Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 703/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Đông Giang Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "703/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "703/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "703/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "703/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "703/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 703/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Đông Giang Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Đông Giang, tỉnh Quảng Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.852,41

8.167,54

9.057,57

7.277,69

4.943,21

7.624,73

7.743,14

2.417,60

2.799,52

16.372,22

6.941,61

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.743,47

221,80

109,05

68,08

149,01

162,04

203,94

109,54

149,13

96,58

277,77

196,53

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

281,09

47,97

34,03

2,75

25,37

17,49

18,68

36,88

19,44

54,23

12,09

12,16

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

1.492,47

200,34

187,46

88,19

181,38

201,04

141,03

128,62

89,65

109,16

44,04

121,56

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9.699,78

907,33

2.554,30

677,95

1.036,45

1.102,70

790,09

677,31

429,26

227,39

1.233,34

63,66

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

36.780,98

342,77

2.661,90

5.626,35

2.460,78

2.439,96

902,21

1.932,62

720,57

1.470,40

13.427,04

4.796,38

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

12.372,62

-

875,84

1.497,03

1.906,80

-

Content:
2.852,41

8.167,54

9.057,57

7.277,69

4.943,21

7.624,73

7.743,14

2.417,60

2.799,52

16.372,22

6.941,61

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.743,47

221,80

109,05

68,08

149,01

162,04

203,94

109,54

149,13

96,58

277,77

196,53

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

281,09

47,97

34,03

2,75

25,37

17,49

18,68

36,88

19,44

54,23

12,09

12,16

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

1.492,47

200,34

187,46

88,19

181,38

201,04

141,03

128,62

89,65

109,16

44,04

121,56

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9.699,78

907,33

2.554,30

677,95

1.036,45

1.102,70

790,09

677,31

429,26

227,39

1.233,34

63,66

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

36.780,98

342,77

2.661,90

5.626,35

2.460,78

2.439,96

902,21

1.932,62

720,57

1.470,40

13.427,04

4.796,38

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

12.372,62

-

875,84

1.497,03

1.906,80

-