Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 182/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "182/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "182/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "182/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "182/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "182/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 182/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Phú Lộc với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2018

Kế hoạch năm 2019

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

72.035,97

100

72.035,97

100

-

1

Đất nông nghiệp

51.726,43

71,81

49.539,58

68,77

-2.186,85

1.1

Đất trồng lúa

4.840,84

9,36

4.486,22

9,06

-354,62

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.501,30

72,33

3.152,98

70,28

-348,32

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.530,79

2,96

1.353,97

2,73

-176,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

5.173,21

10,00

4.412,80

8,91

-760,41

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.574,56

22,38

11.555,44

23,33

-19,12

1.5

Đất rừng đặc dụng

9.412,21

18,20

9.412,21

19,00

-

1.6

Đất rừng sản xuất

17.753,36

34,32

16.878,80

34,07

-874,56

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.422,20

2,75

1.420,88

2,87

-1,32

1.8

Đất nông nghiệp khác

19,26

0,04

19,26

0,04

-

2

Đất phi nông nghiệp

19.506,42

27,08

21.854,81

30,34

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2018

Kế hoạch năm 2019

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

72.035,97

100

72.035,97

100

-

1

Đất nông nghiệp

51.726,43

71,81

49.539,58

68,77

-2.186,85

1.1

Đất trồng lúa

4.840,84

9,36

4.486,22

9,06

-354,62

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.501,30

72,33

3.152,98

70,28

-348,32

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.530,79

2,96

1.353,97

2,73

-176,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

5.173,21

10,00

4.412,80

8,91

-760,41

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.574,56

22,38

11.555,44

23,33

-19,12

1.5

Đất rừng đặc dụng

9.412,21

18,20

9.412,21

19,00

-

1.6

Đất rừng sản xuất

17.753,36

34,32

16.878,80

34,07

-874,56

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.422,20

2,75

1.420,88

2,87

-1,32

1.8

Đất nông nghiệp khác

19,26

0,04

19,26

0,04

-

2

Đất phi nông nghiệp

19.506,42

27,08

21.854,81

30,34