Document: Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 09/QĐ-UBND 2022 phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất Bàu Bàng Bình Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "09/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "09/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "09/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "09/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "09/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 09/QĐ-UBND 2022 phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất Bàu Bàng Bình Dương

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Bàu Bàng với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Bàu Bàng
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:

Số TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

Tổng diện tích tự nhiên

34.002,11

100,00

34.002,11

100,00

1

Đất nông nghiệp

27.795,35

81,75

15.680,11

46,12

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

460,87

1,36

200,06

0,59

1.3

Đất trồng cây lâu năm

26.913,92

79,15

14.792,30

43,50

1.4

Đất rừng phòng hộ

1.5

Đất rừng đặc dụng

192,43

0,57

184,75

0,54

1.6

Đất rừng sản xuất

Tr. đó: Đất có RSX là rừng tự nhiên

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

12,48

0,04

12,48

0,04

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

215,64

0,63

490,51

1,44

2

Đất phi nông nghiệp

6.206,75

18,25

18.322,00

53,88

Trong đó:

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:

Số TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

Tổng diện tích tự nhiên

34.002,11

100,00

34.002,11

100,00

1

Đất nông nghiệp

27.795,35

81,75

15.680,11

46,12

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

460,87

1,36

200,06

0,59

1.3

Đất trồng cây lâu năm

26.913,92

79,15

14.792,30

43,50

1.4

Đất rừng phòng hộ

1.5

Đất rừng đặc dụng

192,43

0,57

184,75

0,54

1.6

Đất rừng sản xuất

Tr. đó: Đất có RSX là rừng tự nhiên

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

12,48

0,04

12,48

0,04

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

215,64

0,63

490,51

1,44

2

Đất phi nông nghiệp

6.206,75

18,25

18.322,00

53,88

Trong đó: