Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 09/2009/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất 2015 kế hoạch sử dụng đất 2007 2010 Lai Châu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Lai Châu", "promulgation_date": "21/04/2009", "sign_number": "09/2009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Quảng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Lai Châu", "promulgation_date": "21/04/2009", "sign_number": "09/2009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Quảng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Lai Châu", "promulgation_date": "21/04/2009", "sign_number": "09/2009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Quảng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Lai Châu", "promulgation_date": "21/04/2009", "sign_number": "09/2009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Quảng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Lai Châu", "promulgation_date": "21/04/2009", "sign_number": "09/2009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Quảng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 09/2009/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất 2015 kế hoạch sử dụng đất 2007 2010 Lai Châu

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015 và kế hoạch sử dụng đất đầu kỳ giai đoạn 2007 - 2010 của huyện Mường Tè - tỉnh Lai Châu.
...
3.993,42

42,41

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

167,42

1,74

6.196,46

38,76

10.215,82

52,04

1.2

Đất lâm nghiệp

LNP

172.497,98

94,69

205.504,14

92,76

225.560,05

91,97

1.2.1

Đất rừng sản xuất

RSX

27.822,68

16,13

25.739,49

12,53

22.906,31

10,16

1.2.1.1

Đất có rừng tự nhiên sản xuất

RSN

8.957,38

32,19

7.097,79

27,58

Content:
3.993,42

42,41

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

167,42

1,74

6.196,46

38,76

10.215,82

52,04

1.2

Đất lâm nghiệp

LNP

172.497,98

94,69

205.504,14

92,76

225.560,05

91,97

1.2.1

Đất rừng sản xuất

RSX

27.822,68

16,13

25.739,49

12,53

22.906,31

10,16

1.2.1.1

Đất có rừng tự nhiên sản xuất

RSN

8.957,38

32,19

7.097,79

27,58