Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 6597/QĐ-UBND Quy hoạch di dân tái định cư giải phóng tôn tạo di tích Cổ Loa Hà Nội 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/11/2016", "sign_number": "6597/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/11/2016", "sign_number": "6597/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/11/2016", "sign_number": "6597/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/11/2016", "sign_number": "6597/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/11/2016", "sign_number": "6597/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 6597/QĐ-UBND Quy hoạch di dân tái định cư giải phóng tôn tạo di tích Cổ Loa Hà Nội 2016

Điều 1. Phê duyệt Đồ án Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 Khu di dân tái định cư giải phóng mặt bằng khi triển khai dự án thành phần đầu tư bảo tồn, tôn tạo khu di tích Cổ Loa với những nội dung chính như sau:
...
5.110

1.49

3

35

1.05

341

III

Đất công cộng đơn vị ở

8.894

1

CC03

Chợ

1.886

0.55

2

40

0.80

2

CC02

Nhà văn hóa

1.031

0.30

2

35

0.70

3

CC01

Trạm y tế

1.052

0.31

2

38

0.66

4

DV1

Thương mại dịch vụ

3.488

1.02

9

35

3.15

5

DV2

Thương mại dịch vụ

1.437

0.42

5

30

1.50

IV

Đất cây xanh, TDTT

16.494

18.54

-

1

CX01

Đất cây xanh vườn hoa

2.639

0.77

-

-

-

2

CX02

Đất cây xanh vườn hoa

454

0.13

-

-

-

3

CX03

Đất cây xanh vườn hoa

3.873

1.13

-

-

-

4

CX04

Đất cây xanh vườn hoa

Content:
5.110

1.49

3

35

1.05

341

III

Đất công cộng đơn vị ở

8.894

1

CC03

Chợ

1.886

0.55

2

40

0.80

2

CC02

Nhà văn hóa

1.031

0.30

2

35

0.70

3

CC01

Trạm y tế

1.052

0.31

2

38

0.66

4

DV1

Thương mại dịch vụ

3.488

1.02

9

35

3.15

5

DV2

Thương mại dịch vụ

1.437

0.42

5

30

1.50

IV

Đất cây xanh, TDTT

16.494

18.54

-

1

CX01

Đất cây xanh vườn hoa

2.639

0.77

-

-

-

2

CX02

Đất cây xanh vườn hoa

454

0.13

-

-

-

3

CX03

Đất cây xanh vườn hoa

3.873

1.13

-

-

-

4

CX04

Đất cây xanh vườn hoa