Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 325/QĐ-UBND 2021 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thành phố Bến Tre tỉnh Bến Tre

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "09/02/2021", "sign_number": "325/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Minh Cảnh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "09/02/2021", "sign_number": "325/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Minh Cảnh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "09/02/2021", "sign_number": "325/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Minh Cảnh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "09/02/2021", "sign_number": "325/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Minh Cảnh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "09/02/2021", "sign_number": "325/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Minh Cảnh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 325/QĐ-UBND 2021 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thành phố Bến Tre tỉnh Bến Tre

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 thành phố Bến Tre với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích KH 2021

Phường An Hội

Phường 4

Phường 5

Phường 6

Phường 7

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+…+(...)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

7.062,00

90,90

39,50

49,00

157,16

231,10

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

4.535,27

2,03

1,47

5,58

59,04

68,73

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

190,36

0,02

0,03

3,79

6,33

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.331,81

2,01

1,45

5,55

55,23

62,38

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

13,00

0,02

0,01

0,01

0,02

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,06

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích KH 2021

Phường An Hội

Phường 4

Phường 5

Phường 6

Phường 7

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+…+(...)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

7.062,00

90,90

39,50

49,00

157,16

231,10

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

4.535,27

2,03

1,47

5,58

59,04

68,73

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

190,36

0,02

0,03

3,79

6,33

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.331,81

2,01

1,45

5,55

55,23

62,38

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

13,00

0,02

0,01

0,01

0,02

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,06

2

Đất phi nông nghiệp

PNN