Document: Khoản 25 Điều 11 Thông tư 24/2017/TT-BTNMT quy định kỹ thuật quan trắc môi trường

Type: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "01/09/2017", "sign_number": "24/2017/TT-BTNMT", "signer": "Võ Tuấn Nhân", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "01/09/2017", "sign_number": "24/2017/TT-BTNMT", "signer": "Võ Tuấn Nhân", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "01/09/2017", "sign_number": "24/2017/TT-BTNMT", "signer": "Võ Tuấn Nhân", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "01/09/2017", "sign_number": "24/2017/TT-BTNMT", "signer": "Võ Tuấn Nhân", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "01/09/2017", "sign_number": "24/2017/TT-BTNMT", "signer": "Võ Tuấn Nhân", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 25 Điều 11 Thông tư 24/2017/TT-BTNMT quy định kỹ thuật quan trắc môi trường

Điều 11. Phương pháp quan trắc
...
25.

Cu

• TCVN 6193:1996 ;
• TCVN 6665:2011 ;
• ISO 15586:2003;
• SMEWW 3111B.2012
• SMEWW 3113B:2012
• SMEWW 3120B:2012
• SMEWW 3125B:2012
• US EPA method 200.7
• US EPA method 200.8

Content:
25.

Cu

• TCVN 6193:1996 ;
• TCVN 6665:2011 ;
• ISO 15586:2003;
• SMEWW 3111B.2012
• SMEWW 3113B:2012
• SMEWW 3120B:2012
• SMEWW 3125B:2012
• US EPA method 200.7
• US EPA method 200.8