Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1472/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Liên Chiểu Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1472/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1472/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1472/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1472/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1472/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1472/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Liên Chiểu Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của quận Liên Chiểu với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.891,3213

60,5261

154,9529

360,1558

71,5554

1.1

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

160,4332

2,15

7,2688

47,2400

6,9289

66,3257

32,6698

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNK

11,6759

0,16

0,7600

7,3761

2,5639

0,0000

0,9759

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2,5988

0,03

1,0054

0,0000

1,4601

0,1333

0,0000

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.826,5000

24,51

1.826,5000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.533,2036

20,57

1.054,0371

4,5900

144,0000

292,6668

37,9097

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

4,1000

0,06

1,7500

1,3200

0,0000

1,0300

0,0000

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.891,3213

60,5261

154,9529

360,1558

71,5554

1.1

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

160,4332

2,15

7,2688

47,2400

6,9289

66,3257

32,6698

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNK

11,6759

0,16

0,7600

7,3761

2,5639

0,0000

0,9759

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2,5988

0,03

1,0054

0,0000

1,4601

0,1333

0,0000

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.826,5000

24,51

1.826,5000

0,0000

0,0000

0,0000

0,0000

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.533,2036

20,57

1.054,0371

4,5900

144,0000

292,6668

37,9097

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

4,1000

0,06

1,7500

1,3200

0,0000

1,0300

0,0000

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN