Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 163/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "163/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "163/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "163/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "163/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "163/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 163/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2017

Kế hoạch năm 2018

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

122.521,21

100,00

122.521,21

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

115.842,23

94,55

115.641,79

94,39

-200,44

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.149,57

0,94

1.143,66

0,93

-5,91

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.078,92

0,88

1.073,01

0,88

-5,91

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.341,19

1,09

1.346,12

1,10

4,93

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.479,10

2,84

3.454,03

2,82

-25,07

14

Đất rừng phòng hộ

RPH

48.421,25

39,52

48.383,84

39,49

-37,41

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

15.336,85

12,52

15.381,85

12,55

45,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

45.882,76

37,45

45.664,65

37,27

-218,11

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

229,10

0,19

225,23

0,18

-3,87

1.8

Đất làm muối

LMU

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2,40

0,00

42,40

0,03

40,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.274,16

4,30

5.526,19

4,51

252,03

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2017

Kế hoạch năm 2018

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

122.521,21

100,00

122.521,21

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

115.842,23

94,55

115.641,79

94,39

-200,44

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.149,57

0,94

1.143,66

0,93

-5,91

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.078,92

0,88

1.073,01

0,88

-5,91

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.341,19

1,09

1.346,12

1,10

4,93

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.479,10

2,84

3.454,03

2,82

-25,07

14

Đất rừng phòng hộ

RPH

48.421,25

39,52

48.383,84

39,49

-37,41

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

15.336,85

12,52

15.381,85

12,55

45,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

45.882,76

37,45

45.664,65

37,27

-218,11

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

229,10

0,19

225,23

0,18

-3,87

1.8

Đất làm muối

LMU

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2,40

0,00

42,40

0,03

40,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.274,16

4,30

5.526,19

4,51

252,03