Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 3200/QĐ-UBND 2013 Quy hoạch sử dụng đất 2020 Kế hoạch 2011 2015 Phan Thiết Bình Thuận

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "13/12/2013", "sign_number": "3200/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "13/12/2013", "sign_number": "3200/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "13/12/2013", "sign_number": "3200/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "13/12/2013", "sign_number": "3200/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "13/12/2013", "sign_number": "3200/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 3200/QĐ-UBND 2013 Quy hoạch sử dụng đất 2020 Kế hoạch 2011 2015 Phan Thiết Bình Thuận

Điều 2. Xét duyệt Kế hoạch sử dụng đất 05 năm kỳ đầu (2011 - 2015) của thành phố Phan Thiết, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.922,56

2.835,16

1.844,62

667,16

1.3

Đất rừng đặc dụng

1.4

Đất rừng sản xuất

1.969,00

1.775,84

1.568,56

1.510,71

2.463,45

2.758,15

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

47,53

42,16

25,5

18,8

11,49

1,08

1.6

Đất làm muối

37,53

37,53

18,04

13,09

7,69

1.7

Đất trồng cây lâu năm

4.614,07

6.804,08

6.290,96

6.989,00

6.851,39

6.497,20

1.8

Các loại đất nông nghiệp còn lại

Content:
2.922,56

2.835,16

1.844,62

667,16

1.3

Đất rừng đặc dụng

1.4

Đất rừng sản xuất

1.969,00

1.775,84

1.568,56

1.510,71

2.463,45

2.758,15

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

47,53

42,16

25,5

18,8

11,49

1,08

1.6

Đất làm muối

37,53

37,53

18,04

13,09

7,69

1.7

Đất trồng cây lâu năm

4.614,07

6.804,08

6.290,96

6.989,00

6.851,39

6.497,20

1.8

Các loại đất nông nghiệp còn lại