Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 639/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Cư Jút Đắk Nông

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/05/2020", "sign_number": "639/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/05/2020", "sign_number": "639/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/05/2020", "sign_number": "639/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/05/2020", "sign_number": "639/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "08/05/2020", "sign_number": "639/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 639/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Cư Jút Đắk Nông

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2020 huyện Cư Jút, tỉnh Đắk Nông với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.052,63

237,53

265,49

284,02

384,99

1.092,14

134,54

532,75

121,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.236,98

17,19

33,07

65,13

713,77

59,15

294,12

54,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

8.448,24

187,27

1.660,73

3.337,91

788,76

1.644,69

209,14

365,64

254,10

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

17.737,27

1.249,04

3.086,23

3.580,02

2.553,71

2.645,87

1.024,26

1.517,50

2.080,63

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.371,86

1.371,86

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

2.935,01

2.935,01

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

32.363,49

17,68

31.650,10

639,90

0,00

55,81

0,00

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

555,83

56,00

35,48

86,66

141,55

74,07

65,64

45,58

50,84

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

239,31

14,38

11,00

43,08

49,85

11,15

11,95

87,21

10,69

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
3.052,63

237,53

265,49

284,02

384,99

1.092,14

134,54

532,75

121,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.236,98

17,19

33,07

65,13

713,77

59,15

294,12

54,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

8.448,24

187,27

1.660,73

3.337,91

788,76

1.644,69

209,14

365,64

254,10

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

17.737,27

1.249,04

3.086,23

3.580,02

2.553,71

2.645,87

1.024,26

1.517,50

2.080,63

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.371,86

1.371,86

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

2.935,01

2.935,01

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

32.363,49

17,68

31.650,10

639,90

0,00

55,81

0,00

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

555,83

56,00

35,48

86,66

141,55

74,07

65,64

45,58

50,84

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

239,31

14,38

11,00

43,08

49,85

11,15

11,95

87,21

10,69

2

Đất phi nông nghiệp

PNN