Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 978/QĐ-UBND 2016 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Yên Lạc Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "978/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "978/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "978/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "978/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "22/03/2016", "sign_number": "978/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 978/QĐ-UBND 2016 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Yên Lạc Vĩnh Phúc

Điều 1. Xét duyệt xét duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2015 huyện Yên Lạc, với nội dung sau:
1. Tổng hợp nhu cầu sử dụng đất của huyện Yên Lạc trong năm kế hoạch 2016:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 215

Nhu cầu sử dụng đất năm 2016

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

TỔNG DIỆN TÍCH TN

10.765,20

100

10.765,20

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.613,17

70,72

7.262,83

67,47

-350,34

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.788,78

44,48

4.518,93

41,98

-269,85

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.372,56

12,75

1.325,90

12,32

-46,66

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

232,57

2,16

232,57

2,16

0,00

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

1.185,39

11,01

1.099,16

10,21

-86,23

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

33,87

0,31

86,27

0,80

52,40

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.080,28

28,61

3.447,33

32,02

367,05

Content:
Tổng hợp nhu cầu sử dụng đất của huyện Yên Lạc trong năm kế hoạch 2016:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 215

Nhu cầu sử dụng đất năm 2016

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

TỔNG DIỆN TÍCH TN

10.765,20

100

10.765,20

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.613,17

70,72

7.262,83

67,47

-350,34

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.788,78

44,48

4.518,93

41,98

-269,85

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.372,56

12,75

1.325,90

12,32

-46,66

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

232,57

2,16

232,57

2,16

0,00

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

1.185,39

11,01

1.099,16

10,21

-86,23

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

33,87

0,31

86,27

0,80

52,40

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.080,28

28,61

3.447,33

32,02

367,05