Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 590/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của huyện Kiến Xương Thái Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "25/02/2019", "sign_number": "590/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Trọng Thăng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "25/02/2019", "sign_number": "590/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Trọng Thăng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "25/02/2019", "sign_number": "590/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Trọng Thăng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "25/02/2019", "sign_number": "590/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Trọng Thăng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "25/02/2019", "sign_number": "590/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Trọng Thăng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 590/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của huyện Kiến Xương Thái Bình

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Kiến Xương với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng số

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Thanh Nê

Xã An Bình

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) +...+ (42)

(5)

(6)

Tổng diện tích đất tự nhiên

20.200,15

694,98

509,11

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.643,47

382,23

332,26

1.1

Đất trồng lúa

LUA

11.117,72

305,51

261,39

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

11.117,54

305,51

261,39

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

342,73

18,16

6,95

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

852,85

24,16

18,65

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.232,55

34,41

36,98

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

97,62

8,29

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.503,39

311,65

176,83

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng số

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Thanh Nê

Xã An Bình

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) +...+ (42)

(5)

(6)

Tổng diện tích đất tự nhiên

20.200,15

694,98

509,11

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.643,47

382,23

332,26

1.1

Đất trồng lúa

LUA

11.117,72

305,51

261,39

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

11.117,54

305,51

261,39

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

342,73

18,16

6,95

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

852,85

24,16

18,65

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.232,55

34,41

36,98

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

97,62

8,29

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.503,39

311,65

176,83