Document: Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2686/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất năm 2010 kế hoạch sử dụng đất 5 năm 2006-2010 huyện Hóc Môn

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "01/06/2009", "sign_number": "2686/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "01/06/2009", "sign_number": "2686/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "01/06/2009", "sign_number": "2686/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "01/06/2009", "sign_number": "2686/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "01/06/2009", "sign_number": "2686/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2686/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất năm 2010 kế hoạch sử dụng đất 5 năm 2006-2010 huyện Hóc Môn

Điều 1. Duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 của huyện Hóc Môn với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010:
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

CHỈ TIÊU

Mã

Hiện trạng 2005

Quy hoạch đến 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

10.943,38

100,00

10.943,38

100,00

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

7.636,20

69,78

6.758,76

61,76

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

7.409,59

67,71

6.435,51

58,81

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

4.544,89

41,53

3.665,69

33,50

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.253,03

29,73

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

CHỈ TIÊU

Mã

Hiện trạng 2005

Quy hoạch đến 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

10.943,38

100,00

10.943,38

100,00

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

7.636,20

69,78

6.758,76

61,76

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

7.409,59

67,71

6.435,51

58,81

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

4.544,89

41,53

3.665,69

33,50

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.253,03

29,73