Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 746/QĐ-UBND năm 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Quyết Tâm Sơn La

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "746/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "746/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "746/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "746/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "746/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 746/QĐ-UBND năm 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Quyết Tâm Sơn La

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của phường Quyết Tâm, thành phố Sơn La với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích

Cơ cấu (%)

DT thành phố phân bổ

DT phường xác định

Trong đó

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH

241, 00

100, 00

241, 00

-

241, 00

100, 00

1

Đất nông nghiệp

134, 77

55, 92

110, 86

9, 38

120, 24

49, 89

1. 1

Đất trồng lúa

-

-

-

-

-

-

1. 2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

1, 26

0, 93

1, 06

-

1, 06

0, 88

1. 3

Đất trồng cây lâu năm

44, 28

32, 86

27, 95

-

27, 95

23, 25

1. 4

Đất rừng phòng hộ

89, 23

66, 21

61, 85

9, 38

71, 23

59, 24

1. 5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1. 6

Đất rừng sản xuất

-

-

20, 00

-

20, 00

16, 63

1. 7

Đất nuôi trồng thủy sản

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

101, 31

42, 04

127, 22

-9, 38

117, 84

48, 90

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích

Cơ cấu (%)

DT thành phố phân bổ

DT phường xác định

Trong đó

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH

241, 00

100, 00

241, 00

-

241, 00

100, 00

1

Đất nông nghiệp

134, 77

55, 92

110, 86

9, 38

120, 24

49, 89

1

Đất trồng lúa

-

-

-

-

-

-

2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

1, 26

0, 93

1, 06

-

1, 06

0, 88

3

Đất trồng cây lâu năm

44, 28

32, 86

27, 95

-

27, 95

23, 25

4

Đất rừng phòng hộ

89, 23

66, 21

61, 85

9, 38

71, 23

59, 24

5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

6

Đất rừng sản xuất

-

-

20, 00

-

20, 00

16, 63

7

Đất nuôi trồng thủy sản

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

101, 31

42, 04

127, 22

-9, 38

117, 84

48, 90