Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1687/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Nam Trà My Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "31/05/2018", "sign_number": "1687/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "31/05/2018", "sign_number": "1687/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "31/05/2018", "sign_number": "1687/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "31/05/2018", "sign_number": "1687/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "31/05/2018", "sign_number": "1687/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1687/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Nam Trà My Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính cấp xã

Trà Leng

Trà Dơn

Trà Tập

Trà Mai

Trà Cang

Trà Linh

Trà Nam

Trà Don

Trà Vân

Trà Vinh

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+..(14)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

Diện tích tự nhiên

82.638,27

11.568,50

10.546,65

7.746,03

10.309,81

10.570,58

6.313,53

9.505,12

7.520,54

4.540,62

4.016,89

1

Đất nông nghiệp

NNP

72.223,89

10.806,17

9.425,87

6.895,66

9.462,66

7.490,57

5.243,10

7.776,12

7.059,55

4.241,09

3.824,10

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.452,68

74,48

159,02

93,87

116,37

239,02

199,62

257,37

120,82

126,13

66,98

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6,12

0,75

0,95

0,87

0,92

0,90

0,65

1,08

Đất trồng lúa nương

LUN

550,02

35,31

111,80

46,34

64,79

113,45

45,68

35,47

46,08

46,36

4,75

Đất trồng lúa còn lại

LUK

897,54

38,42

46,27

47,53

51,57

124,70

153,02

221,00

74,10

79,77

61,16

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

4.211,56

199,81

363,77

460,02

349,84

588,86

533,36

533,02

149,79

832,88

200,21

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.129,10

459,49

411,71

617,94

551,86

281,00

338,14

447,69

349,94

493,09

178,24

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

29.494,44

5.888,14

1.330,55

1.197,80

5.978,00

1.340,52

1.060,39

5.082,17

4.101,79

944,36

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính cấp xã

Trà Leng

Trà Dơn

Trà Tập

Trà Mai

Trà Cang

Trà Linh

Trà Nam

Trà Don

Trà Vân

Trà Vinh

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+..(14)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

Diện tích tự nhiên

82.638,27

11.568,50

10.546,65

7.746,03

10.309,81

10.570,58

6.313,53

9.505,12

7.520,54

4.540,62

4.016,89

1

Đất nông nghiệp

NNP

72.223,89

10.806,17

9.425,87

6.895,66

9.462,66

7.490,57

5.243,10

7.776,12

7.059,55

4.241,09

3.824,10

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.452,68

74,48

159,02

93,87

116,37

239,02

199,62

257,37

120,82

126,13

66,98

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6,12

0,75

0,95

0,87

0,92

0,90

0,65

1,08

Đất trồng lúa nương

LUN

550,02

35,31

111,80

46,34

64,79

113,45

45,68

35,47

46,08

46,36

4,75

Đất trồng lúa còn lại

LUK

897,54

38,42

46,27

47,53

51,57

124,70

153,02

221,00

74,10

79,77

61,16

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

4.211,56

199,81

363,77

460,02

349,84

588,86

533,36

533,02

149,79

832,88

200,21

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.129,10

459,49

411,71

617,94

551,86

281,00

338,14

447,69

349,94

493,09

178,24

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

29.494,44

5.888,14

1.330,55

1.197,80

5.978,00

1.340,52

1.060,39

5.082,17

4.101,79

944,36