Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 110/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Tuy An Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "10/02/2023", "sign_number": "110/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "10/02/2023", "sign_number": "110/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "10/02/2023", "sign_number": "110/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "10/02/2023", "sign_number": "110/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "10/02/2023", "sign_number": "110/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 110/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Tuy An Phú Yên

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Tuy An, với các chỉ tiêu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích tự nhiên (ha)

I

Loại đất

40.803,70

1

Đất nông nghiệp

NNP

32.499,59

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.483,17

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích tự nhiên (ha)

I

Loại đất

40.803,70

1

Đất nông nghiệp

NNP

32.499,59

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.483,17

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC