Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3484/QĐ-UBND 2021 phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất Thái Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "3484/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "3484/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "3484/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "3484/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "3484/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3484/QĐ-UBND 2021 phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất Thái Bình

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 của thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2.320,50

34,08

540,48

7,94

-1.780,02

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

2.320,45

34,07

540,43

7,94

-1.780,02

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

332,95

4,89

91,13

1,34

-241,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

232,74

3,42

98,75

1,45

-133,99

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

358,23

5,26

157,92

2,32

-200,31

1.5

Đất nông nghiệp khác

55,31

0,81

58,62

0,86

3,31

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
2.320,50

34,08

540,48

7,94

-1.780,02

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

2.320,45

34,07

540,43

7,94

-1.780,02

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

332,95

4,89

91,13

1,34

-241,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

232,74

3,42

98,75

1,45

-133,99

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

358,23

5,26

157,92

2,32

-200,31

1.5

Đất nông nghiệp khác

55,31

0,81

58,62

0,86

3,31

2

Đất phi nông nghiệp