Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 732/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Can Lộc Hà Tĩnh 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "25/03/2016", "sign_number": "732/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đình Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "25/03/2016", "sign_number": "732/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đình Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "25/03/2016", "sign_number": "732/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đình Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "25/03/2016", "sign_number": "732/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đình Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "25/03/2016", "sign_number": "732/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đình Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 732/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Can Lộc Hà Tĩnh 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 huyện Can Lộc, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích tự nhiên

30.212,51

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

21.288,43

70,46

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.789,21

32,40

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

9.305,83

30,80

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

483,38

1,60

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.066,11

3,53

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.113,14

13,61

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích tự nhiên

30.212,51

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

21.288,43

70,46

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9.789,21

32,40

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

9.305,83

30,80

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

483,38

1,60

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.066,11

3,53

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.113,14

13,61

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH