Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 178/QĐ-UBND 2023 đơn giá dịch vụ vệ sinh công cộng thị trấn Sơn Dương Tuyên Quang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "15/05/2023", "sign_number": "178/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "15/05/2023", "sign_number": "178/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "15/05/2023", "sign_number": "178/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "15/05/2023", "sign_number": "178/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "15/05/2023", "sign_number": "178/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 178/QĐ-UBND 2023 đơn giá dịch vụ vệ sinh công cộng thị trấn Sơn Dương Tuyên Quang

Điều 1. Phê duyệt đơn giá dịch vụ sự nghiệp công như sau:
...
6. Bảng tổng hợp giá dịch vụ sự nghiệp công.

STT

Mã hiệu ĐM

Nội dung dịch vụ

Đơn vị tính

Đơn giá (đồng)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

1

MT1.02.001

Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công

Ha

570.137

2

MT1.02.002

Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công

Ha

410.499

3

MT1.05.00

Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm bằng thủ công

Km

296.471

4

MT1.01.00

Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công

Km

273.666

5

MT1.03.00

Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công

Km

182.444

6

CX1.01.602

Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng xe bồn 8m3

100m2/lần

52.859

7

CX1.07.001

Bón phân thảm cỏ

100m2/lần

38.601

8

CX1.05.001

Trồng giặm cỏ

m2/lần

84.263

9

CX2.06.001

Duy trì cây hàng rào, đường viền

100m2/năm

3.120.064

10

CX2.11.001

Duy trì cây cảnh tạo hình

100 cây/năm

10.042.214

11

CX2.10.001

Trồng giặm cây trổ hoa, cây trang trí

100 cây

46.146.624

12

CX1.02.102

Phát thảm cỏ bằng máy

100m2/lần

27.421

Content:
Bảng tổng hợp giá dịch vụ sự nghiệp công.

STT

Mã hiệu ĐM

Nội dung dịch vụ

Đơn vị tính

Đơn giá (đồng)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

1

MT1.02.001

Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công

Ha

570.137

2

MT1.02.002

Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công

Ha

410.499

3

MT1.05.00

Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm bằng thủ công

Km

296.471

4

MT1.01.00

Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công

Km

273.666

5

MT1.03.00

Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công

Km

182.444

6

CX1.01.602

Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng xe bồn 8m3

100m2/lần

52.859

7

CX1.07.001

Bón phân thảm cỏ

100m2/lần

38.601

8

CX1.05.001

Trồng giặm cỏ

m2/lần

84.263

9

CX2.06.001

Duy trì cây hàng rào, đường viền

100m2/năm

3.120.064

10

CX2.11.001

Duy trì cây cảnh tạo hình

100 cây/năm

10.042.214

11

CX2.10.001

Trồng giặm cây trổ hoa, cây trang trí

100 cây

46.146.624

12

CX1.02.102

Phát thảm cỏ bằng máy

100m2/lần

27.421