Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 518/QĐ-UBND  duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm của huyện Nhà Bè

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "10/02/2009", "sign_number": "518/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "10/02/2009", "sign_number": "518/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "10/02/2009", "sign_number": "518/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "10/02/2009", "sign_number": "518/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "10/02/2009", "sign_number": "518/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 518/QĐ-UBND  duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm của huyện Nhà Bè

Điều 1. Duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 của huyện Nhà Bè với các nội dung chủ yếu như sau:
...
3.251,38

32,33

1.832,06

18,22

-1.419,32

-14,11

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.116,28

30,99

-

-

-3.116,28

-30,99

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.116,28

30,99

-

-

-3.116,28

-30,99

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

-

-

-

-

-

-

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC(a)

135,10

1,34

1.832,06

18,22

1.696,96

16,88

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.069,35

10,63

874,99

8,70

-194,36

-1,93

1.2

Đất lâm nghiệp

LNP

-

-

-

-

-

-

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

846,35

8,42

660,00

6,56

-186,35

-1,85

1.4

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

12,50

0,12

12,50

0,12

-

-

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

Content:
3.251,38

32,33

1.832,06

18,22

-1.419,32

-14,11

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.116,28

30,99

-

-

-3.116,28

-30,99

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.116,28

30,99

-

-

-3.116,28

-30,99

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

-

-

-

-

-

-

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC(a)

135,10

1,34

1.832,06

18,22

1.696,96

16,88

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.069,35

10,63

874,99

8,70

-194,36

-1,93

1.2

Đất lâm nghiệp

LNP

-

-

-

-

-

-

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

846,35

8,42

660,00

6,56

-186,35

-1,85

1.4

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

12,50

0,12

12,50

0,12

-

-

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN