Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 109/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Sông Cầu Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "10/02/2023", "sign_number": "109/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "10/02/2023", "sign_number": "109/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "10/02/2023", "sign_number": "109/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "10/02/2023", "sign_number": "109/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "10/02/2023", "sign_number": "109/QĐ-UBND", "signer": "Hồ Thị Nguyên Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 109/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Sông Cầu Phú Yên

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của thị xã Sông Cầu, với các chỉ tiêu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích tự nhiên (ha)

Tổng diện tích tự nhiên

49.382,67

1

Đất nông nghiệp

NNP

40.000,80

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.176,01

Trong đó:Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

548,67

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích tự nhiên (ha)

Tổng diện tích tự nhiên

49.382,67

1

Đất nông nghiệp

NNP

40.000,80

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.176,01

Trong đó:Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

548,67

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK