Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2451/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Xương tỉnh Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "26/06/2020", "sign_number": "2451/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "26/06/2020", "sign_number": "2451/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "26/06/2020", "sign_number": "2451/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "26/06/2020", "sign_number": "2451/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "26/06/2020", "sign_number": "2451/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2451/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Xương tỉnh Thanh Hóa

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2020, huyện Quảng Xương với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

TT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích (ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

195,63

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

177,94

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

160,54

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

8,34

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

1,20

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD/PNN

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

2,80

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

5,35

1.8

Đất làm muối

LMU/PNN

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

0,03

(Có phụ biểu chi tiết số II kèm theo)

Content:
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

TT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích (ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

195,63

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

177,94

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

160,54

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

8,34

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

1,20

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD/PNN

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

2,80

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

5,35

1.8

Đất làm muối

LMU/PNN

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

0,03

(Có phụ biểu chi tiết số II kèm theo)