Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 220/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "25/01/2018", "sign_number": "220/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "25/01/2018", "sign_number": "220/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "25/01/2018", "sign_number": "220/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "25/01/2018", "sign_number": "220/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "25/01/2018", "sign_number": "220/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 220/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Phú Lộc với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2017

Kế hoạch năm 2018

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

72.035,97

100,00

72.035,97

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

51.893,22

72,04

50.232,76

69,73

-1.660,46

1.1

Đất trồng lúa

4.870,46

9,39

4.767,63

9,49

-102,83

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.513,65

72,14

3.419,04

71,71

-94,61

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.559,50

3,01

1.331,22

2,65

-228,28

1.3

Đất trồng cây lâu năm

5.192,59

10,01

4.611,29

9,18

-581,3

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.655,51

22,46

11.644,71

23,18

-10,8

1.5

Đất rừng đặc dụng

9.412,22

18,14

9.412,22

18,74

0

1.6

Đất rừng sản xuất

17.755,96

34,22

17.029,50

33,90

-726,46

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

14.27,72

2,75

14.16,93

2,82

-10,79

1.8

Đất nông nghiệp khác

19,26

0,04

19,26

0,04

0

2

Đất phi nông nghiệp

19.324,58

26,83

21.264,00

29,52

1.939,42

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2017

Kế hoạch năm 2018

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

72.035,97

100,00

72.035,97

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

51.893,22

72,04

50.232,76

69,73

-1.660,46

1.1

Đất trồng lúa

4.870,46

9,39

4.767,63

9,49

-102,83

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.513,65

72,14

3.419,04

71,71

-94,61

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.559,50

3,01

1.331,22

2,65

-228,28

1.3

Đất trồng cây lâu năm

5.192,59

10,01

4.611,29

9,18

-581,3

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.655,51

22,46

11.644,71

23,18

-10,8

1.5

Đất rừng đặc dụng

9.412,22

18,14

9.412,22

18,74

0

1.6

Đất rừng sản xuất

17.755,96

34,22

17.029,50

33,90

-726,46

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

14.27,72

2,75

14.16,93

2,82

-10,79

1.8

Đất nông nghiệp khác

19,26

0,04

19,26

0,04

0

2

Đất phi nông nghiệp

19.324,58

26,83

21.264,00

29,52

1.939,42