Document: Khoản 10 Điều 1 Quyết định 2282/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch chi tiết xây dựng khu nhà ở sinh thái Đồng Mai Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 10 Điều 1 Quyết định 2282/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch chi tiết xây dựng khu nhà ở sinh thái Đồng Mai Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt đồ án Quy hoạch chi tiết xây dựng Khu nhà ở sinh thái Đồng Mai, tỷ lệ 1/500.
...
10.207

2.28

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-28

120

2.29

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-29

2.304

2.30

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-30

3.365

2.31

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-31

3.012

2.32

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-32

4.551

2.33

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-33

603

2.34

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-34

645

2.35

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-35

708

2.36

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-36

1.812

2.37

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-37

504

2.38

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-38

777

2.39

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-39

944

2.40

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-40

583

2.41

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-41

1.678

2.42

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-42

1.283

2.43

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-43

15.227

2.44

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-44

1.409

2.45

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-45

400

2.46

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-46

384

2.47

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-47

1.091

2.48

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-48

120

2.49

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-49

120

2.50

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-50

120

2.51

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-51

120

2.52

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-52

240

2.53

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-53

120

2.54

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-54

120

2.55

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-55

235

2.56

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-56

120

2.57

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-57

120

2.58

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-58

120

3

Đất trường mầm non

NT

21.535

7.537

35

22.611

1,05

3

3.1

Đất trường mầm non

NT-01

4.452

1.558

35

4.674

1,05

3

3.2

Đất trường mầm non

NT-02

9.603

3.361

35

10.083

1,05

3

3.3

Đất trường mầm non

NT-03

7.480

2.618

35

7.854

1,05

3

4

Đất trường tiểu học

TH

23.064

8.072

35

24.216

1,05

3

4.1

Đất trường tiểu học

TH-01

12.860

4.501

35

13.503

1,05

3

4.2

Đất trường tiểu học

TH-02

10.204

3.571

35

10.713

1,05

3

5

Đất trường trung học cơ sở

THCS

14.150

4.953

35

14.859

1,05

3

6

Đất nhà ở thấp tầng sinh thái

355.345

208.183

59

585.917

1,65

3

1.682

6.728

6.1

Đất nhà ở thấp tầng

TT

136.811

103.970

76

311.923

2,28

3

1.080

4.320

1

Đất nhà ở thấp tầng

TT-01

1.182

863

73

2.589

2,19

3

9

36

2

Đất nhà ở thấp tầng

TT-02

1.182

863

73

2.589

2,19

3

9

36

3

Đất nhà ở thấp tầng

TT-03

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

4

Đất nhà ở thấp tầng

TT-04

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

5

Đất nhà ở thấp tầng

TT-05

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

6

Đất nhà ở thấp tầng

TT-06

1.190

928

78

2.784

2,34

3

10

40

7

Đất nhà ở thấp tầng

TT-07

1.194

931

78

2.793

2,34

3

10

40

8

Đất nhà ở thấp tầng

TT-08

1.193

931

78

2.793

2,34

3

10

40

9

Đất nhà ở thấp tầng

TT-09

1.959

1.371

70

4.113

2,10

3

14

56

10

Đất nhà ở thấp tầng

