Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 6765/QĐ-STC năm 2014 giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ tài sản Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "20/11/2014", "sign_number": "6765/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "20/11/2014", "sign_number": "6765/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "20/11/2014", "sign_number": "6765/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "20/11/2014", "sign_number": "6765/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "20/11/2014", "sign_number": "6765/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 6765/QĐ-STC năm 2014 giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ tài sản Hà Nội

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ô tô cụ thể như sau:
...
3.766

NHÃN HIỆU SUBARU

1

SUBARU FORESTER 2.01 L AWD; 05 chỗ

2014

1.428

2

SUBARU FORESTER 2.0XT AWD; 05 chỗ

2014

1.550

NHÃN HIỆU PEUGEOT

1

PEUGEOT 5008; 1598 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.355

2

PEUGEOT RCZ; 1598 cm3; 04 chỗ

2013, 2014

1.855

NHÃN HIỆU RENAULT

1

RENAULT KOLEOS; 2.5; 05 chỗ (4x2)

2013, 2014

1.200

2

RENAULT KOLEOS; 2.5; 05 chỗ (4x4)

2014

1.300

3

RENAULT KOLEOS; 2.0; 05 chỗ

2014

1.020

4

RENAULT MEGANE; 1.6; 05 chỗ

2014

890

5

RENAULT CLIO RS; 1.6; 05 chỗ

2014

1.200

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA CARENS 1685 cm3; 05 chỗ

2013

800

NHÃN HIỆU MITSUBISHI

1

MITSUBISHI LANCER SPORT BACK RALL1ART; 1998 cm3; 05 chỗ

2010

1.100

NHÃN HIỆU HYUNDAI

1

HYUNDAI CLICK W; 1399 cm3; 05 chỗ

2008

390

Content:
3.766

NHÃN HIỆU SUBARU

1

SUBARU FORESTER 2.01 L AWD; 05 chỗ

2014

1.428

2

SUBARU FORESTER 2.0XT AWD; 05 chỗ

2014

1.550

NHÃN HIỆU PEUGEOT

1

PEUGEOT 5008; 1598 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.355

2

PEUGEOT RCZ; 1598 cm3; 04 chỗ

2013, 2014

1.855

NHÃN HIỆU RENAULT

1

RENAULT KOLEOS; 2.5; 05 chỗ (4x2)

2013, 2014

1.200

2

RENAULT KOLEOS; 2.5; 05 chỗ (4x4)

2014

1.300

3

RENAULT KOLEOS; 2.0; 05 chỗ

2014

1.020

4

RENAULT MEGANE; 1.6; 05 chỗ

2014

890

5

RENAULT CLIO RS; 1.6; 05 chỗ

2014

1.200

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA CARENS 1685 cm3; 05 chỗ

2013

800

NHÃN HIỆU MITSUBISHI

1

MITSUBISHI LANCER SPORT BACK RALL1ART; 1998 cm3; 05 chỗ

2010

1.100

NHÃN HIỆU HYUNDAI

1

HYUNDAI CLICK W; 1399 cm3; 05 chỗ

2008

390