Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 96/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Hương Thủy Huế 2017

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "96/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "96/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "96/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "96/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "96/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 96/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Hương Thủy Huế 2017

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của thị xã Hương Thủy với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

HT năm 2016

Kế hoạch năm 2017

Cơ cấu (%) năm 2017

Tăng, giảm so với HT

I

DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

45.465,95

45.465,95

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

36.776,33

36.386,93

80,03

-389,40

1.1

Đất trồng lúa

3.476,64

3.341,05

9,18

-135,59

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.215,17

3082.89

92,27

132,28

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

661,40

608,50

1,67

-52,90

1.3

Đất trồng cây lâu năm

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

HT năm 2016

Kế hoạch năm 2017

Cơ cấu (%) năm 2017

Tăng, giảm so với HT

I

DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

45.465,95

45.465,95

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

36.776,33

36.386,93

80,03

-389,40

1.1

Đất trồng lúa

3.476,64

3.341,05

9,18

-135,59

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.215,17

3082.89

92,27

132,28

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

661,40

608,50

1,67

-52,90

1.3

Đất trồng cây lâu năm