Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 17/2018/QĐ-UBND bảng giá tính thuế tài nguyên Tây Ninh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tây Ninh", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "17/2018/QĐ-UBND", "signer": "Dương Văn Thắng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tây Ninh", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "17/2018/QĐ-UBND", "signer": "Dương Văn Thắng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tây Ninh", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "17/2018/QĐ-UBND", "signer": "Dương Văn Thắng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tây Ninh", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "17/2018/QĐ-UBND", "signer": "Dương Văn Thắng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tây Ninh", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "17/2018/QĐ-UBND", "signer": "Dương Văn Thắng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 17/2018/QĐ-UBND bảng giá tính thuế tài nguyên Tây Ninh

Điều 1. Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên áp dụng trên địa bàn tỉnh Tây Ninh, cụ thể như sau:
...
2.400.000

III31902

25cm≤D<35cm

m3

4.000.000

III31903

35cm≤D<50cm

m3

6.600.000

III31904

D≥50cm

m3

8.000.000

III4

Gỗ nhóm IV

III415

Các loại khác

III41501

D<25cm

m3

1.800.000

III41502

25cm≤D<35cm

m3

Content:
2.400.000

III31902

25cm≤D<35cm

m3

4.000.000

III31903

35cm≤D<50cm

m3

6.600.000

III31904

D≥50cm

m3

8.000.000

III4

Gỗ nhóm IV

III415

Các loại khác

III41501

D<25cm

m3

1.800.000

III41502

25cm≤D<35cm

m3