Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1396/QĐ-UBND 2021 Quy hoạch sử dụng đất thành phố Nam Định Nam Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "02/07/2021", "sign_number": "1396/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "02/07/2021", "sign_number": "1396/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "02/07/2021", "sign_number": "1396/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "02/07/2021", "sign_number": "1396/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "02/07/2021", "sign_number": "1396/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1396/QĐ-UBND 2021 Quy hoạch sử dụng đất thành phố Nam Định Nam Định

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 thành phố Nam Định với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

4.641,41

100

4.641,41

100

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

1.539,65

33,17

631,98

13,62

1.1

Đất trồng lúa

LUA

927,05

19,97

270,03

5,82

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

924,99

19,93

267,97

5,77

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

2,06

0,04

2,06

0,04

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

185,44

4,00

91,13

1,96

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

167,21

3,60

108,94

2,35

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

248,62

5,36

151,2

3,26

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

11,33

0,24

10,67

0,23

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

3081,21

66,39

3.989,72

85,96

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

4.641,41

100

4.641,41

100

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

1.539,65

33,17

631,98

13,62

1.1

Đất trồng lúa

LUA

927,05

19,97

270,03

5,82

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

924,99

19,93

267,97

5,77

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

2,06

0,04

2,06

0,04

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

185,44

4,00

91,13

1,96

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

167,21

3,60

108,94

2,35

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

248,62

5,36

151,2

3,26

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

11,33

0,24

10,67

0,23

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

3081,21

66,39

3.989,72

85,96