Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 184/QĐ-UBND 2024 kế hoạch sử dụng đất thành phố Nam Định Nam Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 184/QĐ-UBND 2024 kế hoạch sử dụng đất thành phố Nam Định Nam Định

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 thành phố Nam Định với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

4.641,41

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

1313,33

28,29

1.1

Đất trồng lúa

LUA

764,45

16,47

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

762,39

16,43

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

166,11

3,58

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

153,28

3,30

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

218,83

4,71

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

10,67

0,23

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.299,43

71,09

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

4.641,41

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

1313,33

28,29

1.1

Đất trồng lúa

LUA

764,45

16,47

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

762,39

16,43

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

166,11

3,58

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

153,28

3,30

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

218,83

4,71

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

10,67

0,23

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.299,43

71,09