Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 3257/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất huyện Cờ Đỏ Cần Thơ năm 2024

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "28/12/2023", "sign_number": "3257/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "28/12/2023", "sign_number": "3257/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "28/12/2023", "sign_number": "3257/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "28/12/2023", "sign_number": "3257/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "28/12/2023", "sign_number": "3257/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 3257/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất huyện Cờ Đỏ Cần Thơ năm 2024

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 huyện Cờ Đỏ với các nội dung chủ yếu sau:
...
3.584,00

6.992,16

1.635,13

1.625,82

1.954,24

1.675,32

1

Đất nông nghiệp

NNP

27.469,48

576,96

1.055,96

2.169,43

8.603,48

3.126,25

6.301,94

1.222,49

1.271,77

1.729,99

1.411,21

1.1

Đất trồng lúa

LUA

23.157,34

471,99

989,06

2.008,29

8.385,42

2.908,14

3.283,84

1.007,98

1.153,53

1.617,03

1.332,05

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

23.157,34

471,99

989,06

2.008,29

8.385,42

2.908,14

3.283,84

1.007,98

1.153,53

1.617,03

1.332,05

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

505,03

19,16

9,68

17,00

17,75

13,06

379,04

15,11

19,89

5,66

8,69

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.866,86

70,68

43,98

117,90

64,54

187,60

2.067,19

170,70

74,66

30,21

39,42

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

935,52

15,14

13,23

26,25

135,78

17,46

569,10

26,91

23,51

77,10

31,05

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

4,74

2,78

1,78

0,18

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
3.584,00

6.992,16

1.635,13

1.625,82

1.954,24

1.675,32

1

Đất nông nghiệp

NNP

27.469,48

576,96

1.055,96

2.169,43

8.603,48

3.126,25

6.301,94

1.222,49

1.271,77

1.729,99

1.411,21

1.1

Đất trồng lúa

LUA

23.157,34

471,99

989,06

2.008,29

8.385,42

2.908,14

3.283,84

1.007,98

1.153,53

1.617,03

1.332,05

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

23.157,34

471,99

989,06

2.008,29

8.385,42

2.908,14

3.283,84

1.007,98

1.153,53

1.617,03

1.332,05

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

505,03

19,16

9,68

17,00

17,75

13,06

379,04

15,11

19,89

5,66

8,69

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.866,86

70,68

43,98

117,90

64,54

187,60

2.067,19

170,70

74,66

30,21

39,42

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

935,52

15,14

13,23

26,25

135,78

17,46

569,10

26,91

23,51

77,10

31,05

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

4,74

2,78

1,78

0,18

2

Đất phi nông nghiệp

PNN