Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 163/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "163/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "163/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "163/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "163/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "163/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 163/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
...
2.1

Đất quốc phòng

CQP

144,33

0,12

146,33

0,12

2,00

2.2

Đất an ninh

CAN

0,77

0,00

0,92

0,00

0,15

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

26,06

0,02

30,24

0,02

4,18

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

0,24

0,00

18,24

0,01

18,00

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

41,27

0,03

40,10

0,03

-1,17

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

13,97

0,01

15,17

0,01

1,20

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

Content:
2.1

Đất quốc phòng

CQP

144,33

0,12

146,33

0,12

2,00

2.2

Đất an ninh

CAN

0,77

0,00

0,92

0,00

0,15

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

26,06

0,02

30,24

0,02

4,18

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

0,24

0,00

18,24

0,01

18,00

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

41,27

0,03

40,10

0,03

-1,17

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

13,97

0,01

15,17

0,01

1,20

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT