Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1991/QĐ-UBND 2021 Quy hoạch sử dụng đất thành phố Tuy Hòa Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "1991/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "1991/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "1991/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "1991/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "1991/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1991/QĐ-UBND 2021 Quy hoạch sử dụng đất thành phố Tuy Hòa Phú Yên

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 của thành phố Tuy Hòa, với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.1. Diện tích và cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Diện tích hiện trạng 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Cấp tỉnh phân bổ (ha)

Cấp huyện xác định, xác định bổ sung (ha)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)=(5)+(6)

(8)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

11.131,87

100,00

11.131,87

11.131,87

100,00

1

Đất nông nghiệp

6.304,63

56,64

3.786,68

3.786,68

34,02

1.1

Đất trồng lúa

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.Diện tích và cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Diện tích hiện trạng 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Cấp tỉnh phân bổ (ha)

Cấp huyện xác định, xác định bổ sung (ha)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)=(5)+(6)

(8)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

11.131,87

100,00

11.131,87

11.131,87

100,00

1

Đất nông nghiệp

6.304,63

56,64

3.786,68

3.786,68

34,02

1.1

Đất trồng lúa