Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 5370/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Thống Nhất Đồng Nai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "5370/QĐ-UBND", "signer": "Cao Tiến Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "5370/QĐ-UBND", "signer": "Cao Tiến Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "5370/QĐ-UBND", "signer": "Cao Tiến Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "5370/QĐ-UBND", "signer": "Cao Tiến Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "5370/QĐ-UBND", "signer": "Cao Tiến Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 5370/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Thống Nhất Đồng Nai

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Thống Nhất với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2.013,70

9,56

1.459,27

8,69

1.3

Đất trồng cây lâu năm

17.717,11

84,12

12.350,97

73,56

1.4

Đất rừng phòng hộ

-

-

-

-

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

119,60

0,57

102,18

0,61

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

863,88

4,10

2.558,88

15,24

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
2.013,70

9,56

1.459,27

8,69

1.3

Đất trồng cây lâu năm

17.717,11

84,12

12.350,97

73,56

1.4

Đất rừng phòng hộ

-

-

-

-

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

119,60

0,57

102,18

0,61

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

863,88

4,10

2.558,88

15,24

2

Đất phi nông nghiệp