Document: Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 5591/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 vàkế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 13, quận Tân Bình

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5591/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5591/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5591/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5591/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5591/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 5591/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 vàkế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 13, quận Tân Bình

Điều 1. Duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 của phường 13, quận Tân Bình với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010:
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2005

Kế hoạch đến năm 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

Tổng diện tích tự nhiên

131,13

100,00

131,13

100,00

1

Tổng diện tích đất nông nghiệp

NNP

-

-

-

-

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

-

-

-

-

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

-

-

-

-

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

131,13

100,00

131,13

100,00

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2005

Kế hoạch đến năm 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

Tổng diện tích tự nhiên

131,13

100,00

131,13

100,00

1

Tổng diện tích đất nông nghiệp

NNP

-

-

-

-

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

-

-

-

-

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

-

-

-

-

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

131,13

100,00

131,13

100,00