Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 764/QĐ-UBND 2021 Danh mục công nghệ của Cuộc cách mạng công nghiệp lần tư Cần Thơ

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "13/04/2021", "sign_number": "764/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hè", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "13/04/2021", "sign_number": "764/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hè", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "13/04/2021", "sign_number": "764/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hè", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "13/04/2021", "sign_number": "764/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hè", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "13/04/2021", "sign_number": "764/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Ngọc Hè", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 764/QĐ-UBND 2021 Danh mục công nghệ của Cuộc cách mạng công nghiệp lần tư Cần Thơ

Điều 1. Ban hành Danh mục công nghệ chủ chốt của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư ưu tiên bố trí nguồn lực cho hoạt động nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ trên địa bàn thành phố; cụ thể:
1. Lĩnh vực công nghệ số (Digital technologies):
a) Trí tuệ nhân tạo (Artificial intelligence).
b) Internet vạn vật (Internet of Things).
c) Công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big data analytics).
d) Công nghệ chuỗi khối (Blockchain).
đ) Điện toán đám mây (Cloud computing), Điện toán lưới (Grid computing), Điện toán biên (Edge computing).
e) Điện toán lượng tử (Quantum computing).
g) Công nghệ mạng thế hệ sau (5G, 6G, NG-PON, SDN/NFV, SD-RAN, SD-WAN, Network Slicing, LPWAN, IO-Link Wireless).
h) Thực tại ảo (Virtual reality), Thực tại tăng cường (Augmented reality), Thực tại trộn (Mixed reality).
i) Công nghệ an ninh mạng thông minh, tự khắc phục và thích ứng (Intelligent, Remediating and Adaptive cybersecurity).
k) Bản sao số (Digital twin).
l) Công nghệ mô phỏng nhà máy sản xuất (Plant simulation).
m) Nông nghiệp chính xác (Precision agriculture).

Content:
Lĩnh vực công nghệ số (Digital technologies):
a) Trí tuệ nhân tạo (Artificial intelligence).
b) Internet vạn vật (Internet of Things).
c) Công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big data analytics).
d) Công nghệ chuỗi khối (Blockchain).
đ) Điện toán đám mây (Cloud computing), Điện toán lưới (Grid computing), Điện toán biên (Edge computing).
e) Điện toán lượng tử (Quantum computing).
g) Công nghệ mạng thế hệ sau (5G, 6G, NG-PON, SDN/NFV, SD-RAN, SD-WAN, Network Slicing, LPWAN, IO-Link Wireless).
h) Thực tại ảo (Virtual reality), Thực tại tăng cường (Augmented reality), Thực tại trộn (Mixed reality).
i) Công nghệ an ninh mạng thông minh, tự khắc phục và thích ứng (Intelligent, Remediating and Adaptive cybersecurity).
k) Bản sao số (Digital twin).
l) Công nghệ mô phỏng nhà máy sản xuất (Plant simulation).
m) Nông nghiệp chính xác (Precision agriculture).