Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 365/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Côn Đảo Bà Rịa Vũng Tàu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "01/03/2023", "sign_number": "365/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "01/03/2023", "sign_number": "365/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "01/03/2023", "sign_number": "365/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "01/03/2023", "sign_number": "365/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "01/03/2023", "sign_number": "365/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 365/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Côn Đảo Bà Rịa Vũng Tàu

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của huyện Côn Đảo với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Stt

LOẠI ĐẤT

Mã

Kế hoạch năm 2023

Diện tích (ha)

Tỷ lệ (%)

TỔNG HỢP DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

7.578,87

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.591,08

86,97

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

47,27

0,62

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

70,94

0,94

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

577,26

7,62

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

5.894,48

77,78

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1,13

0,01

1.7

Đất làm muối

LMU

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

845,54

11,16

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Stt

LOẠI ĐẤT

Mã

Kế hoạch năm 2023

Diện tích (ha)

Tỷ lệ (%)

TỔNG HỢP DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

7.578,87

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.591,08

86,97

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

47,27

0,62

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

70,94

0,94

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

577,26

7,62

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

5.894,48

77,78

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1,13

0,01

1.7

Đất làm muối

LMU

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

845,54

11,16