Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 563/QĐ-UBND 2021 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Long Phú tỉnh Sóc Trăng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/03/2021", "sign_number": "563/QĐ-UBND", "signer": "Vương Quốc Nam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/03/2021", "sign_number": "563/QĐ-UBND", "signer": "Vương Quốc Nam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/03/2021", "sign_number": "563/QĐ-UBND", "signer": "Vương Quốc Nam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/03/2021", "sign_number": "563/QĐ-UBND", "signer": "Vương Quốc Nam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/03/2021", "sign_number": "563/QĐ-UBND", "signer": "Vương Quốc Nam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 563/QĐ-UBND 2021 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Long Phú tỉnh Sóc Trăng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Long Phú, tỉnh Sóc Trăng, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4.202,71

3.004,83

1.958,92

596,70

1.290,20

1.686,71

1.269,74

1.190,53

1.369,55

2.820,47

1.1

Đất trồng lúa

LUA

15.732,47

1.361,35

3.501,30

2.592,43

1.430,53

293,69

375,54

1.144,90

953,17

807,63

986,14

2.285,79

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

15.732,47

1.361,35

3 501,30

2.592,43

1.430.53

293,69

375,54

1.144,90

953,17

807,63

986,14

2.285,79

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

520,31

149,58

131,82

12,95

59,34

8,05

25,13

28,29

0,48

7,48

50,56

46,63

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.702,31

326,28

422,72

352,51

468,45

286,02

845,88

499,75

315,54

370,05

329,75

485,37

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1 5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

245,62

61,62

108,02

0,60

8,94

43,65

13,77

0,56

5,37

3,10

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

93,27

4,79

38,85

46,94

2,68

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
4.202,71

3.004,83

1.958,92

596,70

1.290,20

1.686,71

1.269,74

1.190,53

1.369,55

2.820,47

1.1

Đất trồng lúa

LUA

15.732,47

1.361,35

3.501,30

2.592,43

1.430,53

293,69

375,54

1.144,90

953,17

807,63

986,14

2.285,79

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

15.732,47

1.361,35

3 501,30

2.592,43

1.430.53

293,69

375,54

1.144,90

953,17

807,63

986,14

2.285,79

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

520,31

149,58

131,82

12,95

59,34

8,05

25,13

28,29

0,48

7,48

50,56

46,63

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.702,31

326,28

422,72

352,51

468,45

286,02

845,88

499,75

315,54

370,05

329,75

485,37

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1 5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

245,62

61,62

108,02

0,60

8,94

43,65

13,77

0,56

5,37

3,10

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

93,27

4,79

38,85

46,94

2,68

2

Đất phi nông nghiệp

PNN