Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2036/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Trùng Khánh Cao Bằng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/10/2021", "sign_number": "2036/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/10/2021", "sign_number": "2036/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/10/2021", "sign_number": "2036/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/10/2021", "sign_number": "2036/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/10/2021", "sign_number": "2036/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2036/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Trùng Khánh Cao Bằng

Điều 1. :
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

I

LOẠI ĐẤT

68.800,30

100,00

68.800,30

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

62.929,73

91,47

60.920,22

88,55

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.540,84

9,51

6.166,91

8,96

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

5.995,68

8,71

5.963,23

8,67

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

506,22

0,74

928,97

1,35

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

37.527,16

54,55

31.280,73

45,47

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

3.452,28

5,02

6.954,54

10,11

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

8.848,07

12,86

9.506,47

13,82

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

5.337,92

7,76

5.094,40

7,40

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

56,05

0,08

54,65

0,08

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

3,43

0,00

64,72

0,09

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.968,11

7,22

7.012,37

10,19

Trong đó:

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

I

LOẠI ĐẤT

68.800,30

100,00

68.800,30

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

62.929,73

91,47

60.920,22

88,55

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.540,84

9,51

6.166,91

8,96

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

5.995,68

8,71

5.963,23

8,67

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

506,22

0,74

928,97

1,35

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

37.527,16

54,55

31.280,73

45,47

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

3.452,28

5,02

6.954,54

10,11

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

8.848,07

12,86

9.506,47

13,82

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

5.337,92

7,76

5.094,40

7,40

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

56,05

0,08

54,65

0,08

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

3,43

0,00

64,72

0,09

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.968,11

7,22

7.012,37

10,19

Trong đó: