Document: Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 5587/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 9, quận Tân Bình

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5587/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5587/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5587/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5587/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5587/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 5587/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 9, quận Tân Bình

Điều 1. Duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 của phường 9, quận Tân Bình với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010:
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2005

Quy hoạch đến năm 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

Tổng diện tích tự nhiên

50,16

100,00

50,16

100,00

1

Tổng diện tích đất nông nghiệp

NNP

-

-

-

-

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

-

-

-

-

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

-

-

-

-

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

50,16

100,00

50,16

100,00

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2005

Quy hoạch đến năm 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

Tổng diện tích tự nhiên

50,16

100,00

50,16

100,00

1

Tổng diện tích đất nông nghiệp

NNP

-

-

-

-

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

-

-

-

-

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

-

-

-

-

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

50,16

100,00

50,16

100,00