Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 193/QĐ-UBND 2021 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Krông Nô tỉnh Đắk Nông

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "04/02/2021", "sign_number": "193/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "04/02/2021", "sign_number": "193/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "04/02/2021", "sign_number": "193/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "04/02/2021", "sign_number": "193/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "04/02/2021", "sign_number": "193/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 193/QĐ-UBND 2021 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Krông Nô tỉnh Đắk Nông

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 huyện Krông Nô, tỉnh Đắk Nông với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
5.771,79

8.806,55

5.354,13

10.482,39

10.164,31

4.123,26

12.071,43

11.483,60

1

Đất nông nghiệp

NNP

72.950,74

2.150,05

2.567,45

2.809,93

4.375,33

4.987,76

8.022,08

4.671,62

10.042,51

8.655,07

3.792,13

10.211,11

10.665,70

1.1

Đất trồng lúa

LUA

2.531,92

18,22

46,76

233,1

568,17

353,54

27,57

227,86

102,32

196,22

163,37

205,75

389,04

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.627,19

13,96

102,38

497,3

220,9

0,09

145,84

16,27

181,86

162,79

194,96

90,84

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

13.959,64

20,94

128,45

120,88

2.561,79

771,73

740,03

177,73

1.696,88

1.459,43

718,23

4.753,23

810,32

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

35.805,40

2.053,50

1.559,61

2.401,94

421,12

2.292,23

Content:
5.771,79

8.806,55

5.354,13

10.482,39

10.164,31

4.123,26

12.071,43

11.483,60

1

Đất nông nghiệp

NNP

72.950,74

2.150,05

2.567,45

2.809,93

4.375,33

4.987,76

8.022,08

4.671,62

10.042,51

8.655,07

3.792,13

10.211,11

10.665,70

1.1

Đất trồng lúa

LUA

2.531,92

18,22

46,76

233,1

568,17

353,54

27,57

227,86

102,32

196,22

163,37

205,75

389,04

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.627,19

13,96

102,38

497,3

220,9

0,09

145,84

16,27

181,86

162,79

194,96

90,84

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

13.959,64

20,94

128,45

120,88

2.561,79

771,73

740,03

177,73

1.696,88

1.459,43

718,23

4.753,23

810,32

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

35.805,40

2.053,50

1.559,61

2.401,94

421,12

2.292,23