Document: Điều 1 Quyết định 5372/QĐ-STC-BG  bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "08/11/2010", "sign_number": "5372/QĐ-STC-BG", "signer": "Phùng Thị Hồng Hà", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "08/11/2010", "sign_number": "5372/QĐ-STC-BG", "signer": "Phùng Thị Hồng Hà", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "08/11/2010", "sign_number": "5372/QĐ-STC-BG", "signer": "Phùng Thị Hồng Hà", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "08/11/2010", "sign_number": "5372/QĐ-STC-BG", "signer": "Phùng Thị Hồng Hà", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "08/11/2010", "sign_number": "5372/QĐ-STC-BG", "signer": "Phùng Thị Hồng Hà", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 5372/QĐ-STC-BG  bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ có nội dung như sau:

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ôtô, cụ thể như sau:

TT

Loại tài sản

Năm SX

Giá xe mới 100% (Triệu VNĐ)

A/ Xác định giá căn cứ văn bản thông báo giá của các cơ sở sản xuất, nhập khẩu:

Xe sản xuất, lắp ráp trong nước

Nhãn hiệu ford

1

Ford focus da3 2.0; 05 chỗ, số tự động, động cơ diesel; 05 cửa

2010

733

2

Ford focus da3 1.8; 05 chỗ, số tự động, động cơ xăng; 05 cửa

2010

579

Nhãn hiệu honda

1

HONDA CIVIC 1.8 MT; 05 chỗ

2010

629

2

HONDA CIVIC 1.8 AT; 05 chỗ

2010

689

3

HONDA CIVIC 2.0AT ; 05 chỗ

2010

779

Xe nhập khẩu từ nước ngoài

Nhãn hiệu ford

1

FORD RANGER XLT WILDTRAK (Pick up); 737 kg; số sàn; loại 4 x 4; diesel

2010

669

Nhãn hiệu AUDI

Điều chỉnh giá xe Audi A6 2.0; 05 chỗ tại QĐ số 4466/QĐ-STC-BG ngày 22/9/2010

1

AUDI A6 2.0; 05 chỗ

2010

2.009

2

AUDI A6 2.8; 05 chỗ

2010

2.438

B/ Xác định giá ghi trên hoá đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự;

Xe nhập khẩu từ nước ngoài

Nhãn hiệu LAND ROVER

1

LAND ROVER RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY 5.0; 05 chỗ

2010

6.000

nhãn hiệu mazda

1

MAZDA CX-7I SPORT 2,5; 05 chỗ

2010

1.169

nhãn hiệu porsche

1

PORSCHE PANAMERA 3.6; 04 chỗ

2010

4.165

nhãn hiệu hyundai

1

hyudailavante m16gdi 1.6; 05 chỗ

2010

653

nhãn hiệu gmc

1

gmc savana 1500 conversion van 5.3; 07 chỗ

2010

653

nhãn hiệu jeep

1

jeep grand cherokee 4 x 4 limited 3.6; 05 chỗ

2010

2.193

nhãn hiệu toyota

1

toyota camry glx 2.4 chỗ

2010

1.239

nhãn hiệu mercedes

1

mercedes - benz cls63 amg 6.2 chỗ

2009

5.371

Content:
Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ôtô, cụ thể như sau:

TT

Loại tài sản

Năm SX

Giá xe mới 100% (Triệu VNĐ)

A/ Xác định giá căn cứ văn bản thông báo giá của các cơ sở sản xuất, nhập khẩu:

Xe sản xuất, lắp ráp trong nước

Nhãn hiệu ford

1

Ford focus da3 2.0; 05 chỗ, số tự động, động cơ diesel; 05 cửa

2010

733

2

Ford focus da3 1.8; 05 chỗ, số tự động, động cơ xăng; 05 cửa

2010

579

Nhãn hiệu honda

1

HONDA CIVIC 1.8 MT; 05 chỗ

2010

629

2

HONDA CIVIC 1.8 AT; 05 chỗ

2010

689

3

HONDA CIVIC 2.0AT ; 05 chỗ

2010

779

Xe nhập khẩu từ nước ngoài

Nhãn hiệu ford

1

FORD RANGER XLT WILDTRAK (Pick up); 737 kg; số sàn; loại 4 x 4; diesel

2010

669

Nhãn hiệu AUDI

Điều chỉnh giá xe Audi A6 2.0; 05 chỗ tại QĐ số 4466/QĐ-STC-BG ngày 22/9/2010

1

AUDI A6 2.0; 05 chỗ

2010

2.009

2

AUDI A6 2.8; 05 chỗ

2010

2.438

B/ Xác định giá ghi trên hoá đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự;

Xe nhập khẩu từ nước ngoài

Nhãn hiệu LAND ROVER

1

LAND ROVER RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY 5.0; 05 chỗ

2010

6.000

nhãn hiệu mazda

1

MAZDA CX-7I SPORT 2,5; 05 chỗ

2010

1.169

nhãn hiệu porsche

1

PORSCHE PANAMERA 3.6; 04 chỗ

2010

4.165

nhãn hiệu hyundai

1

hyudailavante m16gdi 1.6; 05 chỗ

2010

653

nhãn hiệu gmc

1

gmc savana 1500 conversion van 5.3; 07 chỗ

2010

653

nhãn hiệu jeep

1

jeep grand cherokee 4 x 4 limited 3.6; 05 chỗ

2010

2.193

nhãn hiệu toyota

1

toyota camry glx 2.4 chỗ

2010

1.239

nhãn hiệu mercedes

1

mercedes - benz cls63 amg 6.2 chỗ

2009

5.371