Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 943/QĐ-UBND phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Vĩnh Châu Sóc Trăng 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/04/2016", "sign_number": "943/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/04/2016", "sign_number": "943/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/04/2016", "sign_number": "943/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/04/2016", "sign_number": "943/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/04/2016", "sign_number": "943/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 943/QĐ-UBND phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Vĩnh Châu Sóc Trăng 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của thị xã Vĩnh Châu, tỉnh Sóc Trăng với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.227,53

208,22

349,54

0,83

852,72

9,97

115,37

708,63

836,25

140,70

5,31

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.516,29

75,35

104,58

333,32

325,67

147,10

471,93

251,55

158,32

399,49

248,99

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

3.013,96

59,83

313,02

180,11

158,93

74,73

2.128,75

98,59

1 5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

30.078,55

666,34

2.144,75

3.841,00

2.538,36

3.816,46

2.631,31

3.662,77

3.678,23

3.920,72

3.178,62

1.8

Đất làm muối

LMU

607,59

188,58

291,28

127,73

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

17,21

17,21

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
3.227,53

208,22

349,54

0,83

852,72

9,97

115,37

708,63

836,25

140,70

5,31

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.516,29

75,35

104,58

333,32

325,67

147,10

471,93

251,55

158,32

399,49

248,99

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

3.013,96

59,83

313,02

180,11

158,93

74,73

2.128,75

98,59

1 5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

30.078,55

666,34

2.144,75

3.841,00

2.538,36

3.816,46

2.631,31

3.662,77

3.678,23

3.920,72

3.178,62

1.8

Đất làm muối

LMU

607,59

188,58

291,28

127,73

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

17,21

17,21

2

Đất phi nông nghiệp

PNN