Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 7967/QĐ-UBND 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Hoài Đức Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/12/2013", "sign_number": "7967/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/12/2013", "sign_number": "7967/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/12/2013", "sign_number": "7967/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/12/2013", "sign_number": "7967/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/12/2013", "sign_number": "7967/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 7967/QĐ-UBND 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Hoài Đức Hà Nội

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.562,84

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

2.689,52

2.688,60

2.558,36

2.212,08

1.845,85

1.364,33

Trong đó: Đất lúa nước

2.689,52

2.688,60

2.558,36

2.212,08

1.845,85

1.364,33

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

944,68

944,18

891,56

861,56

809,91

594,93

1.3

Đất trồng cây lâu năm

491,97

492,47

520,55

536,51

524,43

482,93

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

111,10

111,10

91,87

88,19

80,50

38,70

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
2.562,84

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

2.689,52

2.688,60

2.558,36

2.212,08

1.845,85

1.364,33

Trong đó: Đất lúa nước

2.689,52

2.688,60

2.558,36

2.212,08

1.845,85

1.364,33

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

944,68

944,18

891,56

861,56

809,91

594,93

1.3

Đất trồng cây lâu năm

491,97

492,47

520,55

536,51

524,43

482,93

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

111,10

111,10

91,87

88,19

80,50

38,70

2

Đất phi nông nghiệp