Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 102/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Bắc Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "102/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "102/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "102/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "102/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "102/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 102/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Bắc Giang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của thành phố Bắc Giang với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.124,90

66,73

27,17

0,89

36,48

0,15

359,32

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.656,96

77,98

26,29

0,89

36,48

0,15

200,99

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

215,28

6,76

4,39

0,60

1,00

22,99

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

109,11

3,43

0,57

15,71

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

207,15

6,51

3,37

93,03

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

527,01

16,55

26,57

0,04

0,89

1,81

0,10

13,78

2,61

136,59

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,69

0,02

0,44

0,25

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

Content:
2.124,90

66,73

27,17

0,89

36,48

0,15

359,32

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.656,96

77,98

26,29

0,89

36,48

0,15

200,99

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

215,28

6,76

4,39

0,60

1,00

22,99

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

109,11

3,43

0,57

15,71

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

207,15

6,51

3,37

93,03

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

527,01

16,55

26,57

0,04

0,89

1,81

0,10

13,78

2,61

136,59

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,69

0,02

0,44

0,25

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN