Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1079/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/04/2018", "sign_number": "1079/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/04/2018", "sign_number": "1079/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/04/2018", "sign_number": "1079/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/04/2018", "sign_number": "1079/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/04/2018", "sign_number": "1079/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1079/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của thành phố Hà Tĩnh (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 tỷ lệ 1/10.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích cuối kỳ (ha)

Cơ cấu (%)

1

Đất nông nghiệp

NNP

2259.54

39.96

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1396.57

24.70

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1004.08

17.76

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

392.48

6.94

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

158.97

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2018

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích cuối kỳ (ha)

Cơ cấu (%)

1

Đất nông nghiệp

NNP

2259.54

39.96

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1396.57

24.70

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1004.08

17.76

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

392.48

6.94

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

158.97