Document: Điều 1 Quyết định 922/QĐ-STC 2014 giá tối thiểu lệ phí trước bạ tàu thuyền ô tô xe máy súng săn súng thể thao Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "27/02/2014", "sign_number": "922/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "27/02/2014", "sign_number": "922/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "27/02/2014", "sign_number": "922/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "27/02/2014", "sign_number": "922/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "27/02/2014", "sign_number": "922/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 922/QĐ-STC 2014 giá tối thiểu lệ phí trước bạ tàu thuyền ô tô xe máy súng săn súng thể thao Hà Nội có nội dung như sau:

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ô tô cụ thể như sau:

TT

Loại tài sản

Năm SX

Giá xe mới 100% (Triệu VNĐ)

I/ Xác định giá căn cứ văn bản thông báo giá của các cơ sở sản xuất, nhập khẩu:

1. Xe sản xuất, lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU MITSUBISHI

1

Mitsubishi Pajero Sport D.4WD.MT; 2477 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

871

2

Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT; 2477 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

861

3

Mitsubishi Pajero Sport G.2WD.AT; 2998 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

977

NHÃN HIỆU FORD

1

FORD FIESTA JA8 4D UEJD MT MID; 1498 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

549

2

FORD FIESTA JA8 5D UEJD AT MID; 1498 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

579

3

FORD FIESTA JA8 5D UEJD AT SPORT; 1498 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

612

4

FORD FIESTA JA8 4D UEJD AT TITA; 1498 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

612

5

FORD FIESTA JA8 5D Ml JE AT SPORT; 998 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

659

6

FORD TRANSIT JX6582T-M3; 2402 cc, 3730kg, ô tô khách, 16 chỗ ngồi

2013 - 2014

836

7

FORD EVEREST UW 151-2; 2499 cc, 7 chỗ.

2013 - 2014

774

8

FORD EVEREST UW 151-7; 2499 cc; 7 chỗ.

2013 - 2014

833

9

FORD EVEREST UW 851-2; 2499 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

921

10

FORD ESCAPE EV24; 2261cc; 5 chỗ, XLT

2013 - 2014

833

11

FORD ESCAPE EV65; 2261cc; 5 chỗ; XLS

2013 - 2014

729

12

FORD FOCUS DYB 4D PNDB MT; 1596 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

669

13

FORD FOCUS DYB 5D PNDB AT; 1596 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

729

14

FORD FOCUS DYB 4D PNDB AT; 1596 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

729

15

FORD FOCUS DYB 4D MGDB AT; 1999 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

849

16

FORD FOCUS DYB 5D MGDB AT; 1999 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

843

2. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU MITSUBISHI

1

Mitsubishi Mirage (số tự động); 1193 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

510

2

Mitsubishi Mirage (số sàn); 1193 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

440

3

Mitsubishi Triton GLS (AT); 2477 cc; 5 chỗ; Ôtô tải (pick-up cabin kép); Tải trọng từ 555 đến 640kg

2013 - 2014

688

4

Mitsubishi Triton GLS; 2477 cc; 5 chỗ; Ôtô tải (pick-up cabin kép); Tải trọng từ 555 đến 650kg

2013 - 2014

660

5

Mitsubishi Triton GLX; 2477 cc; 5 chỗ; Ôtô tải (pick-up cabin kép); Tải trọng từ 580 đến 735kg

2013 - 2014

573

6

Mitsubishi Triton GL; 2351 cc; 5 chỗ; Ôtô tải (pick-up cabin kép); Tải trọng từ 595 đến 740kg

2013 - 2014

528

7

Mitsubishi Pajero GLS AT; 2972 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

1.986

8

Mitsubishi Pajero GLS MT; 2972 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

1.854

9

Mitsubishi Pajero GL; 2972 cc; 9 chỗ

2013 - 2014

1.604

10

Mitsubishi Pajero cứu thương; 2972 cc; 4+1 chỗ

2013 - 2014

965

NHÃN HIỆU FORD

1

Ford Ranger, 2198 cc, xe ô tô tải - Pick up Cabin kép, tải trọng 916 kg.

2013 - 2014

592

2

Ford Ranger XLS, 2198 cc, xe ô tô tải - Pick up Cabin kép, tải trọng 991 kg

2013 - 2014

605

3

Ford Ranger XLS, 2198 cc, xe ô tô tải - Pick up Cabin kép, tải trọng 957 kg

2013 - 2014

632

4

Ford Ranger XLT, 2198 cc, xe ô tô tải - Pick up Cabin kép, tải trọng 846 kg,

2013 - 2014

744

5

Ford Ranger WILDTRAK, 2198 cc, xe ô tô tải - Pick up Cabin kép, tải trọng 895 kg

2013 - 2014

766

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU LAND ROVER

1

LAND ROVER RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY; 2993 cm3; 05 chỗ

2013

5.669

2

LAND ROVER RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY; 2995 cm3; 05 chỗ

2013

7.334

3

LAND ROVER RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY; 2995 cm3; 07 chỗ

2013

7.200

4

LAND ROVER RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY; 4999 cm3; 05 chỗ

