Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1591/QĐ-UBND 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 kế hoạch 2011-2015 Sơn La

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "17/06/2014", "sign_number": "1591/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "17/06/2014", "sign_number": "1591/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "17/06/2014", "sign_number": "1591/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "17/06/2014", "sign_number": "1591/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "17/06/2014", "sign_number": "1591/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1591/QĐ-UBND 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 kế hoạch 2011-2015 Sơn La

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của xã Mường Sang với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng
năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Cấp huyện phân bổ

Cấp xã xác định

Tổng số

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

9.165,00

100,00

9.165,00

-

9.165,00

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.238,45

78,98

7.570,75

-

7.570,75

82,61

1.1

Đất lúa nước

DLN

193,85

2,12

190,34

-

190,34

2,08

Tr.đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10,60

0,12

-

31,70

31,70

0,35

1.2

Đất trồng lúa nương

LUN

-

-

-

-

-

-

1.3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNK

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng
năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Cấp huyện phân bổ

Cấp xã xác định

Tổng số

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

9.165,00

100,00

9.165,00

-

9.165,00

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.238,45

78,98

7.570,75

-

7.570,75

82,61

1.1

Đất lúa nước

DLN

193,85

2,12

190,34

-

190,34

2,08

Tr.đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10,60

0,12

-

31,70

31,70

0,35

1.2

Đất trồng lúa nương

LUN

-

-

-

-

-

-

1.3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNK