Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 184/QĐ-UBND 2024 kế hoạch sử dụng đất thành phố Nam Định Nam Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 184/QĐ-UBND 2024 kế hoạch sử dụng đất thành phố Nam Định Nam Định

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 thành phố Nam Định với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2024

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

(1)

(2)

(3)

(4)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

169,85

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

121,93

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

137,16

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

18,00

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

9,01

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

20,26

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

0,66

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

15,89

Content:
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2024

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

(1)

(2)

(3)

(4)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

169,85

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

121,93

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

137,16

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

18,00

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

9,01

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

20,26

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

0,66

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

15,89