Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 1299/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch bảo vệ phát triển rừng Huế 2016 2020

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "15/06/2016", "sign_number": "1299/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "15/06/2016", "sign_number": "1299/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "15/06/2016", "sign_number": "1299/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "15/06/2016", "sign_number": "1299/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "15/06/2016", "sign_number": "1299/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 1299/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch bảo vệ phát triển rừng Huế 2016 2020

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 - 2020 với các nội dung chủ yếu sau:
...
5.000

1.000

1.000

1.000

1.000

1.000

4. Sản xuất cây con giống LN

triệu cây

125

25

25

25

25

25

5. Khai thác rừng

- Gỗ rừng trồng

1.000 m3

3.670

734

734

734

734

734

- Lâm sản ngoài gỗ

+ Nhựa Thông

tấn

4.000

800

800

800

800

800

+ Song mây

tấn

1.200

240

240

240

240

240

+ Đót

tấn

500

100

100

100

100

100

+ Tre nứa

1000 cây

1.000

200

200

200

200

200

Content:
5.000

1.000

1.000

1.000

1.000

1.000

4. Sản xuất cây con giống LN

triệu cây

125

25

25

25

25

25

Khai thác rừng

- Gỗ rừng trồng

1.000 m3

3.670

734

734

734

734

734

- Lâm sản ngoài gỗ

+ Nhựa Thông

tấn

4.000

800

800

800

800

800

+ Song mây

tấn

1.200

240

240

240

240

240

+ Đót

tấn

500

100

100

100

100

100

+ Tre nứa

1000 cây

1.000

200

200

200

200

200