Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1558/QĐ-UBND 2022 bổ sung kế hoạch sử dụng đất Cầu Giấy Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "11/05/2022", "sign_number": "1558/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "11/05/2022", "sign_number": "1558/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "11/05/2022", "sign_number": "1558/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "11/05/2022", "sign_number": "1558/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "11/05/2022", "sign_number": "1558/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1558/QĐ-UBND 2022 bổ sung kế hoạch sử dụng đất Cầu Giấy Hà Nội

Điều 1. Bổ sung danh mục kế hoạch sử dụng đất năm 2022 quận Cầu Giấy đã được UBND Thành phố phê duyệt tại Quyết định số 206/QĐ-UBND ngày 14/01/2022 như sau:
...
2. Điều chỉnh số dự án và diện tích các loại đất ghi tại điểm e Khoản 1 Điều 1 Quyết định số 206/QĐ-UBND ngày 14/01/2022 của UBND Thành phố thành: 27 dự án, tổng diện tích khoảng 16,89 ha.
Diện tích các loại đất trong năm 2022:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

1.225,96

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

27,34

2,23

1.1

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

4,42

16,18

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

22,92

83,82

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

1.181,72

96,39

2.3

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

60,66

5,13

3

Đất chưa sử dụng

CSD

16,90

1,38

Content:
Điều chỉnh số dự án và diện tích các loại đất ghi tại điểm e Khoản 1 Điều 1 Quyết định số 206/QĐ-UBND ngày 14/01/2022 của UBND Thành phố thành: 27 dự án, tổng diện tích khoảng 16,89 ha.
Diện tích các loại đất trong năm 2022:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

1.225,96

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

27,34

2,23

1.1

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

4,42

16,18

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

22,92

83,82

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

1.181,72

96,39

2.3

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

60,66

5,13

3

Đất chưa sử dụng

CSD

16,90

1,38