Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định  671/QĐ-UBND  duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm quận Bình Tân

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "20/02/2009", "sign_number": "671/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "20/02/2009", "sign_number": "671/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "20/02/2009", "sign_number": "671/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "20/02/2009", "sign_number": "671/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "20/02/2009", "sign_number": "671/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định  671/QĐ-UBND  duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm quận Bình Tân

Điều 1. Duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 của quận Bình Tân với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2.101,58

40,51

781,24

15,06

-1.320,34

-62,83

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

1.951,62

92,86

688,35

88,11

-1.263,27

-64,73

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

1.335,87

68,45

201,60

29,29

-1.134,27

-84,91

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.188,09

88,94

-

-

-1.188,09

-100,00

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

-

-

-

-

-

-

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

1.188,09

100,00

-

-

-1.188,09

-100,00

1.1.1.1.3

Đất trồng lúa nương

LUN

-

-

-

-

-

-

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC

147,78

11,06

201,60

100,00

53,82

36,42

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

615,75

31,55

486,74

70,71

-129,01

-20,95

1.2

Đất lâm nghiệp

LNP

-

-

-

-

-

-

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

149,96

7,14

92,89

11,89

-57,07

-38,06

1.4

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

-

-

-

-

-

-

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

Content:
2.101,58

40,51

781,24

15,06

-1.320,34

-62,83

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

1.951,62

92,86

688,35

88,11

-1.263,27

-64,73

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

1.335,87

68,45

201,60

29,29

-1.134,27

-84,91

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.188,09

88,94

-

-

-1.188,09

-100,00

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

-

-

-

-

-

-

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

1.188,09

100,00

-

-

-1.188,09

-100,00

1.1.1.1.3

Đất trồng lúa nương

LUN

-

-

-

-

-

-

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC

147,78

11,06

201,60

100,00

53,82

36,42

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

615,75

31,55

486,74

70,71

-129,01

-20,95

1.2

Đất lâm nghiệp

LNP

-

-

-

-

-

-

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

149,96

7,14

92,89

11,89

-57,07

-38,06

1.4

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

-

-

-

-

-

-

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN