Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 443/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thành phố Sóc Trăng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "21/02/2018", "sign_number": "443/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "21/02/2018", "sign_number": "443/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "21/02/2018", "sign_number": "443/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "21/02/2018", "sign_number": "443/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "21/02/2018", "sign_number": "443/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 443/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thành phố Sóc Trăng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.145,48

216,78

791,95

1.009,85

531,61

754,92

1

Đất nông nghiệp

NNP

5.386,48

266,18

379,74

551,75

1.851,20

81,96

525,40

720,67

404,33

605,26

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Content:
2.145,48

216,78

791,95

1.009,85

531,61

754,92

1

Đất nông nghiệp

NNP

5.386,48

266,18

379,74

551,75

1.851,20

81,96

525,40

720,67

404,33

605,26

1.1

Đất trồng lúa

LUA