Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 10/QĐ-UBND 2022 phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất Dầu Tiếng Bình Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "10/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "10/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "10/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "10/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "10/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 10/QĐ-UBND 2022 phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất Dầu Tiếng Bình Dương

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Dầu Tiếng với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Dầu Tiếng
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:

Số TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(4)

(5)

(6)

(7)

Tổng diện tích tự nhiên

72.109,5

100,0

72.109,5

100,0

1

Đất nông nghiệp

62.590,9

86,8

48.691,4

67,5

1.1

Đất trồng lúa

195,3

0,3

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

845,48

1,2

645,2

1,3

1.3

Đất trồng cây lâu năm

57.505,3

79,8

40.964,8

84,1

1.4

Đất rừng phòng hộ

3.652,44

5,1

3.652,4

7,5

1.5

Đất rừng đặc dụng

209,6

0,4

1.6

Đất rừng sản xuất

209,58

0,3

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

32,6

0,1

32,6

0,1

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

150,2

0,2

3.186,7

6,5

2

Đất phi nông nghiệp

9.518,6

13,2

23.418,2

32,5

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Dầu Tiếng
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:

Số TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(4)

(5)

(6)

(7)

Tổng diện tích tự nhiên

72.109,5

100,0

72.109,5

100,0

1

Đất nông nghiệp

62.590,9

86,8

48.691,4

67,5

1.1

Đất trồng lúa

195,3

0,3

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

845,48

1,2

645,2

1,3

1.3

Đất trồng cây lâu năm

57.505,3

79,8

40.964,8

84,1

1.4

Đất rừng phòng hộ

3.652,44

5,1

3.652,4

7,5

1.5

Đất rừng đặc dụng

209,6

0,4

1.6

Đất rừng sản xuất

209,58

0,3

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

32,6

0,1

32,6

0,1

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

150,2

0,2

3.186,7

6,5

2

Đất phi nông nghiệp

9.518,6

13,2

23.418,2

32,5