Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 863/QĐ-UBND 2023 Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Tuy An Phú Yên đến 2030

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "863/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "863/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "863/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "863/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "863/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 863/QĐ-UBND 2023 Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Tuy An Phú Yên đến 2030

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 của huyện Tuy An với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2.647,66

6,49

2.119,36

2.119,36

5,19

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

10.826,41

26,53

8.516,82

8.516,82

20,87

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.040,32

9,90

Content:
2.647,66

6,49

2.119,36

2.119,36

5,19

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

10.826,41

26,53

8.516,82

8.516,82

20,87

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.040,32

9,90