Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3460/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất huyện Thạch Thành tỉnh Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/09/2021", "sign_number": "3460/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/09/2021", "sign_number": "3460/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/09/2021", "sign_number": "3460/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/09/2021", "sign_number": "3460/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/09/2021", "sign_number": "3460/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3460/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất huyện Thạch Thành tỉnh Thanh Hóa

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất thời kỳ 2021-2030 huyện Thạch Thành, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.1

Đất quốc phòng

28,93

0,05

60,81

60,81

0,11

2.2

Đất an ninh

0,48

4,31

4,31

0,01

2.3

Đất khu công nghiệp

5,64

0,01

145,64

145,64

0,26

2.4

Đất khu chế xuất

2.5

Đất cụm công nghiệp

170,00

170,00

0,30

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

15,41

0,03

195,63

195,63

0,35

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

89,44

0,16

173,01

173,01

0,31

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

124,94

0,22

321,29

321,29

0,57

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

2.749,95

4,92

Content:
2.1

Đất quốc phòng

28,93

0,05

60,81

60,81

0,11

2.2

Đất an ninh

0,48

4,31

4,31

0,01

2.3

Đất khu công nghiệp

5,64

0,01

145,64

145,64

0,26

2.4

Đất khu chế xuất

2.5

Đất cụm công nghiệp

170,00

170,00

0,30

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

15,41

0,03

195,63

195,63

0,35

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

89,44

0,16

173,01

173,01

0,31

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

124,94

0,22

321,29

321,29

0,57

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

2.749,95

4,92