TT-10

2.400

1.872

78

5.616

2,34

3

20

80

11

Đất nhà ở thấp tầng

TT-11

2.400

1.872

78

5.616

2,34

3

20

80

12

Đất nhà ở thấp tầng

TT-12

2.416

1.884

78

5.652

2,34

3

20

80

13

Đất nhà ở thấp tầng

TT-13

2.400

1.872

78

5.616

2,34

3

20

80

14

Đất nhà ở thấp tầng

TT-14

2.364

1.726

73

5.178

2,19

3

18

72

15

Đất nhà ở thấp tầng

TT-15

2.401

1.873

78

5.619

2,34

3

20

80

16

Đất nhà ở thấp tầng

TT-16

2.401

1.873

78

5.619

2,34

3

20

80

17

Đất nhà ở thấp tầng

TT-17

1.464

1.142

78

3.426

2,34

3

12

48

18

Đất nhà ở thấp tầng

TT-18

2.400

1.872

78

5.616

2,34

3

20

80

19

Đất nhà ở thấp tầng

TT-19

2.286

1.715

75

5.145

2,25

3

17

68

20

Đất nhà ở thấp tầng

TT-20

1.920

1.498

78

4.494

2,34

3

16

64

21

Đất nhà ở thấp tầng

TT-21

2.359

1.722

73

5.166

2,19

3

18

72

22

Đất nhà ở thấp tầng

TT-22

1.428

1.057

74

3.171

2,22

3

11

44

23

Đất nhà ở thấp tầng

TT-23

960

749

78

2.247

2,34

3

8

32

24

Đất nhà ở thấp tầng

TT-24

1.273

955

75

2.865

2,25

3

10

40

25

Đất nhà ở thấp tầng

TT-25

1.804

1.353

75

4.059

2,25

3

14

56

26

Đất nhà ở thấp tầng

TT-26

2.167

1.625

75

4.875

2,25

3

17

68

27

Đất nhà ở thấp tầng

TT-27

1.719

1.289

75

3.867

2,25

3

13

52

28

Đất nhà ở thấp tầng

TT-28

2.027

1.500

74

4.500

2,22

3

15

60

29

Đất nhà ở thấp tầng

TT-29

840

588

70

1.764

2,10

3

6

24

30

Đất nhà ở thấp tầng

TT-30

1.151

863

75

2.589

2,25

3

9

36

31

Đất nhà ở thấp tầng

TT-31

940

667

71

2.001

2,13

3

7

28

32

Đất nhà ở thấp tầng

TT-32

958

671

70

2.013

2,10

3

7

28

33

Đất nhà ở thấp tầng

TT-33

1.080

842

78

2.526

2,34

3

9

36

34

Đất nhà ở thấp tầng

TT-34

960

749

78

2.247

2,34

3

8

32

35

Đất nhà ở thấp tầng

TT-35

1.101

859

78

2.577

2,34

3

9

36

36

Đất nhà ở thấp tầng

TT-36

959

671

70

2.013

2,10

3

7

28

37

Đất nhà ở thấp tầng

TT-37

970

757

78

2.271

2,34

3

8

32

38

Đất nhà ở thấp tầng

TT-38

992

774

78

2.322

2,34

3

8

32

39

Đất nhà ở thấp tầng

TT-39

938

675

72

2.025

2,16

3

7

28

40

Đất nhà ở thấp tầng

TT-40

1.200

864

72

2.592

2,16

3

9

36

41

Đất nhà ở thấp tầng

TT-41

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

42

Đất nhà ở thấp tầng

TT-42

1.099

768

70

2.304

2,10

3

8

32

43

Đất nhà ở thấp tầng

TT-43

1.240

967

78

2.901

2,34

3

10

40

44

Đất nhà ở thấp tầng

TT-44

2.165

1.516

70

4.548

2,10

3

16

64

45

Đất nhà ở thấp tầng

TT-45

2.240

1.747

78

5.241

2,34

3

18

72

46

Đất nhà ở thấp tầng

TT-46

2.399

1.871

78

5.613

2,34

3

20

80

47

Đất nhà ở thấp tầng

TT-47

2.244

1.683

75

5.061

2,26

3

17

68

48

Đất nhà ở thấp tầng

TT-48

1.750

1.225

70

3.675

2,10

3

10

40

49

Đất nhà ở thấp tầng

TT-49

1.199

935

78

2.805

2,34

3

10

40

50

Đất nhà ở thấp tầng

TT-50

874

682

78

2.046

2,34

3

7

28

51

Đất nhà ở thấp tầng

TT-51

846

601

71

1.803

2,13

3

5

20

52

Đất nhà ở thấp tầng

TT-52

840

655

78

1.965

2,34

3

7

28

53

Đất nhà ở thấp tầng

TT-53

720

562

78

1.686

2,34

3

6

24

54

Đất nhà ở thấp tầng

TT-54

916

672

73

2.016

2,20

3

7

28

55

Đất nhà ở thấp tầng

TT-55

1.724

1.345

78

4.035

2,34

3

14

56

56

Đất nhà ở thấp tầng

TT-56

1.680

1.310

78

3.930

2,34

3

14

56

57

Đất nhà ở thấp tầng

TT-57

1.724

1.310

76

3.930

2,28

3

13

52

58

Đất nhà ở thấp tầng

TT-58

2.572

1.955

76

5.865

2,28

3

20

80

59

Đất nhà ở thấp tầng

TT-59

2.204

1.719

78

5.157

2,34

3

18

72

60

Đất nhà ở thấp tầng

TT-60

1.729

1.349

78

4.047

2,34

3

14

56

61

Đất nhà ở thấp tầng

TT-61

1.920

1.498

78

4.494

2,34

3

16

64

62

Đất nhà ở thấp tầng

TT-62

1.685

1.314

78

3.942

2,34

3

14

56

63

Đất nhà ở thấp tầng

TT-63

1.588

1.239

78

3.717

2,34

3

13

52

64

Đất nhà ở thấp tầng

TT-64

1.569

1.224

78

3.672

2,34

3

12

48

65

Đất nhà ở thấp tầng

TT-65

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

