Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1042/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Hớn Quản Bình Phước

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "28/04/2017", "sign_number": "1042/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "28/04/2017", "sign_number": "1042/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "28/04/2017", "sign_number": "1042/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "28/04/2017", "sign_number": "1042/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "28/04/2017", "sign_number": "1042/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1042/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Hớn Quản Bình Phước

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước với những nội dung chủ yếu sau đây:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu

Diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

Xã An Khương

Xã An Phú

Xã Đồng Nơ

Xã Minh Đức

Xã Minh Tâm

Xã Phước An

(1)

(2)

(3)=(4+...+(16)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN (1+2+3)

66.413,00

4.607,00

4.125,00

4.717,00

5.274,00

7.316,00

4.467,00

1

Đất nông nghiệp

57.942,69

4.178,76

3.703,02

3.915,29

4.952,89

5.643,19

4.038,38

1.1

Đất trồng lúa

1.018,62

357,81

6,07

-

-

3,67

215,96

Trong đó: Đất trồng lúa nước

81,64

-

-

-

-

-

81,64

1.2

Đất trồng cây HN khác

263,08

33,88

15,76

16,73

17,93

5,32

27,17

1.3

Đất trồng cây lâu năm

49.001,50

3.756,25

3.548,08

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu

Diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

Xã An Khương

Xã An Phú

Xã Đồng Nơ

Xã Minh Đức

Xã Minh Tâm

Xã Phước An

(1)

(2)

(3)=(4+...+(16)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN (1+2+3)

66.413,00

4.607,00

4.125,00

4.717,00

5.274,00

7.316,00

4.467,00

1

Đất nông nghiệp

57.942,69

4.178,76

3.703,02

3.915,29

4.952,89

5.643,19

4.038,38

1.1

Đất trồng lúa

1.018,62

357,81

6,07

-

-

3,67

215,96

Trong đó: Đất trồng lúa nước

81,64

-

-

-

-

-

81,64

1.2

Đất trồng cây HN khác

263,08

33,88

15,76

16,73

17,93

5,32

27,17

1.3

Đất trồng cây lâu năm

49.001,50

3.756,25

3.548,08