Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 1395/QĐ-UBND 2014 phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 khu chăn nuôi Dabaco Phú Thọ

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "23/06/2014", "sign_number": "1395/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Công Thủy", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "23/06/2014", "sign_number": "1395/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Công Thủy", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "23/06/2014", "sign_number": "1395/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Công Thủy", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "23/06/2014", "sign_number": "1395/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Công Thủy", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "23/06/2014", "sign_number": "1395/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Công Thủy", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 1395/QĐ-UBND 2014 phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 khu chăn nuôi Dabaco Phú Thọ

Điều 1. Duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu chăn nuôi tập trung gia súc, gia cầm DABACO tại xã Tề Lễ, huyện Tam Nông do Trung tâm kiểm định chất lượng và kinh tế xây dựng - Sở Xây dựng Bắc Ninh lập, có xác nhận của UBND xã Tề Lễ và UBND huyện Tam Nông, được Sở Xây dựng thẩm định, trình duyệt với các nội dung sau:
...
5. Cơ cấu sử dụng đất:
Bảng cơ cấu sử dụng đất toàn khu quy hoạch:

STT

Khu chức năng

Ký hiệu

Diện tích (m2)

Tỷ lệ (%)

1

Khu hành chính

HC

10.096

5,21

2

Khu sản xuất

49.651

25,6

2.1

Khu chăn nuôi gà

SX1

23.367

2.2

Khu chăn nuôi lợn

SX2

26.284

3

Khu cây xanh

90.548

46,69

3.1

Cây xanh

CX1

9.474

3.2

Cây xanh

CX2

7.414

3.3

Cây xanh

CX3

18.300

3.4

Cây xanh

CX4

9.808

3.5

Cây xanh

CX5

41.178

3.6

Cây xanh

CX6

4.374

4

Khu hạ tầng kỹ thuật

7.952

4,10

4.1

Khu xử lý nước thải

HTKT1

5.719

4.2

Khu xử lý nước sinh hoạt

HTKT1

2.233

5

Khu mặt nước

MN

18.164

9,38

6

Giao thông

17.536

9,04

Tổng cộng

193.947,00

100

Content:
Cơ cấu sử dụng đất:
Bảng cơ cấu sử dụng đất toàn khu quy hoạch:

STT

Khu chức năng

Ký hiệu

Diện tích (m2)

Tỷ lệ (%)

1

Khu hành chính

HC

10.096

5,21

2

Khu sản xuất

49.651

25,6

2.1

Khu chăn nuôi gà

SX1

23.367

2.2

Khu chăn nuôi lợn

SX2

26.284

3

Khu cây xanh

90.548

46,69

3.1

Cây xanh

CX1

9.474

3.2

Cây xanh

CX2

7.414

3.3

Cây xanh

CX3

18.300

3.4

Cây xanh

CX4

9.808

3.5

Cây xanh

CX5

41.178

3.6

Cây xanh

CX6

4.374

4

Khu hạ tầng kỹ thuật

7.952

4,10

4.1

Khu xử lý nước thải

HTKT1

5.719

4.2

Khu xử lý nước sinh hoạt

HTKT1

2.233

5

Khu mặt nước

MN

18.164

9,38

6

Giao thông

17.536

9,04

Tổng cộng

193.947,00

100