66

Đất nhà ở thấp tầng

TT-66

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

67

Đất nhà ở thấp tầng

TT-67

1.197

934

78

2.802

2,34

3

10

40

68

Đất nhà ở thấp tầng

TT-68

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

69

Đất nhà ở thấp tầng

TT-69

1.193

931

78

2.793

2,34

3

10

40

70

Đất nhà ở thấp tầng

TT-70

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

71

Đất nhà ở thấp tầng

TT-71

1.153

864

75

2.592

2,25

3

9

36

72

Đất nhà ở thấp tầng

TT-72

1.215

948

78

2.844

2,34

3

9

36

73

Đất nhà ở thấp tầng

TT-73

986

690

70

2.070

2,10

3

8

32

74

Đất nhà ở thấp tầng

TT-74

880

660

75

1.980

2,25

3

7

28

75

Đất nhà ở thấp tầng

TT-75

1.019

795

78

2.384

2,34

3

8

32

76

Đất nhà ở thấp tầng

TT-76

1.030

803

78

2.410

2,34

3

8

32

77

Đất nhà ở thấp tầng

TT-77

881

687

78

2.062

2,34

3

7

28

78

Đất nhà ở thấp tầng

TT-78

890

694

78

2.083

2,34

3

7

28

79

Đất nhà ở thấp tầng

TT-79

1.048

734

70

2.201

2,10

3

8

32

80

Đất nhà ở thấp tầng

TT-80

876

657

75

1.971

2,25

3

7

28

81

Đất nhà ở thấp tầng

TT-81

1.481

1.037

70

3.111

2,10

3

10

40

82

Đất nhà ở thấp tầng

TT-82

2.160

1.685

78

5.055

2,34

3

18

72

83

Đất nhà ở thấp tầng

TT-83

1.559

1.152

74

3.456

2,22

3

12

48

84

Đất nhà ở thấp tầng

TT-84

1.047

785

75

2.355

2,25

3

7

28

85

Đất nhà ở thấp tầng

TT-85

885

690

78

2.070

2,34

3

7

28

86

Đất nhà ở thấp tầng

TT-86

999

749

75

2.247

2,25

3

7

28

87

Đất nhà ở thấp tầng

TT-87

918

698

76

2.094

2,28

3

7

28

88

Đất nhà ở thấp tầng

TT-88

960

749

78

2.247

2,34

3

8

32

89

Đất nhà ở thấp tầng

TT-89

921

700

76

2.100

2,28

3

7

28

90

Đất nhà ở thấp tầng

TT-90

1.365

1.037

76

3.111

2,28

3

10

40

91

Đất nhà ở thấp tầng

TT-91

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

92

Đất nhà ở thấp tầng

TT-92

1.054

801

76

2.403

2,28

3

8

32

93

Đất nhà ở thấp tầng

TT-93

1.275

994

78

3.264

2,34

3

10

40

94

Đất nhà ở thấp tầng

TT-94

1.200

936

78

2.526

2,34

3

10

40

95

Đất nhà ở thấp tầng

TT-95

1.239

942

76

2.826

2,28

3

10

40

96

Đất nhà ở thấp tầng

TT-96

1.075

731

68

2.193

2,04

3

7

28

6.2

Đất ở tái định cư

TDC

5.681

4.314

76

12.942

2,28

3

46

184

1

Đất ở tái định cư

TDC-01

2.749

2.144

78

6.432

2,34

3

23

92

2

Đất ở tái định cư

TDC-02

2.932

2.170

74

6.510

2,22

3

23

92

6.3

Đất ở biệt thự song lập

BTSL

41.103

22.608

55

67.824

1,65

3

185

740

1

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-01

1.267

697

55

2.091

1,65

3

6

24

2

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-02

1.970

1.084

55

3.252

1,65

3

10

40

3

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-03

1.761

969

55

2.907

1,65

3

9

36

4

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-04

1.855

1.020

55

3.060

1,65

3

9

36

5

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-05

1.611

886

55

2.658

1,65

3

8

32

6

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-06

2.430

1.337

55

4.011

1,65

3

13

52

7

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-07

1.682

925

55

2.775

1,65

3

8

32

8

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-08

1.819

1.000

55

3.000

1,65

3

9

36

9

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-09

3.528

1.940

55

5.820

1,65

3

18

72

10

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-10

930

512

55

1.536

1,65

3

5

20

11

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-11

1.260

693

55

2.079

1,65

3

6

24

12

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-12

1.350

743

55

2.229

1,65

3

7

28

13

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-13

2.329

1.281

55

3.843

1,65

3

12

48

14

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-14

4.205

2.313

55

6.939

1,65

3

15

60

15

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-15

3.310

1.821

55

5.463

1,65

3

12

48

16

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-16

4.588

2.523

55

7.569

1,65

3

18

72

17

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-17

5.208

2.864

55

8.592

1,65

3

20

80

6.4

Đất ở biệt thự

BT

171.750

77.291

45

193.228

1,13

3

371

1484

1

Đất ở biệt thự

BT-01

4.877

2.195

45

5.487

1,13

3

9

36

2

Đất ở biệt thự

BT-02

4.929

2.218

45

5.545

1,13

3

10

40

3

Đất ở biệt thự

BT-03

5.907

2.658

45

6.645

1,13

3

12

48

4

Đất ở biệt thự

BT-04

6.299

2.835

45

7.088

1,13

3

12

48

5

Đất ở biệt thự

BT-05

2.400

1.080

45

2.700

1,13

3

6

24

6

Đất ở biệt thự

BT-06

2.280

1.026

45

2.565

1,13

3

6

24

7

Đất ở biệt thự

BT-07

3.861

1.737

45

4.343

1,12

3

10

40

8

Đất ở biệt thự

BT-08

2.508

1.129

45

2.822

1,13

3

6

24

9

Đất ở biệt thự

BT-09

2.343

1.054

45

2.635

1,12

3

6

24

10

Đất ở biệt thự

BT-10

2.033

915

45

2.287

1,13

3

5

20

11

Đất ở biệt thự

BT-11

1.859

837

45

2.092

1,13

3

4

16

12

Đất ở biệt thự

BT-12

2.511

1.130

45

2.825

1,13

3

6

24

13

Đất ở biệt thự

BT-13

2.343

1.054

45

2.636

1,13

3

6

24

14

Đất ở biệt thự

BT-14

4.038

1.817

45

4.543

1,13

3

10

40

15

Đất ở biệt thự

BT-15

4.314

1.941

45

4.853

1,13

3

10

40

16

Đất ở biệt thự

BT-16

3.985

1.793

45

4.483

1,13

3

9

36

17

Đất ở biệt thự

BT-17

5.687

2.559

45

6.398

1,13

3

11

44

18

Đất ở biệt thự

BT-18

1.770

797

45

1.992

1,13

3

4

16

19

Đất ở biệt thự

BT-19

2.150

968

45

2.420

1,13

3

5

20

20

Đất ở biệt thự

BT-20

4.969

2.236

45

5.590

1,13

3

10

40

21

Đất ở biệt thự

BT-21

5.124

2.306

45

5.765

1,13

3

11

44

22

Đất ở biệt thự

BT-22

1.970

887

45

2.217

1,13

3

5

20

23

Đất ở biệt thự

BT-23

5.354

2.409

45

6.023

1,13

3

12

48

24

Đất ở biệt thự

BT-24

4.090

1.841

45

4.602

1,13

3

9

36

25

Đất ở biệt thự

BT-25

4.195

1.888

45

4.720

1,13

3

10

40

26

Đất ở biệt thự

BT-26

3.863

1.738

45

4.345

1,12

3

9

36

27

Đất ở biệt thự

BT-27

6.408

2.884

45

7.210

1,13

3

15

60

28

Đất ở biệt thự

BT-28

3.587

1.614

45

4.035

1,13

3

8

32

29

Đất ở biệt thự

BT-29

3.895

1.753

45

4.382

1,13

3

9

36

30

Đất ở biệt thự

BT-30

4.303

1.936

45

4.840

1,12

3

10

40

31

Đất ở biệt thự

BT-31

3.511

1.580

45

3.950

1,13

3

8

32

32

Đất ở biệt thự

BT-32

2.400

1.080

45

2.700

1,13

3

5

20

33

Đất ở biệt thự

BT-33

2.642

1.189

45

2.972

1,13

3

5

20

34

Đất ở biệt thự

BT-34

2.971

1.337

45

3.342

1,13

3

7

28

35

Đất ở biệt thự

BT-35

3.535

1.591

45

3.977

1,13

3

7

28

36

Đất ở biệt thự

BT-36

2.773

1.248

45

3.120

1,13

3

5

20

37

Đất ở biệt thự

BT-37

1.975

889

45

2.222

1,13

3

5

20

38

Đất ở biệt thự

BT-38

2.350

1.058

45

2.645

1,13

3

5

20

39

Đất ở biệt thự

BT-39

1.802

811

45

2.027

1,13

3

3

12

40

Đất ở biệt thự

BT-40

1.930

869

45

2.172

1,13

3

4

16

41

Đất ở biệt thự

BT-41

3.952

1.778

45

4.445

1,12

3

8

32

42

Đất ở biệt thự

BT-42

2.327

1.047

45

2.618

1,13

3

5

20

43

Đất ở biệt thự

BT-43

2.065

929

45

2.323

1,13

3

5

20

44

Đất ở biệt thự

BT-44

2.191

986

45

2.465

1,13

3

3

12

45

Đất ở biệt thự

BT-45

1.870

842

45

2.105

1,13

3

4

16

46

Đất ở biệt thự

BT-46

1.484

668

45

1.670

1,13

3

3

12

47

Đất ở biệt thự

BT-47

1.807

813

45

2.033

1,13

3

4

16

48

Đất ở biệt thự

BT-48

3.721

1.674

45

4.185

1,12

3

6

24

49

Đất ở biệt thự

BT-49

2.558

1.151

45

2.878

1,13

3

5

20

50

Đất ở biệt thự

BT-50

1.478

665

45

1.663

1,13

3

2

8

51

Đất ở biệt thự

BT-51

2.196

988

45

2.470

1,12

3

4

16

52

Đất ở biệt thự

BT-52

2.470

1.112

45

2.780

1,13

3

5

20

53

Đất ở biệt thự

BT-53

2.060

927

45

2.318

1,13

3

5

20

54

Đất ở biệt thự

BT-54

1.830

824

45

2.060

1,13

3

3

12

B

ĐẤT DÂN DỤNG KHÁC TRONG PHẠM VI DÂN DỤNG

