Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 958/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất quận Sơn Trà thành phố Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "25/03/2021", "sign_number": "958/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "25/03/2021", "sign_number": "958/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "25/03/2021", "sign_number": "958/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "25/03/2021", "sign_number": "958/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "25/03/2021", "sign_number": "958/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 958/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất quận Sơn Trà thành phố Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của quận Sơn Trà với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

A/Hải Bắc

A/Hải Đông

A/Hải Tây

Mân Thái

N/Hiên Đông

Phước Mỹ

Thọ Quang

(1)

(2)

3

(4)=(5)+...(11)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

Tổng diện tích

6.339,16

315,70

81,53

152,86

116,66

431,71

186,58

5.054,13

1

Đất nông nghiệp

NNP

3.756,90

2,79

1,56

0,20

1,83

0,01

2,94

3.747,57

Trong đó

Đất trồng lúa

LUA

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

4,75

0,87

0,46

0,11

0,10

0,64

2,57

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9,85

1,92

1,10

0,09

1,73

0,01

2,30

2,70

Đất rừng sản xuất

RSX

1.151,20

1.151,20

Đất rừng đặc dụng

RDD

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

A/Hải Bắc

A/Hải Đông

A/Hải Tây

Mân Thái

N/Hiên Đông

Phước Mỹ

Thọ Quang

(1)

(2)

3

(4)=(5)+...(11)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

Tổng diện tích

6.339,16

315,70

81,53

152,86

116,66

431,71

186,58

5.054,13

1

Đất nông nghiệp

NNP

3.756,90

2,79

1,56

0,20

1,83

0,01

2,94

3.747,57

Trong đó

Đất trồng lúa

LUA

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

4,75

0,87

0,46

0,11

0,10

0,64

2,57

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9,85

1,92

1,10

0,09

1,73

0,01

2,30

2,70

Đất rừng sản xuất

RSX

1.151,20

1.151,20

Đất rừng đặc dụng

RDD