Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 75/QĐ-UBND 2014 quy hoạch kế hoạch 5 năm 2011-2015 Vĩnh Yên Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "10/01/2014", "sign_number": "75/QĐ-UBND", "signer": "Hà Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "10/01/2014", "sign_number": "75/QĐ-UBND", "signer": "Hà Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "10/01/2014", "sign_number": "75/QĐ-UBND", "signer": "Hà Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "10/01/2014", "sign_number": "75/QĐ-UBND", "signer": "Hà Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "10/01/2014", "sign_number": "75/QĐ-UBND", "signer": "Hà Hòa Bình", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 75/QĐ-UBND 2014 quy hoạch kế hoạch 5 năm 2011-2015 Vĩnh Yên Vĩnh Phúc

Điều 1. Xét duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của thành phố Vĩnh Yên (có thuyết minh và bản đồ kèm theo) với nội dung sau:
...
2.249,62

44,27

1.079,68

909,89

909,89

17,91

1.1

Đất trồng lúa

1.477,61

29,08

599,13

599,13

599,13

11,79

1.1.1

Đất chuyên trồng lúa nước

1.196,92

23,56

553,78

553,78

553,78

10,90

1.1.2

Đất trồng lúa nước còn lại

280,69

5,52

45,35

45,35

0,89

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

230,41

4,53

92,45

92,45

1,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

247,17

4,86

80,62

80,62

80,62

1,59

1.4

Đất rừng sản xuất

144,68

2,85

74,68

49,28

49,28

0,97

1.5

Đất rừng phòng hộ

1.6

Đất rừng đặc dụng

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

149,57

2,94

270,78

88,23

88,23

1,74

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

0,18

0,18

0,18

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

2.778,44

54,68

Content:
2.249,62

44,27

1.079,68

909,89

909,89

17,91

1.1

Đất trồng lúa

1.477,61

29,08

599,13

599,13

599,13

11,79

1.1.1

Đất chuyên trồng lúa nước

1.196,92

23,56

553,78

553,78

553,78

10,90

1.1.2

Đất trồng lúa nước còn lại

280,69

5,52

45,35

45,35

0,89

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

230,41

4,53

92,45

92,45

1,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

247,17

4,86

80,62

80,62

80,62

1,59

1.4

Đất rừng sản xuất

144,68

2,85

74,68

49,28

49,28

0,97

1.5

Đất rừng phòng hộ

1.6

Đất rừng đặc dụng

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

149,57

2,94

270,78

88,23

88,23

1,74

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

0,18

0,18

0,18

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

2.778,44

54,68