Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 689/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất quận Liên Chiểu Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "689/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "689/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "689/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "689/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "689/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 689/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất quận Liên Chiểu Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của quận Liên Chiểu với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong kế hoạch sử dụng đất năm 2023
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Phường Hòa Hiệp Bắc

Phường Hòa Hiệp Nam

Phường Hòa Khánh Bắc

Phường Hòa Khánh Nam

Phường Hòa Minh

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+…+(9)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

8198,4685(*)

4579,9736(*)

779,3848

1038,3383

1032,2423

768,5295

1

Đất nông nghiệp

NNP

3924,3082(*)

3288,3938(*)

16,8300

192,6539

392,5485

33,8820

1.1

Đất trồng lúa

LUA

68,2342

7,6641

0,1789

1,5281

51,8600

7,0031

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

68,1596

7,6641

0,1789

1,4535

51,8600

7,0031

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

134,9028

19,5984

1,1303

43,7879

67,1823

3,2039

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

42,9020

12,6651

5,3155

2,7347

14,3981

7,7886

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

0,0000

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1801,8426(*)

1801,8426(*)

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1873,8194(*)

1445,3287(*)

10,2053

144,2508

258,1482

15,8864

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

179,7117(*)

176,5440(*)

3,1677

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

2,6072

1,2949

0,3524

0,9599

1.8

Đất làm muối

LMU

0,0000

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,0000

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3997,9511

1204,4602

709,1471

779,6205

609,4535

695,2698

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong kế hoạch sử dụng đất năm 2023
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Phường Hòa Hiệp Bắc

Phường Hòa Hiệp Nam

Phường Hòa Khánh Bắc

Phường Hòa Khánh Nam

Phường Hòa Minh

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+…+(9)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

8198,4685(*)

4579,9736(*)

779,3848

1038,3383

1032,2423

768,5295

1

Đất nông nghiệp

NNP

3924,3082(*)

3288,3938(*)

16,8300

192,6539

392,5485

33,8820

1.1

Đất trồng lúa

LUA

68,2342

7,6641

0,1789

1,5281

51,8600

7,0031

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

68,1596

7,6641

0,1789

1,4535

51,8600

7,0031

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

134,9028

19,5984

1,1303

43,7879

67,1823

3,2039

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

42,9020

12,6651

5,3155

2,7347

14,3981

7,7886

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

0,0000

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1801,8426(*)

1801,8426(*)

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1873,8194(*)

1445,3287(*)

10,2053

144,2508

258,1482

15,8864

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

179,7117(*)

176,5440(*)

3,1677

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

2,6072

1,2949

0,3524

0,9599

1.8

Đất làm muối

LMU

0,0000

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,0000

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3997,9511

1204,4602

709,1471

779,6205

609,4535

695,2698