Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 41/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Xuân Trường Nam Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "41/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "41/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "41/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "41/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "41/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 41/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Xuân Trường Nam Định

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Xuân Trường với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

11.609,43

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.304,69

62,92

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.510,52

75,44

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.503,51

99,87

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

366,22

5,01

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

631,45

8,64

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

738,48

10,11

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

58,03

0,79

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.206,15

36,23

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

11.609,43

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.304,69

62,92

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.510,52

75,44

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.503,51

99,87

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

366,22

5,01

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

631,45

8,64

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

738,48

10,11

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

58,03

0,79

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.206,15

36,23

Trong đó: