Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 62/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Vũ Quang tỉnh Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "07/01/2021", "sign_number": "62/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "07/01/2021", "sign_number": "62/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "07/01/2021", "sign_number": "62/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "07/01/2021", "sign_number": "62/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "07/01/2021", "sign_number": "62/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 62/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Vũ Quang tỉnh Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Vũ Quang (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích đất tự nhiên (1+2+3)

63.766,34

100,0

1

Đất nông nghiệp

NNP

55.487,24

87,02

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.393,91

2,51

1.1.1

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

891,75

63,97

1.1.2

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

502,16

36,03

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.191,03

2,15

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.092,38

5,57

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

4.203,14

7,57

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

31.855,62

57,41

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

13 632,60

24,57

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

70,99

0,13

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

47,54

0,09

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.754,86

12,16

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích đất tự nhiên (1+2+3)

63.766,34

100,0

1

Đất nông nghiệp

NNP

55.487,24

87,02

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.393,91

2,51

1.1.1

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

891,75

63,97

1.1.2

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

502,16

36,03

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.191,03

2,15

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.092,38

5,57

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

4.203,14

7,57

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

31.855,62

57,41

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

13 632,60

24,57

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

70,99

0,13

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

47,54

0,09

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.754,86

12,16