Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2019/QĐ-UBND 2024 điều chỉnh Kế hoạch sử dụng đất quận Hà Đông Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/04/2024", "sign_number": "2019/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/04/2024", "sign_number": "2019/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/04/2024", "sign_number": "2019/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/04/2024", "sign_number": "2019/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/04/2024", "sign_number": "2019/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2019/QĐ-UBND 2024 điều chỉnh Kế hoạch sử dụng đất quận Hà Đông Hà Nội

Điều 1. Điều chỉnh, bổ sung Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 quận Hà Đông đã được UBND Thành phố phê duyệt tại Quyết định số 448/QĐ -UBND ngày 23/01/2024 như sau:
...
2. Điều chỉnh diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2024:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã đất

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

I

Tổng diện tích tự nhiên

4.964,23

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

1.147,62

23,12

1.1

Đất trồng lúa

LUA

630,04

54,90

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

629,10

54,82

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

330,26

28,78

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

97,32

8,48

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

41,77

3,64

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

48,22

4,20

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
Điều chỉnh diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2024:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã đất

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

I

Tổng diện tích tự nhiên

4.964,23

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

1.147,62

23,12

1.1

Đất trồng lúa

LUA

630,04

54,90

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

629,10

54,82

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

330,26

28,78

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

97,32

8,48

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

41,77

3,64

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

48,22

4,20

2

Đất phi nông nghiệp

PNN