Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 794/QĐ-UBND 2015 phê duyệt quy hoạch chi tiết  Đô thị mới An Vân Dương Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/05/2015", "sign_number": "794/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/05/2015", "sign_number": "794/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/05/2015", "sign_number": "794/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/05/2015", "sign_number": "794/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "04/05/2015", "sign_number": "794/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Cao", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 794/QĐ-UBND 2015 phê duyệt quy hoạch chi tiết  Đô thị mới An Vân Dương Huế

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch chi tiết (tỷ lệ: 1/500) Khu đô thị hành chính tỉnh Thừa Thiên Huế, thuộc Khu A - Đô thị mới An Vân Dương với những nội dung sau:
...
6. Cơ cấu sử dụng đất:

Stt

Ký hiệu, chức năng

Loại đất

Diện tích (m2)

Tỷ lệ (%)

1

Khu hành chính công (khu A)

Đất xây dựng công trình

19.350,0

11,23

Đất cây xanh

22.980,0

13,33

Đất sân, bãi đỗ xe

34.270,0

19,89

Tổng cộng Khu A

76.600,0

44,45

2

Khu dịch vụ công (khu B)

Đất xây dựng công trình

6.940,0

4,03

Đất cây xanh

Content:
Cơ cấu sử dụng đất:

Stt

Ký hiệu, chức năng

Loại đất

Diện tích (m2)

Tỷ lệ (%)

1

Khu hành chính công (khu A)

Đất xây dựng công trình

19.350,0

11,23

Đất cây xanh

22.980,0

13,33

Đất sân, bãi đỗ xe

34.270,0

19,89

Tổng cộng Khu A

76.600,0

44,45

2

Khu dịch vụ công (khu B)

Đất xây dựng công trình

6.940,0

4,03

Đất cây xanh