Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 414/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đàn Nghệ An 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2016", "sign_number": "414/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2016", "sign_number": "414/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2016", "sign_number": "414/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2016", "sign_number": "414/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2016", "sign_number": "414/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 414/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đàn Nghệ An 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Nam Đàn với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.445,38

1.1

Đất trồng lúa

LUA

7.944,98

21,82

226,04

367,72

513,19

Tr. đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

7.289,42

21,82

226,04

359,98

500,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
2.445,38

1.1

Đất trồng lúa

LUA

7.944,98

21,82

226,04

367,72

513,19

Tr. đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

7.289,42

21,82

226,04

359,98

500,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK