Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 2010/QĐ-UBND năm 2010 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "12/11/2007", "sign_number": "2010/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "12/11/2007", "sign_number": "2010/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "12/11/2007", "sign_number": "2010/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "12/11/2007", "sign_number": "2010/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "12/11/2007", "sign_number": "2010/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 2010/QĐ-UBND năm 2010 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015

Điều 1. Phê duyệt phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015 của huyện Trấn Yên, với các chỉ tiêu sau:
...
3.36

2.2.4.1

Đất giao thông

DGT

967.88

1.40

1,464.18

2.12

1,757.86

2.55

2.2.4.2

Đất thuỷ lợi

DTL

197.48

0.29

214.98

0.31

217.66

0.32

2.2.4.3

Đất để chuyển dẫn năng lượng, truyền thông

DNT

7.37

0.01

8.40

0.01

21.13

0.03

2.2.4.4

Đất cơ sở văn hóa

DVH

11.03

0.02

20.03

0.03

67.55

0.10

2.2.4.5

Đất cơ sở y tế

DYT

7.14

0.01

8.99

0.01

12.68

0.02

2.2.4.6

Đất cơ sở giáo dục - đào tạo

DGD

41.87

0.06

59.96

0.09

78.75

0.11

2.2.4.7

Đất cơ sở thể dục - thể thao

DTT

29.98

0.04

41.44

0.06

58.08

0.08

2.2.4.8

Đất chợ

DCH

Content:
3.36

2.2.4.1

Đất giao thông

DGT

967.88

1.40

1,464.18

2.12

1,757.86

2.55

2.2.4.2

Đất thuỷ lợi

DTL

197.48

0.29

214.98

0.31

217.66

0.32

2.2.4.3

Đất để chuyển dẫn năng lượng, truyền thông

DNT

7.37

0.01

8.40

0.01

21.13

0.03

2.2.4.4

Đất cơ sở văn hóa

DVH

11.03

0.02

20.03

0.03

67.55

0.10

2.2.4.5

Đất cơ sở y tế

DYT

7.14

0.01

8.99

0.01

12.68

0.02

2.2.4.6

Đất cơ sở giáo dục - đào tạo

DGD

41.87

0.06

59.96

0.09

78.75

0.11

2.2.4.7

Đất cơ sở thể dục - thể thao

DTT

29.98

0.04

41.44

0.06

58.08

0.08

2.2.4.8

Đất chợ

DCH