Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1636/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Hoà Vang thành phố Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "12/05/2021", "sign_number": "1636/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "12/05/2021", "sign_number": "1636/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "12/05/2021", "sign_number": "1636/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "12/05/2021", "sign_number": "1636/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "12/05/2021", "sign_number": "1636/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1636/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Hoà Vang thành phố Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Hoà Vang với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.920,82

34.414,66

1

Đất nông nghiệp

DNP

62.571,42

245,70

353,50

823,97

3.752,33

1.124,02

2.196,51

7.936,95

9.107,77

1.601,17

1.929,80

33.499,70

1.1

Đất trồng lúa

DLN

3.041,14

123,68

257,98

568,38

453,20

484,21

343,25

89,99

136,79

187,77

311,47

84,41

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2.203,57

119,56

94,24

229,50

248.28

265,20

315,95

283,38

152,54

137,27

31,96

325,68

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.574,54

1.58

0,20

22,73

174,07

86,20

104,31

357,38

451,44

272,29

12,35

91,95

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8.938,27

1.368,21

102,76

940,99

1.388,48

295,26

Content:
3.920,82

34.414,66

1

Đất nông nghiệp

DNP

62.571,42

245,70

353,50

823,97

3.752,33

1.124,02

2.196,51

7.936,95

9.107,77

1.601,17

1.929,80

33.499,70

1.1

Đất trồng lúa

DLN

3.041,14

123,68

257,98

568,38

453,20

484,21

343,25

89,99

136,79

187,77

311,47

84,41

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2.203,57

119,56

94,24

229,50

248.28

265,20

315,95

283,38

152,54

137,27

31,96

325,68

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.574,54

1.58

0,20

22,73

174,07

86,20

104,31

357,38

451,44

272,29

12,35

91,95

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8.938,27

1.368,21

102,76

940,99

1.388,48

295,26