Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 434/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đốp Bình Phước

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "434/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "434/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "434/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "434/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "434/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 434/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đốp Bình Phước

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Bù Đốp, tỉnh Bình Phước với những nội dung chủ yếu sau đây:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính cấp xã (ha)

Hưng Phước

Phước Thiện

Tân Thành

Tân Tiến

Thanh Bình

Thanh Hóa

Thiện Hưng

(1)

(2)

(3) = (4) +…+(10)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

Tổng diện tích tự nhiên (1)+(2)+(3)

38.051,00

4.908,00

13.811,00

3.914,00

4.263,00

1.464,00

4.667,00

5.024,00

1

Đất nông nghiệp

33.223,47

4.329,75

12.300,12

3.066,02

3,819,74

1,181,07

4.298,59

4.228,19

1.1

Đất trồng lúa

1.776,66

275,81

62,18

264,41

357,64

206,73

395,91

213,98

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

97,46

-

1,54

14,22

11,59

19,57

49,93

0,61

1.3

Đất trồng cây lâu năm

18.379,27

3.100,65

1.511,95

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính cấp xã (ha)

Hưng Phước

Phước Thiện

Tân Thành

Tân Tiến

Thanh Bình

Thanh Hóa

Thiện Hưng

(1)

(2)

(3) = (4) +…+(10)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

Tổng diện tích tự nhiên (1)+(2)+(3)

38.051,00

4.908,00

13.811,00

3.914,00

4.263,00

1.464,00

4.667,00

5.024,00

1

Đất nông nghiệp

33.223,47

4.329,75

12.300,12

3.066,02

3,819,74

1,181,07

4.298,59

4.228,19

1.1

Đất trồng lúa

1.776,66

275,81

62,18

264,41

357,64

206,73

395,91

213,98

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

97,46

-

1,54

14,22

11,59

19,57

49,93

0,61

1.3

Đất trồng cây lâu năm

18.379,27

3.100,65

1.511,95