Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 663/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Trực Nam Định 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "29/03/2016", "sign_number": "663/QĐ-UBND", "signer": "Ngô Gia Tự", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "29/03/2016", "sign_number": "663/QĐ-UBND", "signer": "Ngô Gia Tự", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "29/03/2016", "sign_number": "663/QĐ-UBND", "signer": "Ngô Gia Tự", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "29/03/2016", "sign_number": "663/QĐ-UBND", "signer": "Ngô Gia Tự", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "29/03/2016", "sign_number": "663/QĐ-UBND", "signer": "Ngô Gia Tự", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 663/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Trực Nam Định 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 huyện Nam Trực, cụ thể như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng DT (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích tự nhiên

16388,97

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

11453,77

69,89

1.1

Đất trồng lúa

LUA

8296,07

50,62

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

8020,54

48,94

1.2

Đất bằng trồng cây hàng năm khác

HNK

1789,95

10,92

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

602,47

3,68

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

748,10

4,56

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

17,18

0,10

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4875,85

29,75

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng DT (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích tự nhiên

16388,97

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

11453,77

69,89

1.1

Đất trồng lúa

LUA

8296,07

50,62

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

8020,54

48,94

1.2

Đất bằng trồng cây hàng năm khác

HNK

1789,95

10,92

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

602,47

3,68

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

748,10

4,56

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

17,18

0,10

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4875,85

29,75