Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 2627/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch xây dựng Khu chức năng đô thị Thành phố Xanh Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/06/2015", "sign_number": "2627/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/06/2015", "sign_number": "2627/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/06/2015", "sign_number": "2627/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/06/2015", "sign_number": "2627/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/06/2015", "sign_number": "2627/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 2627/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch xây dựng Khu chức năng đô thị Thành phố Xanh Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chi tiết xây dựng Khu chức năng đô thị Thành phố Xanh, tỷ lệ 1/500 tại phường Cầu Diễn, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, với những nội dung chính như sau:
...
6.980

2.094

30

3

0,9

3.4

Đất nhà trẻ, mẫu giáo

NT

4.420

1.326

30

3

0,9

3.5

Đất nhóm ở

83.886

8.760

a

Nhóm nhà ở thấp tầng

53.291

39.182

3,68

1.504

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT01

1.890

1.512

80

6

4,80

68

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT02

1.665

1.332

80

6

4,80

72

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT03

1.791

1.433

80

6

4,80

68

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT04

1.665

1.332

80

6

4,80

72

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT05

2.787

2.230

80

6

4,80

116

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT06

2.746

2.197

80

6

4,80

116

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT07

2.156

1.725

80

6

4,80

88

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT08

2.211

1.769

80

6

4,80

88

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT09

1.972

1.479

75

5

3,75

56

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT10

2.423

1.817

75

5

3,75

56

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT11

4,571

3.428

75

5

3,75

112

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT12

5.203

3.122

60

3

1,80

90

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT13

5.691

3.415

60

3

1,80

100

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT14

2.211

1.658

75

5

3,75

50

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT15

3.234

2.426

75

5

3,75

72

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT16

1.119

839

75

5

3,75

36

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT17

2.860

2.145

75

5

3,75

88

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT18

2.976

2.232

75

5

3,75

68

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT19

2.822

2.117

75

5

3,75

60

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT20

1.298

974

75

5

3,75

28

b

Nhóm nhà ở cao tầng

16.413

Content:
6.980

2.094

30

3

0,9

3.4

Đất nhà trẻ, mẫu giáo

NT

4.420

1.326

30

3

0,9

3.5

Đất nhóm ở

83.886

8.760

a

Nhóm nhà ở thấp tầng

53.291

39.182

3,68

1.504

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT01

1.890

1.512

80

6

4,80

68

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT02

1.665

1.332

80

6

4,80

72

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT03

1.791

1.433

80

6

4,80

68

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT04

1.665

1.332

80

6

4,80

72

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT05

2.787

2.230

80

6

4,80

116

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT06

2.746

2.197

80

6

4,80

116

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT07

2.156

1.725

80

6

4,80

88

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế TMDV)

TT08

2.211

1.769

80

6

4,80

88

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT09

1.972

1.479

75

5

3,75

56

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT10

2.423

1.817

75

5

3,75

56

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT11

4,571

3.428

75

5

3,75

112

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT12

5.203

3.122

60

3

1,80

90

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT13

5.691

3.415

60

3

1,80

100

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT14

2.211

1.658

75

5

3,75

50

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT15

3.234

2.426

75

5

3,75

72

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT16

1.119

839

75

5

3,75

36

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT17

2.860

2.145

75

5

3,75

88

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT18

2.976

2.232

75

5

3,75

68

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT19

2.822

2.117

75

5

3,75

60

Nhà ở thấp tầng (Nhà ở liên kế có sân vườn)

TT20

1.298

974

75

5

3,75

28

b

Nhóm nhà ở cao tầng

16.413