Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 485/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đốp Bình Phước

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "12/03/2018", "sign_number": "485/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "12/03/2018", "sign_number": "485/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "12/03/2018", "sign_number": "485/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "12/03/2018", "sign_number": "485/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "12/03/2018", "sign_number": "485/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 485/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đốp Bình Phước

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Bù Đốp với những nội dung chủ yếu sau đây:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu

Diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

TT Thanh Bình

Xã Hưng Phước

Xã Phước Thiện

Xã Thiện Hưng

Xã Thanh Hòa

Xã Tân Tiến

Xã Tân Thành

(1)

(2)

(3)=(4)+... +(10)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN (1+2+3)

38.051,43

1.464,21

4.908,21

13.811,18

5.024,26

4.666,95

4.262,83

3.913,78

1

Đất nông nghiệp

31.865,99

1.194,80

4.284,37

12.024,18

3.627,55

4.277,31

3.792,84

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu

Diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

TT Thanh Bình

Xã Hưng Phước

Xã Phước Thiện

Xã Thiện Hưng

Xã Thanh Hòa

Xã Tân Tiến

Xã Tân Thành

(1)

(2)

(3)=(4)+... +(10)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN (1+2+3)

38.051,43

1.464,21

4.908,21

13.811,18

5.024,26

4.666,95

4.262,83

3.913,78

1

Đất nông nghiệp

31.865,99

1.194,80

4.284,37

12.024,18

3.627,55

4.277,31

3.792,84