Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 59/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất thành phố Bắc Giang 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "06/02/2015", "sign_number": "59/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "06/02/2015", "sign_number": "59/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "06/02/2015", "sign_number": "59/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "06/02/2015", "sign_number": "59/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "06/02/2015", "sign_number": "59/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 59/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất thành phố Bắc Giang 2015

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2015 của thành phố Bắc Giang với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích năm 2015

Cơ cấu

Phân theo đơn vị hành chính

P.Thọ Xương

P. Trần Nguyên Hãn

P. Ngô Quyền

P. Hoàng Văn Thụ

P. Trần Phú

P. Mỹ Độ

P.Lê Lợi

X. Song Mai

1

2

3

4= 5+…+21

5

6

7

8

9

10

11

12

13

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

6.677,36

100

412,56

86,74

116,3

150,32

100,77

162,67

91,22

998,51

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

3.251,68

48,7

70,91

5,04

2,54

0,49

70,06

1,53

646,59

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích năm 2015

Cơ cấu

Phân theo đơn vị hành chính

P.Thọ Xương

P. Trần Nguyên Hãn

P. Ngô Quyền

P. Hoàng Văn Thụ

P. Trần Phú

P. Mỹ Độ

P.Lê Lợi

X. Song Mai

1

2

3

4= 5+…+21

5

6

7

8

9

10

11

12

13

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

6.677,36

100

412,56

86,74

116,3

150,32

100,77

162,67

91,22

998,51

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

3.251,68

48,7

70,91

5,04

2,54

0,49

70,06

1,53

646,59

1.1

Đất trồng lúa

LUA