Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 337/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất Cờ Đỏ Cần Thơ

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "14/02/2019", "sign_number": "337/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "14/02/2019", "sign_number": "337/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "14/02/2019", "sign_number": "337/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "14/02/2019", "sign_number": "337/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "14/02/2019", "sign_number": "337/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 337/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất Cờ Đỏ Cần Thơ

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Cờ Đỏ với các nội dung chủ yếu sau:
...
3.588,40

6.990,49

1.634,71

1.625,76

1.953,98

1.676,09

1

Đất nông nghiệp

NNP

28.032,82

579,92

1.057,06

2.172,75

8.825,42

3.171,53

6.300,64

1.439,33

1.320,66

1.729,66

1.435,86

1.1

Đất trồng lúa

LUA

25.273,77

493,61

1.014,24

2.079,43

8.577,51

3.008,41

Content:
3.588,40

6.990,49

1.634,71

1.625,76

1.953,98

1.676,09

1

Đất nông nghiệp

NNP

28.032,82

579,92

1.057,06

2.172,75

8.825,42

3.171,53

6.300,64

1.439,33

1.320,66

1.729,66

1.435,86

1.1

Đất trồng lúa

LUA

25.273,77

493,61

1.014,24

2.079,43

8.577,51

3.008,41