Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 286/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Hương Khê Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "286/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "286/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "286/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "286/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "286/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 286/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Hương Khê Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Hương Khê (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2018:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng điện tích tự nhiên

126293,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

114210,34

90,43

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4318,00

3,42

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3925,67

3,11

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

392,32

0,31

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3872,75

3,07

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

17586,52

13,93

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

29926,65

23,70

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

17469,76

13,83

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

40683,36

32,21

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

101,61

0,08

1.8

Đất làm muối

LMU

-

0,00

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

251,77

0,20

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7533,86

5,97

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2018:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng điện tích tự nhiên

126293,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

114210,34

90,43

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4318,00

3,42

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3925,67

3,11

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

392,32

0,31

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3872,75

3,07

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

17586,52

13,93

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

29926,65

23,70

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

17469,76

13,83

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

40683,36

32,21

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

101,61

0,08

1.8

Đất làm muối

LMU

-

0,00

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

251,77

0,20

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7533,86

5,97