Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 03 /2007/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đai đến năm 2015 huyện KBang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 03 /2007/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đai đến năm 2015 huyện KBang

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất kỳ đầu của huyện KBang với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
2.383,69

2.601,87

2.655,10

2.713,95

2.767,19

2.826,03

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa nư­ớc

LUC

681,69

838,95

988,34

1.153,46

1.304,05

1.469,17

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa nư­ớc còn lại

LUK

76,99

76,99

76,99

76,99

75,79

75,79

1.1.1.1.3

Đất trồng lúa n­ương

LUN

1.625,01

1.685,93

1.589,77

1.483,50

1.387,35

1.281,07

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC

30.070,73

29.778,43

29.659,49

29.522,36

29.395,10

29.258,59

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.643,44

4.690,39

4.736,33

4.787,11

4.833,05

4.883,83

1.2

Đất lâm nghiệp có rừng

LNP

130.344,48

131.266,45

132.142,32

133.110,38

133.986,25

134.954,32

1.2.1

Đất rừng sản xuất

RSX

65.771,58

66.442,34

67.079,56

67.783,86

68.421,08

69.125,37

1.2.1.1

Đất có rừng tự nhiên sản xuất

RSN

60.411,82

60.405,22

60.398,95

60.392,02

60.385,75

60.378,82

1.2.1.2

Đất có rừng trồng sản xuất

RST

1.809,97

1.809,74

1.809,53

1.809,29

1.809,07

1.808,83

1.2.1.3

Đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất

RSK

Content:
2.383,69

2.601,87

2.655,10

2.713,95

2.767,19

2.826,03

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa nư­ớc

LUC

681,69

838,95

988,34

1.153,46

1.304,05

1.469,17

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa nư­ớc còn lại

LUK

76,99

76,99

76,99

76,99

75,79

75,79

1.1.1.1.3

Đất trồng lúa n­ương

LUN

1.625,01

1.685,93

1.589,77

1.483,50

1.387,35

1.281,07

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC

30.070,73

29.778,43

29.659,49

29.522,36

29.395,10

29.258,59

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.643,44

4.690,39

4.736,33

4.787,11

4.833,05

4.883,83

1.2

Đất lâm nghiệp có rừng

LNP

130.344,48

131.266,45

132.142,32

133.110,38

133.986,25

134.954,32

1.2.1

Đất rừng sản xuất

RSX

65.771,58

66.442,34

67.079,56

67.783,86

68.421,08

69.125,37

1.2.1.1

Đất có rừng tự nhiên sản xuất

RSN

60.411,82

60.405,22

60.398,95

60.392,02

60.385,75

60.378,82

1.2.1.2

Đất có rừng trồng sản xuất

RST

1.809,97

1.809,74

1.809,53

1.809,29

1.809,07

1.808,83

1.2.1.3

Đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất

RSK