Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1695/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng kế hoạch sử dụng đất 5 năm Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/09/2013", "sign_number": "1695/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/09/2013", "sign_number": "1695/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/09/2013", "sign_number": "1695/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/09/2013", "sign_number": "1695/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/09/2013", "sign_number": "1695/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1695/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng kế hoạch sử dụng đất 5 năm Phú Yên

Điều 1. Xét duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Đồng Xuân với các chỉ tiêu sau:
...
2.042,77

2.019,57

260,53

2.280,10

2,13

Trong đó: chuyên lúa (2 vụ).

1.311,20

1,23

1.629,86

-

1.629,86

1,53

1.2

Đất trồng cây lâu năm.

1.438,56

1,35

4.921,36

-

4.921,36

4,61

1.3

Đất rừng phòng hộ.

34.311,94

32,11

36.125,58

-

36.125,58

33,80

1.4

Đất rừng đặc dụng.

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất.

27.015,46

25,28

31.598,47

2.868,77

34.467,24

32,25

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản.

2,68

-

19,68

-

19,68

0,02

1.7

Đất nông nghiệp khác.

13.400,97

12,54

10.853,50

509,66

11.363,16

10,63

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
2.042,77

2.019,57

260,53

2.280,10

2,13

Trong đó: chuyên lúa (2 vụ).

1.311,20

1,23

1.629,86

-

1.629,86

1,53

1.2

Đất trồng cây lâu năm.

1.438,56

1,35

4.921,36

-

4.921,36

4,61

1.3

Đất rừng phòng hộ.

34.311,94

32,11

36.125,58

-

36.125,58

33,80

1.4

Đất rừng đặc dụng.

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất.

27.015,46

25,28

31.598,47

2.868,77

34.467,24

32,25

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản.

2,68

-

19,68

-

19,68

0,02

1.7

Đất nông nghiệp khác.

13.400,97

12,54

10.853,50

509,66

11.363,16

10,63

2

Đất phi nông nghiệp