Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2356/QĐ-UBND 2014 quy hoạch đất đến 2020 kế hoạch đất 2011 2015 Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2356/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2356/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2356/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2356/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2356/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2356/QĐ-UBND 2014 quy hoạch đất đến 2020 kế hoạch đất 2011 2015 Hồ Chí Minh

Điều 1. Duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của Quận 2 với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

STT

Loại đất

Mã

Năm 2010

QH đến năm 2020

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TP phân bổ (*) (ha)

Quận xác định (ha)

Chỉ tiêu QHSDĐ của Quận

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

Tổng diện tích tự nhiên

5.018,06

100,00

5.018

5.018,06

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

807,17

16,09

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

611,36

12,18

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

125,20

15,51

1.3

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.4

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

69,58

8,62

1.7

Đất làm muối

LMU

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.210,89

83,91

5.018

5.018,06

100,00

Trong đó:

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:

STT

Loại đất

Mã

Năm 2010

QH đến năm 2020

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TP phân bổ (*) (ha)

Quận xác định (ha)

Chỉ tiêu QHSDĐ của Quận

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

Tổng diện tích tự nhiên

5.018,06

100,00

5.018

5.018,06

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

807,17

16,09

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

611,36

12,18

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

125,20

15,51

1.3

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.4

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

69,58

8,62

1.7

Đất làm muối

LMU

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.210,89

83,91

5.018

5.018,06

100,00

Trong đó: