Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1544/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Tây Giang Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "1544/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "1544/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "1544/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "1544/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "1544/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1544/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Tây Giang Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng Diện tích

Diện tích Phân theo đơn vị hành chính

Xã Atiêng

Xã Anông

Xã Axan

Xã Lăng

Xã Ch'ơm

Xã Gari

Xã Trh'y

Xã Avương

Xã Dang

Xã Bhalêê

(1)

(2)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(12)

(13)

LOẠI ĐẤT

1

Đất Nông nghiệp

81.337,40

5.603,97

5.019,76

6.931,13

19.705,70

3.692,30

4.075,70

7.530,00

13.686,21

7.758,39

7.334,26

1.1

Đất trồng lúa

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng Diện tích

Diện tích Phân theo đơn vị hành chính

Xã Atiêng

Xã Anông

Xã Axan

Xã Lăng

Xã Ch'ơm

Xã Gari

Xã Trh'y

Xã Avương

Xã Dang

Xã Bhalêê

(1)

(2)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(12)

(13)

LOẠI ĐẤT

1

Đất Nông nghiệp

81.337,40

5.603,97

5.019,76

6.931,13

19.705,70

3.692,30

4.075,70

7.530,00

13.686,21

7.758,39

7.334,26

1.1

Đất trồng lúa