Document: Khoản 8 Điều 1 Quyết định 6028/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết Khu học viện Nông nghiệp Việt Nam Hà Nội 2015

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/11/2015", "sign_number": "6028/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/11/2015", "sign_number": "6028/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/11/2015", "sign_number": "6028/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/11/2015", "sign_number": "6028/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/11/2015", "sign_number": "6028/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 8 Điều 1 Quyết định 6028/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết Khu học viện Nông nghiệp Việt Nam Hà Nội 2015

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch chi tiết Khu Học viện Nông nghiệp Việt Nam, tỷ lệ 1/500 với những nội dung chính như sau:
...
8.985

1.750

19,5

4.010

3

0,45

5.3

Đất giao thông nội bộ

GT5

611

6

Đất bãi đỗ xe

48.190

1.600

2.800

(*)

6.1

P1

10.657

200

1,9

200

1

0,02

6.2

P2

22.168

200

0,9

200

1

0,01

6.3

P3

15.365

1.200

7,8

2.400

2

0,16

7

Đất Trạm xử lý nước thải và tập kết rác

HTKT

3.405

150

4,4

150

1

0,04

8

Đất đường chính Học viện Nông nghiệp

ĐC

185.989

II

Khu vực 5 Trường thành viên

1.072.280

141.190

355.380

1

Trường Nông nghiệp

1

497.144

53.280

117.460

12.400

1.1

Đất Hành chính, hiệu bộ

16.236

4.400

27,1

15.980

4

0,98

(*)

1.1.1

1-HC1

7.504

2.700

36,0

Content:
8.985

1.750

19,5

4.010

3

0,45

5.3

Đất giao thông nội bộ

GT5

611

6

Đất bãi đỗ xe

48.190

1.600

2.800

(*)

6.1

P1

10.657

200

1,9

200

1

0,02

6.2

P2

22.168

200

0,9

200

1

0,01

6.3

P3

15.365

1.200

7,8

2.400

2

0,16

7

Đất Trạm xử lý nước thải và tập kết rác

HTKT

3.405

150

4,4

150

1

0,04

8

Đất đường chính Học viện Nông nghiệp

ĐC

185.989

II

Khu vực 5 Trường thành viên

1.072.280

141.190

355.380

1

Trường Nông nghiệp

1

497.144

53.280

117.460

12.400

1.1

Đất Hành chính, hiệu bộ

16.236

4.400

27,1

15.980

4

0,98

(*)

1.1.1

1-HC1

7.504

2.700

36,0