Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 2627/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch xây dựng Khu chức năng đô thị Thành phố Xanh Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/06/2015", "sign_number": "2627/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/06/2015", "sign_number": "2627/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/06/2015", "sign_number": "2627/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/06/2015", "sign_number": "2627/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/06/2015", "sign_number": "2627/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 2627/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch xây dựng Khu chức năng đô thị Thành phố Xanh Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chi tiết xây dựng Khu chức năng đô thị Thành phố Xanh, tỷ lệ 1/500 tại phường Cầu Diễn, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, với những nội dung chính như sau:
...
5.609

CL01

4.610

CL02

648

CL03

351

3

Đất đơn vị ở

142.365

8.760

3.1

Đất công cộng đơn vị ở

CC

4.167

1.667

Đất xây dựng nhà văn hóa, trạm y tế

CC01

2.167

867

40

4

1,6

Công trình công cộng đơn vị ở

CC02

2.000

800

40

4

1,6

3.2

Đất cây xanh, TDTT ĐVƠ

CX

15.999

Đất cây xanh vườn hoa

CX01

8.000

Đất cây xanh vườn hoa

CX02

1.542

Đất cây xanh vườn hoa

CX03

2.697

Đất cây xanh TDTT

CX04

1.636

Đất cây xanh vườn dạo

CX05

185

Đất cây xanh vườn dạo (Bãi đỗ xe)

CX06

222

Đất cây xanh vườn dạo

CX07

537

Đất cây xanh vườn dạo

CX08

93

Đất cây xanh vườn dạo

CX09

93

Đất cây xanh vườn dạo

CX10

404

Đất cây xanh vườn dạo

CX11

294

Đất cây xanh vườn dạo

CX12

188

Đất cây xanh vườn dạo

CX13

108

3.3

Đất trường học (THCS, TH)

TH

11.018

Trường THCS

THCS

4.038

1.413

35

4

1,4

Trường Tiểu học

TH

Content:
5.609

CL01

4.610

CL02

648

CL03

351

3

Đất đơn vị ở

142.365

8.760

3.1

Đất công cộng đơn vị ở

CC

4.167

1.667

Đất xây dựng nhà văn hóa, trạm y tế

CC01

2.167

867

40

4

1,6

Công trình công cộng đơn vị ở

CC02

2.000

800

40

4

1,6

3.2

Đất cây xanh, TDTT ĐVƠ

CX

15.999

Đất cây xanh vườn hoa

CX01

8.000

Đất cây xanh vườn hoa

CX02

1.542

Đất cây xanh vườn hoa

CX03

2.697

Đất cây xanh TDTT

CX04

1.636

Đất cây xanh vườn dạo

CX05

185

Đất cây xanh vườn dạo (Bãi đỗ xe)

CX06

222

Đất cây xanh vườn dạo

CX07

537

Đất cây xanh vườn dạo

CX08

93

Đất cây xanh vườn dạo

CX09

93

Đất cây xanh vườn dạo

CX10

404

Đất cây xanh vườn dạo

CX11

294

Đất cây xanh vườn dạo

CX12

188

Đất cây xanh vườn dạo

CX13

108

3.3

Đất trường học (THCS, TH)

TH

11.018

Trường THCS

THCS

4.038

1.413

35

4

1,4

Trường Tiểu học

TH