Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 4504/QĐ-STC năm 2012 bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ tài sản

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/09/2012", "sign_number": "4504/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/09/2012", "sign_number": "4504/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/09/2012", "sign_number": "4504/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/09/2012", "sign_number": "4504/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/09/2012", "sign_number": "4504/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 4504/QĐ-STC năm 2012 bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ tài sản

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ộ tô cụ thể như sau:
...
3.102

4

NISSAN MURANO CVT VQ35 LUX; 05 chỗ TLJNLWWZ51ERA-ED

2012

2.789

5

NISSAN TEANA VQ35 LUX; 05 chỗ số tự động

2012

2.425

6

NISSAN X-TRAIL CVT QR25 LUX; 05 chỗ; 2 cầu TDBNLJWT31EWABKDL

2012

1.811

7

NISSAN JUKE MT MR16DDTUPPER; 05 chỗ; số sàn FDPALUYF15UWCC-DJA

2012

1.345

8

NISSAN JUKE CVTHR16 UPPER; 05 chỗ; số tự động FDTALUZF15EWCCADJB

2012

1.219

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA KOUP 2.0 AT; 05 chỗ

2011-2012

668

2

KIA CERATO 1.6 GAT; 05 chỗ Ị

2011-2012

656

3

KIA SPORTAGE 2.0 GAT 2WD; 05 chỗ

2011-2012

839

4

KIA SPORTAGE 2.0 GAT 4WD; 05 chỗ

2011-2012

875

5

KIA OPTIMA 2.0 GAT; 05 chỗ

2011-2012

925

6

KIA RIO 1.4; 05 chỗ

2011-2012

539

7

KIA CADENZA 3.5 AT; 05 chỗ

2011-2012

1.330

8

KIA PICANTO 1.2; 05 chỗ

2011-2012

365

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ CL500; 4663 cm3; 04 chỗ

2010

Content:
3.102

4

NISSAN MURANO CVT VQ35 LUX; 05 chỗ TLJNLWWZ51ERA-ED

2012

2.789

5

NISSAN TEANA VQ35 LUX; 05 chỗ số tự động

2012

2.425

6

NISSAN X-TRAIL CVT QR25 LUX; 05 chỗ; 2 cầu TDBNLJWT31EWABKDL

2012

1.811

7

NISSAN JUKE MT MR16DDTUPPER; 05 chỗ; số sàn FDPALUYF15UWCC-DJA

2012

1.345

8

NISSAN JUKE CVTHR16 UPPER; 05 chỗ; số tự động FDTALUZF15EWCCADJB

2012

1.219

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA KOUP 2.0 AT; 05 chỗ

2011-2012

668

2

KIA CERATO 1.6 GAT; 05 chỗ Ị

2011-2012

656

3

KIA SPORTAGE 2.0 GAT 2WD; 05 chỗ

2011-2012

839

4

KIA SPORTAGE 2.0 GAT 4WD; 05 chỗ

2011-2012

875

5

KIA OPTIMA 2.0 GAT; 05 chỗ

2011-2012

925

6

KIA RIO 1.4; 05 chỗ

2011-2012

539

7

KIA CADENZA 3.5 AT; 05 chỗ

2011-2012

1.330

8

KIA PICANTO 1.2; 05 chỗ

2011-2012

365

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ CL500; 4663 cm3; 04 chỗ

2010