Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1260/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Núi Thành Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "02/05/2019", "sign_number": "1260/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "02/05/2019", "sign_number": "1260/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "02/05/2019", "sign_number": "1260/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "02/05/2019", "sign_number": "1260/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "02/05/2019", "sign_number": "1260/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1260/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Núi Thành Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.012,88

4.791,68

4.903,72

9.776,31

4.804,99

1.814,63

2.194,97

477,61

252,46

1.277,22

1.155,97

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4551,44

51,03

130,30

225,12

173,72

280,19

496,63

879,65

242,15

248,70

129,30

396,86

377,26

337,42

-

15,69

188,20

379,23

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4268,01

42,37

68,44

226,32

176,89

214,72

496,65

883,81

242,19

235,03

129,30

396,86

366,37

282,66

-

3,20

150,37

352,84

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

1709,60

14,86

43,59

122,94

60,96

98,08

108,20

137,68

82,57

105,96

138,59

221,15

59,72

178,82

57,11

50,86

82,48

146,03

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5651,81

28,06

49,38

277,86

298,52

366,31

199,48

291,91

1.749,90

291,11

408,75

257,01

150,45

420,92

234,65

86,08

272,05

269,37

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

13502,69

-

41,97

242,47

817,91

-

48,35

109,75

622,58

2.394,97

6.373,08

1.266,64

917,80

185,34

6,99

87,00

387,84

-

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

110,60

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

110,60

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

12305,19

-

-

-

251,93

657,13

284,89

427,71

2.087,46

1.861,26

2.724,73

2.659,34

301,56

863,69

-

-

-

185,49

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1911,98

6,09

215,50

531,70

64,83

73,15

36,85

159,06

7,02

1,72

1,86

0,99

7,84

98,18

178,86

12,83

339,65

175,85

1.8

Đất làm muối

LMU

8,69

-

-

8,69

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

36,82

-

-

19,70

-

-

-

7,12

-

-

-

3,00

-

-

-

-

7,00

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

15.094,80

430,53

758,83

928,24

2.404,72

1.095,65

588,87

671,72

514,45

545,23

229,49

377,10

230,24

2.967,34

776,01

1.064,89

789,92

721,59

2.1

Đất quốc phòng

CQP

2.387,49

0,89

29,75

-

7,20

-

-

-

18,40

-

-

8,30

-

2.168,39

0,57

18,72

-

135,27

2.2

Đất an ninh

CAN

1,79

1,79

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

1.585,93

-

-

-

1.126,37

453,00

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

6,56

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

80,71

5,59

-

-

-

-

-

-

-

-

-

20,31

-

54,82

-

-

-

-

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

168,34

6,33

-

0,19

3,15

0,14

3,15

-

-

-

1,00

1,65

-

50,34

9,83

32,37

60,05

0,15

2.7

Đất cơ sở SX PNN

SKC

232,90

7,66

3,96

-

2,00

1,35

0,35

5,95

0,86

-

-

17,46

0,85

9,95

0,31

176,50

5,70

-

2.8

Đất SD cho HĐKS

SKS

81,00

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

16,85

7,65

56,50

-

-

-

-

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện

DHT

Content:
2.012,88

4.791,68

4.903,72

9.776,31

4.804,99

1.814,63

2.194,97

477,61

252,46

1.277,22

1.155,97

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4551,44

51,03

130,30

225,12

173,72

280,19

496,63

879,65

242,15

248,70

129,30

396,86

377,26

337,42

-

15,69

188,20

379,23

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4268,01

42,37

68,44

226,32

176,89

214,72

496,65

883,81

242,19

235,03

129,30

396,86

366,37

282,66

-

3,20

150,37

352,84

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

1709,60

14,86

43,59

122,94

60,96

98,08

108,20

137,68

82,57

105,96

138,59

221,15

59,72

178,82

57,11

50,86

82,48

146,03

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5651,81

28,06

49,38

277,86

298,52

366,31

199,48

291,91

1.749,90

291,11

408,75

257,01

150,45

420,92

234,65

86,08

272,05

269,37

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

13502,69

-

41,97

242,47

817,91

-

48,35

109,75

622,58

2.394,97

6.373,08

1.266,64

917,80

185,34

6,99

87,00

387,84

-

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

110,60

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

110,60

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

12305,19

-

-

-

251,93

657,13

284,89

427,71

2.087,46

1.861,26

2.724,73

2.659,34

301,56

863,69

-

-

-

185,49

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1911,98

6,09

215,50

531,70

64,83

73,15

36,85

159,06

7,02

1,72

1,86

0,99

7,84

98,18

178,86

12,83

339,65

175,85

1.8

Đất làm muối

LMU

8,69

-

-

8,69

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

36,82

-

-

19,70

-

-

-

7,12

-

-

-

3,00

-

-

-

-

7,00

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

15.094,80

430,53

758,83

928,24

2.404,72

1.095,65

588,87

671,72

514,45

545,23

229,49

377,10

230,24

2.967,34

776,01

1.064,89

789,92

721,59

2.1

Đất quốc phòng

CQP

2.387,49

0,89

29,75

-

7,20

-

-

-

18,40

-

-

8,30

-

2.168,39

0,57

18,72

-

135,27

2.2

Đất an ninh

CAN

1,79

1,79

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

1.585,93

-

-

-

1.126,37

453,00

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

6,56

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

80,71

5,59

-

-

-

-

-

-

-

-

-

20,31

-

54,82

-

-

-

-

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

168,34

6,33

-

0,19

3,15

0,14

3,15

-

-

-

1,00

1,65

-

50,34

9,83

32,37

60,05

0,15

2.7

Đất cơ sở SX PNN

SKC

232,90

7,66

3,96

-

2,00

1,35

0,35

5,95

0,86

-

-

17,46

0,85

9,95

0,31

176,50

5,70

-

2.8

Đất SD cho HĐKS

SKS

81,00

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

16,85

7,65

56,50

-

-

-

-

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện

DHT