Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1474/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Thanh Khê Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1474/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1474/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1474/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1474/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1474/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1474/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Thanh Khê Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của quận Thanh Khê với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4. Kế hoạch đưa đất chưa sử dụng vào sử dụng:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính

An Khê

Xuân Hà

Hòa Khê

Chính Gián

Thạc Gián

Tam Thuận

Thanh Khê Đông

Thanh Khê Tây

Tân Chính

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

TỔNG DIỆN TÍCH

3,4110

0,1014

0,1884

0,0107

0,5743

2,5363

1

Đất nông nghiệp

NNP

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3,4110

0,1014

0,1884

0,0107

0,5743

2,5363

2.1

Đất cơ sở sản xuất kinh doanh

SKC

0,5473

0,5473

2.2

Đất phát triển hạ tầng

DHT

0,1700

0,1700

2.3

Đất ở tại đô thị

ODT

1,9371

0,0077

0,0184

0,0107

1,9004

2.4

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

0,1441

0,0937

0,0270

0,0234

2.5

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

DKV

0,6125

0,6125

Content:
Kế hoạch đưa đất chưa sử dụng vào sử dụng:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính

An Khê

Xuân Hà

Hòa Khê

Chính Gián

Thạc Gián

Tam Thuận

Thanh Khê Đông

Thanh Khê Tây

Tân Chính

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

TỔNG DIỆN TÍCH

3,4110

0,1014

0,1884

0,0107

0,5743

2,5363

1

Đất nông nghiệp

NNP

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3,4110

0,1014

0,1884

0,0107

0,5743

2,5363

2.1

Đất cơ sở sản xuất kinh doanh

SKC

0,5473

0,5473

2.2

Đất phát triển hạ tầng

DHT

0,1700

0,1700

2.3

Đất ở tại đô thị

ODT

1,9371

0,0077

0,0184

0,0107

1,9004

2.4

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

0,1441

0,0937

0,0270

0,0234

2.5

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

DKV

0,6125

0,6125