Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 90/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Huế 2017

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "90/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "90/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "90/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "90/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "90/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 90/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Huế 2017

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Phú Lộc với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
...
2.435,35

2.1

Đất quốc phòng

CQP

30,48

0,16

38,48

0,18

8,00

2.2

Đất an ninh

CAN

6,93

0,04

12,31

0,06

5,38

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

141,99

0,74

912,28

4,24

770,29

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

2.6

Đất thương mại dịch vụ

MD

415,24

2,18

1.468,12

6,82

1.052,88

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

42,46

0,22

47,86

0,22

5,40

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

0,71

1,60

0,01

0,89

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

Content:
2.435,35

2.1

Đất quốc phòng

CQP

30,48

0,16

38,48

0,18

8,00

2.2

Đất an ninh

CAN

6,93

0,04

12,31

0,06

5,38

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

141,99

0,74

912,28

4,24

770,29

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

2.6

Đất thương mại dịch vụ

MD

415,24

2,18

1.468,12

6,82

1.052,88

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

42,46

0,22

47,86

0,22

5,40

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

0,71

1,60

0,01

0,89

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT