Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 09/2006/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đến 2015 Giồng Riềng Kiên Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Kiên Giang", "promulgation_date": "15/02/2006", "sign_number": "09/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Hùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Kiên Giang", "promulgation_date": "15/02/2006", "sign_number": "09/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Hùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Kiên Giang", "promulgation_date": "15/02/2006", "sign_number": "09/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Hùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Kiên Giang", "promulgation_date": "15/02/2006", "sign_number": "09/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Hùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Kiên Giang", "promulgation_date": "15/02/2006", "sign_number": "09/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Hùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 09/2006/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đến 2015 Giồng Riềng Kiên Giang

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất kỳ đầu của huyện Giồng Riềng với các chỉ tiêu như sau:
...
2.1

Đất ở

850,35

864,99

880,07

890,05

897,40

913,64

2.1.1

Đất ở tại nông thôn

740,85

754,78

768,63

778,56

785,50

801,73

2.1.2

Đất ở tại đô thị

109,51

110,20

111,44

111,49

111,90

111,91

2.2

Đất chuyên dùng

Content:
2.1

Đất ở

850,35

864,99

880,07

890,05

897,40

913,64

2.1.1

Đất ở tại nông thôn

740,85

754,78

768,63

778,56

785,50

801,73

2.1.2

Đất ở tại đô thị

109,51

110,20

111,44

111,49

111,90

111,91

2.2

Đất chuyên dùng