Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 5777/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) quận 12

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/12/2008", "sign_number": "5777/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/12/2008", "sign_number": "5777/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/12/2008", "sign_number": "5777/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/12/2008", "sign_number": "5777/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/12/2008", "sign_number": "5777/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 5777/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) quận 12

Điều 2. Duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) quận 12 với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
2.056,28

2.027,01

1.994,65

1.518,61

1.390,32

1.032,96

1.2

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

2.014,80

1.985,53

1.953,17

1.477,13

1.348,84

993,09

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

559,55

556,43

551,97

448,17

428,96

305,36

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC(a)

559,55

556,43

551,97

448,17

428,96

305,36

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.455,25

1.429,10

1.401,20

1.028,96

919,88

687,73

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

41,48

41,48

41,48

41,48

41,48

39,87

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.056,28

2.027,01

1.994,65

1.518,61

1.390,32

1.032,96

1.2

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

2.014,80

1.985,53

1.953,17

1.477,13

1.348,84

993,09

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

559,55

556,43

551,97

448,17

428,96

305,36

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC(a)

559,55

556,43

551,97

448,17

428,96

305,36

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.455,25

1.429,10

1.401,20

1.028,96

919,88

687,73

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

41,48

41,48

41,48

41,48

41,48

39,87

2

Đất phi nông nghiệp

PNN