Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 278/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Kỳ Anh Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "18/01/2018", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "18/01/2018", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "18/01/2018", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "18/01/2018", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "18/01/2018", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 278/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Kỳ Anh Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của thị xã Kỳ Anh (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2018:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Tỷ lệ %

(0)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích

28220,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

15961,25

56,56

1.1

Đất trồng lúa

LUA

2376,02

8,42

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1065,21

3,77

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

1310,81

4,64

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2568,98

9,10

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1693,88

6,00

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

5256,02

18,62

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

3155,84

11,18

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

743,89

2,64

1.8

Đất làm muối

LMU

99,92

0,35

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

66,68

0,24

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

9599,07

34,01

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2018:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Tỷ lệ %

(0)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích

28220,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

15961,25

56,56

1.1

Đất trồng lúa

LUA

2376,02

8,42

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1065,21

3,77

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

1310,81

4,64

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2568,98

9,10

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1693,88

6,00

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

5256,02

18,62

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

3155,84

11,18

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

743,89

2,64

1.8

Đất làm muối

LMU

99,92

0,35

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

66,68

0,24

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

9599,07

34,01