Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 46/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất thành phố Bà Rịa Vũng Tàu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/01/2023", "sign_number": "46/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/01/2023", "sign_number": "46/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/01/2023", "sign_number": "46/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/01/2023", "sign_number": "46/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/01/2023", "sign_number": "46/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 46/QĐ-UBND 2023 kế hoạch sử dụng đất thành phố Bà Rịa Vũng Tàu

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của thành phố Bà Rịa với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Phường Kim Dinh

Phường Long Hương

Phường Long Tâm

Phường Long Toàn

Phường Phước Hiệp

(a)

(b)

(d)=(1+2..)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích tự nhiên

9.103,64

1.860,88

1.447,79

358,23

294,22

95,92

1

Đất nông nghiệp

5.644,23

1.052,17

927,96

143,92

100,06

11,63

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

1.057,23

71,52

144,37

47,69

4,46

0,00

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

980,80

9,95

143,28

47,69

4,46

0,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

853,74

124,06

75,67

51,37

15,19

6,59

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.964,20

100,34

107,22

39,97

55,26

5,03

1.4

Đất rừng phòng hộ

333,62

167,66

142,85

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.6

Đất rừng sản xuất

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.271,09

513,11

457,85

2,80

8,81

1.8

Đất làm muối

145,89

75,48

16,34

1.9

Đất nông nghiệp khác

18,45

2,09

2

Đất phi nông nghiệp

3.382,37

756,82

497,84

214,30

194,16

84,30

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Phường Kim Dinh

Phường Long Hương

Phường Long Tâm

Phường Long Toàn

Phường Phước Hiệp

(a)

(b)

(d)=(1+2..)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích tự nhiên

9.103,64

1.860,88

1.447,79

358,23

294,22

95,92

1

Đất nông nghiệp

5.644,23

1.052,17

927,96

143,92

100,06

11,63

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

1.057,23

71,52

144,37

47,69

4,46

0,00

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

980,80

9,95

143,28

47,69

4,46

0,00

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

853,74

124,06

75,67

51,37

15,19

6,59

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.964,20

100,34

107,22

39,97

55,26

5,03

1.4

Đất rừng phòng hộ

333,62

167,66

142,85

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.6

Đất rừng sản xuất

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.271,09

513,11

457,85

2,80

8,81

1.8

Đất làm muối

145,89

75,48

16,34

1.9

Đất nông nghiệp khác

18,45

2,09

2

Đất phi nông nghiệp

3.382,37

756,82

497,84

214,30

194,16

84,30

Trong đó: