Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 299/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Cẩm Xuyên Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "299/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "299/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "299/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "299/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "299/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 299/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Cẩm Xuyên Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Cẩm Xuyên (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2018:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Tổng diện tích

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích

63646,70

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

49737,24

78,15

1.1

Đất trồng lúa

LUA

11236,50

17,65

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10886,71

17,10

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

349,79

0,55

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1171,14

1,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4731,70

7,43

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

12721,06

19,99

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

12028,42

18,90

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

6329,65

9,94

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

663,31

1,04

1.8

Đất làm muối

LMU

10,52

0,02

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

844,86

1,33

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

11914,74

18,72

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2018:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Tổng diện tích

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích

63646,70

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

49737,24

78,15

1.1

Đất trồng lúa

LUA

11236,50

17,65

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10886,71

17,10

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

349,79

0,55

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1171,14

1,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4731,70

7,43

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

12721,06

19,99

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

12028,42

18,90

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

6329,65

9,94

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

663,31

1,04

1.8

Đất làm muối

LMU

10,52

0,02

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

844,86

1,33

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

11914,74

18,72