Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3882/QĐ-UBND 2021 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà tỉnh Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "07/10/2021", "sign_number": "3882/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "07/10/2021", "sign_number": "3882/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "07/10/2021", "sign_number": "3882/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "07/10/2021", "sign_number": "3882/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "07/10/2021", "sign_number": "3882/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3882/QĐ-UBND 2021 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà tỉnh Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt (bổ sung) Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 huyện Thạch Hà, với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2. Tổng hợp số liệu sau khi điều chỉnh Kế hoạch sử dụng đất năm 2021
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích đã được duyệt tại quyết định số 343/QĐ-UBND ngày 22/01/2021

Tổng diện tích sau khi điều chỉnh

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

35.356,71

35.356,71

1

Đất nông nghiệp

NNP

23.453,58

23.496,39

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.225,58

9.177,95

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

8.29631

8.248,58

T.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.454,24

1445,65

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Tổng hợp số liệu sau khi điều chỉnh Kế hoạch sử dụng đất năm 2021
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích đã được duyệt tại quyết định số 343/QĐ-UBND ngày 22/01/2021

Tổng diện tích sau khi điều chỉnh

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

35.356,71

35.356,71

1

Đất nông nghiệp

NNP

23.453,58

23.496,39

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.225,58

9.177,95

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

8.29631

8.248,58

T.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.454,24

1445,65

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN