Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định  209/QĐ-UBND  duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm huyện Bình Chánh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/01/2009", "sign_number": "209/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/01/2009", "sign_number": "209/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/01/2009", "sign_number": "209/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/01/2009", "sign_number": "209/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/01/2009", "sign_number": "209/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định  209/QĐ-UBND  duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm huyện Bình Chánh

Điều 1. Duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 của huyện Bình Chánh với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2.719,56

63,38

1.2

Đất lâm nghiệp

LNP

1.421,49

7,34

1.421,49

8,81

1.2.1

Đất rừng sản xuất

RSX

1.082,61

76,16

1.129,09

79,43

46,48

4,29

1.2.2

Đất rừng phòng hộ

RPH

338,88

23,84

262,48

18,47

-76,40

-22,54

1.2.3

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

29,92

2,10

29,92

0,90

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.161,61

6,00

1.044,16

6,47

-117,45

3,64

1.4

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

31,79

0,16

57,70

0,36

25,91

81,50

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

5.603,89

22,19

9.106,04

36,06

Content:
2.719,56

63,38

1.2

Đất lâm nghiệp

LNP

1.421,49

7,34

1.421,49

8,81

1.2.1

Đất rừng sản xuất

RSX

1.082,61

76,16

1.129,09

79,43

46,48

4,29

1.2.2

Đất rừng phòng hộ

RPH

338,88

23,84

262,48

18,47

-76,40

-22,54

1.2.3

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

29,92

2,10

29,92

0,90

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.161,61

6,00

1.044,16

6,47

-117,45

3,64

1.4

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

31,79

0,16

57,70

0,36

25,91

81,50

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

5.603,89

22,19

9.106,04

36,06