Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 357/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Đồng Xoài Bình Phước

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "26/02/2019", "sign_number": "357/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "26/02/2019", "sign_number": "357/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "26/02/2019", "sign_number": "357/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "26/02/2019", "sign_number": "357/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "26/02/2019", "sign_number": "357/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 357/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Đồng Xoài Bình Phước

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước với những nội dung chủ yếu sau đây:
...
2.561,16

4.971,70

1

Đất nông nghiệp

13.262,23

316,58

595,30

239,26

797,36

200,65

4.679,79

2.148,89

4.284,40

1.1

Đất trồng lúa

42,97

0,86

6,00

14,50

6,00

12,40

3,20

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

44,85

1,99

1,07

1,01

23,23

3,56

8,88

1,56

3,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

12.993,86

312,72

589,94

229,22

744,53

189,39

4.565,80

2.102,93

4.259,33

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

89,22

1,02

4,28

3,02

15,09

7,70

7,77

32,00

18,33

1.5

Đất nông nghiệp khác

91,33

91,33

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
2.561,16

4.971,70

1

Đất nông nghiệp

13.262,23

316,58

595,30

239,26

797,36

200,65

4.679,79

2.148,89

4.284,40

1.1

Đất trồng lúa

42,97

0,86

6,00

14,50

6,00

12,40

3,20

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

44,85

1,99

1,07

1,01

23,23

3,56

8,88

1,56

3,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

12.993,86

312,72

589,94

229,22

744,53

189,39

4.565,80

2.102,93

4.259,33

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

89,22

1,02

4,28

3,02

15,09

7,70

7,77

32,00

18,33

1.5

Đất nông nghiệp khác

91,33

91,33

2

Đất phi nông nghiệp