Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1464/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch Bê tông hóa giao thông nông thôn tỉnh Bình Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "22/04/2021", "sign_number": "1464/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Tự Công Hoàng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "22/04/2021", "sign_number": "1464/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Tự Công Hoàng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "22/04/2021", "sign_number": "1464/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Tự Công Hoàng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "22/04/2021", "sign_number": "1464/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Tự Công Hoàng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "22/04/2021", "sign_number": "1464/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Tự Công Hoàng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1464/QĐ-UBND 2021 Kế hoạch Bê tông hóa giao thông nông thôn tỉnh Bình Định

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch triển khai xây dựng Bê tông hóa giao thông nông thôn năm 2021 trên địa bàn tỉnh, với các nội dung chính sau:
1. Bê tông hóa giao thông nông thôn

TT

Địa phương

Chiều dài loại đường (Km)

Chiều dài (Km)

Lượng xi măng hỗ trợ (Tấn)

Ghi chú

Loại A

Loại B

Loại C

Loại D

1

An Lão

-

17,211

2,300

3,780

23,291

3.519,070

Chi tiết theo các Phụ lục từ I.1 - X.1 kèm theo.

2

An Nhơn

3,336

31,372

6,037

3,317

44,062

7.029,760

3

Hoài Ân

0,214

9,911

2,289

3,017

15,431

Content:
Bê tông hóa giao thông nông thôn

TT

Địa phương

Chiều dài loại đường (Km)

Chiều dài (Km)

Lượng xi măng hỗ trợ (Tấn)

Ghi chú

Loại A

Loại B

Loại C

Loại D

1

An Lão

-

17,211

2,300

3,780

23,291

3.519,070

Chi tiết theo các Phụ lục từ I.1 - X.1 kèm theo.

2

An Nhơn

3,336

31,372

6,037

3,317

44,062

7.029,760

3

Hoài Ân

0,214

9,911

2,289

3,017

15,431