Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 94/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Hiệp Hòa Bắc Giang 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "01/02/2016", "sign_number": "94/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "01/02/2016", "sign_number": "94/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "01/02/2016", "sign_number": "94/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "01/02/2016", "sign_number": "94/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "01/02/2016", "sign_number": "94/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 94/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Hiệp Hòa Bắc Giang 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Hiệp Hòa với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Xã
Ngọc
Sơn

Xã
Hoàng
Lương

Xã
Lương
Phong

Xã
Hoàng
Thanh

Xã
Đức
Thắng

Xã
Thường
Thắng

Xã
Danh
Thắng

Xã
Mai
Trung

Xã
Đông
Lỗ

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

1

Đất nông nghiệp

NNP

14.761,5

716,8

323,4

936,2

381,0

670,0

583,1

711,8

711,8

1.229,8

1.1

Đất trồng lúa

LUA

10.060,6

482,6

103,8

691,3

238,3

429,1

341,8

413,7

514,6

1.018,5

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

9.519,3

438,4

103,6

691,1

238,1

423,5

336,2

413,7

514,6

699,4

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.369,8

21,1

1,5

29,0

34,0

19,9

76,5

50,7

31,8

61,6

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Xã
Ngọc
Sơn

Xã
Hoàng
Lương

Xã
Lương
Phong

Xã
Hoàng
Thanh

Xã
Đức
Thắng

Xã
Thường
Thắng

Xã
Danh
Thắng

Xã
Mai
Trung

Xã
Đông
Lỗ

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

1

Đất nông nghiệp

NNP

14.761,5

716,8

323,4

936,2

381,0

670,0

583,1

711,8

711,8

1.229,8

1.1

Đất trồng lúa

LUA

10.060,6

482,6

103,8

691,3

238,3

429,1

341,8

413,7

514,6

1.018,5

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

9.519,3

438,4

103,6

691,1

238,1

423,5

336,2

413,7

514,6

699,4

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.369,8

21,1

1,5

29,0

34,0

19,9

76,5

50,7

31,8

61,6

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN