Document: Điểm a Khoản 1 Điều 2 Quyết định 371/QĐ-UBND năm 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Hoàng Mai Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/01/2014", "sign_number": "371/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/01/2014", "sign_number": "371/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/01/2014", "sign_number": "371/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/01/2014", "sign_number": "371/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/01/2014", "sign_number": "371/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm a Khoản 1 Điều 2 Quyết định 371/QĐ-UBND năm 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Hoàng Mai Hà Nội

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của quận Hoàng Mai với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch sử dụng đất:
a) Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Diện tích năm 2010

Diện tích đến các năm trong kỳ kế hoạch

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

TỔNG DT TỰ NHIÊN

4.032,38

4.032,38

4.032,38

4.032,38

4.032,38

4.032,38

1

Đất nông nghiệp

1.201,44

1.181,03

1.104,98

1.009,84

898,67

824,38

1.1

Trong đó:

Đất trồng lúa

300,69

291,04

273,03

248,83

217,01

200,55

1.2

Tr.đó: Đất chuyên trồng lúa nước (2 vụ trở lên)

272,41

262,76

245,15

221,45

190,23

174,27

Đất trồng cây lâu năm

5,64

5,64

5,64

5,64

5,64

5,64

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

400,67

390,92

367,36

339,18

306,63

284,22

1.4

Các loại đất nông nghiệp khác

494,44

493,43

458,95

416,19

369,39

333,97

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Diện tích năm 2010

Diện tích đến các năm trong kỳ kế hoạch

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

TỔNG DT TỰ NHIÊN

4.032,38

4.032,38

4.032,38

4.032,38

4.032,38

4.032,38

1

Đất nông nghiệp

1.201,44

1.181,03

1.104,98

1.009,84

898,67

824,38

1.1

Trong đó:

Đất trồng lúa

300,69

291,04

273,03

248,83

217,01

200,55

1.2

Tr.đó: Đất chuyên trồng lúa nước (2 vụ trở lên)

272,41

262,76

245,15

221,45

190,23

174,27

Đất trồng cây lâu năm

5,64

5,64

5,64

5,64

5,64

5,64

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

400,67

390,92

367,36

339,18

306,63

284,22

1.4

Các loại đất nông nghiệp khác

494,44

493,43

458,95

416,19

369,39

333,97

2

Đất phi nông nghiệp