Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 33/2012/QĐ-UBND phê duyệt Quy hoạch tổng thể nông nghiệp, nông thôn

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "16/08/2012", "sign_number": "33/2012/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Hải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "16/08/2012", "sign_number": "33/2012/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Hải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "16/08/2012", "sign_number": "33/2012/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Hải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "16/08/2012", "sign_number": "33/2012/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Hải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "16/08/2012", "sign_number": "33/2012/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Hải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 33/2012/QĐ-UBND phê duyệt Quy hoạch tổng thể nông nghiệp, nông thôn

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch tổng thể nông nghiệp, nông thôn tỉnh Kon Tum giai đoạn 2011-2015, định hướng đến năm 2025 với các nội dung chủ yếu sau đây:
...
3. Quy hoạch phát triển các lĩnh vực và sản phẩm nông, lâm nghiệp và thủy sản chủ yếu giai đoạn 2011-2020, định hướng 2025:
3.1. Định hướng sử dụng đất giai đoạn 2011-2020:

Stt

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2010

Dự kiến 2015

Dự kiến 2020

Tổng diện tích tự nhiên

968.960,6

968.960,6

968.960,6

1

Đất nông nghiệp

856.572,7

864.154,2

887.953,0

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

195.347,4

180.385,5

188.151,1

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

115.795,1

94.013,4

82.013,4

1.1.1.1

Đất trồng lúa

17.702,8

17.384,0

17.276,8

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa

11.276,8

11.199,0

11.276,8

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa nước còn lại

Content:
Quy hoạch phát triển các lĩnh vực và sản phẩm nông, lâm nghiệp và thủy sản chủ yếu giai đoạn 2011-2020, định hướng 2025:
3.1. Định hướng sử dụng đất giai đoạn 2011-2020:

Stt

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2010

Dự kiến 2015

Dự kiến 2020

Tổng diện tích tự nhiên

968.960,6

968.960,6

968.960,6

1

Đất nông nghiệp

856.572,7

864.154,2

887.953,0

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

195.347,4

180.385,5

188.151,1

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

115.795,1

94.013,4

82.013,4

1.1.1.1

Đất trồng lúa

17.702,8

17.384,0

17.276,8

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa

11.276,8

11.199,0

11.276,8

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa nước còn lại