Document: Điều 1 Quyết định 1860/QĐ-UBND 2014 giá đất tính tiền thuê đất dự án mở rộng hành lang an toàn Bà Rịa Vũng Tàu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "04/09/2014", "sign_number": "1860/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thới", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "04/09/2014", "sign_number": "1860/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thới", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "04/09/2014", "sign_number": "1860/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thới", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "04/09/2014", "sign_number": "1860/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thới", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "04/09/2014", "sign_number": "1860/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thới", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 1860/QĐ-UBND 2014 giá đất tính tiền thuê đất dự án mở rộng hành lang an toàn Bà Rịa Vũng Tàu có nội dung như sau:

Điều 1. Nay phê duyệt giá đất để tính tiền thuê đất dự án: mở rộng hành lang an toàn hệ thống tuyến ống dẫn khí Bạch Hổ và tuyến ống dẫn khí hóa lỏng tại thành phố Bà Rịa và huyện Tân Thành, như sau:
Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp:

Stt

Hạng mục

Diện tích (m2)

Đơn giá (đồng/m2)

I

Huyện Tân Thành

1

Xã Tân Hải

KV1 - VT 1 (hệ số 0,8)

479

792.000

KV1 - VT 2 (hệ số 0,8)

284

576.000

KV1 - VT 3 (hệ số 0,8)

280

461.000

KV1 - VT 4 (hệ số 0,8)

307

368.000

KV2 - VT 1 (hệ số 0,8)

317

324.000

KV2 - VT 2 (hệ số 0,8)

316

236.000

KV2 - VT 3 (hệ số 0,8)

325

189.000

KV2 - VT 4 (hệ số 0,8)

330

151.000

KV3 - VT 1 (hệ số 0,8)

340

133.000

KV3 - VT 2 (hệ số 0,8)

10.964,5

121.000

2

Xã Tân Hòa

KV2 - VT 1

851

405.000

KV2 - VT 2

336

295.000

KV2-VT 3

350

236.000

KV2 - VT 4

320

189.000

KV3 - VT 1

316

166.000

KV3-VT2

2.023,2

121.000

3

Xã Phước Hòa

KV3-VT 2

350,3

121.000

4

Xã Tân Phước

KV1 - VT 1 (hệ số 0,8)

3

792.000

KV1 - VT 2 (hệ số 0,8)

88

576.000

KV1 -VT3 (hệ số 0,8)

209

461.000

KV1 - VT 4 (hệ số 0,8)

278

368.000

KV2 - VT 1 (hệ số 0,8)

269

324.000

KV2 - VT 2 (hệ số 0,8)

253

236.000

KV2 - VT 3 (hệ số 0,8)

248

189.000

KV2 - VT 4 (hệ số 0,8)

232

151.000

KV3 - VT 1 (hệ số 0,8)

210

133.000

KV3 - VT 2 (hệ số 0,8)

3.257,7

121.000

II

Thành phố Bà Rịa

1

Phường Long Hưong

ĐL 3 - VT 3

144

1.010.000

ĐL 3 - VT 4

160

713.000

ĐL 3 - VT 5

4.552

499.000

2

Phường Kim Dinh

ĐL 3 - VT 5

8.910,2

499.000

Content:
Điều 1. Nay phê duyệt giá đất để tính tiền thuê đất dự án: mở rộng hành lang an toàn hệ thống tuyến ống dẫn khí Bạch Hổ và tuyến ống dẫn khí hóa lỏng tại thành phố Bà Rịa và huyện Tân Thành, như sau:
Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp:

Stt

Hạng mục

Diện tích (m2)

Đơn giá (đồng/m2)

I

Huyện Tân Thành

1

Xã Tân Hải

KV1 - VT 1 (hệ số 0,8)

479

792.000

KV1 - VT 2 (hệ số 0,8)

284

576.000

KV1 - VT 3 (hệ số 0,8)

280

461.000

KV1 - VT 4 (hệ số 0,8)

307

368.000

KV2 - VT 1 (hệ số 0,8)

317

324.000

KV2 - VT 2 (hệ số 0,8)

316

236.000

KV2 - VT 3 (hệ số 0,8)

325

189.000

KV2 - VT 4 (hệ số 0,8)

330

151.000

KV3 - VT 1 (hệ số 0,8)

340

133.000

KV3 - VT 2 (hệ số 0,8)

10.964,5

121.000

2

Xã Tân Hòa

KV2 - VT 1

851

405.000

KV2 - VT 2

336

295.000

KV2-VT 3

350

236.000

KV2 - VT 4

320

189.000

KV3 - VT 1

316

166.000

KV3-VT2

2.023,2

121.000

3

Xã Phước Hòa

KV3-VT 2

350,3

121.000

4

Xã Tân Phước

KV1 - VT 1 (hệ số 0,8)

3

792.000

KV1 - VT 2 (hệ số 0,8)

88

576.000

KV1 -VT3 (hệ số 0,8)

209

461.000

KV1 - VT 4 (hệ số 0,8)

278

368.000

KV2 - VT 1 (hệ số 0,8)

269

324.000

KV2 - VT 2 (hệ số 0,8)

253

236.000

KV2 - VT 3 (hệ số 0,8)

248

189.000

KV2 - VT 4 (hệ số 0,8)

232

151.000

KV3 - VT 1 (hệ số 0,8)

210

133.000

KV3 - VT 2 (hệ số 0,8)

3.257,7

121.000

II

Thành phố Bà Rịa

1

Phường Long Hưong

ĐL 3 - VT 3

144

1.010.000

ĐL 3 - VT 4

160

713.000

ĐL 3 - VT 5

4.552

499.000

2

Phường Kim Dinh

ĐL 3 - VT 5

8.910,2

499.000