Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 357/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Phong Điền tỉnh Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "09/02/2021", "sign_number": "357/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "09/02/2021", "sign_number": "357/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "09/02/2021", "sign_number": "357/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "09/02/2021", "sign_number": "357/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "09/02/2021", "sign_number": "357/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 357/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Phong Điền tỉnh Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Phong Điền với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

94.566,11

100,0

94.566,11

100,0

1

Đất nông nghiệp

79.961,91

84,56

79.692,64

84,27

-269,27

1.1

Đất trồng lúa

5.753,19

6,08

5.673,06

6,00.

-80,13

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

5.687,27

6,01

5.607,14

5,93

-80,13

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

94.566,11

100,0

94.566,11

100,0

1

Đất nông nghiệp

79.961,91

84,56

79.692,64

84,27

-269,27

1.1

Đất trồng lúa

5.753,19

6,08

5.673,06

6,00.

-80,13

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

5.687,27

6,01

5.607,14

5,93

-80,13

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác