Document: Điều 2 Quyết định 169/QĐ-TTTD  quy trình giải quyết khiếu nại sản phẩm, dịch vụ

Type: {"issuing_agency": "Trung tâm Thông tin tín dụng", "promulgation_date": "01/12/2009", "sign_number": "169/QĐ-TTTD", "signer": "Phạm Công Uẩn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Trung tâm Thông tin tín dụng", "promulgation_date": "01/12/2009", "sign_number": "169/QĐ-TTTD", "signer": "Phạm Công Uẩn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Trung tâm Thông tin tín dụng", "promulgation_date": "01/12/2009", "sign_number": "169/QĐ-TTTD", "signer": "Phạm Công Uẩn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Trung tâm Thông tin tín dụng", "promulgation_date": "01/12/2009", "sign_number": "169/QĐ-TTTD", "signer": "Phạm Công Uẩn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Trung tâm Thông tin tín dụng", "promulgation_date": "01/12/2009", "sign_number": "169/QĐ-TTTD", "signer": "Phạm Công Uẩn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 2 Quyết định 169/QĐ-TTTD  quy trình giải quyết khiếu nại sản phẩm, dịch vụ có nội dung như sau:

Điều 2. Giải thích từ ngữ
Trong Quyết định này, các từ ngữ và chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. “Khiếu nại” là việc tổ chức, cá nhân theo thủ tục quy định tại Quyết định này đề nghị CIC xem xét lại chất lượng sản phẩm, dịch vụ, khi có căn cứ cho rằng CIC có sai sót, vi phạm pháp luật hoặc cam kết làm phương hại quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
2. "Người khiếu nại" là người được cấp quyền sử dụng sản phẩm, dịch vụ của CIC theo hợp đồng, cam kết đã ký.
3. "Người bị khiếu nại” là CIC, Phòng, chi nhánh hoặc cán bộ, nhân viên CIC trong khi thực hiện nhiệm vụ.
4. "Người giải quyết khiếu nại” là Lãnh đạo CIC, Phòng, cán bộ được giao nhiệm vụ giải quyết khiếu nại.
5. "Giải quyết khiếu nại” là việc xác minh, kết luận và ra văn bản giải quyết của người giải quyết khiếu nại.
6. “Sản phẩm” là những tài liệu, văn bản, ấn phẩm, dữ liệu do CIC tạo lập để cung cấp cho các tổ chức, cá nhân theo quy định pháp luật.
7. “Dịch vụ của CIC” là các công việc do CIC thực hiện, bao gồm cung cấp sản phẩm và làm các công việc khác liên quan phục vụ người sử dụng.
8. “Phòng nghiệp vụ” là Phòng được trực tiếp thực hiện cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho người sử dụng.

Content:
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Trong Quyết định này, các từ ngữ và chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. “Khiếu nại” là việc tổ chức, cá nhân theo thủ tục quy định tại Quyết định này đề nghị CIC xem xét lại chất lượng sản phẩm, dịch vụ, khi có căn cứ cho rằng CIC có sai sót, vi phạm pháp luật hoặc cam kết làm phương hại quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
2. "Người khiếu nại" là người được cấp quyền sử dụng sản phẩm, dịch vụ của CIC theo hợp đồng, cam kết đã ký.
3. "Người bị khiếu nại” là CIC, Phòng, chi nhánh hoặc cán bộ, nhân viên CIC trong khi thực hiện nhiệm vụ.
4. "Người giải quyết khiếu nại” là Lãnh đạo CIC, Phòng, cán bộ được giao nhiệm vụ giải quyết khiếu nại.
5. "Giải quyết khiếu nại” là việc xác minh, kết luận và ra văn bản giải quyết của người giải quyết khiếu nại.
6. “Sản phẩm” là những tài liệu, văn bản, ấn phẩm, dữ liệu do CIC tạo lập để cung cấp cho các tổ chức, cá nhân theo quy định pháp luật.
7. “Dịch vụ của CIC” là các công việc do CIC thực hiện, bao gồm cung cấp sản phẩm và làm các công việc khác liên quan phục vụ người sử dụng.
8. “Phòng nghiệp vụ” là Phòng được trực tiếp thực hiện cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho người sử dụng.