Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 2018/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Duy Xuyên Quảng Nam 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "13/06/2016", "sign_number": "2018/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "13/06/2016", "sign_number": "2018/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "13/06/2016", "sign_number": "2018/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "13/06/2016", "sign_number": "2018/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "13/06/2016", "sign_number": "2018/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 2018/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Duy Xuyên Quảng Nam 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.350,96

467,86

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4757,54

461,21

244,22

181,78

190,51

841,84

647,62

165,81

111,82

352,66

522,06

355,32

376,19

306,50

-

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4507,02

449,77

244,70

177,30

230,02

798,06

560,86

176,00

13,19

352,33

518,98

340,19

343,92

301,70

-

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

2233,62

236,59

92,95

157,70

289,36

154,43

152,99

167,24

250,46

52,81

98,44

71,63

185,45

52,83

270,74

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2337,50

73,49

130,78

55,86

97,87

436,26

363,85

36,87

369,81

33,68

64,37

49,77

232,55

200,90

191,44

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8516,49

-

-

437,72

-

605,57

Content:
3.350,96

467,86

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4757,54

461,21

244,22

181,78

190,51

841,84

647,62

165,81

111,82

352,66

522,06

355,32

376,19

306,50

-

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4507,02

449,77

244,70

177,30

230,02

798,06

560,86

176,00

13,19

352,33

518,98

340,19

343,92

301,70

-

1.2

Đất trồng cây HN khác

HNK

2233,62

236,59

92,95

157,70

289,36

154,43

152,99

167,24

250,46

52,81

98,44

71,63

185,45

52,83

270,74

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2337,50

73,49

130,78

55,86

97,87

436,26

363,85

36,87

369,81

33,68

64,37

49,77

232,55

200,90

191,44

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

8516,49

-

-

437,72

-

605,57