Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 3235/QĐ-UBND năm 2013 Quy hoạch sử dụng đất Cam Ranh Khánh Hòa đến 2020

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "3235/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "3235/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "3235/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "3235/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Khánh Hòa", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "3235/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Vinh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 3235/QĐ-UBND năm 2013 Quy hoạch sử dụng đất Cam Ranh Khánh Hòa đến 2020

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của thành phố Cam Ranh với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.285,67

2.283,16

2.279,54

2.220,24

2.217,88

2.254,85

1.3

Đất rừng phòng hộ

750,09

750,09

750,09

868,18

980,86

1.184,89

1.4

Đất rừng sản xuất

1.142,61

1.142,61

1.138,72

1.448,20

1.532,60

2.146,35

1.5

Đất N.trồng thủy sản

1.157,65

1.157,10

1.154,88

1.127,61

1.085,95

971,38

1.6

Đất làm muối

313,52

313,52

313,52

310,79

307,35

246,20

1.7

Đất NN còn lại

4.056,18

4.054,87

4.050,58

4.012,93

Content:
2.285,67

2.283,16

2.279,54

2.220,24

2.217,88

2.254,85

1.3

Đất rừng phòng hộ

750,09

750,09

750,09

868,18

980,86

1.184,89

1.4

Đất rừng sản xuất

1.142,61

1.142,61

1.138,72

1.448,20

1.532,60

2.146,35

1.5

Đất N.trồng thủy sản

1.157,65

1.157,10

1.154,88

1.127,61

1.085,95

971,38

1.6

Đất làm muối

313,52

313,52

313,52

310,79

307,35

246,20

1.7

Đất NN còn lại

4.056,18

4.054,87

4.050,58

4.012,93