Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 47/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "02/03/2020", "sign_number": "47/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thực", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "02/03/2020", "sign_number": "47/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thực", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "02/03/2020", "sign_number": "47/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thực", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "02/03/2020", "sign_number": "47/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thực", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "02/03/2020", "sign_number": "47/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thực", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 47/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2020 của huyện Chiêm Hóa với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích cơ cấu các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

127.882,29

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

120.307,99

94,08

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.535,38

4,33

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.489,06

2,73

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.693,56

4,45

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

27.034,73

21,14

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

9.281,05

7,26

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

68.783,06

53,79

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

490,15

0,38

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

1,00

0,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.505,06

5,09

Content:
Diện tích cơ cấu các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

127.882,29

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

120.307,99

94,08

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.535,38

4,33

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.489,06

2,73

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.693,56

4,45

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

27.034,73

21,14

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

9.281,05

7,26

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

68.783,06

53,79

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

490,15

0,38

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

1,00

0,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.505,06

5,09