Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 744/QĐ-UBND 2011 Kế hoạch Bảo vệ Phát triển rừng Thừa Thiên Huế 2011 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/04/2011", "sign_number": "744/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 744/QĐ-UBND 2011 Kế hoạch Bảo vệ Phát triển rừng Thừa Thiên Huế 2011 2015

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2011 - 2015, với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.919

2.919

2.836

2.836

2.836

- Cải tạo rừng

ha

1.500

300

300

300

300

300

- Làm giàu rừng

ha

250

50

50

50

50

50

- Nuôi dưỡng rừng

ha

420

84

84

84

84

84

2. Giao rừng tự nhiên

ha

163.372

40.843

40.843

40.843

40.843

-

Content:
2.919

2.919

2.836

2.836

2.836

- Cải tạo rừng

ha

1.500

300

300

300

300

300

- Làm giàu rừng

ha

250

50

50

50

50

50

- Nuôi dưỡng rừng

ha

420

84

84

84

84

84

Giao rừng tự nhiên

ha

163.372

40.843

40.843

40.843

40.843

-