Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 745/QĐ-UBND năm 2014 quy hoạch kế hoạch sử dụng đất đến 2020 Chiềng Lề Sơn La

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "745/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "745/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "745/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "745/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "07/04/2014", "sign_number": "745/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 745/QĐ-UBND năm 2014 quy hoạch kế hoạch sử dụng đất đến 2020 Chiềng Lề Sơn La

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2011 - 2015) của phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

Diện tích năm hiện trạng

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

1

Đất nông nghiệp

166, 53

166, 43

166, 06

165, 97

165, 84

152, 41

1. 1

Đất trồng lúa

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

1. 2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

16, 14

16, 14

15, 94

15, 94

15, 94

14, 78

1. 3

Đất trồng cây lâu năm

2, 16

2, 06

1, 89

1, 80

1, 67

1, 56

1. 4

Đất rừng phòng hộ

138, 56

138, 56

138, 56

138, 56

138, 56

119, 10

1. 5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1. 6

Đất rừng sản xuất

-

-

-

-

-

7, 30

1. 7

Đất nuôi trồng thủy sản

9, 03

9, 03

9, 03

9, 03

9, 03

9, 03

1. 8

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

101, 86

101, 96

102, 33

102, 42

102, 55

115, 98

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

Diện tích năm hiện trạng

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

1

Đất nông nghiệp

166, 53

166, 43

166, 06

165, 97

165, 84

152, 41

1

Đất trồng lúa

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

0, 64

2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

16, 14

16, 14

15, 94

15, 94

15, 94

14, 78

3

Đất trồng cây lâu năm

2, 16

2, 06

1, 89

1, 80

1, 67

1, 56

4

Đất rừng phòng hộ

138, 56

138, 56

138, 56

138, 56

138, 56

119, 10

5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

6

Đất rừng sản xuất

-

-

-

-

-

7, 30

7

Đất nuôi trồng thủy sản

9, 03

9, 03

9, 03

9, 03

9, 03

9, 03

8

Đất nông nghiệp khác

-

-

-

-

-

-

2

Đất phi nông nghiệp

101, 86

101, 96

102, 33

102, 42

102, 55

115, 98