Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1244/QĐ-UBND 2017 quyết toán công trình dự án đường cao tốc Đà Nẵng Quảng Ngãi

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "03/07/2017", "sign_number": "1244/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "03/07/2017", "sign_number": "1244/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "03/07/2017", "sign_number": "1244/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "03/07/2017", "sign_number": "1244/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "03/07/2017", "sign_number": "1244/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1244/QĐ-UBND 2017 quyết toán công trình dự án đường cao tốc Đà Nẵng Quảng Ngãi

Điều 2. Kết quả đầu tư:
...
2.428.015.900

- Vốn Trung ương

312.835.714.598

310.407.698.698

2.428.015.900

2. Chi phí đầu tư:
Đơn vị tính: Đồng

Nội dung

Dự toán

Giá trị quyết toán

Tổng số

314.380.975.774

312.835.714.598

- Chi phí xây dựng

18.225.855.081

17.776.275.000

- Chi phí bồi thường, GPMB

293.736.607.065

292.810.664.204

- Chi phí quản lý dự án

405.217.234

235.479.000

- Chi phí tư vấn

1.011.205.543

1.011.205.543

- Chi phí khác

1.002.090.851

1.002.090.851

(Chi tiết có bảng phụ lục số 01 kèm theo)

Content:
2.428.015.900

- Vốn Trung ương

312.835.714.598

310.407.698.698

2.428.015.900

Chi phí đầu tư:
Đơn vị tính: Đồng

Nội dung

Dự toán

Giá trị quyết toán

Tổng số

314.380.975.774

312.835.714.598

- Chi phí xây dựng

18.225.855.081

17.776.275.000

- Chi phí bồi thường, GPMB

293.736.607.065

292.810.664.204

- Chi phí quản lý dự án

405.217.234

235.479.000

- Chi phí tư vấn

1.011.205.543

1.011.205.543

- Chi phí khác

1.002.090.851

1.002.090.851

(Chi tiết có bảng phụ lục số 01 kèm theo)