Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 4550/QĐ-UBND Đồ án Quy hoạch công trình Học Viện Golf FLC Quy Nhơn Bình Định 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "12/12/2016", "sign_number": "4550/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Quốc Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "12/12/2016", "sign_number": "4550/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Quốc Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "12/12/2016", "sign_number": "4550/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Quốc Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "12/12/2016", "sign_number": "4550/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Quốc Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "12/12/2016", "sign_number": "4550/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Quốc Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 4550/QĐ-UBND Đồ án Quy hoạch công trình Học Viện Golf FLC Quy Nhơn Bình Định 2016

Điều 1. Phê duyệt Đồ án Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 công trình Học Viện Golf FLC Quy Nhơn, với các nội dung chủ yếu như sau:
...
4. Quy hoạch sử dụng đất:
Tổng diện tích quy hoạch xây dựng là 133,92ha, cơ cấu sử dụng đất cụ thể như sau:

Stt

Loại đất

Ký hiệu

Diện tích (ha)

MĐ XD trung bình (%)

Diện tích XD (m2)

Tầng cao (tầng)

Diện tích sàn (m2)

Hệ số SDĐ

Số lô

Dân số (người)

Tỷ lệ (%)

A

Đất học viện GoIf

114,10

10.180

18.300

85,2

1

Đất sân tập Golf

G

85,36

63,74

1.1

Đất sân tập Golf

G1

33,75

1.2

Đất sân tập Golf

G2

51,61

2

Đất trung tâm đào tạo

TTDT

5,04

6,9

3.500

3

10.500

0,21

3,76

3

Đất dịch vụ

DV

0,43

58,1

2.500

1

2.500

0,58

0,32

Đất dịch vụ

DV01

0,43

58,1

2.500

1

2.500

0,58

4

Khu hội trường và khu trưng bày

TB

1,82

11,0

2.000

1

2.000

0,11

1,36

5

Đất cây xanh cảnh quan

13,88

10,36

Content:
Quy hoạch sử dụng đất:
Tổng diện tích quy hoạch xây dựng là 133,92ha, cơ cấu sử dụng đất cụ thể như sau:

Stt

Loại đất

Ký hiệu

Diện tích (ha)

MĐ XD trung bình (%)

Diện tích XD (m2)

Tầng cao (tầng)

Diện tích sàn (m2)

Hệ số SDĐ

Số lô

Dân số (người)

Tỷ lệ (%)

A

Đất học viện GoIf

114,10

10.180

18.300

85,2

1

Đất sân tập Golf

G

85,36

63,74

1.1

Đất sân tập Golf

G1

33,75

1.2

Đất sân tập Golf

G2

51,61

2

Đất trung tâm đào tạo

TTDT

5,04

6,9

3.500

3

10.500

0,21

3,76

3

Đất dịch vụ

DV

0,43

58,1

2.500

1

2.500

0,58

0,32

Đất dịch vụ

DV01

0,43

58,1

2.500

1

2.500

0,58

4

Khu hội trường và khu trưng bày

TB

1,82

11,0

2.000

1

2.000

0,11

1,36

5

Đất cây xanh cảnh quan

13,88

10,36