Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 446/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận 8 Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/01/2018", "sign_number": "446/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/01/2018", "sign_number": "446/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/01/2018", "sign_number": "446/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/01/2018", "sign_number": "446/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/01/2018", "sign_number": "446/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 446/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận 8 Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của quận 8 với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

P1

P2

P3

P4

P5

P6

P7

P8

P9

P10

P11

P12

P13

P14

P15

P16

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) +...+ (20)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

(19)

(20)

1

Đất nông nghiệp

NNP

72,02

0,01

0,00

0,00

9,40

38,91

0,04

4,62

19,05

1.1

Đất trồng lúa

LUA**

43,25

43,25

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

18,76

0,01

0,00

0,00

7,53

1,53

0,04

4,17

5,48

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

0,11

0,02

0,09

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

53,14

1,85

37,28

0,45

13,56

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

1.839,38

48,83

49,89

51,20

144,49

161,05

136,29

531,00

29,52

43,83

25,48

27,31

29,61

24,86

55,25

148,41

332,39

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

P1

P2

P3

P4

P5

P6

P7

P8

P9

P10

P11

P12

P13

P14

P15

P16

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) +...+ (20)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

(19)

(20)

1

Đất nông nghiệp

NNP

72,02

0,01

0,00

0,00

9,40

38,91

0,04

4,62

19,05

1.1

Đất trồng lúa

LUA**

43,25

43,25

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

18,76

0,01

0,00

0,00

7,53

1,53

0,04

4,17

5,48

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

0,11

0,02

0,09

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

53,14

1,85

37,28

0,45

13,56

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

1.839,38

48,83

49,89

51,20

144,49

161,05

136,29

531,00

29,52

43,83

25,48

27,31

29,61

24,86

55,25

148,41

332,39