Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 98/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Thuận Thành Bắc Ninh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "98/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "98/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "98/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "98/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "98/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 98/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Thuận Thành Bắc Ninh

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của huyện Thuận Thành với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng
diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn
Hồ

An Bình

Đại
Đồng
Thành

Đình
Tổ

Gia
Đông

Hà
Mãn

Hoài
Thượng

Mão
Điền

Nghĩa
Đạo

Ngũ
Thái

Nguyệt
Đức

Ninh
Xá

Song
Hồ

Song
Liễu

Thanh
Khương

Trạm
Lộ

Trí
Quả

Xuân
Lâm

I

Loại đất

11.783,38

511,37

796,37

868,72

962,19

907,36

358,41

551,16

602,50

854,63

622,55

756,35

825,35

370,88

315,53

478,23

968,73

554,92

478,13

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.628,99

125,83

407,25

520,11

576,41

491,55

208,28

282,86

319,80

569,52

348,35

520,51

517,14

222,76

210,98

214,54

607,96

361,96

123,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.290,66

102,26

355,39

386,36

317,94

444,48

172,95

39,23

291,82

480,35

317,91

460,70

482,02

159,40

171,86

177,68

545,52

297,93

86,86

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.280,12

102,26

355,39

386,36

317,94

444,48

172,95

39,23

283,47

480,35

317,91

460,70

482,02

159,40

171,86

177,68

545,52

295,74

86,86

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

690,31

2,25

10,73

117,72

168,63

12,03

27,36

180,31

5,67

7,20

1,90

22,22

10,68

16,56

25,23

9,16

16,54

33,24

22,88

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

148,04

6,12

6,48

30,96

2,20

0,52

48,98

0,16

11,17

2,94

5,90

19,94

1,95

3,03

4,52

2,17

1,00

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

474,30

12,69

34,42

15,75

58,01

31,66

7,25

13,94

22,14

58,80

20,91

30,91

23,81

26,78

11,47

24,67

40,90

27,92

12,27

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

25,68

2,51

0,23

0,28

0,87

1,18

0,20

0,40

0,01

12,00

4,69

0,78

0,63

0,08

0,47

0,48

0,70

0,17

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.138,56

381,14

388,46

348,61

382,93

413,90

150,09

267,60

280,61

285,11

274,17

235,51

307,50

147,59

104,34

263,37

360,22

192,46

354,95

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng
diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn
Hồ

An Bình

Đại
Đồng
Thành

Đình
Tổ

Gia
Đông

Hà
Mãn

Hoài
Thượng

Mão
Điền

Nghĩa
Đạo

Ngũ
Thái

Nguyệt
Đức

Ninh
Xá

Song
Hồ

Song
Liễu

Thanh
Khương

Trạm
Lộ

Trí
Quả

Xuân
Lâm

I

Loại đất

11.783,38

511,37

796,37

868,72

962,19

907,36

358,41

551,16

602,50

854,63

622,55

756,35

825,35

370,88

315,53

478,23

968,73

554,92

478,13

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.628,99

125,83

407,25

520,11

576,41

491,55

208,28

282,86

319,80

569,52

348,35

520,51

517,14

222,76

210,98

214,54

607,96

361,96

123,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.290,66

102,26

355,39

386,36

317,94

444,48

172,95

39,23

291,82

480,35

317,91

460,70

482,02

159,40

171,86

177,68

545,52

297,93

86,86

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.280,12

102,26

355,39

386,36

317,94

444,48

172,95

39,23

283,47

480,35

317,91

460,70

482,02

159,40

171,86

177,68

545,52

295,74

86,86

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

690,31

2,25

10,73

117,72

168,63

12,03

27,36

180,31

5,67

7,20

1,90

22,22

10,68

16,56

25,23

9,16

16,54

33,24

22,88

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

148,04

6,12

6,48

30,96

2,20

0,52

48,98

0,16

11,17

2,94

5,90

19,94

1,95

3,03

4,52

2,17

1,00

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

474,30

12,69

34,42

15,75

58,01

31,66

7,25

13,94

22,14

58,80

20,91

30,91

23,81

26,78

11,47

24,67

40,90

27,92

12,27

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

25,68

2,51

0,23

0,28

0,87

1,18

0,20

0,40

0,01

12,00

4,69

0,78

0,63

0,08

0,47

0,48

0,70

0,17

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.138,56

381,14

388,46

348,61

382,93

413,90

150,09

267,60

280,61

285,11

274,17

235,51

307,50

147,59

104,34

263,37

360,22

192,46

354,95