Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2816/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Cần Giờ Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "01/07/2019", "sign_number": "2816/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hoan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "01/07/2019", "sign_number": "2816/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hoan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "01/07/2019", "sign_number": "2816/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hoan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "01/07/2019", "sign_number": "2816/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hoan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "01/07/2019", "sign_number": "2816/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hoan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2816/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Cần Giờ Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Cần Giờ với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.426,87

13.273,96

15.812,32

11.067,53

13.131,18

1

Đất nông nghiệp

NNP

47.955,33

8.265,67

2.821,21

1.160,47

9.427,88

10.092,47

8.660,45

7.527,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

132,69

0,15

69,58

0,11

62,85

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

967,41

108,97

342,92

99,04

114,66

262,82

28,85

10,16

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.933,79

905,22

740,76

168,56

413,79

342,71

306,16

56,58

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

34.618,49

5.381,94

731,68

8.291,67

5.055,59

8.052,03

7.105,60

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

7.653,26

1.875,79

1.666,41

80,67

413,12

Content:
2.426,87

13.273,96

15.812,32

11.067,53

13.131,18

1

Đất nông nghiệp

NNP

47.955,33

8.265,67

2.821,21

1.160,47

9.427,88

10.092,47

8.660,45

7.527,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

132,69

0,15

69,58

0,11

62,85

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

967,41

108,97

342,92

99,04

114,66

262,82

28,85

10,16

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.933,79

905,22

740,76

168,56

413,79

342,71

306,16

56,58

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

34.618,49

5.381,94

731,68

8.291,67

5.055,59

8.052,03

7.105,60

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

7.653,26

1.875,79

1.666,41

80,67

413,12