Document: Khoản 9 Điều 1 Quyết định 4180/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70 Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/08/2015", "sign_number": "4180/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/08/2015", "sign_number": "4180/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/08/2015", "sign_number": "4180/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/08/2015", "sign_number": "4180/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/08/2015", "sign_number": "4180/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 9 Điều 1 Quyết định 4180/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70 Hà Nội

Điều 1. : Phê duyệt Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70, tỷ lệ 1/500 tại phường Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội với những nội dung chính như sau:
...
9.878

1.750

5.250

18

3

0,53

440

II.6

Đất nhà ở xã hội cao tầng

CTXH

23.593

7.544

107.752

32

22

4,6

3.598

II.7

Đất nhà ở thấp tầng

TT

67.301

48.779

243.895

-

5

-

571

2.284

1

Đất nhà ở thấp tầng

TT1

1.613

1.175

5.875

73

5

3,6

14

56

2

Đất nhà ở thấp tầng

TT2

1.728

1.310

6.550

76

5

3,8

16

64

3

Đất nhà ở thấp tầng

TT3

1.728

1.310

6.550

76

5

3,8

16

64

4

Đất nhà ở thấp tầng

TT4

1.503

1.104

5.520

73

5

3,7

13

52

5

Đất nhà ở thấp tầng

TT5

2.012

1.474

7.370

73

5

3,7

17

68

6

Đất nhà ở thấp tầng

TT6

1.296

983

4.915

76

5

3,8

12

48

7

Đất nhà ở thấp tầng

TT7

1.296

983

4.915

76

5

3,8

12

48

8

Đất nhà ở thấp tầng

TT8

1.117

797

3.985

71

5

3,6

10

40

9

Đất nhà ở thấp tầng

TT9

1.676

880

4.400

53

5

2,6

8

32

10

Đất nhà ở thấp tầng

TT10

1.445

770

3.850

53

5

2,7

7

28

11

Đất nhà ở thấp tầng

TT11

1.247

660

3.300

53

5

2,6

6

24

12

Đất nhà ở thấp tầng

TT12

1.388

770

3.850

55

5

2,8

7

28

13

Đất nhà ở thấp tầng

TT13

2.027

1.474

7.370

73

5

3,6

14

56

14

Đất nhà ở thấp tầng

TT14

2.409

1.768

8.840

73

5

3,7

20

80

15

Đất nhà ở thấp tầng

TT15

1.460

1.035

5.175

71

5

3,5

13

52

16

Đất nhà ở thấp tầng

TT16

864

655

3.275

76

5

3,8

8

32

17

Đất nhà ở thấp tầng

TT17

2.080

1.449

7.245

70

5

3,5

18

72

18

Đất nhà ở thấp tầng

TT18

2.160

1.638

8.190

76

5

3,8

20

80

19

Đất nhà ở thấp tầng

TT19

2.160

1.638

8.190

76

5

3,8

20

80

20

Đất nhà ở thấp tầng

TT20

1.816

1.332

6.660

73

5

3,7

16

64

21

Đất nhà ở thấp tầng

TT21

1.226

898

4.490

73

5

3,7

11

44

22

Đất nhà ở thấp tầng

TT22

1.260

952

4.760

76

5

3,8

12

48

23

Đất nhà ở thấp tầng

TT23

1.260

952

4.760

76

5

3,8

12

48

24

Đất nhà ở thấp tầng

TT24

1.396

1.019

5.095

73

5

3,6

12

48

25

Đất nhà ở thấp tầng

TT25

1.294

977

4.885

76

5

3,8

12

48

26

Đất nhà ở thấp tầng

TT26

1.194

902

4.510

76

5

3,8

11

44

27

Đất nhà ở thấp tầng

TT27

1.666

1.094

5.470

66

5

3,3

13

52

28

Đất nhà ở thấp tầng

TT28

2.112

1.553

7.765

74

5

3,7

18

72

29

Đất nhà ở thấp tầng

TT29

4.465

3.349

16.745

75

5

3,8

33

132

30

Đất nhà ở thấp tầng

TT30

1.196

878

4.390

73

5

3,7

10

40

31

Đất nhà ở thấp tầng

TT31

888

635

3.175

72

5

3,6

7

28

32

Đất nhà ở thấp tầng

TT32

1.341

978

4.890

73

5

3,6

12

48

33

Đất nhà ở thấp tầng

TT33

770

554

2.770

72

5

3,6

6

24

34

Đất nhà ở thấp tầng

TT34

2.264

1.740

8.700

77

5

3,8

22

88

35

Đất nhà ở thấp tầng

TT35

2.404

1.846

9.230

77

5

3,8

23

92

36

Đất nhà ở thấp tầng

TT36

762

578

2.890

76

5

3,8

8

32

37

Đất nhà ở thấp tầng

TT37

1.528

1.212

