Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 929/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Quế Sơn Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "26/03/2019", "sign_number": "929/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "26/03/2019", "sign_number": "929/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "26/03/2019", "sign_number": "929/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "26/03/2019", "sign_number": "929/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "26/03/2019", "sign_number": "929/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 929/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Quế Sơn Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4.007,13

176,01

317,40

357,16

513,19

209,33

126,29

301,07

284,16

284,99

333,67

229,38

253,31

336,80

284,34

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.252,26

177,01

319,90

339,00

500,04

209,33

84,42

134,17

142,46

285,01

183,61

204,48

230,98

252,10

189,73

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2.745,33

177,72

157,72

301,69

207,44

87,12

148,68

390,10

197,50

305,53

161,92

142,53

112,38

178,84

176,18

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.274,72

222,69

12,83

82,61

268,24

173,04

213,94

491,45

451,13

296,45

341,35

450,29

414,65

515,68

340,37

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

3.946,21

-

-

181,02

-

-

-

243,53

210,45

-

1.196,29

-

754,55

1.322,05

38,32

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

Content:
4.007,13

176,01

317,40

357,16

513,19

209,33

126,29

301,07

284,16

284,99

333,67

229,38

253,31

336,80

284,34

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.252,26

177,01

319,90

339,00

500,04

209,33

84,42

134,17

142,46

285,01

183,61

204,48

230,98

252,10

189,73

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2.745,33

177,72

157,72

301,69

207,44

87,12

148,68

390,10

197,50

305,53

161,92

142,53

112,38

178,84

176,18

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.274,72

222,69

12,83

82,61

268,24

173,04

213,94

491,45

451,13

296,45

341,35

450,29

414,65

515,68

340,37

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

3.946,21

-

-

181,02

-

-

-

243,53

210,45

-

1.196,29

-

754,55

1.322,05

38,32

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX