Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 65/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thành phố Nam Định tỉnh Nam Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "65/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "65/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "65/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "65/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "65/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 65/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thành phố Nam Định tỉnh Nam Định

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 thành phố Nam Định với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2023:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

(1)

(2)

(3)

(4)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

148,11

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

106,03

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LƯC/PNN

106,03

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

20,50

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

8,13

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

12,79

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

0,66

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

12,25

Content:
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2023:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

(1)

(2)

(3)

(4)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

148,11

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

106,03

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LƯC/PNN

106,03

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

20,50

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

8,13

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

12,79

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

0,66

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

12,25