6.060

79

5

4,0

16

64

38

Đất nhà ở thấp tầng

TT38

1.719

1.306

6.530

76

5

3,8

16

64

39

Đất nhà ở thấp tầng

TT39

1.719

1.306

6.530

76

5

3,8

16

64

40

Đất nhà ở thấp tầng

TT40

1.898

1.501

7.505

79

5

4,0

18

72

41

Đất nhà ở thấp tầng

TT41

1.914

1.344

6.720

70

5

3,5

16

64

II.8

Đất nhà ở dân cư hiện có

HT

29.699

17.226

86.130

-

5

-

1.410

1

Đất nhà ở dân cư hiện có

HT1

Content:
9.878

1.750

5.250

18

3

0,53

440

II.6

Đất nhà ở xã hội cao tầng

CTXH

23.593

7.544

107.752

32

22

4,6

3.598

II.7

Đất nhà ở thấp tầng

TT

67.301

48.779

243.895

-

5

-

571

2.284

1

Đất nhà ở thấp tầng

TT1

1.613

1.175

5.875

73

5

3,6

14

56

2

Đất nhà ở thấp tầng

TT2

1.728

1.310

6.550

76

5

3,8

16

64

3

Đất nhà ở thấp tầng

TT3

1.728

1.310

6.550

76

5

3,8

16

64

4

Đất nhà ở thấp tầng

TT4

1.503

1.104

5.520

73

5

3,7

13

52

5

Đất nhà ở thấp tầng

TT5

2.012

1.474

7.370

73

5

3,7

17

68

6

Đất nhà ở thấp tầng

TT6

1.296

983

4.915

76

5

3,8

12

48

7

Đất nhà ở thấp tầng

TT7

1.296

983

4.915

76

5

3,8

12

48

8

Đất nhà ở thấp tầng

TT8

1.117

797

3.985

71

5

3,6

10

40

9

Đất nhà ở thấp tầng

TT9

1.676

880

4.400

53

5

2,6

8

32

10

Đất nhà ở thấp tầng

TT10

1.445

770

3.850

53

5

2,7

7

28

11

Đất nhà ở thấp tầng

TT11

1.247

660

3.300

53

5

2,6

6

24

12

Đất nhà ở thấp tầng

TT12

1.388

770

3.850

55

5

2,8

7

28

13

Đất nhà ở thấp tầng

TT13

2.027

1.474

7.370

73

5

3,6

14

56

14

Đất nhà ở thấp tầng

TT14

2.409

1.768

8.840

73

5

3,7

20

80

15

Đất nhà ở thấp tầng

TT15

1.460

1.035

5.175

71

5

3,5

13

52

16

Đất nhà ở thấp tầng

TT16

864

655

3.275

76

5

3,8

8

32

17

Đất nhà ở thấp tầng

TT17

2.080

1.449

7.245

70

5

3,5

18

72

18

Đất nhà ở thấp tầng

TT18

2.160

1.638

8.190

76

5

3,8

20

80

19

Đất nhà ở thấp tầng

TT19

2.160

1.638

8.190

76

5

3,8

20

80

20

Đất nhà ở thấp tầng

TT20

1.816

1.332

6.660

73

5

3,7

16

64

21

Đất nhà ở thấp tầng

TT21

1.226

898

4.490

73

5

3,7

11

44

22

Đất nhà ở thấp tầng

TT22

1.260

952

4.760

76

5

3,8

12

48

23

Đất nhà ở thấp tầng

TT23

1.260

952

4.760

76

5

3,8

12

48

24

Đất nhà ở thấp tầng

TT24

1.396

1.019

5.095

73

5

3,6

12

48

25

Đất nhà ở thấp tầng

TT25

1.294

977

4.885

76

5

3,8

12

48

26

Đất nhà ở thấp tầng

TT26

1.194

902

4.510

76

5

3,8

11

44

27

Đất nhà ở thấp tầng

TT27

1.666

1.094

5.470

66

5

3,3

13

52

28

Đất nhà ở thấp tầng

TT28

2.112

1.553

7.765

74

5

3,7

18

72

29

Đất nhà ở thấp tầng

TT29

4.465

3.349

16.745

75

5

3,8

33

132

30

Đất nhà ở thấp tầng

TT30

1.196

878

4.390

73

5

3,7

10

40

31

Đất nhà ở thấp tầng

TT31

888

635

3.175

72

5

3,6

7

28

32

Đất nhà ở thấp tầng

TT32

1.341

978

4.890

73

5

3,6

12

48

33

Đất nhà ở thấp tầng

TT33

770

554

2.770

72

5

3,6

6

24

34

Đất nhà ở thấp tầng

TT34

2.264

1.740

8.700

77

5

3,8

22

88

35

Đất nhà ở thấp tầng

TT35

2.404

1.846

9.230

77

5

3,8

23

92

36

Đất nhà ở thấp tầng

TT36

762

578

2.890

76

5

3,8

8

32

37

Đất nhà ở thấp tầng

TT37

1.528

1.212

6.060

79

5

4,0

16

64

38

Đất nhà ở thấp tầng

TT38

1.719

1.306

6.530

76

5

3,8

16

64

39

Đất nhà ở thấp tầng

TT39

1.719

1.306

6.530

76

5

3,8

16

64

40

Đất nhà ở thấp tầng

TT40

1.898

1.501

7.505

79

5

4,0

18

72

41

Đất nhà ở thấp tầng

TT41

1.914

1.344

6.720

70

5

3,5

16

64

II.8

Đất nhà ở dân cư hiện có

HT

29.699

17.226

86.130

-

5

-

1.410

1

Đất nhà ở dân cư hiện có

HT1