55.861

16.759

30

96.158

1,7

3÷8

3.366

I

Đất hỗn hợp

HH

55.861

16.759

96.158

1,7

3÷8

3.366

1

Đất hỗn hợp

HH-01

5.153

1.546

30

4.638

0,9

3

2

Đất hỗn hợp

HH-02

6.349

1.905

30

5.715

0,9

3

3

Đất hỗn hợp

HH-03

Content:
10.207

2.28

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-28

120

2.29

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-29

2.304

2.30

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-30

3.365

2.31

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-31

3.012

2.32

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-32

4.551

2.33

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-33

603

2.34

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-34

645

2.35

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-35

708

2.36

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-36

1.812

2.37

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-37

504

2.38

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-38

777

2.39

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-39

944

2.40

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-40

583

2.41

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-41

1.678

2.42

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-42

1.283

2.43

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-43

15.227

2.44

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-44

1.409

2.45

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-45

400

2.46

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-46

384

2.47

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-47

1.091

2.48

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-48

120

2.49

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-49

120

2.50

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-50

120

2.51

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-51

120

2.52

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-52

240

2.53

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-53

120

2.54

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-54

120

2.55

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-55

235

2.56

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-56

120

2.57

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-57

120

2.58

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-58

120

3

Đất trường mầm non

NT

21.535

7.537

35

22.611

1,05

3

3.1

Đất trường mầm non

NT-01

4.452

1.558

35

4.674

1,05

3

3.2

Đất trường mầm non

NT-02

9.603

3.361

35

10.083

1,05

3

3.3

Đất trường mầm non

NT-03

7.480

2.618

35

7.854

1,05

3

4

Đất trường tiểu học

TH

23.064

8.072

35

24.216

1,05

3

4.1

Đất trường tiểu học

TH-01

12.860

4.501

35

13.503

1,05

3

4.2

Đất trường tiểu học

TH-02

10.204

3.571

35

10.713

1,05

3

5

Đất trường trung học cơ sở

THCS

14.150

4.953

35

14.859

1,05

3

6

Đất nhà ở thấp tầng sinh thái

355.345

208.183

59

585.917

1,65

3

1.682

6.728

6.1

Đất nhà ở thấp tầng

TT

136.811

103.970

76

311.923

2,28

3

1.080

4.320

1

Đất nhà ở thấp tầng

TT-01

1.182

863

73

2.589

2,19

3

9

36

2

Đất nhà ở thấp tầng

TT-02

1.182

863

73

2.589

2,19

3

9

36

3

Đất nhà ở thấp tầng

TT-03

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

4

Đất nhà ở thấp tầng

TT-04

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

5

Đất nhà ở thấp tầng

TT-05

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

6

Đất nhà ở thấp tầng

TT-06

1.190

928

78

2.784

2,34

3

10

40

7

Đất nhà ở thấp tầng

TT-07

1.194

931

78

2.793

2,34

3

10

40

8

Đất nhà ở thấp tầng

TT-08

1.193

931

78

2.793

2,34

3

10

40

9

Đất nhà ở thấp tầng

TT-09

1.959

1.371

70

4.113

2,10

3

14

56

10

Đất nhà ở thấp tầng

TT-10

2.400

1.872

78

5.616

2,34

3

20

80

11

Đất nhà ở thấp tầng

TT-11

2.400

1.872

78

5.616

2,34

3

20

80

12

Đất nhà ở thấp tầng

TT-12

2.416

1.884

78

5.652

2,34

3

20

80