2013

5.175

5

LAND ROVER RANGE ROVER SPORT HSE SDV6; 2993 cm3; 05 chỗ

2013

6.341

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ S350L; 3724 cc; 05 chỗ

2004

2.160

NHÃN HIỆU HONDA

1

HONDA CR-VRVSI; 2354 cc; 05 chỗ

2007

1.150

Content:
Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ô tô cụ thể như sau:

TT

Loại tài sản

Năm SX

Giá xe mới 100% (Triệu VNĐ)

I/ Xác định giá căn cứ văn bản thông báo giá của các cơ sở sản xuất, nhập khẩu:

1. Xe sản xuất, lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU MITSUBISHI

1

Mitsubishi Pajero Sport D.4WD.MT; 2477 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

871

2

Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT; 2477 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

861

3

Mitsubishi Pajero Sport G.2WD.AT; 2998 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

977

NHÃN HIỆU FORD

1

FORD FIESTA JA8 4D UEJD MT MID; 1498 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

549

2

FORD FIESTA JA8 5D UEJD AT MID; 1498 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

579

3

FORD FIESTA JA8 5D UEJD AT SPORT; 1498 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

612

4

FORD FIESTA JA8 4D UEJD AT TITA; 1498 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

612

5

FORD FIESTA JA8 5D Ml JE AT SPORT; 998 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

659

6

FORD TRANSIT JX6582T-M3; 2402 cc, 3730kg, ô tô khách, 16 chỗ ngồi

2013 - 2014

836

7

FORD EVEREST UW 151-2; 2499 cc, 7 chỗ.

2013 - 2014

774

8

FORD EVEREST UW 151-7; 2499 cc; 7 chỗ.

2013 - 2014

833

9

FORD EVEREST UW 851-2; 2499 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

921

10

FORD ESCAPE EV24; 2261cc; 5 chỗ, XLT

2013 - 2014

833

11

FORD ESCAPE EV65; 2261cc; 5 chỗ; XLS

2013 - 2014

729

12

FORD FOCUS DYB 4D PNDB MT; 1596 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

669

13

FORD FOCUS DYB 5D PNDB AT; 1596 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

729

14

FORD FOCUS DYB 4D PNDB AT; 1596 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

729

15

FORD FOCUS DYB 4D MGDB AT; 1999 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

849

16

FORD FOCUS DYB 5D MGDB AT; 1999 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

843

2. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU MITSUBISHI

1

Mitsubishi Mirage (số tự động); 1193 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

510

2

Mitsubishi Mirage (số sàn); 1193 cc; 5 chỗ

2013 - 2014

440

3

Mitsubishi Triton GLS (AT); 2477 cc; 5 chỗ; Ôtô tải (pick-up cabin kép); Tải trọng từ 555 đến 640kg

2013 - 2014

688

4

Mitsubishi Triton GLS; 2477 cc; 5 chỗ; Ôtô tải (pick-up cabin kép); Tải trọng từ 555 đến 650kg

2013 - 2014

660

5

Mitsubishi Triton GLX; 2477 cc; 5 chỗ; Ôtô tải (pick-up cabin kép); Tải trọng từ 580 đến 735kg

2013 - 2014

573

6

Mitsubishi Triton GL; 2351 cc; 5 chỗ; Ôtô tải (pick-up cabin kép); Tải trọng từ 595 đến 740kg

2013 - 2014

528

7

Mitsubishi Pajero GLS AT; 2972 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

1.986

8

Mitsubishi Pajero GLS MT; 2972 cc; 7 chỗ

2013 - 2014

1.854

9

Mitsubishi Pajero GL; 2972 cc; 9 chỗ

2013 - 2014

1.604

10

Mitsubishi Pajero cứu thương; 2972 cc; 4+1 chỗ

2013 - 2014

965

NHÃN HIỆU FORD

1

Ford Ranger, 2198 cc, xe ô tô tải - Pick up Cabin kép, tải trọng 916 kg.

2013 - 2014

592

2

Ford Ranger XLS, 2198 cc, xe ô tô tải - Pick up Cabin kép, tải trọng 991 kg

2013 - 2014

605

3

Ford Ranger XLS, 2198 cc, xe ô tô tải - Pick up Cabin kép, tải trọng 957 kg

2013 - 2014

632

4

Ford Ranger XLT, 2198 cc, xe ô tô tải - Pick up Cabin kép, tải trọng 846 kg,

2013 - 2014

744

5

Ford Ranger WILDTRAK, 2198 cc, xe ô tô tải - Pick up Cabin kép, tải trọng 895 kg

2013 - 2014

766

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU LAND ROVER

1

LAND ROVER RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY; 2993 cm3; 05 chỗ

2013

5.669

2

LAND ROVER RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY; 2995 cm3; 05 chỗ

2013

7.334

3

LAND ROVER RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY; 2995 cm3; 07 chỗ

2013

7.200

4

LAND ROVER RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY; 4999 cm3; 05 chỗ

2013

5.175

5

LAND ROVER RANGE ROVER SPORT HSE SDV6; 2993 cm3; 05 chỗ

2013

6.341

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ S350L; 3724 cc; 05 chỗ

2004

2.160

NHÃN HIỆU HONDA

1

HONDA CR-VRVSI; 2354 cc; 05 chỗ

2007

1.150