Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 943/QĐ-UBND phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Vĩnh Châu Sóc Trăng 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/04/2016", "sign_number": "943/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/04/2016", "sign_number": "943/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/04/2016", "sign_number": "943/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/04/2016", "sign_number": "943/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sóc Trăng", "promulgation_date": "15/04/2016", "sign_number": "943/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Hiểu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 943/QĐ-UBND phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Vĩnh Châu Sóc Trăng 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của thị xã Vĩnh Châu, tỉnh Sóc Trăng với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Phường 1

Phường 2

Phường Khánh Hòa

Phường Vĩnh Phước

Xã Hòa Đông

Xã Lạc Hòa

Xã Lai Hòa

Xã Vĩnh Hải

Xã Vĩnh Tân

Xã Vĩnh Hiệp

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) + ...+ (14)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

1

Đất nông nghiệp

NNP

41.695,33

1.009,73

4.020,67

4.175,14

4.529,23

3.973,53

3.798,50

5.029,59

7.038,78

4.687,23

3.432,92

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Phường 1

Phường 2

Phường Khánh Hòa

Phường Vĩnh Phước

Xã Hòa Đông

Xã Lạc Hòa

Xã Lai Hòa

Xã Vĩnh Hải

Xã Vĩnh Tân

Xã Vĩnh Hiệp

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) + ...+ (14)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

1

Đất nông nghiệp

NNP

41.695,33

1.009,73

4.020,67

4.175,14

4.529,23

3.973,53

3.798,50

5.029,59

7.038,78

4.687,23

3.432,92

1.1

Đất trồng lúa

LUA