Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1117/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Phước Sơn Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1117/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1117/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1117/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1117/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1117/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1117/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Phước Sơn Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch 2019
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính cấp xã

Khâm Đức

Phước Xuân

Phước Hiệp

Phước Hòa

Phước Đức

Phước Năng

Phước Mỹ

Phước Chánh

Phước Công

Phước Kim

Phước Lộc

Phước Thành

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ..(16)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

115.334,02

3.134,29

13.063,53

15.671,17

18.333,90

5.659,15

7.385,84

12.664,50

4.777,85

5.978,47

12.995,77

9.399,94

6.269,61

1

Đất nông nghiệp

NNP

102.823,65

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch 2019
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính cấp xã

Khâm Đức

Phước Xuân

Phước Hiệp

Phước Hòa

Phước Đức

Phước Năng

Phước Mỹ

Phước Chánh

Phước Công

Phước Kim

Phước Lộc

Phước Thành

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ ..(16)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

115.334,02

3.134,29

13.063,53

15.671,17

18.333,90

5.659,15

7.385,84

12.664,50

4.777,85

5.978,47

12.995,77

9.399,94

6.269,61

1

Đất nông nghiệp

NNP

102.823,65