Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 57/2003/QĐ-BBCVT cước dịch vụ cài đặt và thuê cổng kết nối trực tiếp Internet quốc tế (IIG) của các IXP

Type: {"issuing_agency": "Bộ Bưu chính, Viễn thông", "promulgation_date": "20/03/2003", "sign_number": "57/2003/QĐ-BBCVT", "signer": "Đặng Đình Lâm", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Bưu chính, Viễn thông", "promulgation_date": "20/03/2003", "sign_number": "57/2003/QĐ-BBCVT", "signer": "Đặng Đình Lâm", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Bưu chính, Viễn thông", "promulgation_date": "20/03/2003", "sign_number": "57/2003/QĐ-BBCVT", "signer": "Đặng Đình Lâm", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Bưu chính, Viễn thông", "promulgation_date": "20/03/2003", "sign_number": "57/2003/QĐ-BBCVT", "signer": "Đặng Đình Lâm", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Bưu chính, Viễn thông", "promulgation_date": "20/03/2003", "sign_number": "57/2003/QĐ-BBCVT", "signer": "Đặng Đình Lâm", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 57/2003/QĐ-BBCVT cước dịch vụ cài đặt và thuê cổng kết nối trực tiếp Internet quốc tế (IIG) của các IXP

Điều 1. Ban hành tạm thời cước dịch vụ cài đặt và thuê cổng kết nối trực tiếp Internet quốc tế (IIG) của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối Internet (IXP) như sau:
...
2. Cước thuê cổng kết nối trực tiếp Internet quốc tế:

STT

Tốc độ (Kb/s)

Mức cước (1.000đ/tháng)

1

64

18.977

2

128

26.489

3

192

35.149

4

256

43.808

5

320

51.110

6

384

58.411

7

448

65.968

8

512

73.522

9

576

80.909

10

640

88.295

11

704

95.682

12

768

97.006

13

832

102.159

14

896

107.313

15

960

112.467

16

1.024

117.621

17

1.088

121.556

18

1.152

125.492

19

1.216

129.427

20

1.280

133.362

21

1.344

137.298

22

1.408

141.234

23

1.472

145.169

24

1.536

149.103

25

1.600

154.438

26

1.664

159.771

27

1.728

165.105

28

1.792

170.438

29

1.856

175.772

30

1.920

181.106

31

1.984

186.440

32

2.048

191.774

33

4Mb/s

306.838

34

8Mb/s

575.321

35

16Mb/s

1.054.755

36

34Mb/s

1.917.736

37

45Mb/s

2.397.170
3- Các mức cước quy định mục tại 1, 2 nêu trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) và cước thuê kênh viễn thông từ các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truy nhập Internet (ISP), từ người sử dụng đến doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối Internet (IXP).

Content:
Cước thuê cổng kết nối trực tiếp Internet quốc tế:

STT

Tốc độ (Kb/s)

Mức cước (1.000đ/tháng)

1

64

18.977

2

128

26.489

3

192

35.149

4

256

43.808

5

320

51.110

6

384

58.411

7

448

65.968

8

512

73.522

9

576

80.909

10

640

88.295

11

704

95.682

12

768

97.006

13

832

102.159

14

896

107.313

15

960

112.467

16

1.024

117.621

17

1.088

121.556

18

1.152

125.492

19

1.216

129.427

20

1.280

133.362

21

1.344

137.298

22

1.408

141.234

23

1.472

145.169

24

1.536

149.103

25

1.600

154.438

26

1.664

159.771

27

1.728

165.105

28

1.792

170.438

29

1.856

175.772

30

1.920

181.106

31

1.984

186.440

32

2.048

191.774

33

4Mb/s

306.838

34

8Mb/s

575.321

35

16Mb/s

1.054.755

36

34Mb/s

1.917.736

37

45Mb/s

2.397.170
3- Các mức cước quy định mục tại 1, 2 nêu trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) và cước thuê kênh viễn thông từ các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truy nhập Internet (ISP), từ người sử dụng đến doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối Internet (IXP).