Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 247/QĐ-UBND 2024 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "247/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "247/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "247/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "247/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/01/2024", "sign_number": "247/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 247/QĐ-UBND 2024 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Kế hoạch năm 2024

Diện tích

Cơ cấu %

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

108.390,28

94,376

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.158,87

1,01

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.087,78

0,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.229,56

1,07

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.373,58

2,94

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

41.598,28

36,22

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

15.416,27

13,42

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

45.378,60

39,51

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

26.889,48

23,41

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

228,72

0,20

1.8

Đất làm muối

LMU

0,00

0,00

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

6,41

0,01

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.525,45

4,811

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Kế hoạch năm 2024

Diện tích

Cơ cấu %

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

108.390,28

94,376

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.158,87

1,01

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.087,78

0,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.229,56

1,07

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.373,58

2,94

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

41.598,28

36,22

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

15.416,27

13,42

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

45.378,60

39,51

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

26.889,48

23,41

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

228,72

0,20

1.8

Đất làm muối

LMU

0,00

0,00

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

6,41

0,01

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.525,45

4,811