Document: Khoản 27 Điều 3 Thông tư 04/2018/TT-BGTVT quy định việc bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không mới nhất

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "23/01/2018", "sign_number": "04/2018/TT-BGTVT", "signer": "Lê Đình Thọ", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "23/01/2018", "sign_number": "04/2018/TT-BGTVT", "signer": "Lê Đình Thọ", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "23/01/2018", "sign_number": "04/2018/TT-BGTVT", "signer": "Lê Đình Thọ", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "23/01/2018", "sign_number": "04/2018/TT-BGTVT", "signer": "Lê Đình Thọ", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "23/01/2018", "sign_number": "04/2018/TT-BGTVT", "signer": "Lê Đình Thọ", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 27 Điều 3 Thông tư 04/2018/TT-BGTVT quy định việc bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không mới nhất

Điều 3. Giải thích từ ngữ, chữ viết tắt
...
27. Chữ viết tắt
a) AFQRJOS (Aviation Fuel Quality Requirements for Jointly Operated Systems): yêu cầu chất lượng nhiên liệu hàng không dùng cho hệ thống hoạt động chung;
b) API (American Petroleum Institute): Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ;
c) APU (Auxiliary Power Units): động cơ phụ của tàu bay;
d) ASTM (American Society for Testing and Materials): Hiệp hội thử nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ;
đ) DIEGME (Diethylene Glycol Mono Methyl Ether): chất làm ức chế đóng băng trong nhiên liệu;
e) EI (Energy Institute): Viện Năng lượng;
g) ESD (Emergency Stop Device): thiết bị dừng khẩn cấp;
h) ESB (Emergency Stop Button): nút bấm dừng khẩn cấp;
i) FAME (Fatty Acid Methyl Ester): axít béo Methyl Ester;
k) FSII (Fuel system Icing Inhibitor): chất ức chế đóng băng hệ thống nhiên liệu;
l) GPU (Ground Power Units): xe cấp điện;
m) IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế;
n) ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế;
o) IP (Institute Petroleum): Viện Dầu mỏ Anh;
p) ISO (International Organization for Standardization): Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế;
q) IEC (International Electrotechnical Commision): Ủy ban kỹ thuật điện quốc tế;
r) JIG (Joint Inspection Group): Tổ chức kiểm tra chung;
s) JFTOT (Jet Fuel Thermal Oxidation Test): phép thử ô xy hóa nhiệt nhiên liệu phản lực;
t) LIA (Lubricity improver additive): phụ gia cải thiện tính bôi trơn;
u) MSEP (Micro Separameter): trị số tách nước;
v) SDA (Static dissipater additive): phụ gia phân tán điện tĩnh;
x) MDA (Metal deactivator additive): phụ gia khử hoạt tính kim loại;
y) SMSM (Safety management system manual): tài liệu hệ thống quản lý an toàn.

Content:
Chữ viết tắt
a) AFQRJOS (Aviation Fuel Quality Requirements for Jointly Operated Systems): yêu cầu chất lượng nhiên liệu hàng không dùng cho hệ thống hoạt động chung;
b) API (American Petroleum Institute): Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ;
c) APU (Auxiliary Power Units): động cơ phụ của tàu bay;
d) ASTM (American Society for Testing and Materials): Hiệp hội thử nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ;
đ) DIEGME (Diethylene Glycol Mono Methyl Ether): chất làm ức chế đóng băng trong nhiên liệu;
e) EI (Energy Institute): Viện Năng lượng;
g) ESD (Emergency Stop Device): thiết bị dừng khẩn cấp;
h) ESB (Emergency Stop Button): nút bấm dừng khẩn cấp;
i) FAME (Fatty Acid Methyl Ester): axít béo Methyl Ester;
k) FSII (Fuel system Icing Inhibitor): chất ức chế đóng băng hệ thống nhiên liệu;
l) GPU (Ground Power Units): xe cấp điện;
m) IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế;
n) ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế;
o) IP (Institute Petroleum): Viện Dầu mỏ Anh;
p) ISO (International Organization for Standardization): Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế;
q) IEC (International Electrotechnical Commision): Ủy ban kỹ thuật điện quốc tế;
r) JIG (Joint Inspection Group): Tổ chức kiểm tra chung;
s) JFTOT (Jet Fuel Thermal Oxidation Test): phép thử ô xy hóa nhiệt nhiên liệu phản lực;
t) LIA (Lubricity improver additive): phụ gia cải thiện tính bôi trơn;
u) MSEP (Micro Separameter): trị số tách nước;
v) SDA (Static dissipater additive): phụ gia phân tán điện tĩnh;
x) MDA (Metal deactivator additive): phụ gia khử hoạt tính kim loại;
y) SMSM (Safety management system manual): tài liệu hệ thống quản lý an toàn.