Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 09/2014/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất 5 năm 2011-2015 Thanh Nguyên Hà Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "24/02/2014", "sign_number": "09/2014/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Đông", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "24/02/2014", "sign_number": "09/2014/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Đông", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "24/02/2014", "sign_number": "09/2014/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Đông", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "24/02/2014", "sign_number": "09/2014/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Đông", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Nam", "promulgation_date": "24/02/2014", "sign_number": "09/2014/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Đông", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 09/2014/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất 5 năm 2011-2015 Thanh Nguyên Hà Nam

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của xã Thanh Nguyên, huyện Thanh Liêm với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Loại đất

Hiện trạng 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Cấp trên phân bổ (ha)

Cấp xã xác định (ha)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

Tổng diện tích tự nhiên

700,75

100

700,75

700,75

100

1

Đất nông nghiệp

491,16

70,09

461,11

-1,16

459,95

65,64

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

444,21

63,39

416,17

-0,30

415,87

59,35

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước (2 vụ trở lên)

411,77

58,76

416,17

-0,30

415,87

59,35

1.2

Đất trồng cây lâu năm

12,15

1,73

11,32

-0,37

10,95

1,56

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

34,80

4,97

33,62

-0,49

33,13

4,73

2

Đất phi nông nghiệp

209,09

29,84

239,19

1,14

240,33

34,30

Trong đó

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Loại đất

Hiện trạng 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Cấp trên phân bổ (ha)

Cấp xã xác định (ha)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

Tổng diện tích tự nhiên

700,75

100

700,75

700,75

100

1

Đất nông nghiệp

491,16

70,09

461,11

-1,16

459,95

65,64

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

444,21

63,39

416,17

-0,30

415,87

59,35

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước (2 vụ trở lên)

411,77

58,76

416,17

-0,30

415,87

59,35

1.2

Đất trồng cây lâu năm

12,15

1,73

11,32

-0,37

10,95

1,56

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

34,80

4,97

33,62

-0,49

33,13

4,73

2

Đất phi nông nghiệp

209,09

29,84

239,19

1,14

240,33

34,30

Trong đó