Document: Điều 1 Quyết định 66/2021/QĐ-UBND bổ sung giá thuế tài nguyên Hạt ươi Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "08/11/2021", "sign_number": "66/2021/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "08/11/2021", "sign_number": "66/2021/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "08/11/2021", "sign_number": "66/2021/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "08/11/2021", "sign_number": "66/2021/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "08/11/2021", "sign_number": "66/2021/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 66/2021/QĐ-UBND bổ sung giá thuế tài nguyên Hạt ươi Thừa Thiên Huế có nội dung như sau:

Điều 1. Bổ sung giá tính thuế tài nguyên đối với sản phẩm “Hạt ươi” Mã III1107 vào mục III11 Phụ lục III ban hành kèm theo Quyết định số 71/2018/QĐ-UBND ngày 14 tháng 12 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Bảng giá tính thuế tính tài nguyên trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế như sau:

Mã nhóm, loại tài nguyên

Tên nhóm, loại tài nguyên/Sản phẩm tài nguyên

Đơn vị tính
(đồng/kg)

Giá tính thuế (đồng)

Ghi chú

Cấp 1

Cấp 2

Cấp 3

Cấp 4

Cấp 5

III

Sản phẩm của rừng tự nhiên

III11

Lâm sản khác

III1107

Hạt ươi

III110701

Hạt ươi tươi

kg

40.000

III110702

Hạt ươi khô

kg

100.000

Content:
Điều 1. Bổ sung giá tính thuế tài nguyên đối với sản phẩm “Hạt ươi” Mã III1107 vào mục III11 Phụ lục III ban hành kèm theo Quyết định số 71/2018/QĐ-UBND ngày 14 tháng 12 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Bảng giá tính thuế tính tài nguyên trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế như sau:

Mã nhóm, loại tài nguyên

Tên nhóm, loại tài nguyên/Sản phẩm tài nguyên

Đơn vị tính
(đồng/kg)

Giá tính thuế (đồng)

Ghi chú

Cấp 1

Cấp 2

Cấp 3

Cấp 4

Cấp 5

III

Sản phẩm của rừng tự nhiên

III11

Lâm sản khác

III1107

Hạt ươi

III110701

Hạt ươi tươi

kg

40.000

III110702

Hạt ươi khô

kg

100.000