Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 591/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Lập Thạch Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "20/02/2019", "sign_number": "591/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "20/02/2019", "sign_number": "591/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "20/02/2019", "sign_number": "591/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "20/02/2019", "sign_number": "591/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "20/02/2019", "sign_number": "591/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 591/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Lập Thạch Vĩnh Phúc

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 huyện Lập Thạch với nội dung sau:
1. Tổng hợp nhu cầu sử dụng đất của huyện Lập Thạch trong năm kế hoạch 2019:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích tính đến 31/12/2018

Kế hoạch sử dụng đất năm 2019

Tăng (+) giảm (-) (ha)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

17.223,08

100,00

17.223,08

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.921,94

80,83

13.600,11

78,96

-321,83

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.365,23

25,35

4.214,07

24,47

-151,16

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.080,26

17,88

Content:
Tổng hợp nhu cầu sử dụng đất của huyện Lập Thạch trong năm kế hoạch 2019:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích tính đến 31/12/2018

Kế hoạch sử dụng đất năm 2019

Tăng (+) giảm (-) (ha)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

17.223,08

100,00

17.223,08

100,00

0,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

13.921,94

80,83

13.600,11

78,96

-321,83

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.365,23

25,35

4.214,07

24,47

-151,16

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.080,26

17,88