Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 184/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 184/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2018

Kế hoạt năm 2019

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

122.521,21

100

122.521,21

100

1

Đất nông nghiệp

115.789,13

94,51

115.552,91

94,31

-236,22

1.1

Đất trồng lúa

1.146,55

0,94

1.141,60

0,93

-4,95

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.075,86

0,88

1.070,91

0,87

-4,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.340,63

1,09

1.347,74

1,10

7,11

1.3

Đất trồng cây lâu năm

3.478,71

2,84

3.452,86

2,82

-25,85

1.4

Đất rừng phòng hộ

48.403,53

39,51

48.367,51

39,48

-36,02

1.5

Đất rừng đặc dụng

15.336,85

12,52

15.336,85

12,52

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

45.851,52

37,42

45.638,20

37,25

-213,32

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

228,95

0,19

225,76

0,18

-3,19

1.8

Đất nông nghiệp khác

2,41

-

42,41

0,03

40,00

2

Đất phi nông nghiệp

5.335,22

4,35

5.577,08

4,55

241,86

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2018

Kế hoạt năm 2019

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

122.521,21

100

122.521,21

100

1

Đất nông nghiệp

115.789,13

94,51

115.552,91

94,31

-236,22

1.1

Đất trồng lúa

1.146,55

0,94

1.141,60

0,93

-4,95

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.075,86

0,88

1.070,91

0,87

-4,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.340,63

1,09

1.347,74

1,10

7,11

1.3

Đất trồng cây lâu năm

3.478,71

2,84

3.452,86

2,82

-25,85

1.4

Đất rừng phòng hộ

48.403,53

39,51

48.367,51

39,48

-36,02

1.5

Đất rừng đặc dụng

15.336,85

12,52

15.336,85

12,52

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

45.851,52

37,42

45.638,20

37,25

-213,32

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

228,95

0,19

225,76

0,18

-3,19

1.8

Đất nông nghiệp khác

2,41

-

42,41

0,03

40,00

2

Đất phi nông nghiệp

5.335,22

4,35

5.577,08

4,55

241,86