Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 252/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phong Điền Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2018", "sign_number": "252/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2018", "sign_number": "252/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2018", "sign_number": "252/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2018", "sign_number": "252/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2018", "sign_number": "252/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 252/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phong Điền Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Phong Điền với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2017

Kế hoạch năm 2018

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

94.822,79

100,00

94.822,79

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

80.363,21

84,75

79.841,77

84,20

-521,44

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.794,45

6,11

5.722,55

6,03

-71,90

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.594,59

5,90

5.527,16

5,83

-67,43

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2017

Kế hoạch năm 2018

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

94.822,79

100,00

94.822,79

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

80.363,21

84,75

79.841,77

84,20

-521,44

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.794,45

6,11

5.722,55

6,03

-71,90

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.594,59

5,90

5.527,16

5,83

-67,43

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK