Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 201/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đông Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/01/2019", "sign_number": "201/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/01/2019", "sign_number": "201/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/01/2019", "sign_number": "201/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/01/2019", "sign_number": "201/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/01/2019", "sign_number": "201/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 201/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đông Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Nam Đông với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2018

Kế hoạch năm 2019

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

64.777,88

100

64.777,88

100

1

Đất nông nghiệp

62.348,02

96,25

62.150,52

95,94

-197,50

1.1

Đất trồng lúa

411,07

0,66

410,76

0,66

-0,31

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

411,07

0,66

410,76

0,66

-0,31

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

378,48

0,61

357,82

0,58

-20,66

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.681,32

7,51

4.610,44

7,42

-70,88

1.4

Đất rừng phòng hộ

8.383,74

13,45

8.383,74

13,49

0,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

30.089,18

48,26

30.079,18

48,40

-10,00

1.6

Đất rừng sản xuất

18.329,47

29,40

18.233,82

29,34

-95,65

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

74,76

0,12

74,76

0,12

0,00

1.8

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2018

Kế hoạch năm 2019

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

64.777,88

100

64.777,88

100

1

Đất nông nghiệp

62.348,02

96,25

62.150,52

95,94

-197,50

1.1

Đất trồng lúa

411,07

0,66

410,76

0,66

-0,31

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

411,07

0,66

410,76

0,66

-0,31

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

378,48

0,61

357,82

0,58

-20,66

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.681,32

7,51

4.610,44

7,42

-70,88

1.4

Đất rừng phòng hộ

8.383,74

13,45

8.383,74

13,49

0,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

30.089,18

48,26

30.079,18

48,40

-10,00

1.6

Đất rừng sản xuất

18.329,47

29,40

18.233,82

29,34

-95,65

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

74,76

0,12

74,76

0,12

0,00

1.8

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp