Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 59/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất thành phố Bắc Giang 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "06/02/2015", "sign_number": "59/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "06/02/2015", "sign_number": "59/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "06/02/2015", "sign_number": "59/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "06/02/2015", "sign_number": "59/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "06/02/2015", "sign_number": "59/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 59/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất thành phố Bắc Giang 2015

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2015 của thành phố Bắc Giang với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.311,72

71,09

30,03

0,24

0,49

46,17

367,43

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNK

199,85

6,15

12,98

0,05

1,9

28,61

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

29,66

0,91

0,49

0,37

21,23

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

199,63

6,14

5,17

85,81

1.5

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

510,82

15,71

22,24

4,75

2,54

21,62

1,53

143,51

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

Content:
2.311,72

71,09

30,03

0,24

0,49

46,17

367,43

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNK

199,85

6,15

12,98

0,05

1,9

28,61

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

29,66

0,91

0,49

0,37

21,23

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

199,63

6,14

5,17

85,81

1.5

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

510,82

15,71

22,24

4,75

2,54

21,62

1,53

143,51

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN