Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1540/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của quận Hải Châu Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "09/04/2019", "sign_number": "1540/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Việt Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "09/04/2019", "sign_number": "1540/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Việt Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "09/04/2019", "sign_number": "1540/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Việt Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "09/04/2019", "sign_number": "1540/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Việt Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "09/04/2019", "sign_number": "1540/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Việt Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1540/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của quận Hải Châu Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của quận Hải Châu với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích năm 2019

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (phường)

Thanh Bình

Thuận Phước

Thạch Thang

Hải Châu I

Hải Châu II

Phước Ninh

Hòa Thuận Tây

Hòa Thuận Đông

Nam Dương

Bình Hiên

Bình Thuận

Hòa Cường Bắc

Hòa Cường Nam

(1)

(2)

(3)

(4)=(5) + … + (17)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

1

Đất nông nghiệp

NNP

6,71

0,96

0,77

0,73

0,23

0,22

0,57

0,88

0,43

0,05

0,19

0,39

0,89

0,41

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

6,71

0,96

0,77

0,73

0,23

0,22

0,57

0,88

0,43

0,05

0,19

0,39

0,89

0,41

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích năm 2019

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (phường)

Thanh Bình

Thuận Phước

Thạch Thang

Hải Châu I

Hải Châu II

Phước Ninh

Hòa Thuận Tây

Hòa Thuận Đông

Nam Dương

Bình Hiên

Bình Thuận

Hòa Cường Bắc

Hòa Cường Nam

(1)

(2)

(3)

(4)=(5) + … + (17)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

1

Đất nông nghiệp

NNP

6,71

0,96

0,77

0,73

0,23

0,22

0,57

0,88

0,43

0,05

0,19

0,39

0,89

0,41

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

6,71

0,96

0,77

0,73

0,23

0,22

0,57

0,88

0,43

0,05

0,19

0,39

0,89

0,41

2

Đất phi nông nghiệp

PNN