Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 13/2023/QĐ-UBND tỷ lệ quy đổi số lượng khoáng sản tính phí bảo vệ môi trường Gia Lai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "03/03/2023", "sign_number": "13/2023/QĐ-UBND", "signer": "Dương Mah Tiệp", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "03/03/2023", "sign_number": "13/2023/QĐ-UBND", "signer": "Dương Mah Tiệp", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "03/03/2023", "sign_number": "13/2023/QĐ-UBND", "signer": "Dương Mah Tiệp", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "03/03/2023", "sign_number": "13/2023/QĐ-UBND", "signer": "Dương Mah Tiệp", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "03/03/2023", "sign_number": "13/2023/QĐ-UBND", "signer": "Dương Mah Tiệp", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 13/2023/QĐ-UBND tỷ lệ quy đổi số lượng khoáng sản tính phí bảo vệ môi trường Gia Lai

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
...
2. Đối tượng áp dụng
a) Cơ quan thuế (bao gồm Cục Thuế tỉnh Gia Lai; Chi cục thuế thành phố, huyện; Chi cục thuế khu vực) và các cơ quan quản lý nhà nước khác có liên quan.
b) Các tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ phải kê khai, nộp phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản theo quy định của pháp luật về thuế, phí.

Content:
Đối tượng áp dụng
a) Cơ quan thuế (bao gồm Cục Thuế tỉnh Gia Lai; Chi cục thuế thành phố, huyện; Chi cục thuế khu vực) và các cơ quan quản lý nhà nước khác có liên quan.
b) Các tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ phải kê khai, nộp phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản theo quy định của pháp luật về thuế, phí.