Document: Khoản 1 Điều 2 Thông tư 108/2018/TT-BTC hướng dẫn kế toán dự trữ quốc gia mới nhất

Type: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "15/11/2018", "sign_number": "108/2018/TT-BTC", "signer": "Đỗ Hoàng Anh Tuấn", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "15/11/2018", "sign_number": "108/2018/TT-BTC", "signer": "Đỗ Hoàng Anh Tuấn", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "15/11/2018", "sign_number": "108/2018/TT-BTC", "signer": "Đỗ Hoàng Anh Tuấn", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "15/11/2018", "sign_number": "108/2018/TT-BTC", "signer": "Đỗ Hoàng Anh Tuấn", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "15/11/2018", "sign_number": "108/2018/TT-BTC", "signer": "Đỗ Hoàng Anh Tuấn", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Thông tư 108/2018/TT-BTC hướng dẫn kế toán dự trữ quốc gia mới nhất

Điều 2. Đối tượng áp dụng
1. Các đơn vị dự trữ Nhà nước (gồm: Tổng cục Dự trữ nhà nước; Cục Dự trữ nhà nước khu vực; Chi cục dự trữ nhà nước);

Content:
Các đơn vị dự trữ Nhà nước (gồm: Tổng cục Dự trữ nhà nước; Cục Dự trữ nhà nước khu vực; Chi cục dự trữ nhà nước);