Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 5579/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2015 Quận 3 Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "02/11/2015", "sign_number": "5579/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "02/11/2015", "sign_number": "5579/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "02/11/2015", "sign_number": "5579/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "02/11/2015", "sign_number": "5579/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "02/11/2015", "sign_number": "5579/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 5579/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2015 Quận 3 Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2015 của Quận 3 với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính phường (ha)

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+... +(18)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

Tổng diện tích tự nhiên

492,88

14,97

15,32

15,59

30,97

24,87

88,29

91,87

39,83

44,42

15,68

47,28

16,84

16,32

30,63

1

Đất nông nghiệp

NNP

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

492,88

14,97

15,32

15,59

30,97

24,87

88,29

91,87

39,83

44,42

15,68

47,28

16,84

16,32

30,63

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính phường (ha)

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+... +(18)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

Tổng diện tích tự nhiên

492,88

14,97

15,32

15,59

30,97

24,87

88,29

91,87

39,83

44,42

15,68

47,28

16,84

16,32

30,63

1

Đất nông nghiệp

NNP

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

492,88

14,97

15,32

15,59

30,97

24,87

88,29

91,87

39,83

44,42

15,68

47,28

16,84

16,32

30,63