Document: Điểm d Khoản 9 Điều 1 Thông tư 38/2019/TT-BGTVT sửa đổi Thông tư 12/2017/TT-BGTVT mới nhất

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "08/10/2019", "sign_number": "38/2019/TT-BGTVT", "signer": "Lê Đình Thọ", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "08/10/2019", "sign_number": "38/2019/TT-BGTVT", "signer": "Lê Đình Thọ", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "08/10/2019", "sign_number": "38/2019/TT-BGTVT", "signer": "Lê Đình Thọ", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "08/10/2019", "sign_number": "38/2019/TT-BGTVT", "signer": "Lê Đình Thọ", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "08/10/2019", "sign_number": "38/2019/TT-BGTVT", "signer": "Lê Đình Thọ", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Điểm d Khoản 9 Điều 1 Thông tư 38/2019/TT-BGTVT sửa đổi Thông tư 12/2017/TT-BGTVT mới nhất

Điều 1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2017/TT-BGTVT ngày 15 tháng 4 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ
...
9. Khoản 3 Điều 13 được sửa đổi như sau:
“3. Khối lượng chương trình và phân bổ thời gian đào tạo
...
d) Quy định về số km học thực hành lái xe

SỐ TT

NỘI DUNG

ĐƠN VỊ TÍNH

HẠNG GIẤY PHÉP LÁI XE

Hạng B1

Hạng B2

Hạng C

Học xe số tự động

Học xe số cơ khí

1

Số km thực hành lái xe trên sân tập lái/01 học viên

km

290

290

290

275

2

Số km thực hành lái xe trên đường giao thông/01 học viên

km

710

810

810

825

Tổng số km thực hành lái xe/01 học viên

km

1000

1100

1100

1100

Content:
Quy định về số km học thực hành lái xe

SỐ TT

NỘI DUNG

ĐƠN VỊ TÍNH

HẠNG GIẤY PHÉP LÁI XE

Hạng B1

Hạng B2

Hạng C

Học xe số tự động

Học xe số cơ khí

1

Số km thực hành lái xe trên sân tập lái/01 học viên

km

290

290

290

275

2

Số km thực hành lái xe trên đường giao thông/01 học viên

km

710

810

810

825

Tổng số km thực hành lái xe/01 học viên

km

1000

1100

1100

1100