Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1577/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất quận Hải Châu thành phố Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "07/05/2021", "sign_number": "1577/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "07/05/2021", "sign_number": "1577/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "07/05/2021", "sign_number": "1577/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "07/05/2021", "sign_number": "1577/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "07/05/2021", "sign_number": "1577/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1577/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất quận Hải Châu thành phố Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của quận Hải Châu với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích năm 2021

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (phường)

Thanh Bình

Thuận Phước

Thạch Thang

Hải Châu I

Hải Châu II

Phước Ninh

Hòa Thuận Tây

Hòa Thuận Đông

Nam Dương

Bình Hiên

Bình Thuận

Hòa Cường Bắc

Hòa Cường Nam

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) + ...+ (17)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

1

Đất nông nghiệp

NNP

8,28

1,20

0,76

0,68

0,30

0,12

0,33

1,18

1,09

0,11

0,23

0,59

0,98

0,70

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

8,28

1,20

0,76

0,68

0,30

0,12

0,33

1,18

1,09

0,11

0,23

0,59

0,98

0,70

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích năm 2021

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (phường)

Thanh Bình

Thuận Phước

Thạch Thang

Hải Châu I

Hải Châu II

Phước Ninh

Hòa Thuận Tây

Hòa Thuận Đông

Nam Dương

Bình Hiên

Bình Thuận

Hòa Cường Bắc

Hòa Cường Nam

(1)

(2)

(3)

(4) = (5) + ...+ (17)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

1

Đất nông nghiệp

NNP

8,28

1,20

0,76

0,68

0,30

0,12

0,33

1,18

1,09

0,11

0,23

0,59

0,98

0,70

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

8,28

1,20

0,76

0,68

0,30

0,12

0,33

1,18

1,09

0,11

0,23

0,59

0,98

0,70

2

Đất phi nông nghiệp

PNN