Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1290/QĐ-UBND 2022 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Tiền Hải Thái Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "20/06/2022", "sign_number": "1290/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "20/06/2022", "sign_number": "1290/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "20/06/2022", "sign_number": "1290/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "20/06/2022", "sign_number": "1290/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "20/06/2022", "sign_number": "1290/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1290/QĐ-UBND 2022 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Tiền Hải Thái Bình

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện Tiền Hải với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bể trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

TT Tiền Hải

Xã An Ninh

Xã Bắc Hải

Xã Đông Cơ

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) + (6) +…+ (36)

(5)

(6)

(7)

(8)

1

Đất nông nghiệp

NNP

14.935,86

320,97

323,01

481,65

518,30

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.339,44

232,38

239,20

445,09

436,99

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

9.338,44

232,38

239,20

445,09

436,99

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

358,51

13,11

38,76

0,87

20,62

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.097,13

17,39

22,37

45,12

25,22

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

514,30

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

3.492,33

50,83

22,49

24,70

22,51

1.6

Đất làm muối

LMU

1,36

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

131,80

7,25

0,20

22,99

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

8.154,18

615,30

282,71

197,17

292,15

Content:
Diện tích các loại đất phân bể trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

TT Tiền Hải

Xã An Ninh

Xã Bắc Hải

Xã Đông Cơ

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) + (6) +…+ (36)

(5)

(6)

(7)

(8)

1

Đất nông nghiệp

NNP

14.935,86

320,97

323,01

481,65

518,30

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.339,44

232,38

239,20

445,09

436,99

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

9.338,44

232,38

239,20

445,09

436,99

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

358,51

13,11

38,76

0,87

20,62

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.097,13

17,39

22,37

45,12

25,22

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

514,30

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

3.492,33

50,83

22,49

24,70

22,51

1.6

Đất làm muối

LMU

1,36

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

131,80

7,25

0,20

22,99

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

8.154,18

615,30

282,71

197,17

292,15