Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 322/QĐ-UBND phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đăng Bình Phước 2017

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "15/02/2017", "sign_number": "322/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "15/02/2017", "sign_number": "322/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "15/02/2017", "sign_number": "322/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "15/02/2017", "sign_number": "322/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "15/02/2017", "sign_number": "322/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 322/QĐ-UBND phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đăng Bình Phước 2017

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Bù Đăng với những nội dung chủ yếu sau đây:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

TT. Đức Phong

Xã Đoàn Kết

Xã Phước Sơn

Xã Bình Minh

Xã Minh Hưng

Xã Đức Liễu

Xã Nghĩa Bình

(1)

(2)

(3)= (4)+...+(19)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN (1 + 2 + 3)

150.119,32

995,32

8.703,94

8.153,64

13.628,35

5.795,97

8.770,32

4.777,76

1

Đất nông nghiệp

136.632,26

726,28

8.102,35

7.843,30

10.584,39

3.990,49

6.796,61

4.566,52

1.1

Đất trồng lúa

859,43

10,36

150,56

51,28

- Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

444,57

26,19

59,30

5,96

42,96

50,33

63,07

26,79

1.3

Đất trồng cây lâu năm

76.749,68

688,89

7.850,94

5.023,53

4.067,41

3.883,51

6.683,01

4.421,65

1.4

Đất rừng sản xuất

34.233,70

29,64

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

TT. Đức Phong

Xã Đoàn Kết

Xã Phước Sơn

Xã Bình Minh

Xã Minh Hưng

Xã Đức Liễu

Xã Nghĩa Bình

(1)

(2)

(3)= (4)+...+(19)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN (1 + 2 + 3)

150.119,32

995,32

8.703,94

8.153,64

13.628,35

5.795,97

8.770,32

4.777,76

1

Đất nông nghiệp

136.632,26

726,28

8.102,35

7.843,30

10.584,39

3.990,49

6.796,61

4.566,52

1.1

Đất trồng lúa

859,43

10,36

150,56

51,28

- Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

444,57

26,19

59,30

5,96

42,96

50,33

63,07

26,79

1.3

Đất trồng cây lâu năm

76.749,68

688,89

7.850,94

5.023,53

4.067,41

3.883,51

6.683,01

4.421,65

1.4

Đất rừng sản xuất

34.233,70

29,64