Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 546/QĐ-UBND 2024 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "26/02/2024", "sign_number": "546/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "26/02/2024", "sign_number": "546/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "26/02/2024", "sign_number": "546/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "26/02/2024", "sign_number": "546/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "26/02/2024", "sign_number": "546/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 546/QĐ-UBND 2024 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 huyện Thạch Hà (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2024

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích tự nhiên

35.356,71

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

22.681,91

64,15

1.1

Đất trồng lúa

LUA

8.880,07

25,12

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

7.952,62

22,49

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

927,44

2,62

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.470,83

4,16

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.253,57

9,20

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2024

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích tự nhiên

35.356,71

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

22.681,91

64,15

1.1

Đất trồng lúa

LUA

8.880,07

25,12

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

7.952,62

22,49

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

927,44

2,62

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.470,83

4,16

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.253,57

9,20

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH