Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 2094/QĐ-UBND vốn đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin điều hành kinh tế xã hội Sóc Trăng 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "07/09/2016", "sign_number": "2094/QĐ-UBND", "signer": "Lê Thành Trí", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "07/09/2016", "sign_number": "2094/QĐ-UBND", "signer": "Lê Thành Trí", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "07/09/2016", "sign_number": "2094/QĐ-UBND", "signer": "Lê Thành Trí", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "07/09/2016", "sign_number": "2094/QĐ-UBND", "signer": "Lê Thành Trí", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "07/09/2016", "sign_number": "2094/QĐ-UBND", "signer": "Lê Thành Trí", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 2094/QĐ-UBND vốn đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin điều hành kinh tế xã hội Sóc Trăng 2016

Điều 2. Kết quả đầu tư:
...
2. Chi phí đầu tư:

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt (đồng)

Chi phí đầu tư được quyết toán (đồng)

Tổng số

5.551.843.143

5.549.481.983

- Chi phí thiết bị
- Chi phí quản lý dự án
- Chi phí tư vấn
- Chi phí khác
- Chi phí dự phòng

5.222.248.000
75.360.196
119.727.709
119.970.474
14.536.764

5.222.248.000
75.360.000
111.356.000
140.517.983

Content:
Chi phí đầu tư:

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt (đồng)

Chi phí đầu tư được quyết toán (đồng)

Tổng số

5.551.843.143

5.549.481.983

- Chi phí thiết bị
- Chi phí quản lý dự án
- Chi phí tư vấn
- Chi phí khác
- Chi phí dự phòng

5.222.248.000
75.360.196
119.727.709
119.970.474
14.536.764

5.222.248.000
75.360.000
111.356.000
140.517.983