Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1473/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hòa Vang Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1473/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1473/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1473/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1473/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "11/04/2018", "sign_number": "1473/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Đức Thơ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1473/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hòa Vang Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Hòa Vang với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.268,52

8.925,14

1.836,12

906,06

1.471,50

686,22

5.119,82

1

Đất nông nghiệp

DNP

62.784,77

33.725,01

2.040,85

9.099,82

1.591,99

2,231,33

8.015,24

1.015,90

331,60

724,48

212,77

3.684,80

1.1

Đất trồng lúa

DLN

3.083,42

94,81

328,53

134,40

197,10

360,12

84,12

430,38

244,81

557,59

152,34

429,06

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.083,42

94,81

328,53

134,40

197,10

360,12

84,12

480,38

244,81

557,59

152,34

429,06

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.630,98

247,32

76,25

102,10

89,45

240,11

196,06

189,08

86,06

138,62

59,83

177,18

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.035,34

46,82

39,77

448,16

133,93

82,34

195,43

6,38

0,22

25,05

0,03

42,16

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8.693,80

Content:
3.268,52

8.925,14

1.836,12

906,06

1.471,50

686,22

5.119,82

1

Đất nông nghiệp

DNP

62.784,77

33.725,01

2.040,85

9.099,82

1.591,99

2,231,33

8.015,24

1.015,90

331,60

724,48

212,77

3.684,80

1.1

Đất trồng lúa

DLN

3.083,42

94,81

328,53

134,40

197,10

360,12

84,12

430,38

244,81

557,59

152,34

429,06

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.083,42

94,81

328,53

134,40

197,10

360,12

84,12

480,38

244,81

557,59

152,34

429,06

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.630,98

247,32

76,25

102,10

89,45

240,11

196,06

189,08

86,06

138,62

59,83

177,18

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.035,34

46,82

39,77

448,16

133,93

82,34

195,43

6,38

0,22

25,05

0,03

42,16

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8.693,80