Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 112/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Việt Yên Bắc Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "112/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "112/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "112/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "112/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "112/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 112/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Việt Yên Bắc Giang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Việt Yên với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích toàn huyện

Cơ cấu (%)

Phân theo đơn vị hành chính

TT Nếnh

TT Bích Động

X. Việt Tiến

X. Tự Lạn

X. Hương
Mai

X. Tăng Tiến

X. Vân
Trung

X. Bích Sơn

X. Trung Sơn

X. Ninh Sơn

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

17.101,30

566,28

606,64

1.140,17

917,57

945,67

478,97

967,18

673,21

1.230,94

798,84

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

11.078,42

148,88

251,81

336,96

832,11

672,25

692,60

248,95

520,25

438,11

819,23

558,64

1.1

Đất trồng lúa

LUA

7.441,03

67,17

241,90

241,73

449,99

473,51

503,35

229,04

271,37

274,06

567,62

460,04

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.465,61

86,89

219,29

123,42

439,90

388,64

501,44

229,04

271,37

234,60

512,05

449,57

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

444,16

6,87

0,75

0,17

87,89

6,80

26,48

4,40

1,62

4,92

9,13

33,03

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

859,70

13,30

1,76

15,85

147,78

24,77

66,03

0,06

22,12

20,62

98,58

37,69

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

712,87

11,03

26,39

15,03

211,42

47,04

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.571,20

24,30

7,41

79,10

109,91

165,83

77,58

13,45

13,72

126,11

94,82

27,72

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

49,46

0,76

0,11

10,16

1,34

4,14

2,00

12,40

2,03

0,16

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

5.809,97

78,08

314,47

264,35

305,93

237,44

251,95

229,65

439,48

230,64

410,47

209,11

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích toàn huyện

Cơ cấu (%)

Phân theo đơn vị hành chính

TT Nếnh

TT Bích Động

X. Việt Tiến

X. Tự Lạn

X. Hương
Mai

X. Tăng Tiến

X. Vân
Trung

X. Bích Sơn

X. Trung Sơn

X. Ninh Sơn

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

17.101,30

566,28

606,64

1.140,17

917,57

945,67

478,97

967,18

673,21

1.230,94

798,84

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

11.078,42

148,88

251,81

336,96

832,11

672,25

692,60

248,95

520,25

438,11

819,23

558,64

1.1

Đất trồng lúa

LUA

7.441,03

67,17

241,90

241,73

449,99

473,51

503,35

229,04

271,37

274,06

567,62

460,04

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.465,61

86,89

219,29

123,42

439,90

388,64

501,44

229,04

271,37

234,60

512,05

449,57

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

444,16

6,87

0,75

0,17

87,89

6,80

26,48

4,40

1,62

4,92

9,13

33,03

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

859,70

13,30

1,76

15,85

147,78

24,77

66,03

0,06

22,12

20,62

98,58

37,69

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

712,87

11,03

26,39

15,03

211,42

47,04

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.571,20

24,30

7,41

79,10

109,91

165,83

77,58

13,45

13,72

126,11

94,82

27,72

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

49,46

0,76

0,11

10,16

1,34

4,14

2,00

12,40

2,03

0,16

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

5.809,97

78,08

314,47

264,35

305,93

237,44

251,95

229,65

439,48

230,64

410,47

209,11