13

Đất nhà ở thấp tầng

TT-13

2.400

1.872

78

5.616

2,34

3

20

80

14

Đất nhà ở thấp tầng

TT-14

2.364

1.726

73

5.178

2,19

3

18

72

15

Đất nhà ở thấp tầng

TT-15

2.401

1.873

78

5.619

2,34

3

20

80

16

Đất nhà ở thấp tầng

TT-16

2.401

1.873

78

5.619

2,34

3

20

80

17

Đất nhà ở thấp tầng

TT-17

1.464

1.142

78

3.426

2,34

3

12

48

18

Đất nhà ở thấp tầng

TT-18

2.400

1.872

78

5.616

2,34

3

20

80

19

Đất nhà ở thấp tầng

TT-19

2.286

1.715

75

5.145

2,25

3

17

68

20

Đất nhà ở thấp tầng

TT-20

1.920

1.498

78

4.494

2,34

3

16

64

21

Đất nhà ở thấp tầng

TT-21

2.359

1.722

73

5.166

2,19

3

18

72

22

Đất nhà ở thấp tầng

TT-22

1.428

1.057

74

3.171

2,22

3

11

44

23

Đất nhà ở thấp tầng

TT-23

960

749

78

2.247

2,34

3

8

32

24

Đất nhà ở thấp tầng

TT-24

1.273

955

75

2.865

2,25

3

10

40

25

Đất nhà ở thấp tầng

TT-25

1.804

1.353

75

4.059

2,25

3

14

56

26

Đất nhà ở thấp tầng

TT-26

2.167

1.625

75

4.875

2,25

3

17

68

27

Đất nhà ở thấp tầng

TT-27

1.719

1.289

75

3.867

2,25

3

13

52

28

Đất nhà ở thấp tầng

TT-28

2.027

1.500

74

4.500

2,22

3

15

60

29

Đất nhà ở thấp tầng

TT-29

840

588

70

1.764

2,10

3

6

24

30

Đất nhà ở thấp tầng

TT-30

1.151

863

75

2.589

2,25

3

9

36

31

Đất nhà ở thấp tầng

TT-31

940

667

71

2.001

2,13

3

7

28

32

Đất nhà ở thấp tầng

TT-32

958

671

70

2.013

2,10

3

7

28

33

Đất nhà ở thấp tầng

TT-33

1.080

842

78

2.526

2,34

3

9

36

34

Đất nhà ở thấp tầng

TT-34

960

749

78

2.247

2,34

3

8

32

35

Đất nhà ở thấp tầng

TT-35

1.101

859

78

2.577

2,34

3

9

36

36

Đất nhà ở thấp tầng

TT-36

959

671

70

2.013

2,10

3

7

28

37

Đất nhà ở thấp tầng

TT-37

970

757

78

2.271

2,34

3

8

32

38

Đất nhà ở thấp tầng

TT-38

992

774

78

2.322

2,34

3

8

32

39

Đất nhà ở thấp tầng

TT-39

938

675

72

2.025

2,16

3

7

28

40

Đất nhà ở thấp tầng

TT-40

1.200

864

72

2.592

2,16

3

9

36

41

Đất nhà ở thấp tầng

TT-41

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

42

Đất nhà ở thấp tầng

TT-42

1.099

768

70

2.304

2,10

3

8

32

43

Đất nhà ở thấp tầng

TT-43

1.240

967

78

2.901

2,34

3

10

40

44

Đất nhà ở thấp tầng

TT-44

2.165

1.516

70

4.548

2,10

3

16

64

45

Đất nhà ở thấp tầng

TT-45

2.240

1.747

78

5.241

2,34

3

18

72

46

Đất nhà ở thấp tầng

TT-46

2.399

1.871

78

5.613

2,34

3

20

80

47

Đất nhà ở thấp tầng

TT-47

2.244

1.683

75

5.061

2,26

3

17

68

48

Đất nhà ở thấp tầng

TT-48

1.750

1.225

70

3.675

2,10

3

10

40

49

Đất nhà ở thấp tầng

TT-49

1.199

935

78

2.805

2,34

3

10

40

50

Đất nhà ở thấp tầng

TT-50

874

682

78

2.046

2,34

3

7

28

51

Đất nhà ở thấp tầng

TT-51

846

601

71

1.803

2,13

3

5

20

52

Đất nhà ở thấp tầng

TT-52

840

655

78

1.965

2,34

3

7

28

53

Đất nhà ở thấp tầng

TT-53

720

562

78

1.686

2,34

3

6

24

54

Đất nhà ở thấp tầng

TT-54

916

672

73

2.016

2,20

3

7

28

55

Đất nhà ở thấp tầng

TT-55

1.724

1.345

78

4.035

2,34

3

14

56

56

Đất nhà ở thấp tầng

TT-56

1.680

1.310

78

3.930

2,34

3

14

56

57

Đất nhà ở thấp tầng

TT-57

1.724

1.310

76

3.930

2,28

3

13

52

58

Đất nhà ở thấp tầng

TT-58

2.572

1.955

76

5.865

2,28

3

20

80

59

Đất nhà ở thấp tầng

TT-59

2.204

1.719

78

5.157

2,34

3

18

72

60

Đất nhà ở thấp tầng

TT-60

1.729

1.349

78

4.047

2,34

3

14

56

61

Đất nhà ở thấp tầng

TT-61

1.920

1.498

78

4.494

2,34

3

16

64

62

Đất nhà ở thấp tầng

TT-62

1.685

1.314

78

3.942

2,34

3

14

56

63

Đất nhà ở thấp tầng

TT-63

1.588

1.239

78

3.717

2,34

3

13

52

64

Đất nhà ở thấp tầng

TT-64

1.569

1.224

78

3.672

2,34

3

12

48

65

Đất nhà ở thấp tầng

TT-65

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

66

Đất nhà ở thấp tầng

TT-66

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

67

Đất nhà ở thấp tầng

TT-67

1.197

934

78

2.802

2,34

3

10

40

68

Đất nhà ở thấp tầng

TT-68

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

69

Đất nhà ở thấp tầng

TT-69

1.193

931

78

2.793

2,34

3

10

40

70

Đất nhà ở thấp tầng

TT-70

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

71

Đất nhà ở thấp tầng

TT-71

1.153

864

75

2.592

2,25

3

9

36

72

Đất nhà ở thấp tầng

TT-72

1.215

948

78

2.844

2,34

3

9

36

73

Đất nhà ở thấp tầng

TT-73

986

690

70

2.070

2,10

3

8

32

74

Đất nhà ở thấp tầng

TT-74

880

660

75

1.980

2,25

3

7

28

75

Đất nhà ở thấp tầng

TT-75

1.019

795

78

2.384

2,34

3

8

32

76

Đất nhà ở thấp tầng

TT-76

1.030

803

78

2.410

2,34

3

8

32

77

Đất nhà ở thấp tầng

TT-77

881

687

78

2.062

2,34

3

7

28

78

Đất nhà ở thấp tầng

TT-78

890

694

78

2.083

2,34

3

7

28

79

Đất nhà ở thấp tầng

TT-79

1.048

734

70

2.201

2,10

3

8

32

80

Đất nhà ở thấp tầng

TT-80

876

657

75

1.971

2,25

3

7

28

81

Đất nhà ở thấp tầng

TT-81

1.481

1.037

70

3.111

2,10

3

10

40

82

Đất nhà ở thấp tầng

TT-82

2.160

1.685

78

5.055

2,34

3

18

72

83

Đất nhà ở thấp tầng

TT-83

1.559

1.152

74

3.456

2,22

3

12

48

84

Đất nhà ở thấp tầng

TT-84

1.047

785

75

2.355

2,25

3

7

28

85

Đất nhà ở thấp tầng

TT-85

885

690

78

2.070

2,34

3

7

28

86

Đất nhà ở thấp tầng

TT-86

999

749

75

2.247

2,25

3

7

28

87

Đất nhà ở thấp tầng

TT-87

918

698

76

2.094

2,28

3

7

28

88

Đất nhà ở thấp tầng

TT-88

960

749

78

2.247

2,34

3

8

32

89

Đất nhà ở thấp tầng

TT-89

921

700

76

2.100

2,28

3

7

28

90

Đất nhà ở thấp tầng

TT-90

1.365

1.037

76

3.111

2,28

3

10

40

91

Đất nhà ở thấp tầng

TT-91

1.200

936

78

2.808

2,34

3

10

40

92

Đất nhà ở thấp tầng

TT-92

1.054

801

76

2.403

2,28

3

8

32

93

Đất nhà ở thấp tầng

TT-93

1.275

994

78

3.264

2,34

3

10

40

94

Đất nhà ở thấp tầng

TT-94

1.200

936

78

2.526

2,34

3

10

40

95

Đất nhà ở thấp tầng

TT-95

1.239

942

76

2.826

2,28

3

10

40

96

Đất nhà ở thấp tầng

TT-96

1.075

731

68

2.193

2,04

3

7

28

6.2

Đất ở tái định cư

TDC

5.681

4.314

76

12.942

2,28

3

46

184

1

Đất ở tái định cư

TDC-01

2.749

2.144

78

6.432

2,34

3

23

92

2

Đất ở tái định cư

TDC-02

2.932

2.170

74

6.510

2,22

3

23

92

6.3

Đất ở biệt thự song lập

BTSL

41.103

22.608

55

67.824

1,65

3

185

740

1

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-01

1.267

697

55

2.091

1,65

3

6

24

2

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-02

1.970

1.084

55

3.252

1,65

3

10

40

3

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-03

1.761

969

55

2.907

1,65

3

9

36

4

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-04

1.855

1.020

55

3.060

1,65

3

9

36

5

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-05

1.611

886

55

2.658

1,65

3

8

32

6

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-06

2.430

1.337

55

4.011

1,65

3

13

52

7

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-07

1.682

925

55

2.775

1,65

3

8

32

8

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-08

1.819

1.000

55

3.000

1,65

3

9

36

9

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-09

3.528

1.940

55

5.820

1,65

3

18

72

10

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-10

930

512

55

1.536

1,65

3

5

20

11

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-11

1.260

693

55

2.079

1,65

3

6

24

12

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-12

1.350

743

55

2.229

1,65

3

7

28

13

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-13

2.329

1.281

55

3.843

1,65

3

12

48

14

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-14

4.205

2.313

55

6.939

1,65

3

15

60

15

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-15

3.310

1.821

55

5.463

1,65

3

12

48

16

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-16

4.588

2.523

55

7.569

1,65

3

18

72

17

Đất ở biệt thự song lập

BTSL-17

5.208

