Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2454/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Đông Giang Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "10/07/2017", "sign_number": "2454/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "10/07/2017", "sign_number": "2454/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "10/07/2017", "sign_number": "2454/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "10/07/2017", "sign_number": "2454/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "10/07/2017", "sign_number": "2454/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2454/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Đông Giang Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Đông Giang, tỉnh Quảng Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.860,61

8.300,40

9.069,03

7.280,52

4.940,12

7.654,35

7.738,70

2.417,06

2.799,74

16.522,93

6.943,28

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.753,53

222,65

109,53

68,08

149,28

162,13

206,85

109,94

148,50

96,66

283,38

196,53

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

282,95

48,27

34,51

2,75

25,54

17,58

18,79

37,28

19,67

54,31

12,09

12,16

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

1.532,08

200,92

190,83

88,69

181,08

200,63

144,60

127,36

89,09

108,43

78,89

121,56

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9.758,76

904,28

2.546,88

678,90

1.036,80

1.101,63

807,32

676,98

425,92

228,13

1.287,48

64,44

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

36.797,92

342,77

2.661,90

5.625,75

2.460,78

2.439,96

902,21

1.932,62

720,07

1.470,40

13.445,08

4.796,38

1.5

Đất rừng đăc dụng

RDD

12.372,62

-

875,84

1.497,03

1.906,80

-

Content:
2.860,61

8.300,40

9.069,03

7.280,52

4.940,12

7.654,35

7.738,70

2.417,06

2.799,74

16.522,93

6.943,28

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.753,53

222,65

109,53

68,08

149,28

162,13

206,85

109,94

148,50

96,66

283,38

196,53

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

282,95

48,27

34,51

2,75

25,54

17,58

18,79

37,28

19,67

54,31

12,09

12,16

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

1.532,08

200,92

190,83

88,69

181,08

200,63

144,60

127,36

89,09

108,43

78,89

121,56

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9.758,76

904,28

2.546,88

678,90

1.036,80

1.101,63

807,32

676,98

425,92

228,13

1.287,48

64,44

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

36.797,92

342,77

2.661,90

5.625,75

2.460,78

2.439,96

902,21

1.932,62

720,07

1.470,40

13.445,08

4.796,38

1.5

Đất rừng đăc dụng

RDD

12.372,62

-

875,84

1.497,03

1.906,80

-