Document: Khoản 4 Điều 2 Quyết định 2601/QĐ-UBND 2017 phê duyệt điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Hòa An Cao Bằng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2601/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2601/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2601/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2601/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2601/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 2 Quyết định 2601/QĐ-UBND 2017 phê duyệt điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Hòa An Cao Bằng

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm đầu (năm 2017) của huyện Hòa An với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
4.776,42

3.541,20

1.578,83

1.629,46

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.665,69

14,18

544,13

645,88

13,52

153,85

686,31

172,27

231,27

234,17

123,20

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.727,30

1,66

25,75

0,44

135,39

364,71

110,39

29,09

174,49

0,04

1.2

Đất trồng cày hàng năm khác

HNK

2.800,64

5,35

93,60

84,57

122,24

46,05

204,43

286,23

149,59

206,58

162,84

1.3

Đất trồng cày lâu năm

CLN

1.352,62

10,25

178,64

181,10

1,47

78,31

55,95

34,17

28,76

76,94

18,41

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

43.599,58

4.312,28

2.196,02

1.834,18

1.612,36

1.469,99

4.267,37

3.089,72

1.054,89

1.319,97

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.666,72

5,28

74,24

157,22

0,85

15,42

51,06

8,05

38,18

4,39

4,37

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

68,87

1,49

1,03

6,57

3,05

6,08

2,96

3,59

1,85

0,67

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

31,43

0,26

5,37

0,09

2

ĐấT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

Content:
4.776,42

3.541,20

1.578,83

1.629,46

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.665,69

14,18

544,13

645,88

13,52

153,85

686,31

172,27

231,27

234,17

123,20

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.727,30

1,66

25,75

0,44

135,39

364,71

110,39

29,09

174,49

0,04

1.2

Đất trồng cày hàng năm khác

HNK

2.800,64

5,35

93,60

84,57

122,24

46,05

204,43

286,23

149,59

206,58

162,84

1.3

Đất trồng cày lâu năm

CLN

1.352,62

10,25

178,64

181,10

1,47

78,31

55,95

34,17

28,76

76,94

18,41

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

43.599,58

4.312,28

2.196,02

1.834,18

1.612,36

1.469,99

4.267,37

3.089,72

1.054,89

1.319,97

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.666,72

5,28

74,24

157,22

0,85

15,42

51,06

8,05

38,18

4,39

4,37

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

68,87

1,49

1,03

6,57

3,05

6,08

2,96

3,59

1,85

0,67

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

31,43

0,26

5,37

0,09

2

ĐấT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN