Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1118/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Nam Giang Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1118/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1118/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1118/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1118/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1118/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1118/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Nam Giang Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Diện tích Phân theo đơn vị hành chính

TT. Thạnh Mỹ

Xã Cà Dy

Xã Chà Vàl

Xã La Dêê

Xã Zuôih

Xã Đắc Pree

Xã Tà Pơơ

Xã Chơ Chun

Xã Tà Bhing

Xã Đắc Pring

Xã Đắc Tôi

Xã La Êê

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+..+(16)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

I

Tổng diện tích

184.659,54

20.727,99

20.136,36

13.078,70

11.023,06

13.214,57

9.961,77

17.574,16

11.200,43

15.886,44

31.286,55

7.457,91

13.111,61

1

Đất nông nghiệp

NNP

160.949,47

19.784,88

18.224,75

10.279,40

8.583,18

9.583,37

7.516,50

14.965,29

9.306,06

14.700,42

30.223,81

6.978,65

10.803,17

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.290,23

568,73

161,79

392,15

336,62

171,37

253,43

268,97

236,36

245,82

240,67

132,79

281,53

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

584,51

94,64

18,63

48,24

78,22

15,83

6,77

9,19

57,13

64,76

-

132,79

58,30

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Diện tích Phân theo đơn vị hành chính

TT. Thạnh Mỹ

Xã Cà Dy

Xã Chà Vàl

Xã La Dêê

Xã Zuôih

Xã Đắc Pree

Xã Tà Pơơ

Xã Chơ Chun

Xã Tà Bhing

Xã Đắc Pring

Xã Đắc Tôi

Xã La Êê

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+..+(16)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

I

Tổng diện tích

184.659,54

20.727,99

20.136,36

13.078,70

11.023,06

13.214,57

9.961,77

17.574,16

11.200,43

15.886,44

31.286,55

7.457,91

13.111,61

1

Đất nông nghiệp

NNP

160.949,47

19.784,88

18.224,75

10.279,40

8.583,18

9.583,37

7.516,50

14.965,29

9.306,06

14.700,42

30.223,81

6.978,65

10.803,17

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.290,23

568,73

161,79

392,15

336,62

171,37

253,43

268,97

236,36

245,82

240,67

132,79

281,53

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

584,51

94,64

18,63

48,24

78,22

15,83

6,77

9,19

57,13

64,76

-

132,79

58,30

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK