Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 519/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Vang Thừa Thiên Huế 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "519/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "519/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "519/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "519/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "519/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 519/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Vang Thừa Thiên Huế 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Phú Vang với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2016
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2015

Kế hoạch năm 2016

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)=(5)-(3)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

27.824,47

100,00

27.824,47

100,00

1

Đất nông nghiệp

13.475,00

48,43

13.393,62

48,14

-81,38

1.1

Đất trồng lúa, Trong đó:

7.450,37

26,78

7.406,50

26,62

-43,87

Đất chuyên trồng lúa nước

5.706,56

20,51

5.667,34

20,37

-39,22

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

930,27

3,34

886,97

3,19

-43,30

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.981,71

7,12

1.970,24

7,08

-11,47

1.4

Đất rừng phòng hộ

745,21

2,68

738,22

2,65

-6,99

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

597,59

2,15

593,94

2,13

-3,65

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.719,66

6,18

1.739,04

6,25

19,38

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

50,17

0,18

58,69

0,21

8,52

2

Đất phi nông nghiệp

13.585,06

48,82

13.714,43

49,29

129,37

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2016
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2015

Kế hoạch năm 2016

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)=(5)-(3)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

27.824,47

100,00

27.824,47

100,00

1

Đất nông nghiệp

13.475,00

48,43

13.393,62

48,14

-81,38

1.1

Đất trồng lúa, Trong đó:

7.450,37

26,78

7.406,50

26,62

-43,87

Đất chuyên trồng lúa nước

5.706,56

20,51

5.667,34

20,37

-39,22

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

930,27

3,34

886,97

3,19

-43,30

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.981,71

7,12

1.970,24

7,08

-11,47

1.4

Đất rừng phòng hộ

745,21

2,68

738,22

2,65

-6,99

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

597,59

2,15

593,94

2,13

-3,65

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.719,66

6,18

1.739,04

6,25

19,38

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

50,17

0,18

58,69

0,21

8,52

2

Đất phi nông nghiệp

13.585,06

48,82

13.714,43

49,29

129,37