Document: Điểm b Khoản 1 Điều 6 Thông tư 15/2022/TT-BTNMT Quy định kỹ thuật quan trắc ra đa thời tiết và ô dôn bức xạ cực tím mới nhất

Type: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "27/10/2022", "sign_number": "15/2022/TT-BTNMT", "signer": "Lê Công Thành", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "27/10/2022", "sign_number": "15/2022/TT-BTNMT", "signer": "Lê Công Thành", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "27/10/2022", "sign_number": "15/2022/TT-BTNMT", "signer": "Lê Công Thành", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "27/10/2022", "sign_number": "15/2022/TT-BTNMT", "signer": "Lê Công Thành", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Tài nguyên và Môi trường", "promulgation_date": "27/10/2022", "sign_number": "15/2022/TT-BTNMT", "signer": "Lê Công Thành", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Điểm b Khoản 1 Điều 6 Thông tư 15/2022/TT-BTNMT Quy định kỹ thuật quan trắc ra đa thời tiết và ô dôn bức xạ cực tím mới nhất

Điều 6. Quan trắc và cung cấp số liệu
1. Thông số kỹ thuật thiết lập lịch trình quan trắc:
...
b) Chế độ quét thẳng đứng
Bảng 4. Chế độ quét thẳng đứng

Chế độ
Thông số

Quan trắc cường độ phản hồi vô tuyến

Quan trắc gió đốp-le

Xung

Xung

xung dài

xung ngắn

Giá trị τ(μs)

> 1

≤ 1

Góc quét thẳng đứng (θ0)

-2 đến 90

-2 đến 90

Tốc độ nâng ăng ten (o/s)

≤ 12

≤ 12

Bán kính quan trắc (km)

Băng sóng S

≤ 450

≤ 200

Băng sóng C

≤ 300

≤ 120

Băng sóng X

≤ 120

≤ 60

Xung kép

không

3:2 đến 5:4

Sản phẩm

Mặt cắt thẳng đứng

Mặt cắt thẳng đứng

Content:
Chế độ quét thẳng đứng
Bảng 4. Chế độ quét thẳng đứng

Chế độ
Thông số

Quan trắc cường độ phản hồi vô tuyến

Quan trắc gió đốp-le

Xung

Xung

xung dài

xung ngắn

Giá trị τ(μs)

> 1

≤ 1

Góc quét thẳng đứng (θ0)

-2 đến 90

-2 đến 90

Tốc độ nâng ăng ten (o/s)

≤ 12

≤ 12

Bán kính quan trắc (km)

Băng sóng S

≤ 450

≤ 200

Băng sóng C

≤ 300

≤ 120

Băng sóng X

≤ 120

≤ 60

Xung kép

không

3:2 đến 5:4

Sản phẩm

Mặt cắt thẳng đứng

Mặt cắt thẳng đứng