Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 400/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đông tỉnh Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "400/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "400/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "400/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "400/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "400/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 400/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đông tỉnh Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Nam Đông với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

64.782,12

100,0

64.782,12

100,0

1

Đất nông nghiệp

62.146,90

95,93

61.983,91

95,68

-162,99

1.1

Đất trồng lúa

410,53

0,63

410,25

0,63

-0,28

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

399,28

0,62

399,00

0,62

-0,28

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

374,15

0,62

361,76

0,56

-12,40

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.632,30

0,58

4.595,43

7,09

-36,87

1.4

Đất rừng phòng hộ

8.435,96

7,15

8.435,96

13,02

-

1.5

Đất rừng đặc dụng

30.022,59

13,02

30.019,29

46,34

-3,30

1.6

Đất rừng sản xuất

18.197,10

46,34

18.087,86

27,92

-109,24

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

74,27

28,09

73,37

0,11

-0,90

1.8

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

64.782,12

100,0

64.782,12

100,0

1

Đất nông nghiệp

62.146,90

95,93

61.983,91

95,68

-162,99

1.1

Đất trồng lúa

410,53

0,63

410,25

0,63

-0,28

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

399,28

0,62

399,00

0,62

-0,28

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

374,15

0,62

361,76

0,56

-12,40

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.632,30

0,58

4.595,43

7,09

-36,87

1.4

Đất rừng phòng hộ

8.435,96

7,15

8.435,96

13,02

-

1.5

Đất rừng đặc dụng

30.022,59

13,02

30.019,29

46,34

-3,30

1.6

Đất rừng sản xuất

18.197,10

46,34

18.087,86

27,92

-109,24

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

74,27

28,09

73,37

0,11

-0,90

1.8

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp