Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 5584/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 6, quận Tân Bình

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5584/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5584/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5584/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5584/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5584/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 5584/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 6, quận Tân Bình

Điều 2. Duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 6, quận Tân Bình với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Phân theo kế hoạch từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

Tổng diện tích tự nhiên

57,24

57,24

57,24

57,24

57,24

1

Tổng diện tích đất nông nghiệp

NNP

4,93

4,93

-

-

-

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

4,93

4,93

-

-

-

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

4,93

4,93

-

-

-

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

52,31

52,31

57,24

57,24

57,24

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Phân theo kế hoạch từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

Tổng diện tích tự nhiên

57,24

57,24

57,24

57,24

57,24

1

Tổng diện tích đất nông nghiệp

NNP

4,93

4,93

-

-

-

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

SXN

4,93

4,93

-

-

-

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

CHN

4,93

4,93

-

-

-

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

52,31

52,31

57,24

57,24

57,24