Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 331/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Thanh Miện Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "331/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "331/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "331/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "331/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "331/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 331/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Thanh Miện Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2022 huyện Thanh Miện với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Thanh Miện

Thanh Tùng

Phạm Kha

Ngô Quyền

Đoàn Tùng

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

12,345.49

959.73

499.36

507.84

971.52

578.23

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

7,748.48

390.15

324.31

350.64

696.83

314.56

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5,870.32

286.83

277.05

125.29

592.76

244.93

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

5,870.32

286.83

277.05

125.29

592.76

244.93

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

241.33

6.30

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Thanh Miện

Thanh Tùng

Phạm Kha

Ngô Quyền

Đoàn Tùng

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

12,345.49

959.73

499.36

507.84

971.52

578.23

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

7,748.48

390.15

324.31

350.64

696.83

314.56

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5,870.32

286.83

277.05

125.29

592.76

244.93

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

5,870.32

286.83

277.05

125.29

592.76

244.93

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

241.33

6.30