Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 44/2007/QĐ-BGTVT công bố vùng nước cảng biển thành phố Hải Phòng khu vực quản lý Cảng vụ hàng hải Hải Phòng

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "28/08/2007", "sign_number": "44/2007/QĐ-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "28/08/2007", "sign_number": "44/2007/QĐ-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "28/08/2007", "sign_number": "44/2007/QĐ-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "28/08/2007", "sign_number": "44/2007/QĐ-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "28/08/2007", "sign_number": "44/2007/QĐ-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 44/2007/QĐ-BGTVT công bố vùng nước cảng biển thành phố Hải Phòng khu vực quản lý Cảng vụ hàng hải Hải Phòng

Điều 2. Phạm vi vùng nước cảng biển thuộc địa phận thành phố Hải Phòng tính theo mực nước thuỷ triều lớn nhất, được quy định cụ thể như sau:
1. Ranh giới về phía biển: được giới hạn bởi các đoạn thẳng nối các điểm có tọa độ sau đây:
HP1: 20o47’03” N, 106o50’11”E;
HP2: 20o40’03” N, 106o50’11”E;
HP3: 20o39’03” N, 107o00’11”E;
HP4: 20o40’03” N , 107o 07’06”E ;
HP5: 20o46’25” N, 107o07’06” E (mép phía Tây hòn Tùng Rượu Con);
HP6: 20o47’01” N, 107o06’51” E (mép phía Tây hòn Giăng Võng);
HP7: 20o47’01”N, 107o 06’11” E;
HP8: 20o46’03”N, 107o06’11” E;
HP9: 20o42’44”N, 107o05’19” E (cồn Bê);
HP10: 20o41’48”N, 107o04’15” E (mép phía Đông hòn Đuôi Buồm Đông);
HP11: 20o42’32”N, 107o03’41” E (mép phía Tây hòn Guốc);
HP12: 20o42’27”N, 107o02’45” E (mép Tây Bắc hòn Hang Trống);
HP13: 20o41’33”N, 107o02’43” E (mép Đông hòn Nến);
HP14: 20o42’27”N, 107o01’11” E (mép Tây Nam hòn Rùa Núi);
HP15: 20o47’42”N, 106o55’11” E (mép Tây bãi Phù Long).

Content:
Ranh giới về phía biển: được giới hạn bởi các đoạn thẳng nối các điểm có tọa độ sau đây:
HP1: 20o47’03” N, 106o50’11”E;
HP2: 20o40’03” N, 106o50’11”E;
HP3: 20o39’03” N, 107o00’11”E;
HP4: 20o40’03” N , 107o 07’06”E ;
HP5: 20o46’25” N, 107o07’06” E (mép phía Tây hòn Tùng Rượu Con);
HP6: 20o47’01” N, 107o06’51” E (mép phía Tây hòn Giăng Võng);
HP7: 20o47’01”N, 107o 06’11” E;
HP8: 20o46’03”N, 107o06’11” E;
HP9: 20o42’44”N, 107o05’19” E (cồn Bê);
HP10: 20o41’48”N, 107o04’15” E (mép phía Đông hòn Đuôi Buồm Đông);
HP11: 20o42’32”N, 107o03’41” E (mép phía Tây hòn Guốc);
HP12: 20o42’27”N, 107o02’45” E (mép Tây Bắc hòn Hang Trống);
HP13: 20o41’33”N, 107o02’43” E (mép Đông hòn Nến);
HP14: 20o42’27”N, 107o01’11” E (mép Tây Nam hòn Rùa Núi);
HP15: 20o47’42”N, 106o55’11” E (mép Tây bãi Phù Long).