Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 744/QĐ-UBND 2011 Kế hoạch Bảo vệ Phát triển rừng Thừa Thiên Huế 2011 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 744/QĐ-UBND 2011 Kế hoạch Bảo vệ Phát triển rừng Thừa Thiên Huế 2011 2015

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2011 - 2015, với các nội dung chủ yếu sau:
...
5. Khai thác rừng

- Gỗ

m3

-

-

-

-

-

-

+ Gỗ rừng tự nhiên

m3

20.100

4.020

4.020

4.020

4.020

4.020

+ Gỗ rừng trồng

m3

624.707

124.941

124.941

124.941

124.941

124.941

- Lâm sản ngoài gỗ

- Nhựa Thông

tấn

3.990

798

798

798

798

798

- Song mây

tấn

1.200

240

240

240

240

240

- Đót

tấn

890

178

178

178

178

178

- Tre nứa

1000 cây

1.175

235

235

235

235

235

Content:
Khai thác rừng

- Gỗ

m3

-

-

-

-

-

-

+ Gỗ rừng tự nhiên

m3

20.100

4.020

4.020

4.020

4.020

4.020

+ Gỗ rừng trồng

m3

624.707

124.941

124.941

124.941

124.941

124.941

- Lâm sản ngoài gỗ

- Nhựa Thông

tấn

3.990

798

798

798

798

798

- Song mây

tấn

1.200

240

240

240

240

240

- Đót

tấn

890

178

178

178

178

178

- Tre nứa

1000 cây

1.175

235

235

235

235

235