Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 185/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hương Thủy Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2018", "sign_number": "185/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2018", "sign_number": "185/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2018", "sign_number": "185/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2018", "sign_number": "185/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2018", "sign_number": "185/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 185/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hương Thủy Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của thị xã Hương Thủy với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2017

Kế hoạch năm 2018

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Tổng diện tích tự nhiên

45.465,98

100,00

45.465,98

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

36.735,93

80,80

36.215,49

79,65

-520,44

1.1

Đất trồng lúa

3.445,33

9,38

3.304,62

9,12

-140,71

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.182,96

92,38

3.043,74

92,11

-139,22

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

650,08

1,77

605,46

1,67

-44,62

1.3

Đất trồng cây lâu năm

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2017

Kế hoạch năm 2018

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Tổng diện tích tự nhiên

45.465,98

100,00

45.465,98

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

36.735,93

80,80

36.215,49

79,65

-520,44

1.1

Đất trồng lúa

3.445,33

9,38

3.304,62

9,12

-140,71

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.182,96

92,38

3.043,74

92,11

-139,22

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

650,08

1,77

605,46

1,67

-44,62

1.3

Đất trồng cây lâu năm