Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1377/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 Sông Cầu Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/08/2013", "sign_number": "1377/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/08/2013", "sign_number": "1377/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/08/2013", "sign_number": "1377/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/08/2013", "sign_number": "1377/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/08/2013", "sign_number": "1377/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1377/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 Sông Cầu Phú Yên

Điều 2. Xét duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của thị xã Sông Cầu với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
2.949,94

1.3

Đất rừng phòng hộ.

11.153,74

11.152,82

11.434,93

11.937,29

12.219,88

12.417,63

1.4

Đất rừng đặc dụng.

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất.

15.372,02

15.365,02

15.775,21

16.439,48

17.207,05

17.768,01

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản.

881,76

881,75

881,13

863,55

857,55

851,40

1.7

Đất làm muối.

184,52

185,02

185,02

197,02

209,02

220,52

1.8

Đất nông nghiệp khác còn lại.

Content:
2.949,94

1.3

Đất rừng phòng hộ.

11.153,74

11.152,82

11.434,93

11.937,29

12.219,88

12.417,63

1.4

Đất rừng đặc dụng.

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất.

15.372,02

15.365,02

15.775,21

16.439,48

17.207,05

17.768,01

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản.

881,76

881,75

881,13

863,55

857,55

851,40

1.7

Đất làm muối.

184,52

185,02

185,02

197,02

209,02

220,52

1.8

Đất nông nghiệp khác còn lại.