Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 64/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Chư Pưh Gia Lai 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "64/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "64/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "64/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "64/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "64/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 64/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Chư Pưh Gia Lai 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Chư Pưh với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.154,74

11.622,70

11.296,27

1.1

Đất trồng lúa

LUA

2.428,23

395,65

333,25

118,68

444,63

254,36

250,44

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.084,09

134,21

219,04

55,58

209,20

58,71

95,25

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

16.797,09

567,55

1.011,22

1.882,07

1.283,73

3.020,05

3.068,12

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

11.300,76

520,59

312,14

647,43

656,82

639,63

893,72

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

Content:
3.154,74

11.622,70

11.296,27

1.1

Đất trồng lúa

LUA

2.428,23

395,65

333,25

118,68

444,63

254,36

250,44

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.084,09

134,21

219,04

55,58

209,20

58,71

95,25

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

16.797,09

567,55

1.011,22

1.882,07

1.283,73

3.020,05

3.068,12

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

11.300,76

520,59

312,14

647,43

656,82

639,63

893,72

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH