Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 183/QĐ-UBND 2024 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Buôn Hồ Đắk Lắk

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Lắk", "promulgation_date": "22/01/2024", "sign_number": "183/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thiên Văn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Lắk", "promulgation_date": "22/01/2024", "sign_number": "183/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thiên Văn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Lắk", "promulgation_date": "22/01/2024", "sign_number": "183/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thiên Văn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Lắk", "promulgation_date": "22/01/2024", "sign_number": "183/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thiên Văn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Lắk", "promulgation_date": "22/01/2024", "sign_number": "183/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thiên Văn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 183/QĐ-UBND 2024 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Buôn Hồ Đắk Lắk

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của thị xã Buôn Hồ với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Tỷ lệ (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

28.260,99

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

25.053,95

88,65

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.580,03

5,59

T. đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

745,10

2,64

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.413,93

5,00

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

21.865,64

77,37

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

47,92

0,17

1.5

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

129,88

0,46

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

16,55

0,06

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.198,01

11,32

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Tỷ lệ (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

28.260,99

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

25.053,95

88,65

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.580,03

5,59

T. đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

745,10

2,64

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.413,93

5,00

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

21.865,64

77,37

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

47,92

0,17

1.5

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

129,88

0,46

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

16,55

0,06

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.198,01

11,32