Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 906/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Tam Đảo tỉnh Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "01/04/2019", "sign_number": "906/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "01/04/2019", "sign_number": "906/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "01/04/2019", "sign_number": "906/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "01/04/2019", "sign_number": "906/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "01/04/2019", "sign_number": "906/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 906/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Tam Đảo tỉnh Vĩnh Phúc

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Tam Đảo, với nội dung sau:
...
2.713,23

11,56

2.482,41

10,58

-230,82

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

2.713,23

11,56

2.482,41

10,58

-230,82

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

758,83

3,23

681,01

2,90

-77,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.964,80

8,37

1.872,10

7,98

-92,70

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

414,70

1,77

399,20

1,70

-15,50

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

12.352,43

52,63

12.234,88

52,13

-117,55

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.985,79

8,46

1.745,88

7,44

-239,91

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

93,07

0,40

88,08

0,38

-4,99

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

120,48

0,51

157,98

0,67

37,50

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.713,23

11,56

2.482,41

10,58

-230,82

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

2.713,23

11,56

2.482,41

10,58

-230,82

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

758,83

3,23

681,01

2,90

-77,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.964,80

8,37

1.872,10

7,98

-92,70

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

414,70

1,77

399,20

1,70

-15,50

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

12.352,43

52,63

12.234,88

52,13

-117,55

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.985,79

8,46

1.745,88

7,44

-239,91

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

93,07

0,40

88,08

0,38

-4,99

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

120,48

0,51

157,98

0,67

37,50

2

Đất phi nông nghiệp

PNN