Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1093/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Gio Linh Quảng Trị

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "22/04/2022", "sign_number": "1093/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "22/04/2022", "sign_number": "1093/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "22/04/2022", "sign_number": "1093/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "22/04/2022", "sign_number": "1093/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "22/04/2022", "sign_number": "1093/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1093/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Gio Linh Quảng Trị

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2022 huyện Gio Linh với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.647,61

1.718,51

1.959,08

2.078,68

2.971,81

1.832,68

1.405,31

356,76

2.531,73

2.049,80

18.223,53

1.077,63

1.447,35

2.951,63

2.378,17

688,13

769,91

1

Đất nông nghiệp

NNP

38.349,15

2.314,79

1.261,24

1.197,83

1.281,75

2.103,74

934,92

1.090,32

166,04

2.266,63

1.680,96

17.621,14

611,70

1 024,05

2.312,15

1.911,93

190,89

379,05

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.360,70

141,91

254,62

343,35

612,95

920,41

422,64

120,98

20,86

114,52

136,47

251,12

3,37

770,00

637,79

442,12

36,72

130,87

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.539,20

89,20

249,89

243,67

568,49

913,39

395,15

57,21

20,86

94,96

38,37

92,43

3,37

764,13

509,06

370,85

0,24

127,93

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
2.647,61

1.718,51

1.959,08

2.078,68

2.971,81

1.832,68

1.405,31

356,76

2.531,73

2.049,80

18.223,53

1.077,63

1.447,35

2.951,63

2.378,17

688,13

769,91

1

Đất nông nghiệp

NNP

38.349,15

2.314,79

1.261,24

1.197,83

1.281,75

2.103,74

934,92

1.090,32

166,04

2.266,63

1.680,96

17.621,14

611,70

1 024,05

2.312,15

1.911,93

190,89

379,05

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.360,70

141,91

254,62

343,35

612,95

920,41

422,64

120,98

20,86

114,52

136,47

251,12

3,37

770,00

637,79

442,12

36,72

130,87

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.539,20

89,20

249,89

243,67

568,49

913,39

395,15

57,21

20,86

94,96

38,37

92,43

3,37

764,13

509,06

370,85

0,24

127,93

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK