Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 60/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Sơn Dương Tuyên Quang 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "01/03/2016", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đình Quang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "01/03/2016", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đình Quang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "01/03/2016", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đình Quang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "01/03/2016", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đình Quang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "01/03/2016", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đình Quang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 60/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Sơn Dương Tuyên Quang 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Sơn Dương với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích cơ cấu các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

78.795,15

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

70.197,24

89,09

1.1

Đất trồng lúa

LUA

7.621,84

9,67

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.732,10

8,54

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

8.972,45

11,39

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9.311,29

11,82

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

3.482,44

4,42

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

9.989,19

12,68

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

29.683,22

37,67

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.005,10

1,28

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

131,72

0,17

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.232,66

9,18

Content:
Diện tích cơ cấu các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

78.795,15

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

70.197,24

89,09

1.1

Đất trồng lúa

LUA

7.621,84

9,67

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.732,10

8,54

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

8.972,45

11,39

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

9.311,29

11,82

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

3.482,44

4,42

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

9.989,19

12,68

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

29.683,22

37,67

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.005,10

1,28

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

131,72

0,17

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.232,66

9,18