Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 289/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Sông Cầu tỉnh Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/02/2020", "sign_number": "289/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/02/2020", "sign_number": "289/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/02/2020", "sign_number": "289/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/02/2020", "sign_number": "289/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/02/2020", "sign_number": "289/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 289/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Sông Cầu tỉnh Phú Yên

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2020 của thị xã Sông Cầu, với các chỉ tiêu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

(1)

(2)

(3)

(4)

I

LOẠI ĐẤT

49.279,21

1

Đất nông nghiệp

NNP

36.625,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.264,07

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

580,59

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.117,05

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.631,45

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

10.944,51

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

16.598,35

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

872,51

1.8

Đất làm muối

LMU

180,96

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

16,28

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.325,88

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

(1)

(2)

(3)

(4)

I

LOẠI ĐẤT

49.279,21

1

Đất nông nghiệp

NNP

36.625,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.264,07

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

580,59

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.117,05

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.631,45

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

10.944,51

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

16.598,35

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

872,51

1.8

Đất làm muối

LMU

180,96

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

16,28

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.325,88