Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 723/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Phúc Yên tỉnh Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "06/03/2019", "sign_number": "723/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "06/03/2019", "sign_number": "723/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "06/03/2019", "sign_number": "723/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "06/03/2019", "sign_number": "723/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "06/03/2019", "sign_number": "723/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 723/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Phúc Yên tỉnh Vĩnh Phúc

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 thành phố Phúc Yên với nội dung sau:
...
2.076,78

17,38

1.708,05

14,29

-368,73

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.812,99

15,17

1.469,06

12,29

-343,93

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

588,81

4,93

540,96

4,53

-47,85

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

977,56

8,18

966,01

8,08

-11,55

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

2.475,33

20,72

1.189,42

9,95

1.285,91

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

811,35

6,79

811,35

6,79

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

2.475,33

20,72

2.382,04

19,94

-93,29

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

186,88

1,56

166,43

1,39

-20,45

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

8,10

0,07

8,10

0,07

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.076,78

17,38

1.708,05

14,29

-368,73

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.812,99

15,17

1.469,06

12,29

-343,93

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

588,81

4,93

540,96

4,53

-47,85

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

977,56

8,18

966,01

8,08

-11,55

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

2.475,33

20,72

1.189,42

9,95

1.285,91

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

811,35

6,79

811,35

6,79

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

2.475,33

20,72

2.382,04

19,94

-93,29

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

186,88

1,56

166,43

1,39

-20,45

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

8,10

0,07

8,10

0,07

2

Đất phi nông nghiệp

PNN