Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 178/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất huyện Chư Păh tỉnh Gia Lai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "26/03/2021", "sign_number": "178/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "26/03/2021", "sign_number": "178/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "26/03/2021", "sign_number": "178/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "26/03/2021", "sign_number": "178/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "26/03/2021", "sign_number": "178/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 178/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất huyện Chư Păh tỉnh Gia Lai

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Chư Păh với các chỉ tiêu như sau:
...
6.343,82

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.638,17

147,16

310,99

38,08

222,52

552,56

682,96

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.986,02

59,50

170,47

12,88

141,75

247,03

254,38

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

12.616,96

121,85

179,49

1.111,19

916,42

1.472,06

547,99

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

37.903,02

2.516,14

2.526,19

1.565,69

2.241,65

4.364,19

4.991,32

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

13.929,35

826,53

2.942,25

1.140,28

202,22

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

15.780,12

34,87

734,28

3.249,12

299,79

1.585,44

6,71

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

161,27

3,21

9,20

0,13

3,39

8,50

84,84

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

431,09

30,00

30,00

25,00

25,00

57,81

30,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
6.343,82

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.638,17

147,16

310,99

38,08

222,52

552,56

682,96

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.986,02

59,50

170,47

12,88

141,75

247,03

254,38

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

12.616,96

121,85

179,49

1.111,19

916,42

1.472,06

547,99

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

37.903,02

2.516,14

2.526,19

1.565,69

2.241,65

4.364,19

4.991,32

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

13.929,35

826,53

2.942,25

1.140,28

202,22

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

15.780,12

34,87

734,28

3.249,12

299,79

1.585,44

6,71

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

161,27

3,21

9,20

0,13

3,39

8,50

84,84

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

431,09

30,00

30,00

25,00

25,00

57,81

30,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN