Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2562/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất Hưng Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "27/12/2013", "sign_number": "2562/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "27/12/2013", "sign_number": "2562/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "27/12/2013", "sign_number": "2562/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "27/12/2013", "sign_number": "2562/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "27/12/2013", "sign_number": "2562/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2562/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất Hưng Yên

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Phù Cừ với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất

STT

Chỉ tiêu

HT năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

DT (ha)

Cơ cấu (%)

Cấp trên phân bổ (ha)

Huyện xác định (ha)

Tổng số

DT (ha)

Cơ cấu (%)

Tổng diện tích tự nhiên

9385,73

100,00

9385,73

9385,73

100,00

1

Đất nông nghiệp

6525,79

69,53

6236,99

6236,99

66,45

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

5176,04

55,15

4989,80

4989,80

53,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa n­ước 2 vụ trở lên

5176,04

55,15

4989,80

4989,80

53,16

1.2

Đất trồng cây lâu năm

287,81

3,07

221,31

221,31

2,36

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

804,10

8,57

792,79

792,79

8,45

2

Đất phi nông nghiệp

2835,91

30,22

3140,85

3140,85

33,46

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất

STT

Chỉ tiêu

HT năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

DT (ha)

Cơ cấu (%)

Cấp trên phân bổ (ha)

Huyện xác định (ha)

Tổng số

DT (ha)

Cơ cấu (%)

Tổng diện tích tự nhiên

9385,73

100,00

9385,73

9385,73

100,00

1

Đất nông nghiệp

6525,79

69,53

6236,99

6236,99

66,45

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

5176,04

55,15

4989,80

4989,80

53,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa n­ước 2 vụ trở lên

5176,04

55,15

4989,80

4989,80

53,16

1.2

Đất trồng cây lâu năm

287,81

3,07

221,31

221,31

2,36

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

804,10

8,57

792,79

792,79

8,45

2

Đất phi nông nghiệp

2835,91

30,22

3140,85

3140,85

33,46