Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 432/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của huyện Hương Sơn Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/02/2019", "sign_number": "432/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/02/2019", "sign_number": "432/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/02/2019", "sign_number": "432/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/02/2019", "sign_number": "432/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/02/2019", "sign_number": "432/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 432/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của huyện Hương Sơn Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Hương Sơn (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử đụng đất

Mã

Tổng diện tích

Tỷ lệ (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích đất tự nhiên

109.679,50

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

99.752,56

99,82

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.524,89

98,91

Trong
đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.188,24

98,75

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

1.336,66

99,44

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.810,79

98,11

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7.007,45

100,18

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

30.091,21

99,83

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

9.213,01

100,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

43.568,67

99,93

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

315,87

105,53

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

220,65

102,68

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.114,22

103,18

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử đụng đất

Mã

Tổng diện tích

Tỷ lệ (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích đất tự nhiên

109.679,50

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

99.752,56

99,82

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.524,89

98,91

Trong
đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.188,24

98,75

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

1.336,66

99,44

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.810,79

98,11

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7.007,45

100,18

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

30.091,21

99,83

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

9.213,01

100,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

43.568,67

99,93

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

315,87

105,53

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

220,65

102,68

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.114,22

103,18