Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 2121/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Yên Lạc Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "28/07/2017", "sign_number": "2121/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "28/07/2017", "sign_number": "2121/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "28/07/2017", "sign_number": "2121/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "28/07/2017", "sign_number": "2121/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "28/07/2017", "sign_number": "2121/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 2121/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Yên Lạc Vĩnh Phúc

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 huyện Yên Lạc với nội dung sau:
...
3.79

0.04

3.81

0.04

0.02

2.2

Đất an ninh

CAN

0.87

0.01

0.87

0.01

0.00

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

19.51

0.18

70.50

0.65

50.99

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

24.76

0.23

86.52

0.80

61.76

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

27.40

0.25

33.52

0.31

6.12

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

1,354.17

12.58

1,679.60

15.60

325.43

2.10

Đất có di tích lịch sử - văn hóa

DDT

Content:
3.79

0.04

3.81

0.04

0.02

2.2

Đất an ninh

CAN

0.87

0.01

0.87

0.01

0.00

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

19.51

0.18

70.50

0.65

50.99

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

24.76

0.23

86.52

0.80

61.76

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

27.40

0.25

33.52

0.31

6.12

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

1,354.17

12.58

1,679.60

15.60

325.43

2.10

Đất có di tích lịch sử - văn hóa

DDT