Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1839/QĐ-UBND 2021 Quy hoạch sử dụng đất huyện Phú Hòa Phú Yên đến 2030

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "17/12/2021", "sign_number": "1839/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "17/12/2021", "sign_number": "1839/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "17/12/2021", "sign_number": "1839/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "17/12/2021", "sign_number": "1839/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "17/12/2021", "sign_number": "1839/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1839/QĐ-UBND 2021 Quy hoạch sử dụng đất huyện Phú Hòa Phú Yên đến 2030

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 của huyện Phú Hòa, với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.1. Diện tích và cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích hiện trạng 2020 (ha)

Cơ cấu (%)

Quy hoạch đến năm 2030 (ha)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Tăng (+), giảm (-)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)=(6)-(4)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

25.697,59

100%

25.697,59

100%

-

1

Đất nông nghiệp

NNP

21.197,05

82,49%

18.079,89

70,36%

-3.117,17

Trong đó

-

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.225,87

24,23%

4.542,37

17,68%

-1.683,49

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.852,06

22,77%

4.433,04

17,25%

-1.419,02

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.096,98

12,05%

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.Diện tích và cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích hiện trạng 2020 (ha)

Cơ cấu (%)

Quy hoạch đến năm 2030 (ha)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Tăng (+), giảm (-)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)=(6)-(4)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

25.697,59

100%

25.697,59

100%

-

1

Đất nông nghiệp

NNP

21.197,05

82,49%

18.079,89

70,36%

-3.117,17

Trong đó

-

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.225,87

24,23%

4.542,37

17,68%

-1.683,49

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.852,06

22,77%

4.433,04

17,25%

-1.419,02

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.096,98

12,05%