Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 331/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Thanh Miện Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "331/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "331/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "331/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "331/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "331/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 331/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Thanh Miện Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2022 huyện Thanh Miện với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2.22

132.71

0.76

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

665.32

41.22

15.00

19.64

53.77

26.03

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

926.02

55.80

29.32

66.63

43.18

41.60

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

45.48

0.72

6.36

7.12

1.24

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

4,597.02

569.58

175.05

157.20

274.69

263.66

2.1

Đất quốc phòng

CQP

16.91

Content:
2.22

132.71

0.76

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

665.32

41.22

15.00

19.64

53.77

26.03

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

926.02

55.80

29.32

66.63

43.18

41.60

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

45.48

0.72

6.36

7.12

1.24

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

4,597.02

569.58

175.05

157.20

274.69

263.66

2.1

Đất quốc phòng

CQP

16.91