Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 68/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất của huyện Sơn Động Bắc Giang 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "68/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "68/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "68/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "68/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "68/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 68/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất của huyện Sơn Động Bắc Giang 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Sơn Động với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.744,3

3.655,2

991,1

1.874,2

568,6

2.138,6

1.654,9

1.800,7

11.800,0

1

Đất nông nghiệp

NNP

72.242,9

75,4

1.647,3

2.027,6

3.611,1

3.519,2

833,9

1.711,7

457,3

1.897,1

1.414,3

1.451,2

11.454,1

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Content:
3.744,3

3.655,2

991,1

1.874,2

568,6

2.138,6

1.654,9

1.800,7

11.800,0

1

Đất nông nghiệp

NNP

72.242,9

75,4

1.647,3

2.027,6

3.611,1

3.519,2

833,9

1.711,7

457,3

1.897,1

1.414,3

1.451,2

11.454,1

1.1

Đất trồng lúa

LUA