Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 5842/QĐ-STC 2013 giá tính phí trước bạ tàu ô tô xe máy súng săn súng thể thao Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/10/2013", "sign_number": "5842/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/10/2013", "sign_number": "5842/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/10/2013", "sign_number": "5842/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/10/2013", "sign_number": "5842/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/10/2013", "sign_number": "5842/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 5842/QĐ-STC 2013 giá tính phí trước bạ tàu ô tô xe máy súng săn súng thể thao Hà Nội

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ô tô cụ thể như sau:
...
4.073

18

BMW 750L1; 4.395cm3; 05 chỗ

2012; 2013

4.848

19

BMW 760L1; 5.972cm3; 05 chỗ

2012; 2013

6.361

20

BMW X1 SDRIVE181; 1.995cm3; 05 chỗ

2011; 2012

1.350

21

BMW X1 XDRIVE281; 2.996cm3; 05 chỗ

2010

1.672

22

BMW X1 XDRIVE281; 2.996cm3; 05 chỗ

2011; 2012

1.707

23

BMW X3 XDRIVER201; 1.997cm3; 05 chỗ

2011; 2012

2.040

24

BMW X3 XDRIVE281; 2.996cm3; 05 chỗ

2011; 2012

2.226

25

BMW X5 XDRIVE351; 2.979cm3; 07 chỗ

2011; 2012

3.293

26

BMW X6 XDRIVE351; 2.979cm3; 04, 05 chỗ

2012; 2013

3.218

27

BMW Z4 SDRIVE201 CABRIO (convertible); 1.997cm3; 02 chỗ

2012

2.259

28

BMW 1161; 1.598cm3; 05 chỗ

2013

1.198

29

BMW 4281 COUPE; 1.997cm3; 04 chỗ

2013

1.943

30

BMW 4281 COUPE SPORT; 1.997cm3; 04 chỗ

2013

2.076

31

BMW 5281 GRAN TURISMO; 1.997cm3; 05 chỗ

2013

2.629

32

BMW 5281 GRAN TURISMO LUXURY; 1.997cm3; 05 chỗ

2013

2.723

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA K3 CERATO GMT; 1.6; 05 chỗ (KNAFX411AD)

2013

598

2

KIA K3 CERATO GAT; 1.6; 05 chỗ (KNAFX411BD)

2013

658

3

KIA K3 CERATO GAT; 2.0; 05 chỗ (KNAFX417BD)

2013

729

4

KIA K3 CERATO 5DR GAT; 1.6; 05 chỗ (KNAFZ511BE)

2013

720

NHÃN HIỆU NISSAN

1

NISSAN TEANA 2.5SL; 2.488cm3; 05 chỗ

2013

1.400

2

NISSAN TEANA 3.5SL; 3.498cm3

2013

1.695

2. Xe sản xuất, lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA K3 GMT K3 YD 16GE2 MT (RNYYD41M6); 1.6; 05 chỗ

2013

588

2

KIA K3 GAT K3YD 16GE2 AT (RNYYD41A6); 1.6 ;05 chỗ

2013

633

3

KIA K3 GAT K3YD 20GE2 AT (RNYYD42A6); 2.0; 05 chỗ

2013

689

NHÃN HIỆU CHEVROLET

1

CHEVROLET ORLANDO KLIY YMAII/BB7; 1.796 cm3; 07 chỗ

2013

743

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU NISSAN

1

NISSAN PATROL GL 2.953cm3; 07 chỗ

2013

1.504

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA LAND CRUISER 100 GX; 4,477cm3; 07 chỗ

2001

1.100

NHÃN HIỆU HYUNDAI

1

HYUNDAI PORTER II; 03 chỗ, (ô tô tải thùng kín), tải trọng 750 kg

2011

380

Content:
4.073

18

BMW 750L1; 4.395cm3; 05 chỗ

2012; 2013

4.848

19

BMW 760L1; 5.972cm3; 05 chỗ

2012; 2013

6.361

20

BMW X1 SDRIVE181; 1.995cm3; 05 chỗ

2011; 2012

1.350

21

BMW X1 XDRIVE281; 2.996cm3; 05 chỗ

2010

1.672

22

BMW X1 XDRIVE281; 2.996cm3; 05 chỗ

2011; 2012

1.707

23

BMW X3 XDRIVER201; 1.997cm3; 05 chỗ

2011; 2012

2.040

24

BMW X3 XDRIVE281; 2.996cm3; 05 chỗ

2011; 2012

2.226

25

BMW X5 XDRIVE351; 2.979cm3; 07 chỗ

2011; 2012

3.293

26

BMW X6 XDRIVE351; 2.979cm3; 04, 05 chỗ

2012; 2013

3.218

27

BMW Z4 SDRIVE201 CABRIO (convertible); 1.997cm3; 02 chỗ

2012

2.259

28

BMW 1161; 1.598cm3; 05 chỗ

2013

1.198

29

BMW 4281 COUPE; 1.997cm3; 04 chỗ

2013

1.943

30

BMW 4281 COUPE SPORT; 1.997cm3; 04 chỗ

2013

2.076

31

BMW 5281 GRAN TURISMO; 1.997cm3; 05 chỗ

2013

2.629

32

BMW 5281 GRAN TURISMO LUXURY; 1.997cm3; 05 chỗ

2013

2.723

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA K3 CERATO GMT; 1.6; 05 chỗ (KNAFX411AD)

2013

598

2

KIA K3 CERATO GAT; 1.6; 05 chỗ (KNAFX411BD)

2013

658

3

KIA K3 CERATO GAT; 2.0; 05 chỗ (KNAFX417BD)

2013

729

4

KIA K3 CERATO 5DR GAT; 1.6; 05 chỗ (KNAFZ511BE)

2013

720

NHÃN HIỆU NISSAN

1

NISSAN TEANA 2.5SL; 2.488cm3; 05 chỗ

2013

1.400

2

NISSAN TEANA 3.5SL; 3.498cm3

2013

1.695

2. Xe sản xuất, lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA K3 GMT K3 YD 16GE2 MT (RNYYD41M6); 1.6; 05 chỗ

2013

588

2

KIA K3 GAT K3YD 16GE2 AT (RNYYD41A6); 1.6 ;05 chỗ

2013

633

3

KIA K3 GAT K3YD 20GE2 AT (RNYYD42A6); 2.0; 05 chỗ

2013

689

NHÃN HIỆU CHEVROLET

1

CHEVROLET ORLANDO KLIY YMAII/BB7; 1.796 cm3; 07 chỗ

2013

743

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU NISSAN

1

NISSAN PATROL GL 2.953cm3; 07 chỗ

2013

1.504

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA LAND CRUISER 100 GX; 4,477cm3; 07 chỗ

2001

1.100

NHÃN HIỆU HYUNDAI

1

HYUNDAI PORTER II; 03 chỗ, (ô tô tải thùng kín), tải trọng 750 kg

2011

380