh. |
86. Bonus question là gì? | Câu hỏi thưởng thêm điểm. |
87. Tie-breaker là gì? | Câu hỏi dùng để phân thắng thua khi người chơi hòa điểm. |
88. Leaderboard là gì? | Bảng xếp hạng người chơi. |
89. Fan lâu năm thường được gọi vui là gì? | Fan cứng |
90. Người mới trở thành fan thường được gọi vui là gì? | Fan mới |
91. Fan biết rất nhiều thông tin về idol thường được gọi vui là gì? | Fan cứng |
92. Một người hâm mộ nhiều idol được gọi là gì? | Multi-fan |
93. Bias thường dùng để chỉ gì? | Idol mà một fan yêu thích đặc biệt. |
94. Bias wrecker thường được dùng để chỉ ai? | Người khiến fan dễ thay đổi hoặc phân vân về bias của mình. |
95. Stan trong văn hóa fandom thường có nghĩa là gì? | Một người hâm mộ rất nhiệt tình. |
96. Fanpage là gì? | Trang do fan lập để chia sẻ nội dung về idol. |
97. Fan account là gì? | Tài khoản của fan chuyên đăng nội dung về idol. |
98. Fan edit là gì? | Nội dung do fan tự chỉnh sửa về idol. |
99. Fanart là gì? | Tác phẩm nghệ thuật do fan sáng tạo về idol. |
End of preview. Expand in Data Studio
🤖 Idol Mạng QA Dataset
Tập dữ liệu hỏi đáp chuẩn hóa phục vụ các mô hình Trợ lý AI về chủ đề Idol Mạng[cite: 1].
📊 Cấu trúc Dữ liệu
Dữ liệu bao gồm các cặp câu hỏi và câu trả lời tương ứng[cite: 1]:
text: Câu hỏi liên quan tới khái niệm, nền tảng, idol[cite: 1].asn: Câu trả lời hoặc giải thích chi tiết[cite: 1].
💡 Code chạy Trợ lý AI trực tiếp từ Dataset này
import random
import pandas as pd
from datasets import load_dataset
# 1. Tải dữ liệu trực tiếp từ Dataset Hugging Face
ds = load_dataset("QuangDuoc/idolmang-qa")
df = pd.DataFrame(ds['train'])
# 2. Hàm truy vấn câu trả lời và gợi ý câu hỏi liên quan
def query_ai(question):
q_clean = question.lower().strip()
match = df[df['text'].astype(str).str.lower().str.contains(q_clean, na=False)]
if not match.empty:
ans = match.iloc[0]['asn']
matched_q = match.iloc[0]['text']
else:
ans = "Thông tin này chưa có trong cơ sở dữ liệu Idol Mạng."
matched_q = ""
other_q = df[df['text'] != matched_q]['text'].dropna().tolist()
related = random.sample(other_q, min(2, len(other_q))) if other_q else []
print(f"Cảm ơn bạn đã hỏi về: \"{question}\"\n")
print(f"TRẢ LỜI: {ans}\n")
if related:
print("💡 Câu hỏi liên quan:")
for r in related:
print(f"👉 {r}")
# Chạy thử nghiệm
query_ai("Idol mạng là gì?")
- Downloads last month
- 17