Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 2902/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất Quang Bình Hà Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2902/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2902/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2902/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2902/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2902/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 2902/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất Quang Bình Hà Giang

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Quang Bình với các nội dung chủ yếu như sau:
...
3.590,40

4,60

1.890,95

2,42

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7.133,46

9,14

6.095,51

7,81

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

17.054,82

21,85

17.564,40

22,50

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

37.099,36

47,52

42.341,00

54,24

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

26.543,66

34,00

26.543,66

34,00

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

363,06

0,47

359,75

0,46

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

81,03

0,10

114,03

0,15

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.728,09

4,78

Content:
3.590,40

4,60

1.890,95

2,42

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7.133,46

9,14

6.095,51

7,81

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

17.054,82

21,85

17.564,40

22,50

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

37.099,36

47,52

42.341,00

54,24

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

26.543,66

34,00

26.543,66

34,00

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

363,06

0,47

359,75

0,46

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

81,03

0,10

114,03

0,15

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.728,09

4,78