Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 256/QĐ-UBND 2017 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Kiến Xương Thái Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "20/01/2017", "sign_number": "256/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Diên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "20/01/2017", "sign_number": "256/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Diên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "20/01/2017", "sign_number": "256/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Diên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "20/01/2017", "sign_number": "256/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Diên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "20/01/2017", "sign_number": "256/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Diên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 256/QĐ-UBND 2017 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Kiến Xương Thái Bình

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Kiến Xương với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.1

Đất quốc phòng

CQP

18,66

8,66

0,00

2,69

0,00

0,74

0,00

0,00

2.2

Đất an ninh

CAN

1,03

0,83

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

119,28

17,50

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

2.4

Đất cụm công nghiệp

SKN

34,68

4,75

0,00

0,61

0,00

2,23

0,19

0,01

2.5

Đất thương mại dịch vụ

TMD

68,62

7,32

0,00

6,69

0,24

7,18

1,42

0,01

2.6

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

0,08

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

2.7

Đất phát triển hạ tầng

DHT

Content:
2.1

Đất quốc phòng

CQP

18,66

8,66

0,00

2,69

0,00

0,74

0,00

0,00

2.2

Đất an ninh

CAN

1,03

0,83

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

119,28

17,50

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

2.4

Đất cụm công nghiệp

SKN

34,68

4,75

0,00

0,61

0,00

2,23

0,19

0,01

2.5

Đất thương mại dịch vụ

TMD

68,62

7,32

0,00

6,69

0,24

7,18

1,42

0,01

2.6

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

0,08

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

2.7

Đất phát triển hạ tầng

DHT