Document: Khoản 8 Điều 1 Quyết định 98/QĐ-UBND năm 2013 phê duyệt Đề án chi trả dịch vụ môi trường rừng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "18/01/2013", "sign_number": "98/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Lợi", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "18/01/2013", "sign_number": "98/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Lợi", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "18/01/2013", "sign_number": "98/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Lợi", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "18/01/2013", "sign_number": "98/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Lợi", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "18/01/2013", "sign_number": "98/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Lợi", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 8 Điều 1 Quyết định 98/QĐ-UBND năm 2013 phê duyệt Đề án chi trả dịch vụ môi trường rừng

Điều 1. Phê duyệt Đề án chi trả dịch vụ môi trường rừng tỉnh Bình Phước với những nội dung chính như sau (kèm theo Đề án chi trả dịch vụ môi trường rừng):
...
8.192

340

387

408

398

4

BQLRPH Lộc Ninh

13.496

2.305

2.532

2.525

2.761

5

BQLRPH Minh Đức

7.231

1.718

2.118

2.121

2.118

6

BQLRPH Tà Thiết

12.485

3.887

4.431

4.313

4.654

7

Hạt KL Bù Đăng

3.122

31

34

34

38

8

Hạt KL TX Phước Long

1.246

547

551

612

607

9

NLT Bù Đốp

13.365

6.098

6.516

6.654

7.110

10

NLT Đăk Mai

7.523

2.293

2.461

2.453

2.630

11

NLT Đăk Ơ

Content:
8.192

340

387

408

398

4

BQLRPH Lộc Ninh

13.496

2.305

2.532

2.525

2.761

5

BQLRPH Minh Đức

7.231

1.718

2.118

2.121

2.118

6

BQLRPH Tà Thiết

12.485

3.887

4.431

4.313

4.654

7

Hạt KL Bù Đăng

3.122

31

34

34

38

8

Hạt KL TX Phước Long

1.246

547

551

612

607

9

NLT Bù Đốp

13.365

6.098

6.516

6.654

7.110

10

NLT Đăk Mai

7.523

2.293

2.461

2.453

2.630

11

NLT Đăk Ơ