Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 131/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất huyện Chư Pưh tỉnh Gia Lai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/03/2021", "sign_number": "131/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/03/2021", "sign_number": "131/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/03/2021", "sign_number": "131/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/03/2021", "sign_number": "131/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/03/2021", "sign_number": "131/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 131/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất huyện Chư Pưh tỉnh Gia Lai

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Chư Pưh với các chỉ tiêu như sau:
1. Diện tích các loại đất trong năm 2021:
Đơn vị tính: ha.

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Nhơn Hòa

Xã Chư Don

Xã Ia Hla

Xã Ia Hrú

Xã Ia Le

Xã Ia Phang

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+...+(13)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

1

Đất nông nghiệp

NNP

64.535,59

1.565,13

3.106,40

12.333,66

3.526,70

10.562,99

11.437,20

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.181,02

495,97

528,87

420,98

824,18

295,16

421,20

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.164,95

472,26

213,90

189,66

15,04

63,15

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

22.896,70

261,08

1.714,16

4.846,84

1.356,86

3.959,25

6.136,22

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

23.283,41

798,24

791,52

Content:
Diện tích các loại đất trong năm 2021:
Đơn vị tính: ha.

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Nhơn Hòa

Xã Chư Don

Xã Ia Hla

Xã Ia Hrú

Xã Ia Le

Xã Ia Phang

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+...+(13)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

1

Đất nông nghiệp

NNP

64.535,59

1.565,13

3.106,40

12.333,66

3.526,70

10.562,99

11.437,20

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.181,02

495,97

528,87

420,98

824,18

295,16

421,20

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.164,95

472,26

213,90

189,66

15,04

63,15

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

22.896,70

261,08

1.714,16

4.846,84

1.356,86

3.959,25

6.136,22

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

23.283,41

798,24

791,52