Document: Khoản 9 Điều 1 Quyết định 4507/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Tựu Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/09/2015", "sign_number": "4507/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/09/2015", "sign_number": "4507/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/09/2015", "sign_number": "4507/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/09/2015", "sign_number": "4507/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/09/2015", "sign_number": "4507/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 9 Điều 1 Quyết định 4507/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Tựu Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Tựu, tỷ lệ 1/500 (phục vụ xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đất dịch vụ, đấu giá quyền sử dụng đất và các mục tiêu khác) tại các phường Tây Tựu, Liên Mạc, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội với những nội dung chính như sau:
...
9.391

1.863

480

7.626

81,2

38.130

4,1

5

472

DV-08

Đất dịch vụ

18.160

14.350

3.034

776

11.613

80,9

58.065

4,0

5

740

DV-09

Đất dịch vụ

14.833

11.783

2.570

480

9.478

80,4

47.390

4,0

5

588

DV-10

Đất dịch vụ

6.219

5.069

830

320

4.134

81,6

20.670

4,1

5

256

DV-11

Đất dịch vụ

24.892

18.405

4.711

1.776

14.444

78,5

72.220

3,9

5

868

DV-12

Đất dịch vụ

19.911

14.898

4.373

640

11.954

80,2

59.770

4,0

5

736

7.2

Đất ở chung cư

85.418

83.191

2.227

25.682

30,9

127.304

1,53

2¸9

1.986

7.2.1

CT

Đất ở chung cư

55.014

55.014

16.643

30,3

85.810

1,56

2;6;9

1.050

CT-01

Đất ở chung cư

Content:
9.391

1.863

480

7.626

81,2

38.130

4,1

5

472

DV-08

Đất dịch vụ

18.160

14.350

3.034

776

11.613

80,9

58.065

4,0

5

740

DV-09

Đất dịch vụ

14.833

11.783

2.570

480

9.478

80,4

47.390

4,0

5

588

DV-10

Đất dịch vụ

6.219

5.069

830

320

4.134

81,6

20.670

4,1

5

256

DV-11

Đất dịch vụ

24.892

18.405

4.711

1.776

14.444

78,5

72.220

3,9

5

868

DV-12

Đất dịch vụ

19.911

14.898

4.373

640

11.954

80,2

59.770

4,0

5

736

7.2

Đất ở chung cư

85.418

83.191

2.227

25.682

30,9

127.304

1,53

2¸9

1.986

7.2.1

CT

Đất ở chung cư

55.014

55.014

16.643

30,3

85.810

1,56

2;6;9

1.050

CT-01

Đất ở chung cư