Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 94/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đông Huế 2017

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "94/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "94/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "94/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "94/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "94/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 94/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đông Huế 2017

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Nam Đông với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng 2016

Kế hoạch 2017

Kế hoạch năm 2017

Tăng (+), Giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

I

LOẠI ĐẤT

64.777,88

100,00

64.777,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

62.390,82

96,32

62.166,08

95,97

-224,74

1.1

Đất trồng lúa

LUA

409,57

0,66

409,57

0,66

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

408,76

99,8

408,76

99,8

99,8

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

381,5

0,61

356,32

0,57

-25,18

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.679,10

7,5

4.652,32

7,48

-26,78

1.4

Đát rừng phòng hộ

RPH

8.383,75

13,44

8.383,75

13,49

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

30.095,88

48,24

30.079,18

48,39

-16,7

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

18.366,51

29,44

18.210,43

29,29

-156,08

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

74,51

0,12

74,51

0,12

1.8

Đất nông nghiệp khác

NNK

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng 2016

Kế hoạch 2017

Kế hoạch năm 2017

Tăng (+), Giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

I

LOẠI ĐẤT

64.777,88

100,00

64.777,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

62.390,82

96,32

62.166,08

95,97

-224,74

1.1

Đất trồng lúa

LUA

409,57

0,66

409,57

0,66

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

408,76

99,8

408,76

99,8

99,8

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

381,5

0,61

356,32

0,57

-25,18

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.679,10

7,5

4.652,32

7,48

-26,78

1.4

Đát rừng phòng hộ

RPH

8.383,75

13,44

8.383,75

13,49

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

30.095,88

48,24

30.079,18

48,39

-16,7

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

18.366,51

29,44

18.210,43

29,29

-156,08

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

74,51

0,12

74,51

0,12

1.8

Đất nông nghiệp khác

NNK

2

Đất phi nông nghiệp

PNN