Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1795/QĐ-BNN-TC phê duyệt quyết toán dự án đê điều hoàn thành

Type: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "09/11/2010", "sign_number": "1795/QĐ-BNN-TC", "signer": "Ngô Anh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "09/11/2010", "sign_number": "1795/QĐ-BNN-TC", "signer": "Ngô Anh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "09/11/2010", "sign_number": "1795/QĐ-BNN-TC", "signer": "Ngô Anh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "09/11/2010", "sign_number": "1795/QĐ-BNN-TC", "signer": "Ngô Anh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "09/11/2010", "sign_number": "1795/QĐ-BNN-TC", "signer": "Ngô Anh Tuấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1795/QĐ-BNN-TC phê duyệt quyết toán dự án đê điều hoàn thành

Điều 2. Kết quả đầu tư
...
2. Chi phí đầu tư (có phụ lục chi tiết kèm theo):
Đơn vị: Đồng

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt

Chi phí đầu tư được quyết toán

1

2

3

Tổng số

6.330.000.000

6.298.206.000

1/ Trung ương

4.830.000.000

4.785.644.000

- Xây dựng

4.255.000.000

4.250.924.000

- Thiết bị

0

0

- Chi phí khác

575.000.000

534.720.000

2/ Địa phương

1.500.000.000

1.512.562.000

- Xây dựng

1.500.000.000

1.503.750.000

- Thiết bị

0

0

- Chi phí khác

0

8.812.000

Content:
Chi phí đầu tư (có phụ lục chi tiết kèm theo):
Đơn vị: Đồng

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt

Chi phí đầu tư được quyết toán

1

2

3

Tổng số

6.330.000.000

6.298.206.000

1/ Trung ương

4.830.000.000

4.785.644.000

- Xây dựng

4.255.000.000

4.250.924.000

- Thiết bị

0

0

- Chi phí khác

575.000.000

534.720.000

2/ Địa phương

1.500.000.000

1.512.562.000

- Xây dựng

1.500.000.000

1.503.750.000

- Thiết bị

0

0

- Chi phí khác

0

8.812.000