Document: Khoản 3 Điều 2 Quyết định 2602/QĐ-UBND 2017 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Bảo Lạc Cao Bằng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2602/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2602/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2602/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2602/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2602/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 2 Quyết định 2602/QĐ-UBND 2017 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Bảo Lạc Cao Bằng

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm đầu (2017) của huyện Bảo Lạc với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
3.953,74

60,30

363,91

287,93

274,84

316,85

141,25

232,06

437,62

321,94

203,88

6,76

213,04

216,75

206,07

254,62

140,07

275,86

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

0,65

-

-

-

-

-

-

-

-

-

0,65

-

-

-

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

10.960,05

102,22

881,04

526,49

791,46

690,53

693,17

1.155,22

401,01

607,88

954,04

451,83

508,57

558,05

941,43

638,65

553,88

504,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.823,57

53,49

639,28

439,35

33,72

210,25

30,84

22,00

51,43

66,29

13,55

11,76

30,88

37,30

25,64

93,36

18,79

45,63

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

58.673,94

824,05

5.927,64

-

5.760,66

0,86

Content:
3.953,74

60,30

363,91

287,93

274,84

316,85

141,25

232,06

437,62

321,94

203,88

6,76

213,04

216,75

206,07

254,62

140,07

275,86

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

0,65

-

-

-

-

-

-

-

-

-

0,65

-

-

-

-

-

-

-

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

10.960,05

102,22

881,04

526,49

791,46

690,53

693,17

1.155,22

401,01

607,88

954,04

451,83

508,57

558,05

941,43

638,65

553,88

504,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.823,57

53,49

639,28

439,35

33,72

210,25

30,84

22,00

51,43

66,29

13,55

11,76

30,88

37,30

25,64

93,36

18,79

45,63

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

58.673,94

824,05

5.927,64

-

5.760,66

0,86