Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2583/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Sơn Hòa Phú Yên 2018

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2583/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2583/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2583/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2583/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2583/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2583/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Sơn Hòa Phú Yên 2018

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Sơn Hòa, với các chỉ tiêu như sau:
...
2.655,21

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

12.632,15

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

13.129,98

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

28.417,18

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

20,91

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

83,81

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

8.993,10

2.1

Đất quốc phòng

CQP

2.833,48

2.2

Đất an ninh

CAN

1,53

2.3

Đất cụm công nghiệp

SKN

19,10

2.4

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

4,07

2.5

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

99,63

2.6

Đất cho hoạt động khoáng sản

SKS

49,26

2.7

Đất phát triển hạ tầng

DHT

Content:
2.655,21

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

12.632,15

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

13.129,98

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

28.417,18

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

20,91

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

83,81

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

8.993,10

2.1

Đất quốc phòng

CQP

2.833,48

2.2

Đất an ninh

CAN

1,53

2.3

Đất cụm công nghiệp

SKN

19,10

2.4

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

4,07

2.5

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

99,63

2.6

Đất cho hoạt động khoáng sản

SKS

49,26

2.7

Đất phát triển hạ tầng

DHT