Document: Điểm a Khoản 2 Điều 1 Quyết định 278/QĐ-UBND điều chỉnh ranh giới đồ án quy hoạch khu du lịch Trảng cỏ Bù Lạch Bình Phước

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "03/02/2016", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Trăm", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "03/02/2016", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Trăm", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "03/02/2016", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Trăm", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "03/02/2016", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Trăm", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "03/02/2016", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Trăm", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm a Khoản 2 Điều 1 Quyết định 278/QĐ-UBND điều chỉnh ranh giới đồ án quy hoạch khu du lịch Trảng cỏ Bù Lạch Bình Phước

Điều 1. Phê duyệt điều chỉnh ranh đồ án quy hoạch chung xây dựng tỷ lệ 1/5000 khu Du lịch Trảng cỏ Bù Lạch, xã Đồng Nai, huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước với nội dung cụ thể như sau:
...
2. Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất:
a) Bảng tổng hợp quy hoạch sử dụng đất khu A trước và sau khi điều chỉnh:

STT

Tên loại đất

Diện tích cũ (m2)

Tỷ lệ cũ (%)

Diện tích điều chỉnh (m2)

Tỷ lệ sau khi điều chỉnh (%)

01

Đất rừng

1.914.420

57

1.940.202

55,8

02

Đất trảng cỏ

1.027.968

30,5

1.027.968

29,6

03

Diện tích mặt nước

203.637

6,05

203.637

5,9

04

Đất giao thông

99.094

2,95

198.889

5,7

05

Đất dịch vụ

27.653

0,8

28.849

0,8

06

Đất nghĩa trang

90.742

2,7

76.719

2,2

Tổng cộng

Content:
Bảng tổng hợp quy hoạch sử dụng đất khu A trước và sau khi điều chỉnh:

STT

Tên loại đất

Diện tích cũ (m2)

Tỷ lệ cũ (%)

Diện tích điều chỉnh (m2)

Tỷ lệ sau khi điều chỉnh (%)

01

Đất rừng

1.914.420

57

1.940.202

55,8

02

Đất trảng cỏ

1.027.968

30,5

1.027.968

29,6

03

Diện tích mặt nước

203.637

6,05

203.637

5,9

04

Đất giao thông

99.094

2,95

198.889

5,7

05

Đất dịch vụ

27.653

0,8

28.849

0,8

06

Đất nghĩa trang

90.742

2,7

76.719

2,2

Tổng cộng