Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 61/2013/QĐ-UBND Quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Hà Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "11/11/2013", "sign_number": "61/2013/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Đông", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "11/11/2013", "sign_number": "61/2013/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Đông", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "11/11/2013", "sign_number": "61/2013/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Đông", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "11/11/2013", "sign_number": "61/2013/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Đông", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "11/11/2013", "sign_number": "61/2013/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Đông", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 61/2013/QĐ-UBND Quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Hà Nam

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của xã Yên Bắc, huyện Duy Tiên với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Loại đất

Hiện trạng 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Cấp trên phân bổ (ha)

Cấp xã xác định (ha)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

Tổng diện tích tự nhiên

967,04

100

967,04

967,04

100

1

Đất nông nghiệp

694,57

71,82

587,21

-1,12

586,09

60,61

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

574,70

59,43

491,60

491,60

50,84

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước (2 vụ trở lên)

574,70

59,43

491,60

491,60

50,84

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

11,13

1,15

1.3

Đất trồng cây lâu năm

47,26

4,89

41,46

41,46

4,29

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

61,36

6,35

49,11

3,80

52,91

5,47

1.5

Đất nông nghiệp khác

0,12

0,01

0,12

0,12

0,01

2

Đất phi nông nghiệp

272,07

28,13

379,83

1,06

380,89

39,39

Trong đó

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Loại đất

Hiện trạng 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Cấp trên phân bổ (ha)

Cấp xã xác định (ha)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

Tổng diện tích tự nhiên

967,04

100

967,04

967,04

100

1

Đất nông nghiệp

694,57

71,82

587,21

-1,12

586,09

60,61

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

574,70

59,43

491,60

491,60

50,84

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước (2 vụ trở lên)

574,70

59,43

491,60

491,60

50,84

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

11,13

1,15

1.3

Đất trồng cây lâu năm

47,26

4,89

41,46

41,46

4,29

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

61,36

6,35

49,11

3,80

52,91

5,47

1.5

Đất nông nghiệp khác

0,12

0,01

0,12

0,12

0,01

2

Đất phi nông nghiệp

272,07

28,13

379,83

1,06

380,89

39,39

Trong đó