Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 33/2012/QĐ-UBND phê duyệt Quy hoạch tổng thể nông nghiệp, nông thôn

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "16/08/2012", "sign_number": "33/2012/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Hải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "16/08/2012", "sign_number": "33/2012/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Hải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "16/08/2012", "sign_number": "33/2012/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Hải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "16/08/2012", "sign_number": "33/2012/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Hải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "16/08/2012", "sign_number": "33/2012/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Hải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 33/2012/QĐ-UBND phê duyệt Quy hoạch tổng thể nông nghiệp, nông thôn

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch tổng thể nông nghiệp, nông thôn tỉnh Kon Tum giai đoạn 2011-2015, định hướng đến năm 2025 với các nội dung chủ yếu sau đây:
...
4.094,1

4.083,3

4.035,6

1.1.1.1.3

Đất trồng lúa nương

2.332,0

2.101,7

1.946,4

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

97.750,0

76.629,4

64.736,6

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

79.552,3

86.372,1

106.137,8

1.1.2.1

Đất trồng cây CN lâu năm

74.556,7

79.509,7

97.161,4

1.1.2.2

Đất trồng cây ăn quả lâu năm

394,4

2.827,9

Content:
4.094,1

4.083,3

4.035,6

1.1.1.1.3

Đất trồng lúa nương

2.332,0

2.101,7

1.946,4

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

97.750,0

76.629,4

64.736,6

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

79.552,3

86.372,1

106.137,8

1.1.2.1

Đất trồng cây CN lâu năm

74.556,7

79.509,7

97.161,4

1.1.2.2

Đất trồng cây ăn quả lâu năm

394,4

2.827,9