Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3458/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất huyện Quảng Xương tỉnh Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/09/2021", "sign_number": "3458/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/09/2021", "sign_number": "3458/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/09/2021", "sign_number": "3458/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/09/2021", "sign_number": "3458/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "06/09/2021", "sign_number": "3458/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3458/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất huyện Quảng Xương tỉnh Thanh Hóa

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất thời kỳ 2021-2030 huyện Quảng Xương, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.1

Đất quốc phòng

66,94

0,38

101,91

101,91

0,58

2.2

Đất an ninh

1,23

0,01

4,35

4,35

0,02

2.3

Đất khu công nghiệp

38,38

0,22

500,00

500,00

2,87

2.4

Đất cụm công nghiệp

327,10

327,10

1,87

2.5

Đất thương mại dịch vụ

46,09

0,26

542,18

542,18

3,11

2.6

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

59,43

0,34

158,06

158,06

0,91

2.7

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

5,90

5,90

0,03

2.8

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

2.692,77

15,43

Content:
2.1

Đất quốc phòng

66,94

0,38

101,91

101,91

0,58

2.2

Đất an ninh

1,23

0,01

4,35

4,35

0,02

2.3

Đất khu công nghiệp

38,38

0,22

500,00

500,00

2,87

2.4

Đất cụm công nghiệp

327,10

327,10

1,87

2.5

Đất thương mại dịch vụ

46,09

0,26

542,18

542,18

3,11

2.6

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

59,43

0,34

158,06

158,06

0,91

2.7

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

5,90

5,90

0,03

2.8

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

2.692,77

15,43