Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 583/QĐ-UBND năm 2014 quyết toán dự án hỗ trợ đầu tư trồng rừng sản xuất Bắc Kạn

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Kạn", "promulgation_date": "11/04/2014", "sign_number": "583/QĐ-UBND", "signer": "Nông Văn Chí", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Kạn", "promulgation_date": "11/04/2014", "sign_number": "583/QĐ-UBND", "signer": "Nông Văn Chí", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Kạn", "promulgation_date": "11/04/2014", "sign_number": "583/QĐ-UBND", "signer": "Nông Văn Chí", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Kạn", "promulgation_date": "11/04/2014", "sign_number": "583/QĐ-UBND", "signer": "Nông Văn Chí", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Kạn", "promulgation_date": "11/04/2014", "sign_number": "583/QĐ-UBND", "signer": "Nông Văn Chí", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 583/QĐ-UBND năm 2014 quyết toán dự án hỗ trợ đầu tư trồng rừng sản xuất Bắc Kạn

Điều 2. Kết quả đầu tư:
...
2. Chi phí đầu tư:
Đơn vị tính: Đồng

Nội dung

Dự toán được duyệt

Giá trị A + B đề nghị QT

Chi phí ĐT được QT

Tổng số

1.485.930.000

1.442.960.600

1.448.607.600

Chi phí cây giống

817.500.000

792.339.600

792.339.600

Chi phí nhân công năm 2012

251.000.000

242.175.000

242.175.000

Chi phí chăm sóc năm 3 của năm 2010

169.880.000

165.638.900

165.638.900

Chi phí thiết kế

75.300.000

72.652.500

72.652.500

Chi phí quản lý dự án

78.570.000

78.570.000

78.570.000

Chi phí khuyến lâm

72.310.000

70.400.000

70.400.000

Chi phí lập bản đồ hoàn công

21.370.000

21.184.600

21.184.600

Chi phí thẩm tra quyết toán

5.647.000

Content:
Chi phí đầu tư:
Đơn vị tính: Đồng

Nội dung

Dự toán được duyệt

Giá trị A + B đề nghị QT

Chi phí ĐT được QT

Tổng số

1.485.930.000

1.442.960.600

1.448.607.600

Chi phí cây giống

817.500.000

792.339.600

792.339.600

Chi phí nhân công năm 2012

251.000.000

242.175.000

242.175.000

Chi phí chăm sóc năm 3 của năm 2010

169.880.000

165.638.900

165.638.900

Chi phí thiết kế

75.300.000

72.652.500

72.652.500

Chi phí quản lý dự án

78.570.000

78.570.000

78.570.000

Chi phí khuyến lâm

72.310.000

70.400.000

70.400.000

Chi phí lập bản đồ hoàn công

21.370.000

21.184.600

21.184.600

Chi phí thẩm tra quyết toán

5.647.000