Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 40/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Krông Pa Gia Lai 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "05/04/2016", "sign_number": "40/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "05/04/2016", "sign_number": "40/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "05/04/2016", "sign_number": "40/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "05/04/2016", "sign_number": "40/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "05/04/2016", "sign_number": "40/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 40/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Krông Pa Gia Lai 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Krông Pa với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4.291,11

120,97

636,92

273,45

173,61

125,99

125,46

2.10

Đất có di tích lịch sử-văn hóa

DDT

2.11

Đất danh lam thắng cảnh

DDL

2.12

Đất bãi thải, xử lý chất thải

DRA

2,26

1,20

1,06

2.13

Đất ở tại nông thôn

ONT

534,01

34,09

38,82

43,31

64,11

41,78

2.14

Đất ở tại đô thị

ODT

93,11

93,11

2.15

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

18,17

7,31

1,11

0,54

0,52

0,49

1,07

2.16

Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp

DTS

2.17

Đất xây dựng cơ sở ngoại giao

DNG

2.18

Đất cơ sở tôn giáo

TON

0,36

0,26

0,10

2.19

Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng

NTD

98,94

13,10

9,50

4,45

6,57

4,77

5,30

2.20

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm gốm

SKX

6,58

0,40

0,46

3,10

0,20

0,56

2.21

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

2,20

0,03

0,27

0,40

2.22

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

DKV

2.23

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

2.24

Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối

SON

3.599,92

111,19

119,15

53,97

315,00

419,00

391,16

2.25

Đất có mặt nước chuyên dùng

MNC

2.26

Đất phi nông nghiệp khác

PNK

3

Đất chưa sử dụng

CSD

6.947,52

7,14

204,06

23,36

294,37

946,24

243,14

4

Đất khu công nghệ cao

5

Đất khu kinh tế

6

Đất đô thị

2.100,19

2.100,19

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Xã Uar

Xã Chư Drăng

Xã Ia Rmok

Xã Ia Dreh

Xã Krông Năng

Xã Ia MIah

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+...(18)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp

NNP

146.914,17

13.577,30

14.336,39

13.796,68

11.704,08

9.080,18

9.584,79

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Content:
4.291,11

120,97

636,92

273,45

173,61

125,99

125,46

2.10

Đất có di tích lịch sử-văn hóa

DDT

2.11

Đất danh lam thắng cảnh

DDL

2.12

Đất bãi thải, xử lý chất thải

DRA

2,26

1,20

1,06

2.13

Đất ở tại nông thôn

ONT

534,01

34,09

38,82

43,31

64,11

41,78

2.14

Đất ở tại đô thị

ODT

93,11

93,11

2.15

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

18,17

7,31

1,11

0,54

0,52

0,49

1,07

2.16

Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp

DTS

2.17

Đất xây dựng cơ sở ngoại giao

DNG

2.18

Đất cơ sở tôn giáo

TON

0,36

0,26

0,10

2.19

Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng

NTD

98,94

13,10

9,50

4,45

6,57

4,77

5,30

2.20

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm gốm

SKX

6,58

0,40

0,46

3,10

0,20

0,56

2.21

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

2,20

0,03

0,27

0,40

2.22

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

DKV

2.23

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

2.24

Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối

SON

3.599,92

111,19

119,15

53,97

315,00

419,00

391,16

2.25

Đất có mặt nước chuyên dùng

MNC

2.26

Đất phi nông nghiệp khác

PNK

3

Đất chưa sử dụng

CSD

6.947,52

7,14

204,06

23,36

294,37

946,24

243,14

4

Đất khu công nghệ cao

5

Đất khu kinh tế

6

Đất đô thị

2.100,19

2.100,19

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Xã Uar

Xã Chư Drăng

Xã Ia Rmok

Xã Ia Dreh

Xã Krông Năng

Xã Ia MIah

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+...(18)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp

NNP

146.914,17

13.577,30

14.336,39

13.796,68

11.704,08

9.080,18

9.584,79

1.1

Đất trồng lúa

LUA