Document: Khoản 4 Điều 8 Quyết định 4247/2005/QĐ-UBND giá các loại đất thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "16/12/2005", "sign_number": "4247/2005/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Lý", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "16/12/2005", "sign_number": "4247/2005/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Lý", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "16/12/2005", "sign_number": "4247/2005/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Lý", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "16/12/2005", "sign_number": "4247/2005/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Lý", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "16/12/2005", "sign_number": "4247/2005/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Lý", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 8 Quyết định 4247/2005/QĐ-UBND giá các loại đất thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế

Điều 8. Giá các loại đất nông nghiệp.
...
4.000

b) Đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất:
Đơn vị tính: đồng/m2

TT

Phân loại

Đất trồng cây lâu năm

Đất rừng sản xuất, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng

Vị trí 1

Vị trí 2

Vị trí 3

Vị trí 1

Vị trí 2

Vị trí 3

1

Đồng bằng

19.000

15.000

12.500

3.500

2.500

2.200

2

Trung du

14.000

11.500

9.500

2.500

2.000

1.600

3

Miền núi

7.500

6.000

Content:
4.000

b) Đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất:
Đơn vị tính: đồng/m2

TT

Phân loại

Đất trồng cây lâu năm

Đất rừng sản xuất, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng

Vị trí 1

Vị trí 2

Vị trí 3

Vị trí 1

Vị trí 2

Vị trí 3

1

Đồng bằng

19.000

15.000

12.500

3.500

2.500

2.200

2

Trung du

14.000

11.500

9.500

2.500

2.000

1.600

3

Miền núi

7.500

6.000