Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 40/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Krông Pa Gia Lai 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "05/04/2016", "sign_number": "40/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "05/04/2016", "sign_number": "40/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "05/04/2016", "sign_number": "40/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "05/04/2016", "sign_number": "40/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "05/04/2016", "sign_number": "40/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 40/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Krông Pa Gia Lai 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Krông Pa với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.477,10

406,48

7.330,40

1.866,10

3.507,87

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

44,06

9,17

3,24

2,50

3,50

3,99

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2,07

0,57

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

8.952,58

396,17

802,56

416,90

540,66

677,72

578,45

2.1

Đất quốc phòng

CQP

72,43

9,63

20,80

2.2

Đất an ninh

CAN

2,10

1,98

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

15,00

15,00

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

58,05

34,29

1,33

5,47

0,12

9,92

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

158,34

3,90

63,36

2,80

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

Content:
3.477,10

406,48

7.330,40

1.866,10

3.507,87

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

44,06

9,17

3,24

2,50

3,50

3,99

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2,07

0,57

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

8.952,58

396,17

802,56

416,90

540,66

677,72

578,45

2.1

Đất quốc phòng

CQP

72,43

9,63

20,80

2.2

Đất an ninh

CAN

2,10

1,98

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

15,00

15,00

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

58,05

34,29

1,33

5,47

0,12

9,92

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

158,34

3,90

63,36

2,80

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT