Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 6438/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1500 Khu Đô thị mới Đan Phượng Hà Nội 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "23/11/2016", "sign_number": "6438/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "23/11/2016", "sign_number": "6438/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "23/11/2016", "sign_number": "6438/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "23/11/2016", "sign_number": "6438/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "23/11/2016", "sign_number": "6438/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 6438/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1500 Khu Đô thị mới Đan Phượng Hà Nội 2016

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 Khu Đô thị mới Tây Nam xã Tân Lập, huyện Đan Phượng tại các Xã Tân Lập, Tân Hội, huyện Đan Phượng và các xã Đức Thượng, Đức Giang, huyện Hoài Đức, Hà Nội với những nội dung chính như sau:
...
4.642

309

V.3

Đất cây xanh đơn vị ở

59.507

1

Cây xanh đơn vị ở

CX01

13.715

5

1

0,05

686

686

2

CX02

4.145

5

1

0,05

207

207

2

CX03

2.252

5

1

0,05

113

113

4

CX04

3.877

5

1

0,05

194

194

5

CX05

1.473

-

-

-

6

CX06

2.667

5

1

0,05

133

133

7

CX07

2.987

5

1

0,05

149

149

8

CX08

2.072

5

1

0,05

104

104

9

CX09

2.226

5

1

0,05

111

111

10

CX10

1.666

5

1

0,05

83

83

11

CX11

758

5

1

0,05

38

38

12

CX12

21.669

5

1

0,05

1.083

1.083

V.4

Đất giao thông đơn vị ở

111.906

V.5

Đất bãi đỗ xe

18.152

1

Bãi đỗ xe (kết hợp đỗ xe nhiều tầng)

P01

Content:
4.642

309

V.3

Đất cây xanh đơn vị ở

59.507

1

Cây xanh đơn vị ở

CX01

13.715

5

1

0,05

686

686

2

CX02

4.145

5

1

0,05

207

207

2

CX03

2.252

5

1

0,05

113

113

4

CX04

3.877

5

1

0,05

194

194

5

CX05

1.473

-

-

-

6

CX06

2.667

5

1

0,05

133

133

7

CX07

2.987

5

1

0,05

149

149

8

CX08

2.072

5

1

0,05

104

104

9

CX09

2.226

5

1

0,05

111

111

10

CX10

1.666

5

1

0,05

83

83

11

CX11

758

5

1

0,05

38

38

12

CX12

21.669

5

1

0,05

1.083

1.083

V.4

Đất giao thông đơn vị ở

111.906

V.5

Đất bãi đỗ xe

18.152

1

Bãi đỗ xe (kết hợp đỗ xe nhiều tầng)

P01