Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1464/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch Bê tông hóa giao thông nông thôn tỉnh Bình Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "22/04/2021", "sign_number": "1464/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Tự Công Hoàng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "22/04/2021", "sign_number": "1464/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Tự Công Hoàng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "22/04/2021", "sign_number": "1464/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Tự Công Hoàng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "22/04/2021", "sign_number": "1464/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Tự Công Hoàng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "22/04/2021", "sign_number": "1464/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Tự Công Hoàng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1464/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch Bê tông hóa giao thông nông thôn tỉnh Bình Định

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch triển khai xây dựng Bê tông hóa giao thông nông thôn năm 2021 trên địa bàn tỉnh, với các nội dung chính sau:
...
3.591,420

Chi tiết theo các Phụ lục từ I.2 - IX.2 kèm theo

2

An Nhơn

-

23,110

-

0,150

5.999,780

3

Hoài Ân

1,500

6,350

7,021

13,925

7.111,870

4

Hoài Nhơn

-

41,519

-

-

9.339,510

5

Phù Cát

-

15,560

3,210

16,130

8.543,550

6

Phù Mỹ

-

39,850

0,320

1,300

10.167,425

7

Tây Sơn

-

0,068

0,480

6,870

1.300,700

8

Tuy Phước

-

4,024

-

-

1.609,600

9

Vân Canh

-

1,920

-

0,300

707,200

Tổng cộng

1,500

134,708

20,081

42,661

48.371,055

Content:
3.591,420

Chi tiết theo các Phụ lục từ I.2 - IX.2 kèm theo

2

An Nhơn

-

23,110

-

0,150

5.999,780

3

Hoài Ân

1,500

6,350

7,021

13,925

7.111,870

4

Hoài Nhơn

-

41,519

-

-

9.339,510

5

Phù Cát

-

15,560

3,210

16,130

8.543,550

6

Phù Mỹ

-

39,850

0,320

1,300

10.167,425

7

Tây Sơn

-

0,068

0,480

6,870

1.300,700

8

Tuy Phước

-

4,024

-

-

1.609,600

9

Vân Canh

-

1,920

-

0,300

707,200

Tổng cộng

1,500

134,708

20,081

42,661

48.371,055