Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 57/QĐ-UBND 2021 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Bình Minh tỉnh Vĩnh Long

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "11/01/2021", "sign_number": "57/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Trung", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "11/01/2021", "sign_number": "57/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Trung", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "11/01/2021", "sign_number": "57/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Trung", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "11/01/2021", "sign_number": "57/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Trung", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "11/01/2021", "sign_number": "57/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Trung", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 57/QĐ-UBND 2021 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Bình Minh tỉnh Vĩnh Long

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của thị xã Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long, với các nội dung như sau:
1. Nội dung kế hoạch sử dụng đất năm 2021.
1.1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2021.
Bảng 2: Chỉ tiêu sử dụng đất năm 2021 phân theo đơn vị hành chính.

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Phường Cái Vồn

Phường Đông Thuận

Phường Thành Phước

Xã Đông Bình

Xã Đông Thành

Xã Đông Thạnh

Xã Mỹ Hoà

Xã Thuận An

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+(6)+...

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.502,90

101,93

196,19

190,40

728,35

1.175,87

1.248,77

1.224,00

1.637,39

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.332,74

6,84

29,71

64,25

482,35

718,69

960,42

0,29

1.070,19

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.332,74

6,84

29,71

64,25

482,35

718,69

960,42

0,29

1.070,19

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

146,58

1,21

9,66

2,51

16,39

4,09

1,86

22,94

87,92

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.005,65

92,74

156,55

122,63

229,50

452,93

285,10

1.195,71

470,49

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

17,93

1,14

0,27

1,01

0,11

0,16

1,39

5,06

8,79

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
Nội dung kế hoạch sử dụng đất năm 2021.
1.Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2021.
Bảng 2: Chỉ tiêu sử dụng đất năm 2021 phân theo đơn vị hành chính.

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Phường Cái Vồn

Phường Đông Thuận

Phường Thành Phước

Xã Đông Bình

Xã Đông Thành

Xã Đông Thạnh

Xã Mỹ Hoà

Xã Thuận An

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+(6)+...

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.502,90

101,93

196,19

190,40

728,35

1.175,87

1.248,77

1.224,00

1.637,39

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.332,74

6,84

29,71

64,25

482,35

718,69

960,42

0,29

1.070,19

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.332,74

6,84

29,71

64,25

482,35

718,69

960,42

0,29

1.070,19

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

146,58

1,21

9,66

2,51

16,39

4,09

1,86

22,94

87,92

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.005,65

92,74

156,55

122,63

229,50

452,93

285,10

1.195,71

470,49

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

17,93

1,14

0,27

1,01

0,11

0,16

1,39

5,06

8,79

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN