Document: Khoản 4 Điều 2 Quyết định 1379/QĐ-UBND năm 2007 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "10/09/2007", "sign_number": "1379/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "10/09/2007", "sign_number": "1379/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "10/09/2007", "sign_number": "1379/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "10/09/2007", "sign_number": "1379/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "10/09/2007", "sign_number": "1379/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 2 Quyết định 1379/QĐ-UBND năm 2007 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất đến năm 2010 của huyện Văn Yên với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
4.703,71

1.980,70

1.090,80

430,40

1.2.2.4

Đất trồng rừng phòng hộ

RPM

466,10

1.2.3

Đất rừng đặc dụng

RDD

15.345,21

15.724,93

16.392,64

16.399,92

16.399,92

1.2.3.1

Đất có rừng tự nhiên đặc dụng

RDN

10.841,41

12.141,13

13.211,13

14.221,13

15.111,13

1.2.3.2

Đất có rừng trồng đặc dụng

RDT

213,80

1281,51

1288,79

1288,79

1.2.3.3

Đất khoanh nuôi phục hồi rừng ĐD

RDK

4.503,80

3.370,00

1.900,00

890,00

0,00

1.2.3.4

Đất trồng rừng đặc dụng

RDM

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

207,39

208,35

208,65

208,50

209,31

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

48,33

48,33

48,57

48,73

48,92

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

4.957,94

Content:
4.703,71

1.980,70

1.090,80

430,40

1.2.2.4

Đất trồng rừng phòng hộ

RPM

466,10

1.2.3

Đất rừng đặc dụng

RDD

15.345,21

15.724,93

16.392,64

16.399,92

16.399,92

1.2.3.1

Đất có rừng tự nhiên đặc dụng

RDN

10.841,41

12.141,13

13.211,13

14.221,13

15.111,13

1.2.3.2

Đất có rừng trồng đặc dụng

RDT

213,80

1281,51

1288,79

1288,79

1.2.3.3

Đất khoanh nuôi phục hồi rừng ĐD

RDK

4.503,80

3.370,00

1.900,00

890,00

0,00

1.2.3.4

Đất trồng rừng đặc dụng

RDM

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

207,39

208,35

208,65

208,50

209,31

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

48,33

48,33

48,57

48,73

48,92

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

4.957,94