Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 4227/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Bình Chánh Hồ Chí Minh 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/08/2016", "sign_number": "4227/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/08/2016", "sign_number": "4227/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/08/2016", "sign_number": "4227/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/08/2016", "sign_number": "4227/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/08/2016", "sign_number": "4227/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 4227/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Bình Chánh Hồ Chí Minh 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Bình Chánh với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4.23

0.52

1.34

0.70

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

10330.95

317.98

731.11

538.11

677.42

394.06

1827.95

592.97

494.82

1234.58

1315.91

443.84

357.59

838.99

162.05

261.74

141.83

2.1

Đất quốc phòng

CQP

19.43

2.61

1.21

3.09

2.20

0.21

10.11

2.2

Đất an ninh

CAN

30.78

4.31

0.35

4.57

17.35

0.40

0.15

0.30

0.34

0.40

2.61

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

1037.79

81.02

729.24

60.10

29.11

138.32

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

170.40

79.20

91.20

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

67.09

Content:
4.23

0.52

1.34

0.70

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

10330.95

317.98

731.11

538.11

677.42

394.06

1827.95

592.97

494.82

1234.58

1315.91

443.84

357.59

838.99

162.05

261.74

141.83

2.1

Đất quốc phòng

CQP

19.43

2.61

1.21

3.09

2.20

0.21

10.11

2.2

Đất an ninh

CAN

30.78

4.31

0.35

4.57

17.35

0.40

0.15

0.30

0.34

0.40

2.61

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

1037.79

81.02

729.24

60.10

29.11

138.32

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

170.40

79.20

91.20

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

67.09