Document: Khoản 9 Điều 1 Quyết định 2282/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch chi tiết xây dựng khu nhà ở sinh thái Đồng Mai Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/05/2015", "sign_number": "2282/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 9 Điều 1 Quyết định 2282/QĐ-UBND 2015 Quy hoạch chi tiết xây dựng khu nhà ở sinh thái Đồng Mai Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt đồ án Quy hoạch chi tiết xây dựng Khu nhà ở sinh thái Đồng Mai, tỷ lệ 1/500.
...
9.074

2.722

30

8.166

0,9

3

1.3

Đất công cộng đơn vị ở

CC-03

8.103

2.431

30

7.293

0,9

3

1.4

Đất công cộng đơn vị ở

CC-04

16.123

4.837

30

14.511

0,9

3

2

Đất cây xanh đơn vị ở

CX

98.173

2.1

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-01

6.508

2.2

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-02

2.503

2.3

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-03

2.678

2.4

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-04

2.940

2.5

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-05

2.653

2.6

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-06

3.264

2.7

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-07

1.635

2.8

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-08

2.695

2.9

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-09

3.677

2.10

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-10

442

2.11

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-11

699

2.12

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-12

842

2.13

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-13

900

2.14

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-14

1.353

2.15

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-15

383

2.16

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-16

636

2.17

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-17

2624

2.18

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-18

936

2.19

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-19

240

2.20

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-20

1.676

2.21

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-21

1.314

2.22

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-22

1.312

2.23

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-23

1.814

2.24

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-24

768

2.25

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-25

284

2.26

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-26

235

2.27

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-27

Content:
9.074

2.722

30

8.166

0,9

3

1.3

Đất công cộng đơn vị ở

CC-03

8.103

2.431

30

7.293

0,9

3

1.4

Đất công cộng đơn vị ở

CC-04

16.123

4.837

30

14.511

0,9

3

2

Đất cây xanh đơn vị ở

CX

98.173

2.1

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-01

6.508

2.2

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-02

2.503

2.3

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-03

2.678

2.4

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-04

2.940

2.5

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-05

2.653

2.6

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-06

3.264

2.7

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-07

1.635

2.8

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-08

2.695

2.9

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-09

3.677

2.10

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-10

442

2.11

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-11

699

2.12

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-12

842

2.13

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-13

900

2.14

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-14

1.353

2.15

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-15

383

2.16

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-16

636

2.17

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-17

2624

2.18

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-18

936

2.19

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-19

240

2.20

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-20

1.676

2.21

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-21

1.314

2.22

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-22

1.312

2.23

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-23

1.814

2.24

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-24

768

2.25

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-25

284

2.26

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-26

235

2.27

Đất cây xanh đơn vị ở, nhóm nhà ở

CX-27