Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1660/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Lang Chánh Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "13/05/2020", "sign_number": "1660/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "13/05/2020", "sign_number": "1660/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "13/05/2020", "sign_number": "1660/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "13/05/2020", "sign_number": "1660/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "13/05/2020", "sign_number": "1660/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1660/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Lang Chánh Thanh Hóa

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2020, huyện Lang Chánh với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.656,38

3

Đất chưa sử dụng

CSD

1.062,82

(Có phụ biểu chi tiết số 01 kèm theo)
2. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

TT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích (ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

109,09

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

9,18

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

9,18

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

6,27

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

2,55

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

3,84

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD/PNN

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

86,62

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

0,63

1.8

Đất làm muối

LMU/PNN

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

0,44

(Có phụ biểu chi tiết số 02 kèm theo)

Content:
2.656,38

3

Đất chưa sử dụng

CSD

1.062,82

(Có phụ biểu chi tiết số 01 kèm theo)
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

TT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích (ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

109,09

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

9,18

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

9,18

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

6,27

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

2,55

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

3,84

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD/PNN

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

86,62

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

0,63

1.8

Đất làm muối

LMU/PNN

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

0,44

(Có phụ biểu chi tiết số 02 kèm theo)