Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2348/QĐ-UBND 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Sơn La

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "09/10/2013", "sign_number": "2348/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "09/10/2013", "sign_number": "2348/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "09/10/2013", "sign_number": "2348/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "09/10/2013", "sign_number": "2348/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "09/10/2013", "sign_number": "2348/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2348/QĐ-UBND 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Sơn La

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2011 - 2015) của huyện Sông Mã với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch

STT

CHỈ TIÊU

Diện tích hiện trạng (Ha)

Diện tích đến các năm (ha)

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

TỔNG DT TÍCH TỰ NHIÊN

164.616,00

164.616,00

164.616,00

164.616,00

164.616,00

164.616,00

1

Đất nông nghiệp

100.748,67

102.312,78

105.042,34

108.168,54

111.713,77

116.083,21

1.1

Đất trồng lúa

7.838,69

7.828,11

7.816,44

7.799,49

7.760,31

7.726,84

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa

1.783,53

1.785,03

1.788,17

1.793,51

1.799,99

1.812,63

1.2

Đất trồng cây lâu năm

5.297,11

5.321,21

6.234,49

7.264,98

8.325,79

9.587,55

1.3

Đất rừng sản xuất

22.025,18

23.211,18

24.778,20

26.861,34

29.045,13

31.868,42

1.4

Đất rừng phòng hộ

36.982,30

37.242,85

37.872,97

38.293,48

38.926,59

39.587,71

1.5

Đất rừng đặc dụng

8.211,81

8.271,81

8.355,81

8.454,31

8.597,31

8.793,31

1.6

Đất nuôi trồng thuỷ sản

386,71

386,51

386,31

386,11

385,91

385,91

1.7

Các loại đất NN khác còn lại

20.006,87

20.051,11

19.598,12

19.108,83

18.672,73

18.133,47

2

Đất phi nông nghiệp

4.108,59

4.139,35

4.193,10

4.252,54

4.282,54

4.309,89

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch

STT

CHỈ TIÊU

Diện tích hiện trạng (Ha)

Diện tích đến các năm (ha)

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

TỔNG DT TÍCH TỰ NHIÊN

164.616,00

164.616,00

164.616,00

164.616,00

164.616,00

164.616,00

1

Đất nông nghiệp

100.748,67

102.312,78

105.042,34

108.168,54

111.713,77

116.083,21

1.1

Đất trồng lúa

7.838,69

7.828,11

7.816,44

7.799,49

7.760,31

7.726,84

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa

1.783,53

1.785,03

1.788,17

1.793,51

1.799,99

1.812,63

1.2

Đất trồng cây lâu năm

5.297,11

5.321,21

6.234,49

7.264,98

8.325,79

9.587,55

1.3

Đất rừng sản xuất

22.025,18

23.211,18

24.778,20

26.861,34

29.045,13

31.868,42

1.4

Đất rừng phòng hộ

36.982,30

37.242,85

37.872,97

38.293,48

38.926,59

39.587,71

1.5

Đất rừng đặc dụng

8.211,81

8.271,81

8.355,81

8.454,31

8.597,31

8.793,31

1.6

Đất nuôi trồng thuỷ sản

386,71

386,51

386,31

386,11

385,91

385,91

1.7

Các loại đất NN khác còn lại

20.006,87

20.051,11

19.598,12

19.108,83

18.672,73

18.133,47

2

Đất phi nông nghiệp

4.108,59

4.139,35

4.193,10

4.252,54

4.282,54

4.309,89