Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1388/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Điện Bàn Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "26/04/2018", "sign_number": "1388/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "26/04/2018", "sign_number": "1388/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "26/04/2018", "sign_number": "1388/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "26/04/2018", "sign_number": "1388/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "26/04/2018", "sign_number": "1388/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1388/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Điện Bàn Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.098,45

1.567,53

1.575,09

1.198,69

1.082,16

758,31

475,32

787,65

1.677,44

1.468,60

966,91

1.199,19

763,07

1.059,34

1

Đất nông nghiệp

NNP

10.968,24

31,57

801,35

1.024,44

189,87

162,84

299,61

568,36

1.056,06

1.031,26

837,16

666,39

267,22

242,84

323,19

486,71

701,23

598,24

658,43

497,50

523,97

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.158,62

29,95

379,64

640,56

140,62

100,42

216,09

234,61

712,98

687,15

606,11

591,31

141,84

108,81

212,49

160,63

173,71

264,30

186,14

316,36

254,90

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.119,09

18,05

379,64

640,56

140,62

100,42

216,09

220,39

712,47

687,15

604,21

591,31

141,84

108,81

212,49

149,63

173,71

264,30

186,14

316,36

254,90

Đất trồng lúa còn lại

LUK

39,53

11,90

14,22

0,51

1,90

11,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
2.098,45

1.567,53

1.575,09

1.198,69

1.082,16

758,31

475,32

787,65

1.677,44

1.468,60

966,91

1.199,19

763,07

1.059,34

1

Đất nông nghiệp

NNP

10.968,24

31,57

801,35

1.024,44

189,87

162,84

299,61

568,36

1.056,06

1.031,26

837,16

666,39

267,22

242,84

323,19

486,71

701,23

598,24

658,43

497,50

523,97

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.158,62

29,95

379,64

640,56

140,62

100,42

216,09

234,61

712,98

687,15

606,11

591,31

141,84

108,81

212,49

160,63

173,71

264,30

186,14

316,36

254,90

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.119,09

18,05

379,64

640,56

140,62

100,42

216,09

220,39

712,47

687,15

604,21

591,31

141,84

108,81

212,49

149,63

173,71

264,30

186,14

316,36

254,90

Đất trồng lúa còn lại

LUK

39,53

11,90

14,22

0,51

1,90

11,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK