Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1457/QĐ-UBND 2021 Quy hoạch sử dụng đất huyện Ý Yên Nam Định đến 2030

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "09/07/2021", "sign_number": "1457/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "09/07/2021", "sign_number": "1457/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "09/07/2021", "sign_number": "1457/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "09/07/2021", "sign_number": "1457/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "09/07/2021", "sign_number": "1457/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1457/QĐ-UBND 2021 Quy hoạch sử dụng đất huyện Ý Yên Nam Định đến 2030

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Ý Yên với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

24.612,54

100,00

24.612,54

100,00

1

Đất nông nghiệp

17.214,45

69,94

13.330,07

54,16

1.1

Đất trồng lúa

13.844,36

80,42

8.860,76

66,47

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

11.899,28

85,95

7.392,36

83,43

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

770,10

4,47

744,90

5,59

1.3

Đất trồng cây lâu năm

904,79

5,26

970,56

7,28

1.4

Đất rừng phòng hộ

26,29

0,15

44,05

0,33

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.6

Đất rừng sản xuất

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.509,51

8,77

1.976,67

14,83

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

159,40

0,93

733,12

5,50

2

Đất phi nông nghiệp

7.255,83

29,48

11.205,18

45,53

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

24.612,54

100,00

24.612,54

100,00

1

Đất nông nghiệp

17.214,45

69,94

13.330,07

54,16

1.1

Đất trồng lúa

13.844,36

80,42

8.860,76

66,47

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

11.899,28

85,95

7.392,36

83,43

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

770,10

4,47

744,90

5,59

1.3

Đất trồng cây lâu năm

904,79

5,26

970,56

7,28

1.4

Đất rừng phòng hộ

26,29

0,15

44,05

0,33

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.6

Đất rừng sản xuất

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.509,51

8,77

1.976,67

14,83

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

159,40

0,93

733,12

5,50

2

Đất phi nông nghiệp

7.255,83

29,48

11.205,18

45,53