Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 543/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Bà Rịa Vũng Tàu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/03/2019", "sign_number": "543/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/03/2019", "sign_number": "543/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/03/2019", "sign_number": "543/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/03/2019", "sign_number": "543/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/03/2019", "sign_number": "543/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 543/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Bà Rịa Vũng Tàu

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 thành phố Bà Rịa với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.100,22

121,95

82,56

43,51

46,80

4,94

1.4

Đất rừng phòng hộ

332,85

166,89

142,83

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.6

Đất rừng sản xuất

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.231,49

513,17

443,12

3,36

8,33

0,41

1.8

Đất làm muối

146,88

79,35

14,30

1.9

Đất nông nghiệp khác

8,24

1,12

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
2.100,22

121,95

82,56

43,51

46,80

4,94

1.4

Đất rừng phòng hộ

332,85

166,89

142,83

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.6

Đất rừng sản xuất

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.231,49

513,17

443,12

3,36

8,33

0,41

1.8

Đất làm muối

146,88

79,35

14,30

1.9

Đất nông nghiệp khác

8,24

1,12

2

Đất phi nông nghiệp