Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 2117/QĐ-TTg 2020 Danh mục công nghệ ưu tiên nghiên cứu phát triển và ứng dụng

Type: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "16/12/2020", "sign_number": "2117/QĐ-TTg", "signer": "Vũ Đức Đam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "16/12/2020", "sign_number": "2117/QĐ-TTg", "signer": "Vũ Đức Đam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "16/12/2020", "sign_number": "2117/QĐ-TTg", "signer": "Vũ Đức Đam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "16/12/2020", "sign_number": "2117/QĐ-TTg", "signer": "Vũ Đức Đam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "16/12/2020", "sign_number": "2117/QĐ-TTg", "signer": "Vũ Đức Đam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 2117/QĐ-TTg 2020 Danh mục công nghệ ưu tiên nghiên cứu phát triển và ứng dụng

Điều 1. Ban hành Danh mục công nghệ ưu tiên nghiên cứu, phát triển và ứng dụng để chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư:
...
3. Lĩnh vực công nghệ sinh học (Biotechnologies)
a) Sinh học tổng hợp (Synthetic biology).
b) Công nghệ thần kinh (Neurotechnologies).
c) Tế bào gốc (Stem cells).
d) Công nghệ Enzyme (Enzyme technologies).
đ) Tin sinh học (Bioinformatics).
e) Chip sinh học và cảm biến sinh học (Biochips and Biosensors).
g) Y học tái tạo và kỹ thuật tạo mô (Regenerative medicine and tissue engineering).
h) Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (Next-generation sequencing technologies).

Content:
Lĩnh vực công nghệ sinh học (Biotechnologies)
a) Sinh học tổng hợp (Synthetic biology).
b) Công nghệ thần kinh (Neurotechnologies).
c) Tế bào gốc (Stem cells).
d) Công nghệ Enzyme (Enzyme technologies).
đ) Tin sinh học (Bioinformatics).
e) Chip sinh học và cảm biến sinh học (Biochips and Biosensors).
g) Y học tái tạo và kỹ thuật tạo mô (Regenerative medicine and tissue engineering).
h) Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (Next-generation sequencing technologies).