Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định số 204/QĐ-UBND 2010 Quy hoạch Bảo vệ Phát triển rừng huyện A Lưới tỉnh Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2010", "sign_number": "204/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2010", "sign_number": "204/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2010", "sign_number": "204/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2010", "sign_number": "204/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2010", "sign_number": "204/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định số 204/QĐ-UBND 2010 Quy hoạch Bảo vệ Phát triển rừng huyện A Lưới tỉnh Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng giai đoạn 2009 - 2020 của huyện A Lưới với các nội dung chủ yếu như sau:
...
6.000,0

6.000,0

Phát triển rừng

227.089,5

18.924,1

40.444,0

103.520,2

83.125,4

Hoạt động khác

12.068,0

1.005,7

2.210,0

5.310,0

4.548,0

b) Kế hoạch theo hạng mục đầu tư và tiến độ hàng năm giai đoạn 2009 - 2015
Đơn vị tính: triệu đồng

Hạng mục

Tổng

BQ/năm

Năm thực hiện

2009

2010

2011

2012

2013

2014

2015

Tổng cộng

160.184,2

22.883,5

22.403,4

22.950,6

22.730,9

23.153,0

23.254,7

22.708,3

22.983,5

Bảo vệ rừng

8.700,0

1.242,9

1.350,0

1.350,0

1.260,0

1.260,0

1.260,0

1.110,0

1.110,0

Phát triển rừng

143.964,2

20.566,3

19.993,4

20.450,6

20.360,9

20.783,0

20.884,7

20.628,3

20.863,5

Hoạt động khác

Content:
6.000,0

6.000,0

Phát triển rừng

227.089,5

18.924,1

40.444,0

103.520,2

83.125,4

Hoạt động khác

12.068,0

1.005,7

2.210,0

5.310,0

4.548,0

b) Kế hoạch theo hạng mục đầu tư và tiến độ hàng năm giai đoạn 2009 - 2015
Đơn vị tính: triệu đồng

Hạng mục

Tổng

BQ/năm

Năm thực hiện

2009

2010

2011

2012

2013

2014

2015

Tổng cộng

160.184,2

22.883,5

22.403,4

22.950,6

22.730,9

23.153,0

23.254,7

22.708,3

22.983,5

Bảo vệ rừng

8.700,0

1.242,9

1.350,0

1.350,0

1.260,0

1.260,0

1.260,0

1.110,0

1.110,0

Phát triển rừng

143.964,2

20.566,3

19.993,4

20.450,6

20.360,9

20.783,0

20.884,7

20.628,3

20.863,5

Hoạt động khác