Document: Khoản 9 Điều 1 Quyết định 744/QĐ-UBND 2011 Kế hoạch Bảo vệ Phát triển rừng Thừa Thiên Huế 2011 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 9 Điều 1 Quyết định 744/QĐ-UBND 2011 Kế hoạch Bảo vệ Phát triển rừng Thừa Thiên Huế 2011 2015

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2011 - 2015, với các nội dung chủ yếu sau:
...
9.060

9.060

9.060

9.060

9.060

- Đồ mộc dân dụng

m3

62.471

12.500

12.500

12.500

12.500

12.500

- Ván sàn

m3

31.235

6.250

6.250

6.250

6.250

6.250

- Dăm gỗ

tấn

699.672

139.930

139.930

139.930

139.930

139.930

- Đồ mộc mỹ nghệ

m3

6.030

1.200

1.200

1.200

1.200

1.200

- Nhựa thông

tấn

3.990

890

890

890

890

890

- Song mây

tấn

1.200

240

240

240

240

240

- Đót

tấn

890

180

180

180

180

180

6. Đầu tư xây dựng CSHT

-

-

-

-

-

-

- Xây dựng vườn ươm

vườn

2

1

1

-

-

-

- Làm đường lâm nghiệp

km

74

17

15

14

13

13

- XD đường ranh cản lửa

km

70

17

15

13

13

13

- XD bảng quy ước BVR

bảng

5

2

2

1

-

-

III. KHÁI TOÁN VỐN ĐẦU TƯ
ĐVT: triệu đồng

Chỉ tiêu

Kế hoạch 5 năm (2011 - 2015)

Tổng cộng

2011

2012

2013

2014

2015

Tổng vốn đầu tư

452.876

90.575

90.575

90.575

90.575

90.575

- Vốn Ngân sách Nhà nước

117.005

23.401

23.401

23.401

23.401

23.401

- Vốn doanh nghiệp

3.750

750

750

750

750

750

- Vốn vay tín dụng

116.823

23.365

23.365

23.365

23.365

23.365

- Vốn tự có

215.298

43.060

43.060

43.060

43.060

43.060

1. Quản lý bảo vệ

25.703

5.141

5.141

5.141

5.141

5.141

- Vốn Ngân sách Nhà nước

25.703

5.141

5.141

5.141

5.141

5.141

2. Phát triển rừng

370.364

74.073

74.073

74.073

74.073

74.073

- Vốn Ngân sách Nhà nước

41.071

8.214

8.214

8.214

8.214

8.214

- Vốn doanh nghiệp

3.750

750

750

750

750

750

- Vốn vay tín dụng

110.374

22.075

22.075

22.075

22.075

22.075

- Vốn tự có

215.169

43.034

43.034

43.034

43.034

43.034

3. Hoạt động khác

56.809

11.362

11.362

11.362

11.362

11.362

- Vốn Ngân sách Nhà nước

50.231

Content:
9.060

9.060

9.060

9.060

9.060

- Đồ mộc dân dụng

m3

62.471

12.500

12.500

12.500

12.500

12.500

- Ván sàn

m3

31.235

6.250

6.250

6.250

6.250

6.250

- Dăm gỗ

tấn

699.672

139.930

139.930

139.930

139.930

139.930

- Đồ mộc mỹ nghệ

m3

6.030

1.200

1.200

1.200

1.200

1.200

- Nhựa thông

tấn

3.990

890

890

890

890

890

- Song mây

tấn

1.200

240

240

240

240

240

- Đót

tấn

890

180

180

180

180

180

6. Đầu tư xây dựng CSHT

-

-

-

-

-

-

- Xây dựng vườn ươm

vườn

2

1

1

-

-

-

- Làm đường lâm nghiệp

km

74

17

15

14

13

13

- XD đường ranh cản lửa

km

70

17

15

13

13

13

- XD bảng quy ước BVR

bảng

5

2

2

1

-

-

III. KHÁI TOÁN VỐN ĐẦU TƯ
ĐVT: triệu đồng

Chỉ tiêu

Kế hoạch 5 năm (2011 - 2015)

Tổng cộng

2011

2012

2013

2014

2015

Tổng vốn đầu tư

452.876

90.575

90.575

90.575

90.575

90.575

- Vốn Ngân sách Nhà nước

117.005

23.401

23.401

23.401

23.401

23.401

- Vốn doanh nghiệp

3.750

750

750

750

750

750

- Vốn vay tín dụng

116.823

23.365

23.365

23.365

23.365

23.365

- Vốn tự có

215.298

43.060

43.060

43.060

43.060

43.060

1. Quản lý bảo vệ

25.703

5.141

5.141

5.141

5.141

5.141

- Vốn Ngân sách Nhà nước

25.703

5.141

5.141

5.141

5.141

5.141

2. Phát triển rừng

370.364

74.073

74.073

74.073

74.073

74.073

- Vốn Ngân sách Nhà nước

41.071

8.214

8.214

8.214

8.214

8.214

- Vốn doanh nghiệp

3.750

750

750

750

750

750

- Vốn vay tín dụng

110.374

22.075

22.075

22.075

22.075

22.075

- Vốn tự có

215.169

43.034

43.034

43.034

43.034

43.034

3. Hoạt động khác

56.809

11.362

11.362

11.362

11.362

11.362

- Vốn Ngân sách Nhà nước

50.231