Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 299/QĐ-UBND 2024 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Điền Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "29/01/2024", "sign_number": "299/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "29/01/2024", "sign_number": "299/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "29/01/2024", "sign_number": "299/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "29/01/2024", "sign_number": "299/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "29/01/2024", "sign_number": "299/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 299/QĐ-UBND 2024 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Điền Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của huyện Quảng Điền với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Kế hoạch năm 2024

Diện tích

Cơ cấu (%)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

8.030,98

49,30

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.452,01

27,33

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.407,20

27,06

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

921,77

5,66

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

92,76

0,57

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

213,97

1,31

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

958,74

5,89

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

924,44

5,68

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

467,29

2,87

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.958,47

48,86

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Kế hoạch năm 2024

Diện tích

Cơ cấu (%)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

8.030,98

49,30

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.452,01

27,33

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.407,20

27,06

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

921,77

5,66

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

92,76

0,57

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

213,97

1,31

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

958,74

5,89

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

924,44

5,68

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

467,29

2,87

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.958,47

48,86

Trong đó: