Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1313/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Nam Định 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "27/06/2016", "sign_number": "1313/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Phùng Hoan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "27/06/2016", "sign_number": "1313/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Phùng Hoan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "27/06/2016", "sign_number": "1313/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Phùng Hoan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "27/06/2016", "sign_number": "1313/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Phùng Hoan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "27/06/2016", "sign_number": "1313/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Phùng Hoan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1313/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Nam Định 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 thành phố Nam Định, cụ thể như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng
diện tích

(1)

(2)

(3)

(4)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

4.641,42

1

Đất nông nghiệp

NNP

1.458,19

1.1

Đất trồng lúa

LUA

871,97

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

870,96

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

167,26

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

161,06

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

244,13

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

13,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.175,73

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng
diện tích

(1)

(2)

(3)

(4)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

4.641,42

1

Đất nông nghiệp

NNP

1.458,19

1.1

Đất trồng lúa

LUA

871,97

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

870,96

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

167,26

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

161,06

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

244,13

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

13,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.175,73