Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 579/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Hội An Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "05/03/2019", "sign_number": "579/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "05/03/2019", "sign_number": "579/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "05/03/2019", "sign_number": "579/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "05/03/2019", "sign_number": "579/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "05/03/2019", "sign_number": "579/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 579/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Hội An Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.472,64

9,25

17,23

156,84

7,86

304,14

10,82

67,40

277,45

166,23

95,67

280,95

1.078,80

1.1

Đất trồng lúa

LUA

488,76

6,27

38,87

6,70

225,91

9,15

79,94

47,90

69,43

4,59

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

488,76

6,27

38,87

6,70

225,91

9,15

79,94

47,90

69,43

4,59

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

378,69

6,48

6,49

33,39

1,03

22,27

1,29

29,73

89,10

107,08

74,20

7,02

0,61

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

220,45

2,77

3,53

83,01

0,13

9,96

0,93

11,56

77,90

7,25

2,35

20,95

0,11

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

132,65

7,94

8,72

9,68

101,65

4,66

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.068,05

1.068,05

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

6,46

0,94

1,10

0,84

2,00

0,80

0,78

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

177,58

0,47

46,00

0,66

7,40

30,51

2,00

9,44

81,10

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.472,64

9,25

17,23

156,84

7,86

304,14

10,82

67,40

277,45

166,23

95,67

280,95

1.078,80

1.1

Đất trồng lúa

LUA

488,76

6,27

38,87

6,70

225,91

9,15

79,94

47,90

69,43

4,59

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

488,76

6,27

38,87

6,70

225,91

9,15

79,94

47,90

69,43

4,59

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

378,69

6,48

6,49

33,39

1,03

22,27

1,29

29,73

89,10

107,08

74,20

7,02

0,61

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

220,45

2,77

3,53

83,01

0,13

9,96

0,93

11,56

77,90

7,25

2,35

20,95

0,11

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

132,65

7,94

8,72

9,68

101,65

4,66

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.068,05

1.068,05

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

6,46

0,94

1,10

0,84

2,00

0,80

0,78

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

177,58

0,47

46,00

0,66

7,40

30,51

2,00

9,44

81,10

2

Đất phi nông nghiệp

PNN