Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1965/QĐ-UBND 2023 điều chỉnh Kế hoạch sử dụng đất huyện Cẩm Khê Phú Thọ

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "18/09/2023", "sign_number": "1965/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "18/09/2023", "sign_number": "1965/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "18/09/2023", "sign_number": "1965/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "18/09/2023", "sign_number": "1965/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Thọ", "promulgation_date": "18/09/2023", "sign_number": "1965/QĐ-UBND", "signer": "Phan Trọng Tấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1965/QĐ-UBND 2023 điều chỉnh Kế hoạch sử dụng đất huyện Cẩm Khê Phú Thọ

Điều 1. Duyệt điều chỉnh, bổ sung Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.880,62

2.870,18

-10,44

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2.026,76

2.025,83

-0,93

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.371,94

4.367,45

-4,49

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.195,66

1.193,16

-2,50

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

Content:
2.880,62

2.870,18

-10,44

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2.026,76

2.025,83

-0,93

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.371,94

4.367,45

-4,49

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.195,66

1.193,16

-2,50

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX