Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 05/2016/QĐ-UBND Bảng giá tối thiểu tài nguyên khoáng sản để tính thuế Lâm Đồng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Lâm Đồng", "promulgation_date": "01/02/2016", "sign_number": "05/2016/QĐ-UBND", "signer": "Đoàn Văn Việt", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Lâm Đồng", "promulgation_date": "01/02/2016", "sign_number": "05/2016/QĐ-UBND", "signer": "Đoàn Văn Việt", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Lâm Đồng", "promulgation_date": "01/02/2016", "sign_number": "05/2016/QĐ-UBND", "signer": "Đoàn Văn Việt", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Lâm Đồng", "promulgation_date": "01/02/2016", "sign_number": "05/2016/QĐ-UBND", "signer": "Đoàn Văn Việt", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Lâm Đồng", "promulgation_date": "01/02/2016", "sign_number": "05/2016/QĐ-UBND", "signer": "Đoàn Văn Việt", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 05/2016/QĐ-UBND Bảng giá tối thiểu tài nguyên khoáng sản để tính thuế Lâm Đồng

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này, Bảng giá tối thiểu và hệ số quy đổi một số loại tài nguyên khoáng sản để tính thuế trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng cụ thể như sau:
1. Bảng giá tối thiểu gồm 26 loại khoáng sản được đánh số thứ tự từ trang 1 đến trang 2 tại Phụ lục 01.

Content:
Bảng giá tối thiểu gồm 26 loại khoáng sản được đánh số thứ tự từ trang 1 đến trang 2 tại Phụ lục 01.