Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 1242/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1 500 khu nhà ở Minh Đức Hà Nội 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "14/03/2016", "sign_number": "1242/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "14/03/2016", "sign_number": "1242/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "14/03/2016", "sign_number": "1242/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "14/03/2016", "sign_number": "1242/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "14/03/2016", "sign_number": "1242/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 1242/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1 500 khu nhà ở Minh Đức Hà Nội 2016

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 Khu nhà ở Minh Đức với những nội dung chính như sau:
...
6.822

2

Đất nhóm nhà ở

104.697,8

41.546

192.034

3.018

2.1

Đất nhóm nhà ở thấp tầng

71.934,6

36.905

127.050

1.252

- Đất biệt thự đơn lập

42.008,7

16.511

49.548

462

DL-01

2.613,2

37

3

1,11

966

2.900

26

DL-02

3.786,9

33

3

0,99

1.249

3.749

32

DL-03

3.473,8

29

3

0,87

1.007

3.022

26

DL-04

6.114,0

40

3

1,2

2.445

Content:
6.822

2

Đất nhóm nhà ở

104.697,8

41.546

192.034

3.018

2.1

Đất nhóm nhà ở thấp tầng

71.934,6

36.905

127.050

1.252

- Đất biệt thự đơn lập

42.008,7

16.511

49.548

462

DL-01

2.613,2

37

3

1,11

966

2.900

26

DL-02

3.786,9

33

3

0,99

1.249

3.749

32

DL-03

3.473,8

29

3

0,87

1.007

3.022

26

DL-04

6.114,0

40

3

1,2

2.445