Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1091/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Nông Sơn Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "09/04/2019", "sign_number": "1091/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "09/04/2019", "sign_number": "1091/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "09/04/2019", "sign_number": "1091/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "09/04/2019", "sign_number": "1091/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "09/04/2019", "sign_number": "1091/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1091/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Nông Sơn Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Nông Sơn, tỉnh Quảng Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.264,39

2.672,27

872,67

14.080,56

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.306,42

285,91

198,02

140,36

356,68

205,58

43,34

76,53

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

749,75

137,84

111,53

73,24

223,27

112,82

15,03

76,02

Đất trồng lúa còn lại

LUK

556,67

148,07

86,49

67,12

133,41

92,76

28,31

0,51

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

936,77

218,26

56,37

151,79

92,21

84,85

106,01

227,28

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.962,69

367,17

345,44

422,27

321,02

238,75

152,84

1.115,20

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

10.924,88

772,83

2.453,76

Content:
3.264,39

2.672,27

872,67

14.080,56

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.306,42

285,91

198,02

140,36

356,68

205,58

43,34

76,53

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

749,75

137,84

111,53

73,24

223,27

112,82

15,03

76,02

Đất trồng lúa còn lại

LUK

556,67

148,07

86,49

67,12

133,41

92,76

28,31

0,51

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

936,77

218,26

56,37

151,79

92,21

84,85

106,01

227,28

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.962,69

367,17

345,44

422,27

321,02

238,75

152,84

1.115,20

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

10.924,88

772,83

2.453,76