Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2397/QĐ-UBND 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất Yên Mỹ Hưng Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "2397/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "2397/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "2397/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "2397/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "16/12/2013", "sign_number": "2397/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2397/QĐ-UBND 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất Yên Mỹ Hưng Yên

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của huyện Yên Mỹ với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu

DT năm 2010

Các năm trong kỳ kế hoạch

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

Tổng diện tích tự nhiên

9250,14

9250,14

9250,14

9250,14

9250,14

9250,14

1

Đất nông nghiệp

5827,99

5827,99

5781,80

5543,72

5447,06

5329,51

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

4587,73

4587,73

4546,55

4359,78

4261,30

4189,65

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước 2 vụ trở lên

4587,73

4587,73

4546,55

4359,78

4261,30

4189,65

1.2

Đất trồng cây lâu năm

287,06

287,06

283,82

253,14

246,84

230,86

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

367,91

367,91

365,72

357,93

355,62

353,51

2

Đất phi nông nghiệp

3393,03

3393,03

3440,12

3678,30

3775,94

3894,25

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu

DT năm 2010

Các năm trong kỳ kế hoạch

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

Tổng diện tích tự nhiên

9250,14

9250,14

9250,14

9250,14

9250,14

9250,14

1

Đất nông nghiệp

5827,99

5827,99

5781,80

5543,72

5447,06

5329,51

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

4587,73

4587,73

4546,55

4359,78

4261,30

4189,65

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước 2 vụ trở lên

4587,73

4587,73

4546,55

4359,78

4261,30

4189,65

1.2

Đất trồng cây lâu năm

287,06

287,06

283,82

253,14

246,84

230,86

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

367,91

367,91

365,72

357,93

355,62

353,51

2

Đất phi nông nghiệp

3393,03

3393,03

3440,12

3678,30

3775,94

3894,25