Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3029/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất huyện Long Hồ Vĩnh Long năm 2024

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3029/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3029/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3029/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3029/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3029/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3029/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất huyện Long Hồ Vĩnh Long năm 2024

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của huyện Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính cấp xã (ha)

Thị trấn Long Hồ

Xã Long An

Xã Phú Đức

Xã Long Phước

Xã Thanh Đức

Xã Bình Hòa Phước

Xã Hòa Ninh

Xã Đồng Phú

Xã An Bình

Xã Phước Hậu

Xã Tân Hạnh

Xã Lộc Hòa

Xã Phú Quới

Xã Thạnh Quới

Xã Hòa Phú

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ (6)+…

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

(19)

I

LOẠI ĐẤT

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.879,19

144,07

1.319,14

1.260,35

1.030,92

768,57

881,77

859,78

1.234,15

906,54

716,17

1.077,78

842,10

877,71

1.172,96

787,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.760,70

11,32

988,58

878,79

551,88

262,08

209,80

392,20

510,03

617,47

843,93

494,62

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

5.760,70

11,32

988,58

878,79

551,88

262,08

209,80

392,20

510,03

617,47

843,93

494,62

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

77,83

0,96

0,41

1,66

3,21

4,35

46,57

0,17

15,34

1,41

2,88

0,85

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7.771,02

131,76

324,64

376,75

471,32

495,88

831,72

857,93

1.174,89

886,21

456,11

658,61

285,98

244,87

318,18

256,18

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

259,20

0,03

0,29

3,15

3,16

4,77

50,06

1,85

59,26

20,33

1,31

26,79

30,74

13,96

7,96

35,53

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

10,43

5,23

1,33

1,49

2,38

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.746,06

116,94

261,98

338,80

288,27

486,81

508,79

308,51

744,78

731,64

216,74

366,99

247,05

365,17

245,87

517,70

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính cấp xã (ha)

Thị trấn Long Hồ

Xã Long An

Xã Phú Đức

Xã Long Phước

Xã Thanh Đức

Xã Bình Hòa Phước

Xã Hòa Ninh

Xã Đồng Phú

Xã An Bình

Xã Phước Hậu

Xã Tân Hạnh

Xã Lộc Hòa

Xã Phú Quới

Xã Thạnh Quới

Xã Hòa Phú

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ (6)+…

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

(19)

I

LOẠI ĐẤT

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.879,19

144,07

1.319,14

1.260,35

1.030,92

768,57

881,77

859,78

1.234,15

906,54

716,17

1.077,78

842,10

877,71

1.172,96

787,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.760,70

11,32

988,58

878,79

551,88

262,08

209,80

392,20

510,03

617,47

843,93

494,62

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

5.760,70

11,32

988,58

878,79

551,88

262,08

209,80

392,20

510,03

617,47

843,93

494,62

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

77,83

0,96

0,41

1,66

3,21

4,35

46,57

0,17

15,34

1,41

2,88

0,85

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7.771,02

131,76

324,64

376,75

471,32

495,88

831,72

857,93

1.174,89

886,21

456,11

658,61

285,98

244,87

318,18

256,18

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

259,20

0,03

0,29

3,15

3,16

4,77

50,06

1,85

59,26

20,33

1,31

26,79

30,74

13,96

7,96

35,53

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

10,43

5,23

1,33

1,49

2,38

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.746,06

116,94

261,98

338,80

288,27

486,81

508,79

308,51

744,78

731,64

216,74

366,99

247,05

365,17

245,87

517,70

Trong đó: