Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1690/QĐ-UBND 2017 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Tân Phú Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "12/04/2017", "sign_number": "1690/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "12/04/2017", "sign_number": "1690/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "12/04/2017", "sign_number": "1690/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "12/04/2017", "sign_number": "1690/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "12/04/2017", "sign_number": "1690/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1690/QĐ-UBND 2017 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Tân Phú Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của quận Tân Phú với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Hiệp Tân

Hòa Thạnh

Phú Thạnh

Phú Thọ Hòa

Phú Trung

Tân Quý

(1)

(2)

(3)

(4)= (5)+...+(15)

(5)

(6)

ư)

(8)

(9)

(10)

1

Đất nông nghiệp

NNP

46,09

0,74

1,25

1.1

Đất trồng lúa*

LUA

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

45,17

0,74

1,25

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

0,92

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

1.551,06

111,60

94,41

116,57

120,44

88,70

168,06

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Hiệp Tân

Hòa Thạnh

Phú Thạnh

Phú Thọ Hòa

Phú Trung

Tân Quý

(1)

(2)

(3)

(4)= (5)+...+(15)

(5)

(6)

ư)

(8)

(9)

(10)

1

Đất nông nghiệp

NNP

46,09

0,74

1,25

1.1

Đất trồng lúa*

LUA

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

45,17

0,74

1,25

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

0,92

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

1.551,06

111,60

94,41

116,57

120,44

88,70

168,06