Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1027/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Đồng Xoài Bình Phước

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "28/04/2017", "sign_number": "1027/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "28/04/2017", "sign_number": "1027/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "28/04/2017", "sign_number": "1027/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "28/04/2017", "sign_number": "1027/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "28/04/2017", "sign_number": "1027/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1027/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Đồng Xoài Bình Phước

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước với những nội dung chủ yếu sau đây:
...
2.561,13

5.578,77

1

Đất nông nghiệp

13.577,97

352,46

229,40

615,37

812,69

258,18

4.314,04

2.168,45

4.827,38

1.1

Đất trồng lúa

36,96

0,86

14,50

3,20

12,40

6,00

- Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

42,92

1,36700

3,86

0,19

24,50

2,86

1,76

8,38

1.3

Đất trồng cây lâu năm

13.306,41

349,22

217,65

610,90

758,35

254,95

4.289,65

2.122,29

4.703,40

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

90,35

1,02

7,89

4,28

15,34

3,22

18,33

32,00

8,27

1.5

Đất nông nghiệp khác

101,33

101,33

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
2.561,13

5.578,77

1

Đất nông nghiệp

13.577,97

352,46

229,40

615,37

812,69

258,18

4.314,04

2.168,45

4.827,38

1.1

Đất trồng lúa

36,96

0,86

14,50

3,20

12,40

6,00

- Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

42,92

1,36700

3,86

0,19

24,50

2,86

1,76

8,38

1.3

Đất trồng cây lâu năm

13.306,41

349,22

217,65

610,90

758,35

254,95

4.289,65

2.122,29

4.703,40

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

90,35

1,02

7,89

4,28

15,34

3,22

18,33

32,00

8,27

1.5

Đất nông nghiệp khác

101,33

101,33

2

Đất phi nông nghiệp