Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1264/QĐ-UBND 2013 Quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Trùng Khánh Cao Bằng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "21/08/2013", "sign_number": "1264/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "21/08/2013", "sign_number": "1264/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "21/08/2013", "sign_number": "1264/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "21/08/2013", "sign_number": "1264/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "21/08/2013", "sign_number": "1264/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1264/QĐ-UBND 2013 Quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Trùng Khánh Cao Bằng

Điều 1. Xét duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng với các chỉ tiêu như sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng 2010

Cấp trên phân bổ
(ha)

Cấp huyện xác định (ha)

Tổng số

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

46.693,37

100

46.693,37

100

1

Đất nông nghiệp

42.548,79

91,12

42.072,81

42.062,66

90,08

1.1

Đất trồng lúa

5.050,77

10,82

4.988,52

-

4.988,52

10,68

1.1.1

Đất lúa nước

5.050,77

10,82

4.988,52

4.988,52

10,68

Tr.đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây lâu năm

240,41

0,51

506,61

-

506,61

1,08

1.3

Đất rừng phòng hộ

19.449,22

41,65

21.821,30

22,86

21.844,16

46,78

1.4

Đất rừng đặc dụng

3.171,87

6,79

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng 2010

Cấp trên phân bổ
(ha)

Cấp huyện xác định (ha)

Tổng số

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

46.693,37

100

46.693,37

100

1

Đất nông nghiệp

42.548,79

91,12

42.072,81

42.062,66

90,08

1.1

Đất trồng lúa

5.050,77

10,82

4.988,52

-

4.988,52

10,68

1.1.1

Đất lúa nước

5.050,77

10,82

4.988,52

4.988,52

10,68

Tr.đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây lâu năm

240,41

0,51

506,61

-

506,61

1,08

1.3

Đất rừng phòng hộ

19.449,22

41,65

21.821,30

22,86

21.844,16

46,78

1.4

Đất rừng đặc dụng

3.171,87

6,79