Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 757/QĐ-UBND 2014 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Yên Châu Sơn La

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "08/04/2014", "sign_number": "757/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "08/04/2014", "sign_number": "757/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "08/04/2014", "sign_number": "757/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "08/04/2014", "sign_number": "757/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "08/04/2014", "sign_number": "757/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 757/QĐ-UBND 2014 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Yên Châu Sơn La

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2011 - 2015) của thị trấn Yên Châu với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

Diện tích năm hiện trạng (ha)

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

1

Đất nông nghiệp

70, 11

67, 37

67, 20

64, 38

62, 52

61, 96

1. 1

Đất trồng lúa

-

-

-

-

-

-

1. 3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

8, 33

7, 68

7, 68

7, 68

7, 68

7, 68

1. 4

Đất trồng cây lâu năm

39, 48

37, 47

37, 30

34, 58

32, 72

32, 16

1. 5

Đất rừng phòng hộ

21, 00

21, 00

21, 00

21, 00

21, 00

21, 00

1. 6

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1. 7

Đất rừng sản xuất

-

-

-

-

-

-

1. 8

Đất nuôi trồng thủy sản

1, 30

1, 22

1, 22

1, 12

1, 12

1, 12

1. 9

Đất làm muối

-

1. 10

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

60, 39

63, 13

63, 30

66, 12

67, 98

68, 54

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

Diện tích năm hiện trạng (ha)

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

1

Đất nông nghiệp

70, 11

67, 37

67, 20

64, 38

62, 52

61, 96

1

Đất trồng lúa

-

-

-

-

-

-

3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

8, 33

7, 68

7, 68

7, 68

7, 68

7, 68

4

Đất trồng cây lâu năm

39, 48

37, 47

37, 30

34, 58

32, 72

32, 16

5

Đất rừng phòng hộ

21, 00

21, 00

21, 00

21, 00

21, 00

21, 00

6

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

7

Đất rừng sản xuất

-

-

-

-

-

-

8

Đất nuôi trồng thủy sản

1, 30

1, 22

1, 22

1, 12

1, 12

1, 12

9

Đất làm muối

-

10

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

60, 39

63, 13

63, 30

66, 12

67, 98

68, 54