Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3458/QĐ-UBND 2021 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Vũ Quang tỉnh Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/10/2021", "sign_number": "3458/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/10/2021", "sign_number": "3458/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/10/2021", "sign_number": "3458/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/10/2021", "sign_number": "3458/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "19/10/2021", "sign_number": "3458/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3458/QĐ-UBND 2021 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Vũ Quang tỉnh Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt bổ sung kế hoạch sử dụng đất năm 2021 huyện Vũ Quang, với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2. Tổng hợp số liệu sau khi điều chỉnh kế hoạch sử dụng đất năm 2021

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Tổng diện tích đã được UBND tỉnh duyệt (ha)

Tổng diện tích sau khi điều chỉnh (ha)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

63.76634

63.76634

1

Đất nông nghiệp

NNP

55.48734

55.439,97

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.393,91

1.393,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

891,75

891,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.191,03

1.188,58

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Tổng hợp số liệu sau khi điều chỉnh kế hoạch sử dụng đất năm 2021

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Tổng diện tích đã được UBND tỉnh duyệt (ha)

Tổng diện tích sau khi điều chỉnh (ha)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

63.76634

63.76634

1

Đất nông nghiệp

NNP

55.48734

55.439,97

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.393,91

1.393,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

891,75

891,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.191,03

1.188,58

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN