Document: Điều 1 Quyết định 682/QĐ-UBND 2007 miễn giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "07/03/2007", "sign_number": "682/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Thiện", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "07/03/2007", "sign_number": "682/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Thiện", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "07/03/2007", "sign_number": "682/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Thiện", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "07/03/2007", "sign_number": "682/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Thiện", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "07/03/2007", "sign_number": "682/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Thiện", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 682/QĐ-UBND 2007 miễn giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp Huế có nội dung như sau:

Điều 1. Miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp cây hàng năm, cây lâu năm từ năm 2005 đến năm 2010 cho các huyện và thành phố Huế với số lượng quy thóc là: 1.067.794,76 kg; trong đó:

Năm

Số thuế sử dụng đất nông nghiệp được miễn, giảm (Kg thóc)

Miễn 100%

Giảm 50%

Do thiên tai, bỏ hoang, giảm DT

Tổng số

2005

36.159,60

343.471,24

108.859,80

488.490,64

2006

36.159,60

307.168,12

91.338,00

434.665,72

2007-2010

144.638,40

144.638,40

Cộng

216.957,60

650.639,36

200.197,80

1.067.794,76

(Chi tiết các huyện và thành phố Huế có Phụ lục đính kèm)

Content:
Điều 1. Miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp cây hàng năm, cây lâu năm từ năm 2005 đến năm 2010 cho các huyện và thành phố Huế với số lượng quy thóc là: 1.067.794,76 kg; trong đó:

Năm

Số thuế sử dụng đất nông nghiệp được miễn, giảm (Kg thóc)

Miễn 100%

Giảm 50%

Do thiên tai, bỏ hoang, giảm DT

Tổng số

2005

36.159,60

343.471,24

108.859,80

488.490,64

2006

36.159,60

307.168,12

91.338,00

434.665,72

2007-2010

144.638,40

144.638,40

Cộng

216.957,60

650.639,36

200.197,80

1.067.794,76

(Chi tiết các huyện và thành phố Huế có Phụ lục đính kèm)