Document: Điều 2 Thông tư 53/2011/TT-BGTVT an toàn hoạt động bay

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "24/10/2011", "sign_number": "53/2011/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "24/10/2011", "sign_number": "53/2011/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "24/10/2011", "sign_number": "53/2011/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "24/10/2011", "sign_number": "53/2011/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "24/10/2011", "sign_number": "53/2011/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Điều 2 Thông tư 53/2011/TT-BGTVT an toàn hoạt động bay có nội dung như sau:

Điều 2. Quy ước viết tắt
Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. ANS (Air Navigation Services): Dịch vụ bảo đảm hoạt động bay;
2. HKDD: Hàng không dân dụng;
3. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức HKDD quốc tế;
4. SMS (Safety Management System): Hệ thống quản lý an toàn.

Content:
Điều 2. Quy ước viết tắt
Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. ANS (Air Navigation Services): Dịch vụ bảo đảm hoạt động bay;
2. HKDD: Hàng không dân dụng;
3. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức HKDD quốc tế;
4. SMS (Safety Management System): Hệ thống quản lý an toàn.