Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2951/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Bình Chánh Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/08/2022", "sign_number": "2951/QĐ-UBND", "signer": "Phan Văn Mãi", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/08/2022", "sign_number": "2951/QĐ-UBND", "signer": "Phan Văn Mãi", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/08/2022", "sign_number": "2951/QĐ-UBND", "signer": "Phan Văn Mãi", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/08/2022", "sign_number": "2951/QĐ-UBND", "signer": "Phan Văn Mãi", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/08/2022", "sign_number": "2951/QĐ-UBND", "signer": "Phan Văn Mãi", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2951/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Bình Chánh Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện Bình Chánh với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Tân Túc

An Phú Tây

Bình Chánh

Bình Hưng

Bình Lợi

Đa Phước

Hưng Long

Lê Minh Xuân

(1)

(2)

(3)

(4)= (5)+…+ (20)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

Tổng diện tích tự nhiên

25.255,99

855,69

586,57

814,74

1.373,83

1,905,12

1,610,32

1,300,37

3,500,21

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

15.369,78

503,51

305,23

543,87

191,32

1.489,93

769,71

933,90

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Tân Túc

An Phú Tây

Bình Chánh

Bình Hưng

Bình Lợi

Đa Phước

Hưng Long

Lê Minh Xuân

(1)

(2)

(3)

(4)= (5)+…+ (20)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

Tổng diện tích tự nhiên

25.255,99

855,69

586,57

814,74

1.373,83

1,905,12

1,610,32

1,300,37

3,500,21

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

15.369,78

503,51

305,23

543,87

191,32

1.489,93

769,71

933,90