Document: Khoản 8 Điều 1 Quyết định 3229/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch chi tiết Khu đô thị Thanh Hà Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/07/2015", "sign_number": "3229/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/07/2015", "sign_number": "3229/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/07/2015", "sign_number": "3229/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/07/2015", "sign_number": "3229/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/07/2015", "sign_number": "3229/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 8 Điều 1 Quyết định 3229/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch chi tiết Khu đô thị Thanh Hà Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt đồ án Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch chi tiết Khu đô thị Thanh Hà - Cienco 5, tỷ lệ 1/500.
...
8.414

4.207

50

7.707

0,9

3

TỔNG CỘNG

2.065.265

520.299

25

4.127.386

2,0

1÷21

2.170

16.101

Bảng 3. Bảng thống kê chức năng sử dụng đất, các chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc khu B:

TT

Chức năng sử dụng đất

Ký hiệu ô đất

Diện tích đất (m2)

Diện tích xây dựng (m2)

Mật độ xây dựng (%)

Tổng diện tích sàn (m2)

Hệ số sử dụng đất (lần)

Tầng cao công trình (tầng)

Số lô đất xây dựng nhà ở (lô)

Dân số (người/học sinh)

A

Đất dân dụng

-

1.785.528

470.664

26

2.032.159

1,1

1÷9

3.172

17.608

I

Đất đường giao thông thành phố, khu ở

216.090

II

Đất công cộng thành phố, khu ở

CCĐT

138.765

48.568

35

437.110

3,2

9

III

Đất cây xanh TDTT Thành phố, khu ở

CXĐT

346.660

Content:
8.414

4.207

50

7.707

0,9

3

TỔNG CỘNG

2.065.265

520.299

25

4.127.386

2,0

1÷21

2.170

16.101

Bảng 3. Bảng thống kê chức năng sử dụng đất, các chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc khu B:

TT

Chức năng sử dụng đất

Ký hiệu ô đất

Diện tích đất (m2)

Diện tích xây dựng (m2)

Mật độ xây dựng (%)

Tổng diện tích sàn (m2)

Hệ số sử dụng đất (lần)

Tầng cao công trình (tầng)

Số lô đất xây dựng nhà ở (lô)

Dân số (người/học sinh)

A

Đất dân dụng

-

1.785.528

470.664

26

2.032.159

1,1

1÷9

3.172

17.608

I

Đất đường giao thông thành phố, khu ở

216.090

II

Đất công cộng thành phố, khu ở

CCĐT

138.765

48.568

35

437.110

3,2

9

III

Đất cây xanh TDTT Thành phố, khu ở

CXĐT

346.660