Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 2534/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ Đền Cấm Phố Mới Lào Cai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Lào Cai", "promulgation_date": "12/08/2015", "sign_number": "2534/QĐ-UBND", "signer": "Doãn Văn Hưởng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Lào Cai", "promulgation_date": "12/08/2015", "sign_number": "2534/QĐ-UBND", "signer": "Doãn Văn Hưởng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Lào Cai", "promulgation_date": "12/08/2015", "sign_number": "2534/QĐ-UBND", "signer": "Doãn Văn Hưởng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Lào Cai", "promulgation_date": "12/08/2015", "sign_number": "2534/QĐ-UBND", "signer": "Doãn Văn Hưởng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Lào Cai", "promulgation_date": "12/08/2015", "sign_number": "2534/QĐ-UBND", "signer": "Doãn Văn Hưởng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 2534/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ Đền Cấm Phố Mới Lào Cai

Điều 1. : Phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu vực Đền Cấm, phường Phố Mới, thành phố Lào Cai; với những nội dung chủ yếu sau:
...
4.140

7,67

7.320

11,81

3.180

4

Đất cây xanh

790

1,46

3.055

4,93

2.265

5

Đất bãi đỗ xe

0

0,00

1.150

1,85

1.150

6

Đất giao thông + htkt khác

6.690

12,39

16.085

25,94

9.395

II

Đất khu vực Đền Cấm

41.350

76,57

27.575

44,47

-13.775

1

Đất khu vực nhà đền

4.005

7,42

3.575

5,77

-430

2

Đất dịch vụ, thương mại

675

1,25

630

1,02

-45

3

Đất cây xanh, cảnh quan

19.695

36,47

9.625

15,52

-10.070

4

Mặt nước

10.110

18,72

7.505

12,10

-2.605

5

Đất bãi đỗ xe

2.620

4,85

3.065

4,94

445

6

Đất giao thông + htkt khác

4.245

7,86

3.175

5,11

-1.075

III

Đất khu vực đền quan

0

0,00

Content:
4.140

7,67

7.320

11,81

3.180

4

Đất cây xanh

790

1,46

3.055

4,93

2.265

5

Đất bãi đỗ xe

0

0,00

1.150

1,85

1.150

6

Đất giao thông + htkt khác

6.690

12,39

16.085

25,94

9.395

II

Đất khu vực Đền Cấm

41.350

76,57

27.575

44,47

-13.775

1

Đất khu vực nhà đền

4.005

7,42

3.575

5,77

-430

2

Đất dịch vụ, thương mại

675

1,25

630

1,02

-45

3

Đất cây xanh, cảnh quan

19.695

36,47

9.625

15,52

-10.070

4

Mặt nước

10.110

18,72

7.505

12,10

-2.605

5

Đất bãi đỗ xe

2.620

4,85

3.065

4,94

445

6

Đất giao thông + htkt khác

4.245

7,86

3.175

5,11

-1.075

III

Đất khu vực đền quan

0

0,00