Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 254/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất huyện Sơn Dương tỉnh Tuyên Quang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "254/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "254/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "254/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "254/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "254/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 254/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất huyện Sơn Dương tỉnh Tuyên Quang

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Sơn Dương giai đoạn 2021-2030, với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.1

Đất quốc phòng

CQP

5,49

0,01

129,77

0,16

2.2

Đất an ninh

CAN

162,68

0,21

167,76

0,21

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

10,67

0,01

550,00

0,70

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

17,80

0,02

200,00

0,25

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

11,87

0,02

917,73

1,16

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

338,77

0,43

461,28

0,59

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

129,96

0,16

381,24

0,48

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

Content:
2.1

Đất quốc phòng

CQP

5,49

0,01

129,77

0,16

2.2

Đất an ninh

CAN

162,68

0,21

167,76

0,21

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

10,67

0,01

550,00

0,70

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

17,80

0,02

200,00

0,25

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

11,87

0,02

917,73

1,16

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

338,77

0,43

461,28

0,59

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

129,96

0,16

381,24

0,48

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT