Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 524/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Thừa Thiên Huế 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "524/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "524/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "524/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "524/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "524/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 524/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Thừa Thiên Huế 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2016
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2015

Kế hoạch năm 2016

Cơ cấu (%) năm 2016

Tăng (+), giảm (-)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

122.521,21

122.521,21

100

-

1

Đất nông nghiệp

115.899,42

115.756,04

94,48

-143,38

1.1

Đất trồng lúa

1.150,64

1.146,99

0,94

-3,65

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.079,95

1.076,30

0,88

-3,65

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.343,56

1.338,97

1,09

-4,59

1.3

Đất trồng cây lâu năm

3.489,38

3.492,07

2,85

2,69

1.4

Đất rừng phòng hộ

48.430,27

48.415,27

39,52

-15,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

15.322,29

15.322,29

12,51

-

1.6

Đất rừng sản xuất

45.929,60

45.809,89

37,39

-119,71

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

231,27

228,15

0,19

-3,12

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

2,41

2,41

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

5.213,50

5.361,17

4,38

147,67

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2016
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2015

Kế hoạch năm 2016

Cơ cấu (%) năm 2016

Tăng (+), giảm (-)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

122.521,21

122.521,21

100

-

1

Đất nông nghiệp

115.899,42

115.756,04

94,48

-143,38

1.1

Đất trồng lúa

1.150,64

1.146,99

0,94

-3,65

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.079,95

1.076,30

0,88

-3,65

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.343,56

1.338,97

1,09

-4,59

1.3

Đất trồng cây lâu năm

3.489,38

3.492,07

2,85

2,69

1.4

Đất rừng phòng hộ

48.430,27

48.415,27

39,52

-15,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

15.322,29

15.322,29

12,51

-

1.6

Đất rừng sản xuất

45.929,60

45.809,89

37,39

-119,71

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

231,27

228,15

0,19

-3,12

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

2,41

2,41

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

5.213,50

5.361,17

4,38

147,67