Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 175/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất huyện Đức Cơ tỉnh Gia Lai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "26/03/2021", "sign_number": "175/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "26/03/2021", "sign_number": "175/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "26/03/2021", "sign_number": "175/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "26/03/2021", "sign_number": "175/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "26/03/2021", "sign_number": "175/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 175/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch sử dụng đất huyện Đức Cơ tỉnh Gia Lai

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Đức Cơ với các chỉ tiêu như sau:
1. Diện tích các loại đất trong năm 2021:
Đơn vị tính: ha.

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Chư Ty

Xã Ia Din

Xã Ia Dơk

Xã Ia Dom

Xã Ia Kla

Xã Ia Krêl

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+...+(14)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

1

Đất nông nghiệp

NNP

66.850,53

1.143,76

4.140,00

4.722,69

13.692,83

4.617,85

5.010,03

1.1

Đất trồng lúa

LUA

728,52

6,24

115,88

190,29

8,48

72,65

110,70

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

519,32

1,27

103,91

179,81

1,23

63,11

96,31

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
Diện tích các loại đất trong năm 2021:
Đơn vị tính: ha.

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Chư Ty

Xã Ia Din

Xã Ia Dơk

Xã Ia Dom

Xã Ia Kla

Xã Ia Krêl

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+...+(14)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

1

Đất nông nghiệp

NNP

66.850,53

1.143,76

4.140,00

4.722,69

13.692,83

4.617,85

5.010,03

1.1

Đất trồng lúa

LUA

728,52

6,24

115,88

190,29

8,48

72,65

110,70

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

519,32

1,27

103,91

179,81

1,23

63,11

96,31

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK