Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 133/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Ia Grai Gia Lai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "04/04/2018", "sign_number": "133/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "04/04/2018", "sign_number": "133/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "04/04/2018", "sign_number": "133/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "04/04/2018", "sign_number": "133/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "04/04/2018", "sign_number": "133/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 133/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Ia Grai Gia Lai

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Ia Grai với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
6.751,61

40,50

2,60

63,13

114,30

2.116,04

1.173,80

4

Đất khu công nghệ cao*

5

Đất khu kinh tế*

6

Đất đô thị*

2.948,68

2.948,68

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Xã Ia Krăi

Xã Ia O

Xã Ia Grăng

Xã Ia Tô

Xã Ia Dêr

Xã Ia Chía

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) +...+(17)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp

NNP

96.006,44

5.850,83

11.186,23

8.257,09

Content:
6.751,61

40,50

2,60

63,13

114,30

2.116,04

1.173,80

4

Đất khu công nghệ cao*

5

Đất khu kinh tế*

6

Đất đô thị*

2.948,68

2.948,68

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Xã Ia Krăi

Xã Ia O

Xã Ia Grăng

Xã Ia Tô

Xã Ia Dêr

Xã Ia Chía

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) +...+(17)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

1

Đất nông nghiệp

NNP

96.006,44

5.850,83

11.186,23

8.257,09