Document: Khoản 4 Điều 2 Quyết định 5580/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 2, quận Tân Bình

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5580/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5580/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5580/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5580/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "25/12/2008", "sign_number": "5580/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 2 Quyết định 5580/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 2, quận Tân Bình

Điều 2. Duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 2, quận Tân Bình với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
4.1

Đất chuyên dùng

2,96

-

-

1,24

0,02

1,70

4.1.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

-

-

-

-

-

-

4.1.2

Đất quốc phòng, an ninh

-

-

-

-

-

-

4.1.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

2,94

-

-

1,24

-

1,70

4.1.4

Đất có mục đích công cộng

0,02

-

-

-

0,02

-

4.2

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

-

-

-

-

-

-

4.3

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

0,01

0,01

-

-

-

-

4.4

Đất sông suối và mặt nước CD

-

-

-

-

-

-

4.5

Đất phi nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

-

3. Kế hoạch thu hồi đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Diện tích

Phân theo từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

(1)

(2)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

Tổng diện tích tự nhiên

9,12

0,52

2,17

1,68

1,27

3,48

1

Tổng diện tích đất nông nghiệp

-

-

-

-

-

-

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

-

-

-

-

-

-

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

-

-

-

-

-

-

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

9,12

0,52

2,17

1,68

1,27

3,48

2.1

Đất ở

2,51

0,33

1,07

-

1,12

-

2.1.1

Đất ở tại nông thôn

-

-

-

-

-

-

2.1.2

Đất ở tại đô thị

2,51

0,33

1,07

-

1,12

-

2.2

Đất chuyên dùng

6,59

0,18

1,10

1,68

0,16

3,48

2.2.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình SN

-

-

-

-

-

-

2.2.2

Đất quốc phòng, an ninh

1,76

-

0,01

-

0,009

1,73

2.2.3

Đất sản xuất, kinh doanh PNN

4,71

0,18

1,09

1,64

0,06

1,74

2.2.4

Đất có mục đích công cộng

0,12

-

-

0,04

0,08

-

2.3

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

0,01

0,01

-

-

-

-

2.5

Đất sông suối và mặt nước CD

-

-

-

-

-

-

2.6

Đất phi nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

-

Content:
4.1

Đất chuyên dùng

2,96

-

-

1,24

0,02

1,70

4.1.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

-

-

-

-

-

-

4.1.2

Đất quốc phòng, an ninh

-

-

-

-

-

-

4.1.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

2,94

-

-

1,24

-

1,70

4.1.4

Đất có mục đích công cộng

0,02

-

-

-

0,02

-

4.2

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

-

-

-

-

-

-

4.3

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

0,01

0,01

-

-

-

-

4.4

Đất sông suối và mặt nước CD

-

-

-

-

-

-

4.5

Đất phi nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

-

3. Kế hoạch thu hồi đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Diện tích

Phân theo từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

(1)

(2)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

Tổng diện tích tự nhiên

9,12

0,52

2,17

1,68

1,27

3,48

1

Tổng diện tích đất nông nghiệp

-

-

-

-

-

-

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

-

-

-

-

-

-

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

-

-

-

-

-

-

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

9,12

0,52

2,17

1,68

1,27

3,48

2.1

Đất ở

2,51

0,33

1,07

-

1,12

-

2.1.1

Đất ở tại nông thôn

-

-

-

-

-

-

2.1.2

Đất ở tại đô thị

2,51

0,33

1,07

-

1,12

-

2.2

Đất chuyên dùng

6,59

0,18

1,10

1,68

0,16

3,48

2.2.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình SN

-

-

-

-

-

-

2.2.2

Đất quốc phòng, an ninh

1,76

-

0,01

-

0,009

1,73

2.2.3

Đất sản xuất, kinh doanh PNN

4,71

0,18

1,09

1,64

0,06

1,74

2.2.4

Đất có mục đích công cộng

0,12

-

-

0,04

0,08

-

2.3

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

0,01

0,01

-

-

-

-

2.5

Đất sông suối và mặt nước CD

-

-

-

-

-

-

2.6

Đất phi nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

-