Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1372/QĐ-UBND xây dựng Khu đô thị mới Mỹ Độ Bắc Giang 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "30/08/2016", "sign_number": "1372/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thu Hà", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "30/08/2016", "sign_number": "1372/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thu Hà", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "30/08/2016", "sign_number": "1372/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thu Hà", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "30/08/2016", "sign_number": "1372/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thu Hà", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "30/08/2016", "sign_number": "1372/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thị Thu Hà", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1372/QĐ-UBND xây dựng Khu đô thị mới Mỹ Độ Bắc Giang 2016

Điều 1. Phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch chi tiết xây dựng Khu đô thị mới Mỹ Độ, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang, tỷ lệ 1/500 (kèm theo bản vẽ quy hoạch và thuyết minh), với nội dung sau:
...
4. Quy hoạch sử dụng đất,
Bảng chỉ tiêu sử dụng đất được tổng hợp như sau:

STT

Loại đất

Trước khi điều chỉnh

Sau khi điều chỉnh

Diện tích (m2)

Tỷ lệ (%)

Diện tích (m2)

Tỷ lệ (%)

1

Đất ở mới

35.174

40,33

39.275

38,60

2

Đất ở hiện trạng

3.117

3,06

3

Đất công cộng

3.693

4,23

2.480

2,44

4

Đất cây xanh

6.171

7,08

4.600

4,52

5

Đất giao thông

42.182

48,36

52.286

51,38

Tổng diện tích

87.220

100

101.758

100

Content:
Quy hoạch sử dụng đất,
Bảng chỉ tiêu sử dụng đất được tổng hợp như sau:

STT

Loại đất

Trước khi điều chỉnh

Sau khi điều chỉnh

Diện tích (m2)

Tỷ lệ (%)

Diện tích (m2)

Tỷ lệ (%)

1

Đất ở mới

35.174

40,33

39.275

38,60

2

Đất ở hiện trạng

3.117

3,06

3

Đất công cộng

3.693

4,23

2.480

2,44

4

Đất cây xanh

6.171

7,08

4.600

4,52

5

Đất giao thông

42.182

48,36

52.286

51,38

Tổng diện tích

87.220

100

101.758

100