Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1167/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quỳnh Phụ Thái Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "06/06/2023", "sign_number": "1167/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "06/06/2023", "sign_number": "1167/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "06/06/2023", "sign_number": "1167/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "06/06/2023", "sign_number": "1167/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "06/06/2023", "sign_number": "1167/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1167/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quỳnh Phụ Thái Bình

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Quỳnh Phụ với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch.
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Xã An Ấp

TT An Bài

Xã An Cầu

Xã An Đồng

Xã An Dục

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+(6)+...+(41)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

I

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

20.998,50

575,24

717,84

462,48

619,49

474,38

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.955,11

410,96

364,78

288,10

438,68

347,77

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

10.707,17

338,54

313,90

235,72

332,12

285,03

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10.704,00

338,54

313,90

235,72

329,07

285,03

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

845,32

11,30

1,52

11,21

38,10

0,70

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.149,72

35,54

34,19

21,37

42,45

26,49

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.150,23

24,21

15,17

18,00

25,26

24,14

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

102,66

1,36

1,81

0,74

11,41

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.028,44

163,80

353,04

174,26

178,65

126,62

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch.
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Xã An Ấp

TT An Bài

Xã An Cầu

Xã An Đồng

Xã An Dục

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+(6)+...+(41)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

I

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

20.998,50

575,24

717,84

462,48

619,49

474,38

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.955,11

410,96

364,78

288,10

438,68

347,77

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

10.707,17

338,54

313,90

235,72

332,12

285,03

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10.704,00

338,54

313,90

235,72

329,07

285,03

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

845,32

11,30

1,52

11,21

38,10

0,70

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.149,72

35,54

34,19

21,37

42,45

26,49

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.150,23

24,21

15,17

18,00

25,26

24,14

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

102,66

1,36

1,81

0,74

11,41

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.028,44

163,80

353,04

174,26

178,65

126,62

Trong đó: