Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 731/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hòa Vang Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "16/03/2022", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "16/03/2022", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "16/03/2022", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "16/03/2022", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "16/03/2022", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 731/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hòa Vang Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện Hòa Vang với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.816,9599

1.916,9048

2.196,8930

8.867,7123

1.145,9269

7.838,8177

278,3180

1.585,2756

832,9492

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.070,6083

90,6029

276,4168

459,7390

291,9803

343,9327

130,3070

479,6155

89,9466

151,0402

187,3677

569,6596

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.066,5611

90,6029

276,4168

459,7390

291,9803

341,3700

130,3070

479,6155

88,5862

151,0402

187,3677

569,5355

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2.394,9102

333,9165

97,7602

276,1626

125,8032

331,5298

159,1654

279,6320

285,0917

123,5076

150,3062

232,0350

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.689,4588

96,7832

3,1027

203,0618

45,2678

124,7562

445,1875

96,1412

358,8325

2,9415

285,4921

27,8923

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8.938,2747

Content:
3.816,9599

1.916,9048

2.196,8930

8.867,7123

1.145,9269

7.838,8177

278,3180

1.585,2756

832,9492

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.070,6083

90,6029

276,4168

459,7390

291,9803

343,9327

130,3070

479,6155

89,9466

151,0402

187,3677

569,6596

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.066,5611

90,6029

276,4168

459,7390

291,9803

341,3700

130,3070

479,6155

88,5862

151,0402

187,3677

569,5355

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2.394,9102

333,9165

97,7602

276,1626

125,8032

331,5298

159,1654

279,6320

285,0917

123,5076

150,3062

232,0350

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.689,4588

96,7832

3,1027

203,0618

45,2678

124,7562

445,1875

96,1412

358,8325

2,9415

285,4921

27,8923

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8.938,2747