Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 938/QĐ-UBND 2023 Kế hoạch sử dụng đất huyện Vũ Quang Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "21/04/2023", "sign_number": "938/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "21/04/2023", "sign_number": "938/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "21/04/2023", "sign_number": "938/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "21/04/2023", "sign_number": "938/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "21/04/2023", "sign_number": "938/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 938/QĐ-UBND 2023 Kế hoạch sử dụng đất huyện Vũ Quang Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Vũ Quang (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2023:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Diện tích KH năm 2023

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

1

Đất nông nghiệp

NNP

55.458,15

86,97

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.368,27

2,15

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

866,67

1,36

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

501,60

0,79

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.206,87

1,89

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2023:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Diện tích KH năm 2023

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

1

Đất nông nghiệp

NNP

55.458,15

86,97

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.368,27

2,15

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

866,67

1,36

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

501,60

0,79

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.206,87

1,89

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN