Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 876/QĐ-UBND 2023 quy hoạch sử dụng đất huyện Thạnh Phú Bến Tre 2021 2030

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "26/04/2023", "sign_number": "876/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Minh Cảnh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "26/04/2023", "sign_number": "876/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Minh Cảnh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "26/04/2023", "sign_number": "876/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Minh Cảnh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "26/04/2023", "sign_number": "876/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Minh Cảnh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "26/04/2023", "sign_number": "876/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Minh Cảnh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 876/QĐ-UBND 2023 quy hoạch sử dụng đất huyện Thạnh Phú Bến Tre 2021 2030

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất thời kỳ 2021-2030 huyện Thạnh Phú với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất thời kỳ 2021-2030
1.1. Diện tích, cơ cấu các loại đất

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Cấp tỉnh phân bổ
(ha)

Cấp huyện xác định, xác định bổ sung (ha)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)=(5)+(6)

(8)

Tổng diện tích tự nhiên

43.175,44

100,00

43.175,44

43.175,44

100,00

I

LOẠI ĐẤT

1

Đất nông nghiệp

31.527,80

73,02

31.219

31.219,44

72,31

1.1

Đất trồng lúa

6.330,89

14,66

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất thời kỳ 2021-2030
1.Diện tích, cơ cấu các loại đất

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Cấp tỉnh phân bổ
(ha)

Cấp huyện xác định, xác định bổ sung (ha)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)=(5)+(6)

(8)

Tổng diện tích tự nhiên

43.175,44

100,00

43.175,44

43.175,44

100,00

I

LOẠI ĐẤT

1

Đất nông nghiệp

31.527,80

73,02

31.219

31.219,44

72,31

1.1

Đất trồng lúa

6.330,89

14,66