Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3032/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Bình Minh Vĩnh Long 2024

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3032/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3032/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3032/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3032/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3032/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Liệt", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3032/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Bình Minh Vĩnh Long 2024

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của thị xã Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính cấp xã (ha)

Phường Cái Vồn

Phường Đông Thuận

Phường Thành Phước

Xã Đông Bình

Xã Đông Thành

Xã Đông Thạnh

Xã Mỹ Hòa

Xã Thuận An

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ (6)+…

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.684,99

104,88

196,41

195,80

741,84

1.381,74

1.246,17

1.224,65

1.593,50

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.422,58

6,58

26,12

61,38

489,36

887,55

942,23

0,97

1.008,39

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.422,58

6,58

26,12

61,38

489,36

887,55

942,23

0,97

1.008,39

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

157,43

1,02

8,90

2,46

19,98

13,04

1,82

22,79

87,42

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.086,50

96,18

161,14

130,93

232,39

480,98

300,73

1.195,86

488,29

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

15,97

1,10

0,25

1,03

0,11

0,17

1,39

5,03

6,89

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

2,51

2,51

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Diện tích phân theo đơn vị hành chính cấp xã (ha)

Phường Cái Vồn

Phường Đông Thuận

Phường Thành Phước

Xã Đông Bình

Xã Đông Thành

Xã Đông Thạnh

Xã Mỹ Hòa

Xã Thuận An

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+ (6)+…

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.684,99

104,88

196,41

195,80

741,84

1.381,74

1.246,17

1.224,65

1.593,50

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.422,58

6,58

26,12

61,38

489,36

887,55

942,23

0,97

1.008,39

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.422,58

6,58

26,12

61,38

489,36

887,55

942,23

0,97

1.008,39

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

157,43

1,02

8,90

2,46

19,98

13,04

1,82

22,79

87,42

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.086,50

96,18

161,14

130,93

232,39

480,98

300,73

1.195,86

488,29

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

15,97

1,10

0,25

1,03

0,11

0,17

1,39

5,03

6,89

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

2,51

2,51

2

Đất phi nông nghiệp

PNN