Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1072/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất quận Bình Thủy thành phố Cần Thơ

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "1072/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thực Hiện", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "1072/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thực Hiện", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "1072/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thực Hiện", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "1072/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thực Hiện", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "1072/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thực Hiện", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1072/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất quận Bình Thủy thành phố Cần Thơ

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của quận Bình Thủy với các nội dung chủ yếu sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch 2021.
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

An Thới

Bình Thủy

Bùi Hữu Nghĩa

Long Hòa

Long Tuyền

Thới An Đông

Trà An

Trà Nóc

(1)

(2)

(3)

(4)= (5) +.+ (12)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

Tổng diện tích tự nhiên (1+2+3)

7.086,95

381,57

602,30

716,37

1.429,50

1.453,27

1.209,51

648,39

646,04

1

Đất nông nghiệp

NNP

3.145,64

52,24

62,13

77,35

939,63

980,89

807,39

54,99

171,02

1.1

Đất trồng lúa

LUA

400,66

187,30

21,11

187,83

4,41

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

393,74

187,30

14,19

187,83

4,41

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

393,95

87,68

213,23

82,00

1,93

9,11

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch 2021.
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

An Thới

Bình Thủy

Bùi Hữu Nghĩa

Long Hòa

Long Tuyền

Thới An Đông

Trà An

Trà Nóc

(1)

(2)

(3)

(4)= (5) +.+ (12)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

Tổng diện tích tự nhiên (1+2+3)

7.086,95

381,57

602,30

716,37

1.429,50

1.453,27

1.209,51

648,39

646,04

1

Đất nông nghiệp

NNP

3.145,64

52,24

62,13

77,35

939,63

980,89

807,39

54,99

171,02

1.1

Đất trồng lúa

LUA

400,66

187,30

21,11

187,83

4,41

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

393,74

187,30

14,19

187,83

4,41

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

393,95

87,68

213,23

82,00

1,93

9,11

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN