Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 1333/QĐ-UBND điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chi tiết xây dựng Khu sân golf Hà Nội 2017

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/02/2017", "sign_number": "1333/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/02/2017", "sign_number": "1333/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/02/2017", "sign_number": "1333/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/02/2017", "sign_number": "1333/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "21/02/2017", "sign_number": "1333/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Hùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 1333/QĐ-UBND điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chi tiết xây dựng Khu sân golf Hà Nội 2017

Điều 1. Phê duyệt đồ án Điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chi tiết xây dựng Khu sân golf “Sky lake golf and resort club”, tỷ lệ 1/500 do Sở Quy hoạch - Kiến trúc thẩm định, trình duyệt với các nội dung chính như sau:
...
5.571

0,3

5.654

0,3

9

Đất mặt nước

MN

67.756

3,8

81.706

4,6

10

Đất cây xanh

CX

18.945

1,1

18.945

1,1

11

Đất giao thông nội bộ

GTNB

121.841

6,9

75.310

4,2

b) Quy hoạch tổng mặt bằng sử dụng đất:
Phương án Điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chi tiết xây dựng, tỷ lệ 1/500 đề xuất có các chức năng sử dụng đất, chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc cụ thể được thể hiện tại bảng sau:
Bảng 2. Bảng thống kê chức năng sử dụng đất, các chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc Khu sân golf 36 lỗ

TT

Chức năng sử dụng đất

Ký hiệu ô đất

Diện tích đất
(m2)

Diện tích xây dựng (m2)

Tổng diện tích sàn (m2)

Mật độ xây dựng (%)

Tầng cao công trình (tầng)

Hệ số sử dụng đất (lần)

Số lô đất (lô)

I

Đất công trình công cộng, dịch vụ

A-CC

37035

14420

43375

39

2÷5

1,2

1

Câu lạc bộ Golf 1

A-CC1

6007

2706

8118

45

3

1,4

2

Câu lạc bộ Golf 2

A-CC2

6674

2382

7146

36

3

1,1

3

Khách sạn

A-CC3

6997

3149

15745

45

5

2,3

4

Trung tâm công cộng, dịch vụ

A-CC4

2637

850

1700

32

2

0,6

5

Trung tâm công cộng, dịch vụ

A-CC5

2227

850

1700

38

2

0,8

6

Dịch vụ văn phòng, nhà ăn

A-CC6

1560

463

926

30

2

0,6

7

Trung tâm công cộng, dịch vụ

A-CC7

6918

2500

5000

36

2

0,7

8

Trung tâm công cộng, dịch vụ

A-CC8

4015

1520

3040

38

2

0,8

II

Đất sân tập golf

A-TG

32281

III

Đất biệt thự cho thuê

A-BT

91355

36541

91356

40

3

1

215

1

Đất biệt thự cho thuê

A-BT1

11039

4416

11040

40

3

1

26

2

Đất biệt thự cho thuê

A-BT2

11430

4572

11430

40

3

1

27

3

Đất biệt thự cho thuê

A-BT3

5446

2178

5445

40

3

1

13

4

Đất biệt thự cho thuê

A-BT4

2006

802

2005

40

3

1

5

5

Đất biệt thự cho thuê

A-BT5

5891

2356

5890

40

3

1

13

6

Đất biệt thự cho thuê

A-BT6

5871

2348

5870

40

3

1

14

7

Đất biệt thự cho thuê

A-BT7

2506

1002

2505

40

3

1

6

8

Đất biệt thự cho thuê

A-BT8

2163

865

2163

40

3

1

5

9

Đất biệt thự cho thuê

A-BT9

800

320

800

40

3

1

2

10

Đất biệt thự cho thuê

A-BT10

2000

800

2000

40

3

1

5

11

Đất biệt thự cho thuê

A-BT11

1200

480

1200

40

3

1

3

12

Đất biệt thự cho thuê

A-BT12

5527

2211

5528

40

3

1

13

13

Đất biệt thự cho thuê

A-BT13

2953

1181

2953

40

3

1

7

14

Đất biệt thự cho thuê

A-BT14

4158

1663

4158

40

3

1

10

15

Đất biệt thự cho thuê

A-BT15

800

320

800

40

3

1

2

16

Đất biệt thự cho thuê

A-BT16

3794

1518

3795

40

3

1

9

17

Đất biệt thự cho thuê

A-BT17

1617

647

1618

40

3

1

4

18

Đất biệt thự cho thuê

A-BT18

4595

1838

4595

40

3

1

11

19

Đất biệt thự cho thuê

A-BT19

2115

846

2115

40

3

1

5

20

Đất biệt thự cho thuê

A-BT20

1707

683

1708

40

3

1

4

21

Đất biệt thự cho thuê

A-BT21

12137

4855

12138

40

3

1

27

22

Đất biệt thự cho thuê

A-BT22

1600

640

1600

40

3

I

4

IV

Đất sân golf 36 lỗ

A-SG

1363468

1

Đất sân golf

A-SG1

631792

Bao gồm đất cây xanh, đường dạo,...

2

Đất sân golf

A-SG2

731676

V

Đất kho

A-KB

3600

1080

1080

30

1

0,3

VI

Đất bãi đỗ xe

A-P

10681

1

Đất bãi đỗ xe

A-P1

4948

2

Đất bãi đỗ xe

A-P2

5733

VII

Đất hạ tầng kỹ thuật

A-HT

2891

1

Đất hạ tầng kỹ thuật

A-HT1

1721

2

Đất hạ tầng kỹ thuật

A-HT2

1170

VIII

Đất mặt nước

A-MN

81706

1

Mặt nước

A-MN1

24468

2

Mặt nước

A-MN2

43608

3

Mặt nước

A-MN3

4802

4

Mặt nước

A-MN4

8828

IX

Đất giao thông nội bộ

A-GTNB

64632

TỔNG CỘNG

1687649

52041

135811

3,1

1÷5

0,1

215

Bảng 3. Bảng thống kê chức năng sử dụng đất, chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc Khu resort:

TT

Chức năng sử dụng đất

Ký hiệu ô đất

Diện tích đất
(m2)

Diện tích xây dựng (m2)

Tổng diện tích sàn (m2)

Mật độ xây dựng (%)

Tầng cao công trình (tầng)

Hệ số sử dụng đất (lần)

Số lô đất (lô)

I

Đất công trình công cộng, dịch vụ

B-CC

41166

16694

79.364

40,6

3÷5

1,9

1

Câu lạc bộ golf

B-CC1

4563

2053

Content:
5.571

0,3

5.654

0,3

9

Đất mặt nước

MN

67.756

3,8

81.706

4,6

10

Đất cây xanh

CX

18.945

1,1

18.945

1,1

11

Đất giao thông nội bộ

GTNB

121.841

6,9

75.310

4,2

b) Quy hoạch tổng mặt bằng sử dụng đất:
Phương án Điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chi tiết xây dựng, tỷ lệ 1/500 đề xuất có các chức năng sử dụng đất, chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc cụ thể được thể hiện tại bảng sau:
Bảng 2. Bảng thống kê chức năng sử dụng đất, các chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc Khu sân golf 36 lỗ

TT

Chức năng sử dụng đất

Ký hiệu ô đất

Diện tích đất
(m2)

Diện tích xây dựng (m2)

Tổng diện tích sàn (m2)

Mật độ xây dựng (%)

Tầng cao công trình (tầng)

Hệ số sử dụng đất (lần)

Số lô đất (lô)

I

Đất công trình công cộng, dịch vụ

A-CC

37035

14420

43375

39

2÷5

1,2

1

Câu lạc bộ Golf 1

A-CC1

6007

2706

8118

45

3

1,4

2

Câu lạc bộ Golf 2

A-CC2

6674

2382

7146

36

3

1,1

3

Khách sạn

A-CC3

6997

3149

15745

45

5

2,3

4

Trung tâm công cộng, dịch vụ

A-CC4

2637

850

1700

32

2

0,6

5

Trung tâm công cộng, dịch vụ

A-CC5

2227

850

1700

38

2

0,8

6

Dịch vụ văn phòng, nhà ăn

A-CC6

1560

463

926

30

2

0,6

7

Trung tâm công cộng, dịch vụ

A-CC7

6918

2500

5000

36

2

0,7

8

Trung tâm công cộng, dịch vụ

A-CC8

4015

1520

3040

38

2

0,8

II

Đất sân tập golf

A-TG

32281

III

Đất biệt thự cho thuê

A-BT

91355

36541

91356

40

3

1

215

1

Đất biệt thự cho thuê

A-BT1

11039

4416

11040

40

3

1

26

2

Đất biệt thự cho thuê

A-BT2

11430

4572

11430

40

3

1

27

3

Đất biệt thự cho thuê

A-BT3

5446

2178

5445

40

3

1

13

4

Đất biệt thự cho thuê

A-BT4

2006

802

2005

40

3

1

5

5

Đất biệt thự cho thuê

A-BT5

5891

2356

5890

40

3

1

13

6

Đất biệt thự cho thuê

A-BT6

5871

2348

5870

40

3

1

14

7

Đất biệt thự cho thuê

A-BT7

2506

1002

2505

40

3

1

6

8

Đất biệt thự cho thuê

A-BT8

2163

865

2163

40

3

1

5

9

Đất biệt thự cho thuê

A-BT9

800

320

800

40

3

1

2

10

Đất biệt thự cho thuê

A-BT10

2000

800

2000

40

3

1

5

11

Đất biệt thự cho thuê

A-BT11

1200

480

1200

40

3

1

3

12

Đất biệt thự cho thuê

A-BT12

5527

2211

5528

40

3

1

13

13

Đất biệt thự cho thuê

A-BT13

2953

1181

2953

40

3

1

7

14

Đất biệt thự cho thuê

A-BT14

4158

1663

4158

40

3

1

10

15

Đất biệt thự cho thuê

A-BT15

800

320

800

40

3

1

2

16

Đất biệt thự cho thuê

A-BT16

3794

1518

3795

40

3

1

9

17

Đất biệt thự cho thuê

A-BT17

1617

647

1618

40

3

1

4

18

Đất biệt thự cho thuê

A-BT18

4595

1838

4595

40

3

1

11

19

Đất biệt thự cho thuê

A-BT19

2115

846

2115

40

3

1

5

20

Đất biệt thự cho thuê

A-BT20

1707

683

1708

40

3

1

4

21

Đất biệt thự cho thuê

A-BT21

12137

4855

12138

40

3

1

27

22

Đất biệt thự cho thuê

A-BT22

1600

640

1600

40

3

I

4

IV

Đất sân golf 36 lỗ

A-SG

1363468

1

Đất sân golf

A-SG1

631792

Bao gồm đất cây xanh, đường dạo,...

2

Đất sân golf

A-SG2

731676

V

Đất kho

A-KB

3600

1080

1080

30

1

0,3

VI

Đất bãi đỗ xe

A-P

10681

1

Đất bãi đỗ xe

A-P1

4948

2

Đất bãi đỗ xe

A-P2

5733

VII

Đất hạ tầng kỹ thuật

A-HT

2891

1

Đất hạ tầng kỹ thuật

A-HT1

1721

2

Đất hạ tầng kỹ thuật

A-HT2

1170

VIII

Đất mặt nước

A-MN

81706

1

Mặt nước

A-MN1

24468

2

Mặt nước

A-MN2

43608

3

Mặt nước

A-MN3

4802

4

Mặt nước

A-MN4

8828

IX

Đất giao thông nội bộ

A-GTNB

64632

TỔNG CỘNG

1687649

52041

135811

3,1

1÷5

0,1

215

Bảng 3. Bảng thống kê chức năng sử dụng đất, chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc Khu resort:

TT

Chức năng sử dụng đất

Ký hiệu ô đất

Diện tích đất
(m2)

Diện tích xây dựng (m2)

Tổng diện tích sàn (m2)

Mật độ xây dựng (%)

Tầng cao công trình (tầng)

Hệ số sử dụng đất (lần)

Số lô đất (lô)

I

Đất công trình công cộng, dịch vụ

B-CC

41166

16694

79.364

40,6

3÷5

1,9

1

Câu lạc bộ golf

B-CC1

4563

2053