Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 419/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới tỉnh Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/02/2021", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/02/2021", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/02/2021", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/02/2021", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/02/2021", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 419/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới tỉnh Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

114.850,01

100,0

114.850,01

100,0

1

Đất nông nghiệp

108.485,62

94,46

108.472,45

94,45

-13,17

1.1

Đất trồng lúa

1.165,73

1,02

1.165,35

1,01

-0,38

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.094,64

0,95

1.094,26

0,95

-0,38

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.234,06

1,07

1.233,07

1,07

-0,99

1.3

Đất trồng cây lâu năm

3.399,90

2,96

3.399,24

2,96

-0,66

1.4

Đất rừng phòng hộ

41.625,07

36.24

41.625,07

36,24

0,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

15.416,27

13,42

15.416,27

13,42

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

45.410,99

39,54

45.375,90

39,51

-35,09

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

231,23

0,20

230,18

0,20

-1,05

1.8

Đất nông nghiệp khác

2,41

0,00

27,41

0,02

25,00

2

Đất phi nông nghiệp

5.453,32

4,75

5.468,44

4,76

15,11

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

114.850,01

100,0

114.850,01

100,0

1

Đất nông nghiệp

108.485,62

94,46

108.472,45

94,45

-13,17

1.1

Đất trồng lúa

1.165,73

1,02

1.165,35

1,01

-0,38

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.094,64

0,95

1.094,26

0,95

-0,38

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.234,06

1,07

1.233,07

1,07

-0,99

1.3

Đất trồng cây lâu năm

3.399,90

2,96

3.399,24

2,96

-0,66

1.4

Đất rừng phòng hộ

41.625,07

36.24

41.625,07

36,24

0,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

15.416,27

13,42

15.416,27

13,42

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

45.410,99

39,54

45.375,90

39,51

-35,09

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

231,23

0,20

230,18

0,20

-1,05

1.8

Đất nông nghiệp khác

2,41

0,00

27,41

0,02

25,00

2

Đất phi nông nghiệp

5.453,32

4,75

5.468,44

4,76

15,11