Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 69/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất của thành phố Bắc Giang 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "69/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "69/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "69/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "69/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "69/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 69/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất của thành phố Bắc Giang 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của thành phố Bắc Giang với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.359,88

54,46

0,85

42,89

0,40

382,69

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

227,97

11,42

0,31

1,74

0,44

26,00

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

118,56

0,56

3,81

23,44

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

208,58

3,37

94,46

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

583,16

27,83

0,69

2,34

0,11

23,25

4,41

148,99

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,69

0,44

0,25

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

Content:
2.359,88

54,46

0,85

42,89

0,40

382,69

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

227,97

11,42

0,31

1,74

0,44

26,00

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

118,56

0,56

3,81

23,44

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

208,58

3,37

94,46

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

583,16

27,83

0,69

2,34

0,11

23,25

4,41

148,99

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,69

0,44

0,25

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN