Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2903/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Bắc Mê Hà Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2903/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2903/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2903/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2903/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2903/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2903/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Bắc Mê Hà Giang

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Bắc Mê với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Diện tích QH đến năm 2030

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

I

Loại đất

85.606,55

85.606,55

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

66.885,25

78,13

78.145,42

91,28

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.700,52

4,32

3.598,66

4,20

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

719,80

0,84

687,15

0,80

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

7.571,83

8,84

7.338,84

8,57

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.343,49

1,57

1.724,21

2,01

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

17.809,13

20,80

19.035,00

22,24

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

10.771,57

12,58

11.848,80

13,84

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

25.595,75

29,90

34.433,40

40,22

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

20.878,58

24,39

20.344,55

23,77

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

71,06

0,08

66,41

0,08

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

21,90

0,03

100,11

0,12

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.856,52

4,50

4.995,53

5,84

Trong đó:

-

-

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Diện tích QH đến năm 2030

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

I

Loại đất

85.606,55

85.606,55

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

66.885,25

78,13

78.145,42

91,28

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.700,52

4,32

3.598,66

4,20

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

719,80

0,84

687,15

0,80

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

7.571,83

8,84

7.338,84

8,57

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.343,49

1,57

1.724,21

2,01

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

17.809,13

20,80

19.035,00

22,24

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

10.771,57

12,58

11.848,80

13,84

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

25.595,75

29,90

34.433,40

40,22

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

20.878,58

24,39

20.344,55

23,77

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

71,06

0,08

66,41

0,08

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

21,90

0,03

100,11

0,12

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.856,52

4,50

4.995,53

5,84

Trong đó:

-

-