Document: Điều 1 Quyết định 5041/QĐ-BCT bổ sung danh mục tiền chất sử dụng trong công nghiệp theo Quyết định 134/2003/QĐ-BCN

Type: {"issuing_agency": "Bộ Công thương", "promulgation_date": "12/10/2009", "sign_number": "5041/QĐ-BCT", "signer": "Lê Dương Quang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Công thương", "promulgation_date": "12/10/2009", "sign_number": "5041/QĐ-BCT", "signer": "Lê Dương Quang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Công thương", "promulgation_date": "12/10/2009", "sign_number": "5041/QĐ-BCT", "signer": "Lê Dương Quang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Công thương", "promulgation_date": "12/10/2009", "sign_number": "5041/QĐ-BCT", "signer": "Lê Dương Quang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Công thương", "promulgation_date": "12/10/2009", "sign_number": "5041/QĐ-BCT", "signer": "Lê Dương Quang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 5041/QĐ-BCT bổ sung danh mục tiền chất sử dụng trong công nghiệp theo Quyết định 134/2003/QĐ-BCN có nội dung như sau:

Điều 1. Bổ sung vào Danh mục tiền chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp ban hành kèm theo Quyết định số 134/2003/QĐ-BCN ngày 25 tháng 8 năm 2003 và số 04/2004/QĐ-BCN ngày 07 tháng 01 năm 2004 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp (nay là Bộ Công thương) các chất sau đây:

STT

MÃ HS

TÊN CHẤT

Công thức hóa học

1

2939.63.00

Lysergic acid

C16H16N2O2

2

2914.31.00

1-phenyl-2-propanone

C9H10O

3

2924.23.00

N-acetylanthranilic acid

C9H9NO3

4

2932.92.00

3,4-methyllenedioxypheny-2 propanene

C10H10O3

5

2914.19.00

Pyperonyl methyl ketone

C10H10O3

6

2932.93.00

Pyperronal

C8H6O3

7

2915.90.10

Acetyl chloride

CH3COCl

8

2812.90.00

Thionyl chloride

SOCl2

Content:
Điều 1. Bổ sung vào Danh mục tiền chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp ban hành kèm theo Quyết định số 134/2003/QĐ-BCN ngày 25 tháng 8 năm 2003 và số 04/2004/QĐ-BCN ngày 07 tháng 01 năm 2004 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp (nay là Bộ Công thương) các chất sau đây:

STT

MÃ HS

TÊN CHẤT

Công thức hóa học

1

2939.63.00

Lysergic acid

C16H16N2O2

2

2914.31.00

1-phenyl-2-propanone

C9H10O

3

2924.23.00

N-acetylanthranilic acid

C9H9NO3

4

2932.92.00

3,4-methyllenedioxypheny-2 propanene

C10H10O3

5

2914.19.00

Pyperonyl methyl ketone

C10H10O3

6

2932.93.00

Pyperronal

C8H6O3

7

2915.90.10

Acetyl chloride

CH3COCl

8

2812.90.00

Thionyl chloride

SOCl2