Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 419/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phong Điền Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "10/02/2022", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "10/02/2022", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "10/02/2022", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "10/02/2022", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "10/02/2022", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 419/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phong Điền Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện Phong Điền với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng
năm 2021

Kế hoạch
năm 2022

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)=(6)-(4)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

80.109,86

84,71

79.740,94

84,32

-368,92

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.746,72

6,08

5.678,92

6,01

-67,80

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa
nước

LUC

5.680,80

6,01

5.613,00

5,94

-67,80

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng
năm 2021

Kế hoạch
năm 2022

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)=(6)-(4)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

80.109,86

84,71

79.740,94

84,32

-368,92

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.746,72

6,08

5.678,92

6,01

-67,80

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa
nước

LUC

5.680,80

6,01

5.613,00

5,94

-67,80

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK