Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 418/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Điền Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "10/02/2022", "sign_number": "418/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "10/02/2022", "sign_number": "418/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "10/02/2022", "sign_number": "418/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "10/02/2022", "sign_number": "418/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "10/02/2022", "sign_number": "418/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 418/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Điền Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện Quảng Điền với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2021

Kế hoạch năm 2022

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)=(6)-(4)

1

Đất nông nghiệp

NNP

8.111,36

49,80

7.997,55

49,10

-113,81

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.483,08

27,52

4.470,34

27,44

-12,74

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

4.435,37

27,23

4.422,63

27,15

-12,74

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

927,06

5,69

921,24

5,66

-5,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

95,19

0,58

89,49

0,55

-5,70

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

217,57

1,34

217,33

1,33

-0,24

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

943,97

5,80

839,38

5,15

-104,59

Trong đó: đất có rừng sản
xuất là rừng tự nhiên

RSN

-

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

926,73

5,69

921,91

5,66

-4,82

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

517,76

3,18

537,86

3,30

20,10

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.846,71

48,17

8.000,03

49,11

153,32

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2021

Kế hoạch năm 2022

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)=(6)-(4)

1

Đất nông nghiệp

NNP

8.111,36

49,80

7.997,55

49,10

-113,81

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.483,08

27,52

4.470,34

27,44

-12,74

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

4.435,37

27,23

4.422,63

27,15

-12,74

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

927,06

5,69

921,24

5,66

-5,82

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

95,19

0,58

89,49

0,55

-5,70

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

217,57

1,34

217,33

1,33

-0,24

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

943,97

5,80

839,38

5,15

-104,59

Trong đó: đất có rừng sản
xuất là rừng tự nhiên

RSN

-

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

926,73

5,69

921,91

5,66

-4,82

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

517,76

3,18

537,86

3,30

20,10

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.846,71

48,17

8.000,03

49,11

153,32