Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 807/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất thị xã Đông Hòa tỉnh Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/06/2021", "sign_number": "807/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/06/2021", "sign_number": "807/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/06/2021", "sign_number": "807/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/06/2021", "sign_number": "807/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/06/2021", "sign_number": "807/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 807/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất thị xã Đông Hòa tỉnh Phú Yên

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của thị xã Đông Hòa, với các chỉ tiêu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích

Tổng diện tích tự nhiên

26.566,86

1

Đất nông nghiệp

NNP

20.650,93

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.435,85

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.763,78

1.1.1

Đất trồng lúa còn lại

LUK

672,07

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.647,93

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

487,04

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

862,97

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

7.354,10

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

3.778,10

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.071,84

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

13,10

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.594,34

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích

Tổng diện tích tự nhiên

26.566,86

1

Đất nông nghiệp

NNP

20.650,93

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.435,85

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.763,78

1.1.1

Đất trồng lúa còn lại

LUK

672,07

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.647,93

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

487,04

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

862,97

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

7.354,10

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

3.778,10

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.071,84

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

13,10

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.594,34