Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 4382/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Ô Môn Cần Thơ

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "29/12/2022", "sign_number": "4382/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "29/12/2022", "sign_number": "4382/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "29/12/2022", "sign_number": "4382/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "29/12/2022", "sign_number": "4382/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "29/12/2022", "sign_number": "4382/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 4382/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Ô Môn Cần Thơ

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 quận Ô Môn với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.066,34

2.377,74

2.911,02

2.399,54

1

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

9.601,20

545,90

580,22

1.521,64

1.546,41

1.750,67

1.678,21

1.978,15

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.161,69

286,05

352,30

928,97

411,00

383,33

707,19

1.092,85

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.161,69

286,05

352,30

928,97

411,00

383,33

707,19

1.092,85

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

167,00

18,43

0,38

19,20

0,04

5,52

54,78

68,65

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.068,98

233,38

210,14

510,65

1.113,84

1.298,15

898,23

804,59

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

202,75

8,04

16,90

62,82

21,53

63,67

18,01

11,78

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,78

0,50

0,28

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.066,34

2.377,74

2.911,02

2.399,54

1

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

9.601,20

545,90

580,22

1.521,64

1.546,41

1.750,67

1.678,21

1.978,15

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.161,69

286,05

352,30

928,97

411,00

383,33

707,19

1.092,85

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.161,69

286,05

352,30

928,97

411,00

383,33

707,19

1.092,85

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

167,00

18,43

0,38

19,20

0,04

5,52

54,78

68,65

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.068,98

233,38

210,14

510,65

1.113,84

1.298,15

898,23

804,59

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

202,75

8,04

16,90

62,82

21,53

63,67

18,01

11,78

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,78

0,50

0,28

2

Đất phi nông nghiệp

PNN