Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 382/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của huyện Hưng Hà Thái Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "382/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Diên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "382/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Diên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "382/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Diên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "382/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Diên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "382/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Diên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 382/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của huyện Hưng Hà Thái Bình

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Hưng Hà với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT.Hưng Hà

Điệp Nông

Tân Lễ

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(39)

(5)

(6)

(7)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

21028,30

550,01

883,97

883,93

1

Đất nông nghiệp

NNP

13970,64

246,29

572,51

540,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

10247,45

187,70

330,56

184,34

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10225,58

187,71

330,43

184,34

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1223,19

11,06

133,95

202,12

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1102,16

20,48

53,58

75,81

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1274,30

27,04

48,86

72,53

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

123,54

5,56

5,38

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7019,58

303,51

310,00

342,67

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT.Hưng Hà

Điệp Nông

Tân Lễ

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ...+(39)

(5)

(6)

(7)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

21028,30

550,01

883,97

883,93

1

Đất nông nghiệp

NNP

13970,64

246,29

572,51

540,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

10247,45

187,70

330,56

184,34

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10225,58

187,71

330,43

184,34

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1223,19

11,06

133,95

202,12

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1102,16

20,48

53,58

75,81

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1274,30

27,04

48,86

72,53

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

123,54

5,56

5,38

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7019,58

303,51

310,00

342,67