Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1822/QĐ-UBND 2022 bổ sung kế hoạch sử dụng đất huyện Lâm Thao Phú Thọ

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "08/07/2022", "sign_number": "1822/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "08/07/2022", "sign_number": "1822/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "08/07/2022", "sign_number": "1822/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "08/07/2022", "sign_number": "1822/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "08/07/2022", "sign_number": "1822/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1822/QĐ-UBND 2022 bổ sung kế hoạch sử dụng đất huyện Lâm Thao Phú Thọ

Điều 1. : Phê duyệt điều chỉnh, bổ sung kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện Lâm Thao với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.969,73

2.963,90

-5,83

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

555,47

552,32

-3,15

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.099,93

1.099,53

-0,40

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

223,62

224,52

0,90

1.5

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

597,65

593,01

-4,64

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

49,52

50,23

0,71

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.969,73

2.963,90

-5,83

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

555,47

552,32

-3,15

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.099,93

1.099,53

-0,40

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

223,62

224,52

0,90

1.5

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

597,65

593,01

-4,64

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

49,52

50,23

0,71

2

Đất phi nông nghiệp

PNN