Document: Khoản 3 Điều 2 Quyết định 33/QĐ-UBND năm 2014 kế hoạch sử dụng đất 5 năm 2011-2015 Mê Linh Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/01/2014", "sign_number": "33/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/01/2014", "sign_number": "33/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/01/2014", "sign_number": "33/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/01/2014", "sign_number": "33/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/01/2014", "sign_number": "33/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 2 Quyết định 33/QĐ-UBND năm 2014 kế hoạch sử dụng đất 5 năm 2011-2015 Mê Linh Hà Nội

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của huyện Mê Linh với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.105,56

4

Đất bằng chua sử dụng

CSD

491,92

491,92

491,91

455,52

386,52

332,92

Đất bằng chưa sử dụng

BCS

491,92

491,92

491,91

455,52

386,52

332,92

Đất chưa sử dụng đưa vào sử dụng

-

0,01

36,40

105,40

159,00

5

Đất khu dân cư nông thôn

DNT

2.052,80

2.065,67

2.072,33

2.207,62

2.291,92

2.361,54

b) Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:
Đơn vị: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích

Phân theo các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

1

Đất nông nghiệp chuyển sang đất phi nông nghiệp

NNP/PNN

894,20

37,76

70,80

257,23

218,22

310,19

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

661,58

20,54

17,55

194,13

164,27

265,09

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC/PNN

190,97

17,10

43,37

51,65

45,93

32,92

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

19,54

0,12

8,86

1,62

4,68

4,26

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

22,11

-

1,02

9,83

3,34

7,92

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

257,62

-

8,54

124,43

70,90

53,75

2.1

Đất chuyên trồng lúa nước chuyển sang đất hàng năm còn lại

LUA/HNC

104,86

-

-

61,66

43,20

-

2.2

Đất chuyên trồng lúa nước chuyển sang đất nông nghiệp khác

LUA/NKH

98,55

-

-

41,57

11,10

45,88

2.3

Đất hàng năm còn lại chuyển sang đất nông nghiệp khác

HNC/NKH

45,67

-

-

21,20

16,60

7,87

2.4

Đất hàng năm còn lại chuyển sang đất trồng lúa

HNC/LUA

8,54

-

8,54

-

-

-

c) Kế hoạch đưa đất chưa sử dụng vào sử dụng:
Đơn vị: ha

STT

Content:
3.105,56

4

Đất bằng chua sử dụng

CSD

491,92

491,92

491,91

455,52

386,52

332,92

Đất bằng chưa sử dụng

BCS

491,92

491,92

491,91

455,52

386,52

332,92

Đất chưa sử dụng đưa vào sử dụng

-

0,01

36,40

105,40

159,00

5

Đất khu dân cư nông thôn

DNT

2.052,80

2.065,67

2.072,33

2.207,62

2.291,92

2.361,54

b) Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:
Đơn vị: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích

Phân theo các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

1

Đất nông nghiệp chuyển sang đất phi nông nghiệp

NNP/PNN

894,20

37,76

70,80

257,23

218,22

310,19

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

661,58

20,54

17,55

194,13

164,27

265,09

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC/PNN

190,97

17,10

43,37

51,65

45,93

32,92

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

19,54

0,12

8,86

1,62

4,68

4,26

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

22,11

-

1,02

9,83

3,34

7,92

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

257,62

-

8,54

124,43

70,90

53,75

2.1

Đất chuyên trồng lúa nước chuyển sang đất hàng năm còn lại

LUA/HNC

104,86

-

-

61,66

43,20

-

2.2

Đất chuyên trồng lúa nước chuyển sang đất nông nghiệp khác

LUA/NKH

98,55

-

-

41,57

11,10

45,88

2.3

Đất hàng năm còn lại chuyển sang đất nông nghiệp khác

HNC/NKH

45,67

-

-

21,20

16,60

7,87

2.4

Đất hàng năm còn lại chuyển sang đất trồng lúa

HNC/LUA

8,54

-

8,54

-

-

-

c) Kế hoạch đưa đất chưa sử dụng vào sử dụng:
Đơn vị: ha

STT