Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 134/2006/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 Hưng Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "29/12/2006", "sign_number": "134/2006/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thanh Quán", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "29/12/2006", "sign_number": "134/2006/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thanh Quán", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "29/12/2006", "sign_number": "134/2006/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thanh Quán", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "29/12/2006", "sign_number": "134/2006/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thanh Quán", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "29/12/2006", "sign_number": "134/2006/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thanh Quán", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 134/2006/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 Hưng Yên

Điều 2. : Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của huyện Văn Lâm với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

TT

Loại đất

Hiện trạng năm 2005

Diện tích đến năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

Tổng diện tích tự nhiên

7442.19

7442.19

7442.19

7442.19

7442.19

7442.19

1

Đất nông nghiệp

4336.55

4084.56

3679.34

3374.15

3106.91

2796.53

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

4119.44

3825.94

3384.98

3088.75

2829.91

2523.47

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

4055.14

3686.16

3172.32

2878.30

2622.35

2319.04

1.1.1.1

Đất trồng lúa

4013.92

3598.21

3039.95

2746.93

2491.48

2174.84

1.1.1.3

Đất trồng cây HNK

41.22

87.95

132.37

131.37

130.87

144.20

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

64.30

139.78

212.66

210.45

207.56

204.43

1.2

Đất nuôi trồng thuỷ sản

186.15

229.47

267.54

260.98

255.28

252.94

1.3

Đất nông nghiệp khác

30.96

29.15

26.82

24.42

21.72

20.12

2

Đất phi nông nghiệp

3090.88

3343.14

3748.40

4054.21

4321.95

4645.66

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

TT

Loại đất

Hiện trạng năm 2005

Diện tích đến năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

Tổng diện tích tự nhiên

7442.19

7442.19

7442.19

7442.19

7442.19

7442.19

1

Đất nông nghiệp

4336.55

4084.56

3679.34

3374.15

3106.91

2796.53

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

4119.44

3825.94

3384.98

3088.75

2829.91

2523.47

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

4055.14

3686.16

3172.32

2878.30

2622.35

2319.04

1.1.1.1

Đất trồng lúa

4013.92

3598.21

3039.95

2746.93

2491.48

2174.84

1.1.1.3

Đất trồng cây HNK

41.22

87.95

132.37

131.37

130.87

144.20

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

64.30

139.78

212.66

210.45

207.56

204.43

1.2

Đất nuôi trồng thuỷ sản

186.15

229.47

267.54

260.98

255.28

252.94

1.3

Đất nông nghiệp khác

30.96

29.15

26.82

24.42

21.72

20.12

2

Đất phi nông nghiệp

3090.88

3343.14

3748.40

4054.21

4321.95

4645.66