Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 313/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thành phố Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "06/02/2023", "sign_number": "313/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "06/02/2023", "sign_number": "313/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "06/02/2023", "sign_number": "313/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "06/02/2023", "sign_number": "313/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "06/02/2023", "sign_number": "313/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 313/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thành phố Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của thành phố Huế với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2022

Kế hoạch năm 2023

Tăng (+) giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

14.778,02

55,46

14.285,11

53,61

-492,91

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.108,01

15,42

3.824,66

14,35

-283,35

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.867,68

14,52

3.584,33

13,45

-283,35

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

783,18

2,94

727,52

2,73

-55,66

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2022

Kế hoạch năm 2023

Tăng (+) giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

14.778,02

55,46

14.285,11

53,61

-492,91

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.108,01

15,42

3.824,66

14,35

-283,35

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.867,68

14,52

3.584,33

13,45

-283,35

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

783,18

2,94

727,52

2,73

-55,66

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN