Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 63/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Kbang Gia Lai 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "63/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "63/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "63/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "63/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "63/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 63/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Kbang Gia Lai 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện KBang với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.085,34

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7.122,90

352,49

54,71

516,62

2.365,85

487,95

1.194,34

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

11.031,25

157,29

1.044,76

1.062,92

1.202,72

625,21

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

45.774,27

12.162,62

2.196,38

15.293,44

14.778,48

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

67.448,42

70,31

2.601,33

24.405,66

12.496,94

7.414,66

6.040,60

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

149,73

21,05

5,78

4,29

1,49

18,16

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.373,93

498,18

95,68

975,84

1.146,08

370,79

215,17

2.1

Đất quốc phòng

CQP

6,30

2,40

2.2

Đất an ninh

CAN

1,32

1,22

0,05

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

1,65

1,37

0,12

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

46,38

40,51

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

37,96

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

Content:
3.085,34

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7.122,90

352,49

54,71

516,62

2.365,85

487,95

1.194,34

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

11.031,25

157,29

1.044,76

1.062,92

1.202,72

625,21

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

45.774,27

12.162,62

2.196,38

15.293,44

14.778,48

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

67.448,42

70,31

2.601,33

24.405,66

12.496,94

7.414,66

6.040,60

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

149,73

21,05

5,78

4,29

1,49

18,16

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.373,93

498,18

95,68

975,84

1.146,08

370,79

215,17

2.1

Đất quốc phòng

CQP

6,30

2,40

2.2

Đất an ninh

CAN

1,32

1,22

0,05

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

1,65

1,37

0,12

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

46,38

40,51

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

37,96

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT