Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 65/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất của huyện Lục Nam Bắc Giang 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "65/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "65/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "65/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "65/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "65/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 65/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất của huyện Lục Nam Bắc Giang 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Lục Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.521,23

2.398,95

4.512,53

1.251,05

5.072,89

4.463,79

2.242,99

2.750,88

1.1

Đất trồng lúa

LUA

14.614,28

581,90

352,74

283,54

576,03

189,12

819,54

545,55

569,61

982,10

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

12.697,36

578,82

315,13

262,25

576,03

188,14

819,54

500,26

419,33

650,69

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

472,05

4,15

25,97

81,18

57,36

154,13

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

10.891,05

667,18

1.010,10

383,36

1.096,80

350,39

1.261,37

930,02

497,65

764,83

1.4

Đất rừng đặc dụng

RDD

Content:
2.521,23

2.398,95

4.512,53

1.251,05

5.072,89

4.463,79

2.242,99

2.750,88

1.1

Đất trồng lúa

LUA

14.614,28

581,90

352,74

283,54

576,03

189,12

819,54

545,55

569,61

982,10

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

12.697,36

578,82

315,13

262,25

576,03

188,14

819,54

500,26

419,33

650,69

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

472,05

4,15

25,97

81,18

57,36

154,13

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

10.891,05

667,18

1.010,10

383,36

1.096,80

350,39

1.261,37

930,02

497,65

764,83

1.4

Đất rừng đặc dụng

RDD