Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2264/QĐ-UBND 2023 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Ngọc Lặc Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "27/06/2023", "sign_number": "2264/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "27/06/2023", "sign_number": "2264/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "27/06/2023", "sign_number": "2264/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "27/06/2023", "sign_number": "2264/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "27/06/2023", "sign_number": "2264/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2264/QĐ-UBND 2023 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Ngọc Lặc Thanh Hóa

Điều 1. Phê duyệt điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Ngọc Lặc với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.949,43

2.949,43

6,01

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

4.650,61

9,47

5.356,39

5.356,39

10,91

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.524,89

9,22

4.526,83

233,38

4.760,21

9,70

1.4

Đất rừng phòng hộ

2.527,00

5,15

Content:
2.949,43

2.949,43

6,01

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

4.650,61

9,47

5.356,39

5.356,39

10,91

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.524,89

9,22

4.526,83

233,38

4.760,21

9,70

1.4

Đất rừng phòng hộ

2.527,00

5,15