Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 264/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất huyện Lương Tài tỉnh Bắc Ninh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "16/08/2021", "sign_number": "264/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "16/08/2021", "sign_number": "264/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "16/08/2021", "sign_number": "264/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "16/08/2021", "sign_number": "264/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "16/08/2021", "sign_number": "264/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 264/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất huyện Lương Tài tỉnh Bắc Ninh

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Lương Tài, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Thứa

Tân Lãng

Phú Lương

Lâm Thao

Quảng Phú

Bình Định

Trung Chính

Phú Hoà

Trừng Xá

Mỹ Hương

Trung Kênh

Minh Tân

An Thịnh

Lai Hạ

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

10.591,26

710,00

436,01

519,86

628,53

1.091,18

905,86

1.101,70

1.323,23

543,07

531,49

704,50

599,04

1.011,39

485,42

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.683,66

401,71

256,88

380,62

395,22

737,32

609,65

797,22

853,27

361,61

343,92

369,29

321,73

570,71

284,50

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.716,33

328,48

188,76

239,60

297,66

605,50

542,87

439,67

573,41

209,89

296,73

182,58

169,64

473,98

167,57

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.716,33

328,48

188,76

239,60

297,66

605,50

542,87

439,67

573,41

209,89

296,73

182,58

169,64

473,98

167,57

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

413,80

6,59

9,46

1,57

17,93

28,49

12,48

16,79

1,84

31,29

7,29

123,65

76,84

24,24

55,35

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

174,11

10,92

3,68

21,89

20,01

2,26

10,85

31,92

36,69

7,73

4,23

6,03

6,38

3,18

8,35

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

1.365,60

55,59

54,39

117,56

59,08

100,55

43,36

308,56

238,98

110,91

35,55

56,24

67,88

67,58

49,39

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

13,82

0,14

0,60

0,54

0,53

0,09

0,29

2,35

1,81

0,13

0,79

0,99

1,74

3,84

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.903,50

308,03

179,12

138,92

232,91

353,76

295,68

303,89

469,95

181,45

187,57

335,21

277,27

439,93

199,79

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Thứa

Tân Lãng

Phú Lương

Lâm Thao

Quảng Phú

Bình Định

Trung Chính

Phú Hoà

Trừng Xá

Mỹ Hương

Trung Kênh

Minh Tân

An Thịnh

Lai Hạ

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

10.591,26

710,00

436,01

519,86

628,53

1.091,18

905,86

1.101,70

1.323,23

543,07

531,49

704,50

599,04

1.011,39

485,42

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.683,66

401,71

256,88

380,62

395,22

737,32

609,65

797,22

853,27

361,61

343,92

369,29

321,73

570,71

284,50

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.716,33

328,48

188,76

239,60

297,66

605,50

542,87

439,67

573,41

209,89

296,73

182,58

169,64

473,98

167,57

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.716,33

328,48

188,76

239,60

297,66

605,50

542,87

439,67

573,41

209,89

296,73

182,58

169,64

473,98

167,57

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

413,80

6,59

9,46

1,57

17,93

28,49

12,48

16,79

1,84

31,29

7,29

123,65

76,84

24,24

55,35

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

174,11

10,92

3,68

21,89

20,01

2,26

10,85

31,92

36,69

7,73

4,23

6,03

6,38

3,18

8,35

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

1.365,60

55,59

54,39

117,56

59,08

100,55

43,36

308,56

238,98

110,91

35,55

56,24

67,88

67,58

49,39

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

13,82

0,14

0,60

0,54

0,53

0,09

0,29

2,35

1,81

0,13

0,79

0,99

1,74

3,84

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.903,50

308,03

179,12

138,92

232,91

353,76

295,68

303,89

469,95

181,45

187,57

335,21

277,27

439,93

199,79