Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1964/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Núi Thành Quảng Nam 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "08/06/2016", "sign_number": "1964/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "08/06/2016", "sign_number": "1964/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "08/06/2016", "sign_number": "1964/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "08/06/2016", "sign_number": "1964/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "08/06/2016", "sign_number": "1964/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1964/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Núi Thành Quảng Nam 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.045,61

4.797,90

4.905,60

9.799,68

4.836,03

1.816,78

2.222,58

485,36

327,50

1.278,73

1.204,29

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4620,43

43,75

130,83

232,01

201,78

303,51

499,28

884,46

242,20

250,03

126,24

397,06

378,18

338,12

-

16,08

189,72

387,19

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4314,92

37,08

68,99

232,01

186,84

233,63

499,54

884,66

242,20

236,35

129,24

397,06

367,47

283,27

-

3,40

152,10

361,09

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

1821,17

16,19

47,61

128,95

105,17

129,37

107,45

137,20

82,84

106,12

141,74

221,28

59,44

182,07

56,26

60,20

83,42

155,86

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5840,28

18,74

49,81

284,68

323,01

448,67

199,50

291,62

1.750,91

291,87

410,11

255,87

150,96

422,93

239,65

138,31

272,15

291,49

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

13507,94

-

41,97

242,47

817,91

-

48,35

110,15

622,58

2.395,27

6.373,08

1.266,64

917,80

185,34

10,59

87,00

388,79

-

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

110,60

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

110,60

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

12535,56

-

-

-

285,79

742,48

277,69

456,00

2.092,35

1.860,59

2.746,65

2.694,19

302,56

882,79

-

-

-

194,47

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

2009,45

16,97

215,69

553,06

106,27

76,69

36,85

159,06

7,02

1,72

1,86

0,99

7,84

100,73

178,86

25,91

344,65

175,28

1.8

Đất làm muối

LMU

8,69

-

-

8,69

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

26,82

-

-

19,70

-

-

-

7,12

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

14361,10

409,47

753,71

910,46

2.210,56

864,33

593,72

638,86

508,23

543,32

206,12

345,02

228,09

2.935,82

765,46

984,49

790,60

672,85

2.1

Đất quốc phòng

CQP

2.599,02

0,89

29,75

-

5,20

-

-

-

13,40

-

-

8,30

-

2.168,39

0,57

226,72

-

145,80

2.2

Đất an ninh

CAN

1,79

1,79

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

1.180,91

-

-

-

975,05

193,00

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

12,86

2.4

Đất cụm công nghiệp

SKN

79,17

6,46

-

-

-

-

-

-

-

-

-

20,31

-

52,41

-

-

-

-

2.5

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

150,93

1,53

-

0,19

7,52

0,44

3,15

0,30

-

-

-

1,00

-

50,06

9,33

17,37

59,90

0,15

2.6

Đất cơ sở SX PNN

SKC

232,45

8,98

3,96

0,12

0,14

1,35

2,55

6,92

0,86

-

-

17,40

0,63

6,62

0,31

176,50

6,11

-

2.7

Đất SD cho HĐ KS

SKS

85,65

-

-

-

-

-

8,00

-

-

-

-

16,85

7,65

53,15

-

-

-

-

2.8

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện

DHT

2.909,25

148,62

103,49

238,31

352,60

289,69

155,44

262,17

132,72

109,72

72,96

118,52

103,25

324,77

57,65

81,85

173,19

184,30

2.9

Đất có DT lịch sử - văn hóa

DDT

7,72

-

-

0,33

0,48

0,19

3,25

0,60

-

-

-

0,18

0,40

2,10

-

-

0,19

-

2.10

Đất danh lam thắng cảnh

DDL

1,22

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1,22

-

-

-

-

-

-

2.11

Đất bãi thải, xử lý chất thải

DRA

39,89

-

-

-

2,51

-

-

20,10

-

-

-

-

-

13,05

-

-

4,23

-

2.12

Đất ở tại nông thôn

ONT

2.175,68

-

107,95

158,80

234,26

242,62

272,32

229,58

36,16

39,07

54,33

41,01

45,95

75,67

83,44

143,37

199,83

211,33

2.13

Đất ở tại đô thị

ODT

164,93

164,93

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.14

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

26,90

5,55

0,30

0,72

0,90

1,37

3,72

0,12

0,10

1,08

1,43

0,92

0,34

0,47

0,35

1,58

3,98

3,98

2.15

Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp

DTS

31,13

-

-

-

0,03

-

0,25

-

-

-

-

-

-

-

-

25,30

5,56

-

2.16

Đất cơ sở tôn giáo

TON

18,79

1,08

0,64

0,22

0,38

1,90

1,39

0,15

-

3,25

-

1,52

3,30

1,82

0,94

1,02

0,83

0,34

2.17

Đất làm nghĩa trang nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng

NTD

602,00

10,19

28,26

52,73

44,79

52,24

35,81

60,64

2,03

0,48

5,21

18,37

14,76

109,29

30,05

30,77

84,71

21,69

2.18

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm

SKX

15,44

-

-

-

-

11,47

-

-

-

-

-

-

-

2,39

-

-

-

1,58

2.19

Đất khu vui chơi giải trí cộng đồng

DKV

7,11

4,85

-

-

1,43

0,83

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.20

