Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 435/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của huyện Vũ Quang Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/02/2019", "sign_number": "435/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/02/2019", "sign_number": "435/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/02/2019", "sign_number": "435/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/02/2019", "sign_number": "435/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/02/2019", "sign_number": "435/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 435/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của huyện Vũ Quang Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Vũ Quang (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích đất tự nhiên

63.766,26

100

1

Đất nông nghiệp

NNP

53.768,15

84,321

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.392,32

2,183

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

884,98

1,388

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

507,34

0,796

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.118,65

1,754

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.526,80

5,531

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

4.336,36

6,800

1.5

Đất rừng đặc dụng

HDD

31.803,77

49,876

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

11.483,72

18,009

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

68,50

0,107

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

38,03

0,060

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.686,43

12,054

Content:
Các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích đất tự nhiên

63.766,26

100

1

Đất nông nghiệp

NNP

53.768,15

84,321

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.392,32

2,183

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

884,98

1,388

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

507,34

0,796

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.118,65

1,754

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.526,80

5,531

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

4.336,36

6,800

1.5

Đất rừng đặc dụng

HDD

31.803,77

49,876

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

11.483,72

18,009

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

68,50

0,107

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

38,03

0,060

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.686,43

12,054