Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1686/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Tam Kỳ Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "31/05/2018", "sign_number": "1686/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "31/05/2018", "sign_number": "1686/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "31/05/2018", "sign_number": "1686/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "31/05/2018", "sign_number": "1686/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "31/05/2018", "sign_number": "1686/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1686/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Tam Kỳ Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Diện tích Phân theo đơn vị hành chính

Phường An Mỹ

Phường An Phú

Phường An Sơn

Phường An Xuân

Phường Hòa Hương

Phường Hòa Thuận

Phường Phước Hòa

Xã Tam Phú

Xã Tam Thanh

Xã Tam Thăng

Xã Tam Ngọc

Phường Tân Thạnh

Phường Trường Xuân

(1)

(2)

(3)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

1

Đất Nông nghiệp

NNP

4.938,24

20,79

728,68

60,41

15,93

200,24

384,72

6,73

1.160,10

250,03

1.184,61

490,83

163,91

271,27

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.588,49

0,92

285,97

4,41

-

90,54

111,99

-

359,07

4,59

440,56

91,66

109,83

88,97

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa

LUC

1.246,87

-

276,00

4,02

-

90,54

11329

-

265,93

420

22728

91,86

109,83

6323

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

830,63

2,96

115,02

7,53

3,50

26,57

108,96

2,16

144,93

8,44

218,10

121,75

14,10

56,61

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.757,32

16,85

291,85

48,00

12,43

71,65

163,77

2,71

312,91

168,41

272,85

231,62

39,98

124,32

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

429,45

-

15,39

-

-

-

-

-

219,96

20,20

173,89

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

37,38

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

37,38

-

-

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

259,41

0,06

20,44

0,48

-

11,49

-

1,86

102,66

48,39

70,26

2,40

-

1,37

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

35,56

-

-

-

-

-

-

-

20,57

-

8,95

6,03

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.029,00

166,66

524,35

189,21

92,91

199,96

288,89

56,29

492,87

223,86

910,49

294,81

399,21

189,49

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Diện tích Phân theo đơn vị hành chính

Phường An Mỹ

Phường An Phú

Phường An Sơn

Phường An Xuân

Phường Hòa Hương

Phường Hòa Thuận

Phường Phước Hòa

Xã Tam Phú

Xã Tam Thanh

Xã Tam Thăng

Xã Tam Ngọc

Phường Tân Thạnh

Phường Trường Xuân

(1)

(2)

(3)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

1

Đất Nông nghiệp

NNP

4.938,24

20,79

728,68

60,41

15,93

200,24

384,72

6,73

1.160,10

250,03

1.184,61

490,83

163,91

271,27

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.588,49

0,92

285,97

4,41

-

90,54

111,99

-

359,07

4,59

440,56

91,66

109,83

88,97

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa

LUC

1.246,87

-

276,00

4,02

-

90,54

11329

-

265,93

420

22728

91,86

109,83

6323

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

830,63

2,96

115,02

7,53

3,50

26,57

108,96

2,16

144,93

8,44

218,10

121,75

14,10

56,61

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.757,32

16,85

291,85

48,00

12,43

71,65

163,77

2,71

312,91

168,41

272,85

231,62

39,98

124,32

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

429,45

-

15,39

-

-

-

-

-

219,96

20,20

173,89

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

37,38

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

37,38

-

-

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

259,41

0,06

20,44

0,48

-

11,49

-

1,86

102,66

48,39

70,26

2,40

-

1,37

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

35,56

-

-

-

-

-

-

-

20,57

-

8,95

6,03

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.029,00

166,66

524,35

189,21

92,91

199,96

288,89

56,29

492,87

223,86

910,49

294,81

399,21

189,49