Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1234/QĐ-UBND 2023 Kế hoạch sử dụng đất huyện Đông Hưng Thái Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "16/06/2023", "sign_number": "1234/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "16/06/2023", "sign_number": "1234/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "16/06/2023", "sign_number": "1234/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "16/06/2023", "sign_number": "1234/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "16/06/2023", "sign_number": "1234/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1234/QĐ-UBND 2023 Kế hoạch sử dụng đất huyện Đông Hưng Thái Bình

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Đông Hưng với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch.
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Đông Hưng

Xã Đông Hợp

Xã Nguyên Xá

Xã Đông La

Xã Đông Sơn

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+
(6)+...(42)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

I

Tổng diện tích tự nhiên

19.933,80

68,95

257,26

461,56

673,04

647,13

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.544,59

1,61

132,16

282,74

406,29

459,09

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

11.094,45

116,55

230,98

339,31

407,76

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

11.091,00

116,55

230,96

339,31

407,76

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

346,46

1,22

1,20

15,17

8,52

3,38

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

844,49

0,29

5,48

19,95

20,63

18,68

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

979,62

0,05

5,24

14,03

31,04

25,14

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

279,56

0,05

3,69

2,61

6,79

4,13

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.356,46

67,18

124,78

178,68

266,56

187,21

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch.
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Đông Hưng

Xã Đông Hợp

Xã Nguyên Xá

Xã Đông La

Xã Đông Sơn

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+
(6)+...(42)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

I

Tổng diện tích tự nhiên

19.933,80

68,95

257,26

461,56

673,04

647,13

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.544,59

1,61

132,16

282,74

406,29

459,09

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

11.094,45

116,55

230,98

339,31

407,76

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

11.091,00

116,55

230,96

339,31

407,76

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

346,46

1,22

1,20

15,17

8,52

3,38

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

844,49

0,29

5,48

19,95

20,63

18,68

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

979,62

0,05

5,24

14,03

31,04

25,14

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

279,56

0,05

3,69

2,61

6,79

4,13

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.356,46

67,18

124,78

178,68

266,56

187,21

Trong đó: