Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 3826/QĐ-UBND quy hoạch xây dựng Dự án đầu tư sản xuất máy kéo tỉnh Thanh Hóa 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "04/10/2016", "sign_number": "3826/QĐ-UBND", "signer": "Ngô Văn Tuấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "04/10/2016", "sign_number": "3826/QĐ-UBND", "signer": "Ngô Văn Tuấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "04/10/2016", "sign_number": "3826/QĐ-UBND", "signer": "Ngô Văn Tuấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "04/10/2016", "sign_number": "3826/QĐ-UBND", "signer": "Ngô Văn Tuấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "04/10/2016", "sign_number": "3826/QĐ-UBND", "signer": "Ngô Văn Tuấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 3826/QĐ-UBND quy hoạch xây dựng Dự án đầu tư sản xuất máy kéo tỉnh Thanh Hóa 2016

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Dự án đầu tư sản xuất máy kéo bốn bánh hạng trung tại Khu công nghiệp Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa, với nội dung chính sau:
...
3. Quy hoạch sử dụng đất:

STT

KH ô đất

Chức năng khu đất

Diện tích đất (m2)

Diện tích xây dựng

Mật độ xây dựng

Diện tích sàn XD

Tầng cao tối đa

I

GIAI ĐOẠN 1

74.776

34.432

42,7

34.517

2

1

CN1

Đất xây dựng nhà máy

33.728

30.880

33.452

2

2

KB1

Bãi thành phẩm

5.400

600

600

1

3

KB2

Bãi phế liệu 1

1.890

200

200

1

4

HT1

Trạm bơm nước thải

675

120

120

1

5

HT2

Trạm bơm nước sạch

221

40

40

1

6

CX1

Cây xanh

10.618

30

30

1

9

CX2

Cây xanh

5.578

30

30

1

10

CX3

Cây xanh

3952

45

45

1

11

Đất giao thông

12.714

II

GIAI ĐOẠN 2

50.648

34.730

68,6

37.971

2

1

CN2

Đất xây dựng nhà máy

37.130

34.500

37.741

2

2

KB3

Bãi phế liệu 2

1.890

200

200

1

3

CX4

Cây xanh

2.739

0

0

1

4

CX5

Cây xanh

5.012

30

0

Đất giao thông

3.877

Tổng diện tích khu đất

125.424

66.675

53,2

Content:
Quy hoạch sử dụng đất:

STT

KH ô đất

Chức năng khu đất

Diện tích đất (m2)

Diện tích xây dựng

Mật độ xây dựng

Diện tích sàn XD

Tầng cao tối đa

I

GIAI ĐOẠN 1

74.776

34.432

42,7

34.517

2

1

CN1

Đất xây dựng nhà máy

33.728

30.880

33.452

2

2

KB1

Bãi thành phẩm

5.400

600

600

1

3

KB2

Bãi phế liệu 1

1.890

200

200

1

4

HT1

Trạm bơm nước thải

675

120

120

1

5

HT2

Trạm bơm nước sạch

221

40

40

1

6

CX1

Cây xanh

10.618

30

30

1

9

CX2

Cây xanh

5.578

30

30

1

10

CX3

Cây xanh

3952

45

45

1

11

Đất giao thông

12.714

II

GIAI ĐOẠN 2

50.648

34.730

68,6

37.971

2

1

CN2

Đất xây dựng nhà máy

37.130

34.500

37.741

2

2

KB3

Bãi phế liệu 2

1.890

200

200

1

3

CX4

Cây xanh

2.739

0

0

1

4

CX5

Cây xanh

5.012

30

0

Đất giao thông

3.877

Tổng diện tích khu đất

125.424

66.675

53,2