Document: Khoản 7 Điều 1 Quyết định 1345/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Nam Giang Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "20/04/2018", "sign_number": "1345/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "20/04/2018", "sign_number": "1345/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "20/04/2018", "sign_number": "1345/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "20/04/2018", "sign_number": "1345/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "20/04/2018", "sign_number": "1345/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 7 Điều 1 Quyết định 1345/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Nam Giang Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
7.502,56

7.629,16

1.760,48

1.385,54

1.624,78

437,81

1.964,72

847,53

701,53

1.282,66

362,98

946,02

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

11,17

7,34

0,17

0,22

0,29

-

-

2,24

-

0,14

0,76

-

-

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

80,00

-

-

-

-

-

-

80,00

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.279,90

898,54

409,51

530,32

132,24

375,30

105,34

1.005,15

151,33

200,03

185,74

55,01

231,39

2.1

Đất quốc phòng

CQP

77,67

11,55

4,09

21,95

6,99

-

0,01

0,50

-

-

7,44

-

25,13

2.2

Đất an ninh

CAN

1,50

0,76

0,40

0,33

-

-

-

0,01

-

-

-

-

-

2.3

Đất cụm công nghiệp

SKN

37,29

37,29

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

17,52

1,25

0,72

0,35

15,15

-

0,05

-

-

-

-

-

-

2.5

Đất cơ sở SX PNN

SKC

149,63

145,92

-

1,38

2,25

-

-

-

-

0,08

-

-

-

2.6

Đất PTHT

DHT

2.155,69

247,36

49,37

364,24

36,54

319,61

20,43

836,94

104,61

31,83

17,13

28,45

99,17

2.7

Đất có DT lịch sử - VH

DDT

5,83

-

5,83

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.8

Đất bãi thải, xử lý CT

DRA

16,61

16,61

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.9

Đất ở tại nông thôn

ONT

185,27

-

33,56

29,25

19,32

8,81

14,86

13,39

14,33

23,99

10,66

9,22

7,89

2.10

Đất ở tại đô thị

ODT

66,79

66,79

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.11

Đất xây dựng TS CQ

TSC

11,94

2,24

3,82

0,64

0,31

0,22

0,25

1,31

1,51

0,40

0,42

0,62

0,20

2.12

Đất XDTS của TCSN

DTS

15,67

7,38

0,61

0,65

-

-

-

4,69

-

2,32

-

0,01

-

2.13

Đất cơ sở tôn giáo

TON

0,25

0,25

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.14

Đất làm NT, NĐ

NTD

50,39

9,71

7,14

3,02

2,51

2,11

2,38

4,99

1,96

0,98

8,92

2,84

3,84

2.15

Đất SX VLXD, LĐG

SKX

187,99

180,47

-

5,79

-

-

-

1,72

-

-

-

-

-

2.16

Đất khu vui chơi GT CĐ

DKV

0,18

0,18

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.17

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

4,66

0,23

0,72

0,86

0,26

0,67

0,12

0,12

0,49

0,73

0,28

0,13

0,05

2.18

Đất SN, kênh, rạch, suối

SON

1.291,49

170,55

303,25

101,85

48,91

43,88

67,24

141,47

28,42

136,20

140,88

13,75

95,11

2.19

Đất có MNCD

MNC

3,51

-

-

-

-

-

-

-

-

3,51

-

-

-

3

Đất chưa sử dụng

CSD

19.306,31

39,21

1.493,83

2.250,99

2.307,67

3.260,86

2.339,72

1.589,31

1.740,95

905,35

876,94

424,24

2.077,24

2. Kế hoạch thu hồi đất năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

TT. Thạnh Mỹ

Xã Cà Dy

Xã Chà Vàl

Xã La Dêê

Xã Zuôih

Xã Đắc Pre

Xã Tà Pơơ

Xã Chơ Chun

Xã Tà Bhing

Xã Đắc Pring

Xã Đắc Tôi

Xã La Êê

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp

NNP

100,37

38,03

0,90

47,86

2,71

1,24

0,10

1,40

3,23

4,20

0,30

0,20

0,20

1.1

Đất trồng lúa

LUA

0,49

0,02

-

0,02

0,05

-

-

-

0,40

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

19,19

8,80

0,10

6,20

0,20

0,10

-

0,30

2,11

1,18

0,10

0,10

-

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

21,83

14,71

0,80

1,26

1,70

0,10

0,10

0,30

0,58

1,78

0,20

0,10

0,20

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

16,92

-

-

16,92

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

41,94

14,50

-

23,46

0,76

1,04

-

0,80

0,14

1,24

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7,74

7,70

-

0,04

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.1

Đất phát triển hạ tầng

DHT

0,48

0,48

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.2

Đất ở tại nông thôn

ONT

0,04

-

-

0,04

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.3

Đất ở tại đô thị

ODT

3,53

3,53

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất làm nghĩa trang nghĩa địa

NTD

0,08

0,08

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.5

Đất sản xuất VLXD, làm đồ gốm

SKX

3,61

3,61

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

3

Đất chưa sử dụng

CSD

44,76

2,10

0,60

41,36

-

0,10

0,20

-

-

-

-

0,10

0,30

3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Diện tích Phân theo đơn vị hành chính

TT. Thạnh Mỹ

Xã Cà Dy

Xã Chà Vàl

Xã La Dêê

Xã Zuôih

Xã Đắc Pre

Xã Tà Pơơ

Xã Chơ Chun

Xã Tà Bhing

Xã Đắc Pring

Xã Đắc Tôi

Xã La Êê

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

.(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

207,88

143

2,1

49,16

2,71

1,24

0,10

1,4

3,23

4,24

0,30

0,2

0,2

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

0,49

0,02

-

0,02

0,05

-

-

-

0,40

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

27,68

16,95

0,10

6,50

0,20

0,10

-

0,30

2,11

1,22

0,10

0,10

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

31,94

24,82

0,80

1,26

1,70

0,10

0,10

0,30

0,58

1,78

0,20

0,10

0,20

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

16,92

-

-

16,92

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

130,85

101,21

1,20

24,46

0,76

1,04

-

0,80

0,14

1,24

-

-

-

4. Kế hoạch đưa đất chưa sử dụng vào sử dụng năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

TT. Thạnh Mỹ

Xã Cà Dy

Xã Chà Vàl

Xã La Dêê

Xã Zuôih

Xã Đắc Pre

Xã Tà Pơơ

Xã Chơ Chun

Xã Tà Bhing

Xã Đắc Pring

Xã Đắc Tôi

Xã La Êê

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp

NNP

371,70

328,70

-

18,00

-

-

-

-

-

25,00

-

-

-

1.1

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

30,09

30,09

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

81,08

38,08

-

18,00

-

-

-

-

-

25,00

-

-

-

1.3

Đất rừng sản xuất

RSX

260,53

260,53

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

53,07

7,01

0,60

44,26

-

0,10

0,20

0,50

-

-

-

0,10

0,30

2.1

Đất quốc phòng

CQP

0,50

-

-

-

-

-

-

0,50

-

-

-

-

-

2.2

Đất cụm công nghiệp

SKN

2,10

2,10

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.3

Đất cơ sở sản xuất PNN

SKC

5,51

4,91

-

0,60

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện

DHT

41,86

-

0,50

41,36

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.2

Đất ở tại nông thôn

ONT

0,80

-

0,10

-

-

0,10

0,20

-

-

-

-

0,10

0,30

2.5

Đất SX VLXD, làm đồ gốm

SKX

2,30

-

-

2,30

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Content:
7.502,56

7.629,16

1.760,48

1.385,54

1.624,78

437,81

1.964,72

847,53

701,53

1.282,66

362,98

946,02

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

11,17

7,34

0,17

0,22

0,29

-

-

2,24

-

0,14

0,76

-

-

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

80,00

-

-

-

-

-

-

80,00

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.279,90

898,54

409,51

530,32

132,24

375,30

105,34

1.005,15

151,33

200,03

185,74

55,01

231,39

2.1

Đất quốc phòng

CQP

77,67

11,55

4,09

21,95

6,99

-

0,01

0,50

-

-

7,44

-

25,13

2.2

Đất an ninh

CAN

1,50

0,76

0,40

0,33

-

-

-

0,01

-

-

-

-

-

2.3

Đất cụm công nghiệp

SKN

37,29

37,29

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

17,52

1,25

0,72

0,35

15,15

-

0,05

-

-

-

-

-

-

2.5

Đất cơ sở SX PNN

SKC

149,63

145,92

-

1,38

2,25

-

-

-

-

0,08

-

-

-

2.6

Đất PTHT

DHT

2.155,69

247,36

49,37

364,24

36,54

319,61

20,43

836,94

104,61

31,83

17,13

28,45

99,17

2.7

Đất có DT lịch sử - VH

DDT

5,83

-

5,83

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.8

Đất bãi thải, xử lý CT

DRA

16,61

16,61

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.9

Đất ở tại nông thôn

ONT

185,27

-

33,56

29,25

19,32

8,81

14,86

13,39

14,33

23,99

10,66

9,22

7,89

2.10

Đất ở tại đô thị

ODT

66,79

66,79

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.11

Đất xây dựng TS CQ

TSC

11,94

2,24

3,82

0,64

0,31

0,22

0,25

1,31

1,51

0,40

0,42

0,62

0,20

2.12

Đất XDTS của TCSN

DTS

15,67

7,38

0,61

0,65

-

-

-

4,69

-

2,32

-

0,01

-

2.13

Đất cơ sở tôn giáo

TON

0,25

0,25

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.14

Đất làm NT, NĐ

NTD

50,39

9,71

7,14

3,02

2,51

2,11

2,38

4,99

1,96

0,98

8,92

2,84

3,84

2.15

Đất SX VLXD, LĐG

SKX

187,99

180,47

-

5,79

-

-

-

1,72

-

