Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1401/QĐ-STC 2015 Bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "31/03/2015", "sign_number": "1401/QĐ-STC", "signer": "Phạm Công Bình", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "31/03/2015", "sign_number": "1401/QĐ-STC", "signer": "Phạm Công Bình", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "31/03/2015", "sign_number": "1401/QĐ-STC", "signer": "Phạm Công Bình", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "31/03/2015", "sign_number": "1401/QĐ-STC", "signer": "Phạm Công Bình", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "31/03/2015", "sign_number": "1401/QĐ-STC", "signer": "Phạm Công Bình", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1401/QĐ-STC 2015 Bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ Hà Nội

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ô tô cụ thể như sau:
...
2. Xe sản xuất, lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU HUANGHAI

1

HUANGHAI PREMIO MAX GS DD1022F (pickup cabin kép)

2015

245

2

HUANGHAI PRONTO DD6499A; 07 chỗ

2015

330

NHÃN HIỆU PMC

1

PMC PREMIO II DD1022 4x4 (pickup cabin kép)

2015

315

NHÃN HIỆU SUZUKI

1

SUZUKI SK410BV (ô tô tải van)

2015

237

NHÃN HIỆU MITSUBISHI

1

Mitsubishi Pajero Sport KH6WGYPYLVT5; 2998 cm3; 07 chỗ

2014, 2015

1.000

2

Mitsubishi Pajero Sport KG6WGYPYLVT5: 2998 cm3; 07 chỗ

2014, 2015

925

3

Mitsubishi Pajero Sport KG4WGNMZLVT5; 2477 cm3; 07 chỗ

2014, 2015

830

4

Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT
(KG4WGRMZL VT3); 2477 cm3: 07 chỗ

2014, 2015

861

5

Mitsubishi Pajero Sport G.2WD.AT
(KG6WGYPYL VT3); 2998 cm3; 07 chỗ

2014, 2015

925

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU SAMSUNG

1

SAMSUNG SM5 TCE; 1618 cm3; 05 chỗ

2015

612

NHÃN HIỆU MITSUBISHI

1

MITSUBISHI OUTLANDER SPORT GLS (số tự động); 1998 cm3; 05 chỗ

2015

968

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA RAV4; 1987 cm3; 05 chỗ (Xe Nhật Bản sản xuất)

2014

978

2

TOYOTA RAV4; 2494 cm3; 05 chỗ (Xe Nhật Bản sản xuất)

2014

1.293

3

TOYOTA CAMRY 2.0E; 1998 cm3: 05 chỗ

2015

999

4

TOYOTA YARIS; 998 cm3; 05 chỗ

2012

560

NHÃN HIỆU DODGE

1

DODGE GRAND CARAVAN S: 3952 cm3; 07 chỗ

2008

1.561

Content:
Xe sản xuất, lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU HUANGHAI

1

HUANGHAI PREMIO MAX GS DD1022F (pickup cabin kép)

2015

245

2

HUANGHAI PRONTO DD6499A; 07 chỗ

2015

330

NHÃN HIỆU PMC

1

PMC PREMIO II DD1022 4x4 (pickup cabin kép)

2015

315

NHÃN HIỆU SUZUKI

1

SUZUKI SK410BV (ô tô tải van)

2015

237

NHÃN HIỆU MITSUBISHI

1

Mitsubishi Pajero Sport KH6WGYPYLVT5; 2998 cm3; 07 chỗ

2014, 2015

1.000

2

Mitsubishi Pajero Sport KG6WGYPYLVT5: 2998 cm3; 07 chỗ

2014, 2015

925

3

Mitsubishi Pajero Sport KG4WGNMZLVT5; 2477 cm3; 07 chỗ

2014, 2015

830

4

Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT
(KG4WGRMZL VT3); 2477 cm3: 07 chỗ

2014, 2015

861

5

Mitsubishi Pajero Sport G.2WD.AT
(KG6WGYPYL VT3); 2998 cm3; 07 chỗ

2014, 2015

925

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU SAMSUNG

1

SAMSUNG SM5 TCE; 1618 cm3; 05 chỗ

2015

612

NHÃN HIỆU MITSUBISHI

1

MITSUBISHI OUTLANDER SPORT GLS (số tự động); 1998 cm3; 05 chỗ

2015

968

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA RAV4; 1987 cm3; 05 chỗ (Xe Nhật Bản sản xuất)

2014

978

2

TOYOTA RAV4; 2494 cm3; 05 chỗ (Xe Nhật Bản sản xuất)

2014

1.293

3

TOYOTA CAMRY 2.0E; 1998 cm3: 05 chỗ

2015

999

4

TOYOTA YARIS; 998 cm3; 05 chỗ

2012

560

NHÃN HIỆU DODGE

1

DODGE GRAND CARAVAN S: 3952 cm3; 07 chỗ

2008

1.561