Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 335/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Mỹ Tú Sóc Trăng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "20/02/2023", "sign_number": "335/QĐ-UBND", "signer": "Vương Quốc Nam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "20/02/2023", "sign_number": "335/QĐ-UBND", "signer": "Vương Quốc Nam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "20/02/2023", "sign_number": "335/QĐ-UBND", "signer": "Vương Quốc Nam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "20/02/2023", "sign_number": "335/QĐ-UBND", "signer": "Vương Quốc Nam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "20/02/2023", "sign_number": "335/QĐ-UBND", "signer": "Vương Quốc Nam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 335/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Mỹ Tú Sóc Trăng

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của huyện Mỹ Tú, tỉnh Sóc Trăng, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
5.496,11

2.099,75

1.130,68

1.547,09

3.363,46

2.895,35

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

22.300,16

694,15

2.995,66

2.077,90

5.496,11

2.099,75

1.130,68

1.547,09

3.363,46

2.895,35

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.433,80

30,64

124,12

2,41

135,80

225,85

57,82

744,48

94,69

17,98

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
5.496,11

2.099,75

1.130,68

1.547,09

3.363,46

2.895,35

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

22.300,16

694,15

2.995,66

2.077,90

5.496,11

2.099,75

1.130,68

1.547,09

3.363,46

2.895,35

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.433,80

30,64

124,12

2,41

135,80

225,85

57,82

744,48

94,69

17,98

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN