Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 340/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch kế hoạch sử dụng đất 05 năm Tuyên Quang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "17/09/2013", "sign_number": "340/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Minh Huấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "17/09/2013", "sign_number": "340/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Minh Huấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "17/09/2013", "sign_number": "340/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Minh Huấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "17/09/2013", "sign_number": "340/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Minh Huấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "17/09/2013", "sign_number": "340/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Minh Huấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 340/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch kế hoạch sử dụng đất 05 năm Tuyên Quang

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của thành phố Tuyên Quang với các nội dung chủ yếu sau:
1. Diện tích cơ cấu các loại đất:

TT

Loại đất

Hiện trạng năm 2011

Quy hoạch đến 2020

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Cấp tỉnh phân bổ (ha)

Thành phố xác định

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

11.921,00

100,00

11.921,00

11.921,00

100,00

1

Đất nông nghiệp

8.056,46

67,58

6.574

6.575

55,15

1.1

Đất trồng lúa

1.525

12,80

1.212

1.213

10,18

1.1.1

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.018

8,54

779

780

6,54

1.2

Đất trồng cây lâu năm

1.476

12,38

1.140

1.140

9,56

1.3

Đất rừng phòng hộ

748

6,28

730

728

6,11

1.4

Đất rừng sản xuất

3.104

26,04

Content:
Diện tích cơ cấu các loại đất:

TT

Loại đất

Hiện trạng năm 2011

Quy hoạch đến 2020

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Cấp tỉnh phân bổ (ha)

Thành phố xác định

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

11.921,00

100,00

11.921,00

11.921,00

100,00

1

Đất nông nghiệp

8.056,46

67,58

6.574

6.575

55,15

1.1

Đất trồng lúa

1.525

12,80

1.212

1.213

10,18

1.1.1

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.018

8,54

779

780

6,54

1.2

Đất trồng cây lâu năm

1.476

12,38

1.140

1.140

9,56

1.3

Đất rừng phòng hộ

748

6,28

730

728

6,11

1.4

Đất rừng sản xuất

3.104

26,04