Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 102/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Bắc Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "102/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "102/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "102/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "102/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "102/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 102/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Bắc Giang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của thành phố Bắc Giang với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích năm 2018

Cơ cấu (%)

Phân theo đơn vị hành chính

Phường Thọ Xương

Phường Trần Nguyên Hãn

Phường Ngô Quyền

Phường H.V.Thụ

Phường Trần Phú

Phường Mỹ Độ

Phường Lê Lợi

Xã Song Mai

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

6.659,25

100,00

403,34

86,86

115,04

146,41

98,04

162,65

90,79

1.005,42

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

3.184,14

47,82

61,93

0,04

0,89

2,70

0,70

51,83

2,76

627,89

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích năm 2018

Cơ cấu (%)

Phân theo đơn vị hành chính

Phường Thọ Xương

Phường Trần Nguyên Hãn

Phường Ngô Quyền

Phường H.V.Thụ

Phường Trần Phú

Phường Mỹ Độ

Phường Lê Lợi

Xã Song Mai

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

6.659,25

100,00

403,34

86,86

115,04

146,41

98,04

162,65

90,79

1.005,42

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

3.184,14

47,82

61,93

0,04

0,89

2,70

0,70

51,83

2,76

627,89

1.1

Đất trồng lúa

LUA