Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 359/QĐ-UBND 2022 kế hoạch sử dụng đất huyện Tương Dương Nghệ An

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "20/09/2022", "sign_number": "359/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Nghĩa Hiếu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "20/09/2022", "sign_number": "359/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Nghĩa Hiếu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "20/09/2022", "sign_number": "359/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Nghĩa Hiếu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "20/09/2022", "sign_number": "359/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Nghĩa Hiếu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "20/09/2022", "sign_number": "359/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Nghĩa Hiếu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 359/QĐ-UBND 2022 kế hoạch sử dụng đất huyện Tương Dương Nghệ An

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện Tương Dương với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
5.998,54

10.194,77

8.310,07

10.442,45

10.039,64

RSN

3.074,04

3.640,64

5.428,47

8.014,63

7.482,89

7.398,17

8.492,59

NTS

0,32

5,27

0,61

4,07

1,30

4,94

1,41

LMU

NKH

PNN

269,16

208,29

642,24

419,46

171,53

558,75

427,16

CQP

0,06

13,61

7,17

39,73

CAN

0,15

0,24

0,10

0,10

0,15

SKK

SKN

TMD

0,04

0,58

0,13

0,10

SKC

4,60

0,91

SKS

18,66

SKX

1,41

DHT

216,42

53,40

566,27

363,00

83,57

363,41

347,07

DGT

40,36

31,99

53,64

41,03

49,35

61,16

42,01

DTL

0,44

0,75

0,27

7,82

0,19

4,86

0,39

DVH

0,01

DYT

0,47

0,22

0,21

0,15

0,06

0,30

0,38

DGD

2,94

4,00

3,97

2,41

1,50

6,83

3,07

DTT

0,13

0,94

1,45

0,07

5,19

0,72

DNL

162,91

0,52

496,45

297,42

21,40

259,03

284,68

DBV

0,04

0,11

0,34

0,12

0,22

0,20

0,05

DKG

DDT

DRA

TON

NTD

9,13

14,22

11,39

12,60

10,78

25,59

15,64

DKH

DXH

DCH

0,65

0,24

0,13

DDL

DSH

0,42

1,26

0,35

0,55

0,49

1,32

0,40

DKV

ONT

21,21

36,31

21,96

28,62

22,95

54,36

48,71

ODT

TSC

0,72

0,76

0,98

0,13

1,45

0,25

0,10

DTS

0,70

0,54

0,35

9,98

0,78

0,03

DNG

TIN

0,01

SON

29,48

115,75

38,98

6,06

45,91

94,01

29,84

MNC

PNK

CSD

458,13

423,39

417,23

111,02

88,94

456,07

91,65

Mã

Phân theo đơn vị hành chính xã

xã Xá Lượng

xã Xiêng My

xã Yên Hòa

xã Yên Na

xã Yên Thắng

xã Yên Tĩnh

NNP

11.997,13

11.421,31

12.415,34

12.974,22

7.583,10

15.273,27

LUA

274,34

181,43

345,61

143,34

170,98

358,77

LUC

4,27

61,84

43,72

42,50

20,13

24,07

HNK

822,77

219,94

9,00

327,68

95,07

649,99

CLN

84,54

60,66

70,85

147,65

89,07

53,21

RPH

3.031,49

1.410,22

3.316,35

4.494,65

1.402,80

5.651,18

RDD

4.083,97

RSX

7.783,63

5.461,80

8.668,11

7.855,21

5.824,98

8.553,39

RSN

5.462,04

4.321,64

7.185,99

Content:
5.998,54

10.194,77

8.310,07

10.442,45

10.039,64

RSN

3.074,04

3.640,64

5.428,47

8.014,63

7.482,89

7.398,17

8.492,59

NTS

0,32

5,27

0,61

4,07

1,30

4,94

1,41

LMU

NKH

PNN

269,16

208,29

642,24

419,46

171,53

558,75

427,16

CQP

0,06

13,61

7,17

39,73

CAN

0,15

0,24

0,10

0,10

0,15

SKK

SKN

TMD

0,04

0,58

0,13

0,10

SKC

4,60

0,91

SKS

18,66

SKX

1,41

DHT

216,42

53,40

566,27

363,00

83,57

363,41

347,07

DGT

40,36

31,99

53,64

41,03

49,35

61,16

42,01

DTL

0,44

0,75

0,27

7,82

0,19

4,86

0,39

DVH

0,01

DYT

0,47

0,22

0,21

0,15

0,06

0,30

0,38

DGD

2,94

4,00

3,97

2,41

1,50

6,83

3,07

DTT

0,13

0,94

1,45

0,07

5,19

0,72

DNL

162,91

0,52

496,45

297,42

21,40

259,03

284,68

DBV

0,04

0,11

0,34

0,12

0,22

0,20

0,05

DKG

DDT

DRA

TON

NTD

9,13

14,22

11,39

12,60

10,78

25,59

15,64

DKH

DXH

DCH

0,65

0,24

0,13

DDL

DSH

0,42

1,26

0,35

0,55

0,49

1,32

0,40

DKV

ONT

21,21

36,31

21,96

28,62

22,95

54,36

48,71

ODT

TSC

0,72

0,76

0,98

0,13

1,45

0,25

0,10

DTS

0,70

0,54

0,35

9,98

0,78

0,03

DNG

TIN

0,01

SON

29,48

115,75

38,98

6,06

45,91

94,01

29,84

MNC

PNK

CSD

458,13

423,39

417,23

111,02

88,94

456,07

91,65

Mã

Phân theo đơn vị hành chính xã

xã Xá Lượng

xã Xiêng My

xã Yên Hòa

xã Yên Na

xã Yên Thắng

xã Yên Tĩnh

NNP

11.997,13

11.421,31

12.415,34

12.974,22

7.583,10

15.273,27

LUA

274,34

181,43

345,61

143,34

170,98

358,77

LUC

4,27

61,84

43,72

42,50

20,13

24,07

HNK

822,77

219,94

9,00

327,68

95,07

649,99

CLN

84,54

60,66

70,85

147,65

89,07

53,21

RPH

3.031,49

1.410,22

3.316,35

4.494,65

1.402,80

5.651,18

RDD

4.083,97

RSX

7.783,63

5.461,80

8.668,11

7.855,21

5.824,98

8.553,39

RSN

5.462,04

4.321,64

7.185,99