Document: Khoản 13 Điều 1 Quyết định 329/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Cẩm Giàng Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "329/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "329/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "329/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "329/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "329/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 13 Điều 1 Quyết định 329/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Cẩm Giàng Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2022 huyện Cẩm Giàng với các nội dung chủ yếu như sau:
...
13.56

39.81

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

785.26

18.39

88.40

5.79

11.34

24.56

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC/PNN

785.26

18.39

88.40

5.79

11.34

24.56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

21.86

0.77

0.28

0.79

0.10

12.49

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

9.54

0.05

3.40

0.06

0.05

0.38

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

156.76

6.05

8.02

4.90

2.07

2.38

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6.21

1.24

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

NNP/NNP

4.15

2.1

Đất trồng lúa chuyển sang đất nông nghiệp khác

LUA/NKH

3.50

2.2

Đất nuôi trồng thủy sản sang đất nông nghiệp khác

NTS/NKH

0.65

2.3

Đất trồng cây lâu năm sang đất nông nghiệp khác

CLN/NKH

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

16.37

0.60

2.52

0.27

0.20

2.20

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích phân theo ĐVHC

Xã Ngọc Liên

Xã Thạch Lỗi

Xã Cẩm Vũ

Xã Đức Chính

Xã Định Sơn

Xã Lương Điền

(1)

(2)

(3)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

168.41

4.40

11.49

13.10

15.11

123.48

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

164.26

4.20

10.35

11.95

9.27

105.54

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

164.26

4.20

10.35

11.95

9.27

105.54

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

0.10

0.10

0.10

0.67

0.60

0.24

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

0.18

0.05

0.10

0.10

0.33

2.24

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

3.87

0.05

0.94

0.38

4.91

15.46

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

0.01

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

NNP/NNP

4.15

2.1

Đất trồng lúa chuyển sang đất nông nghiệp khác

LUA/NKH

3.50

2.2

Đất nuôi trồng thủy sản sang đất nông nghiệp khác

NTS/NKH

0.65

2.3

Đất trồng cây lâu năm sang đất nông nghiệp khác

CLN/NKH

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

0.31

0.22

0.17

0.60

0.10

4.39

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích phân theo ĐVHC

Xã Cao An

Xã Tân Trường

Xã Cẩm Phúc

Xã Cẩm Điền

Xã Cẩm Đông

Xã Cẩm Đoài

(1)

(2)

(3)

(16)

(17)

(18)

(19)

(20)

(21)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

22.52

110.75

7.64

28.15

116.81

166.2 5

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

19.14

89.89

7.34

24.07

82.07

108.7 0

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

19.14

89.89

7.34

24.07

82.07

108.7 0

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

0.66

1.54

0.10

0.29

2.84

0.20

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

0.64

0.34

0.05

0.23

1.24

0.10

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

2.08

Content:
13.56

39.81

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

785.26

18.39

88.40

5.79

11.34

24.56

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC/PNN

785.26

18.39

88.40

5.79

11.34

24.56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

21.86

0.77

0.28

0.79

0.10

12.49

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

9.54

0.05

3.40

0.06

0.05

0.38

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

156.76

6.05

8.02

4.90

2.07

2.38

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6.21

1.24

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

NNP/NNP

4.15

2.1

Đất trồng lúa chuyển sang đất nông nghiệp khác

LUA/NKH

3.50

2.2

Đất nuôi trồng thủy sản sang đất nông nghiệp khác

NTS/NKH

0.65

2.3

Đất trồng cây lâu năm sang đất nông nghiệp khác

CLN/NKH

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

16.37

0.60

2.52

0.27

0.20

2.20

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích phân theo ĐVHC

Xã Ngọc Liên

Xã Thạch Lỗi

Xã Cẩm Vũ

Xã Đức Chính

Xã Định Sơn

Xã Lương Điền

(1)

(2)

(3)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

168.41

4.40

11.49

13.10

15.11

123.48

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

164.26

4.20

10.35

11.95

9.27

105.54

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

164.26

4.20

10.35

11.95

9.27

105.54

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

0.10

0.10

0.10

0.67

0.60

0.24

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

0.18

0.05

0.10

0.10

0.33

2.24

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

3.87

0.05

0.94

0.38

4.91

15.46

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

0.01

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

NNP/NNP

4.15

2.1

Đất trồng lúa chuyển sang đất nông nghiệp khác

LUA/NKH

3.50

2.2

Đất nuôi trồng thủy sản sang đất nông nghiệp khác

NTS/NKH

0.65

2.3

Đất trồng cây lâu năm sang đất nông nghiệp khác

CLN/NKH

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

0.31

0.22

0.17

0.60

0.10

4.39

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích phân theo ĐVHC

Xã Cao An

Xã Tân Trường

Xã Cẩm Phúc

Xã Cẩm Điền

Xã Cẩm Đông

Xã Cẩm Đoài

(1)

(2)

(3)

(16)

(17)

(18)

(19)

(20)

(21)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

22.52

110.75

7.64

28.15

116.81

166.2 5

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

19.14

89.89

7.34

24.07

82.07

108.7 0

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

19.14

89.89

7.34

24.07

82.07

108.7 0

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

0.66

1.54

0.10

0.29

2.84

0.20

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

0.64

0.34

0.05

0.23

1.24

0.10

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

2.08