Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 63/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Kbang Gia Lai 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "63/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "63/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "63/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "63/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "63/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 63/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Kbang Gia Lai 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện KBang với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.525,38

15,28

191,16

447,48

155,15

253,57

235,49

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.183,01

15,28

104,44

95,02

87,14

73,78

165,19

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

40.530,30

1.096,97

1.824,80

4.267,82

910,26

5.549,16

Content:
2.525,38

15,28

191,16

447,48

155,15

253,57

235,49

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.183,01

15,28

104,44

95,02

87,14

73,78

165,19

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

40.530,30

1.096,97

1.824,80

4.267,82

910,26

5.549,16