Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 386/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Thừa Thiên Huế 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "07/03/2016", "sign_number": "386/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "07/03/2016", "sign_number": "386/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "07/03/2016", "sign_number": "386/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "07/03/2016", "sign_number": "386/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "07/03/2016", "sign_number": "386/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 386/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Lộc Thừa Thiên Huế 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 huyện Phú Lộc với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2016
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2015

Kế hoạch Năm 2016

Tăng (+); Giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

72.035,97

100

72.035,97

100

-

1

Đất nông nghiệp

52.199,41

72,46

50.478,48

70,07

-1720,93

1.1

Đất trồng lúa

4.898,47

12,95

4.610,56

9,13

-287,91

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.532,01

768,36

3.259,76

70,70

-272,25

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.576,91

4,17

1.367,14

2,71

-209,77

1.3

Đất trồng cây lâu năm

5.291,60

13,99

4.987,29

9,88

-304,31

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.655,52

30,81

11.295,82

22,38

-359,7

1.5

Đất rừng đặc dụng

9.412,21

24,88

9.412,21

18,64

1.6

Đất rừng sản xuất

17.919,98

47,38

17.337,89

34,35

-582,09

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.425,46

3,77

1.451,31

2,87

25,85

1.8

Đất nông nghiệp khác

19,26

0,05

19,26

0,04

-

2

Đất phi nông nghiệp

18.999,71

26,38

20.972,43

29,11

1972,72

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2016
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2015

Kế hoạch Năm 2016

Tăng (+); Giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

72.035,97

100

72.035,97

100

-

1

Đất nông nghiệp

52.199,41

72,46

50.478,48

70,07

-1720,93

1.1

Đất trồng lúa

4.898,47

12,95

4.610,56

9,13

-287,91

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.532,01

768,36

3.259,76

70,70

-272,25

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.576,91

4,17

1.367,14

2,71

-209,77

1.3

Đất trồng cây lâu năm

5.291,60

13,99

4.987,29

9,88

-304,31

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.655,52

30,81

11.295,82

22,38

-359,7

1.5

Đất rừng đặc dụng

9.412,21

24,88

9.412,21

18,64

1.6

Đất rừng sản xuất

17.919,98

47,38

17.337,89

34,35

-582,09

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.425,46

3,77

1.451,31

2,87

25,85

1.8

Đất nông nghiệp khác

19,26

0,05

19,26

0,04

-

2

Đất phi nông nghiệp

18.999,71

26,38

20.972,43

29,11

1972,72