Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 816/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất huyện Sơn Hòa tỉnh Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "24/06/2021", "sign_number": "816/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "24/06/2021", "sign_number": "816/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "24/06/2021", "sign_number": "816/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "24/06/2021", "sign_number": "816/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "24/06/2021", "sign_number": "816/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 816/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất huyện Sơn Hòa tỉnh Phú Yên

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Sơn Hòa, với các chỉ tiêu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Tổng diện tích tự nhiên

94.044,64

1

Đất nông nghiệp

NNP

80.086,05

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.378,82

Trong đó: đất chuyên trồng lúa nước

LUC

659,12

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

34.949,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.026,10

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

12.244,60

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

5.948,43

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

21.188,18

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

18,02

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

332,06

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

9.090,16

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Tổng diện tích tự nhiên

94.044,64

1

Đất nông nghiệp

NNP

80.086,05

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.378,82

Trong đó: đất chuyên trồng lúa nước

LUC

659,12

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

34.949,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.026,10

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

12.244,60

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

5.948,43

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

21.188,18

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

18,02

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

332,06

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

9.090,16