Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 41/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Xuân Trường Nam Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "41/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "41/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "41/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "41/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "06/01/2023", "sign_number": "41/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 41/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Xuân Trường Nam Định

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Xuân Trường với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2023:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

178,82

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

149,45

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

149,25

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

2,08

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

13,00

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

14,28

1.5

Đất làm muối

LMU/PNN

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

5,11

Content:
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2023:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

178,82

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

149,45

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

149,25

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

2,08

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

13,00

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

14,28

1.5

Đất làm muối

LMU/PNN

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

5,11