Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 18/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Điền Huế 2017

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "06/01/2017", "sign_number": "18/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "06/01/2017", "sign_number": "18/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "06/01/2017", "sign_number": "18/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "06/01/2017", "sign_number": "18/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "06/01/2017", "sign_number": "18/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 18/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Điền Huế 2017

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Quảng Điền với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2016 (ha)

Kế hoạch năm 2017 (ha)

Cơ cấu (%) năm 2017

Tăng, giảm so với HT

I

LOẠI ĐẤT (= 1+2+3)

16.304,55

16.304,55

100,00

1

Đất nông nghiệp

8.207,76

7.923,07

48,59

-284,69

1.1

Đất trồng lúa

4.485,81

4.445,98

56,11

-39,83

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

4.421,07

4.381,24

98,54

-39,83

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.066,79

1.044,01

13,18

-22,78

1.3

Đất trồng cây lâu năm

16,38

15,58

0,20

-0,80

1.4

Đất rừng phòng hộ

175,25

187,15

2,36

11,90

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.6

Đất rừng sản xuất

1.102,64

844,12

10,65

-258,52

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

912,46

912,40

11,52

-0,06

1.8

Đất nông nghiệp khác

448,43

473,83

5,98

25,40

2

Đất phi nông nghiệp

7.734,11

8.150,57

49,99

416,46

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2016 (ha)

Kế hoạch năm 2017 (ha)

Cơ cấu (%) năm 2017

Tăng, giảm so với HT

I

LOẠI ĐẤT (= 1+2+3)

16.304,55

16.304,55

100,00

1

Đất nông nghiệp

8.207,76

7.923,07

48,59

-284,69

1.1

Đất trồng lúa

4.485,81

4.445,98

56,11

-39,83

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

4.421,07

4.381,24

98,54

-39,83

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.066,79

1.044,01

13,18

-22,78

1.3

Đất trồng cây lâu năm

16,38

15,58

0,20

-0,80

1.4

Đất rừng phòng hộ

175,25

187,15

2,36

11,90

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.6

Đất rừng sản xuất

1.102,64

844,12

10,65

-258,52

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

912,46

912,40

11,52

-0,06

1.8

Đất nông nghiệp khác

448,43

473,83

5,98

25,40

2

Đất phi nông nghiệp

7.734,11

8.150,57

49,99

416,46