Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1302/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Hưng Hà Thái Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "29/06/2023", "sign_number": "1302/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "29/06/2023", "sign_number": "1302/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "29/06/2023", "sign_number": "1302/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "29/06/2023", "sign_number": "1302/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "29/06/2023", "sign_number": "1302/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1302/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Hưng Hà Thái Bình

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Hưng Hà với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch.
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT.Hưng Hà

Xã Điệp Nông

Xã Tân Lễ

Xã Cộng Hòa

Xã Dân Chủ

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+
(6)+...+(39)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

I

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

21.028,32

550,01

883,97

883,93

632,79

404,08

1

Đất nông nghiệp

NNP

14.045,30

262,26

575,29

528,32

436,34

283,97

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

10.264,23

202,58

336,51

182,54

242,70

218,47

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10.250,47

202,58

336,37

182,54

242,70

218,47

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.205,31

11,54

128,03

196,95

109,75

5,33

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.120,86

20,27

56,67

76,83

43,50

21,14

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.299,06

26,99

53,60

67,44

35,39

37,28

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

155,85

0,89

0,48

4,57

5,01

1,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.952,17

284,99

307,22

354,22

196,25

120,11

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch.
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT.Hưng Hà

Xã Điệp Nông

Xã Tân Lễ

Xã Cộng Hòa

Xã Dân Chủ

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+
(6)+...+(39)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

I

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

21.028,32

550,01

883,97

883,93

632,79

404,08

1

Đất nông nghiệp

NNP

14.045,30

262,26

575,29

528,32

436,34

283,97

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

10.264,23

202,58

336,51

182,54

242,70

218,47

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10.250,47

202,58

336,37

182,54

242,70

218,47

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.205,31

11,54

128,03

196,95

109,75

5,33

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.120,86

20,27

56,67

76,83

43,50

21,14

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.299,06

26,99

53,60

67,44

35,39

37,28

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

155,85

0,89

0,48

4,57

5,01

1,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.952,17

284,99

307,22

354,22

196,25

120,11

Trong đó: