Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 666/QĐ-UBND 2019 Điều chỉnh Quy hoạch sử dụng đất thành phố Hà Tĩnh Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "04/03/2019", "sign_number": "666/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "04/03/2019", "sign_number": "666/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "04/03/2019", "sign_number": "666/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "04/03/2019", "sign_number": "666/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "04/03/2019", "sign_number": "666/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 666/QĐ-UBND 2019 Điều chỉnh Quy hoạch sử dụng đất thành phố Hà Tĩnh Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của thành phố Hà Tĩnh, với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2.842,68

50,27

2.213,26

-567,02

1.646,24

29,11

1.1

Đất trồng lúa

1.905,32

33,69

1.311,64

-518,03

793,61

14,03

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.496,44

26,46

978,20

-506,72

471,48

8,34

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

197,47

3,49

114,19

6,32

120,51

2,13

1.3

Đất trồng cây lâu năm

365,35

6,46

361,07

-36,44

324,63

5,74

1.4

Đất rừng phòng hộ

72,06

1,27

99,84

-

99,84

1,77

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

0,06

-

-

0,06

0,06

-

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

299,28

5,29

298,19

-28,03

270,16

4,78

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

3,13

0,06

28,33

9,09

37,42

0,66

2

Đất phi nông nghiệp

2.639,06

46,67

Content:
2.842,68

50,27

2.213,26

-567,02

1.646,24

29,11

1.1

Đất trồng lúa

1.905,32

33,69

1.311,64

-518,03

793,61

14,03

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.496,44

26,46

978,20

-506,72

471,48

8,34

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

197,47

3,49

114,19

6,32

120,51

2,13

1.3

Đất trồng cây lâu năm

365,35

6,46

361,07

-36,44

324,63

5,74

1.4

Đất rừng phòng hộ

72,06

1,27

99,84

-

99,84

1,77

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

0,06

-

-

0,06

0,06

-

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

299,28

5,29

298,19

-28,03

270,16

4,78

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

3,13

0,06

28,33

9,09

37,42

0,66

2

Đất phi nông nghiệp

2.639,06

46,67