Document: Điều 2 Quyết định 43/2007/QĐ-BGTVT công bố vùng nước cảng biển địa phận tỉnh Thanh Hóa khu vực quản lý Cảng vụ hàng hải Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "28/08/2007", "sign_number": "43/2007/QĐ-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "28/08/2007", "sign_number": "43/2007/QĐ-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "28/08/2007", "sign_number": "43/2007/QĐ-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "28/08/2007", "sign_number": "43/2007/QĐ-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "28/08/2007", "sign_number": "43/2007/QĐ-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 2 Quyết định 43/2007/QĐ-BGTVT công bố vùng nước cảng biển địa phận tỉnh Thanh Hóa khu vực quản lý Cảng vụ hàng hải Thanh Hóa có nội dung như sau:

Điều 2. Phạm vi vùng nước cảng biển thuộc địa phận tỉnh Thanh Hoá tính theo mực nước thuỷ triều lớn nhất, được quy định cụ thể như sau:
1. Cảng biển Lệ Môn:
a) Ranh giới về phía biển: được giới hạn bởi các đoạn thẳng nối các điểm LM1, LM2, LM3, LM4 và LM5, có tọa độ sau đây:
LM1: 19o47’18” N, 105o55’00” E (điểm nhô ra xa nhất của cửa Lạch Trào - sông Mã về phía Bắc);
LM2: 19o50’00” N, 105o57’36” E;
LM3: 19o50’00” N, 106o00’00” E;
LM4: 19o45’12” N, 106o00’00” E;
LM5: 19o46’42” N, 105o54’48” E (điểm nhô ra xa nhất của cửa Lạch Trào - Sông Mã về phía Nam).
b) Ranh giới trên sông Mã: từ hai điểm LM1 và LM5 chạy dọc theo hai bờ sông đến đường thẳng cắt ngang sông, cách cầu Hoàng Long 200 mét về phía hạ lưu.
2. Cảng biển Nghi Sơn:
a) Ranh giới về phía biển: được giới hạn bởi các đoạn thẳng nối các điểm NS1, NS2, NS3, NS4, NS5 và NS6 có tọa độ sau đây:
NS1: 19o22’12” N, 105o47’48” E;
NS2: 19o22’12” N, 105o54’12” E (hòn Vàng);
NS3: 19o20’48” N, 105o55’48” E (hòn Đót);
NS4: 19o20’12” N, 105o53’06” E (hòn Sô);
NS5: 19o16’30” N, 105o53’12” E;
NS6: 19o16’30” N, 105o48’06” E.
b) Ranh giới về phía đất liền: từ điểm NS1 chạy dọc theo bờ biển xuống phía Nam đến điểm NS6.

Content:
Điều 2. Phạm vi vùng nước cảng biển thuộc địa phận tỉnh Thanh Hoá tính theo mực nước thuỷ triều lớn nhất, được quy định cụ thể như sau:
1. Cảng biển Lệ Môn:
a) Ranh giới về phía biển: được giới hạn bởi các đoạn thẳng nối các điểm LM1, LM2, LM3, LM4 và LM5, có tọa độ sau đây:
LM1: 19o47’18” N, 105o55’00” E (điểm nhô ra xa nhất của cửa Lạch Trào - sông Mã về phía Bắc);
LM2: 19o50’00” N, 105o57’36” E;
LM3: 19o50’00” N, 106o00’00” E;
LM4: 19o45’12” N, 106o00’00” E;
LM5: 19o46’42” N, 105o54’48” E (điểm nhô ra xa nhất của cửa Lạch Trào - Sông Mã về phía Nam).
b) Ranh giới trên sông Mã: từ hai điểm LM1 và LM5 chạy dọc theo hai bờ sông đến đường thẳng cắt ngang sông, cách cầu Hoàng Long 200 mét về phía hạ lưu.
2. Cảng biển Nghi Sơn:
a) Ranh giới về phía biển: được giới hạn bởi các đoạn thẳng nối các điểm NS1, NS2, NS3, NS4, NS5 và NS6 có tọa độ sau đây:
NS1: 19o22’12” N, 105o47’48” E;
NS2: 19o22’12” N, 105o54’12” E (hòn Vàng);
NS3: 19o20’48” N, 105o55’48” E (hòn Đót);
NS4: 19o20’12” N, 105o53’06” E (hòn Sô);
NS5: 19o16’30” N, 105o53’12” E;
NS6: 19o16’30” N, 105o48’06” E.
b) Ranh giới về phía đất liền: từ điểm NS1 chạy dọc theo bờ biển xuống phía Nam đến điểm NS6.