Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 3451/QĐ-BGTVT phê duyệt quyết toán dự án hoàn thành

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "13/11/2008", "sign_number": "3451/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "13/11/2008", "sign_number": "3451/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "13/11/2008", "sign_number": "3451/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "13/11/2008", "sign_number": "3451/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "13/11/2008", "sign_number": "3451/QĐ-BGTVT", "signer": "Nguyễn Hồng Trường", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 3451/QĐ-BGTVT phê duyệt quyết toán dự án hoàn thành

Điều 2. Kết quả đầu tư:
...
2. Chi phí đầu tư :
Đơn vị : đồng

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt

Chi phí đầu tư được quyết toán

Tổng số

50.093.999.818

46.289.105.385

- Xây lắp
- Chi phí khác
- Dự phòng

44.280.100.686
4.579.679.806
1.234.219.326

41.919.875.301
4.369.230.084

(Chi tiết theo phụ lục số 01/QL279 kèm theo).

Content:
Chi phí đầu tư :
Đơn vị : đồng

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt

Chi phí đầu tư được quyết toán

Tổng số

50.093.999.818

46.289.105.385

- Xây lắp
- Chi phí khác
- Dự phòng

44.280.100.686
4.579.679.806
1.234.219.326

41.919.875.301
4.369.230.084

(Chi tiết theo phụ lục số 01/QL279 kèm theo).