Document: Điểm c Khoản 7 Điều 1 Quyết định 3062/QĐ-UBND 2017 phê duyệt dự án đầu tư mạng chuyên dùng Sơn La

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "27/11/2017", "sign_number": "3062/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Văn Thủy", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "27/11/2017", "sign_number": "3062/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Văn Thủy", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "27/11/2017", "sign_number": "3062/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Văn Thủy", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "27/11/2017", "sign_number": "3062/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Văn Thủy", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "27/11/2017", "sign_number": "3062/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Văn Thủy", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm c Khoản 7 Điều 1 Quyết định 3062/QĐ-UBND 2017 phê duyệt dự án đầu tư mạng chuyên dùng Sơn La

Điều 1. Phê duyệt dự án đầu tư mạng chuyên dùng tỉnh Sơn La với các nội dung chính sau:
...
7. Giải pháp, công nghệ áp dụng trong thiết kế
7.1. Giải pháp, công nghệ thiết bị, đường truyền
...
c) Thiết bị Firewall
- Thiết bị Firewall cho các sở, ngành, huyện: Onboard RJ-45 ports 12x1GbE; Onboard small form-factor pluggable (SFP) transceiver ports 4x1GbE; Onboard SFP+ ports 4x10GbE; Dedicated high availability (HA) ports 1x1GbE (SFP); RAM 16G; Primary boot storage (mSATA) 16G; Secondary storage (SSD) 120G; Routing/firewall (64 B packet size) Mpps 2; Routing/firewall (IMIX packet size) 5 Gbps; IPsec VPN (IMIX packet size) 1 Gbps; Application visibility and control in 5 Gbps; Recommended IPS in 3 Gbps; Next-generation firewall in 1.5 Gbps; Maximum concurrent sessions (IPv4 or IPv6) 2,000,000; Maximum security policies 16; Connections per second 50; IPsec VPN tunnels 2; Software Specifications Firewall; High Availability Features; Routing Protocols; VPN Features.
- Thiết bị Firewall cho Trung tâm tích hợp dữ liệu: Onboard RJ-45 ports 6x1GbE; Onboard small form-factor pluggable (SFP) transceiver ports 2x1GbE; MACsec ports 2x1GbE; RAM 4G; Storage (flash) 8G; Routing/firewall (64 B packet size) in Kpps 300; Routing/firewall (IMIX packet size) 800 Mbps; IPsec VPN (IMIX packet size) in 200 Mbps; Maximum concurrent sessions (IPv4 or IPv6) 64; Maximum security policies 1; Connections per second 5; IPsec VPN tunnels 256; Software Specifications; Firewall Services; Routing Protocols; VPN Features.

Content:
Thiết bị Firewall
- Thiết bị Firewall cho các sở, ngành, huyện: Onboard RJ-45 ports 12x1GbE; Onboard small form-factor pluggable (SFP) transceiver ports 4x1GbE; Onboard SFP+ ports 4x10GbE; Dedicated high availability (HA) ports 1x1GbE (SFP); RAM 16G; Primary boot storage (mSATA) 16G; Secondary storage (SSD) 120G; Routing/firewall (64 B packet size) Mpps 2; Routing/firewall (IMIX packet size) 5 Gbps; IPsec VPN (IMIX packet size) 1 Gbps; Application visibility and control in 5 Gbps; Recommended IPS in 3 Gbps; Next-generation firewall in 1.5 Gbps; Maximum concurrent sessions (IPv4 or IPv6) 2,000,000; Maximum security policies 16; Connections per second 50; IPsec VPN tunnels 2; Software Specifications Firewall; High Availability Features; Routing Protocols; VPN Features.
- Thiết bị Firewall cho Trung tâm tích hợp dữ liệu: Onboard RJ-45 ports 6x1GbE; Onboard small form-factor pluggable (SFP) transceiver ports 2x1GbE; MACsec ports 2x1GbE; RAM 4G; Storage (flash) 8G; Routing/firewall (64 B packet size) in Kpps 300; Routing/firewall (IMIX packet size) 800 Mbps; IPsec VPN (IMIX packet size) in 200 Mbps; Maximum concurrent sessions (IPv4 or IPv6) 64; Maximum security policies 1; Connections per second 5; IPsec VPN tunnels 256; Software Specifications; Firewall Services; Routing Protocols; VPN Features.