Document: Khoản 1 Điều 1 Thông tư 11/2011/TT-BVHTTDL hướng dẫn quy định liên quan đến thủ tục hành chính

Type: {"issuing_agency": "Bộ Văn hoá, Thể thao và du lịch", "promulgation_date": "19/09/2011", "sign_number": "11/2011/TT-BVHTTDL", "signer": "Hoàng Tuấn Anh", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Văn hoá, Thể thao và du lịch", "promulgation_date": "19/09/2011", "sign_number": "11/2011/TT-BVHTTDL", "signer": "Hoàng Tuấn Anh", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Văn hoá, Thể thao và du lịch", "promulgation_date": "19/09/2011", "sign_number": "11/2011/TT-BVHTTDL", "signer": "Hoàng Tuấn Anh", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Văn hoá, Thể thao và du lịch", "promulgation_date": "19/09/2011", "sign_number": "11/2011/TT-BVHTTDL", "signer": "Hoàng Tuấn Anh", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Văn hoá, Thể thao và du lịch", "promulgation_date": "19/09/2011", "sign_number": "11/2011/TT-BVHTTDL", "signer": "Hoàng Tuấn Anh", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Thông tư 11/2011/TT-BVHTTDL hướng dẫn quy định liên quan đến thủ tục hành chính

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
1. Thông tư này hướng dẫn thực hiện việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính trong lĩnh vực điện ảnh, bao gồm:
a) Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh sản xuất phim;
b) Thủ tục cấp giấy phép cho tổ chức trong nước hợp tác, liên doanh sản xuất phim, cung cấp dịch vụ sản xuất phim với tổ chức, cá nhân nước ngoài;
c) Thủ tục tổ chức chiếu, giới thiệu phim nước ngoài tại Việt Nam;
d) Thủ tục tổ chức những ngày phim Việt Nam ở nước ngoài;
đ) Thủ tục cấp giấy phép thành lập văn phòng đại diện của cơ sở điện ảnh nước ngoài tại Việt Nam;
e) Thủ tục cho phép thành lập văn phòng đại diện của cơ sở điện ảnh Việt Nam tại nước ngoài;
g) Thủ tục cho phép tổ chức liên hoan phim chuyên ngành, chuyên đề;
h) Thủ tục cấp giấy phép phổ biến phim.

Content:
Thông tư này hướng dẫn thực hiện việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính trong lĩnh vực điện ảnh, bao gồm:
a) Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh sản xuất phim;
b) Thủ tục cấp giấy phép cho tổ chức trong nước hợp tác, liên doanh sản xuất phim, cung cấp dịch vụ sản xuất phim với tổ chức, cá nhân nước ngoài;
c) Thủ tục tổ chức chiếu, giới thiệu phim nước ngoài tại Việt Nam;
d) Thủ tục tổ chức những ngày phim Việt Nam ở nước ngoài;
đ) Thủ tục cấp giấy phép thành lập văn phòng đại diện của cơ sở điện ảnh nước ngoài tại Việt Nam;
e) Thủ tục cho phép thành lập văn phòng đại diện của cơ sở điện ảnh Việt Nam tại nước ngoài;
g) Thủ tục cho phép tổ chức liên hoan phim chuyên ngành, chuyên đề;
h) Thủ tục cấp giấy phép phổ biến phim.