Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 236/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Thanh Hà Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "236/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "236/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "236/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "236/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "236/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 236/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Thanh Hà Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Thanh Hà với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích theo
đơn vị hành chính

TT Thanh Hà

Xã Hồng Lạc

Xã Việt Hồng

(1)

(2)

(3)

(4)=(5+...+24)

(5)

(6)

(7)

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.751,09

233,74

482,86

311,06

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.568,46

68,76

255,28

88,25

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.568,27

68,76

255,28

88,25

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

238,72

4,45

10,49

19,09

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.707,98

158,03

202,74

194,12

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

222,71

1,67

14,35

9,60

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

13,22

0,83

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.320,73

293,44

371,94

268,08

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích theo
đơn vị hành chính

TT Thanh Hà

Xã Hồng Lạc

Xã Việt Hồng

(1)

(2)

(3)

(4)=(5+...+24)

(5)

(6)

(7)

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.751,09

233,74

482,86

311,06

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.568,46

68,76

255,28

88,25

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.568,27

68,76

255,28

88,25

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

238,72

4,45

10,49

19,09

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.707,98

158,03

202,74

194,12

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

222,71

1,67

14,35

9,60

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

13,22

0,83

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.320,73

293,44

371,94

268,08

Trong đó: