Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 858/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Chơn Thành Bình Phước 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "858/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "858/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "858/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "858/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "14/04/2016", "sign_number": "858/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 858/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Chơn Thành Bình Phước 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Chơn Thành với những nội dung chủ yếu sau đây:
...
3.457,87

1.796,67

3.384,27

3.453,87

2.732,19

1.389,33

1.1

Đất trồng lúa

29,58

15,92

13,66

- Đất chuyên lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm

2,46

2,46

1.3

Đất trồng cây lâu năm

27.849,93

2.280,13

5.164,89

Content:
3.457,87

1.796,67

3.384,27

3.453,87

2.732,19

1.389,33

1.1

Đất trồng lúa

29,58

15,92

13,66

- Đất chuyên lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm

2,46

2,46

1.3

Đất trồng cây lâu năm

27.849,93

2.280,13

5.164,89