Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 211/QĐ-UBND năm 2014 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "08/02/2014", "sign_number": "211/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "08/02/2014", "sign_number": "211/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "08/02/2014", "sign_number": "211/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "08/02/2014", "sign_number": "211/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "08/02/2014", "sign_number": "211/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 211/QĐ-UBND năm 2014 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Phú Yên

Điều 1. Xét duyệt điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Tuy An với các chỉ tiêu sau:
...
5.609,49

13,52

2.429,93

5,88

11.498,91

-238,75

11.260,16

27,13

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

413,54

1,00

208,64

0,50

442,20

29,30

471,50

1,14

1.7

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

0,00

0,00

0,00

-

1.8

Đất nông nghiệp còn lại

8.039,01

19,37

-

-

8.154,38

1.671,63

9.826,01

23,68

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
5.609,49

13,52

2.429,93

5,88

11.498,91

-238,75

11.260,16

27,13

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

413,54

1,00

208,64

0,50

442,20

29,30

471,50

1,14

1.7

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

0,00

0,00

0,00

-

1.8

Đất nông nghiệp còn lại

8.039,01

19,37

-

-

8.154,38

1.671,63

9.826,01

23,68

2

Đất phi nông nghiệp

PNN