Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 442/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch bảo vệ phát triển rừng Quảng Ngãi 2016 2020 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "31/12/2015", "sign_number": "442/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "31/12/2015", "sign_number": "442/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "31/12/2015", "sign_number": "442/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "31/12/2015", "sign_number": "442/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "31/12/2015", "sign_number": "442/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 442/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch bảo vệ phát triển rừng Quảng Ngãi 2016 2020 2015

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Quảng Ngãi, giai đoạn 2016-2020, với các nội dung chính:
...
5.729

1.145

1.146

1.146

1.146

1.146

Sản lượng

m3

591.083

118.215

118.217

118.217

118.217

118.217

+ Rừng trồng trong QH

Diện tích

ha

47.634

9.526

9.527

9.527

9.527

9.527

Sản lượng

m3

5.056.744

1.011.348

1.011.349

1.011.349

1.011.349

1.011.349

-Củi

ster

772.756

154.551

154.551

154.551

154.551

154.552

- Lâm sản ngoài gỗ

+ Song mây

tấn

3.535

708

708

707

707

705

+ Đót

tấn

779

156

156

156

156

155

+ Tre nứa

1000 cây

817

163

163

163

163

165

5. Chế biến lâm sản

- Gỗ xây dựng

m3

56.478

11.294

11.296

11.296

11.296

11.296

- Đồ mộc dân dụng

m3

112.957

22.591

22.591

22.591

22.591

22.593

- Dăm gỗ và bột giấy

1000 tấn

5.478

1.094

1.096

1.096

1.096

1.096

- Song mây

tấn

3.535

708

708

707

707

705

- Đót

tấn

779

156

156

156

156

155

- Tre nứa

1000 cây

817

163

163

163

163

165

Content:
5.729

1.145

1.146

1.146

1.146

1.146

Sản lượng

m3

591.083

118.215

118.217

118.217

118.217

118.217

+ Rừng trồng trong QH

Diện tích

ha

47.634

9.526

9.527

9.527

9.527

9.527

Sản lượng

m3

5.056.744

1.011.348

1.011.349

1.011.349

1.011.349

1.011.349

-Củi

ster

772.756

154.551

154.551

154.551

154.551

154.552

- Lâm sản ngoài gỗ

+ Song mây

tấn

3.535

708

708

707

707

705

+ Đót

tấn

779

156

156

156

156

155

+ Tre nứa

1000 cây

817

163

163

163

163

165

Chế biến lâm sản

- Gỗ xây dựng

m3

56.478

11.294

11.296

11.296

11.296

11.296

- Đồ mộc dân dụng

m3

112.957

22.591

22.591

22.591

22.591

22.593

- Dăm gỗ và bột giấy

1000 tấn

5.478

1.094

1.096

1.096

1.096

1.096

- Song mây

tấn

3.535

708

708

707

707

705

- Đót

tấn

779

156

156

156

156

155

- Tre nứa

1000 cây

817

163

163

163

163

165