Document: Khoản 4 Điều 2 Quyết định 5290/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của quận 6

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "06/12/2008", "sign_number": "5290/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "06/12/2008", "sign_number": "5290/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "06/12/2008", "sign_number": "5290/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "06/12/2008", "sign_number": "5290/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "06/12/2008", "sign_number": "5290/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 2 Quyết định 5290/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của quận 6

Điều 2. Duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) quận 6 với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
4.1

Đất chuyên dùng

21,6515

10,6558

3,0504

0,5035

7,4418

4.1.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

0,0823

0,0338

0,0485

4.1.2

Đất quốc phòng, an ninh

0,0058

0,0058

4.1.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

16,6203

10,5582

2,5414

0,5035

3,0172

4.1.4

Đất có mục đích công cộng

4,9430

0,0976

0,4751

4,3703

4.2

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

0,1135

0,1135

4.3

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

4.4

Đất sông suối và mặt n­ước CD

4.5

Đất phi nông nghiệp khác

3. Kế hoạch thu hồi đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Diện tích

Phân theo kế hoạch từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

1

2

3

4

5

6

7

8

3

Đất phi nông nghiệp không thu tiền sử dụng đất chuyển sang đất phi nông nghiệp có thu tiền sử dụng đất không phải đất ở

3.1

Đất trụ sở cơ quan

3.2

Đất công trình sự nghiệp không kinh doanh

3.3

Đất quốc phòng, an ninh

3.4

Đất có mục đích công cộng không thu tiền sử dụng đất

3.5

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

3.6

Đất sông suối và mặt nư­ớc CD

4

Đất phi nông nghiệp không phải đất ở chuyển sang đất ở

21,7650

10,6558

3,0504

0,5035

7,5553

4.1

Đất chuyên dùng

21,6515

10,6558

3,0504

0,5035

7,4418

4.1.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

0,0823

0,0338

0,0485

4.1.2

Đất quốc phòng, an ninh

0,0058

0,0058

4.1.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

16,6203

10,5582

2,5414

0,5035

3,0172

4.1.4

Đất có mục đích công cộng

4,9430

0,0976

0,4751

4,3703

4.2

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

0,1135

0,1135

4.3

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

4.4

Đất sông suối và mặt nước CD

4.5

Đất phi nông nghiệp khác

Content:
4.1

Đất chuyên dùng

21,6515

10,6558

3,0504

0,5035

7,4418

4.1.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

0,0823

0,0338

0,0485

4.1.2

Đất quốc phòng, an ninh

0,0058

0,0058

4.1.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

16,6203

10,5582

2,5414

0,5035

3,0172

4.1.4

Đất có mục đích công cộng

4,9430

0,0976

0,4751

4,3703

4.2

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

0,1135

0,1135

4.3

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

4.4

Đất sông suối và mặt n­ước CD

4.5

Đất phi nông nghiệp khác

3. Kế hoạch thu hồi đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Diện tích

Phân theo kế hoạch từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

1

2

3

4

5

6

7

8

3

Đất phi nông nghiệp không thu tiền sử dụng đất chuyển sang đất phi nông nghiệp có thu tiền sử dụng đất không phải đất ở

3.1

Đất trụ sở cơ quan

3.2

Đất công trình sự nghiệp không kinh doanh

3.3

Đất quốc phòng, an ninh

3.4

Đất có mục đích công cộng không thu tiền sử dụng đất

3.5

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

3.6

Đất sông suối và mặt nư­ớc CD

4

Đất phi nông nghiệp không phải đất ở chuyển sang đất ở

21,7650

10,6558

3,0504

0,5035

7,5553

4.1

Đất chuyên dùng

21,6515

10,6558

3,0504

0,5035

7,4418

4.1.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

0,0823

0,0338

0,0485

4.1.2

Đất quốc phòng, an ninh

0,0058

0,0058

4.1.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

16,6203

10,5582

2,5414

0,5035

3,0172

4.1.4

Đất có mục đích công cộng

4,9430

0,0976

0,4751

4,3703

4.2

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

0,1135

0,1135

4.3

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

4.4

Đất sông suối và mặt nước CD

4.5

Đất phi nông nghiệp khác