Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 241/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Tứ Kỳ Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "241/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "241/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "241/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "241/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "241/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 241/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Tứ Kỳ Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Tứ Kỳ với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Tứ Kỳ

Xã An Thanh

Xã Bình Lãng

Xã Chí Minh

Xã Cộng Lạc

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ …(27)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

1

Đất nông nghiệp

NNP

10.916,95

257,93

681,40

298,38

934,65

384,80

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.410,65

174,49

401,48

189,45

505,18

200,39

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

6.231,33

174,49

401,17

187,93

364,20

200,39

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

561,83

2,75

26,49

16,47

78,07

23,64

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Tứ Kỳ

Xã An Thanh

Xã Bình Lãng

Xã Chí Minh

Xã Cộng Lạc

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ …(27)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

1

Đất nông nghiệp

NNP

10.916,95

257,93

681,40

298,38

934,65

384,80

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.410,65

174,49

401,48

189,45

505,18

200,39

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

6.231,33

174,49

401,17

187,93

364,20

200,39

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

561,83

2,75

26,49

16,47

78,07

23,64

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN