Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 639/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Cư Jút Đắk Nông

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/05/2020", "sign_number": "639/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/05/2020", "sign_number": "639/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/05/2020", "sign_number": "639/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/05/2020", "sign_number": "639/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/05/2020", "sign_number": "639/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 639/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Cư Jút Đắk Nông

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2020 huyện Cư Jút, tỉnh Đắk Nông với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
6.67

74.90

15.80

6.77

10.48

10.05

14.33

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

17.21

12.39

0.56

2.38

0.78

0.61

0.12

0.37

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

65.49

8.65

2.10

41.46

6.52

1.54

2.41

2.35

0.46

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

104.23

28.96

4.57

32.22

6.78

4.45

6.22

Content:
6.67

74.90

15.80

6.77

10.48

10.05

14.33

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

17.21

12.39

0.56

2.38

0.78

0.61

0.12

0.37

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

65.49

8.65

2.10

41.46

6.52

1.54

2.41

2.35

0.46

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

104.23

28.96

4.57

32.22

6.78

4.45

6.22