Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 164/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Vang Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "164/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "164/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "164/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "164/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "19/01/2018", "sign_number": "164/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 164/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Vang Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Phú Vang với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong nám 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng
năm 2017

Kế hoạch
năm 2018

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

27.824,48

100,00

27.824,48

100,00

1

Đất nông nghiệp

13.428,89

48,26

13.17031

47,33

-258,58

1.1

Đất trồng lúa

7.426,83

26,69

7.268,43

26,12

-158,40

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

5.572.63

5.566,98

20,01

5.413,51

19,46

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

913,01

3,28

876,70

3,15

-36,31

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.976,02

7,10

1.969,13

7,08

-6,89

1.4

Đất rừng phòng hộ

729,48

2,62

713,78

2,57

-15,70

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

581,97

2,09

531,36

1,91

-50,61

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.749,36

6,29

1.751,04

6,29

1,68

1.8

Đất nông nghiệp khác

52,19

0,19

59,84

0,22

7,65

2

Đất phi nông nghiệp

13.651,44

49,06

13.953,27

50,15

301,83

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong nám 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng
năm 2017

Kế hoạch
năm 2018

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

27.824,48

100,00

27.824,48

100,00

1

Đất nông nghiệp

13.428,89

48,26

13.17031

47,33

-258,58

1.1

Đất trồng lúa

7.426,83

26,69

7.268,43

26,12

-158,40

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

5.572.63

5.566,98

20,01

5.413,51

19,46

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

913,01

3,28

876,70

3,15

-36,31

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.976,02

7,10

1.969,13

7,08

-6,89

1.4

Đất rừng phòng hộ

729,48

2,62

713,78

2,57

-15,70

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

581,97

2,09

531,36

1,91

-50,61

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.749,36

6,29

1.751,04

6,29

1,68

1.8

Đất nông nghiệp khác

52,19

0,19

59,84

0,22

7,65

2

Đất phi nông nghiệp

13.651,44

49,06

13.953,27

50,15

301,83