Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1338/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thành phố Thái Bình tỉnh Thái Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "27/06/2022", "sign_number": "1338/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "27/06/2022", "sign_number": "1338/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "27/06/2022", "sign_number": "1338/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "27/06/2022", "sign_number": "1338/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "27/06/2022", "sign_number": "1338/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1338/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thành phố Thái Bình tỉnh Thái Bình

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của thành phố Thái Bình với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

P. Bồ Xuyên

P. Đề Thám

P. Hoàng Diệu

P. Kỳ Bá

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(23)

(5)

(6)

(7)

(8)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

657,74

0,30

63,98

4,98

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

527,32

48,07

4,64

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

527,32

48,07

4,64

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

67,52

12,95

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

27,38

2,62

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

29,20

0,30

0,34

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6,32

0,34

2

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

150,75

1,12

14,89

1,68

2,68

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

P. Lê Hồng Phong

P. Phú Khánh

P. Quang Trung

P. Tiền Phong

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(23)

(9)

(10)

(11)

(12)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

657,74

3,20

16,86

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

527,32

2,90

15,67

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

527,32

2,90

15,67

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

67,52

0,20

0,35

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

27,38

0,10

0,60

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

29,20

0,24

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6,32

2

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

150,75

7,40

0,41

49,59

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

P. Trần Hưng Đạo

P. Trần Lãm

X. Đồng Hòa

X. Đông Thọ

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(23)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

657,74

62,61

63,27

1,44

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

527,32

52,36

40,81

0,05

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

527,32

52,36

40,81

0,05

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

67,52

2,06

10,77

0,55

13

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

27,38

1,22

0,60

0,60

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

29,20

4,99

11,09

0,24

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6,32

1,98

2

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

150,75

1,11

8,97

13,50

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

X. Đông Mỹ

X. Phú Xuân

X. Tân Bình

X. Vũ Đông

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(23)

(17)

(18)

(19)

(20)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

657,74

65,67

152,23

27,06

1,17

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

527,32

51,62

115,87

23,81

0,27

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

527,32

51,62

115,87

23,81

0,27

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

67,52

12,60

13,14

1,81

0,06

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

27,38

1,11

15,42

0,98

0,60

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

29,20

0,34

7,80

0,46

0,24

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6,32

2

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

150,75

25,88

2,80

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

X. Vũ Lạc

X. Vũ Phúc

X. Vũ Chính

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(23)

(21)

(22)

(23)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

657,74

29,52

70,66

94,79

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

527,32

28,61

65,22

77,42

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

527,32

28,61

65,22

77,42

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

67,52

0,07

4,60

8,36

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

27,38

0,60

0,60

2,33

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

29,20

0,24

0,24

2,68

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6,32

4,00

2

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

150,75

0,08

11,78

8,86

Content:
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

P. Bồ Xuyên

P. Đề Thám

P. Hoàng Diệu

P. Kỳ Bá

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(23)

(5)

(6)

(7)

(8)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

657,74

0,30

63,98

4,98

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

527,32

48,07

4,64

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

527,32

48,07

4,64

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

67,52

12,95

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

27,38

2,62

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

29,20

0,30

0,34

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6,32

0,34

2

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

150,75

1,12

14,89

1,68

2,68

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

P. Lê Hồng Phong

P. Phú Khánh

P. Quang Trung

P. Tiền Phong

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(23)

(9)

(10)

(11)

(12)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

657,74

3,20

16,86

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

527,32

2,90

15,67

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

527,32

2,90

15,67

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

67,52

0,20

0,35

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

27,38

0,10

0,60

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

29,20

0,24

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6,32

2

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

150,75

7,40

0,41

49,59

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

P. Trần Hưng Đạo

P. Trần Lãm

X. Đồng Hòa

X. Đông Thọ

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(23)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

657,74

62,61

63,27

1,44

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

527,32

52,36

40,81

0,05

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

527,32

52,36

40,81

0,05

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

67,52

2,06

10,77

0,55

13

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

27,38

1,22

0,60

0,60

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

29,20

4,99

11,09

0,24

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6,32

1,98

2

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

150,75

1,11

8,97

13,50

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

X. Đông Mỹ

X. Phú Xuân

X. Tân Bình

X. Vũ Đông

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(23)

(17)

(18)

(19)

(20)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

657,74

65,67

152,23

27,06

1,17

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

527,32

51,62

115,87

23,81

0,27

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

527,32

51,62

115,87

23,81

0,27

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

67,52

12,60

13,14

1,81

0,06

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

27,38

1,11

15,42

0,98

0,60

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

29,20

0,34

7,80

0,46

0,24

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6,32

2

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

150,75

25,88

2,80

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

X. Vũ Lạc

X. Vũ Phúc

X. Vũ Chính

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(23)

(21)

(22)

(23)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

657,74

29,52

70,66

94,79

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

527,32

28,61

65,22

77,42

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

527,32

28,61

65,22

77,42

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

67,52

0,07

4,60

8,36

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

27,38

0,60

0,60

2,33

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

29,20

0,24

0,24

2,68

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

6,32

4,00

2

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

150,75

0,08

11,78

8,86