Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 66/2016/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ trông giữ xe Tây Ninh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tây Ninh", "promulgation_date": "20/12/2016", "sign_number": "66/2016/QĐ-UBND", "signer": "Dương Văn Thắng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tây Ninh", "promulgation_date": "20/12/2016", "sign_number": "66/2016/QĐ-UBND", "signer": "Dương Văn Thắng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tây Ninh", "promulgation_date": "20/12/2016", "sign_number": "66/2016/QĐ-UBND", "signer": "Dương Văn Thắng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tây Ninh", "promulgation_date": "20/12/2016", "sign_number": "66/2016/QĐ-UBND", "signer": "Dương Văn Thắng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tây Ninh", "promulgation_date": "20/12/2016", "sign_number": "66/2016/QĐ-UBND", "signer": "Dương Văn Thắng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 66/2016/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ trông giữ xe Tây Ninh

Điều 1. Quy định giá dịch vụ trông giữ xe áp dụng trên địa bàn tỉnh Tây Ninh
...
2.000 đồng/lượt

b) Xe máy, xe máy điện

4.000 đồng/lượt

c) Xe cơ giới 3 bánh (thay thế xe lôi máy)

6.000 đồng/lượt

d) Xe ô tô khách, ô tô chuyên dùng:

• Từ 4-9 chỗ ngồi

7.000 đồng/chiếc/lượt

• Trên 9 chỗ ngồi

15.000 đồng/chiếc/lượt

e) Xe ô tô vận tải hàng hóa

• Từ 2,5 tấn trở xuống

7.000 đồng/chiếc/lượt

• Trên 2,5 tấn

15.000 đồng/chiếc/lượt

2. Ban đêm/ngày đêm:

a) Xe đạp, xe đạp điện:

Content:
2.000 đồng/lượt

b) Xe máy, xe máy điện

4.000 đồng/lượt

c) Xe cơ giới 3 bánh (thay thế xe lôi máy)

6.000 đồng/lượt

d) Xe ô tô khách, ô tô chuyên dùng:

• Từ 4-9 chỗ ngồi

7.000 đồng/chiếc/lượt

• Trên 9 chỗ ngồi

15.000 đồng/chiếc/lượt

e) Xe ô tô vận tải hàng hóa

• Từ 2,5 tấn trở xuống

7.000 đồng/chiếc/lượt

• Trên 2,5 tấn

15.000 đồng/chiếc/lượt

Ban đêm/ngày đêm:

a) Xe đạp, xe đạp điện: