Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 731/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Thốt Nốt thành phố Cần Thơ 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "731/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 731/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Thốt Nốt thành phố Cần Thơ 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của quận Thốt Nốt với các nội dung chủ yếu sau:
...
3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2016

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

P.Thốt Nốt

P.Thới Thuận

P.Thuận An

P.Tân Lộc

P.Trung Nhứt

P.Thạnh Hòa

P.Trung Kiên

P.Tân Hưng

P.Thuận Hưng

1

Đất nông nghiệp chuyển sang đất phi nông nghiệp

273,08

14,94

181,61

8,79

20,84

9,35

7,06

13,63

5,29

11,59

1.1

Đất trồng lúa

198,46

12,82

134,45

7,29

7,26

7,44

5,71

10,45

4,17

8,88

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

4,62

3,00

0,43

0,25

0,59

0,36

1.3

Đất trồng cây lâu năm

58,02

2,12

43,16

1,50

2,23

1,66

1,35

2,59

1,12

2,30

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

11,98

1,00

10,93

0,05

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

23,60

2,10

2,40

5,40

4,40

1,60

1,30

2,40

1,60

2,40

2.1

Đất trồng lúa chuyển sang đất trồng cây lâu năm

3,60

0,50

0,50

0,50

0,50

0,20

0,20

0,50

0,20

0,50

2.2

Đất trồng lúa chuyển sang đất nuôi trồng thủy sản

4,50

0,10

0,40

0,30

2,30

0,30

0,10

0,30

0,40

0,30

2.3

Đất trồng lúa chuyển sang đất trồng cây hàng năm khác

3,90

0,50

0,50

0,50

0,50

0,30

0,30

0,50

0,30

0,50

2.4

Đất trồng cây lâu năm chuyển sang đất trồng cây hàng năm khác

3,60

0,50

0,50

0,50

0,50

0,20

0,20

0,50

0,20

0,50

2.5

Đất lúa, đất trồng cây hàng năm khác, đất trồng cây lâu năm chuyển qua đất nông nghiệp khác

3,00

3,00

2.6

Đất trồng cây lâu năm chuyển sang đất nuôi trồng thủy sản

1,40

0,10

0,10

0,20

0,20

0,20

0,10

0,20

0,10

0,20

2.7

Đất trồng cây hàng năm khác chuyển sang đất nuôi trồng thủy sản

1,80

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

2.8

Đất trồng cây lâu năm chuyển sang đất trồng lúa

1,80

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

Content:
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2016

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích (ha)

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

P.Thốt Nốt

P.Thới Thuận

P.Thuận An

P.Tân Lộc

P.Trung Nhứt

P.Thạnh Hòa

P.Trung Kiên

P.Tân Hưng

P.Thuận Hưng

1

Đất nông nghiệp chuyển sang đất phi nông nghiệp

273,08

14,94

181,61

8,79

20,84

9,35

7,06

13,63

5,29

11,59

1.1

Đất trồng lúa

198,46

12,82

134,45

7,29

7,26

7,44

5,71

10,45

4,17

8,88

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

4,62

3,00

0,43

0,25

0,59

0,36

1.3

Đất trồng cây lâu năm

58,02

2,12

43,16

1,50

2,23

1,66

1,35

2,59

1,12

2,30

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

11,98

1,00

10,93

0,05

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

23,60

2,10

2,40

5,40

4,40

1,60

1,30

2,40

1,60

2,40

2.1

Đất trồng lúa chuyển sang đất trồng cây lâu năm

3,60

0,50

0,50

0,50

0,50

0,20

0,20

0,50

0,20

0,50

2.2

Đất trồng lúa chuyển sang đất nuôi trồng thủy sản

4,50

0,10

0,40

0,30

2,30

0,30

0,10

0,30

0,40

0,30

2.3

Đất trồng lúa chuyển sang đất trồng cây hàng năm khác

3,90

0,50

0,50

0,50

0,50

0,30

0,30

0,50

0,30

0,50

2.4

Đất trồng cây lâu năm chuyển sang đất trồng cây hàng năm khác

3,60

0,50

0,50

0,50

0,50

0,20

0,20

0,50

0,20

0,50

2.5

Đất lúa, đất trồng cây hàng năm khác, đất trồng cây lâu năm chuyển qua đất nông nghiệp khác

3,00

3,00

2.6

Đất trồng cây lâu năm chuyển sang đất nuôi trồng thủy sản

1,40

0,10

0,10

0,20

0,20

0,20

0,10

0,20

0,10

0,20

2.7

Đất trồng cây hàng năm khác chuyển sang đất nuôi trồng thủy sản

1,80

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

2.8

Đất trồng cây lâu năm chuyển sang đất trồng lúa

1,80

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20

0,20