Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 491/QĐ-UBND 2019 điều chỉnh Quy hoạch sử dụng đất quận Cái Răng Cần Thơ

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "01/03/2019", "sign_number": "491/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "01/03/2019", "sign_number": "491/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "01/03/2019", "sign_number": "491/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "01/03/2019", "sign_number": "491/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "01/03/2019", "sign_number": "491/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 491/QĐ-UBND 2019 điều chỉnh Quy hoạch sử dụng đất quận Cái Răng Cần Thơ

Điều 1. Phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của quận Cái Răng với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.745,94

-257,10

2.488,84

37,25

1.1

Đất trồng lúa

LUA

311,91

4,67

-

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

311,91

4,67

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

Đất trồng lúa nương

LUN

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

345,39

5,17

273,94

-13,29

260,65

3,90

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.946,10

44,10

2.443,99

-220,09

2.223,90

33,29

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

7,19

0,11

28,00

-23,71

4,29

0,06

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.745,94

-257,10

2.488,84

37,25

1.1

Đất trồng lúa

LUA

311,91

4,67

-

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

311,91

4,67

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

Đất trồng lúa nương

LUN

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

345,39

5,17

273,94

-13,29

260,65

3,90

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.946,10

44,10

2.443,99

-220,09

2.223,90

33,29

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

7,19

0,11

28,00

-23,71

4,29

0,06

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN