Document: Khoản 10 Điều 1 Quyết định 720/QĐ-UBND 2015 phê duyệt Đồ án Quy hoạch chi tiết đường qua lại biên giới Hà Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "25/04/2015", "sign_number": "720/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "25/04/2015", "sign_number": "720/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "25/04/2015", "sign_number": "720/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "25/04/2015", "sign_number": "720/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "25/04/2015", "sign_number": "720/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 10 Điều 1 Quyết định 720/QĐ-UBND 2015 phê duyệt Đồ án Quy hoạch chi tiết đường qua lại biên giới Hà Giang

Điều 1. Phê duyệt Đồ án: Quy hoạch chi tiết đường qua lại biên giới (lối mở) khu vực mốc 188, xã Chí Cà, huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang.
...
10.1

Đất trạm biến áp

289

10.2

Đất trạm cấp nước

301

10.3

Đất xây dựng Taluy

46.411

10.4

Đất xây dựng Taluy hiện trạng

2.180

10.5

Đất xử lý chất thải

1.852

11

Đất nghĩa trang

720

0,24

12

Đất dự phòng

17.064

5,68

B

Đất ngoài dân dụng

49.593

16,52

1

Đất hoa màu

419

0,14

2

Đất rừng

49.174

16,38

C

Đất sắp xếp quy tụ dân cư biên giới

104.911

34,94

D

Đất xây Taluy khu quy tụ dân cư

12.920

4,30

Tổng cộng

300.000

100,00

13.3. Thống kê các chỉ tiêu kỹ thuật các lô đất cụ thể

Ký hiệu

Chức năng sử dụng đất

Diện tích (m2)

Tầng cao

Mật độ XD (%)

Hệ số SDD

Diện tích XD (m2)

Diện tích sàn (m2)

Dân số

Lô A

1.865

A1

Đất quốc môn + Trạm kiểm soát liên ngành

503

03

70

2,1

352

1.056

-

A2

Đất trạm biên phòng

1.362

02

13

0,26

150

300

-

Lô B

2.134

B1

Đất trụ sở hành chính

2.134

02

25

0,50

525

973

-

Lô C

5.352

C1

Đất chợ lối mở

2.711

01

30

0,30

800

800

-

C2

Đất trung tâm thông tin liên lạc

778

01

28

0,28

220

220

-

C3

Hội trường thôn

504

01

25

0,50

125

125

-

C4

Đất chợ ngoài Barie

1.359

-

-

-

-

-

-

Lô D

D1

Đất trạm y tế

518

01

24

0,24

125

125

-

Lô E

E1

Đất trường mầm non

889

01

22

0,22

195

195

25

Lô F

24.445

F1

Đất ở dân cư hiện có

2.304

02

35

0,7

100

200

21

F2

Đất ở dân cư hiện có

4.072

02

35

0,7

100

200

55

F3

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.665

02

65

1,30

65

130

68

F4

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.067

02

65

1,30

65

130

40

F5

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.870

02

65

1,30

65

130

76

F6

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.135

02

65

1,30

65

130

44

F7

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.075

02

65

1,30

65

130

40

F8

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.173

02

65

1,30

65

130

48

F9

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

1.235

02

30

0,60

100

200

16

F10

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

874

02

30

0,60

100

200

12

F11

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

875

02

30

0,60

100

200

12

F12

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

1.565

02

30

0,60

100

200

20

F13

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

1.500

02

30

0,60

100

200

20

F14

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

2.436

02

30

0,60

100

200

32

F15

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

1.599

02

30

0,60

100

200

20

Lô G

2.266

G1

Đất kho bãi ngoại quan

2.266

01

31

0,31

700

700

-

Lô H

3.676

H1

Đất cây xanh - TDTT

1.994

-

-

-

-

-

-

H2

Đất cây xanh

970

-

-

-

-

-

-

H3

Đất cây xanh

988

-

-

-

-

-

-

Lô I

590

I1

Đất trạm biến áp

289

01

20

0,20

55

55

-

I2

Đất trạm cấp nước

301

01

20

0,20

55

55

-

Lô K

Content:
10.1

Đất trạm biến áp

289

10.2

Đất trạm cấp nước

301

10.3

Đất xây dựng Taluy

46.411

10.4

Đất xây dựng Taluy hiện trạng

2.180

10.5

Đất xử lý chất thải

1.852

11

Đất nghĩa trang

720

0,24

12

Đất dự phòng

17.064

5,68

B

Đất ngoài dân dụng

49.593

16,52

1

Đất hoa màu

419

0,14

2

Đất rừng

49.174

16,38

C

Đất sắp xếp quy tụ dân cư biên giới

104.911

34,94

D

Đất xây Taluy khu quy tụ dân cư

12.920

4,30

Tổng cộng

300.000

100,00

13.3. Thống kê các chỉ tiêu kỹ thuật các lô đất cụ thể

Ký hiệu

Chức năng sử dụng đất

Diện tích (m2)

Tầng cao

Mật độ XD (%)

Hệ số SDD

Diện tích XD (m2)

Diện tích sàn (m2)

Dân số

Lô A

1.865

A1

Đất quốc môn + Trạm kiểm soát liên ngành

503

03

70

2,1

352

1.056

-

A2

Đất trạm biên phòng

1.362

02

13

0,26

150

300

-

Lô B

2.134

B1

Đất trụ sở hành chính

2.134

02

25

0,50

525

973

-

Lô C

5.352

C1

Đất chợ lối mở

2.711

01

30

0,30

800

800

-

C2

Đất trung tâm thông tin liên lạc

778

01

28

0,28

220

220

-

C3

Hội trường thôn

504

01

25

0,50

125

125

-

C4

Đất chợ ngoài Barie

1.359

-

-

-

-

-

-

Lô D

D1

Đất trạm y tế

518

01

24

0,24

125

125

-

Lô E

E1

Đất trường mầm non

889

01

22

0,22

195

195

25

Lô F

24.445

F1

Đất ở dân cư hiện có

2.304

02

35

0,7

100

200

21

F2

Đất ở dân cư hiện có

4.072

02

35

0,7

100

200

55

F3

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.665

02

65

1,30

65

130

68

F4

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.067

02

65

1,30

65

130

40

F5

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.870

02

65

1,30

65

130

76

F6

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.135

02

65

1,30

65

130

44

F7

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.075

02

65

1,30

65

130

40

F8

Đất ở dân cư mới (100m2/hộ)

1.173

02

65

1,30

65

130

48

F9

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

1.235

02

30

0,60

100

200

16

F10

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

874

02

30

0,60

100

200

12

F11

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

875

02

30

0,60

100

200

12

F12

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

1.565

02

30

0,60

100

200

20

F13

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

1.500

02

30

0,60

100

200

20

F14

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

2.436

02

30

0,60

100

200

32

F15

Đất ở dân cư mới (300m2/hộ)

1.599

02

30

0,60

100

200

20

Lô G

2.266

G1

Đất kho bãi ngoại quan

2.266

01

31

0,31

700

700

-

Lô H

3.676

H1

Đất cây xanh - TDTT

1.994

-

-

-

-

-

-

H2

Đất cây xanh

970

-

-

-

-

-

-

H3

Đất cây xanh

988

-

-

-

-

-

-

Lô I

590

I1

Đất trạm biến áp

289

01

20

0,20

55

55

-

I2

Đất trạm cấp nước

301

01

20

0,20

55

55

-

Lô K