Document: Điều 2 Thông tư 19/2009/TT-BKHCN biện pháp quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa tăng cường quản lý trước khi lưu thông thị trường mới nhất

Type: {"issuing_agency": "Bộ Khoa học và Công nghệ", "promulgation_date": "30/06/2009", "sign_number": "19/2009/TT-BKHCN", "signer": "Trần Quốc Thắng", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Khoa học và Công nghệ", "promulgation_date": "30/06/2009", "sign_number": "19/2009/TT-BKHCN", "signer": "Trần Quốc Thắng", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Khoa học và Công nghệ", "promulgation_date": "30/06/2009", "sign_number": "19/2009/TT-BKHCN", "signer": "Trần Quốc Thắng", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Khoa học và Công nghệ", "promulgation_date": "30/06/2009", "sign_number": "19/2009/TT-BKHCN", "signer": "Trần Quốc Thắng", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Khoa học và Công nghệ", "promulgation_date": "30/06/2009", "sign_number": "19/2009/TT-BKHCN", "signer": "Trần Quốc Thắng", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Điều 2 Thông tư 19/2009/TT-BKHCN biện pháp quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa tăng cường quản lý trước khi lưu thông thị trường mới nhất có nội dung như sau:

Điều 2. Giải thích thuật ngữ
Trong Thông tư này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1. Sản phẩm, hàng hoá có khả năng gây mất an toàn (sau đây gọi là sản phẩm, hàng hoá nhóm 2) là sản phẩm, hàng hoá trong điều kiện vận chuyển, lưu giữ, bảo quản, sử dụng hợp lý và đúng mục đích, vẫn tiềm ẩn khả năng gây hại cho người, động vật, thực vật, tài sản, môi trường.
2. Biện pháp quản lý chất lượng (sau đây gọi tắt là biện pháp quản lý) là các biện pháp kỹ thuật hoặc biện pháp khác ngoài kỹ thuật nhằm kiểm soát sản phẩm, hàng hoá về chất lượng, an toàn, điều kiện sản xuất, điều kiện môi trường, điều kiện lưu hành và các nội dung khác như ghi nhãn, xuất xứ.
3. Nhãn sinh thái (hay còn gọi là nhãn xanh, nhãn môi trường) là các nhãn mác của sản phẩm, dịch vụ cung cấp thông tin cho người tiêu dùng về sự thân thiện với môi trường hơn so với các sản phẩm, dịch vụ cùng loại. Nhãn sinh thái gồm 3 loại:
a) Nhãn kiểu I là nhãn được chứng nhận, cấp cho sản phẩm của doanh nghiệp sản xuất;
b) Nhãn kiểu II là nhãn tự công bố, do các doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp nhập khẩu và doanh nghiệp phân phối đưa ra dựa trên kết quả tự đánh giá hoặc đánh giá của bên thứ ba;
c) Nhãn kiểu III là nhãn tự nguyện của doanh nghiệp sản xuất và cung ứng cho người tiêu dùng theo chương trình tự nguyện của ngành kinh tế và các tổ chức kinh tế đề xuất.
4. Phiếu an toàn hóa chất là tài liệu do nhà cung cấp hoặc nhập khẩu hóa chất thiết lập, được in bằng tiếng Việt với đầy đủ các thông tin sau:
a) Tên chính xác của hóa chất công nghiệp nguy hiểm, mã số UN và mức độ nguy hiểm của hóa chất;
b) Các tính chất vật lý và hóa học;
c) Các yêu cầu về đóng gói hóa chất được vận chuyển;
d) Các biện pháp cần thiết trong trường hợp hóa chất bị rò rỉ;
đ) Các yêu cầu phải thực hiện trong quá trình vận chuyển, hướng dẫn xử lý trong trường hợp có tai nạn, sự cố;
e) Hướng dẫn kỹ thuật và cảnh báo khi bảo quản, lưu giữ;
g) Các chú ý khi vận chuyển và tiêu hủy;
h) Các khuyến cáo về an toàn đối với người lao động.

Content:
Điều 2. Giải thích thuật ngữ
Trong Thông tư này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1. Sản phẩm, hàng hoá có khả năng gây mất an toàn (sau đây gọi là sản phẩm, hàng hoá nhóm 2) là sản phẩm, hàng hoá trong điều kiện vận chuyển, lưu giữ, bảo quản, sử dụng hợp lý và đúng mục đích, vẫn tiềm ẩn khả năng gây hại cho người, động vật, thực vật, tài sản, môi trường.
2. Biện pháp quản lý chất lượng (sau đây gọi tắt là biện pháp quản lý) là các biện pháp kỹ thuật hoặc biện pháp khác ngoài kỹ thuật nhằm kiểm soát sản phẩm, hàng hoá về chất lượng, an toàn, điều kiện sản xuất, điều kiện môi trường, điều kiện lưu hành và các nội dung khác như ghi nhãn, xuất xứ.
3. Nhãn sinh thái (hay còn gọi là nhãn xanh, nhãn môi trường) là các nhãn mác của sản phẩm, dịch vụ cung cấp thông tin cho người tiêu dùng về sự thân thiện với môi trường hơn so với các sản phẩm, dịch vụ cùng loại. Nhãn sinh thái gồm 3 loại:
a) Nhãn kiểu I là nhãn được chứng nhận, cấp cho sản phẩm của doanh nghiệp sản xuất;
b) Nhãn kiểu II là nhãn tự công bố, do các doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp nhập khẩu và doanh nghiệp phân phối đưa ra dựa trên kết quả tự đánh giá hoặc đánh giá của bên thứ ba;
c) Nhãn kiểu III là nhãn tự nguyện của doanh nghiệp sản xuất và cung ứng cho người tiêu dùng theo chương trình tự nguyện của ngành kinh tế và các tổ chức kinh tế đề xuất.
4. Phiếu an toàn hóa chất là tài liệu do nhà cung cấp hoặc nhập khẩu hóa chất thiết lập, được in bằng tiếng Việt với đầy đủ các thông tin sau:
a) Tên chính xác của hóa chất công nghiệp nguy hiểm, mã số UN và mức độ nguy hiểm của hóa chất;
b) Các tính chất vật lý và hóa học;
c) Các yêu cầu về đóng gói hóa chất được vận chuyển;
d) Các biện pháp cần thiết trong trường hợp hóa chất bị rò rỉ;
đ) Các yêu cầu phải thực hiện trong quá trình vận chuyển, hướng dẫn xử lý trong trường hợp có tai nạn, sự cố;
e) Hướng dẫn kỹ thuật và cảnh báo khi bảo quản, lưu giữ;
g) Các chú ý khi vận chuyển và tiêu hủy;
h) Các khuyến cáo về an toàn đối với người lao động.