Document: Khoản 13 Điều 3 Thông tư 17/2016/TT-BGTVT quản lý khai thác cảng hàng không sân bay

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/06/2016", "sign_number": "17/2016/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/06/2016", "sign_number": "17/2016/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/06/2016", "sign_number": "17/2016/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/06/2016", "sign_number": "17/2016/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/06/2016", "sign_number": "17/2016/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 13 Điều 3 Thông tư 17/2016/TT-BGTVT quản lý khai thác cảng hàng không sân bay

Điều 3. Định nghĩa, thuật ngữ, chữ viết tắt
...
13. Các chữ viết tắt
ACN (Aircraft Classification Number): chỉ số phân cấp của tàu bay.
AIP (Aeronautical Information Publication): tập thông báo tin tức hàng không.
ASDA (Accelerate - Stop Distance Available): cự ly có thể dừng khẩn cấp.
IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội Vận tải hàng không quốc tế.
ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế.
ILS (Instrument Landing System): hệ thống hạ cánh, bằng thiết bị.
LDA (Landing Distance Available): cự ly có thể hạ cánh.
MLS (Microwave Landing System): hệ thống hạ cánh bằng sóng ngắn.
PCN (Pavement Classification Number): chỉ số phân cấp mặt đường.
TODA (Take - Off Distance Available): cự ly có thể cất cánh.
TORA (Take - Off Run Available): cự ly chạy đà cất cánh.
WGS (World Geodetic System): hệ thống đo đạc toàn cầu.

Content:
Các chữ viết tắt
ACN (Aircraft Classification Number): chỉ số phân cấp của tàu bay.
AIP (Aeronautical Information Publication): tập thông báo tin tức hàng không.
ASDA (Accelerate - Stop Distance Available): cự ly có thể dừng khẩn cấp.
IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội Vận tải hàng không quốc tế.
ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế.
ILS (Instrument Landing System): hệ thống hạ cánh, bằng thiết bị.
LDA (Landing Distance Available): cự ly có thể hạ cánh.
MLS (Microwave Landing System): hệ thống hạ cánh bằng sóng ngắn.
PCN (Pavement Classification Number): chỉ số phân cấp mặt đường.
TODA (Take - Off Distance Available): cự ly có thể cất cánh.
TORA (Take - Off Run Available): cự ly chạy đà cất cánh.
WGS (World Geodetic System): hệ thống đo đạc toàn cầu.