Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3034/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Trà Ôn Vĩnh Long 2024

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3034/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3034/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3034/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3034/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3034/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3034/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Trà Ôn Vĩnh Long 2024

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Thị trấn Trà Ôn

Xã Hòa Bình

Xã Hựu Thành

Xã Lục Sĩ Thành

Xã Nhơn Bình

Xã Phú Thành

Xã Tân Mỹ

Xã Thiện Mỹ

Xã Thới Hòa

Xã Thuận Thới

Xã Tích Thiện

Xã Trà Côn

Xã Vĩnh Xuân

Xã Xuân Hiệp

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+(6)+…

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

21.910,30

75,99

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Thị trấn Trà Ôn

Xã Hòa Bình

Xã Hựu Thành

Xã Lục Sĩ Thành

Xã Nhơn Bình

Xã Phú Thành

Xã Tân Mỹ

Xã Thiện Mỹ

Xã Thới Hòa

Xã Thuận Thới

Xã Tích Thiện

Xã Trà Côn

Xã Vĩnh Xuân

Xã Xuân Hiệp

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+(6)+…

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

21.910,30

75,99