Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 865/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Bình Xuyên tỉnh Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "26/03/2019", "sign_number": "865/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "26/03/2019", "sign_number": "865/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "26/03/2019", "sign_number": "865/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "26/03/2019", "sign_number": "865/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "26/03/2019", "sign_number": "865/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 865/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Bình Xuyên tỉnh Vĩnh Phúc

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 huyện Bình Xuyên cụ thể như sau:
1. Tổng hợp nhu cầu sử dụng đất của huyện Bình Xuyên trong năm kế hoạch 2019:

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Hiện trạng năm 2018

Kế hoạch SDĐ năm 2019

Chênh lệch diện tích (ha)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

14.847,80

100,00

14.847,80

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

10.221,82

68,84

9.114,34

61,39

-1.107,48

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.562,64

30,73

3.678,95

24,78

-883,69

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.714,75

25,02

3.029,39

20,40

-685,36

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

629,92

4,24

484,38

3,26

-145,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.121,98

7,56

1.110,09

7,48

-11,89

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

213,03

1,43

213,03

1,43

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

Content:
Tổng hợp nhu cầu sử dụng đất của huyện Bình Xuyên trong năm kế hoạch 2019:

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Hiện trạng năm 2018

Kế hoạch SDĐ năm 2019

Chênh lệch diện tích (ha)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

14.847,80

100,00

14.847,80

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

10.221,82

68,84

9.114,34

61,39

-1.107,48

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.562,64

30,73

3.678,95

24,78

-883,69

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.714,75

25,02

3.029,39

20,40

-685,36

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

629,92

4,24

484,38

3,26

-145,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.121,98

7,56

1.110,09

7,48

-11,89

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

213,03

1,43

213,03

1,43

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD