Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 60/QĐ-UBND 2024 Kế hoạch sử dụng đất Thành phố Tuyên Quang tỉnh Tuyên Quang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "22/02/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "22/02/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "22/02/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "22/02/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "22/02/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 60/QĐ-UBND 2024 Kế hoạch sử dụng đất Thành phố Tuyên Quang tỉnh Tuyên Quang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của thành phố Tuyên Quang với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Tổng diện tích (ha)

(1)

(2)

(3)

(4)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

18.438,35

1

Đất nông nghiệp

NNP

12.080,00

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.997,68

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.625,53

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.035,70

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Tổng diện tích (ha)

(1)

(2)

(3)

(4)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

18.438,35

1

Đất nông nghiệp

NNP

12.080,00

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.997,68

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.625,53

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.035,70

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN