Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 492/2001/QĐ-TCBĐ cước dịch vụ cài đặt thuê cổng truy cập Internet trực tiếp áp dụng cho khu công nghiệp phần mềm tập trung

Type: {"issuing_agency": "Tổng cục Bưu điện", "promulgation_date": "21/06/2001", "sign_number": "492/2001/QĐ-TCBĐ", "signer": "Mai Liêm Trực", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tổng cục Bưu điện", "promulgation_date": "21/06/2001", "sign_number": "492/2001/QĐ-TCBĐ", "signer": "Mai Liêm Trực", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tổng cục Bưu điện", "promulgation_date": "21/06/2001", "sign_number": "492/2001/QĐ-TCBĐ", "signer": "Mai Liêm Trực", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tổng cục Bưu điện", "promulgation_date": "21/06/2001", "sign_number": "492/2001/QĐ-TCBĐ", "signer": "Mai Liêm Trực", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tổng cục Bưu điện", "promulgation_date": "21/06/2001", "sign_number": "492/2001/QĐ-TCBĐ", "signer": "Mai Liêm Trực", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 492/2001/QĐ-TCBĐ cước dịch vụ cài đặt thuê cổng truy cập Internet trực tiếp áp dụng cho khu công nghiệp phần mềm tập trung

Điều 1. Ban hành cước dịch vụ cài đặt và thuê cổng truy nhập Internet trực tiếp của các Khu công nghiệp phần mềm tập trung kết nối với Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối Internet như sau:
...
2. Cước thuê cổng truy nhập Internet trực tiếp:
STT Tốc độ (Kbps) Mức cước (1.000 đ/tháng)
1 64 13.050
2 128 20.358
3 192 27.014
4 256 33.669
5 320 39.281
6 384 44.892
7 448 50.699
8 512 56.507
9 576 62.183
10 640 67.860
11 704 73.537
12 768 79.214
13 832 83.422
14 896 87.631
15 960 91.839
16 1.024 96.048
17 1.088 99.262
18 1.152 102.475
19 1.216 105.689
20 1.280 108.902
21 1.344 112.116
22 1.408 115.329
23 1.472 118.543
24 1.536 121.757
25 1.600 126.112
26 1.664 130.467
27 1.728 134.823
28 1.792 139.178
29 1.856 143.534
30 1.920 147.889
31 1.984 152.245
32 2.048 156.600

Content:
Cước thuê cổng truy nhập Internet trực tiếp:
STT Tốc độ (Kbps) Mức cước (1.000 đ/tháng)
1 64 13.050
2 128 20.358
3 192 27.014
4 256 33.669
5 320 39.281
6 384 44.892
7 448 50.699
8 512 56.507
9 576 62.183
10 640 67.860
11 704 73.537
12 768 79.214
13 832 83.422
14 896 87.631
15 960 91.839
16 1.024 96.048
17 1.088 99.262
18 1.152 102.475
19 1.216 105.689
20 1.280 108.902
21 1.344 112.116
22 1.408 115.329
23 1.472 118.543
24 1.536 121.757
25 1.600 126.112
26 1.664 130.467
27 1.728 134.823
28 1.792 139.178
29 1.856 143.534
30 1.920 147.889
31 1.984 152.245
32 2.048 156.600