Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 01/2017/QĐ-UBND sửa đổi Quy định giá cước vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô Quảng Ngãi

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "10/01/2017", "sign_number": "01/2017/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "10/01/2017", "sign_number": "01/2017/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "10/01/2017", "sign_number": "01/2017/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "10/01/2017", "sign_number": "01/2017/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "10/01/2017", "sign_number": "01/2017/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 01/2017/QĐ-UBND sửa đổi Quy định giá cước vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô Quảng Ngãi

Điều 1. Sửa đổi Khoản 1 Điều 7 Quy định giá cước và phương pháp tính cước vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi ban hành kèm theo Quyết định số 58/2014/QĐ-UBND ngày 09/12/2014 của UBND tỉnh Quảng Ngãi như sau:
...
6.958

9.150

6

2.530

3.011

3.959

5.207

6.847

9.004

7

2.490

2.963

3.896

5.124

6.738

8.860

8

2.450

2.915

3.833

5.041

6.629

8.716

9

2.411

2.869

3.773

4.961

6.524

8.579

10

2.372

2.823

3.712

4.882

6.419

8.441

11

2.334

2.777

3.652

4.802

6.315

8.304

12

2.297

2.733

3.594

4.726

6.215

8.172

13

2.260

2.689

3.536

4.650

6.115

8.041

14

2.224

2.646

3.479

4.576

6.017

Content:
6.958

9.150

6

2.530

3.011

3.959

5.207

6.847

9.004

7

2.490

2.963

3.896

5.124

6.738

8.860

8

2.450

2.915

3.833

5.041

6.629

8.716

9

2.411

2.869

3.773

4.961

6.524

8.579

10

2.372

2.823

3.712

4.882

6.419

8.441

11

2.334

2.777

3.652

4.802

6.315

8.304

12

2.297

2.733

3.594

4.726

6.215

8.172

13

2.260

2.689

3.536

4.650

6.115

8.041

14

2.224

2.646

3.479

4.576

6.017