Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1060/QĐ-UBND 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Cao Bằng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "25/07/2013", "sign_number": "1060/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "25/07/2013", "sign_number": "1060/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "25/07/2013", "sign_number": "1060/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "25/07/2013", "sign_number": "1060/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "25/07/2013", "sign_number": "1060/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1060/QĐ-UBND 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Cao Bằng

Điều 1. Xét duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Nguyên Bình với các chỉ tiêu như sau:
...
2.688,86

3,20

2.666,58

2.666,58

3,18

Đất trồng lúa nước

2.688,86

3,20

2.666,58

2.666,58

3,18

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước
(2 vụ trở lên)

237,74

0,28

298,65

298,65

0,36

1.2

Đất trồng cây lâu năm

528,15

0,63

585,59

0,43

586,02

0,70

1.3

Đất rừng phòng hộ

67.033,54

79,88

23.661,23

23.661,23

28,20

1.4

Đất rừng đặc dụng

Content:
2.688,86

3,20

2.666,58

2.666,58

3,18

Đất trồng lúa nước

2.688,86

3,20

2.666,58

2.666,58

3,18

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước
(2 vụ trở lên)

237,74

0,28

298,65

298,65

0,36

1.2

Đất trồng cây lâu năm

528,15

0,63

585,59

0,43

586,02

0,70

1.3

Đất rừng phòng hộ

67.033,54

79,88

23.661,23

23.661,23

28,20

1.4

Đất rừng đặc dụng