Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 233/QĐ-UBND 2021 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Đắk Mil tỉnh Đắk Nông

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/02/2021", "sign_number": "233/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/02/2021", "sign_number": "233/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/02/2021", "sign_number": "233/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/02/2021", "sign_number": "233/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/02/2021", "sign_number": "233/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 233/QĐ-UBND 2021 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Đắk Mil tỉnh Đắk Nông

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 huyện Đắk Mil, tỉnh Đắk Nông với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2021:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

TT. Đắk Mil

Xã Đắk Gằn

Xã Đắk N’Drót

Xã Đắk R'La

Xã Đắk Sắk

Xã Đắk Lao

Xã Đức Mạnh

Xã Đức Minh

Xã Long Sơn

Xã Thuận An

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+... +(14)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

68.157,68

481,68

7.640,60

4.652,79

9.338,26

3.112,53

25.385,88

4.902,18

3.434,74

3.014,37

6.194,66

1

Đất nông nghiệp

NNP

63.054,67

131,49

7.097,09

4.397,14

8.791,15

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2021:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

TT. Đắk Mil

Xã Đắk Gằn

Xã Đắk N’Drót

Xã Đắk R'La

Xã Đắk Sắk

Xã Đắk Lao

Xã Đức Mạnh

Xã Đức Minh

Xã Long Sơn

Xã Thuận An

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+... +(14)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

68.157,68

481,68

7.640,60

4.652,79

9.338,26

3.112,53

25.385,88

4.902,18

3.434,74

3.014,37

6.194,66

1

Đất nông nghiệp

NNP

63.054,67

131,49

7.097,09

4.397,14

8.791,15