Document: Điều 1 Quyết định 11/2003/QĐ-TTg hạng đất tính thuế sử dụng đất nông nghiệp tỉnh Cần Thơ

Type: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "15/01/2003", "sign_number": "11/2003/QĐ-TTg", "signer": "Nguyễn Tấn Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "15/01/2003", "sign_number": "11/2003/QĐ-TTg", "signer": "Nguyễn Tấn Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "15/01/2003", "sign_number": "11/2003/QĐ-TTg", "signer": "Nguyễn Tấn Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "15/01/2003", "sign_number": "11/2003/QĐ-TTg", "signer": "Nguyễn Tấn Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "15/01/2003", "sign_number": "11/2003/QĐ-TTg", "signer": "Nguyễn Tấn Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 11/2003/QĐ-TTg hạng đất tính thuế sử dụng đất nông nghiệp tỉnh Cần Thơ có nội dung như sau:

Điều 1. Phê chuẩn hạng đất tính thuế sử dụng đất nông nghiệp cho tỉnh Cần Thơ như sau:
Đơn vị: ha

Hạng đất

Đất trồng cây hàng năm

Đất trồng cây lâu năm

Đất hạng 1:

12.416,30

6.624,22

Đất hạng 2:

25.557,47

8.364,35

Đất hạng 3:

70.004,03

14.843,41

Đất hạng 4:

59.510,19

10.976,50

Đất hạng 5:

19.455,31

3.834,27

Đất hạng 6;

656,28

Tổng diện tích đất tính thuế

187.599,58

44.642,75

Content:
Điều 1. Phê chuẩn hạng đất tính thuế sử dụng đất nông nghiệp cho tỉnh Cần Thơ như sau:
Đơn vị: ha

Hạng đất

Đất trồng cây hàng năm

Đất trồng cây lâu năm

Đất hạng 1:

12.416,30

6.624,22

Đất hạng 2:

25.557,47

8.364,35

Đất hạng 3:

70.004,03

14.843,41

Đất hạng 4:

59.510,19

10.976,50

Đất hạng 5:

19.455,31

3.834,27

Đất hạng 6;

656,28

Tổng diện tích đất tính thuế

187.599,58

44.642,75