Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 49/QĐ-UBND 2023 giá quét thu gom rác đường phố Hàm Yên Tuyên Quang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "49/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "49/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "49/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "49/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "49/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 49/QĐ-UBND 2023 giá quét thu gom rác đường phố Hàm Yên Tuyên Quang

Điều 1. Phê duyệt đơn giá dịch vụ sự nghiệp công như sau:
...
6. Bảng tổng hợp giá sản phẩm, dịch vụ công.

STT

Mã hiệu

Nội dung dịch vụ

Đơn vị tính

Đơn giá (đồng)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

I

QUÉT, GOM RÁC ĐƯỜNG PHỐ; TƯỚI NƯỚC RỬA ĐƯỜNG; QUẢN LÝ CHĂM SÓC CÂY XANH

1

MT1.02.01

Quét thu gom rác đường phố bằng thủ công

Ha

570.137

2

MT1.02.02

Quét thu gom rác hè phố bằng thủ công

Ha

410.499

3

MT1.05.00

Quét thu gom rác ngõ xóm

Km

296.471

4

MT1.02.01

Duy trì vệ sinh đường bằng thủ công

Km

273.666

5

MT5.02.00

Công tác tưới nước rửa đường 1 lượt

km

467.064

6

CX1.01.602

Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách)

100m2

54.962

7

CX2.06.01

Duy trì cây hàng rào, đường viền đảo hoa, dải phân cách

100m2/năm

3.151.721

II

DỊCH VỤ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ

8

CS.1.03.12

Thay thế cần đèn chiều dài 3,2m

Cần

1.051.471

9

CS.1.03.13

Thay thế cần đèn chiều dài 3,6m

Cần

1.108.972

10

CS.5.03.33

Thay thế chấn lưu chiều cao cột 14-18m

Bộ

1.236.159

11

CS.5.03.33

Thay thế bộ mồi chiều cao cột 14-18m

Bộ

901.209

12

CS.5.03.53

Thay chấn lưu, bộ mồi và bóng đồng bộ bằng máy

Bộ

2.001.586

13

CS.5.01.2a2

Thay bóng cao áp bằng máy loại bóng 150W

Bóng

454.979

14

CS.5.01.2a2

Thay bóng cao áp bằng máy loại bóng 250W

Bóng

475.979

15

CS.5.01.2a2

Thay bóng cao áp bằng máy loại bóng 400W

Bóng

869.729

16

CS.5.01.2a2

Thay choá đèn (lốp đèn) đèn pha, chao đèn cao áp

Lốp

4.048.249

17

CS.5.02.12

Thay thế cáp treo XLPE4x25 bằng máy

m

88.579

18

CS.5.07.2a

Thay dây lên đèn

m

71.113

19

CS.5.07.1c

Lắp đặt thay thế bộ đổi nguồn

bộ

936.400

20

CS.4.07.11

Thay tủ điện

tủ

16.986.649

21

CS.5.08.1

Sơn tủ điện

tủ

774.606

22

CS.5.11.6

Duy trì trạm đèn chiếu sáng (đèn tín hiệu giao thông) 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ

trạm/ngày

69.061

Content:
Bảng tổng hợp giá sản phẩm, dịch vụ công.

STT

Mã hiệu

Nội dung dịch vụ

Đơn vị tính

Đơn giá (đồng)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

I

QUÉT, GOM RÁC ĐƯỜNG PHỐ; TƯỚI NƯỚC RỬA ĐƯỜNG; QUẢN LÝ CHĂM SÓC CÂY XANH

1

MT1.02.01

Quét thu gom rác đường phố bằng thủ công

Ha

570.137

2

MT1.02.02

Quét thu gom rác hè phố bằng thủ công

Ha

410.499

3

MT1.05.00

Quét thu gom rác ngõ xóm

Km

296.471

4

MT1.02.01

Duy trì vệ sinh đường bằng thủ công

Km

273.666

5

MT5.02.00

Công tác tưới nước rửa đường 1 lượt

km

467.064

6

CX1.01.602

Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách)

100m2

54.962

7

CX2.06.01

Duy trì cây hàng rào, đường viền đảo hoa, dải phân cách

100m2/năm

3.151.721

II

DỊCH VỤ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ

8

CS.1.03.12

Thay thế cần đèn chiều dài 3,2m

Cần

1.051.471

9

CS.1.03.13

Thay thế cần đèn chiều dài 3,6m

Cần

1.108.972

10

CS.5.03.33

Thay thế chấn lưu chiều cao cột 14-18m

Bộ

1.236.159

11

CS.5.03.33

Thay thế bộ mồi chiều cao cột 14-18m

Bộ

901.209

12

CS.5.03.53

Thay chấn lưu, bộ mồi và bóng đồng bộ bằng máy

Bộ

2.001.586

13

CS.5.01.2a2

Thay bóng cao áp bằng máy loại bóng 150W

Bóng

454.979

14

CS.5.01.2a2

Thay bóng cao áp bằng máy loại bóng 250W

Bóng

475.979

15

CS.5.01.2a2

Thay bóng cao áp bằng máy loại bóng 400W

Bóng

869.729

16

CS.5.01.2a2

Thay choá đèn (lốp đèn) đèn pha, chao đèn cao áp

Lốp

4.048.249

17

CS.5.02.12

Thay thế cáp treo XLPE4x25 bằng máy

m

88.579

18

CS.5.07.2a

Thay dây lên đèn

m

71.113

19

CS.5.07.1c

Lắp đặt thay thế bộ đổi nguồn

bộ

936.400

20

CS.4.07.11

Thay tủ điện

tủ

16.986.649

21

CS.5.08.1

Sơn tủ điện

tủ

774.606

22

CS.5.11.6

Duy trì trạm đèn chiếu sáng (đèn tín hiệu giao thông) 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ

trạm/ngày

69.061