Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 72/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất thành phố Tuyên Quang tỉnh Tuyên Quang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "26/02/2021", "sign_number": "72/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "26/02/2021", "sign_number": "72/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "26/02/2021", "sign_number": "72/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "26/02/2021", "sign_number": "72/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "26/02/2021", "sign_number": "72/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 72/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất thành phố Tuyên Quang tỉnh Tuyên Quang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của thành phố Tuyên Quang với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích cơ cấu các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Tổng diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

18.438,35

154,87

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.071,88

109,79

1.1

Đất trồng lúa

LUA

Content:
Diện tích cơ cấu các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Tổng diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

18.438,35

154,87

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.071,88

109,79

1.1

Đất trồng lúa

LUA