Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2561/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất Hưng Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "27/12/2013", "sign_number": "2561/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "27/12/2013", "sign_number": "2561/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "27/12/2013", "sign_number": "2561/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "27/12/2013", "sign_number": "2561/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "27/12/2013", "sign_number": "2561/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2561/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất Hưng Yên

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Ân Thi với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất

TT

CHỈ TIÊU

MÃ

HT 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích

Cơ cấu

Cấp tỉnh phân bổ

Cấp huyện xác định

Tổng số

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

12.871,50

100,00

12.871,50

12.871,50

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

9.050,81

70,32

8.443,84

8.443,84

65,60

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

DLN

8.243,67

99,68

7.923,00

7.923,00

93,83

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

8.243,67

99,68

7.923,00

7.923,00

93,83

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

204,58

2,41

28,21

28,21

0,33

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

576,31

6,37

470,07

470,07

5,57

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.782,40

29,39

4.422,66

4.422,66

34,36

Trong đó:

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất

TT

CHỈ TIÊU

MÃ

HT 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích

Cơ cấu

Cấp tỉnh phân bổ

Cấp huyện xác định

Tổng số

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

12.871,50

100,00

12.871,50

12.871,50

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

9.050,81

70,32

8.443,84

8.443,84

65,60

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

DLN

8.243,67

99,68

7.923,00

7.923,00

93,83

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

8.243,67

99,68

7.923,00

7.923,00

93,83

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

204,58

2,41

28,21

28,21

0,33

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

576,31

6,37

470,07

470,07

5,57

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.782,40

29,39

4.422,66

4.422,66

34,36

Trong đó: