Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 130/2006/QĐ-UBND quy hoạch kế hoạch sử dụng đất 2006 2010 Hưng Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "26/12/2006", "sign_number": "130/2006/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thanh Quán", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "26/12/2006", "sign_number": "130/2006/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thanh Quán", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "26/12/2006", "sign_number": "130/2006/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thanh Quán", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "26/12/2006", "sign_number": "130/2006/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thanh Quán", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "26/12/2006", "sign_number": "130/2006/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thanh Quán", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 130/2006/QĐ-UBND quy hoạch kế hoạch sử dụng đất 2006 2010 Hưng Yên

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm ( 2006 - 2010 ) của huyện Phù Cừ với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
2.1

Đất ở

960.81

962.72

964.72

966.72

968.72

970.47

2.1.1

Đất ở tại nông thôn

913.52

914.61

915.79

916.97

918.15

919.12

2.1.2

Đất ở tại đô thị

47.29

48.11

48.93

49.75

50.57

51.35

2.2

Đất chuyên dùng

1303.84

1537.15

1606.66

1674.30

1710.11

1746.10

2.2.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

13.32

12.95

12.58

12.22

11.85

11.52

2.2.2

Đất quốc phòng, an ninh

6.11

65.46

65.46

65.46

65.46

65.46

2.2.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

23.64

100.09

132.95

165.90

165.58

165.21

2.2.3.1

Đất khu công nghiệp

Content:
2.1

Đất ở

960.81

962.72

964.72

966.72

968.72

970.47

2.1.1

Đất ở tại nông thôn

913.52

914.61

915.79

916.97

918.15

919.12

2.1.2

Đất ở tại đô thị

47.29

48.11

48.93

49.75

50.57

51.35

2.2

Đất chuyên dùng

1303.84

1537.15

1606.66

1674.30

1710.11

1746.10

2.2.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

13.32

12.95

12.58

12.22

11.85

11.52

2.2.2

Đất quốc phòng, an ninh

6.11

65.46

65.46

65.46

65.46

65.46

2.2.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

23.64

100.09

132.95

165.90

165.58

165.21

2.2.3.1

Đất khu công nghiệp