Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 224/QĐ-UBND năm 2007 xét duyệt quy hoạch sử dụng đất đến 2010

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Thuận", "promulgation_date": "04/09/2007", "sign_number": "224/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Nghị", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Thuận", "promulgation_date": "04/09/2007", "sign_number": "224/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Nghị", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Thuận", "promulgation_date": "04/09/2007", "sign_number": "224/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Nghị", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Thuận", "promulgation_date": "04/09/2007", "sign_number": "224/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Nghị", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Thuận", "promulgation_date": "04/09/2007", "sign_number": "224/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Nghị", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 224/QĐ-UBND năm 2007 xét duyệt quy hoạch sử dụng đất đến 2010

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất chi tiết đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất chi tiết 2007 - 2010 của phường Kinh Dinh, thành phố Phan Rang - Tháp Chàm với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất chi tiết đến năm 2010:
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:

STT

LOẠI ĐẤT

MÃ

Hiện trạng năm 2006

Quy hoạch đến 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

38,48

100,00

38,48

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

4,38

11,38

-

-

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

4,38

11,38

-

-

1.1.1

Đất trồng cây hằng năm

CHN

4,38

11,38

-

-

1.1.1.1

Đất trồng cây hằng năm còn lại

HNC

4,38

11,38

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

33,93

88,18

38,48

100,00

Content:
Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất chi tiết đến năm 2010:
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:

STT

LOẠI ĐẤT

MÃ

Hiện trạng năm 2006

Quy hoạch đến 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

38,48

100,00

38,48

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

4,38

11,38

-

-

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

4,38

11,38

-

-

1.1.1

Đất trồng cây hằng năm

CHN

4,38

11,38

-

-

1.1.1.1

Đất trồng cây hằng năm còn lại

HNC

4,38

11,38

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

33,93

88,18

38,48

100,00