Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1009/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất huyện Sơn Hòa Phú Yên 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "17/05/2016", "sign_number": "1009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Trúc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "17/05/2016", "sign_number": "1009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Trúc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "17/05/2016", "sign_number": "1009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Trúc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "17/05/2016", "sign_number": "1009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Trúc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "17/05/2016", "sign_number": "1009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Văn Trúc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1009/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất huyện Sơn Hòa Phú Yên 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Sơn Hòa, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

93.779,11

1

Đất nông nghiệp

NNP

83.541,56

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.568,06

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

658,57

Đất trồng lúa còn lại

LUK

909,49

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

25.309,01

-

Đất bằng trồng cây hàng năm

BHK

24.750,05

-

Đất nương rẫy trồng cây hàng năm

NHK

558,96

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

93.779,11

1

Đất nông nghiệp

NNP

83.541,56

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.568,06

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

658,57

Đất trồng lúa còn lại

LUK

909,49

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

25.309,01

-

Đất bằng trồng cây hàng năm

BHK

24.750,05

-

Đất nương rẫy trồng cây hàng năm

NHK

558,96

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN