Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2806/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nhà Bè Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "19/08/2022", "sign_number": "2806/QĐ-UBND", "signer": "Phan Văn Mãi", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "19/08/2022", "sign_number": "2806/QĐ-UBND", "signer": "Phan Văn Mãi", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "19/08/2022", "sign_number": "2806/QĐ-UBND", "signer": "Phan Văn Mãi", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "19/08/2022", "sign_number": "2806/QĐ-UBND", "signer": "Phan Văn Mãi", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "19/08/2022", "sign_number": "2806/QĐ-UBND", "signer": "Phan Văn Mãi", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2806/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nhà Bè Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện Nhà Bè với các chi tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Nhà Bè

Xã Phú Xuân

Xã Long Thới

Xã Nhơn Đức

Xã Phước Kiến

Xã Hiệp Phước

Xã Phước Lộc

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+…+(11)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

1

LOẠI ĐẤT

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

10.042,70

599,42

1.002,51

1.081,62

1.453,04

1.498,95

3.802,34

604,82

1

Đất nông nghiệp

NNP

4.184,32

100,30

116,66

486,36

768,56

648,88

1.776,43

287,13

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

131,73

131,73

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2,94

1,34

1,59

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Nhà Bè

Xã Phú Xuân

Xã Long Thới

Xã Nhơn Đức

Xã Phước Kiến

Xã Hiệp Phước

Xã Phước Lộc

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+…+(11)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

1

LOẠI ĐẤT

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

10.042,70

599,42

1.002,51

1.081,62

1.453,04

1.498,95

3.802,34

604,82

1

Đất nông nghiệp

NNP

4.184,32

100,30

116,66

486,36

768,56

648,88

1.776,43

287,13

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

131,73

131,73

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2,94

1,34

1,59

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN