Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 238/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Thanh Miện Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "238/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "238/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "238/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "238/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "238/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 238/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Thanh Miện Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Thanh Miện với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Thanh Miện

Xã Thanh Tùng

Xã Phạm Kha

Xã Ngô Quyền

Xã Đoàn Tùng

1

Đất nông nghiệp

NNP

8.032,75

453,34

326,19

352,74

703,21

325,64

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.144,53

345,55

281,28

127,44

599,76

274,97

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.144,53

345,55

281,28

127,44

599,76

274,97

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

247,81

7,90

2,74

132,92

0,76

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

682,20

42,15

14,21

18,73

53,63

19,86

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

922,92

57,50

27,23

67,29

42,70

28,81

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

35,29

0,24

0,72

6,36

7,12

1,24

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.312,74

506,43

173,16

155,10

268,31

252,58

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Thanh Miện

Xã Thanh Tùng

Xã Phạm Kha

Xã Ngô Quyền

Xã Đoàn Tùng

1

Đất nông nghiệp

NNP

8.032,75

453,34

326,19

352,74

703,21

325,64

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.144,53

345,55

281,28

127,44

599,76

274,97

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.144,53

345,55

281,28

127,44

599,76

274,97

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

247,81

7,90

2,74

132,92

0,76

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

682,20

42,15

14,21

18,73

53,63

19,86

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

922,92

57,50

27,23

67,29

42,70

28,81

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

35,29

0,24

0,72

6,36

7,12

1,24

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.312,74

506,43

173,16

155,10

268,31

252,58