Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 220/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "25/01/2018", "sign_number": "220/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "25/01/2018", "sign_number": "220/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "25/01/2018", "sign_number": "220/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "25/01/2018", "sign_number": "220/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "25/01/2018", "sign_number": "220/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 220/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Phú Lộc với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
...
2.1

Đất quốc phòng

30,48

0,16

35,96

0,17

5,48

2.2

Đất an ninh

6,93

0,04

8,71

0,04

1,78

2.3

Đất khu công nghiệp

238,49

1,23

701,60

3,30

463,11

2.4

Đất khu chế xuất

-

-

-

-

-

2.5

Đất cụm công nghiệp

-

-

-

-

-

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

470,63

2,44

1.632,90

7,68

1.162,27

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

52,63

0,27

52,63

0,25

0,00

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

0,71

0,00

12,05

0,06

11,34

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

Content:
2.1

Đất quốc phòng

30,48

0,16

35,96

0,17

5,48

2.2

Đất an ninh

6,93

0,04

8,71

0,04

1,78

2.3

Đất khu công nghiệp

238,49

1,23

701,60

3,30

463,11

2.4

Đất khu chế xuất

-

-

-

-

-

2.5

Đất cụm công nghiệp

-

-

-

-

-

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

470,63

2,44

1.632,90

7,68

1.162,27

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

52,63

0,27

52,63

0,25

0,00

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

0,71

0,00

12,05

0,06

11,34

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã