Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2396/QĐ-UBND năm 2013 kế hoạch sử dụng đất 5 năm 2011 - 2015 Mỹ Hào Hưng Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "2396/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "2396/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "2396/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "2396/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "2396/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2396/QĐ-UBND năm 2013 kế hoạch sử dụng đất 5 năm 2011 - 2015 Mỹ Hào Hưng Yên

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của huyện Mỹ Hào với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Diện tích năm hiện trạng

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

7.910,96

7.910,96

7.910,96

7.910,96

7.910,96

7.910,96

1

Đất nông nghiệp

4.715,77

4.674,76

4.549,15

4.527,36

4.375,52

4.092,29

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

4.242,42

4.216,25

4.086,23

4.074,57

3.929,94

3.671,44

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

4.242,42

4.216,25

4.086,23

4.074,57

3.929,94

3.671,44

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

7,73

7,73

7,73

7,73

7,73

7,69

1.3

Đất trồng cây lâu năm

92,43

86,30

91,36

90,15

90,11

85,41

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

373,19

364,48

363,82

354,91

347,74

318,92

2

Đất phi nông nghiệp

3.185,14

3.226,15

3.351,76

3.373,55

3.525,39

3.817,86

Trong đó:

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Diện tích năm hiện trạng

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

7.910,96

7.910,96

7.910,96

7.910,96

7.910,96

7.910,96

1

Đất nông nghiệp

4.715,77

4.674,76

4.549,15

4.527,36

4.375,52

4.092,29

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

4.242,42

4.216,25

4.086,23

4.074,57

3.929,94

3.671,44

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

4.242,42

4.216,25

4.086,23

4.074,57

3.929,94

3.671,44

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

7,73

7,73

7,73

7,73

7,73

7,69

1.3

Đất trồng cây lâu năm

92,43

86,30

91,36

90,15

90,11

85,41

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

373,19

364,48

363,82

354,91

347,74

318,92

2

Đất phi nông nghiệp

3.185,14

3.226,15

3.351,76

3.373,55

3.525,39

3.817,86

Trong đó: