Document: Điều 1 Quyết định 2117/QĐ-TTg 2020 Danh mục công nghệ ưu tiên nghiên cứu phát triển và ứng dụng

Type: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "16/12/2020", "sign_number": "2117/QĐ-TTg", "signer": "Vũ Đức Đam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "16/12/2020", "sign_number": "2117/QĐ-TTg", "signer": "Vũ Đức Đam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "16/12/2020", "sign_number": "2117/QĐ-TTg", "signer": "Vũ Đức Đam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "16/12/2020", "sign_number": "2117/QĐ-TTg", "signer": "Vũ Đức Đam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "16/12/2020", "sign_number": "2117/QĐ-TTg", "signer": "Vũ Đức Đam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 2117/QĐ-TTg 2020 Danh mục công nghệ ưu tiên nghiên cứu phát triển và ứng dụng có nội dung như sau:

Điều 1. Ban hành Danh mục công nghệ ưu tiên nghiên cứu, phát triển và ứng dụng để chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư:
1. Lĩnh vực công nghệ số (Digital technologies)
a) Trí tuệ nhân tạo (Artificial intelligence).
b) Internet vạn vật (Internet of Things).
c) Công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big data analytics).
d) Công nghệ chuỗi khối (Blockchain).
đ) Điện toán đám mây (Cloud computing), Điện toán lưới (Grid computing), Điện toán biên (Edge computing).
e) Điện toán lượng tử (Quantum computing).
g) Công nghệ mạng thế hệ sau (5G, 6G, NG-PON, SDN/NFV, SD-RAN, SD-WAN Network Slicing, LPWAN, IO-Link Wireless).
h) Thực tại ảo (Virtual reality), Thực tại tăng cường (Augmented reality), Thực tại trộn (Mixed reality).
i) Công nghệ an ninh mạng thông minh, tự khắc phục và thích ứng (Intelligent, Remediating and Adaptive cybersecurity).
k) Bản sao số (Digital twin).
l) Công nghệ mô phỏng nhà máy sản xuất (Plant simulation).
m) Nông nghiệp chính xác (Precision agriculture).
2. Lĩnh vực vật lý (Physics)
a) Robot tự hành (Autonomous Robots), Robot cộng tác (Collaborative robotics-Cobot), phương tiện bay không người lái (UAV), phương tiện tự hành dưới nước (AUV).
b) In 3D tiên tiến (Advanced 3D Printing).
c) Công nghệ chế tạo vật liệu nano (Nanomaterials), thiết bị nano (Nanodevices).
d) Công nghệ chế tạo vật liệu chức năng (Functional materials).
đ) Công nghệ thiết kế, chế tạo vệ tinh nhỏ và siêu nhỏ (Micro and nano satellites).
e) Công nghệ ánh sáng và quang tử (Photonics and Light technologies).
3. Lĩnh vực công nghệ sinh học (Biotechnologies)
a) Sinh học tổng hợp (Synthetic biology).
b) Công nghệ thần kinh (Neurotechnologies).
c) Tế bào gốc (Stem cells).
d) Công nghệ Enzyme (Enzyme technologies).
đ) Tin sinh học (Bioinformatics).
e) Chip sinh học và cảm biến sinh học (Biochips and Biosensors).
g) Y học tái tạo và kỹ thuật tạo mô (Regenerative medicine and tissue engineering).
h) Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (Next-generation sequencing technologies).
4. Lĩnh vực năng lượng và môi trường (Energy and Environment)
a) Công nghệ chế tạo pin nhiên liệu (Fuel cells).
b) Công nghệ tổng hợp nhiên liệu sinh học tiên tiến (Advanced Biofuels).
c) Năng lượng Hydrogen (Hydrogen energy).
d) Quang điện (Photovoltaics).
đ) Công nghệ lưu trữ năng lượng tiên tiến (Advanced energy storage technologies).
e) Công nghệ tiên tiến trong thăm dò, thu hồi dầu và khí (Advanced oil and gas exploration and recovery).
g) Thu thập và lưu trữ các bon (Carbon capture and storage).
h) Năng lượng vi mô (Power microgeneration).
i) Công nghệ tua bin gió tiên tiến (Advanced Wind turbine technologies).
k) Công nghệ năng lượng địa nhiệt (Geothermal energy), năng lượng đại dương và năng lượng sóng (Marine and Tidal power technologies).
l) Lưới điện thông minh (Smart grids).

