Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3151/QĐ-BNN-XD phê duyệt điều chỉnh đầu tư dự án Xây dựng

Type: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "24/11/2010", "sign_number": "3151/QĐ-BNN-XD", "signer": "Bùi Bá Bổng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "24/11/2010", "sign_number": "3151/QĐ-BNN-XD", "signer": "Bùi Bá Bổng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "24/11/2010", "sign_number": "3151/QĐ-BNN-XD", "signer": "Bùi Bá Bổng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "24/11/2010", "sign_number": "3151/QĐ-BNN-XD", "signer": "Bùi Bá Bổng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "24/11/2010", "sign_number": "3151/QĐ-BNN-XD", "signer": "Bùi Bá Bổng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3151/QĐ-BNN-XD phê duyệt điều chỉnh đầu tư dự án Xây dựng

Điều 1. Phê duyệt điều chỉnh bổ sung dự án đầu tư (tại Quyết định số 3774/QĐ-BNN-XD ngày 30/12/2005) với nội dung sau:
...
2. Điều chỉnh khoản 8 (tổng mức đầu tư) Điều 1:
Tổng mức đầu tư: 31.541.401.000 đồng
(Ba mươi mốt tỷ, năm trăm bốn mươi mốt triệu, bốn trăm linh một ngàn đồng)

Trong đó:

- Chi phí xây dựng:
- Chi phí thiết bị:
- Chi phí đền bù:
- Chi phí quản lý DA:
- Chi phí tư vấn ĐT:
- Chi phí khác:
- Chi phí dự phòng:

27.719.361.000 đ
2.444.304.000 đ
911.240.000 đ
632.264.000 đ
1.131.747.000 đ
1.202.485.000 đ
500.000.000 đ

(Xem chi tiết phụ lục kèm theo)

Content:
Điều chỉnh khoản 8 (tổng mức đầu tư) Điều 1:
Tổng mức đầu tư: 31.541.401.000 đồng
(Ba mươi mốt tỷ, năm trăm bốn mươi mốt triệu, bốn trăm linh một ngàn đồng)

Trong đó:

- Chi phí xây dựng:
- Chi phí thiết bị:
- Chi phí đền bù:
- Chi phí quản lý DA:
- Chi phí tư vấn ĐT:
- Chi phí khác:
- Chi phí dự phòng:

27.719.361.000 đ
2.444.304.000 đ
911.240.000 đ
632.264.000 đ
1.131.747.000 đ
1.202.485.000 đ
500.000.000 đ

(Xem chi tiết phụ lục kèm theo)