Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 655/QĐ-UBND 2009 quy hoạch sử dụng đất Phú Yên đến 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "22/04/2009", "sign_number": "655/QĐ-UBND", "signer": "Trần Thị Hà", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "22/04/2009", "sign_number": "655/QĐ-UBND", "signer": "Trần Thị Hà", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "22/04/2009", "sign_number": "655/QĐ-UBND", "signer": "Trần Thị Hà", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "22/04/2009", "sign_number": "655/QĐ-UBND", "signer": "Trần Thị Hà", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "22/04/2009", "sign_number": "655/QĐ-UBND", "signer": "Trần Thị Hà", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 655/QĐ-UBND 2009 quy hoạch sử dụng đất Phú Yên đến 2015

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015 của thành phố Tuy Hòa với những nội dung chủ yếu sau:
1. Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất trong kỳ quy hoạch:

TT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2005

Các kỳ kế hoạch

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Kỳ đầu, năm 2010

Kỳ cuối, năm 2015

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Tổng diện tích đất tự nhiên

10.682,00

100,00

10.703,06

100,00

10.703,06

100,00

1

Đất nông nghiệp

5.733,35

53,67

5.633,72

52,64

5.248,27

49,04

1.1.

Đất sản xuất nông nghiệp

3.587,68

33,59

3.413,34

31,89

3.149,89

29,43

1.1.1.

Đất trồng cây hàng năm

3.480,39

32,58

3.306,77

30,90

3.049,96

28,50

Đất trồng lúa

Content:
Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất trong kỳ quy hoạch:

TT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2005

Các kỳ kế hoạch

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Kỳ đầu, năm 2010

Kỳ cuối, năm 2015

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Tổng diện tích đất tự nhiên

10.682,00

100,00

10.703,06

100,00

10.703,06

100,00

1

Đất nông nghiệp

5.733,35

53,67

5.633,72

52,64

5.248,27

49,04

1.1.

Đất sản xuất nông nghiệp

3.587,68

33,59

3.413,34

31,89

3.149,89

29,43

1.1.1.

Đất trồng cây hàng năm

3.480,39

32,58

3.306,77

30,90

3.049,96

28,50

Đất trồng lúa