Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 47/QĐ-UBND năm 2014 duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Ma Lâm Bình Thuận

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "07/01/2014", "sign_number": "47/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "07/01/2014", "sign_number": "47/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "07/01/2014", "sign_number": "47/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "07/01/2014", "sign_number": "47/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "07/01/2014", "sign_number": "47/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 47/QĐ-UBND năm 2014 duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Ma Lâm Bình Thuận

Điều 2. Xét duyệt Kế hoạch sử dụng đất 05 năm kỳ đầu (2011 - 2015) của thị trấn Ma Lâm, huyện Hàm Thuận Bắc, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu

Diện tích năm hiện trạng

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

Tổng diện tích đất tự nhiên

1.696,90

1.696,90

1.696,90

1.696,90

1.696,90

1.696,90

1

Đất nông nghiệp

1.231,46

1.227,59

1.223,29

1.189,89

1.172,38

1.168,13

1.1

Đất lúa nước

568,14

478,70

416,30

399,71

392,40

387,80

1.2

Đất trồng cây HN còn lại

140,44

131,44

122,24

104,66

87,46

76,96

1.3

Đất trồng cây lâu năm

522,88

617,45

684,75

685,52

692,52

703,37

2

Đất phi nông nghiệp

446,54

451,41

456,71

493,64

519,25

524,50

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu

Diện tích năm hiện trạng

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

Tổng diện tích đất tự nhiên

1.696,90

1.696,90

1.696,90

1.696,90

1.696,90

1.696,90

1

Đất nông nghiệp

1.231,46

1.227,59

1.223,29

1.189,89

1.172,38

1.168,13

1.1

Đất lúa nước

568,14

478,70

416,30

399,71

392,40

387,80

1.2

Đất trồng cây HN còn lại

140,44

131,44

122,24

104,66

87,46

76,96

1.3

Đất trồng cây lâu năm

522,88

617,45

684,75

685,52

692,52

703,37

2

Đất phi nông nghiệp

446,54

451,41

456,71

493,64

519,25

524,50