Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1810/QĐ-BGTVT phê duyệt quyết toán vốn đầu tư

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "22/06/2009", "sign_number": "1810/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "22/06/2009", "sign_number": "1810/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "22/06/2009", "sign_number": "1810/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "22/06/2009", "sign_number": "1810/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "22/06/2009", "sign_number": "1810/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1810/QĐ-BGTVT phê duyệt quyết toán vốn đầu tư

Điều 2. Kết quả đầu tư:
...
2. Chi phí đầu tư:
Đơn vị: đồng

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt

Chi phí đầu tư được quyết toán

1

2

3

Tổng số

337.752.144.000

143.774.816.061

- Xây lắp

300.610.466.000

138.465.390.001

- Chi phí khác

9.843.278.000

5.309.426.060

- Chi phí GPMB

17.445.063.000

- Dự phòng

9.853.337.000

(Chi tiết như phụ lục số 01 kèm theo)

Content:
Chi phí đầu tư:
Đơn vị: đồng

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt

Chi phí đầu tư được quyết toán

1

2

3

Tổng số

337.752.144.000

143.774.816.061

- Xây lắp

300.610.466.000

138.465.390.001

- Chi phí khác

9.843.278.000

5.309.426.060

- Chi phí GPMB

17.445.063.000

- Dự phòng

9.853.337.000

(Chi tiết như phụ lục số 01 kèm theo)