Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3870/QĐ-BKHCN 2020 phê duyệt chuẩn đo lường chỉ định tổ chức giữ chuẩn quốc gia

Type: {"issuing_agency": "Bộ Khoa học và Công nghệ", "promulgation_date": "31/12/2020", "sign_number": "3870/QĐ-BKHCN", "signer": "Lê Xuân Định", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Khoa học và Công nghệ", "promulgation_date": "31/12/2020", "sign_number": "3870/QĐ-BKHCN", "signer": "Lê Xuân Định", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Khoa học và Công nghệ", "promulgation_date": "31/12/2020", "sign_number": "3870/QĐ-BKHCN", "signer": "Lê Xuân Định", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Khoa học và Công nghệ", "promulgation_date": "31/12/2020", "sign_number": "3870/QĐ-BKHCN", "signer": "Lê Xuân Định", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Khoa học và Công nghệ", "promulgation_date": "31/12/2020", "sign_number": "3870/QĐ-BKHCN", "signer": "Lê Xuân Định", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3870/QĐ-BKHCN 2020 phê duyệt chuẩn đo lường chỉ định tổ chức giữ chuẩn quốc gia

Điều 1. Phê duyệt hai (02) chuẩn đo lường quốc gia sau đây:
1. Chuẩn đo lường quốc gia quang thông:
a) Tên lĩnh vực đo, đại lượng đo: Quang Thông
b) Tên chuẩn quốc gia: Chuẩn đo lường quốc gia Quang thông;
c) Số hiệu: V11.02.20
d) Ký mã hiệu của chuẩn đo lường: Bộ đèn chuẩn Quang thông:
- V11.02.20.01, kiểu Wi40/G 001;
- V11.02.20.02, kiểu Wi40/G 002;
- V11.02.20.03, kiểu Wi40/G 003.
đ) Nơi sản xuất, năm sản xuất:
- Nơi sản xuất: hãng Osram, Đức;
- Năm sản xuất: 2013;
e) Phạm vi đo, độ chính xác và các đặc tính kỹ thuật đo lường của chuẩn quốc gia Quang thông:

Ký, mã hiệu

Dòng điện (A)

Điện áp (V)

Quang thông (lm)

Độ không đảm bảo đo (U95: k=2)
(%)

Wi 40/G 001

5,895

31,41

2966

0,66

Wi40/G 002

5,920

31,58

3035

0,66

Wi40/G 003

5,925

31,76

3015

0,66

Content:
Chuẩn đo lường quốc gia quang thông:
a) Tên lĩnh vực đo, đại lượng đo: Quang Thông
b) Tên chuẩn quốc gia: Chuẩn đo lường quốc gia Quang thông;
c) Số hiệu: V11.02.20
d) Ký mã hiệu của chuẩn đo lường: Bộ đèn chuẩn Quang thông:
- V11.02.20.01, kiểu Wi40/G 001;
- V11.02.20.02, kiểu Wi40/G 002;
- V11.02.20.03, kiểu Wi40/G 003.
đ) Nơi sản xuất, năm sản xuất:
- Nơi sản xuất: hãng Osram, Đức;
- Năm sản xuất: 2013;
e) Phạm vi đo, độ chính xác và các đặc tính kỹ thuật đo lường của chuẩn quốc gia Quang thông:

Ký, mã hiệu

Dòng điện (A)

Điện áp (V)

Quang thông (lm)

Độ không đảm bảo đo (U95: k=2)
(%)

Wi 40/G 001

5,895

31,41

2966

0,66

Wi40/G 002

5,920

31,58

3035

0,66

Wi40/G 003

5,925

31,76

3015

0,66