Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 205/QĐ-UBND 2010 Quy hoạch Bảo vệ Phát triển rừng huyện Phong Điền tỉnh Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2010", "sign_number": "205/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2010", "sign_number": "205/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2010", "sign_number": "205/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2010", "sign_number": "205/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "26/01/2010", "sign_number": "205/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 205/QĐ-UBND 2010 Quy hoạch Bảo vệ Phát triển rừng huyện Phong Điền tỉnh Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng giai đoạn 2009 - 2020 của huyện Phong Điền với các nội dung chủ yếu sau:
...
6.300

3.150

15.750

3.150

15.750

3.150

-

Phòng hộ đầu nguồn

36.000

6.000

3.000

15.000

3.000

15.000

3.000

-

Phòng hộ ven biển

1.800

300

150

750

150

750

150

2

Rừng đặc dụng

48.000

8.000

4.000

20.000

4.000

20.000

4.000

+ Trồng rừng
ĐVT: ha

TT

Loại rừng

Tổng cộng

Phân theo giai đoạn

2009 - 2010

2011 - 2015

2016 - 2020

Tổng

BQ/năm

Tổng

BQ/năm

Tổng

BQ/năm

Tổng cộng

15.577

2.453

1.227

Content:
6.300

3.150

15.750

3.150

15.750

3.150

-

Phòng hộ đầu nguồn

36.000

6.000

3.000

15.000

3.000

15.000

3.000

-

Phòng hộ ven biển

1.800

300

150

750

150

750

150

2

Rừng đặc dụng

48.000

8.000

4.000

20.000

4.000

20.000

4.000

+ Trồng rừng
ĐVT: ha

TT

Loại rừng

Tổng cộng

Phân theo giai đoạn

2009 - 2010

2011 - 2015

2016 - 2020

Tổng

BQ/năm

Tổng

BQ/năm

Tổng

BQ/năm

Tổng cộng

15.577

2.453

1.227