Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 552/QĐ-UBND phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Bù Đốp Bình Phước 2017

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/03/2017", "sign_number": "552/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/03/2017", "sign_number": "552/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/03/2017", "sign_number": "552/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/03/2017", "sign_number": "552/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/03/2017", "sign_number": "552/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 552/QĐ-UBND phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Bù Đốp Bình Phước 2017

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Bù Đốp, tỉnh Bình Phước với những nội dung chủ yếu sau đây:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

TT Thanh Bình

Xã Hưng Phước

Xã Phước Thiện

Xã Thiện Hưng

Xã Thanh Hòa

Xã Tân Tiến

Xã Tân Thành

(1)

(2)

(3)=(4)+.. (10)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN (1+2+3)

38.051,43

1.464,19

4.908,21

13.811,18

5.024,27

4.666,96

4.262,84

3.913,78

1

Đất nông nghiệp

32.098,77

1.193,04

4.251,20

11.952,76

3.852,71

4.304,66

3.782,77

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

TT Thanh Bình

Xã Hưng Phước

Xã Phước Thiện

Xã Thiện Hưng

Xã Thanh Hòa

Xã Tân Tiến

Xã Tân Thành

(1)

(2)

(3)=(4)+.. (10)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN (1+2+3)

38.051,43

1.464,19

4.908,21

13.811,18

5.024,27

4.666,96

4.262,84

3.913,78

1

Đất nông nghiệp

32.098,77

1.193,04

4.251,20

11.952,76

3.852,71

4.304,66

3.782,77