Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 160/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đông Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "160/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "160/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "160/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "160/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "160/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 160/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đông Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Nam Đông với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2017

Kế hoạch năm 2018

Tăng, giảm so với HT

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích tự nhiên

64.777,88

100,00

64.777,88

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

62.264,37

96,12

61.980,24

95,68

-284,13

1.1

Đất trồng lúa

411,35

0,66

411,09

0,66

-0,26

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

411,35

100

410,89

100,00

0,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

384,30

0,62

348,40

0,56

-35,90

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.731,09

7,60

4.681,79

7,55

-49,30

1.4

Đất rừng phòng hộ

8.383,74

13,46

8.383,74

13,53

0,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

30.095,88

48,34

30.085,88

48,54

-10,00

1.6

Đất rừng sản xuất

18.183,19

29,20

17.994,52

29,03

-188,67

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

74,82

0,12

74,82

0,12

0,00

1.8

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2017

Kế hoạch năm 2018

Tăng, giảm so với HT

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích tự nhiên

64.777,88

100,00

64.777,88

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

62.264,37

96,12

61.980,24

95,68

-284,13

1.1

Đất trồng lúa

411,35

0,66

411,09

0,66

-0,26

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

411,35

100

410,89

100,00

0,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

384,30

0,62

348,40

0,56

-35,90

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.731,09

7,60

4.681,79

7,55

-49,30

1.4

Đất rừng phòng hộ

8.383,74

13,46

8.383,74

13,53

0,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

30.095,88

48,34

30.085,88

48,54

-10,00

1.6

Đất rừng sản xuất

18.183,19

29,20

17.994,52

29,03

-188,67

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

74,82

0,12

74,82

0,12

0,00

1.8

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp