Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 2131/QĐ-UBND 2013 điều chỉnh đồ án quy hoạch Vĩnh Thạnh Bình Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "06/08/2013", "sign_number": "2131/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Quốc Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "06/08/2013", "sign_number": "2131/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Quốc Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "06/08/2013", "sign_number": "2131/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Quốc Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "06/08/2013", "sign_number": "2131/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Quốc Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "06/08/2013", "sign_number": "2131/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Quốc Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 2131/QĐ-UBND 2013 điều chỉnh đồ án quy hoạch Vĩnh Thạnh Bình Định

Điều 1. Phê duyệt điều chỉnh đồ án quy hoạch chung xây dựng công trình với các nội dung chủ yếu như sau:
...
5. Quy hoạch sử dụng đất đô thị đến năm 2030:
Bảng cân bằng sử đất

STT

Thành phần

Quy hoạch được duyệt năm 2001

Quy hoạch điều chỉnh

Diện tích (ha)

Tỷ lệ (%)

Diện tích (ha)

Tỷ lệ (%)

01

Đất ở

98,52

54,59

95,5

52,91

02

Đất công trình công cộng

11,21

6,21

22,23

12,32

03

Đất hạ tầng kỹ thuật

23,96

13,28

31,49

17,45

04

Đất công viên, cây xanh

16,19

8,97

22,32

12,37

05

Đất khác (công nghiệp, kho tàng,…)

30,6

16,95

8,94

4,95

Tổng cộng

180,48

100,00

180,48

100,00

Content:
Quy hoạch sử dụng đất đô thị đến năm 2030:
Bảng cân bằng sử đất

STT

Thành phần

Quy hoạch được duyệt năm 2001

Quy hoạch điều chỉnh

Diện tích (ha)

Tỷ lệ (%)

Diện tích (ha)

Tỷ lệ (%)

01

Đất ở

98,52

54,59

95,5

52,91

02

Đất công trình công cộng

11,21

6,21

22,23

12,32

03

Đất hạ tầng kỹ thuật

23,96

13,28

31,49

17,45

04

Đất công viên, cây xanh

16,19

8,97

22,32

12,37

05

Đất khác (công nghiệp, kho tàng,…)

30,6

16,95

8,94

4,95

Tổng cộng

180,48

100,00

180,48

100,00