Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 743/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Thốt Nốt Cần Thơ 2017

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "27/03/2017", "sign_number": "743/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "27/03/2017", "sign_number": "743/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "27/03/2017", "sign_number": "743/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "27/03/2017", "sign_number": "743/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "27/03/2017", "sign_number": "743/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 743/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Thốt Nốt Cần Thơ 2017

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của quận Thốt Nốt với các nội dung chủ yếu sau:
...
6.31

0.81

2.14

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm

SKX

2.38

1.00

0.26

0.21

0.46

0.44

2.15

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

0.78

0.06

0.09

0.06

0.06

0.02

0.03

0.34

0.10

0.02

2.16

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

DKV

0.38

0.38

2.17

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

1.81

0.25

0.44

0.03

0.11

0.67

0.32

2.18

Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối

SON

2,243.61

72.83

195.56

80.05

63.83

42.30

203.57

1,337.49

181.89

66.09

2.19

Đất có mặt nước chuyên dùng

MNC

0.73

0.59

0.14

2.20

Đất phi nông nghiệp khác

PNK

4.31

4.31

3

Đất chưa sử dụng

CSD

82.42

Content:
6.31

0.81

2.14

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm

SKX

2.38

1.00

0.26

0.21

0.46

0.44

2.15

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

0.78

0.06

0.09

0.06

0.06

0.02

0.03

0.34

0.10

0.02

2.16

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

DKV

0.38

0.38

2.17

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

1.81

0.25

0.44

0.03

0.11

0.67

0.32

2.18

Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối

SON

2,243.61

72.83

195.56

80.05

63.83

42.30

203.57

1,337.49

181.89

66.09

2.19

Đất có mặt nước chuyên dùng

MNC

0.73

0.59

0.14

2.20

Đất phi nông nghiệp khác

PNK

4.31

4.31

3

Đất chưa sử dụng

CSD

82.42