Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 564/QĐ-UBND 2017 kế hoạch sử dụng đất thành phố Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "28/02/2017", "sign_number": "564/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "28/02/2017", "sign_number": "564/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "28/02/2017", "sign_number": "564/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "28/02/2017", "sign_number": "564/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "28/02/2017", "sign_number": "564/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 564/QĐ-UBND 2017 kế hoạch sử dụng đất thành phố Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của thành phố Hà Tĩnh (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 tỷ lệ 1/10.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

1

Đất nông nghiệp

NNP

2553.57

45.16

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1622.06

28.68

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1214.75

21.48

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

190.17

3.36

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

361.57

6.39

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

72.06

1.27

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

0.06

0.00

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

296.67

5.25

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

10.99

0.19

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2935.49

51.91

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

1

Đất nông nghiệp

NNP

2553.57

45.16

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1622.06

28.68

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1214.75

21.48

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

190.17

3.36

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

361.57

6.39

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

72.06

1.27

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

0.06

0.00

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

296.67

5.25

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

10.99

0.19

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2935.49

51.91