Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 619/QĐ-UBND 2021 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Thuận Thành Bắc Ninh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "619/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "619/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "619/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "619/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "619/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 619/QĐ-UBND 2021 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Thuận Thành Bắc Ninh

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện Thuận Thành, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

TT.Hồ

Hoài Thượng

Đại Đồng Thành

Mão Điền

Song Hồ

Đình Tổ

An Bình

Trí Quả

Gia Đông

Thanh Khương

Trạm Lộ

Xuân Lâm

Hà Mãn

Ngũ Thái

Nguyệt Đức

Ninh Xá

Nghĩa Đạo

Song Liễu

I

Đất nông nghiệp

NNP

6.526,76

57,37

271,83

494,66

353,62

217,48

576,61

377,27

342,40

486,48

212,30

604,73

103,34

191,82

368,81

552,41

568,21

549,77

197,65

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.148,04

40,93

35,94

362,51

314,73

152,71

317,89

312,25

281,11

448,23

175,74

519,61

66,30

153,36

336,49

490,55

526,15

456,23

157,32

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.148,04

40,93

35,94

362,51

314,73

152,71

317,89

312,25

281,11

448,23

175,74

519,61

66,30

153,36

336,49

490,55

526,15

456,23

157,32

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

693,80

0,22

173,35

113,22

9,67

15,56

167,38

15,83

34,65

11,30

8,73

20,04

24,25

29,46

2,11

21,82

12,42

7,10

26,69

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

148,72

4,63

48,98

0,17

18,15

30,96

6,48

2,17

2,20

3,06

9,02

0,90

0,53

2,94

5,90

10,67

1,95

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

517,08

9,09

12,96

18,65

29,04

30,98

59,51

42,48

23,77

23,56

24,77

55,56

11,71

8,28

26,88

33,36

28,99

66,27

11,22

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

19,12

2,51

0,60

0,28

0,01

0,08

0,87

0,23

0,70

1,18

0,49

0,18

0,20

0,39

0,78

0,65

9,50

0,47

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.239,78

449,61

278,63

374,06

246,80

152,87

382,73

418,43

212,02

417,92

265,61

363,48

374,79

166,54

253,71

203,61

256,44

304,86

117,67

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

TT.Hồ

Hoài Thượng

Đại Đồng Thành

Mão Điền

Song Hồ

Đình Tổ

An Bình

Trí Quả

Gia Đông

Thanh Khương

Trạm Lộ

Xuân Lâm

Hà Mãn

Ngũ Thái

Nguyệt Đức

Ninh Xá

Nghĩa Đạo

Song Liễu

I

Đất nông nghiệp

NNP

6.526,76

57,37

271,83

494,66

353,62

217,48

576,61

377,27

342,40

486,48

212,30

604,73

103,34

191,82

368,81

552,41

568,21

549,77

197,65

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.148,04

40,93

35,94

362,51

314,73

152,71

317,89

312,25

281,11

448,23

175,74

519,61

66,30

153,36

336,49

490,55

526,15

456,23

157,32

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.148,04

40,93

35,94

362,51

314,73

152,71

317,89

312,25

281,11

448,23

175,74

519,61

66,30

153,36

336,49

490,55

526,15

456,23

157,32

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

693,80

0,22

173,35

113,22

9,67

15,56

167,38

15,83

34,65

11,30

8,73

20,04

24,25

29,46

2,11

21,82

12,42

7,10

26,69

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

148,72

4,63

48,98

0,17

18,15

30,96

6,48

2,17

2,20

3,06

9,02

0,90

0,53

2,94

5,90

10,67

1,95

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

517,08

9,09

12,96

18,65

29,04

30,98

59,51

42,48

23,77

23,56

24,77

55,56

11,71

8,28

26,88

33,36

28,99

66,27

11,22

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

19,12

2,51

0,60

0,28

0,01

0,08

0,87

0,23

0,70

1,18

0,49

0,18

0,20

0,39

0,78

0,65

9,50

0,47

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.239,78

449,61

278,63

374,06

246,80

152,87

382,73

418,43

212,02

417,92

265,61

363,48

374,79

166,54

253,71

203,61

256,44

304,86

117,67