Document: Khoản 7 Điều 1 Quyết định 416/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Đồ án Quy hoạch cấp nước Sơn La đến 2020

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "27/02/2018", "sign_number": "416/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "27/02/2018", "sign_number": "416/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "27/02/2018", "sign_number": "416/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "27/02/2018", "sign_number": "416/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "27/02/2018", "sign_number": "416/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 7 Điều 1 Quyết định 416/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Đồ án Quy hoạch cấp nước Sơn La đến 2020

Điều 1. Phê duyệt Đồ án Quy hoạch cấp nước thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La giai đoạn đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030 với các nội dung sau:
...
7.774.000

3

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D355

m

3.387

1.900

6.435.300

4

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D225

m

25.688

1.150

29.541.200

5

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D160

m

26.300

650

17.095.000

6

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D110

m

38.366

350

13.428.100

7

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D90

m

25.127

300

7.538.100

8

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D63

m

20.000

180

3.600.000

9

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D40

m

23.000

150

3.450.000

10

Hồ sơ lắng nhà máy cấp nước Sơn La (bản Bó)

Hố

1

5.000.000

5.000.000

11

Dây chuyền lắng lọc tự rửa trạm Nậm La

Bộ

1

2.375.000

2.375.000

Q= 2500m3/ngđ

12

Trạm xử lý Liên xã (hồ Chiềng Cọ)

Trạm

1

2.470.000

2.470.000

Q= 2800m3/ngđ

13

Trạm xử lý Nậm La (hồ bản Mòng)

Trạm

1

16.150.000

16.150.000

Q= 17000m3/ngđ

14

Trụ cứu hỏa D100

Trụ

414

1.000

414.000

15

Xây các hố van trên tuyến

cái

621

1.500

931.500

16

Các phụ kiện kèm theo

%

1-14

3%

3.486.066

17

Dự phòng

%

1%

1.196.883

Tổng cộng

120.885.000

Một trăm hai mươi tỷ, tám trăm tám mươi lăm triệu đồng.

6.1.2. Giai đoạn đến năm 2030:

Bảng 2: Khối lượng và kinh phí xây dựng hệ thống cấp nước Giai đoạn 2

STT

Hạng mục

Đơn vị

Khối lượng

Đơn giá

Thành tiền

(ng.đ)

(ngđ)

1

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D400

m

4.800

2.300

11.040.000

2

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D315

m

12.387

2.300

28.490.100

3

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D300

m

3.350

2.250

7.537.500

4

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D225

m

15.306

1.150

17.601.900

6

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D160

m

5.587

650

3.631.550

7

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D110

m

48.383

350

16.934.050

8

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D90

m

30.186

300

9.055.680

9

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D63

m

29.081

180

5.234.652

10

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D40

m

53.571

150

Content:
7.774.000

3

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D355

m

3.387

1.900

6.435.300

4

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D225

m

25.688

1.150

29.541.200

5

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D160

m

26.300

650

17.095.000

6

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D110

m

38.366

350

13.428.100

7

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D90

m

25.127

300

7.538.100

8

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D63

m

20.000

180

3.600.000

9

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D40

m

23.000

150

3.450.000

10

Hồ sơ lắng nhà máy cấp nước Sơn La (bản Bó)

Hố

1

5.000.000

5.000.000

11

Dây chuyền lắng lọc tự rửa trạm Nậm La

Bộ

1

2.375.000

2.375.000

Q= 2500m3/ngđ

12

Trạm xử lý Liên xã (hồ Chiềng Cọ)

Trạm

1

2.470.000

2.470.000

Q= 2800m3/ngđ

13

Trạm xử lý Nậm La (hồ bản Mòng)

Trạm

1

16.150.000

16.150.000

Q= 17000m3/ngđ

14

Trụ cứu hỏa D100

Trụ

414

1.000

414.000

15

Xây các hố van trên tuyến

cái

621

1.500

931.500

16

Các phụ kiện kèm theo

%

1-14

3%

3.486.066

17

Dự phòng

%

1%

1.196.883

Tổng cộng

120.885.000

Một trăm hai mươi tỷ, tám trăm tám mươi lăm triệu đồng.

6.1.2. Giai đoạn đến năm 2030:

Bảng 2: Khối lượng và kinh phí xây dựng hệ thống cấp nước Giai đoạn 2

STT

Hạng mục

Đơn vị

Khối lượng

Đơn giá

Thành tiền

(ng.đ)

(ngđ)

1

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D400

m

4.800

2.300

11.040.000

2

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D315

m

12.387

2.300

28.490.100

3

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D300

m

3.350

2.250

7.537.500

4

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D225

m

15.306

1.150

17.601.900

6

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D160

m

5.587

650

3.631.550

7

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D110

m

48.383

350

16.934.050

8

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D90

m

30.186

300

9.055.680

9

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D63

m

29.081

180

5.234.652

10

Ống nhựa HDPE- PN 10 - D40

m

53.571

150