Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 90/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Huế 2017

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "90/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "90/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "90/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "90/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "90/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 90/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Huế 2017

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Phú Lộc với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2016

Kế hoạch 2017

Tăng (+); Giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

I

LOẠI ĐẤT

72.035,97

100,00

72,035.97

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

52.123,02

72,36

49,972.46

69,37

-2.150,56

1

Đất trồng lúa

LUA

4.888,95

9,38

4.582,78

9,17

-306,17

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.539,53

72,40

3.258,03

71,09

-281,50

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.570,21

3,01

1.335,09

2,67

-235,12

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.282,98

10,14

4.934,27

9,87

-348,71

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

11.655,51

22,36

11.383,91

22,78

-271,60

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

9.412,20

18,06

9.412,20

18,83

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

17.868,47

34,28

16.845,60

33,71

-1.022,87

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.425,44

2,73

1.439,35

2,88

13,91

1.8

Đất nông nghiệp khác

NNK

19,26

0,04

39,26

0,08

20,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

19.076,63

26,48

21.511,98

29,86

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2016

Kế hoạch 2017

Tăng (+); Giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

I

LOẠI ĐẤT

72.035,97

100,00

72,035.97

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

52.123,02

72,36

49,972.46

69,37

-2.150,56

1

Đất trồng lúa

LUA

4.888,95

9,38

4.582,78

9,17

-306,17

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.539,53

72,40

3.258,03

71,09

-281,50

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.570,21

3,01

1.335,09

2,67

-235,12

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.282,98

10,14

4.934,27

9,87

-348,71

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

11.655,51

22,36

11.383,91

22,78

-271,60

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

9.412,20

18,06

9.412,20

18,83

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

17.868,47

34,28

16.845,60

33,71

-1.022,87

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.425,44

2,73

1.439,35

2,88

13,91

1.8

Đất nông nghiệp khác

NNK

19,26

0,04

39,26

0,08

20,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

19.076,63

26,48

21.511,98

29,86