Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2341/QĐ-UBND 2022 bổ sung kế hoạch sử dụng đất huyện Nhơn Trạch Đồng Nai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "07/09/2022", "sign_number": "2341/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "07/09/2022", "sign_number": "2341/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "07/09/2022", "sign_number": "2341/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "07/09/2022", "sign_number": "2341/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "07/09/2022", "sign_number": "2341/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2341/QĐ-UBND 2022 bổ sung kế hoạch sử dụng đất huyện Nhơn Trạch Đồng Nai

Điều 1. Phê duyệt bổ sung kế hoạch sử dụng đất năm 2022 huyện Nhơn Trạch tại Quyết định số 5384/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Nai, cụ thể như sau:
...
2.370,87

2.369,97

-0,90

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

2.213,83

2.212,93

-0,90

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

4.704,82

4.706,67

1,85

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7.213,96

7.203,28

-10,68

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

4.168,80

4.164,80

-4,00

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.755,41

1.755,37

-0,04

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

4,20

4,20

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

17.459,83

17.473,60

13,77

2.1

Đất quốc phòng

CQP

590,01

595,01

5,00

2.2

Đất an ninh

CAN

14,45

14,45

-

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

Content:
2.370,87

2.369,97

-0,90

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

2.213,83

2.212,93

-0,90

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

4.704,82

4.706,67

1,85

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7.213,96

7.203,28

-10,68

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

4.168,80

4.164,80

-4,00

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.755,41

1.755,37

-0,04

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

4,20

4,20

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

17.459,83

17.473,60

13,77

2.1

Đất quốc phòng

CQP

590,01

595,01

5,00

2.2

Đất an ninh

CAN

14,45

14,45

-

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK