Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1307/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất thị xã Đồng Xoài Bình Phước 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "06/06/2016", "sign_number": "1307/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "06/06/2016", "sign_number": "1307/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "06/06/2016", "sign_number": "1307/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "06/06/2016", "sign_number": "1307/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "06/06/2016", "sign_number": "1307/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1307/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất thị xã Đồng Xoài Bình Phước 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của thị xã Đồng Xoài với những nội dung chủ yếu sau đây:
...
3.620,52

962,61

357,03

781,46

998,09

521,34

2. Kế hoạch thu hồi các loại đất:

STT

Chỉ tiêu

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

P. Tân Phú

P. Tân Thiện

P. Tân Đồng

P. Tân Xuân

P. Tân Bình

Xã Tiến Hưng

Xã Tiến Thành

Xã Tân Thành

(1)

(2)

(3)=(4+... +11)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

TỔNG DIỆN TÍCH THU HỒI

119,73

29,16

10,26

1,07

41,51

20,03

2,07

15,63

1

Đất nông nghiệp

85,27

12,64

9,53

0,95

37,65

7,06

1,81

15,63

1.1

Đất trồng lúa

1,16

1,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

2,16

1,85

0,30

1.3

Đất trồng cây lâu năm

81,96

10,79

9,23

0,95

36,49

7,06

1,81

15,63

2

Đất phi nông nghiệp

34,45

16,52

0,73

0,12

3,86

12,96

0,26

2.1

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

12,96

12,96

2.2

Đất phát triển hạ tầng

15,00

15,00

2.3

Đất ở tại nông thôn

0,26

0,26

2.4

Đất ở tại đô thị

5,99

1,52

0,73

0,12

3,62

2.5

Đất phi nông nghiệp khác

0,24

0,24

3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

STT

Chỉ tiêu

Diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

P. Tân Phú

P. Tân Thiện

P. Tân Đồng

P. Tân Xuân

P. Tân Bình

Xã Tiến Hưng

Xã Tiến Thành

Xã Tân Thành

(1)

(2)

(3)=(4+... +11)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

163,73

16,14

13,09

3,25

3,35

41,65

57,61

4,91

23,73

1.1

Đất trồng lúa

1,16

1,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

5,78

2,19

0,60

0,40

0,48

0,50

0,60

0,50

0,50

1.3

Đất trồng cây lâu năm

156,80

13,95

12,49

2,85

2,87

39,99

57,01

4,41

23,23

Content:
3.620,52

962,61

357,03

781,46

998,09

521,34

2. Kế hoạch thu hồi các loại đất:

STT

Chỉ tiêu

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

P. Tân Phú

P. Tân Thiện

P. Tân Đồng

P. Tân Xuân

P. Tân Bình

Xã Tiến Hưng

Xã Tiến Thành

Xã Tân Thành

(1)

(2)

(3)=(4+... +11)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

TỔNG DIỆN TÍCH THU HỒI

119,73

29,16

10,26

1,07

41,51

20,03

2,07

15,63

1

Đất nông nghiệp

85,27

12,64

9,53

0,95

37,65

7,06

1,81

15,63

1.1

Đất trồng lúa

1,16

1,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

2,16

1,85

0,30

1.3

Đất trồng cây lâu năm

81,96

10,79

9,23

0,95

36,49

7,06

1,81

15,63

2

Đất phi nông nghiệp

34,45

16,52

0,73

0,12

3,86

12,96

0,26

2.1

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

12,96

12,96

2.2

Đất phát triển hạ tầng

15,00

15,00

2.3

Đất ở tại nông thôn

0,26

0,26

2.4

Đất ở tại đô thị

5,99

1,52

0,73

0,12

3,62

2.5

Đất phi nông nghiệp khác

0,24

0,24

Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

STT

Chỉ tiêu

Diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

P. Tân Phú

P. Tân Thiện

P. Tân Đồng

P. Tân Xuân

P. Tân Bình

Xã Tiến Hưng

Xã Tiến Thành

Xã Tân Thành

(1)

(2)

(3)=(4+... +11)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

163,73

16,14

13,09

3,25

3,35

41,65

57,61

4,91

23,73

1.1

Đất trồng lúa

1,16

1,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

5,78

2,19

0,60

0,40

0,48

0,50

0,60

0,50

0,50

1.3

Đất trồng cây lâu năm

156,80

13,95

12,49

2,85

2,87

39,99

57,01

4,41

23,23