Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1523/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "09/09/2013", "sign_number": "1523/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "09/09/2013", "sign_number": "1523/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "09/09/2013", "sign_number": "1523/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "09/09/2013", "sign_number": "1523/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "09/09/2013", "sign_number": "1523/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1523/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Phú Yên

Điều 2. Xét duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của thành phố Tuy Hòa với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
2.430,08

2.427,98

2.375,10

2.342,69

2.335,05

2.260,83

Đất chuyên trồng lúa nước.

LUC

2.182,01

2.179,91

2.144,03

2.115,67

2.109,63

2.040,48

1.2

Đất trồng cây lâu năm.

CLN

88,71

88,71

82,50

82,28

80,18

77,30

1.3

Đất rừng phòng hộ.

RPH

821,45

818,01

704,97

696,78

696,78

597,43

1.4

Đất rừng đặc dụng.

RDD

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất.

RSX

1.571,94

1.678,14

1.649,14

1.636,14

1.622,94

1.120,17

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản.

NTS

43,93

43,93

42,14

42,14

42,14

7,29

1.7

Đất làm muối.

LMU

-

-

-

-

-

-

1.8

Đất nông nghiệp còn lại.

929,80

901,97

857,43

846,41

804,13

579,29

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.430,08

2.427,98

2.375,10

2.342,69

2.335,05

2.260,83

Đất chuyên trồng lúa nước.

LUC

2.182,01

2.179,91

2.144,03

2.115,67

2.109,63

2.040,48

1.2

Đất trồng cây lâu năm.

CLN

88,71

88,71

82,50

82,28

80,18

77,30

1.3

Đất rừng phòng hộ.

RPH

821,45

818,01

704,97

696,78

696,78

597,43

1.4

Đất rừng đặc dụng.

RDD

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất.

RSX

1.571,94

1.678,14

1.649,14

1.636,14

1.622,94

1.120,17

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản.

NTS

43,93

43,93

42,14

42,14

42,14

7,29

1.7

Đất làm muối.

LMU

-

-

-

-

-

-

1.8

Đất nông nghiệp còn lại.

929,80

901,97

857,43

846,41

804,13

579,29

2

Đất phi nông nghiệp

PNN