Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 280/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Tân Kỳ Nghệ An 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "280/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "280/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "280/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "280/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "280/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 280/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Tân Kỳ Nghệ An 2015

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2015 của huyện Tân Kỳ với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.792,53

2.366,34

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.099,14

15,98

288,60

219,87

378,32

215,31

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.810,88

15,38

288,60

207,95

362,46

206,05

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

10.998,54

0,11

628,08

1.217,66

541,50

630,20

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9.613,67

203,44

275,10

542,18

551,63

301,85

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8.218,47

2.365,50

81,38

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

28.034,18

329,06

Content:
2.792,53

2.366,34

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.099,14

15,98

288,60

219,87

378,32

215,31

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.810,88

15,38

288,60

207,95

362,46

206,05

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

10.998,54

0,11

628,08

1.217,66

541,50

630,20

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9.613,67

203,44

275,10

542,18

551,63

301,85

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8.218,47

2.365,50

81,38

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

28.034,18

329,06