Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 58/2003/QĐ-BBCVT cước dịch vụ cài đặt thuê cổng kết nối trực tiếp Internet quốc tế áp dụng cho Khu công nghiệp phần mềm tập trung

Type: {"issuing_agency": "Bộ Bưu chính, Viễn thông", "promulgation_date": "20/03/2003", "sign_number": "58/2003/QĐ-BBCVT", "signer": "Đặng Đình Lâm", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Bưu chính, Viễn thông", "promulgation_date": "20/03/2003", "sign_number": "58/2003/QĐ-BBCVT", "signer": "Đặng Đình Lâm", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Bưu chính, Viễn thông", "promulgation_date": "20/03/2003", "sign_number": "58/2003/QĐ-BBCVT", "signer": "Đặng Đình Lâm", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Bưu chính, Viễn thông", "promulgation_date": "20/03/2003", "sign_number": "58/2003/QĐ-BBCVT", "signer": "Đặng Đình Lâm", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Bưu chính, Viễn thông", "promulgation_date": "20/03/2003", "sign_number": "58/2003/QĐ-BBCVT", "signer": "Đặng Đình Lâm", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 58/2003/QĐ-BBCVT cước dịch vụ cài đặt thuê cổng kết nối trực tiếp Internet quốc tế áp dụng cho Khu công nghiệp phần mềm tập trung

Điều 1. Ban hành cước dịch vụ cài đặt và thuê cổng kết nối trực tiếp Internet quốc tế của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối Internet (IXP) áp dụng cho các Khu công nghiệp phần mềm tập trung như sau:
...
2. Cước thuê cổng kết nối trực tiếp Internet quốc tế:

STT

Tốc độ
(Kbps)

Mức cước
(1.000 đ/tháng)

1

64

12.335

2

128

18.542

3

192

24.604

4

256

30.666

5

320

35.777

6

384

40.888

7

448

46.177

8

512

51.466

9

576

56.636

10

640

61.807

11

704

66.977

12

768

72.754

13

832

76.619

14

896

80.485

15

960

84.350

16

1.024

88.216

17

1.088

91.167

18

1.152

94.119

19

1.216

97.070

20

1.280

100.022

21

1.344

102.973

22

1.408

105.925

23

1.472

108.877

24

1.536

111.827

25

1.600

115.828

26

1.664

119.828

27

1.728

123.829

28

1.792

127.829

29

1.856

131.829

30

1.920

135.829

31

1.984

139.830

32

2.048

143.830

33

4Mb/s

230.128

34

8Mb/s

431.491

35

16Mb/s

791.066

36

34Mb/s

1.438.302

37

45Mb/s

1.797.878

Content:
Cước thuê cổng kết nối trực tiếp Internet quốc tế:

STT

Tốc độ
(Kbps)

Mức cước
(1.000 đ/tháng)

1

64

12.335

2

128

18.542

3

192

24.604

4

256

30.666

5

320

35.777

6

384

40.888

7

448

46.177

8

512

51.466

9

576

56.636

10

640

61.807

11

704

66.977

12

768

72.754

13

832

76.619

14

896

80.485

15

960

84.350

16

1.024

88.216

17

1.088

91.167

18

1.152

94.119

19

1.216

97.070

20

1.280

100.022

21

1.344

102.973

22

1.408

105.925

23

1.472

108.877

24

1.536

111.827

25

1.600

115.828

26

1.664

119.828

27

1.728

123.829

28

1.792

127.829

29

1.856

131.829

30

1.920

135.829

31

1.984

139.830

32

2.048

143.830

33

4Mb/s

230.128

34

8Mb/s

431.491

35

16Mb/s

791.066

36

34Mb/s

1.438.302

37

45Mb/s

1.797.878