Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1605/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 Bình Phước

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "04/09/2013", "sign_number": "1605/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Trăm", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "04/09/2013", "sign_number": "1605/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Trăm", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "04/09/2013", "sign_number": "1605/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Trăm", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "04/09/2013", "sign_number": "1605/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Trăm", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "04/09/2013", "sign_number": "1605/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Trăm", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1605/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 Bình Phước

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020, kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) huyện Lộc Ninh với những nội dung chủ yếu sau:
...
2.046,57

2,40

1.856,17

0,00

1.856,17

2,17

Trong đó:

Đất chuyên trồng lúa nước (lúa 2 vụ)

255,65

0,30

335,79

0,00

335,79

0,39

1.2

Đất trồng cây lâu năm

48.905,60

57,27

46.208,46

-449,64

45.758,82

53,58

1.3

Đất rừng phòng hộ

Content:
2.046,57

2,40

1.856,17

0,00

1.856,17

2,17

Trong đó:

Đất chuyên trồng lúa nước (lúa 2 vụ)

255,65

0,30

335,79

0,00

335,79

0,39

1.2

Đất trồng cây lâu năm

48.905,60

57,27

46.208,46

-449,64

45.758,82

53,58

1.3

Đất rừng phòng hộ