Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 4628/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Long Thành Đồng Nai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "22/12/2017", "sign_number": "4628/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Chánh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "22/12/2017", "sign_number": "4628/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Chánh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "22/12/2017", "sign_number": "4628/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Chánh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "22/12/2017", "sign_number": "4628/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Chánh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "22/12/2017", "sign_number": "4628/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Chánh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 4628/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Long Thành Đồng Nai

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Long Thành với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2.490,85

7,16

1.151,26

-

1.151,26

4,74

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.807,54

72,57

848,22

-

848,22

73,68

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

Content:
2.490,85

7,16

1.151,26

-

1.151,26

4,74

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.807,54

72,57

848,22

-

848,22

73,68

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác