Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 448/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Quận 2 Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/01/2018", "sign_number": "448/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/01/2018", "sign_number": "448/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/01/2018", "sign_number": "448/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/01/2018", "sign_number": "448/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/01/2018", "sign_number": "448/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 448/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Quận 2 Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của Quận 2 với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Phường Thủ Thiêm

Phường An Lợi Đông

Phường An Khánh

Phường Bình Khánh

Phường Bình An

Phường Thảo Điền

Phường An Phú

Phường Thạnh Mỹ Lợi

Phường Cát Lái

Phường Bình Trưng Đông

Phường Bình Trưng Tây

(1)

(2)

(3)

(4)=(5) + ...+ (15)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

1

Đất nông nghiệp

NNP

305,49

14,12

0,23

1,84

93,27

103,99

20,02

71,25

0,77

1.1

Đất trồng lúa

LUA

147,69

10,38

35,21

102,10

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

54,85

0,65

47,85

0,17

0,53

5,11

0,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

29,99

0,07

0,23

1,84

5,51

0,36

0,76

21,22

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

72,48

3,02

4,70

1,11

18,73

44,92

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,48

0,25

0,23

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.673,92

150,94

359,20

174,49

188,83

189,22

378,05

927,27

1.193,00

647,77

260,23

204,91

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Phường Thủ Thiêm

Phường An Lợi Đông

Phường An Khánh

Phường Bình Khánh

Phường Bình An

Phường Thảo Điền

Phường An Phú

Phường Thạnh Mỹ Lợi

Phường Cát Lái

Phường Bình Trưng Đông

Phường Bình Trưng Tây

(1)

(2)

(3)

(4)=(5) + ...+ (15)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

1

Đất nông nghiệp

NNP

305,49

14,12

0,23

1,84

93,27

103,99

20,02

71,25

0,77

1.1

Đất trồng lúa

LUA

147,69

10,38

35,21

102,10

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

54,85

0,65

47,85

0,17

0,53

5,11

0,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

29,99

0,07

0,23

1,84

5,51

0,36

0,76

21,22

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

72,48

3,02

4,70

1,11

18,73

44,92

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,48

0,25

0,23

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.673,92

150,94

359,20

174,49

188,83

189,22

378,05

927,27

1.193,00

647,77

260,23

204,91