Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 731/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Thốt Nốt thành phố Cần Thơ 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 731/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Thốt Nốt thành phố Cần Thơ 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của quận Thốt Nốt với các nội dung chủ yếu sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu
(%)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

P.Thốt Nốt

P.Thới Thuận

P.Thuận An

P.Tân Lộc

P.Trung Nhứt

P.Thạnh Hòa

P.Trung Kiên

P.Tân Hưng

P.Thuận Hưng

TỔNG DTTN (1+2+3)

12.202,41

100,00

587,40

1.047,45

765,37

3.330,03

1.168,14

746,44

1.517,05

1.534,39

1.506,14

1

Đất nông nghiệp

7.668,40

62,84

322,54

316,99

503,17

1.631,83

976,56

593,07

995,49

1.275,85

1.052,91

1.1

Đất trồng lúa

5.308,03

43,50

256,69

202,48

345,15

548,97

899,57

512,35

764,44

1.107,86

670,53

Trong đó: Đất chuyên lúa nước

4.759,06

39,00

256,69

202,48

345,15

899,57

512,35

764,44

1.107,86

670,53

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

139,39

1,14

3,68

24,39

11,15

0,77

19,16

36,04

12,25

10,86

21,09

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.552,55

12,72

56,06

53,02

60,10

779,54

42,45

31,62

126,04

120,60

283,10

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

665,43

5,45

6,11

37,11

83,77

302,54

15,38

13,06

92,76

36,52

78,19

1.5

Đất nông nghiệp khác

3,00

0,02

3,00

2

Đất phi nông nghiệp

4.451,60

36,48

264,86

722,68

261,36

1.635,09

191,58

153,37

512,28

258,54

451,83

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu
(%)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

P.Thốt Nốt

P.Thới Thuận

P.Thuận An

P.Tân Lộc

P.Trung Nhứt

P.Thạnh Hòa

P.Trung Kiên

P.Tân Hưng

P.Thuận Hưng

TỔNG DTTN (1+2+3)

12.202,41

100,00

587,40

1.047,45

765,37

3.330,03

1.168,14

746,44

1.517,05

1.534,39

1.506,14

1

Đất nông nghiệp

7.668,40

62,84

322,54

316,99

503,17

1.631,83

976,56

593,07

995,49

1.275,85

1.052,91

1.1

Đất trồng lúa

5.308,03

43,50

256,69

202,48

345,15

548,97

899,57

512,35

764,44

1.107,86

670,53

Trong đó: Đất chuyên lúa nước

4.759,06

39,00

256,69

202,48

345,15

899,57

512,35

764,44

1.107,86

670,53

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

139,39

1,14

3,68

24,39

11,15

0,77

19,16

36,04

12,25

10,86

21,09

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.552,55

12,72

56,06

53,02

60,10

779,54

42,45

31,62

126,04

120,60

283,10

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

665,43

5,45

6,11

37,11

83,77

302,54

15,38

13,06

92,76

36,52

78,19

1.5

Đất nông nghiệp khác

3,00

0,02

3,00

2

Đất phi nông nghiệp

4.451,60

36,48

264,86

722,68

261,36

1.635,09

191,58

153,37

512,28

258,54

451,83