Document: Điều 2 Quyết định 641/QĐ-UBND 2014 Quy hoạch đất đến 2020 kế hoạch 2011-2015 Vĩnh Thọ Khánh Hòa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "19/03/2014", "sign_number": "641/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "19/03/2014", "sign_number": "641/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "19/03/2014", "sign_number": "641/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "19/03/2014", "sign_number": "641/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "19/03/2014", "sign_number": "641/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 2 Quyết định 641/QĐ-UBND 2014 Quy hoạch đất đến 2020 kế hoạch 2011-2015 Vĩnh Thọ Khánh Hòa có nội dung như sau:

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của phường Vĩnh Thọ với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích năm hiện trạng 2010

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

A

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

1

Đất phi nông nghiệp

PNN

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

1.1

Đất xây dựng trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

CTS

0,12

0,12

0,12

0,12

0,12

0,12

1.2

Đất quốc phòng

CQP

0,64

0,64

0,64

0,64

0,64

0,64

1.3

Đất an ninh

CAN

0,06

0,06

0,06

0,06

0,06

0,06

1.4

Đất cơ sở sản xuất kinh doanh

SKC

0,79

0,79

0,79

0,79

0,79

1,02

1.5

Đất di tích danh thắng

DDT

2,18

2,18

2,18

2,18

2,18

0,45

1.6

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

TTN

0,12

0,12

0,12

0,12

0,12

0,12

1.7

Đất sông, suối

SON

5,11

5,11

5,11

5,11

5,11

5,11

1.8

Đất phát triển hạ tầng

DHT

44,62

44,62

44,62

44,62

44,62

46,19

Trong đó

Đất giao thông

DGT

20,56

20,56

20,56

20,56

20,56

20,63

Đất cơ sở văn hóa

DVH

3,35

3,35

3,35

3,35

3,35

4,85

Đất cơ sở y tế

DYT

0,10

0,10

0,10

0,10

0,10

0,10

Đất cơ sở giáo dục - đào tạo

DGD

20,42

20,42

20,42

20,42

20,42

20,42

Đất chợ

DCH

0,19

0,19

0,19

0,19

0,19

0,19

1.9

Đất ở đô thị

ODT

8,41

8,41

8,41

8,41

8,41

8,34

B

ĐẤT ĐÔ THỊ

DTD

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

C

ĐẤT KHU DU LỊCH

DDL

5,00

5,00

5,00

5,00

5,00

5,00

Content:
Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của phường Vĩnh Thọ với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích năm hiện trạng 2010

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

A

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

1

Đất phi nông nghiệp

PNN

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

1.1

Đất xây dựng trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

CTS

0,12

0,12

0,12

0,12

0,12

0,12

1.2

Đất quốc phòng

CQP

0,64

0,64

0,64

0,64

0,64

0,64

1.3

Đất an ninh

CAN

0,06

0,06

0,06

0,06

0,06

0,06

1.4

Đất cơ sở sản xuất kinh doanh

SKC

0,79

0,79

0,79

0,79

0,79

1,02

1.5

Đất di tích danh thắng

DDT

2,18

2,18

2,18

2,18

2,18

0,45

1.6

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

TTN

0,12

0,12

0,12

0,12

0,12

0,12

1.7

Đất sông, suối

SON

5,11

5,11

5,11

5,11

5,11

5,11

1.8

Đất phát triển hạ tầng

DHT

44,62

44,62

44,62

44,62

44,62

46,19

Trong đó

Đất giao thông

DGT

20,56

20,56

20,56

20,56

20,56

20,63

Đất cơ sở văn hóa

DVH

3,35

3,35

3,35

3,35

3,35

4,85

Đất cơ sở y tế

DYT

0,10

0,10

0,10

0,10

0,10

0,10

Đất cơ sở giáo dục - đào tạo

DGD

20,42

20,42

20,42

20,42

20,42

20,42

Đất chợ

DCH

0,19

0,19

0,19

0,19

0,19

0,19

1.9

Đất ở đô thị

ODT

8,41

8,41

8,41

8,41

8,41

8,34

B

ĐẤT ĐÔ THỊ

DTD

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

62,05

C

ĐẤT KHU DU LỊCH

DDL

5,00

5,00

5,00

5,00

5,00

5,00