Document: Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2873/QĐ-UBND Quy hoạch kế hoạch sử dụng đất đến 2010 định hướng 2020 Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "30/12/2009", "sign_number": "2873/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thúy Hòa", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "30/12/2009", "sign_number": "2873/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thúy Hòa", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "30/12/2009", "sign_number": "2873/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thúy Hòa", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "30/12/2009", "sign_number": "2873/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thúy Hòa", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "30/12/2009", "sign_number": "2873/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thúy Hòa", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2873/QĐ-UBND Quy hoạch kế hoạch sử dụng đất đến 2010 định hướng 2020 Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng, kế hoạch sử dụng đất thành phố Huế đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Loại đất

Hiện trạng năm 2005

Quy hoạch đến năm 2008 (theo hiện trạng)

Quy hoạch đến năm 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Tỷ lệ
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

7.098,80

100,00

7.098,80

100,00

7.098,80

100,00

1

Đất nông nghiệp

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Loại đất

Hiện trạng năm 2005

Quy hoạch đến năm 2008 (theo hiện trạng)

Quy hoạch đến năm 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Tỷ lệ
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

7.098,80

100,00

7.098,80

100,00

7.098,80

100,00

1

Đất nông nghiệp