Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 60/QĐ-UBND 2024 Kế hoạch sử dụng đất Thành phố Tuyên Quang tỉnh Tuyên Quang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "22/02/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "22/02/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "22/02/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "22/02/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "22/02/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Mạnh Tuấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 60/QĐ-UBND 2024 Kế hoạch sử dụng đất Thành phố Tuyên Quang tỉnh Tuyên Quang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của thành phố Tuyên Quang với các chỉ tiêu sau:
...
3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Tổng diện tích (ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang đất phi nông nghiệp

NNP/PNN

910,73

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

308,66

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

274,55

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

110,07

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

173,00

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

316,32

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

2,68

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OTC

2,20

(Chi tiết có biểu số 03 kèm theo)

Content:
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Tổng diện tích (ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang đất phi nông nghiệp

NNP/PNN

910,73

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

308,66

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

274,55

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

110,07

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

173,00

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

316,32

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

2,68

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OTC

2,20

(Chi tiết có biểu số 03 kèm theo)