Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 328/QĐ-UBND 2022 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Bình Giang Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "328/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "328/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "328/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "328/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "328/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 328/QĐ-UBND 2022 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Bình Giang Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2022 huyện Bình Giang với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

TT Kẻ Sặt

Bình Minh

Bình Xuyên

Cổ Bì

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+(20)

(5)

(6)

(7)

(8)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

10.614,51

301,98

417,58

864,40

717,90

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.243,15

103,02

220,36

492,75

496,71

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.486,23

74,12

178,83

406,51

333,19

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.486,23

74,12

178,83

406,51

333,19

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

73,77

17,20

0,90

1,62

2,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

740,87

9,11

8,61

25,24

64,79

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

838,16

2,59

24,77

40,82

95,88

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

104,13

-

7,24

18,56

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.371,11

198,83

197,10

371,65

221,19

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

TT Kẻ Sặt

Bình Minh

Bình Xuyên

Cổ Bì

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+(20)

(5)

(6)

(7)

(8)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

10.614,51

301,98

417,58

864,40

717,90

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.243,15

103,02

220,36

492,75

496,71

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.486,23

74,12

178,83

406,51

333,19

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.486,23

74,12

178,83

406,51

333,19

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

73,77

17,20

0,90

1,62

2,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

740,87

9,11

8,61

25,24

64,79

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

838,16

2,59

24,77

40,82

95,88

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

104,13

-

7,24

18,56

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.371,11

198,83

197,10

371,65

221,19