Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 61/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Lâm Bình tỉnh Tuyên Quang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "11/03/2020", "sign_number": "61/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thực", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "11/03/2020", "sign_number": "61/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thực", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "11/03/2020", "sign_number": "61/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thực", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "11/03/2020", "sign_number": "61/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thực", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "11/03/2020", "sign_number": "61/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thực", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 61/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Lâm Bình tỉnh Tuyên Quang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2020 của huyện Lâm Bình với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích cơ cấu các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

78.496,74

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

71.957,96

91,67

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.482,00

1,89

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.098,40

1,40

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

830,64

1,06

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

876,15

1,12

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

42.769,72

54,49

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

25.928,53

33,03

1.6

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

70,93

0,09

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.881,47

7,49

Content:
Diện tích cơ cấu các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

78.496,74

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

71.957,96

91,67

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.482,00

1,89

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.098,40

1,40

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

830,64

1,06

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

876,15

1,12

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

42.769,72

54,49

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

25.928,53

33,03

1.6

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

70,93

0,09

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.881,47

7,49