Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2380/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Nguyên Bình Cao Bằng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "06/12/2021", "sign_number": "2380/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "06/12/2021", "sign_number": "2380/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "06/12/2021", "sign_number": "2380/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "06/12/2021", "sign_number": "2380/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "06/12/2021", "sign_number": "2380/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2380/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Nguyên Bình Cao Bằng

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Nguyên Bình với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

1

Đất nông nghiệp

NNP

78.318,60

93,46

77.714,17

92,74

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.155,66

3,77

3.095,12

3,69

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa

LUC

65,50

0,08

65,50

0,08

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

5.628,93

6,72

5.297,57

6,32

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

554,26

0,66

755,50

0,90

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

35.433,91

42,29

34.547,53

41,23

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

11.036,64

13,17

10.946,03

13,06

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

22.461,05

26,80

23.015,00

27,47

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

17.461,27

20,84

17.461,27

20,84

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

43,72

0,05

43,03

0,05

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

4,43

0,01

14,38

0,02

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

1

Đất nông nghiệp

NNP

78.318,60

93,46

77.714,17

92,74

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.155,66

3,77

3.095,12

3,69

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa

LUC

65,50

0,08

65,50

0,08

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

5.628,93

6,72

5.297,57

6,32

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

554,26

0,66

755,50

0,90

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

35.433,91

42,29

34.547,53

41,23

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

11.036,64

13,17

10.946,03

13,06

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

22.461,05

26,80

23.015,00

27,47

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

17.461,27

20,84

17.461,27

20,84

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

43,72

0,05

43,03

0,05

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

4,43

0,01

14,38

0,02

2

Đất phi nông nghiệp

PNN