Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 838/QĐ-UBND 2014 Quy hoạch đất đến 2020 kế hoạch 2011-2015 Vĩnh Nguyên Khánh Hòa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "838/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "838/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "838/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "838/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "838/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 838/QĐ-UBND 2014 Quy hoạch đất đến 2020 kế hoạch 2011-2015 Vĩnh Nguyên Khánh Hòa

Điều 2. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của phường Vĩnh Nguyên với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng 2010

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

A

DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN (1+2+3)

4.261,87

4.261,87

4.261,87

4.261,87

4.261,87

4.261,87

1

Đất nông nghiệp

222,87

222,87

222,87

222,87

233,76

250,07

1.1

Đất trồng cây hàng năm còn lại

113,37

113,37

113,37

113,37

110,04

18,89

1.2

Đất rừng phòng hộ

14,27

40,19

1.3

Đất rừng sản xuất

109,50

109,50

109,50

109,50

109,45

190,99

2

Đất phi nông nghiệp

889,55

889,55

889,55

905,96

959,12

1.189,26

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng 2010

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

A

DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN (1+2+3)

4.261,87

4.261,87

4.261,87

4.261,87

4.261,87

4.261,87

1

Đất nông nghiệp

222,87

222,87

222,87

222,87

233,76

250,07

1.1

Đất trồng cây hàng năm còn lại

113,37

113,37

113,37

113,37

110,04

18,89

1.2

Đất rừng phòng hộ

14,27

40,19

1.3

Đất rừng sản xuất

109,50

109,50

109,50

109,50

109,45

190,99

2

Đất phi nông nghiệp

889,55

889,55

889,55

905,96

959,12

1.189,26