Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1844/QĐ-UBND 2008 duyệt Quy hoạch cơ cấu Cụm công nghiệp Tân Trào Hải Phòng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hải Phòng", "promulgation_date": "30/10/2008", "sign_number": "1844/QĐ-UBND", "signer": "Trịnh Quang Sử", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hải Phòng", "promulgation_date": "30/10/2008", "sign_number": "1844/QĐ-UBND", "signer": "Trịnh Quang Sử", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hải Phòng", "promulgation_date": "30/10/2008", "sign_number": "1844/QĐ-UBND", "signer": "Trịnh Quang Sử", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hải Phòng", "promulgation_date": "30/10/2008", "sign_number": "1844/QĐ-UBND", "signer": "Trịnh Quang Sử", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hải Phòng", "promulgation_date": "30/10/2008", "sign_number": "1844/QĐ-UBND", "signer": "Trịnh Quang Sử", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1844/QĐ-UBND 2008 duyệt Quy hoạch cơ cấu Cụm công nghiệp Tân Trào Hải Phòng

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch cơ cấu tỷ lệ 1/10.000 Cụm công nghiệp Tân Trào, huyện Kiến Thuỵ, với nội dung sau:
...
4. Cơ cấu sử dụng đất:

STT

Tên loại đất

Diện tích (ha)

Tỷ lệ (%)

1

Đất công nghiệp

257,51

49,16

2

Đất hạ tầng kỹ thuật

15,48

2,76

3

Đất công trình công cộng

14,58

2,60

4

Đất ở hiện trạng và tái định cư.

60,47

10,79

5

Đất cây xanh

125,91

22,47

6

Đất giao thông

68,51

12,22

Tổng diện tích

560,46

100,00

Content:
Cơ cấu sử dụng đất:

STT

Tên loại đất

Diện tích (ha)

Tỷ lệ (%)

1

Đất công nghiệp

257,51

49,16

2

Đất hạ tầng kỹ thuật

15,48

2,76

3

Đất công trình công cộng

14,58

2,60

4

Đất ở hiện trạng và tái định cư.

60,47

10,79

5

Đất cây xanh

125,91

22,47

6

Đất giao thông

68,51

12,22

Tổng diện tích

560,46

100,00