Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 734/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Bình Thủy thành phố Cần Thơ 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "734/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "734/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "734/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "734/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "734/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 734/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Bình Thủy thành phố Cần Thơ 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của quận Bình Thủy với các nội dung chủ yếu sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

An Thới

Bình Thủy

Bùi Hữu Nghĩa

Long Hòa

Long Tuyền

Thới An Đông

Trà An

Trà Nóc

(1)

(2)

(3)

(4) =
(5)+...+(12)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

Tổng diện tích

7.113,15

382,93

590,72

729,00

1.430,81

1.463,70

1.210,97

657,48

647,55

1

Đất nông nghiệp

NNP

3.661,61

69,26

72,99

101,30

1.070,52

1.181,93

913,76

66,12

185,73

1.1

Đất trồng lúa

LUA

909,80

305,61

145,71

455,48

5,00

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

909,80

305,61

145,71

455,48

5,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

136,79

1,36

1,84

38,77

72,56

22,12

0,13

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

An Thới

Bình Thủy

Bùi Hữu Nghĩa

Long Hòa

Long Tuyền

Thới An Đông

Trà An

Trà Nóc

(1)

(2)

(3)

(4) =
(5)+...+(12)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

Tổng diện tích

7.113,15

382,93

590,72

729,00

1.430,81

1.463,70

1.210,97

657,48

647,55

1

Đất nông nghiệp

NNP

3.661,61

69,26

72,99

101,30

1.070,52

1.181,93

913,76

66,12

185,73

1.1

Đất trồng lúa

LUA

909,80

305,61

145,71

455,48

5,00

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

909,80

305,61

145,71

455,48

5,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

136,79

1,36

1,84

38,77

72,56

22,12

0,13

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN