Document: Khoản 2 Điều 3 Quyết định 41/2018/QĐ-UBND giá dịch vụ cảng nhà ga đối với cảng biển địa phương Bình Thuận

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "05/11/2018", "sign_number": "41/2018/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hai", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "05/11/2018", "sign_number": "41/2018/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hai", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "05/11/2018", "sign_number": "41/2018/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hai", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "05/11/2018", "sign_number": "41/2018/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hai", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "05/11/2018", "sign_number": "41/2018/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hai", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 3 Quyết định 41/2018/QĐ-UBND giá dịch vụ cảng nhà ga đối với cảng biển địa phương Bình Thuận

Điều 3. Khung giá dịch vụ cảng, nhà ga đối với các cảng biển do địa phương quản lý trên địa bàn tỉnh
...
2. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container:
Đơn vị tính: đồng/container

Loại container

Khung giá dịch vụ

Tàu (Sà lan) ↔ Bãi cảng

Tàu (Sà lan) ↔ Sà lan, ô tô, toa xe tại cầu cảng

Tối thiểu

Tối đa

Tối thiểu

Tối đa

Container ≤ 20 feet

Có hàng

420.000

600.000

315.000

450.000

Rỗng

213.000

305.000

160.000

229.000

Container ≤ 40 feet

Có hàng

630.000

900.000

472.000

675.000

Rỗng

322.000

460.000

241.000

345.000

Container > 40 feet

Có hàng

756.000

1.080.000

567.000

810.000

Rỗng

386.000

552.000

290.000

414.000

Content:
Khung giá dịch vụ bốc dỡ container:
Đơn vị tính: đồng/container

Loại container

Khung giá dịch vụ

Tàu (Sà lan) ↔ Bãi cảng

Tàu (Sà lan) ↔ Sà lan, ô tô, toa xe tại cầu cảng

Tối thiểu

Tối đa

Tối thiểu

Tối đa

Container ≤ 20 feet

Có hàng

420.000

600.000

315.000

450.000

Rỗng

213.000

305.000

160.000

229.000

Container ≤ 40 feet

Có hàng

630.000

900.000

472.000

675.000

Rỗng

322.000

460.000

241.000

345.000

Container > 40 feet

Có hàng

756.000

1.080.000

567.000

810.000

Rỗng

386.000

552.000

290.000

414.000