Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 3033/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất thành phố Vĩnh Long Vĩnh Long 2024

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3033/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3033/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3033/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3033/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3033/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 3033/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất thành phố Vĩnh Long Vĩnh Long 2024

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Phường 1

Phường 2

Phường 3

Phường 4

Phường 5

Phường 8

Phường 9

Phường Tân Hòa

Phường Tân Hội

Phường Tân Ngãi

Phường Trường An

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ (6)+…

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

58,19

0,03

1,51

7,73

2,45

9,24

14,35

7,44

3,26

3,00

4,51

4,67

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

3,87

0,41

1,98

1,48

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

3,87

0,41

1,98

1,48

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

0,06

0,02

0,04

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

54,10

0,03

1,45

7,73

2,43

8,75

12,35

5,92

3,26

3,00

4,51

4,67

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS/PNN

0,16

0,06

0,08

0,02

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

10,63

0,01

0,02

0,56

0,05

2,66

6,94

0,39

Trong đó:

2.1

Đất trồng lúa chuyển sang đất trồng cây lâu năm

LUA/CLN

10,61

0,01

0,56

0,05

2,66

6,94

0,39

2.2

Đất trồng lúa chuyển sang đất nuôi trồng thuỷ sản

LUA/NTS

2.3

Đất trồng cây hàng năm khác chuyển sang đất nuôi trồng thủy sản

HNK/NTS

3

Đất phi nông nghiệp không
phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

0,47

0,10

0,10

0,12

0,03

0,06

0,02

0,04

Ghi chú: PKO là đất phi nông nghiệp không phải là đất ở.

Content:
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Phường 1

Phường 2

Phường 3

Phường 4

Phường 5

Phường 8

Phường 9

Phường Tân Hòa

Phường Tân Hội

Phường Tân Ngãi

Phường Trường An

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ (6)+…

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

58,19

0,03

1,51

7,73

2,45

9,24

14,35

7,44

3,26

3,00

4,51

4,67

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

3,87

0,41

1,98

1,48

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

3,87

0,41

1,98

1,48

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

0,06

0,02

0,04

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

54,10

0,03

1,45

7,73

2,43

8,75

12,35

5,92

3,26

3,00

4,51

4,67

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS/PNN

0,16

0,06

0,08

0,02

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

10,63

0,01

0,02

0,56

0,05

2,66

6,94

0,39

Trong đó:

2.1

Đất trồng lúa chuyển sang đất trồng cây lâu năm

LUA/CLN

10,61

0,01

0,56

0,05

2,66

6,94

0,39

2.2

Đất trồng lúa chuyển sang đất nuôi trồng thuỷ sản

LUA/NTS

2.3

Đất trồng cây hàng năm khác chuyển sang đất nuôi trồng thủy sản

HNK/NTS

3

Đất phi nông nghiệp không
phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

0,47

0,10

0,10

0,12

0,03

0,06

0,02

0,04

Ghi chú: PKO là đất phi nông nghiệp không phải là đất ở.