Document: Khoản 8 Điều 1 Quyết định 6626/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết Khu đô thị mới Tây Mỗ Đại Mỗ Hà Nội 2015

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 8 Điều 1 Quyết định 6626/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết Khu đô thị mới Tây Mỗ Đại Mỗ Hà Nội 2015

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch chi tiết Khu đô thị mới Tây Mỗ - Đại Mỗ, tỷ lệ 1/500 tại các phường Tây Mỗ, Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, với những nội dung chính như sau:
...
8.078,4

400,0

400,0

5

1

MN-05

Mặt nước

1.182,7

MN-06

Mặt nước

184,1

CC-02

Đất công cộng đơn vị ở

13.091,8

5.237,0

15.711,0

40

3

Dịch vụ thương mại, văn hóa, sinh hoạt cộng đồng

NT-02

Đất trường mầm non

4.002,5

1.600,0

3.200,0

40

2

Chỉ tiêu: 18,3 m2/hs

CX-21

Đất cây xanh đơn vị ở

64,0

Cây xanh, sân vườn, đường dạo

CX-22

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-23

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-24

Đất cây xanh đơn vị ở

1.135,3

CX-25

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-26

Đất cây xanh đơn vị ở

178,2

CX-27

Đất cây xanh đơn vị ở

64,1

CX-28

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-29

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-30

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-31

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-32

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-33

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-34

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-35

Đất cây xanh đơn vị ở

5.445,0

272,0

272,0

5

1

CX-36

Đất cây xanh đơn vị ở

2.583,8

129,0

129,0

5

1

CX-37

Đất cây xanh đơn vị ở

350,1

CT-01

Đất nhà ở cao tầng

24.054,7

8.420,0

101.040,0

35

12

2.358

TT-37

Đất ở thấp tầng

760,4

600,0

2.400,0

80

4

40

Nhà ở liên kế có sân vườn

TT-38

Đất ở thấp tầng

707,9

600,0

2.400,0

80

4

36

TT-39

Đất ở thấp tầng

1.415,5

1.100,0

4.400,0

80

4

76

TT-40

Đất ở thấp tầng

1.302,1

1.000,0

4.000,0

80

4

72

TT-41

Đất ở thấp tầng

1.452,3

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-42

Đất ở thấp tầng

1.468,4

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-43

Đất ở thấp tầng

656,2

500,0

2.000,0

80

4

36

TT-44

Đất ở thấp tầng

905,7

700,0

2.800,0

80

4

48

TT-45

Đất ở thấp tầng

1.130,3

900,0

3.600,0

80

4

64

TT-46

Đất ở thấp tầng

1.072,3

900,0

3.600,0

80

4

56

TT-47

Đất ở thấp tầng

831,4

700,0

2.800,0

80

4

40

TT-48

Đất ở thấp tầng

770,0

600,0

2.400,0

80

4

44

TT-49

Đất ở thấp tầng

1.400,3

1.100,0

4.400,0

80

4

72

TT-50

Đất ở thấp tầng

1.400,0

1.100,0

4.400,0

80

4

76

TT-51

Đất ở thấp tầng

1.127,0

900,0

3.600,0

80

4

56

TT-52

Đất ở thấp tầng

1.245,7

1.000,0

4.000,0

80

4

64

TT-72

Đất ở thấp tầng

1.226,8

1.000,0

4.000,0

80

4

64

TT-73

Đất ở thấp tầng

1.920,0

1.400,0

5.600,0

75

4

64

Nhà ở liên kế có sân vườn

TT-74

Đất ở thấp tầng

1.598,0

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-75

Đất ở thấp tầng

1.598,5

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-76

Đất ở thấp tầng

1.559,4

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-77

Đất ở thấp tầng

1.598,5

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-78

Đất ở thấp tầng

1.128,0

800,0

3.200,0

75

4

40

TT-79

Đất ở thấp tầng

1.094,0

800,0

3.200,0

75

4

40

TT-80

Đất ở thấp tầng

1.667,8

1.300,0

5.200,0

75

4

56

TT-81

Đất ở thấp tầng

1.043,2

800,0

3.200,0

75

4

56

TT-82

Đất ở thấp tầng

1.803,0

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-83

Đất ở thấp tầng

1.127,1

800,0

3.200,0

75

4

64

TT-84

Đất ở thấp tầng

1.991,1

1.500

6.000,0

75

4

56

Đường liên khu vực

11.097,0

Đường khu vực

36.943,3

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ.

