Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 478/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Chơn Thành Bình Phước

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "09/03/2018", "sign_number": "478/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "09/03/2018", "sign_number": "478/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "09/03/2018", "sign_number": "478/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "09/03/2018", "sign_number": "478/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "09/03/2018", "sign_number": "478/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 478/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Chơn Thành Bình Phước

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Chơn Thành với những nội dung chủ yếu sau đây:
...
3.476,01

1.830,35

3.400,98

3.476,73

2.742,17

1.397,06

1.1

Đất trồng lúa

88,53

18,01

1,32

0,85

68,35

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

2,46

2,46

1.3

Đất trồng cây lâu năm

27.284,95

2.280,21

Content:
3.476,01

1.830,35

3.400,98

3.476,73

2.742,17

1.397,06

1.1

Đất trồng lúa

88,53

18,01

1,32

0,85

68,35

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

2,46

2,46

1.3

Đất trồng cây lâu năm

27.284,95

2.280,21