Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 47/2009/QĐ-UBND điều chỉnh bảng giá tối thiểu căn cứ tính lệ phí trước bạ truy thu thuế hoạt động kinh doanh xe ô tô

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "17/06/2009", "sign_number": "47/2009/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thu Hằng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "17/06/2009", "sign_number": "47/2009/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thu Hằng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "17/06/2009", "sign_number": "47/2009/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thu Hằng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "17/06/2009", "sign_number": "47/2009/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thu Hằng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "17/06/2009", "sign_number": "47/2009/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thu Hằng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 47/2009/QĐ-UBND điều chỉnh bảng giá tối thiểu căn cứ tính lệ phí trước bạ truy thu thuế hoạt động kinh doanh xe ô tô

Điều 1. Bổ sung, điều chỉnh giá tối thiểu xe ô tô vào Phụ lục I kèm theo Quyết định số 86/2006/QĐ-UBND ngày 13 tháng 11 năm 2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa ban hành Bảng giá tối thiểu dùng làm căn cứ tính lệ phí trước bạ và truy thu thuế đối với hoạt động kinh doanh xe ô tô trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa một số loại xe ô tô như sau:
1. Công ty TNHH Mercedes-Benz Việt Nam:

Số TT

Tên thương mại

Mô tả chi tiết

Giá xe trước khi điều chỉnh (VND)

Giá xe mới (VND)

1

C-200K Elegance Automatic

Xe ô tô 5 chỗ ngồi hiệu Mercedess C200K Elegance Automatic

1.047.411.000

1.066.982.000

2

C230 Avantgarde Automatic

Xe ô tô 5 chỗ ngồi hiệu Mercedess C230 Avantgarde Automatic

1.239.757.000

1.278.813.000

3

E200K Avantgarde Automatic

Xe ô tô 5 chỗ ngồi hiệu Mercedess E200K Avantgarde 5 speed Automatic

1.432.103.000

1.421.101.000

4

E280 Elegance 7 speed Automatic

Xe ô tô 5 chỗ ngồi hiệu Mercedes E280 Elegance 7 speed Automatic

1.816.795.000

1.944.009.000

5

Sprinter Standard CDI 311

Xe ô tô 16 chỗ ngồi hiệu Mercedes Sprinter CDI 311

690.522.000

711.262.000

6

Sprinter Special CDI 313

Xe ô tô 16 chỗ ngồi hiệu Mercedes Sprinter CDI 313-Special addition

725.669.000

755.905.000

7

Sprinter Panel CDI 311

Xe ô tô chở hàng hiệu Mercedes Sprinter CDI 311

536.645.000

545.852.000

8

GLK 4MATIC

Xe ô tô 5 chỗ ngồi, hiệu Mercedes GLK 4MATIC

1.385.529.000

Content:
Công ty TNHH Mercedes-Benz Việt Nam:

Số TT

Tên thương mại

Mô tả chi tiết

Giá xe trước khi điều chỉnh (VND)

Giá xe mới (VND)

1

C-200K Elegance Automatic

Xe ô tô 5 chỗ ngồi hiệu Mercedess C200K Elegance Automatic

1.047.411.000

1.066.982.000

2

C230 Avantgarde Automatic

Xe ô tô 5 chỗ ngồi hiệu Mercedess C230 Avantgarde Automatic

1.239.757.000

1.278.813.000

3

E200K Avantgarde Automatic

Xe ô tô 5 chỗ ngồi hiệu Mercedess E200K Avantgarde 5 speed Automatic

1.432.103.000

1.421.101.000

4

E280 Elegance 7 speed Automatic

Xe ô tô 5 chỗ ngồi hiệu Mercedes E280 Elegance 7 speed Automatic

1.816.795.000

1.944.009.000

5

Sprinter Standard CDI 311

Xe ô tô 16 chỗ ngồi hiệu Mercedes Sprinter CDI 311

690.522.000

711.262.000

6

Sprinter Special CDI 313

Xe ô tô 16 chỗ ngồi hiệu Mercedes Sprinter CDI 313-Special addition

725.669.000

755.905.000

7

Sprinter Panel CDI 311

Xe ô tô chở hàng hiệu Mercedes Sprinter CDI 311

536.645.000

545.852.000

8

GLK 4MATIC

Xe ô tô 5 chỗ ngồi, hiệu Mercedes GLK 4MATIC

1.385.529.000