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

27,83

2,01

0,77

1,80

2,74

6,15

1,37

2,28

0,37

1,04

1,03

1,68

1,12

1,03

0,65

0,33

2,77

0,68

2.21

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

13,55

0,90

0,89

0,98

0,31

3,45

0,37

0,81

0,03

0,87

-

0,08

0,88

1,52

0,59

0,58

0,55

0,74

2.22

Đất sông ngoài, kênh, rạch, suối

SON

Content:
2.045,61

4.797,90

4.905,60

9.799,68

4.836,03

1.816,78

2.222,58

485,36

327,50

1.278,73

1.204,29

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4620,43

43,75

130,83

232,01

201,78

303,51

499,28

884,46

242,20

250,03

126,24

397,06

378,18

338,12

-

16,08

189,72

387,19

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4314,92

37,08

68,99

232,01

186,84

233,63

499,54

884,66

242,20

236,35

129,24

397,06

367,47

283,27

-

3,40

152,10

361,09

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

1821,17

16,19

47,61

128,95

105,17

129,37

107,45

137,20

82,84

106,12

141,74

221,28

59,44

182,07

56,26

60,20

83,42

155,86

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5840,28

18,74

49,81

284,68

323,01

448,67

199,50

291,62

1.750,91

291,87

410,11

255,87

150,96

422,93

239,65

138,31

272,15

291,49

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

13507,94

-

41,97

242,47

817,91

-

48,35

110,15

622,58

2.395,27

6.373,08

1.266,64

917,80

185,34

10,59

87,00

388,79

-

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

110,60

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

110,60

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

12535,56

-

-

-

285,79

742,48

277,69

456,00

2.092,35

1.860,59

2.746,65

2.694,19

302,56

882,79

-

-

-

194,47

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

2009,45

16,97

215,69

553,06

106,27

76,69

36,85

159,06

7,02

1,72

1,86

0,99

7,84

100,73

178,86

25,91

344,65

175,28

1.8

Đất làm muối

LMU

8,69

-

-

8,69

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

26,82

-

-

19,70

-

-

-

7,12

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

14361,10

409,47

753,71

910,46

2.210,56

864,33

593,72

638,86

508,23

543,32

206,12

345,02

228,09

2.935,82

765,46

984,49

790,60

672,85

2.1

Đất quốc phòng

CQP

2.599,02

0,89

29,75

-

5,20

-

-

-

13,40

-

-

8,30

-

2.168,39

0,57

226,72

-

145,80

2.2

Đất an ninh

CAN

1,79

1,79

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

1.180,91

-

-

-

975,05

193,00

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

12,86

2.4

Đất cụm công nghiệp

SKN

79,17

6,46

-

-

-

-

-

-

-

-

-

20,31

-

52,41

-

-

-

-

2.5

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

150,93

1,53

-

0,19

7,52

0,44

3,15

0,30

-

-

-

1,00

-

50,06

9,33

17,37

59,90

0,15

2.6

Đất cơ sở SX PNN

SKC

232,45

8,98

3,96

0,12

0,14

1,35

2,55

6,92

0,86

-

-

17,40

0,63

6,62

0,31

176,50

6,11

-

2.7

Đất SD cho HĐ KS

SKS

85,65

-

-

-

-

-

8,00

-

-

-

-

16,85

7,65

53,15

-

-

-

-

2.8

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện

DHT

2.909,25

148,62

103,49

238,31

352,60

289,69

155,44

262,17

132,72

109,72

72,96

118,52

103,25

324,77

57,65

81,85

173,19

184,30

2.9

Đất có DT lịch sử - văn hóa

DDT

7,72

-

-

0,33

0,48

0,19

3,25

0,60

-

-

-

0,18

0,40

2,10

-

-

0,19

-

2.10

Đất danh lam thắng cảnh

DDL

1,22

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1,22

-

-

-

-

-

-

2.11

Đất bãi thải, xử lý chất thải

DRA

39,89

-

-

-

2,51

-

-

20,10

-

-

-

-

-

13,05

-

-

4,23

-

2.12

Đất ở tại nông thôn

ONT

2.175,68

-

107,95

158,80

234,26

242,62

272,32

229,58

36,16

39,07

54,33

41,01

45,95

75,67

83,44

143,37

199,83

211,33

2.13

Đất ở tại đô thị

ODT

164,93

164,93

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.14

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

26,90

5,55

0,30

0,72

0,90

1,37

3,72

0,12

0,10

1,08

1,43

0,92

0,34

0,47

0,35

1,58

3,98

3,98

2.15

Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp

DTS

31,13

-

-

-

0,03

-

0,25

-

-

-

-

-

-

-

-

25,30

5,56

-

2.16

Đất cơ sở tôn giáo

TON

18,79

1,08

0,64

0,22

0,38

1,90

1,39

0,15

-

3,25

-

1,52

3,30

1,82

0,94

1,02

0,83

0,34

2.17

Đất làm nghĩa trang nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng

NTD

602,00

10,19

28,26

52,73

44,79

52,24

35,81

60,64

2,03

0,48

5,21

18,37

14,76

109,29

30,05

30,77

84,71

21,69

2.18

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm

SKX

15,44

-

-

-

-

11,47

-

-

-

-

-

-

-

2,39

-

-

-

1,58

2.19

Đất khu vui chơi giải trí cộng đồng

DKV

7,11

4,85

-

-

1,43

0,83

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.20

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

27,83

2,01

0,77

1,80

2,74

6,15

1,37

2,28

0,37

1,04

1,03

1,68

1,12

1,03

0,65

0,33

2,77

0,68

2.21

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

13,55

0,90

0,89

0,98

0,31

3,45

0,37

0,81

0,03

0,87

-

0,08

0,88

1,52

0,59

0,58

0,55

0,74

2.22

Đất sông ngoài, kênh, rạch, suối

SON