Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1354/QĐ-UBND 2023 Kế hoạch sử dụng đất huyện Nghi Xuân Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "13/06/2023", "sign_number": "1354/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "13/06/2023", "sign_number": "1354/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "13/06/2023", "sign_number": "1354/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "13/06/2023", "sign_number": "1354/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "13/06/2023", "sign_number": "1354/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1354/QĐ-UBND 2023 Kế hoạch sử dụng đất huyện Nghi Xuân Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Nghi Xuân (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2023:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Cơ cấu %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

14.484,27

65,09

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.608,19

16,22

-

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.803,50

8,11

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.655,93

7,44

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.881,72

8,46

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

4.632,93

20,82

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.829,61

8,22

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

672,44

3,02

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

203,42

0,91

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.933,72

31,36

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2023:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Cơ cấu %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

14.484,27

65,09

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.608,19

16,22

-

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.803,50

8,11

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.655,93

7,44

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.881,72

8,46

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

4.632,93

20,82

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.829,61

8,22

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

672,44

3,02

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

203,42

0,91

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.933,72

31,36