4

Khu F-2

307.229,9

64.437,0

480.585,0

21,0

1-20

Content:
8.078,4

400,0

400,0

5

1

MN-05

Mặt nước

1.182,7

MN-06

Mặt nước

184,1

CC-02

Đất công cộng đơn vị ở

13.091,8

5.237,0

15.711,0

40

3

Dịch vụ thương mại, văn hóa, sinh hoạt cộng đồng

NT-02

Đất trường mầm non

4.002,5

1.600,0

3.200,0

40

2

Chỉ tiêu: 18,3 m2/hs

CX-21

Đất cây xanh đơn vị ở

64,0

Cây xanh, sân vườn, đường dạo

CX-22

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-23

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-24

Đất cây xanh đơn vị ở

1.135,3

CX-25

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-26

Đất cây xanh đơn vị ở

178,2

CX-27

Đất cây xanh đơn vị ở

64,1

CX-28

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-29

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-30

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-31

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-32

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-33

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-34

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-35

Đất cây xanh đơn vị ở

5.445,0

272,0

272,0

5

1

CX-36

Đất cây xanh đơn vị ở

2.583,8

129,0

129,0

5

1

CX-37

Đất cây xanh đơn vị ở

350,1

CT-01

Đất nhà ở cao tầng

24.054,7

8.420,0

101.040,0

35

12

2.358

TT-37

Đất ở thấp tầng

760,4

600,0

2.400,0

80

4

40

Nhà ở liên kế có sân vườn

TT-38

Đất ở thấp tầng

707,9

600,0

2.400,0

80

4

36

TT-39

Đất ở thấp tầng

1.415,5

1.100,0

4.400,0

80

4

76

TT-40

Đất ở thấp tầng

1.302,1

1.000,0

4.000,0

80

4

72

TT-41

Đất ở thấp tầng

1.452,3

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-42

Đất ở thấp tầng

1.468,4

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-43

Đất ở thấp tầng

656,2

500,0

2.000,0

80

4

36

TT-44

Đất ở thấp tầng

905,7

700,0

2.800,0

80

4

48

TT-45

Đất ở thấp tầng

1.130,3

900,0

3.600,0

80

4

64

TT-46

Đất ở thấp tầng

1.072,3

900,0

3.600,0

80

4

56

TT-47

Đất ở thấp tầng

831,4

700,0

2.800,0

80

4

40

TT-48

Đất ở thấp tầng

770,0

600,0

2.400,0

80

4

44

TT-49

Đất ở thấp tầng

1.400,3

1.100,0

4.400,0

80

4

72

TT-50

Đất ở thấp tầng

1.400,0

1.100,0

4.400,0

80

4

76

TT-51

Đất ở thấp tầng

1.127,0

900,0

3.600,0

80

4

56

TT-52

Đất ở thấp tầng

1.245,7

1.000,0

4.000,0

80

4

64

TT-72

Đất ở thấp tầng

1.226,8

1.000,0

4.000,0

80

4

64

TT-73

Đất ở thấp tầng

1.920,0

1.400,0

5.600,0

75

4

64

Nhà ở liên kế có sân vườn

TT-74

Đất ở thấp tầng

1.598,0

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-75

Đất ở thấp tầng

1.598,5

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-76

Đất ở thấp tầng

1.559,4

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-77

Đất ở thấp tầng

1.598,5

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-78

Đất ở thấp tầng

1.128,0

800,0

3.200,0

75

4

40

TT-79

Đất ở thấp tầng

1.094,0

800,0

3.200,0

75

4

40

TT-80

Đất ở thấp tầng

1.667,8

1.300,0

5.200,0

75

4

56

TT-81

Đất ở thấp tầng

1.043,2

800,0

3.200,0

75

4

56

TT-82

Đất ở thấp tầng

1.803,0

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-83

Đất ở thấp tầng

1.127,1

800,0

3.200,0

75

4

64

TT-84

Đất ở thấp tầng

1.991,1

1.500

6.000,0

75

4

56

Đường liên khu vực

11.097,0

Đường khu vực

36.943,3

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ.

4

Khu F-2

307.229,9

64.437,0

480.585,0

21,0

1-20