Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 1629/QĐ-UBND 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 kế hoạch 2011-2015 Sơn La

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "23/06/2014", "sign_number": "1629/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "23/06/2014", "sign_number": "1629/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "23/06/2014", "sign_number": "1629/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "23/06/2014", "sign_number": "1629/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "23/06/2014", "sign_number": "1629/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 1629/QĐ-UBND 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 kế hoạch 2011-2015 Sơn La

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2011 - 2015) của xã Đông Sang, huyện Mộc Châu với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

Diện tích năm 2010

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

1

Đất nông nghiệp

3.289.72

3.328.92

3.367.72

3.399.28

3.439.23

3.476.35

1.1

Đất lúa nước

59,84

59,84

66,51

66,24

66,97

67,70

Tr. đó: Đất chuyên trồng lúa nước

-

-

-

-

-

-

1.2

Đất trồng lúa nương

61,86

7,90

7,90

7,90

7,90

7,90

1.3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

541,91

595,37

587,50

581,28

580,50

579,57

1.4

Đất trồng cây lâu năm

126,85

126,55

126,55

124,70

174,70

174,01

1.5

Đất rừng phòng hộ

1.890.12

1.892.61

1.892.61

1.892.51

1.892.51

1.891.11

1.6

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1.7

Đất rừng sản xuất

601,74

641,74

681,74

721,74

761,74

801,24

1.8

Đất nuôi trồng thuỷ sản

7,40

7,40

7,40

7,40

7,40

7,40

1.9

Đất làm muối

-

-

-

-

-

-

1.10

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

194,03

195,83

207,03

231,27

231,32

235,40

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

Diện tích năm 2010

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

1

Đất nông nghiệp

3.289.72

3.328.92

3.367.72

3.399.28

3.439.23

3.476.35

1.1

Đất lúa nước

59,84

59,84

66,51

66,24

66,97

67,70

Tr. đó: Đất chuyên trồng lúa nước

-

-

-

-

-

-

1.2

Đất trồng lúa nương

61,86

7,90

7,90

7,90

7,90

7,90

1.3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

541,91

595,37

587,50

581,28

580,50

579,57

1.4

Đất trồng cây lâu năm

126,85

126,55

126,55

124,70

174,70

174,01

1.5

Đất rừng phòng hộ

1.890.12

1.892.61

1.892.61

1.892.51

1.892.51

1.891.11

1.6

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1.7

Đất rừng sản xuất

601,74

641,74

681,74

721,74

761,74

801,24

1.8

Đất nuôi trồng thuỷ sản

7,40

7,40

7,40

7,40

7,40

7,40

1.9

Đất làm muối

-

-

-

-

-

-

1.10

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

194,03

195,83

207,03

231,27

231,32

235,40