Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 03 /2007/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đai đến năm 2015 huyện KBang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 03 /2007/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đai đến năm 2015 huyện KBang

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đai đến năm 2015 của huyện KBang với các nội dung chủ yếu sau:
1. Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và định hướng đến năm 2015.
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất.

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2005

Kế hoạch năm 2010

Quy hoạch đến năm 2015

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Tổng diện tích đất tự nhiên

184074,83

100,00

184.074,83

100,00

184.074,83

100

1

Đất nông nghiệp

NNP

167474,44

90,98

171.984,87

93,43

173.020,85

93,99

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

37097,86

22,15

36.968,45

21,50

34.670,59

20,04

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

32454,42

87,48

32.084,62

86,79

30.058,12

86,70

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

2383,69

7,34

Content:
Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và định hướng đến năm 2015.
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất.

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2005

Kế hoạch năm 2010

Quy hoạch đến năm 2015

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Tổng diện tích đất tự nhiên

184074,83

100,00

184.074,83

100,00

184.074,83

100

1

Đất nông nghiệp

NNP

167474,44

90,98

171.984,87

93,43

173.020,85

93,99

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

37097,86

22,15

36.968,45

21,50

34.670,59

20,04

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

32454,42

87,48

32.084,62

86,79

30.058,12

86,70

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

2383,69

7,34