Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 863/QĐ-UBND 2023 Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Tuy An Phú Yên đến 2030

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "863/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "863/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "863/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "863/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "863/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 863/QĐ-UBND 2023 Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Tuy An Phú Yên đến 2030

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 của huyện Tuy An với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Diện tích hiện trạng năm 2022

Điều chỉnh Quy hoạch đến năm 2030

Cấp tỉnh phân bổ

Cấp huyện xác định, xác định bổ sung

Tổng số

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7) = (5) + (6)

(8)

Diện tích tự nhiên

40.803,70

100,00

40.803,70

40.803,70

100

1

Đất nông nghiệp

33.928,73

83,15

28.282,07

28.282,07

69,31

1.1

Đất trồng lúa

4.751,69

11,65

3748,89

3748,89

9,19

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Diện tích hiện trạng năm 2022

Điều chỉnh Quy hoạch đến năm 2030

Cấp tỉnh phân bổ

Cấp huyện xác định, xác định bổ sung

Tổng số

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7) = (5) + (6)

(8)

Diện tích tự nhiên

40.803,70

100,00

40.803,70

40.803,70

100

1

Đất nông nghiệp

33.928,73

83,15

28.282,07

28.282,07

69,31

1.1

Đất trồng lúa

4.751,69

11,65

3748,89

3748,89

9,19

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước