Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 424/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Điện Bàn Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "14/02/2019", "sign_number": "424/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "14/02/2019", "sign_number": "424/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "14/02/2019", "sign_number": "424/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "14/02/2019", "sign_number": "424/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "14/02/2019", "sign_number": "424/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 424/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Điện Bàn Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.071,69

1.564,62

1.571,04

1.194,62

1.068,07

749,20

813,20

864,37

1.602,76

1.463,60

962,61

1.192,62

757,24

993,87

1

Đất nông nghiệp

NNP

11.208,78

34,18

799,50

1.019,14

186,12

178,18

302,05

594,87

1.060,89

1.032,99

839,59

652,88

290,66

421,76

329,84

494,73

698,20

598,80

657,64

488,53

528,23

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.175,89

33,97

379,64

640,06

135,36

104,35

217,24

276,77

713,59

688,58

604,51

533,89

146,12

141,07

208,63

164,80

173,84

264,72

185,74

308,07

254,94

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.175,89

33,97

379,64

640,06

135,36

104,35

217,24

276,77

713,59

688,58

604,51

533,89

146,12

141,07

208,63

164,80

173,84

264,72

185,74

308,07

254,94

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
2.071,69

1.564,62

1.571,04

1.194,62

1.068,07

749,20

813,20

864,37

1.602,76

1.463,60

962,61

1.192,62

757,24

993,87

1

Đất nông nghiệp

NNP

11.208,78

34,18

799,50

1.019,14

186,12

178,18

302,05

594,87

1.060,89

1.032,99

839,59

652,88

290,66

421,76

329,84

494,73

698,20

598,80

657,64

488,53

528,23

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.175,89

33,97

379,64

640,06

135,36

104,35

217,24

276,77

713,59

688,58

604,51

533,89

146,12

141,07

208,63

164,80

173,84

264,72

185,74

308,07

254,94

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.175,89

33,97

379,64

640,06

135,36

104,35

217,24

276,77

713,59

688,58

604,51

533,89

146,12

141,07

208,63

164,80

173,84

264,72

185,74

308,07

254,94

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK