Document: Khoản 8 Điều 1 Quyết định 20/2004/QĐ-UB phê duyệt Quy hoạch chi tiết khu đô thị mới Mỹ Đình - Mễ Trì, huyện Từ Liêm, Hà Nội, tỷ lệ 1/500

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "19/02/2004", "sign_number": "20/2004/QĐ-UB", "signer": "Hoàng Văn Nghiên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "19/02/2004", "sign_number": "20/2004/QĐ-UB", "signer": "Hoàng Văn Nghiên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "19/02/2004", "sign_number": "20/2004/QĐ-UB", "signer": "Hoàng Văn Nghiên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "19/02/2004", "sign_number": "20/2004/QĐ-UB", "signer": "Hoàng Văn Nghiên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "19/02/2004", "sign_number": "20/2004/QĐ-UB", "signer": "Hoàng Văn Nghiên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 8 Điều 1 Quyết định 20/2004/QĐ-UB phê duyệt Quy hoạch chi tiết khu đô thị mới Mỹ Đình - Mễ Trì, huyện Từ Liêm, Hà Nội, tỷ lệ 1/500

Điều 1. :
...
8.587

3.091

36

18,0

6,48

55.644

30 % diện tích sàn để xây dựng nhà ở

2

Hỗn hợp 2

HH2

3.768

1.329

35

18,0

6,35

23.927

30 % diện tích sàn để xây dựng nhà ở

3

Hỗn hợp 3

HH3

3.798

1.329

35

18,0

6,30

23.927

30 % diện tích sàn để xây dựng nhà ở

4

Hỗn hợp 4

HH4

Content:
8.587

3.091

36

18,0

6,48

55.644

30 % diện tích sàn để xây dựng nhà ở

2

Hỗn hợp 2

HH2

3.768

1.329

35

18,0

6,35

23.927

30 % diện tích sàn để xây dựng nhà ở

3

Hỗn hợp 3

HH3

3.798

1.329

35

18,0

6,30

23.927

30 % diện tích sàn để xây dựng nhà ở

4

Hỗn hợp 4

HH4