Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 06/2024/QĐ-UBND giá dịch vụ đào tạo sơ cấp lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp Vĩnh Long

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "23/02/2024", "sign_number": "06/2024/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Văn Chính", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "23/02/2024", "sign_number": "06/2024/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Văn Chính", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "23/02/2024", "sign_number": "06/2024/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Văn Chính", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "23/02/2024", "sign_number": "06/2024/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Văn Chính", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "23/02/2024", "sign_number": "06/2024/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Văn Chính", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 06/2024/QĐ-UBND giá dịch vụ đào tạo sơ cấp lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp Vĩnh Long

Điều 1. Quy định giá dịch vụ đào tạo trình độ sơ cấp đối với 10 nghề thuộc lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long, cụ thể như sau:
...
3.437.888

5

Lái xe máy công trình

5.1

Lái xe ủi

Sơ cấp bậc 1

300

19.781.042

5.2

Lái xe nâng

Sơ cấp bậc 1

300

16.756.847

5.3

Lái xe cuốc

Sơ cấp bậc 1

300

16.753.659

6

Cắt gọt kim loại

Sơ cấp bậc 1

300

Content:
3.437.888

5

Lái xe máy công trình

5.1

Lái xe ủi

Sơ cấp bậc 1

300

19.781.042

5.2

Lái xe nâng

Sơ cấp bậc 1

300

16.756.847

5.3

Lái xe cuốc

Sơ cấp bậc 1

300

16.753.659

6

Cắt gọt kim loại

Sơ cấp bậc 1

300