Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 295/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quỳ Châu Nghệ An 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "20/05/2015", "sign_number": "295/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "20/05/2015", "sign_number": "295/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "20/05/2015", "sign_number": "295/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "20/05/2015", "sign_number": "295/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "20/05/2015", "sign_number": "295/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 295/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quỳ Châu Nghệ An 2015

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2015 của huyện Quỳ Châu với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Tân Lạc

Xã Châu Bính

Xã Châu Thuận

Xã Châu Hội

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

105.765,63

548,00

13.185,77

5.918,78

9.887,97

1

Đất nông nghiệp

NNP

91.964,92

353,71

12.464,48

5.297,14

9.028,96

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.832,20

39,09

228,65

116,46

148,00

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.663,80

38,29

228,65

105,87

148,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Tân Lạc

Xã Châu Bính

Xã Châu Thuận

Xã Châu Hội

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

105.765,63

548,00

13.185,77

5.918,78

9.887,97

1

Đất nông nghiệp

NNP

91.964,92

353,71

12.464,48

5.297,14

9.028,96

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.832,20

39,09

228,65

116,46

148,00

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.663,80

38,29

228,65

105,87

148,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK