Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 1821/QĐ-UBND Khu đất dành riêng cho doanh nghiệp Khu công nghiệp Đồng Văn III Hà Nam 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "14/11/2016", "sign_number": "1821/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Đại Thắng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "14/11/2016", "sign_number": "1821/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Đại Thắng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "14/11/2016", "sign_number": "1821/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Đại Thắng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "14/11/2016", "sign_number": "1821/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Đại Thắng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "14/11/2016", "sign_number": "1821/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Đại Thắng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 1821/QĐ-UBND Khu đất dành riêng cho doanh nghiệp Khu công nghiệp Đồng Văn III Hà Nam 2016

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu đất dành riêng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Khu công nghiệp Đồng Văn III, với với những nội dung chủ yếu như sau:
...
5. Quy hoạch sử dụng đất:

STT

Loại đất

Kí hiệu

Diện tích (m2)

Tỷ lệ (%)

1

Đất Công nghiệp

CNVN04

99.381,9

69,21

CNVN04-1

3.887,5

CNVN04-2

4.000,0

CNVN04-3

4.000,0

CNVN04-4

3.120,0

CNVN04-5

3.120,0

CNVN04-6

3.887,5

CNVN04-7

4.000,0

CNVN04-8

4.000,0

CNVN04-9

4.000,0

CNVN04-10

3,200,0

CNVN04-11

3.491,8

CNVN04-12

3.637,5

CNVN04-13

3750,0

CNVN04-14

3750,0

CNVN04-15

3750,0

CNVN04-16

3750,0

CNVN04-17

11.744,2

CNVN04-18

3.887,5

CNVN04-19

4.000,0

CNVN04-20

4.000,0

CNVN04-21

4.000,0

CNVN04-22

4.000,0

CNVN04-23

3.870,2

CNVN04-24

4.535,6

2

Đất dịch vụ

DV

2.943,5

2,41

3

Đất cây xanh

CL

5.140,6

4,22

CL11

3.262,3

CLNT

1.878,3

4

Đất giao thông

GT

29.456,1

24,16

Tổng

121.922,0

100,00

Content:
Quy hoạch sử dụng đất:

STT

Loại đất

Kí hiệu

Diện tích (m2)

Tỷ lệ (%)

1

Đất Công nghiệp

CNVN04

99.381,9

69,21

CNVN04-1

3.887,5

CNVN04-2

4.000,0

CNVN04-3

4.000,0

CNVN04-4

3.120,0

CNVN04-5

3.120,0

CNVN04-6

3.887,5

CNVN04-7

4.000,0

CNVN04-8

4.000,0

CNVN04-9

4.000,0

CNVN04-10

3,200,0

CNVN04-11

3.491,8

CNVN04-12

3.637,5

CNVN04-13

3750,0

CNVN04-14

3750,0

CNVN04-15

3750,0

CNVN04-16

3750,0

CNVN04-17

11.744,2

CNVN04-18

3.887,5

CNVN04-19

4.000,0

CNVN04-20

4.000,0

CNVN04-21

4.000,0

CNVN04-22

4.000,0

CNVN04-23

3.870,2

CNVN04-24

4.535,6

2

Đất dịch vụ

DV

2.943,5

2,41

3

Đất cây xanh

CL

5.140,6

4,22

CL11

3.262,3

CLNT

1.878,3

4

Đất giao thông

GT

29.456,1

24,16

Tổng

121.922,0

100,00