Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 6626/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết Khu đô thị mới Tây Mỗ Đại Mỗ Hà Nội 2015

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 6626/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết Khu đô thị mới Tây Mỗ Đại Mỗ Hà Nội 2015

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch chi tiết Khu đô thị mới Tây Mỗ - Đại Mỗ, tỷ lệ 1/500 tại các phường Tây Mỗ, Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, với những nội dung chính như sau:
...
6.800,0

80

4

112

TT-15

Đất ở thấp tầng

1.345,5

1.100,0

4.400,0

80

4

72

TT-16

Đất ở thấp tầng

1.334,3

1.100,0

4.400,0

80

4

72

TT-17

Đất ở thấp tầng

2.004,3

1.600,0

6.400,0

80

4

108

TT-18

Đất ở thấp tầng

2.055,0

1.600,0

6.400,0

80

4

112

TT-19

Đất ở thấp tầng

1.205,1

1.000,0

4.000,0

80

4

60

TT-20

Đất ở thấp tầng

1.627,3

1.300,0

5.200,0

80

4

84

TT-21

Đất ở thấp tầng

2.055,0

1.600,0

6.400,0

80

4

112

TT-22

Đất ở thấp tầng

2.055,0

1.600,0

6.400,0

80

4

112

TT-23

Đất ở thấp tầng

2.055,0

1.600,0

6.400,0

80

4

112

TT-24

Đất ở thấp tầng

1.261,8

1.000,0

4.000,0

80

4

60

TT-25

Đất ở thấp tầng

1.771,1

1.400,0

5.600,0

80

4

84

TT-26

Đất ở thấp tầng

2.280,5

1.800,0

Content:
6.800,0

80

4

112

TT-15

Đất ở thấp tầng

1.345,5

1.100,0

4.400,0

80

4

72

TT-16

Đất ở thấp tầng

1.334,3

1.100,0

4.400,0

80

4

72

TT-17

Đất ở thấp tầng

2.004,3

1.600,0

6.400,0

80

4

108

TT-18

Đất ở thấp tầng

2.055,0

1.600,0

6.400,0

80

4

112

TT-19

Đất ở thấp tầng

1.205,1

1.000,0

4.000,0

80

4

60

TT-20

Đất ở thấp tầng

1.627,3

1.300,0

5.200,0

80

4

84

TT-21

Đất ở thấp tầng

2.055,0

1.600,0

6.400,0

80

4

112

TT-22

Đất ở thấp tầng

2.055,0

1.600,0

6.400,0

80

4

112

TT-23

Đất ở thấp tầng

2.055,0

1.600,0

6.400,0

80

4

112

TT-24

Đất ở thấp tầng

1.261,8

1.000,0

4.000,0

80

4

60

TT-25

Đất ở thấp tầng

1.771,1

1.400,0

5.600,0

80

4

84

TT-26

Đất ở thấp tầng

2.280,5

1.800,0