Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 3453/QĐ-BGTVT phê duyệt quyết toán dự án hoàn thành

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "13/11/2008", "sign_number": "3453/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "13/11/2008", "sign_number": "3453/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "13/11/2008", "sign_number": "3453/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "13/11/2008", "sign_number": "3453/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "13/11/2008", "sign_number": "3453/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 3453/QĐ-BGTVT phê duyệt quyết toán dự án hoàn thành

Điều 2. Kết quả đầu tư:
...
2. Chi phí đầu tư :
Đơn vị : đồng

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt

Chi phí đầu tư được quyết toán

Tổng số

131.438.980.785

108.592.321.442

- Xây lắp
- Chi phí khác
- Dự phòng

110.224.852.095
20.560.203.412
653.925.278

101.830.679.879
6.761.641.563

(Chi tiết theo phụ lục số 01/QL279 kèm theo).

Content:
Chi phí đầu tư :
Đơn vị : đồng

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt

Chi phí đầu tư được quyết toán

Tổng số

131.438.980.785

108.592.321.442

- Xây lắp
- Chi phí khác
- Dự phòng

110.224.852.095
20.560.203.412
653.925.278

101.830.679.879
6.761.641.563

(Chi tiết theo phụ lục số 01/QL279 kèm theo).