Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 857/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đăng Bình Phước 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "857/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "857/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "857/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "857/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "857/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 857/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đăng Bình Phước 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Bù Đăng với những nội dung chủ yếu sau đây:
...
4.777,76

8.666,52

11.026,18

9.743,79

8.498,69

12.261,45

7.762,64

13.884,55

10.741,12

1

Đất nông nghiệp

4.565,29

8.291,31

9.057,45

9.530,35

8.030,47

11.881,17

7.401,00

13.445,44

10.049,36

1.1

Đất trồng lúa

3,29

9,78

- Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

26,79

15,41

18,77

65,24

58,64

23,79

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.420,42

3.483,23

4.522,61

4.989,93

3.923,74

4.924,06

6.157,93

9.293,45

3.864,56

1.4

Đất trồng rừng sản xuất

117,78

4.792,09

777,06

3.095,65

959,26

Content:
4.777,76

8.666,52

11.026,18

9.743,79

8.498,69

12.261,45

7.762,64

13.884,55

10.741,12

1

Đất nông nghiệp

4.565,29

8.291,31

9.057,45

9.530,35

8.030,47

11.881,17

7.401,00

13.445,44

10.049,36

1.1

Đất trồng lúa

3,29

9,78

- Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

26,79

15,41

18,77

65,24

58,64

23,79

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.420,42

3.483,23

4.522,61

4.989,93

3.923,74

4.924,06

6.157,93

9.293,45

3.864,56

1.4

Đất trồng rừng sản xuất

117,78

4.792,09

777,06

3.095,65

959,26