Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 410/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Điền Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "27/02/2023", "sign_number": "410/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "27/02/2023", "sign_number": "410/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "27/02/2023", "sign_number": "410/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "27/02/2023", "sign_number": "410/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "27/02/2023", "sign_number": "410/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 410/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Điền Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của huyện Quảng Điền với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2022

Kế hoạch năm 2023

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

1

Đất nông nghiệp

NNP

8.137,77

49,96

8.027,92

49,29

-109,85

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.484,45

27,53

4.454,67

27,35

-29,78

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.440,55

27,26

4.410,77

27,08

-29,78

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

925,66

5,68

918,69

5,64

-6,97

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

95,18

0,58

92,87

0,57

-2,31

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

217,57

1,34

216,59

1,33

-0,98

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

971,15

5,96

955,48

5,87

-15,67

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

-

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

926,00

5,68

921,86

5,66

-4,14

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

-

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

517,76

3,18

467,76

2,87

-50,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.815,41

47,98

7.967,04

48,91

151,63

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2022

Kế hoạch năm 2023

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

1

Đất nông nghiệp

NNP

8.137,77

49,96

8.027,92

49,29

-109,85

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.484,45

27,53

4.454,67

27,35

-29,78

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.440,55

27,26

4.410,77

27,08

-29,78

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

925,66

5,68

918,69

5,64

-6,97

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

95,18

0,58

92,87

0,57

-2,31

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

217,57

1,34

216,59

1,33

-0,98

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

971,15

5,96

955,48

5,87

-15,67

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

-

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

926,00

5,68

921,86

5,66

-4,14

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

-

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

517,76

3,18

467,76

2,87

-50,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.815,41

47,98

7.967,04

48,91

151,63

Trong đó: