Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3028/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Bình Tân Vĩnh Long

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3028/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3028/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3028/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3028/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3028/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3028/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Bình Tân Vĩnh Long

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Thị trấn Tân Quới

Xã Mỹ Thuận

Xã Nguyễn Văn Thảnh

Xã Tân An Thạnh

Xã Tân Bình

Xã Tân Thành

Xã Tân Hưng

Xã Tân Lược

Xã Thành Lợi

Xã Thành Trung

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+(6)+ ...

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

12.476,84

869,62

1.626,72

1.897,01

935,77

1.029,95

1.368,04

1.579,57

784,09

1.093,82

1.292,25

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.099,49

169,10

1.303,61

1.594,13

355,07

588,15

1.245,74

1.468,87

414,48

789,04

1.171,30

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

9.099,49

169,10

1.303,61

1.594,13

355,07

588,15

1.245,74

1.468,87

414,48

789,04

1.171,30

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

259,78

104,37

31,35

1,55

44,77

10,90

2,99

1,09

47,68

13,26

1,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.006,45

554,77

291,48

298,63

494,35

414,11

118,55

108,12

319,69

289,47

117,28

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

111,12

41,38

0,28

2,70

41,58

16,79

0,76

1,49

2,24

2,05

1,85

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.330,44

603,02

247,99

306,32

318,87

507,92

275,19

206,90

169,68

461,40

233,15

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (ha)

Thị trấn Tân Quới

Xã Mỹ Thuận

Xã Nguyễn Văn Thảnh

Xã Tân An Thạnh

Xã Tân Bình

Xã Tân Thành

Xã Tân Hưng

Xã Tân Lược

Xã Thành Lợi

Xã Thành Trung

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+(6)+ ...

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

12.476,84

869,62

1.626,72

1.897,01

935,77

1.029,95

1.368,04

1.579,57

784,09

1.093,82

1.292,25

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.099,49

169,10

1.303,61

1.594,13

355,07

588,15

1.245,74

1.468,87

414,48

789,04

1.171,30

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

9.099,49

169,10

1.303,61

1.594,13

355,07

588,15

1.245,74

1.468,87

414,48

789,04

1.171,30

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

259,78

104,37

31,35

1,55

44,77

10,90

2,99

1,09

47,68

13,26

1,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.006,45

554,77

291,48

298,63

494,35

414,11

118,55

108,12

319,69

289,47

117,28

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

111,12

41,38

0,28

2,70

41,58

16,79

0,76

1,49

2,24

2,05

1,85

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.330,44

603,02

247,99

306,32

318,87

507,92

275,19

206,90

169,68

461,40

233,15

Trong đó: