Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 4227/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Bình Chánh Hồ Chí Minh 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/08/2016", "sign_number": "4227/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/08/2016", "sign_number": "4227/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/08/2016", "sign_number": "4227/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/08/2016", "sign_number": "4227/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/08/2016", "sign_number": "4227/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Khoa", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 4227/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Bình Chánh Hồ Chí Minh 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Bình Chánh với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Tân Túc

Xã Phạm Văn Hai

Xã Vĩnh Lộc A

Xã Vĩnh Lộc B

Xã Bình Lợi

Xã Lê Minh Xuân

Xã Tân Nhựt

Xã Tân Kiên

Xã Bình Hưng

Xã Phong Phú

Xã An Phú Tây

Xã Hưng Long

Xã Đa Phước

Xã Tân Quý Tây

Xã Bình Chánh

Xã Qui Đức

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ …+(14)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

(19)

(20)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

25255.99

1

Đất nông nghiệp

NNP

14925.04

537.73

2024.48

1428.57

1065.36

1511.06

1672.26

1751.53

651.29

139.26

552.77

142.70

942.78

771.31

676.12

553.02

504.80

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4565.06

297.81

364.06

87.19

129.91

201.95

1149.53

269.89

22.74

97.40

122.88

513.67

530.69

231.50

242.48

303.36

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4018.55

254.15

68.76

72.49

1223.94

296.03

1.01

211.88

516.62

590.05

231.99

244.38

307.24

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2875.07

25.29

219.24

385.40

459.90

702.36

706.90

39.75

25.80

0.58

25.08

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Tân Túc

Xã Phạm Văn Hai

Xã Vĩnh Lộc A

Xã Vĩnh Lộc B

Xã Bình Lợi

Xã Lê Minh Xuân

Xã Tân Nhựt

Xã Tân Kiên

Xã Bình Hưng

Xã Phong Phú

Xã An Phú Tây

Xã Hưng Long

Xã Đa Phước

Xã Tân Quý Tây

Xã Bình Chánh

Xã Qui Đức

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ …+(14)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

(19)

(20)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

25255.99

1

Đất nông nghiệp

NNP

14925.04

537.73

2024.48

1428.57

1065.36

1511.06

1672.26

1751.53

651.29

139.26

552.77

142.70

942.78

771.31

676.12

553.02

504.80

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4565.06

297.81

364.06

87.19

129.91

201.95

1149.53

269.89

22.74

97.40

122.88

513.67

530.69

231.50

242.48

303.36

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4018.55

254.15

68.76

72.49

1223.94

296.03

1.01

211.88

516.62

590.05

231.99

244.38

307.24

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2875.07

25.29

219.24

385.40

459.90

702.36

706.90

39.75

25.80

0.58

25.08