Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 445/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "13/02/2020", "sign_number": "445/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "13/02/2020", "sign_number": "445/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "13/02/2020", "sign_number": "445/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "13/02/2020", "sign_number": "445/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "13/02/2020", "sign_number": "445/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 445/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2020 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2020
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2019

Kế hoạch năm 2020

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

122.521,21

100

122.521,21

100

1

Đất nông nghiệp

NNP

115.673,72

94,41

115.589,63

94,34

-84,09

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.147,96

0,94

1.147,61

0,94

-0,35

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.077,27

0,88

1.076,92

0,88

-0,35

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.338,14

1,09

1.347,50

1,10

9,36

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.471,22

2,83

3.457,30

2,82

-13,92

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

48.385,01

39,49

48.377,17

39,48

-7,84

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

15.336,85

12,52

15.336,85

12,52

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

45.763,15

37,35

45.677,37

37,28

-85,78

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

228,97

0,19

223,41

0,18

-5,56

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

2,41

-

22,41

0,02

20,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.454,04

4,45

5.541,91

4,52

87,87

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2020
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng năm 2019

Kế hoạch năm 2020

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

122.521,21

100

122.521,21

100

1

Đất nông nghiệp

NNP

115.673,72

94,41

115.589,63

94,34

-84,09

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.147,96

0,94

1.147,61

0,94

-0,35

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.077,27

0,88

1.076,92

0,88

-0,35

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.338,14

1,09

1.347,50

1,10

9,36

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.471,22

2,83

3.457,30

2,82

-13,92

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

48.385,01

39,49

48.377,17

39,48

-7,84

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

15.336,85

12,52

15.336,85

12,52

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

45.763,15

37,35

45.677,37

37,28

-85,78

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

228,97

0,19

223,41

0,18

-5,56

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

2,41

-

22,41

0,02

20,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.454,04

4,45

5.541,91

4,52

87,87