Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1823/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất huyện Bảo Lâm Cao Bằng đến 2030

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "06/10/2021", "sign_number": "1823/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "06/10/2021", "sign_number": "1823/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "06/10/2021", "sign_number": "1823/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "06/10/2021", "sign_number": "1823/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "06/10/2021", "sign_number": "1823/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1823/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất huyện Bảo Lâm Cao Bằng đến 2030

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Bảo Lâm với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

83.137,73

91,05

82.107,18

89,93

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.429,60

3,76

3.401,63

3,73

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa

LUC

9,29

0,01

9,29

0,01

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

15.657,47

17,15

15.375,87

16,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

820,97

0,90

776,67

0,85

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

36.703,24

40,20

35.789,52

39,20

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

26.488,29

29,01

26.725,39

29,27

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

15.016,11

16,45

15.016,11

16,45

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

38,17

0,04

38,11

0,04

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

83.137,73

91,05

82.107,18

89,93

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.429,60

3,76

3.401,63

3,73

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa

LUC

9,29

0,01

9,29

0,01

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

15.657,47

17,15

15.375,87

16,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

820,97

0,90

776,67

0,85

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

36.703,24

40,20

35.789,52

39,20

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

26.488,29

29,01

26.725,39

29,27

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

15.016,11

16,45

15.016,11

16,45

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

38,17

0,04

38,11

0,04

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN