Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 261/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Cẩm Xuyên tỉnh Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2021", "sign_number": "261/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2021", "sign_number": "261/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2021", "sign_number": "261/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2021", "sign_number": "261/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2021", "sign_number": "261/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 261/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Cẩm Xuyên tỉnh Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Cẩm Xuyên (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã
loại đất

Tổng diện tích (ha)

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích đất tự nhiên: 1+2+3

63.703,55

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

50.145,86

78,72

1.1

Đất trồng lúa

LUA

11.117,56

17,45

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10.767,00

16,90

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

350,58

0,55

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.121,78

1,76

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.525,55

7,10

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

13.709,79

21,52

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

11.917,41

18,71

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

6.681,47

10,49

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

631,03

0,99

1.8

Đất làm muối

LMU

9,52

0,01

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

431,80

0,68

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

12.267,10

19,26

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã
loại đất

Tổng diện tích (ha)

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích đất tự nhiên: 1+2+3

63.703,55

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

50.145,86

78,72

1.1

Đất trồng lúa

LUA

11.117,56

17,45

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10.767,00

16,90

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

350,58

0,55

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.121,78

1,76

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.525,55

7,10

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

13.709,79

21,52

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

11.917,41

18,71

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

6.681,47

10,49

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

631,03

0,99

1.8

Đất làm muối

LMU

9,52

0,01

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

431,80

0,68

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

12.267,10

19,26