Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 3229/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch chi tiết Khu đô thị Thanh Hà Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/07/2015", "sign_number": "3229/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/07/2015", "sign_number": "3229/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/07/2015", "sign_number": "3229/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/07/2015", "sign_number": "3229/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/07/2015", "sign_number": "3229/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 3229/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch chi tiết Khu đô thị Thanh Hà Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt đồ án Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch chi tiết Khu đô thị Thanh Hà - Cienco 5, tỷ lệ 1/500.
...
6.7.3

Đất ở làng xóm

LX

6.892

3.448

50

9.590

1,4

1÷5

113

6.8

Đất giao thông đơn vị ở, nhóm nhà ở

271.740

B

Đất khác trong phạm vi dân dụng

-

136.363

55.161

40

1.078.041

7,9

9÷21

-

198

Đất hỗn hợp

HH

136.363

55.161

40

1.078.041

7,9

9÷21

198

C

Đất ngoài phạm vi dân dụng

-

8.414

4.207

50

Content:
6.7.3

Đất ở làng xóm

LX

6.892

3.448

50

9.590

1,4

1÷5

113

6.8

Đất giao thông đơn vị ở, nhóm nhà ở

271.740

B

Đất khác trong phạm vi dân dụng

-

136.363

55.161

40

1.078.041

7,9

9÷21

-

198

Đất hỗn hợp

HH

136.363

55.161

40

1.078.041

7,9

9÷21

198

C

Đất ngoài phạm vi dân dụng

-

8.414

4.207

50