-

-

-

-

2.16

Đất khu vui chơi GT CĐ

DKV

0,18

0,18

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.17

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

4,66

0,23

0,72

0,86

0,26

0,67

0,12

0,12

0,49

0,73

0,28

0,13

0,05

2.18

Đất SN, kênh, rạch, suối

SON

1.291,49

170,55

303,25

101,85

48,91

43,88

67,24

141,47

28,42

136,20

140,88

13,75

95,11

2.19

Đất có MNCD

MNC

3,51

-

-

-

-

-

-

-

-

3,51

-

-

-

3

Đất chưa sử dụng

CSD

19.306,31

39,21

1.493,83

2.250,99

2.307,67

3.260,86

2.339,72

1.589,31

1.740,95

905,35

876,94

424,24

2.077,24

2. Kế hoạch thu hồi đất năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

TT. Thạnh Mỹ

Xã Cà Dy

Xã Chà Vàl

Xã La Dêê

Xã Zuôih

Xã Đắc Pre

Xã Tà Pơơ

Xã Chơ Chun

Xã Tà Bhing

Xã Đắc Pring

Xã Đắc Tôi

Xã La Êê

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp

NNP

100,37

38,03

0,90

47,86

2,71

1,24

0,10

1,40

3,23

4,20

0,30

0,20

0,20

1.1

Đất trồng lúa

LUA

0,49

0,02

-

0,02

0,05

-

-

-

0,40

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

19,19

8,80

0,10

6,20

0,20

0,10

-

0,30

2,11

1,18

0,10

0,10

-

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

21,83

14,71

0,80

1,26

1,70

0,10

0,10

0,30

0,58

1,78

0,20

0,10

0,20

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

16,92

-

-

16,92

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

41,94

14,50

-

23,46

0,76

1,04

-

0,80

0,14

1,24

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7,74

7,70

-

0,04

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.1

Đất phát triển hạ tầng

DHT

0,48

0,48

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.2

Đất ở tại nông thôn

ONT

0,04

-

-

0,04

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.3

Đất ở tại đô thị

ODT

3,53

3,53

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất làm nghĩa trang nghĩa địa

NTD

0,08

0,08

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.5

Đất sản xuất VLXD, làm đồ gốm

SKX

3,61

3,61

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

3

Đất chưa sử dụng

CSD

44,76

2,10

0,60

41,36

-

0,10

0,20

-

-

-

-

0,10

0,30

3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Diện tích Phân theo đơn vị hành chính

TT. Thạnh Mỹ

Xã Cà Dy

Xã Chà Vàl

Xã La Dêê

Xã Zuôih

Xã Đắc Pre

Xã Tà Pơơ

Xã Chơ Chun

Xã Tà Bhing

Xã Đắc Pring

Xã Đắc Tôi

Xã La Êê

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

.(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

207,88

143

2,1

49,16

2,71

1,24

0,10

1,4

3,23

4,24

0,30

0,2

0,2

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

0,49

0,02

-

0,02

0,05

-

-

-

0,40

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

27,68

16,95

0,10

6,50

0,20

0,10

-

0,30

2,11

1,22

0,10

0,10

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

31,94

24,82

0,80

1,26

1,70

0,10

0,10

0,30

0,58

1,78

0,20

0,10

0,20

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

16,92

-

-

16,92

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

130,85

101,21

1,20

24,46

0,76

1,04

-

0,80

0,14

1,24

-

-

-

4. Kế hoạch đưa đất chưa sử dụng vào sử dụng năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

TT. Thạnh Mỹ

Xã Cà Dy

Xã Chà Vàl

Xã La Dêê

Xã Zuôih

Xã Đắc Pre

Xã Tà Pơơ

Xã Chơ Chun

Xã Tà Bhing

Xã Đắc Pring

Xã Đắc Tôi

Xã La Êê

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp

NNP

371,70

328,70

-

18,00

-

-

-

-

-

25,00

-

-

-

1.1

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

30,09

30,09

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

81,08

38,08

-

18,00

-

-

-

-

-

25,00

-

-

-

1.3

Đất rừng sản xuất

RSX

260,53

260,53

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

53,07

7,01

0,60

44,26

-

0,10

0,20

0,50

-

-

-

0,10

0,30

2.1

Đất quốc phòng

CQP

0,50

-

-

-

-

-

-

0,50

-

-

-

-

-

2.2

Đất cụm công nghiệp

SKN

2,10

2,10

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.3

Đất cơ sở sản xuất PNN

SKC

5,51

4,91

-

0,60

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện

DHT

41,86

-

0,50

41,36

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.2

Đất ở tại nông thôn

ONT

0,80

-

0,10

-

-

0,10

0,20

-

-

-

-

0,10

0,30

2.5

Đất SX VLXD, làm đồ gốm

SKX

2,30

-

-

2,30

-

-

-

-

-

-

-

-

-