Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1219/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Kỳ Anh Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/06/2023", "sign_number": "1219/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/06/2023", "sign_number": "1219/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/06/2023", "sign_number": "1219/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/06/2023", "sign_number": "1219/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "01/06/2023", "sign_number": "1219/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1219/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Kỳ Anh Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Kỳ Anh (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2023:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích kế hoạch năm 2023

(a)

(b)

(c)

ha

(%)

TỔNG DTTN (1+2+3)

76.027,89

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

63.071,80

82,96

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.620,27

8,71

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.793,68

7,62

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.401,94

4,47

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

6.528,59

8,59

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

14.849,43

19,53

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

3.928,11

5,17

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

26.664,62

35,07

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

6.085,08

8,00

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

473,73

0,62

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

605,08

0,80

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

11.974,44

15,75

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2023:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích kế hoạch năm 2023

(a)

(b)

(c)

ha

(%)

TỔNG DTTN (1+2+3)

76.027,89

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

63.071,80

82,96

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6.620,27

8,71

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.793,68

7,62

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.401,94

4,47

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

6.528,59

8,59

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

14.849,43

19,53

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

3.928,11

5,17

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

26.664,62

35,07

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

6.085,08

8,00

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

473,73

0,62

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

605,08

0,80

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

11.974,44

15,75