Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 434/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đốp Bình Phước

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "434/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "434/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "434/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "434/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "08/03/2019", "sign_number": "434/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Anh Minh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 434/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Bù Đốp Bình Phước

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Bù Đốp, tỉnh Bình Phước với những nội dung chủ yếu sau đây:
...
3.279,58

940,36

3.578,31

3.497,70

1.4

Đất rừng phòng hộ

7.625,18

952,50

5.621,12

287,41

120,59

-

210,90

432,66

1.5

Đất rừng sản xuất

5.068,48

-

5.050,76

-

-

-

-

37,72

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

170,85

0,79

2,57

29,25

50,34

14,42

63,54

9,95

1.7

Đất nông nghiệp khác

105,57

20,00

50,00

-

-

-

-

35,57

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
3.279,58

940,36

3.578,31

3.497,70

1.4

Đất rừng phòng hộ

7.625,18

952,50

5.621,12

287,41

120,59

-

210,90

432,66

1.5

Đất rừng sản xuất

5.068,48

-

5.050,76

-

-

-

-

37,72

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

170,85

0,79

2,57

29,25

50,34

14,42

63,54

9,95

1.7

Đất nông nghiệp khác

105,57

20,00

50,00

-

-

-

-

35,57

2

Đất phi nông nghiệp