Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2302/QĐ-UBND phê duyệt bổ sung kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà Hà Tĩnh 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "17/08/2016", "sign_number": "2302/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "17/08/2016", "sign_number": "2302/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "17/08/2016", "sign_number": "2302/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "17/08/2016", "sign_number": "2302/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "17/08/2016", "sign_number": "2302/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2302/QĐ-UBND phê duyệt bổ sung kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà Hà Tĩnh 2016

Điều 1. Phê duyệt bổ sung Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 huyện Thạch Hà, với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2. Tổng hợp số liệu sau khi điều chỉnh Kế hoạch sử dụng đất năm 2016
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích đã được UBND tỉnh duyệt (ha)

Tổng diện tích sau khi điều chỉnh (ha)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

35.390,65

35.390,65

1

Đất nông nghiệp

NNP

23.181,12

22.949,08

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.346,87

9.288,26

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

8.417,64

8.365,11

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

923,15

923,15

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.428,03

1.250,50

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Tổng hợp số liệu sau khi điều chỉnh Kế hoạch sử dụng đất năm 2016
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích đã được UBND tỉnh duyệt (ha)

Tổng diện tích sau khi điều chỉnh (ha)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

35.390,65

35.390,65

1

Đất nông nghiệp

NNP

23.181,12

22.949,08

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.346,87

9.288,26

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

8.417,64

8.365,11

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

923,15

923,15

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.428,03

1.250,50

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN