Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 92/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phong Điền Huế 2017

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "92/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "92/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "92/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "92/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "92/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 92/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phong Điền Huế 2017

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Phong Điền với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2016

Kế hoạch năm 2017

Tăng(+), giảm(-)

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

94.822,80

100

94.822,80

100

1

Đất nông nghiệp

80.338,98

84,73

79.758,63

84,11

-580,35

1.1

Đất trồng lúa

5.799,88

6,12

5.734,93

6,05

-64,95

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

5.594,38

5,90

5.530,25

5,83

-64,13

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2016

Kế hoạch năm 2017

Tăng(+), giảm(-)

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

94.822,80

100

94.822,80

100

1

Đất nông nghiệp

80.338,98

84,73

79.758,63

84,11

-580,35

1.1

Đất trồng lúa

5.799,88

6,12

5.734,93

6,05

-64,95

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

5.594,38

5,90

5.530,25

5,83

-64,13

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác