Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 65/2014/QĐ-UBND mức thu phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện xe mô tô Long An

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Long An", "promulgation_date": "31/12/2014", "sign_number": "65/2014/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Lâm", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Long An", "promulgation_date": "31/12/2014", "sign_number": "65/2014/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Lâm", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Long An", "promulgation_date": "31/12/2014", "sign_number": "65/2014/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Lâm", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Long An", "promulgation_date": "31/12/2014", "sign_number": "65/2014/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Lâm", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Long An", "promulgation_date": "31/12/2014", "sign_number": "65/2014/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Lâm", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 65/2014/QĐ-UBND mức thu phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện xe mô tô Long An

Điều 1. Ban hành mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô trên địa bàn tỉnh Long An, cụ thể như sau:
1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng chịu phí
a) Phạm vi điều chỉnh
Quy định về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô (sau đây gọi chung là phí sử dụng đường bộ) theo quy định tại Nghị định số 18/2012/NĐ-CP ngày 13/3/2012; Nghị định số 56/2014/NĐ-CP ngày 30/5/2014 của Chính phủ về Quỹ bảo trì đường bộ; Thông tư số 133/2014/TT-BTC ngày 11/9/2014 của Bộ Tài chính được áp dụng trên địa bàn tỉnh Long An.
Quy định này không áp dụng đối với xe máy chuyên dùng theo quy định tại khoản 20 Điều 3 Luật giao thông đường bộ.
b) Đối tượng chịu phí
Tổ chức, cá nhân sở hữu, sử dụng hoặc quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ đã đăng ký lưu hành (có giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số xe), bao gồm: Xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy và các loại xe tương tự, trừ xe máy điện (sau đây gọi chung là mô tô).

Content:
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng chịu phí
a) Phạm vi điều chỉnh
Quy định về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô (sau đây gọi chung là phí sử dụng đường bộ) theo quy định tại Nghị định số 18/2012/NĐ-CP ngày 13/3/2012; Nghị định số 56/2014/NĐ-CP ngày 30/5/2014 của Chính phủ về Quỹ bảo trì đường bộ; Thông tư số 133/2014/TT-BTC ngày 11/9/2014 của Bộ Tài chính được áp dụng trên địa bàn tỉnh Long An.
Quy định này không áp dụng đối với xe máy chuyên dùng theo quy định tại khoản 20 Điều 3 Luật giao thông đường bộ.
b) Đối tượng chịu phí
Tổ chức, cá nhân sở hữu, sử dụng hoặc quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ đã đăng ký lưu hành (có giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số xe), bao gồm: Xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy và các loại xe tương tự, trừ xe máy điện (sau đây gọi chung là mô tô).