Document: Điều 1 Quyết định 24/2015/QĐ-UBND sửa đổi bảng giá tính thuế tài nguyên theo 10/2014/QĐ-UBND Gia Lai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "16/09/2015", "sign_number": "24/2015/QĐ-UBND", "signer": "Đào Xuân Liên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "16/09/2015", "sign_number": "24/2015/QĐ-UBND", "signer": "Đào Xuân Liên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "16/09/2015", "sign_number": "24/2015/QĐ-UBND", "signer": "Đào Xuân Liên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "16/09/2015", "sign_number": "24/2015/QĐ-UBND", "signer": "Đào Xuân Liên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "16/09/2015", "sign_number": "24/2015/QĐ-UBND", "signer": "Đào Xuân Liên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 24/2015/QĐ-UBND sửa đổi bảng giá tính thuế tài nguyên theo 10/2014/QĐ-UBND Gia Lai có nội dung như sau:

Điều 1. Sửa đổi, bổ sung mục 1, mục 2 phần I; mục 6, mục 7 phần III; bổ sung mục 3, phần I tại phụ lục Giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Gia Lai ban hành kèm theo Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND ngày 30/6/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh đối với đá khối Granít ốp lát và đá khối Gabrô ốp lát, Quặng chì - kẽm, đá Cubick các loại, như sau:

Số TT

Loại tài nguyên

ĐVT

Giá tính thuế theo Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND ngày 30/6/2014 của UBND tỉnh (đồng)

Giá tính thuế tài nguyên sửa đổi, bổ sung (đồng)

1

Đá khối Granít ốp lát

1.1

Màu hồng

M3

4.500.000

3.000.000

1.2

Các màu khác

M3

3.500.000

2.000.000

2

Đá khối Gabrô ốp lát

2.1

Màu đen (khai thác tại khu vực mỏ xã Tân An, huyện Đak Pơ)

M3

6.500.000

5.000.000

2.2

Các màu khác

M3

3.200.000

3

Quặng Chì - Kẽm

Tấn

Chì, Kẽm: 4.000.000

3.1

Quặng sunfua chì - kẽm (hàm lượng chì + kẽm) < 5%

Tấn

1.000.000

3.2

Quặng sunfua chì - kẽm 5% ≤ (hàm lượng chì + kẽm) < 10%

Tấn

1.100.000

3.3

Quặng sunfua chì - kẽm 10% ≤ (hàm lượng chì + kẽm) < 15%

Tấn

1.300.000

3.4

Quặng sunfua chì - kẽm 15% ≤ (hàm lượng chì + kẽm) < 20%

Tấn

1.500.000

3.5

Quặng sunfua chì - kẽm 20% ≤ (hàm lượng chì + kẽm) < 25%

Tấn

2.500.000

3.6

Quặng sunfua chì - kẽm (hàm lượng chì + kẽm) ≥ 25%

Tấn

3.000.000

3.7

Tinh quặng chì hàm lượng < 50%

Tấn

23.000.000

3.8

Tinh quặng chì hàm lượng ≥ 50%

Tấn

25.000.000

3.9

Tinh quặng kẽm hàm lượng < 50%

Tấn

8.000.000

3.10

Tinh quặng kẽm hàm lượng ≥ 50%

Tấn

9.000.000

4

Đá Cubick các loại

M3

1.900.000

Content:
Điều 1. Sửa đổi, bổ sung mục 1, mục 2 phần I; mục 6, mục 7 phần III; bổ sung mục 3, phần I tại phụ lục Giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Gia Lai ban hành kèm theo Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND ngày 30/6/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh đối với đá khối Granít ốp lát và đá khối Gabrô ốp lát, Quặng chì - kẽm, đá Cubick các loại, như sau:

Số TT

Loại tài nguyên

ĐVT

Giá tính thuế theo Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND ngày 30/6/2014 của UBND tỉnh (đồng)

Giá tính thuế tài nguyên sửa đổi, bổ sung (đồng)

1

Đá khối Granít ốp lát

1.1

Màu hồng

M3

4.500.000

3.000.000

1.2

Các màu khác

M3

3.500.000

2.000.000

2

Đá khối Gabrô ốp lát

2.1

Màu đen (khai thác tại khu vực mỏ xã Tân An, huyện Đak Pơ)

M3

6.500.000

5.000.000

2.2

Các màu khác

M3

3.200.000

3

Quặng Chì - Kẽm

Tấn

Chì, Kẽm: 4.000.000

3.1

Quặng sunfua chì - kẽm (hàm lượng chì + kẽm) < 5%

Tấn

1.000.000

3.2

Quặng sunfua chì - kẽm 5% ≤ (hàm lượng chì + kẽm) < 10%

Tấn

1.100.000

3.3

Quặng sunfua chì - kẽm 10% ≤ (hàm lượng chì + kẽm) < 15%

Tấn

1.300.000

3.4

Quặng sunfua chì - kẽm 15% ≤ (hàm lượng chì + kẽm) < 20%

Tấn

1.500.000

3.5

Quặng sunfua chì - kẽm 20% ≤ (hàm lượng chì + kẽm) < 25%

Tấn

2.500.000

3.6

Quặng sunfua chì - kẽm (hàm lượng chì + kẽm) ≥ 25%

Tấn

3.000.000

3.7

Tinh quặng chì hàm lượng < 50%

Tấn

23.000.000

3.8

Tinh quặng chì hàm lượng ≥ 50%

Tấn

25.000.000

3.9

Tinh quặng kẽm hàm lượng < 50%

Tấn

8.000.000

3.10

Tinh quặng kẽm hàm lượng ≥ 50%

Tấn

9.000.000

4

Đá Cubick các loại

M3

1.900.000