Content:
Điều 1. Ban hành Danh mục công nghệ ưu tiên nghiên cứu, phát triển và ứng dụng để chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư:
1. Lĩnh vực công nghệ số (Digital technologies)
a) Trí tuệ nhân tạo (Artificial intelligence).
b) Internet vạn vật (Internet of Things).
c) Công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big data analytics).
d) Công nghệ chuỗi khối (Blockchain).
đ) Điện toán đám mây (Cloud computing), Điện toán lưới (Grid computing), Điện toán biên (Edge computing).
e) Điện toán lượng tử (Quantum computing).
g) Công nghệ mạng thế hệ sau (5G, 6G, NG-PON, SDN/NFV, SD-RAN, SD-WAN Network Slicing, LPWAN, IO-Link Wireless).
h) Thực tại ảo (Virtual reality), Thực tại tăng cường (Augmented reality), Thực tại trộn (Mixed reality).
i) Công nghệ an ninh mạng thông minh, tự khắc phục và thích ứng (Intelligent, Remediating and Adaptive cybersecurity).
k) Bản sao số (Digital twin).
l) Công nghệ mô phỏng nhà máy sản xuất (Plant simulation).
m) Nông nghiệp chính xác (Precision agriculture).
2. Lĩnh vực vật lý (Physics)
a) Robot tự hành (Autonomous Robots), Robot cộng tác (Collaborative robotics-Cobot), phương tiện bay không người lái (UAV), phương tiện tự hành dưới nước (AUV).
b) In 3D tiên tiến (Advanced 3D Printing).
c) Công nghệ chế tạo vật liệu nano (Nanomaterials), thiết bị nano (Nanodevices).
d) Công nghệ chế tạo vật liệu chức năng (Functional materials).
đ) Công nghệ thiết kế, chế tạo vệ tinh nhỏ và siêu nhỏ (Micro and nano satellites).
e) Công nghệ ánh sáng và quang tử (Photonics and Light technologies).
3. Lĩnh vực công nghệ sinh học (Biotechnologies)
a) Sinh học tổng hợp (Synthetic biology).
b) Công nghệ thần kinh (Neurotechnologies).
c) Tế bào gốc (Stem cells).
d) Công nghệ Enzyme (Enzyme technologies).
đ) Tin sinh học (Bioinformatics).
e) Chip sinh học và cảm biến sinh học (Biochips and Biosensors).
g) Y học tái tạo và kỹ thuật tạo mô (Regenerative medicine and tissue engineering).
h) Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (Next-generation sequencing technologies).
4. Lĩnh vực năng lượng và môi trường (Energy and Environment)
a) Công nghệ chế tạo pin nhiên liệu (Fuel cells).
b) Công nghệ tổng hợp nhiên liệu sinh học tiên tiến (Advanced Biofuels).
c) Năng lượng Hydrogen (Hydrogen energy).
d) Quang điện (Photovoltaics).
đ) Công nghệ lưu trữ năng lượng tiên tiến (Advanced energy storage technologies).
e) Công nghệ tiên tiến trong thăm dò, thu hồi dầu và khí (Advanced oil and gas exploration and recovery).
g) Thu thập và lưu trữ các bon (Carbon capture and storage).
h) Năng lượng vi mô (Power microgeneration).
i) Công nghệ tua bin gió tiên tiến (Advanced Wind turbine technologies).
k) Công nghệ năng lượng địa nhiệt (Geothermal energy), năng lượng đại dương và năng lượng sóng (Marine and Tidal power technologies).
l) Lưới điện thông minh (Smart grids).