Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 106/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hiệp Hòa Bắc Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "106/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "106/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "106/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "106/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "02/02/2018", "sign_number": "106/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 106/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hiệp Hòa Bắc Giang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Hiệp Hòa với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Xã Ngọc Sơn

Xã Hoàng Lương

Xã Lương Phong

Xã Hoàng Thanh

Xã Đức Thắng

Xã Thường Thắng

Xã Danh Thắng

Xã Mai Trung

Xã Đông Lỗ

Xã Bắc Lý

Xã Đoan Bái

Xã Hương Lâm

Xã Hoàng An

Xã Thanh Vân

(1)

(2)

(3)

(6)=(7) +(8)+…

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

(19)

(20)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

20599,61

1020,81

437,24

1274,36

514,07

1013,56

781,47

926,67

1007,90

1719,58

1289,68

1162,94

1276,04

590,93

418,04

1

Đất nông nghiệp

NNP

14326,41

718,90

321,30

927,20

376,05

611,73

576,27

694,73

705,84

1223,73

942,84

855,13

886,84

410,21

306,79

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9693,37

486,75

102,40

678,28

233,30

369,47

341,54

396,60

511,23

995,79

591,23

658,64

770,99

240,49

222,27

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

9153,66

442,86

102,21

678,12

233,12

363,90

335,96

396,60

511,23

676,64

582,56

647,01

744,06

240,49

222,14

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1228,57

18,06

1,41

28,72

33,90

18,94

71,75

43,30

30,04

77,40

129,76

20,16

14,72

31,86

25,40

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2269,16

180,64

29,14

152,13

84,61

157,46

144,36

217,62

94,40

70,77

188,31

128,24

72,27

119,77

34,57

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

17,19

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1049,81

31,47

187,69

63,64

24,00

65,87

18,04

25,53

70,12

79,27

33,54

46,21

28,86

16,82

18,60

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

68,32

1,99

0,65

4,43

0,24

0,58

11,68

0,05

0,50

1,87

1,27

5,95

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6207,08

297,88

115,91

345,75

135,99

401,30

204,62

231,94

298,28

482,13

336,58

305,38

388,86

180,43

110,85

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Xã Ngọc Sơn

Xã Hoàng Lương

Xã Lương Phong

Xã Hoàng Thanh

Xã Đức Thắng

Xã Thường Thắng

Xã Danh Thắng

Xã Mai Trung

Xã Đông Lỗ

Xã Bắc Lý

Xã Đoan Bái

Xã Hương Lâm

Xã Hoàng An

Xã Thanh Vân

(1)

(2)

(3)

(6)=(7) +(8)+…

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

(19)

(20)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

20599,61

1020,81

437,24

1274,36

514,07

1013,56

781,47

926,67

1007,90

1719,58

1289,68

1162,94

1276,04

590,93

418,04

1

Đất nông nghiệp

NNP

14326,41

718,90

321,30

927,20

376,05

611,73

576,27

694,73

705,84

1223,73

942,84

855,13

886,84

410,21

306,79

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9693,37

486,75

102,40

678,28

233,30

369,47

341,54

396,60

511,23

995,79

591,23

658,64

770,99

240,49

222,27

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

9153,66

442,86

102,21

678,12

233,12

363,90

335,96

396,60

511,23

676,64

582,56

647,01

744,06

240,49

222,14

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1228,57

18,06

1,41

28,72

33,90

18,94

71,75

43,30

30,04

77,40

129,76

20,16

14,72

31,86

25,40

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2269,16

180,64

29,14

152,13

84,61

157,46

144,36

217,62

94,40

70,77

188,31

128,24

72,27

119,77

34,57

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

17,19

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1049,81

31,47

187,69

63,64

24,00

65,87

18,04

25,53

70,12

79,27

33,54

46,21

28,86

16,82

18,60

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

68,32

1,99

0,65

4,43

0,24

0,58

11,68

0,05

0,50

1,87

1,27

5,95

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6207,08

297,88

115,91

345,75

135,99

401,30

204,62

231,94

298,28

482,13

336,58

305,38

388,86

180,43

110,85