Document: Điểm c Khoản 1 Điều 4 Thông tư 91/2013/TT-BTC thành lập văn phòng quản lý quỹ nước ngoài tại Việt Nam

Type: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "28/06/2013", "sign_number": "91/2013/TT-BTC", "signer": "Trần Xuân Hà", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "28/06/2013", "sign_number": "91/2013/TT-BTC", "signer": "Trần Xuân Hà", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "28/06/2013", "sign_number": "91/2013/TT-BTC", "signer": "Trần Xuân Hà", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "28/06/2013", "sign_number": "91/2013/TT-BTC", "signer": "Trần Xuân Hà", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "28/06/2013", "sign_number": "91/2013/TT-BTC", "signer": "Trần Xuân Hà", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Điểm c Khoản 1 Điều 4 Thông tư 91/2013/TT-BTC thành lập văn phòng quản lý quỹ nước ngoài tại Việt Nam

Điều 4. Hồ sơ đăng ký hoạt động văn phòng đại diện
1. Hồ sơ đăng ký hoạt động văn phòng đại diện bao gồm:
...
c) Bản sao hợp lệ điều lệ của công ty mẹ (The Articles of Incorporation) hoặc biên bản thỏa thuận góp vốn (Memorandum for Private Placement) hoặc biên bản thỏa thuận thành lập (Establishment Contract);

Content:
Bản sao hợp lệ điều lệ của công ty mẹ (The Articles of Incorporation) hoặc biên bản thỏa thuận góp vốn (Memorandum for Private Placement) hoặc biên bản thỏa thuận thành lập (Establishment Contract);