Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 20/2004/QĐ-UB phê duyệt Quy hoạch chi tiết khu đô thị mới Mỹ Đình - Mễ Trì, huyện Từ Liêm, Hà Nội, tỷ lệ 1/500

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "19/02/2004", "sign_number": "20/2004/QĐ-UB", "signer": "Hoàng Văn Nghiên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "19/02/2004", "sign_number": "20/2004/QĐ-UB", "signer": "Hoàng Văn Nghiên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "19/02/2004", "sign_number": "20/2004/QĐ-UB", "signer": "Hoàng Văn Nghiên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "19/02/2004", "sign_number": "20/2004/QĐ-UB", "signer": "Hoàng Văn Nghiên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "19/02/2004", "sign_number": "20/2004/QĐ-UB", "signer": "Hoàng Văn Nghiên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 20/2004/QĐ-UB phê duyệt Quy hoạch chi tiết khu đô thị mới Mỹ Đình - Mễ Trì, huyện Từ Liêm, Hà Nội, tỷ lệ 1/500

Điều 1. :
...
4.202

35

9,5

3,33

39.923

Trong tầng 1 được bố trí dịch vụ công cộng

Đất ở

10.167

Đất hành lang cách ly & bãi đỗ xe

1.817

Đất giao thông công cộng và cảnh quan

1000

d

Nhà ở cao tầng

CT4

11.847

4.461

38

10,5

3,95

46.842

Trong tầng 1 được bố trí dịch vụ công cộng

Đất ở

10.257

Đất hành lang cách ly & bãi đỗ xe

1.590

Đất giao thông công cộng và cảnh quan

1000

e

Nhà ở cao tầng

CT5

12.415

4.689

38

10,5

3,97

49.236

Trong tầng 1 được bố trí dịch vụ công cộng

Đất ở

11.568

Đất hành lang cách ly & bãi đỗ xe

847

Đất giao thông công cộng và cảnh quan

1000

f

Nhà ở cao tầng

CT6

3.897

1.436

37

9,0

3,32

12.921

Trong tầng 1 được bố trí dịch vụ công cộng

g

Nhà ở cao tầng

CT7

1.472

582

40

9,0

3,56

Content:
4.202

35

9,5

3,33

39.923

Trong tầng 1 được bố trí dịch vụ công cộng

Đất ở

10.167

Đất hành lang cách ly & bãi đỗ xe

1.817

Đất giao thông công cộng và cảnh quan

1000

d

Nhà ở cao tầng

CT4

11.847

4.461

38

10,5

3,95

46.842

Trong tầng 1 được bố trí dịch vụ công cộng

Đất ở

10.257

Đất hành lang cách ly & bãi đỗ xe

1.590

Đất giao thông công cộng và cảnh quan

1000

e

Nhà ở cao tầng

CT5

12.415

4.689

38

10,5

3,97

49.236

Trong tầng 1 được bố trí dịch vụ công cộng

Đất ở

11.568

Đất hành lang cách ly & bãi đỗ xe

847

Đất giao thông công cộng và cảnh quan

1000

f

Nhà ở cao tầng

CT6

3.897

1.436

37

9,0

3,32

12.921

Trong tầng 1 được bố trí dịch vụ công cộng

g

Nhà ở cao tầng

CT7

1.472

582

40

9,0

3,56