Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1097/QĐ-UBND 2022 phê duyệt bổ sung Kế hoạch sử dụng đất Can Lộc Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "26/05/2022", "sign_number": "1097/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "26/05/2022", "sign_number": "1097/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "26/05/2022", "sign_number": "1097/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "26/05/2022", "sign_number": "1097/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "26/05/2022", "sign_number": "1097/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1097/QĐ-UBND 2022 phê duyệt bổ sung Kế hoạch sử dụng đất Can Lộc Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt bổ sung Kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện Can Lộc, với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2. Tổng hợp số liệu sau khi bổ sung Kế hoạch sử dụng đất năm 2022

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích đã được UBND tỉnh duyệt

Tổng diện tích sau khi điều chỉnh

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

I

Đất nông nghiệp

NNP

21.460,58

21.441,68

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.396,77

9.378,87

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

8.908,26

8.890,36

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.070,74

1.069,74

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Tổng hợp số liệu sau khi bổ sung Kế hoạch sử dụng đất năm 2022

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích đã được UBND tỉnh duyệt

Tổng diện tích sau khi điều chỉnh

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

I

Đất nông nghiệp

NNP

21.460,58

21.441,68

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.396,77

9.378,87

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

8.908,26

8.890,36

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.070,74

1.069,74

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN