Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 516/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đông Thừa Thiên Huế 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "516/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "516/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "516/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "516/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "516/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 516/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đông Thừa Thiên Huế 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Nam Đông với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2016
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2015

Kế hoạch năm 2016

Tăng (+);
Giảm (-)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

64.777,88

100,00

64.777,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

62.455,57

96,41

62.180,95

95,99

-274,62

1.1

Đất trồng lúa

LUA

411,36

0,66

411,36

0,66

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

400,09

400,09

97,26

400,09

97,26

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

387,35

0,62

364,67

0,59

-22,68

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.691,74

7,51

4.656,25

7,49

-35,49

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8.383,75

13,42

8.383,75

13,48

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

30.095,88

48,19

30.085,88

48,38

-10,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

18.410,54

29,48

18.204,34

29,28

-206,20

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

74,95

0,12

74,70

0,12

-0,25

1.8

Đất nông nghiệp khác

NNK

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2016
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2015

Kế hoạch năm 2016

Tăng (+);
Giảm (-)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

64.777,88

100,00

64.777,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

62.455,57

96,41

62.180,95

95,99

-274,62

1.1

Đất trồng lúa

LUA

411,36

0,66

411,36

0,66

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

400,09

400,09

97,26

400,09

97,26

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

387,35

0,62

364,67

0,59

-22,68

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.691,74

7,51

4.656,25

7,49

-35,49

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8.383,75

13,42

8.383,75

13,48

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

30.095,88

48,19

30.085,88

48,38

-10,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

18.410,54

29,48

18.204,34

29,28

-206,20

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

74,95

0,12

74,70

0,12

-0,25

1.8

Đất nông nghiệp khác

NNK

2

Đất phi nông nghiệp

PNN