Document: Khoản 4 Điều 2 Quyết định 03 /2007/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đai đến năm 2015 huyện KBang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 2 Quyết định 03 /2007/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đai đến năm 2015 huyện KBang

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất kỳ đầu của huyện KBang với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
4.988,63

4.988,63

4.988,63

4.988,63

4.988,63

4.988,63

1.2.3.4

Đất trồng rừng đặc dụng

RDM

-

-

-

-

-

-

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

31,40

37,4

43,1

49,4

55,1

61,4

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,70

0,7

0,7

0,7

0,7

0,7

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5,830,04

6.234,82

6.625,81

7.063,61

7.462,90

7.900,08

2.1

Đất ở

OTC

897,49

914,5

931,17

950,53

969,2

988,04

2.1.1

Đất ở tại nông thôn

ONT

494,79

511,55

527,48

545,07

561

578,59

2.1.2

Đất ở tại đô thị

ODT

402,70

402,95

403,69

405,46

408,2

409,45

2.2

Đất chuyên dùng

CDG

1.159,98

1.283,30

1.401,90

1.537,16

1.665,06

1.804,37

2.2.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

CTS

31,49

31,56

31,63

31,7

31,77

31,84

2.2.2

Đất quốc phòng, an ninh

CQA

4,00

36,42

67,23

101,27

132,07

166,12

2.2.3

Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp

CSK

97,72

126,76

154,34

184,83

212,41

242,9

2.2.3.1

Đất khu công nghiệp

SKK

-

10,78

21,02

32,34

42,58

53,9

2.2.3.2

Đất cơ sở sản xuất, kinh doanh

SKC

91,98

92,32

92,64

92,99

93,31

93,66

2.2.3.3

Đất cho hoạt động khoáng sản

SKS

-

14,7

28,67

44,1

58,07

73,5

2.2.3.4

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, gốm sứ

SKX

5,74

8,96

12,02

15,4

18,46

21,84

2.2.4

Đất có mục đích công cộng

CCC

1.026,77

1.088,56

1.148,70

1.219,36

1.288,81

1.363,51

2.2.4.1

Đất giao thông

DGT

782,35

826,17

867,8

913,81

955,44

1.001,44

2.2.4.2

Đất thủy lợi

DTL

24,52

26,16

30,46

35,43

40,74

44,56

2.2.4.3

Đất để chuyển dẫn NL, truyền thông

DNT

35,80

35,8

35,8

35,8

35,8

35,8

2.2.4.4

Đất cơ sở văn hóa

DVH

14,84

19,74

24,4

29,54

34,2

39,34

2.2.4.5

Đất cơ sở y tế

DYT

3,91

3,98

4,05

4,12

4,19

4,26

2.2.4.6

Đất cơ sở giáo dục - đào tạo

DGD

54,81

56,19

56,19

60,17

68,48

77,66

2.2.4.7

Đất cơ sở thể dục - thể thao

DTT

25,92

29,39

32,69

36,34

39,63

43,28

2.2.4.8

Đất chợ

DCH

1,72

2,84

3,9

5,08

6,14

7,32

2.2.4.9

Đất có di tích, danh thắng

LDT

82,90

83,81

84,67

85,63

86,49

87,45

2.2.4.10

Đất bãi thải, xử lý chất thải

RAC

-

4,48

8,74

13,44

17,7

22,4

2.3

Đất tôn giáo, tín ng­ưỡng

TTN

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

NTD

82,07

82,18

86,78

92,4

94

95,47

2.5

Đất sông suối và mặt n­ước chuyên dùng

SMN

3.690,50

3.929,26

4.156,09

4.406,79

4.633,62

4.884,32

2.6

Đất phi nông nghiệp khác

PNK

-

25,58

49,87

76,73

101,02

127,88

3

Đất ch­ưa sử dụng

CSD

10.770,35

9.464,77

8.211,98

6.827,32

Content:
4.988,63

4.988,63

4.988,63

4.988,63

4.988,63

4.988,63

1.2.3.4

Đất trồng rừng đặc dụng

RDM

-

-

-

-

-

-

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

31,40

37,4

43,1

49,4

55,1

61,4

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,70

0,7

0,7

0,7

0,7

0,7

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5,830,04

6.234,82

6.625,81

7.063,61

7.462,90

7.900,08

2.1

Đất ở

OTC

897,49

914,5

931,17

950,53

969,2

988,04

2.1.1

Đất ở tại nông thôn

ONT

494,79

511,55

527,48

545,07

561

578,59

2.1.2

Đất ở tại đô thị

ODT

402,70

402,95

403,69

405,46

408,2

409,45

2.2

Đất chuyên dùng

CDG

1.159,98

1.283,30

1.401,90

1.537,16

1.665,06

1.804,37

2.2.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

CTS

31,49

31,56

31,63

31,7

31,77

31,84

2.2.2

Đất quốc phòng, an ninh

CQA

4,00

36,42

67,23

101,27

132,07

166,12

2.2.3

Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp

CSK

97,72

126,76

154,34

184,83

212,41

242,9

2.2.3.1

Đất khu công nghiệp

SKK

-

10,78

21,02

32,34

42,58

53,9

2.2.3.2

Đất cơ sở sản xuất, kinh doanh

SKC

91,98

92,32

92,64

92,99

93,31

93,66

2.2.3.3

Đất cho hoạt động khoáng sản

SKS

-

14,7

28,67

44,1

58,07

73,5

2.2.3.4

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, gốm sứ

SKX

5,74

8,96

12,02

15,4

18,46

21,84

2.2.4

Đất có mục đích công cộng

CCC

1.026,77

1.088,56

1.148,70

1.219,36

1.288,81

1.363,51

2.2.4.1

Đất giao thông

DGT

782,35

826,17

867,8

913,81

955,44

1.001,44

2.2.4.2

Đất thủy lợi

DTL

24,52

26,16

30,46

35,43

40,74

44,56

2.2.4.3

Đất để chuyển dẫn NL, truyền thông

DNT

35,80

35,8

35,8

35,8

35,8

35,8

2.2.4.4

Đất cơ sở văn hóa

DVH

14,84

19,74

24,4

29,54

34,2

39,34

2.2.4.5

Đất cơ sở y tế

DYT

3,91

3,98

4,05

4,12

4,19

4,26

2.2.4.6

Đất cơ sở giáo dục - đào tạo

DGD

54,81

56,19

56,19

60,17

68,48

77,66

2.2.4.7

Đất cơ sở thể dục - thể thao

DTT

25,92

29,39

32,69

36,34

39,63

43,28

2.2.4.8

Đất chợ

DCH

1,72

2,84

3,9

5,08

6,14

7,32

2.2.4.9

Đất có di tích, danh thắng

LDT

82,90

83,81

84,67

85,63

86,49

87,45

2.2.4.10

Đất bãi thải, xử lý chất thải

RAC

-

4,48

8,74

13,44

17,7

22,4

2.3

Đất tôn giáo, tín ng­ưỡng

TTN

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

NTD

82,07

82,18

86,78

92,4

94

95,47

2.5

Đất sông suối và mặt n­ước chuyên dùng

SMN

3.690,50

3.929,26

4.156,09

4.406,79

4.633,62

4.884,32

2.6

Đất phi nông nghiệp khác

PNK

-

25,58

49,87

76,73

101,02

127,88

3

Đất ch­ưa sử dụng

CSD

10.770,35

9.464,77

8.211,98

6.827,32