Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2370/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Vĩnh Yên tỉnh Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "30/08/2017", "sign_number": "2370/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "30/08/2017", "sign_number": "2370/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "30/08/2017", "sign_number": "2370/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "30/08/2017", "sign_number": "2370/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "30/08/2017", "sign_number": "2370/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2370/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Vĩnh Yên tỉnh Vĩnh Phúc

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 thành phố Vĩnh Yên với nội dung sau:
...
2.383,61

47,30

1.896,59

37,64

-487,02

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.416,79

28,12

1.105,18

21,93

-311,62

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.097,46

21,78

805,88

15,99

-291,58

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

150,92

3,00

80,70

1,60

-70,22

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

558,33

11,08

491,29

9,75

-67,05

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

122,92

2,44

111,82

2,22

-11,10

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

134,64

2,67

107,20

2,13

-27,44

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,41

0,01

0,41

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2.627,41

52,14

Content:
2.383,61

47,30

1.896,59

37,64

-487,02

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.416,79

28,12

1.105,18

21,93

-311,62

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.097,46

21,78

805,88

15,99

-291,58

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

150,92

3,00

80,70

1,60

-70,22

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

558,33

11,08

491,29

9,75

-67,05

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

122,92

2,44

111,82

2,22

-11,10

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

134,64

2,67

107,20

2,13

-27,44

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,41

0,01

0,41

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2.627,41

52,14