Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 467/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/03/2023", "sign_number": "467/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/03/2023", "sign_number": "467/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/03/2023", "sign_number": "467/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/03/2023", "sign_number": "467/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/03/2023", "sign_number": "467/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 467/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của huyện Phú Lộc với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2022

Kế hoạch năm 2023

Tăng (+)
giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu
(%)

Diện tích

Cơ cấu
(%)

1

Đất nông nghiệp

NNP

51.153,12

71,01

49.027,23

68,05

-2.125,89

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.758,57

6,61

4.559,22

6,33

-199,35

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.627,87

5,04

3.440,53

4,78

-187,34

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.401,83

1,95

1.156,95

1,61

-244,88

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5,073,81

7,04

4.456,94

6,19

-616,87

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

3.706,81

5,15

3.684,23

5,11

-22,58

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

16.092,72

22,34

16.092,72

22,34

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

18.690,76

25,94

17.736,10

24,62

-954,66

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.780,28

2,47

1.780,28

2,47

0,00

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.428,39

1,98

1.337,82

1,86

-90,57

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,24

0,00

3,24

0,00

3,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

20.255,59

28,12

22.479,76

31,20

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2022

Kế hoạch năm 2023

Tăng (+)
giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu
(%)

Diện tích

Cơ cấu
(%)

1

Đất nông nghiệp

NNP

51.153,12

71,01

49.027,23

68,05

-2.125,89

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.758,57

6,61

4.559,22

6,33

-199,35

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.627,87

5,04

3.440,53

4,78

-187,34

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.401,83

1,95

1.156,95

1,61

-244,88

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5,073,81

7,04

4.456,94

6,19

-616,87

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

3.706,81

5,15

3.684,23

5,11

-22,58

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

16.092,72

22,34

16.092,72

22,34

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

18.690,76

25,94

17.736,10

24,62

-954,66

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.780,28

2,47

1.780,28

2,47

0,00

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.428,39

1,98

1.337,82

1,86

-90,57

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,24

0,00

3,24

0,00

3,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

20.255,59

28,12

22.479,76

31,20