Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 05/2006/QĐ-UBND chương trình kiên cố hoá kênh mương Quảng Trị giai đoạn 2006 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "17/01/2006", "sign_number": "05/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Phúc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "17/01/2006", "sign_number": "05/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Phúc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "17/01/2006", "sign_number": "05/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Phúc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "17/01/2006", "sign_number": "05/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Phúc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "17/01/2006", "sign_number": "05/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Phúc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 05/2006/QĐ-UBND chương trình kiên cố hoá kênh mương Quảng Trị giai đoạn 2006 2015

Điều 1. Phê duyệt chương trình kiên cố hoá kênh mương (KCHKM) tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2006 - 2015 với những nội dung chính như sau:
...
3. Khối lượng, vốn KCHKM giai đoạn 2006 - 2015:

TT

Loại kênh

Tổng chiều dài
(km)

Khối lượng chủ yếu

Vốn (triệu đồng)

Đất (m3)

Bê tông (m3)

Tổng

Dự án và N/Sách TW

N/Sách địa phương

Dân đóng góp

1

Loại I

104

210.000

98.000

71.760

57.413

14.347

2

Loại II

224

328.000

144.000

112.000

112.000

3

Loại III

931

710.000

305.000

285.832

183.649

102.183

Tổng

1.259

1.248.000

547.000

469.592

57.413

309.996

102.183

Content:
Khối lượng, vốn KCHKM giai đoạn 2006 - 2015:

TT

Loại kênh

Tổng chiều dài
(km)

Khối lượng chủ yếu

Vốn (triệu đồng)

Đất (m3)

Bê tông (m3)

Tổng

Dự án và N/Sách TW

N/Sách địa phương

Dân đóng góp

1

Loại I

104

210.000

98.000

71.760

57.413

14.347

2

Loại II

224

328.000

144.000

112.000

112.000

3

Loại III

931

710.000

305.000

285.832

183.649

102.183

Tổng

1.259

1.248.000

547.000

469.592

57.413

309.996

102.183