Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 923/QĐ-UBND 2023 Kế hoạch sử dụng đất huyện Thanh Thủy Phú Thọ

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "08/05/2023", "sign_number": "923/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "08/05/2023", "sign_number": "923/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "08/05/2023", "sign_number": "923/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "08/05/2023", "sign_number": "923/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "08/05/2023", "sign_number": "923/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 923/QĐ-UBND 2023 Kế hoạch sử dụng đất huyện Thanh Thủy Phú Thọ

Điều 1. Duyệt điều chỉnh, bổ sung kế hoạch sử dụng đất năm 2023 (Lần 1) của huyện Thanh Thuỷ với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.287,92

2.285,21

-2,71

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.112,72

1.110,77

-1,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

939,49

939,47

-0,02

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.824,53

1.824,39

-1,04

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

507,46

507,46

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

2.312,63

2.312,62

-0,01

Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

10,70

10,70

1.6

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

448,44

448,42

-0,02

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

80,33

80,33

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.287,92

2.285,21

-2,71

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.112,72

1.110,77

-1,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

939,49

939,47

-0,02

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.824,53

1.824,39

-1,04

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

507,46

507,46

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

2.312,63

2.312,62

-0,01

Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

10,70

10,70

1.6

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

448,44

448,42

-0,02

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

80,33

80,33

2

Đất phi nông nghiệp

PNN