Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 857/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đăng Bình Phước 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "857/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "857/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "857/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "857/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "857/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 857/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đăng Bình Phước 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Bù Đăng với những nội dung chủ yếu sau đây:
...
2.150,64

1.064,10

8.420,90

1.5

Đất rừng phòng hộ

19.849,04

609,01

5.409,92

1.6

Đất rừng đặc dụng

4.289,72

4.289,72

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

124,88

0,84

11,91

52,67

5,37

10,52

16,09

1.8

Đất nông nghiệp khác

30,00

30,00

2

Đất phi nông nghiệp

13.214,53

268,99

538,64

304,10

Content:
2.150,64

1.064,10

8.420,90

1.5

Đất rừng phòng hộ

19.849,04

609,01

5.409,92

1.6

Đất rừng đặc dụng

4.289,72

4.289,72

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

124,88

0,84

11,91

52,67

5,37

10,52

16,09

1.8

Đất nông nghiệp khác

30,00

30,00

2

Đất phi nông nghiệp

13.214,53

268,99

538,64

304,10