Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1323/QĐ-UBND 2011 quy hoạch chung xây dựng khu công nghiệp Bờ Y Kon Tum

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "07/12/2011", "sign_number": "1323/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thanh Hà", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "07/12/2011", "sign_number": "1323/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thanh Hà", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "07/12/2011", "sign_number": "1323/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thanh Hà", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "07/12/2011", "sign_number": "1323/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thanh Hà", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Kon Tum", "promulgation_date": "07/12/2011", "sign_number": "1323/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thanh Hà", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1323/QĐ-UBND 2011 quy hoạch chung xây dựng khu công nghiệp Bờ Y Kon Tum

Điều 1. Phê duyệt Đồ án Quy hoạch chung xây dựng Khu công nghiệp Bờ Y, tỷ lệ 1/5000 - thuộc Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Bờ Y, do Ban Quản lý Khu kinh tế trình (đơn vị tư vấn Công ty Cổ phần thương mại công nghệ và xây dựng - Hà Nội lập) với các nội dung chủ yếu như sau (có thuyết minh, bản vẽ quy hoạch kèm theo):
...
4. Cơ cấu sử dụng đất:

STT

Loại đất

Diện tích
(ha)

Tỷ lệ
(%)

1

Đất xây dựng khu trung tâm điều hành

18.16

1.16

2

Đất xây dựng khu dịch vụ thương mại

35.13

2.24

3

Đất xây dựng nhóm nhà máy công nghiệp

549.6

35.10

4

Đất ở công nhân

19.85

1.27

5

Đất xây dựng khu kỹ thuật

16.37

1.05

6

Đất xây dựng kho bãi

23.65

1.51

7

Mặt nước

22.62

1.44

8

Đất cây xanh

331.58

21.17

9

Đất cây xanh cách ly

19.7

1.26

10

Đất giao thông

184.63

11.79

11

Bãi đỗ xe

16.38

1.05

12

Đất dự trữ phát triển (đất xây dựng nhà máy kho tàng)

328.33

20.97

Tổng cộng

1.566

100

4.1. Cơ cấu sử dụng đất giai đoạn 1:

STT

Loại Đất

Ký hiệu

DT (ha)

Tỷ lệ (%)

1

Đất xây dựng khu trung tâm điều hành

TT

18.16

2.29

2

Đất xây dựng khu dịch vụ thương mại

DV

13.62

1.72

3

Đất xây dựng nhóm ngành công nghiệp thực phẩm

B

101.01

12.72

4

Đất xây dựng nhóm ngành công nghiệp công nghệ sinh học

C

47.48

Content:
Cơ cấu sử dụng đất:

STT

Loại đất

Diện tích
(ha)

Tỷ lệ
(%)

1

Đất xây dựng khu trung tâm điều hành

18.16

1.16

2

Đất xây dựng khu dịch vụ thương mại

35.13

2.24

3

Đất xây dựng nhóm nhà máy công nghiệp

549.6

35.10

4

Đất ở công nhân

19.85

1.27

5

Đất xây dựng khu kỹ thuật

16.37

1.05

6

Đất xây dựng kho bãi

23.65

1.51

7

Mặt nước

22.62

1.44

8

Đất cây xanh

331.58

21.17

9

Đất cây xanh cách ly

19.7

1.26

10

Đất giao thông

184.63

11.79

11

Bãi đỗ xe

16.38

1.05

12

Đất dự trữ phát triển (đất xây dựng nhà máy kho tàng)

328.33

20.97

Tổng cộng

1.566

100

4.1. Cơ cấu sử dụng đất giai đoạn 1:

STT

Loại Đất

Ký hiệu

DT (ha)

Tỷ lệ (%)

1

Đất xây dựng khu trung tâm điều hành

TT

18.16

2.29

2

Đất xây dựng khu dịch vụ thương mại

DV

13.62

1.72

3

Đất xây dựng nhóm ngành công nghiệp thực phẩm

B

101.01

12.72

4

Đất xây dựng nhóm ngành công nghiệp công nghệ sinh học

C

47.48