Document: Khoản 7 Điều 1 Quyết định 4180/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70 Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/08/2015", "sign_number": "4180/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/08/2015", "sign_number": "4180/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/08/2015", "sign_number": "4180/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/08/2015", "sign_number": "4180/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/08/2015", "sign_number": "4180/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 7 Điều 1 Quyết định 4180/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70 Hà Nội

Điều 1. : Phê duyệt Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70, tỷ lệ 1/500 tại phường Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội với những nội dung chính như sau:
...
7.292

II.1

Đất công cộng đơn vị ở

CC

5.137

1.750

5.050

-

1¸3

-

1

Chợ, trung tâm thương mại

CC1

4.162

1.650

4.950

40

3

1,2

2

Nhà văn hóa hiện có

CC2

975

100

100

10

1

0,1

II.2

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX

27.188

520

520

-

1

1

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX1

216

2

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX2

216

3

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX3

216

4

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở nhóm nhà ở

CX4

216

5

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX5

360

6

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX6

216

7

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX7

6.049

8

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX8

311

9

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX9

180

10

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX10

216

11

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX11

216

12

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX12

216

13

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX13

10.448

520

520

5

1

0,05

14

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX14

194

15

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX15

867

16

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX16

216

17

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX17

2.327

18

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX18

1.611

19

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX19

240

20

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX20

216

21

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX21

1.277

22

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX22

240

23

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX23

673

24

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX24

251

II.3

Đất đường giao thông đơn vị ở

36.698

1

Đất đường phân khu vực

19.148

2

Đất đường nhóm nhà ở

17.550

II.4

Đất bãi đỗ xe

P

3.344

1

Đất bãi đỗ xe

P1

1.544

2

Đất bãi đỗ xe

P2

1.800

II.5

Đất trường học

26.412

4.710

12.790

-

2¸3

-

1

Đất trường Mầm non

MN

Content:
7.292

II.1

Đất công cộng đơn vị ở

CC

5.137

1.750

5.050

-

1¸3

-

1

Chợ, trung tâm thương mại

CC1

4.162

1.650

4.950

40

3

1,2

2

Nhà văn hóa hiện có

CC2

975

100

100

10

1

0,1

II.2

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX

27.188

520

520

-

1

1

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX1

216

2

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX2

216

3

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX3

216

4

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở nhóm nhà ở

CX4

216

5

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX5

360

6

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX6

216

7

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX7

6.049

8

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX8

311

9

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX9

180

10

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX10

216

11

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX11

216

12

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX12

216

13

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX13

10.448

520

520

5

1

0,05

14

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX14

194

15

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX15

867

16

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX16

216

17

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX17

2.327

18

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX18

1.611

19

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX19

240

20

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX20

216

21

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX21

1.277

22

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX22

240

23

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX23

673

24

Đất cây xanh, TDTT đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX24

251

II.3

Đất đường giao thông đơn vị ở

36.698

1

Đất đường phân khu vực

19.148

2

Đất đường nhóm nhà ở

17.550

II.4

Đất bãi đỗ xe

P

3.344

1

Đất bãi đỗ xe

P1

1.544

2

Đất bãi đỗ xe

P2

1.800

II.5

Đất trường học

26.412

4.710

12.790

-

2¸3

-

1

Đất trường Mầm non

MN