Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 364/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Hương Thủy Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "20/02/2023", "sign_number": "364/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "20/02/2023", "sign_number": "364/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "20/02/2023", "sign_number": "364/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "20/02/2023", "sign_number": "364/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "20/02/2023", "sign_number": "364/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 364/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Hương Thủy Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của thị xã Hương Thủy với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2022

Kế hoạch năm 2023

Tăng (+) giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

34.093,67

79,75

33.302,19

77,90

-791,48

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.036,55

7,10

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2022

Kế hoạch năm 2023

Tăng (+) giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

34.093,67

79,75

33.302,19

77,90

-791,48

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.036,55

7,10