Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 114/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất của huyện Phong Điền Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "15/01/2019", "sign_number": "114/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "15/01/2019", "sign_number": "114/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "15/01/2019", "sign_number": "114/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "15/01/2019", "sign_number": "114/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "15/01/2019", "sign_number": "114/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 114/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất của huyện Phong Điền Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Phong Điền với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2018

Kế hoạch năm 2019

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

94.822,79

100,00

94.822,79

100,00

1

Đất nông nghiệp

80.581,98

84,98

79.821,17

84,18

-760,81

1.1

Đất trồng lúa

5.792,94

6,11

5.717,94

6,03

-75,00

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

5.593,16

5,90

5.518,16

5,82

-75,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2018

Kế hoạch năm 2019

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

94.822,79

100,00

94.822,79

100,00

1

Đất nông nghiệp

80.581,98

84,98

79.821,17

84,18

-760,81

1.1

Đất trồng lúa

5.792,94

6,11

5.717,94

6,03

-75,00

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

5.593,16

5,90

5.518,16

5,82

-75,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác