Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 333/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Phước Long Bình Phước

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "06/02/2018", "sign_number": "333/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "06/02/2018", "sign_number": "333/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "06/02/2018", "sign_number": "333/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "06/02/2018", "sign_number": "333/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "06/02/2018", "sign_number": "333/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 333/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Phước Long Bình Phước

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của thị xã Phước Long, với những nội dung chủ yếu sau đây:
...
3.026,49

1

Đất nông nghiệp

7.911,42

180,77

207,18

1.460,16

888,70

1.111,97

2.043,36

2.019,26

1.1

Đất trồng lúa

83,20

1,48

59,22

8,77

13,71

Trong đó: Đất chuyên lúa nước

58,33

44,62

13,71

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

39,32

4,60

4,94

3,85

6,99

13,50

5,43

1.3

Đất trồng cây lâu năm

6.712,88

162,98

198,51

493,15

888,70

1.095,19

2.015,52

1.858,84

1.4

Đất rừng đặc dụng

1.068,14

13,19

899,95

155,00

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

7,89

2,25

3,99

1,02

0,63

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
3.026,49

1

Đất nông nghiệp

7.911,42

180,77

207,18

1.460,16

888,70

1.111,97

2.043,36

2.019,26

1.1

Đất trồng lúa

83,20

1,48

59,22

8,77

13,71

Trong đó: Đất chuyên lúa nước

58,33

44,62

13,71

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

39,32

4,60

4,94

3,85

6,99

13,50

5,43

1.3

Đất trồng cây lâu năm

6.712,88

162,98

198,51

493,15

888,70

1.095,19

2.015,52

1.858,84

1.4

Đất rừng đặc dụng

1.068,14

13,19

899,95

155,00

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

7,89

2,25

3,99

1,02

0,63

2

Đất phi nông nghiệp