Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 113/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Tân Yên Bắc Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "113/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "113/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "113/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "113/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "113/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 113/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Tân Yên Bắc Giang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Tân Yên với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.824,73

201,91

37,72

441,81

86,98

54,46

39,46

156,44

208,35

32,09

20,52

265,10

98,13

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

1.032,35

16,22

35,95

20,63

29,33

4,37

48,68

6,46

101,10

3,14

129,47

12,73

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.554,14

56,78

16,49

50,85

13,34

57,73

107,49

44,63

44,17

6,12

3,32

214,91

37,55

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

43,94

6,39

4,26

6,03

3,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
3.824,73

201,91

37,72

441,81

86,98

54,46

39,46

156,44

208,35

32,09

20,52

265,10

98,13

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

1.032,35

16,22

35,95

20,63

29,33

4,37

48,68

6,46

101,10

3,14

129,47

12,73

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.554,14

56,78

16,49

50,85

13,34

57,73

107,49

44,63

44,17

6,12

3,32

214,91

37,55

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

43,94

6,39

4,26

6,03

3,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN