Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 237/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Chí Linh Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "237/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "237/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "237/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "237/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "237/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 237/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Chí Linh Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 thành phố Chí Linh với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Phường Bến Tắm

Phường Hoàng Tân

Phường Cộng Hòa

Phường Phả Lại

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ …+(23

(5)

(6)

(7)

(8)

1

Đất nông nghiệp

NNP

19.682,49

1.728,46

680,55

1.672,35

677,72

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.177,21

124,33

317,58

175,06

152,44

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.937,09

113,90

229,64

175,06

127,48

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

476,65

2,69

21,86

0,29

4,10

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.296,91

509,28

221,67

707,48

172,57

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

4.045,54

594,67

68,53

256,96

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.203,91

548,97

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Phường Bến Tắm

Phường Hoàng Tân

Phường Cộng Hòa

Phường Phả Lại

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ …+(23

(5)

(6)

(7)

(8)

1

Đất nông nghiệp

NNP

19.682,49

1.728,46

680,55

1.672,35

677,72

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.177,21

124,33

317,58

175,06

152,44

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.937,09

113,90

229,64

175,06

127,48

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

476,65

2,69

21,86

0,29

4,10

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.296,91

509,28

221,67

707,48

172,57

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

4.045,54

594,67

68,53

256,96

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.203,91

548,97

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX