Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 859/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Đồng Phú Bình Phước 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "859/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "859/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "859/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "859/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "859/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 859/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Đồng Phú Bình Phước 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Đồng Phú với những nội dung chủ yếu sau đây:
...
3.740,26

3.814,89

1.5

Đất rừng phòng hộ

-

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

206,29

14,27

11,14

8,00

4,94

7,39

1.8

Đất nông nghiệp khác

295,99

3,09

-

15,12

14,01

117,30

2

Đất phi nông nghiệp

7.935,85

657,22

769,42

618,11

400,27

599,08

2.1

Đất quốc phòng

1.429,29

31,70

-

7,96

-

58,02

2.2

Đất an ninh

4,60

2,86

-

1,74

-

-

2.3

Đất khu công nghiệp

209,02

115,90

-

-

-

-

2.4

Đất khu chế xuất

-

-

-

-

-

-

2.5

Đất cụm công nghiệp

59,85

-

-

-

-

-

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

74,18

2,77

3,32

43,49

4,10

2,00

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

374,83

38,60

23,47

19,95

11,47

16,95

2.8

Đất cho hoạt động khoáng sản

26,27

-

-

13,50

-

-

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

3.062,60

154,75

551,56

265,33

214,48

251,11

2.10

Đất bãi thải xử lý chất thải

27,48

0,15

0,02

-

-

27,18

2.11

Đất ở tại nông thôn

629,48

-

65,61

47,99

52,58

45,76

2.12

Đất ở tại đô thị

130,95

130,95

-

-

-

-

2.13

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

35,86

18,57

0,44

2,06

1,20

1,33

2.14

Đất xây dựng trụ sở tổ chức sự nghiệp

0,93

0,64

-

-

-

0,19

2.15

Đất cơ sở tôn giáo

9,39

1,61

0,61

1,00

0,50

-

2.16

Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng

103,40

2,24

8,87

3,85

0,11

32,93

2.17

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm

71,88

-

-

19,11

-

2,58

2.18

Đất sinh hoạt cộng đồng

31,36

0,61

2,10

3,99

2,29

2,85

2.19

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

21,40

4,30

-

0,76

3,58

0,11

2.20

Đất cơ sở tín ngưỡng

0,11

0,11

-

-

-

-

2.21

Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối

1.396,77

34,69

105,45

187,35

109,97

157,77

2.22

Đất mặt nước chuyên dùng

222,40

116,77

7,98

-

-

-

2.23

Đất phi nông nghiệp khác

13,83

-

-

0,03

0,29

3

Đất chưa sử dụng

3,55

-

-

-

0,25

-

(tiếp theo)

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Diện tích phân theo đơn vị hành chính cấp xã (ha)

Xã Tân Lợi

Xã Tân Lập

Xã Tân Hòa

Xã Thuận Phú

Xã Đồng Tiến

Xã Tân Tiến

(1)

(2)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

Tổng diện tích tự nhiên (1+2+3)

12.385,05

7.359,31

13.575,23

9.072,44

6.250,06

3.406,37

1

Đất nông nghiệp

11.911,79

6.500,35

12.561,03

8.281,86

5.004,17

2.894,21

1.1

Đất trồng lúa

46,54

-

-

-

19,11

-

- Đất chuyên trồng lúa nước

-

-

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

-

15,86

-

44,24

35,85

10,04

1.3

Đất trồng cây lâu năm

6.821,84

6.406,45

6.050,33

8.173,34

Content:
3.740,26

3.814,89

1.5

Đất rừng phòng hộ

-

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

206,29

14,27

11,14

8,00

4,94

7,39

1.8

Đất nông nghiệp khác

295,99

3,09

-

15,12

14,01

117,30

2

Đất phi nông nghiệp

7.935,85

657,22

769,42

618,11

400,27

599,08

2.1

Đất quốc phòng

1.429,29

31,70

-

7,96

-

58,02

2.2

Đất an ninh

4,60

2,86

-

1,74

-

-

2.3

Đất khu công nghiệp

209,02

115,90

-

-

-

-

2.4

Đất khu chế xuất

-

-

-

-

-

-

2.5

Đất cụm công nghiệp

59,85

-

-

-

-

-

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

74,18

2,77

3,32

43,49

4,10

2,00

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

374,83

38,60

23,47

19,95

11,47

16,95

2.8

Đất cho hoạt động khoáng sản

26,27

-

-

13,50

-

-

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

3.062,60

154,75

551,56

265,33

214,48

251,11

2.10

Đất bãi thải xử lý chất thải

27,48

0,15

0,02

-

-

27,18

2.11

Đất ở tại nông thôn

629,48

-

65,61

47,99

52,58

45,76

2.12

Đất ở tại đô thị

130,95

130,95

-

-

-

-

2.13

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

35,86

18,57

0,44

2,06

1,20

1,33

2.14

Đất xây dựng trụ sở tổ chức sự nghiệp

0,93

0,64

-

-

-

0,19

2.15

Đất cơ sở tôn giáo

9,39

1,61

0,61

1,00

0,50

-

2.16

Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng

103,40

2,24

8,87

3,85

0,11

32,93

2.17

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm

71,88

-

-

19,11

-

2,58

2.18

Đất sinh hoạt cộng đồng

31,36

0,61

2,10

3,99

2,29

2,85

2.19

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

21,40

4,30

-

0,76

3,58

0,11

2.20

Đất cơ sở tín ngưỡng

0,11

0,11

-

-

-

-

2.21

Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối

1.396,77

34,69

105,45

187,35

109,97

157,77

2.22

Đất mặt nước chuyên dùng

222,40

116,77

7,98

-

-

-

2.23

Đất phi nông nghiệp khác

13,83

-

-

0,03

0,29

3

Đất chưa sử dụng

3,55

-

-

-

0,25

-

(tiếp theo)

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Diện tích phân theo đơn vị hành chính cấp xã (ha)

Xã Tân Lợi

Xã Tân Lập

Xã Tân Hòa

Xã Thuận Phú

Xã Đồng Tiến

Xã Tân Tiến

(1)

(2)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

Tổng diện tích tự nhiên (1+2+3)

12.385,05

7.359,31

13.575,23

9.072,44

6.250,06

3.406,37

1

Đất nông nghiệp

11.911,79

6.500,35

12.561,03

8.281,86

5.004,17

2.894,21

1.1

Đất trồng lúa

46,54

-

-

-

19,11

-

- Đất chuyên trồng lúa nước

-

-

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

-

15,86

-

44,24

35,85

10,04

1.3

Đất trồng cây lâu năm

6.821,84

6.406,45

6.050,33

8.173,34