Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 688/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "688/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "688/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "688/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "688/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "688/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 688/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của quận Ngũ Hành Sơn với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong kế hoạch sử dụng đất năm 2023
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Hoà Hải

Hoà Quý

Khuê Mỹ

Mỹ An

(1)

(2)

(3)

(4)=(5) +...+ (8)

(5)

(6)

(7)

(8)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

4.018,8482

1.660,1826

1.482,5441

547,8166

328,3049

1

Đất nông nghiệp

NNP

277,3351

55,1758

212,9181

5,0777

4,1635

1.1

Đất trồng lúa

LUA

139,4642

0,0156

139,4486

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

139,4642

0,0156

139,4486

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

84,1923

25,5459

56,7924

1,8540

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

49,6645

26,0018

16,2755

3,2237

4,1635

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

0,0000

1.5

Đất rừng đặc dụng

HDD

0,0000

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

0,0000

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

0,0000

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

4,0141

3,6125

0,4016

1.8

Đất làm muối

LMU

0,0000

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,0000

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.547,9076

1.514,6095

1.193,6517

533,7292

305,9172

Trong đó:

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong kế hoạch sử dụng đất năm 2023
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Hoà Hải

Hoà Quý

Khuê Mỹ

Mỹ An

(1)

(2)

(3)

(4)=(5) +...+ (8)

(5)

(6)

(7)

(8)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

4.018,8482

1.660,1826

1.482,5441

547,8166

328,3049

1

Đất nông nghiệp

NNP

277,3351

55,1758

212,9181

5,0777

4,1635

1.1

Đất trồng lúa

LUA

139,4642

0,0156

139,4486

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

139,4642

0,0156

139,4486

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

84,1923

25,5459

56,7924

1,8540

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

49,6645

26,0018

16,2755

3,2237

4,1635

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

0,0000

1.5

Đất rừng đặc dụng

HDD

0,0000

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

0,0000

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

0,0000

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

4,0141

3,6125

0,4016

1.8

Đất làm muối

LMU

0,0000

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,0000

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.547,9076

1.514,6095

1.193,6517

533,7292

305,9172

Trong đó: