Document: Khoản 10 Điều 1 Quyết định 1846/QĐ-UBND năm 2014 phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 khu đô thị Văn Minh Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "1846/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "1846/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "1846/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "1846/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "1846/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 10 Điều 1 Quyết định 1846/QĐ-UBND năm 2014 phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 khu đô thị Văn Minh Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 Khu đô thị Văn Minh với các nội dung chính như sau:
...
10.608

46,7

1,97

1-5

192

1

17- NV1

1.591

72,0

2,88

4

48

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

2

17- NV2

1.020

72,0

2,88

4

32

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

3

17-NV3

1.200

72,0

2,88

4

40

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

4

17-NV4

1.410

72,0

2,88

4

40

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

5

17-TM

1.610

72,0

3,60

5

32

Đất ở thấp tầng kết hợp dịch vụ thương mại

6

17-CX

649

5,0

0,05

1

Cây xanh đơn vị ở - Cây xanh đường dạo,

7

3.128

Đường giao thông nội bộ

Ô QH 18

13.069

42,0

1,76

1-5

200

1

18- NV1

1.298

72,0

2,88

4

36

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

2

18- NV2

1.488

72,0

2,88

4

44

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

3

18- NV3

1.240

72,0

2,88

4

36

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

4

18- NV4

1.531

72,0

2,88

4

44

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

5

18- TM

1.907

72,0

3,60

5

40

Đất ở thấp tầng kết hợp dịch vụ thương mại

6

18- CX

1.587

5,0

0,05

1

Cây xanh đơn vị ở - Cây xanh đường dạo,

7

18- P

755

5,0

0

1

Bãi đỗ xe

8

3.263

Đường giao thông nội bộ

Ô QH 19

Content:
10.608

46,7

1,97

1-5

192

1

17- NV1

1.591

72,0

2,88

4

48

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

2

17- NV2

1.020

72,0

2,88

4

32

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

3

17-NV3

1.200

72,0

2,88

4

40

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

4

17-NV4

1.410

72,0

2,88

4

40

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

5

17-TM

1.610

72,0

3,60

5

32

Đất ở thấp tầng kết hợp dịch vụ thương mại

6

17-CX

649

5,0

0,05

1

Cây xanh đơn vị ở - Cây xanh đường dạo,

7

3.128

Đường giao thông nội bộ

Ô QH 18

13.069

42,0

1,76

1-5

200

1

18- NV1

1.298

72,0

2,88

4

36

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

2

18- NV2

1.488

72,0

2,88

4

44

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

3

18- NV3

1.240

72,0

2,88

4

36

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

4

18- NV4

1.531

72,0

2,88

4

44

Đất ở thấp tầng - Nhà vườn

5

18- TM

1.907

72,0

3,60

5

40

Đất ở thấp tầng kết hợp dịch vụ thương mại

6

18- CX

1.587

5,0

0,05

1

Cây xanh đơn vị ở - Cây xanh đường dạo,

7

18- P

755

5,0

0

1

Bãi đỗ xe

8

3.263

Đường giao thông nội bộ

Ô QH 19