Document: Điểm c Khoản 1 Điều 6 Thông tư 26/2018/TT-BTNMT quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ của Bộ Tài nguyên

Type: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "14/12/2018", "sign_number": "26/2018/TT-BTNMT", "signer": "Võ Tuấn Nhân", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "14/12/2018", "sign_number": "26/2018/TT-BTNMT", "signer": "Võ Tuấn Nhân", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "14/12/2018", "sign_number": "26/2018/TT-BTNMT", "signer": "Võ Tuấn Nhân", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "14/12/2018", "sign_number": "26/2018/TT-BTNMT", "signer": "Võ Tuấn Nhân", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "14/12/2018", "sign_number": "26/2018/TT-BTNMT", "signer": "Võ Tuấn Nhân", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Điểm c Khoản 1 Điều 6 Thông tư 26/2018/TT-BTNMT quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ của Bộ Tài nguyên

Điều 6. Yêu cầu đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ
1. Yêu cầu đối với chương trình khoa học và công nghệ:
...
c) Thời gian thực hiện chương trình khoa học và công nghệ không quá 60 tháng, trong đó thời gian tối đa thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cụ thể phải phù hợp với quy định đối với từng loại nhiệm vụ.

Content:
Thời gian thực hiện chương trình khoa học và công nghệ không quá 60 tháng, trong đó thời gian tối đa thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cụ thể phải phù hợp với quy định đối với từng loại nhiệm vụ.