Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2658/QĐ-UBND 2020 kế hoạch sử dụng đất huyện Cần Giờ thành phố Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "28/07/2020", "sign_number": "2658/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hoan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "28/07/2020", "sign_number": "2658/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hoan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "28/07/2020", "sign_number": "2658/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hoan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "28/07/2020", "sign_number": "2658/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hoan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "28/07/2020", "sign_number": "2658/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hoan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2658/QĐ-UBND 2020 kế hoạch sử dụng đất huyện Cần Giờ thành phố Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2020 của huyện Cần Giờ với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.426,87

13.273,96

15.812,32

11.067,53

13.131,18

1

Đất nông nghiệp

NNP

47.698,47

8.212,07

2.789,14

1.127,47

9.316,93

10.063,40

8.656,91

7.528,90

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

927,86

106,06

332,17

88,87

109,05

254,59

24,24

10,88

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.885,80

866,27

746,72

155,35

406,12

345,45

306,70

57,56

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

34.562,03

5.375,52

731,68

8.272,15

5.039,55

8.044,43

7.098,71

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

7.630,47

1.864,22

1.708,71

76,53

323,49

Content:
2.426,87

13.273,96

15.812,32

11.067,53

13.131,18

1

Đất nông nghiệp

NNP

47.698,47

8.212,07

2.789,14

1.127,47

9.316,93

10.063,40

8.656,91

7.528,90

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

927,86

106,06

332,17

88,87

109,05

254,59

24,24

10,88

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.885,80

866,27

746,72

155,35

406,12

345,45

306,70

57,56

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

34.562,03

5.375,52

731,68

8.272,15

5.039,55

8.044,43

7.098,71

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

7.630,47

1.864,22

1.708,71

76,53

323,49