Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2728/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất Hưng Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "31/12/2013", "sign_number": "2728/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "31/12/2013", "sign_number": "2728/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "31/12/2013", "sign_number": "2728/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "31/12/2013", "sign_number": "2728/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "31/12/2013", "sign_number": "2728/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2728/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất Hưng Yên

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của huyện Khoái Châu với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích HT 2010

Các năm trong kỳ kế hoạch

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

Tổng diện tích tự nhiên

13091,55

13091,55

13091,55

13091,55

13091,55

13091,55

1

Đất nông nghiệp

NNP

8537,51

8307,51

8049,51

7824,29

7573,59

7329,41

1.1

Đất trồng lúa

DLN

4014,72

3969,22

3913,92

3847,52

3760,12

3714,89

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước 2 vụ trở lên

4014,72

3969,22

3913,92

3847,52

3760,12

3714,89

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2049,88

1963,38

1864,78

1777,08

1700,68

1638,70

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

968,02

955,58

937,98

932,46

919,86

905,91

1.4

Đất nông nghiệp còn lại

NHK

1504,89

1419,33

1332,83

1267,23

1192,93

1069,91

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4541,37

4771,37

5029,37

5259,76

5516,51

5762,14

Trong đó:

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích HT 2010

Các năm trong kỳ kế hoạch

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

Tổng diện tích tự nhiên

13091,55

13091,55

13091,55

13091,55

13091,55

13091,55

1

Đất nông nghiệp

NNP

8537,51

8307,51

8049,51

7824,29

7573,59

7329,41

1.1

Đất trồng lúa

DLN

4014,72

3969,22

3913,92

3847,52

3760,12

3714,89

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước 2 vụ trở lên

4014,72

3969,22

3913,92

3847,52

3760,12

3714,89

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2049,88

1963,38

1864,78

1777,08

1700,68

1638,70

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

968,02

955,58

937,98

932,46

919,86

905,91

1.4

Đất nông nghiệp còn lại

NHK

1504,89

1419,33

1332,83

1267,23

1192,93

1069,91

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4541,37

4771,37

5029,37

5259,76

5516,51

5762,14

Trong đó: