Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 62/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Ayun Pa Gia Lai 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "62/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "62/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "62/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "62/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "11/05/2016", "sign_number": "62/QĐ-UBND", "signer": "Kpă Thuyên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 62/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Ayun Pa Gia Lai 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của thị xã Ayun Pa với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm Kế hoạch:
Đơn vị tính: ha.

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Phường Cheo Reo

Phường Hòa Bình

Phường Đoàn Kết

Phường Sông Bờ

Xã Ia Rbol

Xã Chư Băh

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+...(12)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

1

Đất nông nghiệp

NNP

24.964,52

352,53

381,68

216,30

222,66

7.376,78

5.807,64

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.785,26

232,95

243,21

157,07

100,41

270,70

339,64

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.466,18

232,95

243,21

157,07

100,41

266,97

241,26

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.376,76

55,55

83,84

39,10

63,93

167,52

400,15

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9.016,05

59,38

42,61

11,37

55,76

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm Kế hoạch:
Đơn vị tính: ha.

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Phường Cheo Reo

Phường Hòa Bình

Phường Đoàn Kết

Phường Sông Bờ

Xã Ia Rbol

Xã Chư Băh

(1)

(2)

(3)

(4) = (5)+...(12)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

1

Đất nông nghiệp

NNP

24.964,52

352,53

381,68

216,30

222,66

7.376,78

5.807,64

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.785,26

232,95

243,21

157,07

100,41

270,70

339,64

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.466,18

232,95

243,21

157,07

100,41

266,97

241,26

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.376,76

55,55

83,84

39,10

63,93

167,52

400,15

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9.016,05

59,38

42,61

11,37

55,76