Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2306/QĐ-UBND 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 kế hoạch 2011 2015 Thủ Đức Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "15/05/2014", "sign_number": "2306/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "15/05/2014", "sign_number": "2306/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "15/05/2014", "sign_number": "2306/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "15/05/2014", "sign_number": "2306/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "15/05/2014", "sign_number": "2306/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2306/QĐ-UBND 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 kế hoạch 2011 2015 Thủ Đức Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của quận Thủ Đức với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

Thứ tự

Loại đất

Mã

Hiện trạng năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Thành phố phân bổ (*)
(ha)

Quận
xác
định
(ha)

Chỉ tiêu QHSDĐ của Quận

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

Tổng diện tích tự nhiên

4.764,86

100,00

4.765

4.764,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

1.083,22

22,73

200

200,00

4,20

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

94,86

8,76

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

709,33

65,48

200

200,00

100,00

1.3

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.4

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

45,23

4,48

1.7

Đất làm muối

LMU

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.681,29

77,26

4.565

4.564,88

95,80

Trong đó:

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:

Thứ tự

Loại đất

Mã

Hiện trạng năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Thành phố phân bổ (*)
(ha)

Quận
xác
định
(ha)

Chỉ tiêu QHSDĐ của Quận

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

Tổng diện tích tự nhiên

4.764,86

100,00

4.765

4.764,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

1.083,22

22,73

200

200,00

4,20

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

94,86

8,76

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

709,33

65,48

200

200,00

100,00

1.3

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.4

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

45,23

4,48

1.7

Đất làm muối

LMU

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.681,29

77,26

4.565

4.564,88

95,80

Trong đó: