Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 2004/QĐ-BNN-TC phê duyệt quyết toán vốn đầu tư dự án hoàn thành

Type: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "21/12/2010", "sign_number": "2004/QĐ-BNN-TC", "signer": "Ngô Anh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "21/12/2010", "sign_number": "2004/QĐ-BNN-TC", "signer": "Ngô Anh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "21/12/2010", "sign_number": "2004/QĐ-BNN-TC", "signer": "Ngô Anh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "21/12/2010", "sign_number": "2004/QĐ-BNN-TC", "signer": "Ngô Anh Tuấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "21/12/2010", "sign_number": "2004/QĐ-BNN-TC", "signer": "Ngô Anh Tuấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 2004/QĐ-BNN-TC phê duyệt quyết toán vốn đầu tư dự án hoàn thành

Điều 2. Kết quả đầu tư:
...
2. Nguồn khác

933.280.062

2. Chi phí đầu tư:
Đơn vị: đồng

Nội dung

Dự án được duyệt

Chi phí đầu tư được phê duyệt quyết toán

Tổng giá trị

31.747.308.000

29.975.289.501

- Xây lắp

16.975.437.000

16.815.245.988

- Thiết bị

13.388.301.000

12.034.397.983

- KTCB khác

1.215.174.000

1.125.645.530

- Dự phòng

168.396.000

(chi tiết như phụ lục số 1 kèm theo)

Content:
Nguồn khác

933.280.062

Chi phí đầu tư:
Đơn vị: đồng

Nội dung

Dự án được duyệt

Chi phí đầu tư được phê duyệt quyết toán

Tổng giá trị

31.747.308.000

29.975.289.501

- Xây lắp

16.975.437.000

16.815.245.988

- Thiết bị

13.388.301.000

12.034.397.983

- KTCB khác

1.215.174.000

1.125.645.530

- Dự phòng

168.396.000

(chi tiết như phụ lục số 1 kèm theo)