Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 807/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Sầm Sơn Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/03/2018", "sign_number": "807/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/03/2018", "sign_number": "807/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/03/2018", "sign_number": "807/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/03/2018", "sign_number": "807/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/03/2018", "sign_number": "807/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 807/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Sầm Sơn Thanh Hóa

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018, thành phố Sầm Sơn với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.862,30

3

Đất chưa sử dụng

CSD

37,15

(Chi tiết có phụ biểu số 01 kèm theo)
2. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích (ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

472,45

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

278,32

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

73,70

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

63,33

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

5,84

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD/PNN

17,10

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

34,16

1.8

Đất làm muối

LMU/PNN

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

0,00

(Chi tiết có phụ biểu số 02 kèm theo)

Content:
2.862,30

3

Đất chưa sử dụng

CSD

37,15

(Chi tiết có phụ biểu số 01 kèm theo)
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích (ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

472,45

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

278,32

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

73,70

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

63,33

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

5,84

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD/PNN

17,10

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

34,16

1.8

Đất làm muối

LMU/PNN

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

0,00

(Chi tiết có phụ biểu số 02 kèm theo)