Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 647/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Đắk Glong Đắk Nông

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "647/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "647/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "647/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "647/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "647/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 647/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Đắk Glong Đắk Nông

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2020 huyện Đắk Glong, tỉnh Đắk Nông với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2020:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Tổng diện tích

Xã Quảng Khê

Xã Quảng Sơn

Xã Quảng Hòa

Xã Đắk Sơn

Xã Đắk R'măng

Xã Đắk Plao

Xã Đắk Ha

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+... +(11)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

1.1

Đất trồng lúa

LUA

736,06

18,87

256,97

166,10

132,81

84,60

12,53

64,18

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

664,03

-

209,23

135,26

65,64

214,59

12,19

27,12

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

15.360,86

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2020:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Tổng diện tích

Xã Quảng Khê

Xã Quảng Sơn

Xã Quảng Hòa

Xã Đắk Sơn

Xã Đắk R'măng

Xã Đắk Plao

Xã Đắk Ha

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+... +(11)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

1.1

Đất trồng lúa

LUA

736,06

18,87

256,97

166,10

132,81

84,60

12,53

64,18

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

664,03

-

209,23

135,26

65,64

214,59

12,19

27,12

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

15.360,86