Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 3124/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà tỉnh Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "18/09/2020", "sign_number": "3124/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "18/09/2020", "sign_number": "3124/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "18/09/2020", "sign_number": "3124/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "18/09/2020", "sign_number": "3124/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "18/09/2020", "sign_number": "3124/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 3124/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà tỉnh Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt (bổ sung) kế hoạch sử dụng đất năm 2020 huyện Thạch Hà, với các nội dung chủ yếu như sau:
...
4.221,36

4.110,91

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.152,51

1.190,62

1.7

Đất làm muối

LMU

83,03

75,53

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

213,64

247,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

10.001,81

10.277,08

2.1

Đất quốc phòng

CQP

214,70

214,70

2.2

Đất an ninh

CAN

72,32

72,32

2.3

Đất cụm công nghiệp

SKN

14,28

16,31

2.4

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

151,20

305,06

2.5

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

132,16

141,25

2.6

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

457,84

471,74

2.7

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

4.193,29

4.272,85

2.8

Đất có di tích lịch sử - văn hóa

DDT

16,29

16,29

2.9

Đất bãi thải, xử lý chất thải

DRA

5,98

5,93

2.10

Đất ở tại nông thôn

ONT

1.799,19

1.806,00

2.11

Đất ở tại đô thị

ODT

81,93

81,89

2.12

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

29,85

29,83

2.13

Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp

DTS

3,55

3,55

2.14

Đất cơ sở tôn giáo

TON

22,17

21,10

2.15

Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng

NTD

540,81

540,81

2.16

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm

SKX

115,54

176,10

2.17

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

37,35

37,31

2.18

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

DKV

6,02

6,02

2.19

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

69,35

69,26

2.20

Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối

SON

1.436,32

1.409,79

2.21

Đất có mặt nước chuyên dùng

MNC

601,79

579,09

3

Đất chưa sử dụng.

CSD

2.146,27

2.083,51

Content:
4.221,36

4.110,91

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.152,51

1.190,62

1.7

Đất làm muối

LMU

83,03

75,53

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

213,64

247,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

10.001,81

10.277,08

2.1

Đất quốc phòng

CQP

214,70

214,70

2.2

Đất an ninh

CAN

72,32

72,32

2.3

Đất cụm công nghiệp

SKN

14,28

16,31

2.4

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

151,20

305,06

2.5

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

132,16

141,25

2.6

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

457,84

471,74

2.7

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

4.193,29

4.272,85

2.8

Đất có di tích lịch sử - văn hóa

DDT

16,29

16,29

2.9

Đất bãi thải, xử lý chất thải

DRA

5,98

5,93

2.10

Đất ở tại nông thôn

ONT

1.799,19

1.806,00

2.11

Đất ở tại đô thị

ODT

81,93

81,89

2.12

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

29,85

29,83

2.13

Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp

DTS

3,55

3,55

2.14

Đất cơ sở tôn giáo

TON

22,17

21,10

2.15

Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng

NTD

540,81

540,81

2.16

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm

SKX

115,54

176,10

2.17

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

37,35

37,31

2.18

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

DKV

6,02

6,02

2.19

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

69,35

69,26

2.20

Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối

SON

1.436,32

1.409,79

2.21

Đất có mặt nước chuyên dùng

MNC

601,79

579,09

3

Đất chưa sử dụng.

CSD

2.146,27

2.083,51