2.864

55

8.592

1,65

3

20

80

6.4

Đất ở biệt thự

BT

171.750

77.291

45

193.228

1,13

3

371

1484

1

Đất ở biệt thự

BT-01

4.877

2.195

45

5.487

1,13

3

9

36

2

Đất ở biệt thự

BT-02

4.929

2.218

45

5.545

1,13

3

10

40

3

Đất ở biệt thự

BT-03

5.907

2.658

45

6.645

1,13

3

12

48

4

Đất ở biệt thự

BT-04

6.299

2.835

45

7.088

1,13

3

12

48

5

Đất ở biệt thự

BT-05

2.400

1.080

45

2.700

1,13

3

6

24

6

Đất ở biệt thự

BT-06

2.280

1.026

45

2.565

1,13

3

6

24

7

Đất ở biệt thự

BT-07

3.861

1.737

45

4.343

1,12

3

10

40

8

Đất ở biệt thự

BT-08

2.508

1.129

45

2.822

1,13

3

6

24

9

Đất ở biệt thự

BT-09

2.343

1.054

45

2.635

1,12

3

6

24

10

Đất ở biệt thự

BT-10

2.033

915

45

2.287

1,13

3

5

20

11

Đất ở biệt thự

BT-11

1.859

837

45

2.092

1,13

3

4

16

12

Đất ở biệt thự

BT-12

2.511

1.130

45

2.825

1,13

3

6

24

13

Đất ở biệt thự

BT-13

2.343

1.054

45

2.636

1,13

3

6

24

14

Đất ở biệt thự

BT-14

4.038

1.817

45

4.543

1,13

3

10

40

15

Đất ở biệt thự

BT-15

4.314

1.941

45

4.853

1,13

3

10

40

16

Đất ở biệt thự

BT-16

3.985

1.793

45

4.483

1,13

3

9

36

17

Đất ở biệt thự

BT-17

5.687

2.559

45

6.398

1,13

3

11

44

18

Đất ở biệt thự

BT-18

1.770

797

45

1.992

1,13

3

4

16

19

Đất ở biệt thự

BT-19

2.150

968

45

2.420

1,13

3

5

20

20

Đất ở biệt thự

BT-20

4.969

2.236

45

5.590

1,13

3

10

40

21

Đất ở biệt thự

BT-21

5.124

2.306

45

5.765

1,13

3

11

44

22

Đất ở biệt thự

BT-22

1.970

887

45

2.217

1,13

3

5

20

23

Đất ở biệt thự

BT-23

5.354

2.409

45

6.023

1,13

3

12

48

24

Đất ở biệt thự

BT-24

4.090

1.841

45

4.602

1,13

3

9

36

25

Đất ở biệt thự

BT-25

4.195

1.888

45

4.720

1,13

3

10

40

26

Đất ở biệt thự

BT-26

3.863

1.738

45

4.345

1,12

3

9

36

27

Đất ở biệt thự

BT-27

6.408

2.884

45

7.210

1,13

3

15

60

28

Đất ở biệt thự

BT-28

3.587

1.614

45

4.035

1,13

3

8

32

29

Đất ở biệt thự

BT-29

3.895

1.753

45

4.382

1,13

3

9

36

30

Đất ở biệt thự

BT-30

4.303

1.936

45

4.840

1,12

3

10

40

31

Đất ở biệt thự

BT-31

3.511

1.580

45

3.950

1,13

3

8

32

32

Đất ở biệt thự

BT-32

2.400

1.080

45

2.700

1,13

3

5

20

33

Đất ở biệt thự

BT-33

2.642

1.189

45

2.972

1,13

3

5

20

34

Đất ở biệt thự

BT-34

2.971

1.337

45

3.342

1,13

3

7

28

35

Đất ở biệt thự

BT-35

3.535

1.591

45

3.977

1,13

3

7

28

36

Đất ở biệt thự

BT-36

2.773

1.248

45

3.120

1,13

3

5

20

37

Đất ở biệt thự

BT-37

1.975

889

45

2.222

1,13

3

5

20

38

Đất ở biệt thự

BT-38

2.350

1.058

45

2.645

1,13

3

5

20

39

Đất ở biệt thự

BT-39

1.802

811

45

2.027

1,13

3

3

12

40

Đất ở biệt thự

BT-40

1.930

869

45

2.172

1,13

3

4

16

41

Đất ở biệt thự

BT-41

3.952

1.778

45

4.445

1,12

3

8

32

42

Đất ở biệt thự

BT-42

2.327

1.047

45

2.618

1,13

3

5

20

43

Đất ở biệt thự

BT-43

2.065

929

45

2.323

1,13

3

5

20

44

Đất ở biệt thự

BT-44

2.191

986

45

2.465

1,13

3

3

12

45

Đất ở biệt thự

BT-45

1.870

842

45

2.105

1,13

3

4

16

46

Đất ở biệt thự

BT-46

1.484

668

45

1.670

1,13

3

3

12

47

Đất ở biệt thự

BT-47

1.807

813

45

2.033

1,13

3

4

16

48

Đất ở biệt thự

BT-48

3.721

1.674

45

4.185

1,12

3

6

24

49

Đất ở biệt thự

BT-49

2.558

1.151

45

2.878

1,13

3

5

20

50

Đất ở biệt thự

BT-50

1.478

665

45

1.663

1,13

3

2

8

51

Đất ở biệt thự

BT-51

2.196

988

45

2.470

1,12

3

4

16

52

Đất ở biệt thự

BT-52

2.470

1.112

45

2.780

1,13

3

5

20

53

Đất ở biệt thự

BT-53

2.060

927

45

2.318

1,13

3

5

20

54

Đất ở biệt thự

BT-54

1.830

824

45

2.060

1,13

3

3

12

B

ĐẤT DÂN DỤNG KHÁC TRONG PHẠM VI DÂN DỤNG

55.861

16.759

30

96.158

1,7

3÷8

3.366

I

Đất hỗn hợp

HH

55.861

16.759

96.158

1,7

3÷8

3.366

1

Đất hỗn hợp

HH-01

5.153

1.546

30

4.638

0,9

3

2

Đất hỗn hợp

HH-02

6.349

1.905

30

5.715

0,9

3

3

Đất hỗn hợp

HH-03