Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 279/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Thanh Chương Nghệ An 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "279/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "279/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "279/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "279/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "279/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 279/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Thanh Chương Nghệ An 2015

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2015 của huyện Thanh Chương với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.612,91

27,03

21,46

11,69

13,45

3,86

6,61

10,97

13,03

88,83

44,38

20,84

1,22

697,46

438,78

307,46

219,87

373,98

278,99

304,01

273,70

241,89

975,79

203,91

20,00

4,00

0,05

2,85

0,52

0,12

5,61

3,53

0,05

0,64

0,07

0,10

4,93

0,50

245,44

167,48

107,72

74,17

91,85

110,71

79,88

169,38

137,44

303,32

100,37

0,14

0,03

0,15

0,13

6,49

0,30

0,80

37,06

69,55

49,35

51,61

136,59

42,04

64,31

26,98

33,63

78,72

40,54

0,82

0,50

0,36

1,29

0,44

0,45

0,11

0,28

0,50

1,92

0,26

0,16

0,05

0,22

1,29

0,09

27,41

44,85

83,23

15,11

16,60

11,48

24,20

42,20

27,50

18,67

16,60

2,25

2,80

0,15

0,75

0,60

0,39

2,50

2,53

0,38

1,65

1,33

0,81

1,51

0,70

0,82

0,33

0,76

1,23

1,05

0,93

3,27

0,78

0,41

2,08

2,26

5,39

0,11

0,14

2,51

353,67

148,02

64,07

69,89

120,42

110,08

127,42

26,37

34,36

527,47

37,95

0,36

1,24

6,54

4,82

37,00

9,27

155,27

179,65

16,66

22,59

12,94

14,37

31,62

117,68

62,61

800,92

Phân theo đơn vị hành chính

Xã Thanh Mỹ

Xã Thanh Liên

Xã Thanh Thịnh

Xã Thanh Hương

Xã Thanh An

Xã Thanh Khê

Xã Thanh Thủy

Xã Thanh Long

Xã Thanh Chi

Xã Võ Liệt

Xã Thanh Hà

Xã Ngọc Sơn

2.372,03

1.325,49

1.634,91

2.758,49

2.913,04

585,38

10.382,18

480,95

423,87

997,57

3.469,75

1.590,88

218,98

380,24

284,04

155,55

190,96

207,04

108,74

188,45

172,86

389,36

242,55

404,82

209,38

328,91

233,60

155,55

156,44

205,84

108,74

188,45

146,13

344,39

124,82

212,58

365,17

121,58

116,72

299,38

49,34

136,53

177,58

82,48

74,62

89,54

106,08

180,02

406,44

181,45

542,72

253,84

346,81

109,88

781,13

64,85

90,06

144,92

245,47

255,40

288,10

Content:
3.612,91

27,03

21,46

11,69

13,45

3,86

6,61

10,97

13,03

88,83

44,38

20,84

1,22

697,46

438,78

307,46

219,87

373,98

278,99

304,01

273,70

241,89

975,79

203,91

20,00

4,00

0,05

2,85

0,52

0,12

5,61

3,53

0,05

0,64

0,07

0,10

4,93

0,50

245,44

167,48

107,72

74,17

91,85

110,71

79,88

169,38

137,44

303,32

100,37

0,14

0,03

0,15

0,13

6,49

0,30

0,80

37,06

69,55

49,35

51,61

136,59

42,04

64,31

26,98

33,63

78,72

40,54

0,82

0,50

0,36

1,29

0,44

0,45

0,11

0,28

0,50

1,92

0,26

0,16

0,05

0,22

1,29

0,09

27,41

44,85

83,23

15,11

16,60

11,48

24,20

42,20

27,50

18,67

16,60

2,25

2,80

0,15

0,75

0,60

0,39

2,50

2,53

0,38

1,65

1,33

0,81

1,51

0,70

0,82

0,33

0,76

1,23

1,05

0,93

3,27

0,78

0,41

2,08

2,26

5,39

0,11

0,14

2,51

353,67

148,02

64,07

69,89

120,42

110,08

127,42

26,37

34,36

527,47

37,95

0,36

1,24

6,54

4,82

37,00

9,27

155,27

179,65

16,66

22,59

12,94

14,37

31,62

117,68

62,61

800,92

Phân theo đơn vị hành chính

Xã Thanh Mỹ

Xã Thanh Liên

Xã Thanh Thịnh

Xã Thanh Hương

Xã Thanh An

Xã Thanh Khê

Xã Thanh Thủy

Xã Thanh Long

Xã Thanh Chi

Xã Võ Liệt

Xã Thanh Hà

Xã Ngọc Sơn

2.372,03

1.325,49

1.634,91

2.758,49

2.913,04

585,38

10.382,18

480,95

423,87

997,57

3.469,75

1.590,88

218,98

380,24

284,04

155,55

190,96

207,04

108,74

188,45

172,86

389,36

242,55

404,82

209,38

328,91

233,60

155,55

156,44

205,84

108,74

188,45

146,13

344,39

124,82

212,58

365,17

121,58

116,72

299,38

49,34

136,53

177,58

82,48

74,62

89,54

106,08

180,02

406,44

181,45

542,72

253,84

346,81

109,88

781,13

64,85

90,06

144,92

245,47

255,40

288,10