Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 2282/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch chi tiết xây dựng khu nhà ở sinh thái Đồng Mai Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 2282/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch chi tiết xây dựng khu nhà ở sinh thái Đồng Mai Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt đồ án Quy hoạch chi tiết xây dựng Khu nhà ở sinh thái Đồng Mai, tỷ lệ 1/500.
...
6.876

1.13

Đất công viên, cây xanh thể dục thể thao Thành phố, khu ở

CXKV-13

9.876

1.14

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-14

1.109

1.15

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-15

1.177

1.16

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-16

6.897

1.17

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-17

16.637

1.18

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-18

14.845

1.19

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-19

17.798

1.20

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-20

13.138

1.21

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-21

43.060

1.22

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-22

11.946

1.23

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-23

32.332

1.24

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-24

12.831

1.25

Đất công viên, thể dục thể thao (sân tập golf 7 lỗ thực địa)

CXKV-25

216.417

10.824

5

10.824

0,05

1

1.26

Đất công viên, vườn thú

CXKV-26

32.421

1.621

5

1.621

0,05

1

1.27

Đất công viên, vườn thú

CXKV-27

13.967

724

5

724

0,05

1

1.28

Đất công viên chuyên đề làng nghề truyền thống

CXKV-28

37.663

9.416

25

9.416

0,25

1

1.29

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-29

6.275

2

Đất mặt nước

MN

290.084

2.1

Đất mặt nước

MN-01

2.493

2.2

Đất mặt nước

MN-02

584

2.3

Đất mặt nước

MN-03

562

2.4

Đất mặt nước

MN-04

3.062

2.5

Đất mặt nước

MM-05

11.195

2.6

Đất mặt nước

MN-06

9.577

2.7

Đất mặt nước

MN-07

8.524

2.8

Đất mặt nước

MN-08

9.494

2.9

Đất mặt nước

MN-09

Content:
6.876

1.13

Đất công viên, cây xanh thể dục thể thao Thành phố, khu ở

CXKV-13

9.876

1.14

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-14

1.109

1.15

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-15

1.177

1.16

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-16

6.897

1.17

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-17

16.637

1.18

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-18

14.845

1.19

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-19

17.798

1.20

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-20

13.138

1.21

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-21

43.060

1.22

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-22

11.946

1.23

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-23

32.332

1.24

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-24

12.831

1.25

Đất công viên, thể dục thể thao (sân tập golf 7 lỗ thực địa)

CXKV-25

216.417

10.824

5

10.824

0,05

1

1.26

Đất công viên, vườn thú

CXKV-26

32.421

1.621

5

1.621

0,05

1

1.27

Đất công viên, vườn thú

CXKV-27

13.967

724

5

724

0,05

1

1.28

Đất công viên chuyên đề làng nghề truyền thống

CXKV-28

37.663

9.416

25

9.416

0,25

1

1.29

Đất công viên, cây xanh Thành phố, khu ở

CXKV-29

6.275

2

Đất mặt nước

MN

290.084

2.1

Đất mặt nước

MN-01

2.493

2.2

Đất mặt nước

MN-02

584

2.3

Đất mặt nước

MN-03

562

2.4

Đất mặt nước

MN-04

3.062

2.5

Đất mặt nước

MM-05

11.195

2.6

Đất mặt nước

MN-06

9.577

2.7

Đất mặt nước

MN-07

8.524

2.8

Đất mặt nước

MN-08

9.494

2.9

Đất mặt nước

MN-09