Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 2650/QĐ-UBND năm 2013 Kế hoạch bảo vệ phát triển rừng Quảng Nam 2011 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "29/08/2013", "sign_number": "2650/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hưng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "29/08/2013", "sign_number": "2650/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hưng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "29/08/2013", "sign_number": "2650/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hưng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "29/08/2013", "sign_number": "2650/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hưng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "29/08/2013", "sign_number": "2650/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hưng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 2650/QĐ-UBND năm 2013 Kế hoạch bảo vệ phát triển rừng Quảng Nam 2011 2015

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2011 - 2015, với các nội dung chủ yếu sau:
...
4. Khai thác rừng

m3

-

-

-

-

-

-

- Gỗ

-

-

-

-

-

-

+ Rừng trồng

-

-

-

-

-

-

Diện tích

ha

62.845

9.747

10.687

13.357

14.177

14.877

Sản lượng

m3

4.921.825

819.495

899.395

1.012.345

1.070.045

1.120.545

+ Cây phân tán

Diện tích

ha

4.500

900

900

900

900

900

Sản lượng

m3

112.500

22.500

22.500

22.500

22.500

22.500

- Lâm sản ngoài gỗ

-

-

-

-

-

-

+ Nhựa thông

tấn

3.640

458

518

888

888

888

+ Nhựa mủ cao su

tấn

7.910

1.000

1.100

1.250

1.400

3.160

+ Song mây

tấn

6.255

1.235

1.235

1.235

1.235

1.235

+ Đót

tấn

1.660

302

302

302

302

302

+ Tre nứa

1000 cây

6.490

1.128

1.128

1.128

1.128

1.128

Content:
Khai thác rừng

m3

-

-

-

-

-

-

- Gỗ

-

-

-

-

-

-

+ Rừng trồng

-

-

-

-

-

-

Diện tích

ha

62.845

9.747

10.687

13.357

14.177

14.877

Sản lượng

m3

4.921.825

819.495

899.395

1.012.345

1.070.045

1.120.545

+ Cây phân tán

Diện tích

ha

4.500

900

900

900

900

900

Sản lượng

m3

112.500

22.500

22.500

22.500

22.500

22.500

- Lâm sản ngoài gỗ

-

-

-

-

-

-

+ Nhựa thông

tấn

3.640

458

518

888

888

888

+ Nhựa mủ cao su

tấn

7.910

1.000

1.100

1.250

1.400

3.160

+ Song mây

tấn

6.255

1.235

1.235

1.235

1.235

1.235

+ Đót

tấn

1.660

302

302

302

302

302

+ Tre nứa

1000 cây

6.490

1.128

1.128

1.128

1.128

1.128