Document: Khoản 3 Điều 2 Quyết định 518/QĐ-UBND  duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm của huyện Nhà Bè

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "10/02/2009", "sign_number": "518/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "10/02/2009", "sign_number": "518/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "10/02/2009", "sign_number": "518/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "10/02/2009", "sign_number": "518/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "10/02/2009", "sign_number": "518/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 2 Quyết định 518/QĐ-UBND  duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm của huyện Nhà Bè

Điều 2. Duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) huyện Nhà Bè với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
3.251,38

3.232,96

3.146,75

3.027,29

2.727,71

1.832,06

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.116,28

3.097,86

3.011,78

2.892,96

2.596,35

-

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC(a)

135,10

135,10

134,98

134,34

131,36

1.832,06

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.069,35

1.087,76

1.161,81

1.121,30

1.055,76

874,99

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

846,35

846,35

845,00

835,91

786,00

660,00

1.4

Đất nông nghiệp khác

NKH

12,50

12,50

12,50

12,50

12,50

12,50

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

Content:
3.251,38

3.232,96

3.146,75

3.027,29

2.727,71

1.832,06

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.116,28

3.097,86

3.011,78

2.892,96

2.596,35

-

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC(a)

135,10

135,10

134,98

134,34

131,36

1.832,06

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.069,35

1.087,76

1.161,81

1.121,30

1.055,76

874,99

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

846,35

846,35

845,00

835,91

786,00

660,00

1.4

Đất nông nghiệp khác

NKH

12,50

12,50

12,50

12,50

12,50

12,50

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN