Document: Điều 1 Quyết định 561/QĐ-BNN-HTQThoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho Mạng lưới Khu bảo tồn

Type: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "20/03/2012", "sign_number": "561/QĐ-BNN-HTQT", "signer": "Vũ Văn Tám", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "20/03/2012", "sign_number": "561/QĐ-BNN-HTQT", "signer": "Vũ Văn Tám", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "20/03/2012", "sign_number": "561/QĐ-BNN-HTQT", "signer": "Vũ Văn Tám", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "20/03/2012", "sign_number": "561/QĐ-BNN-HTQT", "signer": "Vũ Văn Tám", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "20/03/2012", "sign_number": "561/QĐ-BNN-HTQT", "signer": "Vũ Văn Tám", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 561/QĐ-BNN-HTQThoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho Mạng lưới Khu bảo tồn có nội dung như sau:

Điều 1. Phê duyệt dự án “Nâng cao năng lực và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho Mạng lưới Khu bảo tồn Biển Việt Nam (Mã ngành dự án 41010)” với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Tên dự án: “Nâng cao năng lực và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho Mạng lưới Khu bảo tồn Biển Việt Nam (Mã ngành dự án: 41010)”
2. Tên nhà tài trợ: Chính phủ Đan Mạch
3. Cơ quan chủ quản dự án: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
4. Cơ quan chủ dự án: Tổng cục Thủy sản
5. Thời gian thực hiện dự án: từ 2012 - 2013 (bao gồm cả thời gian chỉnh sửa văn kiện dự án)
6. Địa điểm: Tổng cục Thủy sản - Hà Nội và các tỉnh Quảng Ngãi, Kiên Giang và Khánh Hòa.
7. Mục tiêu và kết quả chủ yếu của dự án:
a. Mục tiêu:
Hoàn thiện hệ thống pháp lý và nâng cao năng lực quản lý và phát triển mạng lưới các khu bảo tồn biển Việt Nam.
b. Kết quả chủ yếu của dự án
Kết quả 1: Các hướng dẫn về việc thành lập, hoạt động bảo tồn biển Việt Nam được củng cố và hoàn thiện.
Kết quả 2: Năng lực quản lý cho các cán bộ và lãnh đạo của các khu bảo tồn biển ở các địa phương có khu bảo tồn biển được tăng cường.
c. Hoạt động chính của dự án:
- Nghiên cứu về tiến độ, hạn chế và rào cản về thể chế để phê duyệt và ứng dụng vào thực tiễn các quy định về thể chế và quản lý của các khu bảo tồn biển.
- Các cuộc họp tư vấn về thể chế và quản lý của khu bảo tồn biển.
- Củng cố bài học kinh nghiệm về quản lý khu bảo tồn biển hiện có và bổ sung quy định mới về thể chế và quản lý của các khu bảo tồn biển.
- Xây dựng quy định mới về thể chế và quản lý của các khu bảo tồn biển.
- Hội thảo quốc gia về hoàn thiện và áp dụng các quy định về thể chế và quản lý các khu bảo tồn biển.
- Nghiên cứu mô hình thu phí hiện có (ở Cù Lao Chàm, Phú Quốc và Nhà Trang) để đề xuất các hình thức thu phí, đồng thời đề xuất với Bộ Tài chính cho phép áp dụng vào thực tế Quy định thu phí khả thi cho các khu bảo tồn biển.
- Tiến hành đánh giá tính phù hợp với thực tiễn của các quy định mới.
8. Tổng vốn dự án: 315.682 USD, trong đó
- Vốn ODA: 1.999.774 DKK, tương đương 285.682 USD
- Vốn đối ứng: 630.092.704 VND, tương đương với 30.000 USD
- Hình thức cung cấp ODA: vốn ODA không hoàn lại.

Content:
Điều 1. Phê duyệt dự án “Nâng cao năng lực và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho Mạng lưới Khu bảo tồn Biển Việt Nam (Mã ngành dự án 41010)” với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Tên dự án: “Nâng cao năng lực và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho Mạng lưới Khu bảo tồn Biển Việt Nam (Mã ngành dự án: 41010)”
2. Tên nhà tài trợ: Chính phủ Đan Mạch
3. Cơ quan chủ quản dự án: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
4. Cơ quan chủ dự án: Tổng cục Thủy sản
5. Thời gian thực hiện dự án: từ 2012 - 2013 (bao gồm cả thời gian chỉnh sửa văn kiện dự án)
6. Địa điểm: Tổng cục Thủy sản - Hà Nội và các tỉnh Quảng Ngãi, Kiên Giang và Khánh Hòa.
7. Mục tiêu và kết quả chủ yếu của dự án:
a. Mục tiêu:
Hoàn thiện hệ thống pháp lý và nâng cao năng lực quản lý và phát triển mạng lưới các khu bảo tồn biển Việt Nam.
b. Kết quả chủ yếu của dự án
Kết quả 1: Các hướng dẫn về việc thành lập, hoạt động bảo tồn biển Việt Nam được củng cố và hoàn thiện.
Kết quả 2: Năng lực quản lý cho các cán bộ và lãnh đạo của các khu bảo tồn biển ở các địa phương có khu bảo tồn biển được tăng cường.
c. Hoạt động chính của dự án:
- Nghiên cứu về tiến độ, hạn chế và rào cản về thể chế để phê duyệt và ứng dụng vào thực tiễn các quy định về thể chế và quản lý của các khu bảo tồn biển.
- Các cuộc họp tư vấn về thể chế và quản lý của khu bảo tồn biển.
- Củng cố bài học kinh nghiệm về quản lý khu bảo tồn biển hiện có và bổ sung quy định mới về thể chế và quản lý của các khu bảo tồn biển.
- Xây dựng quy định mới về thể chế và quản lý của các khu bảo tồn biển.
- Hội thảo quốc gia về hoàn thiện và áp dụng các quy định về thể chế và quản lý các khu bảo tồn biển.
- Nghiên cứu mô hình thu phí hiện có (ở Cù Lao Chàm, Phú Quốc và Nhà Trang) để đề xuất các hình thức thu phí, đồng thời đề xuất với Bộ Tài chính cho phép áp dụng vào thực tế Quy định thu phí khả thi cho các khu bảo tồn biển.
- Tiến hành đánh giá tính phù hợp với thực tiễn của các quy định mới.
8. Tổng vốn dự án: 315.682 USD, trong đó
- Vốn ODA: 1.999.774 DKK, tương đương 285.682 USD
- Vốn đối ứng: 630.092.704 VND, tương đương với 30.000 USD
- Hình thức cung cấp ODA: vốn ODA không hoàn lại.