Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 743/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Thốt Nốt Cần Thơ 2017

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "27/03/2017", "sign_number": "743/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "27/03/2017", "sign_number": "743/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "27/03/2017", "sign_number": "743/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "27/03/2017", "sign_number": "743/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "27/03/2017", "sign_number": "743/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 743/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Thốt Nốt Cần Thơ 2017

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của quận Thốt Nốt với các nội dung chủ yếu sau:
...
4.80

2.55

1.26

0.05

0.06

0.07

0.06

0.08

0.60

0.07

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

114.72

114.72

2.4

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

6.54

3.83

1.31

0.15

0.13

0.05

0.23

0.16

0.50

0.17

2.5

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

138.43

6.01

50.25

26.33

6.68

10.37

4.98

8.37

18.52

6.91

2.6

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, tỉnh, huyện, xã

DHT

533.19

73.23

67.23

52.92

45.42

16.89

64.59

36.23

73.17

103.52

2.7

Đất danh lam thắng cảnh

DDL

4.41

4.41

2.8

Đất bãi thải, xử lý chất thải

DRA

2.94

0.04

0.50

2.40

2.9

Đất ở tại đô thị

ODT

1,167.89

107.47

133.21

95.72

54.52

78.36

163.08

233.34

222.95

79.25

2.10

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

10.21

Content:
4.80

2.55

1.26

0.05

0.06

0.07

0.06

0.08

0.60

0.07

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

114.72

114.72

2.4

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

6.54

3.83

1.31

0.15

0.13

0.05

0.23

0.16

0.50

0.17

2.5

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

138.43

6.01

50.25

26.33

6.68

10.37

4.98

8.37

18.52

6.91

2.6

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, tỉnh, huyện, xã

DHT

533.19

73.23

67.23

52.92

45.42

16.89

64.59

36.23

73.17

103.52

2.7

Đất danh lam thắng cảnh

DDL

4.41

4.41

2.8

Đất bãi thải, xử lý chất thải

DRA

2.94

0.04

0.50

2.40

2.9

Đất ở tại đô thị

ODT

1,167.89

107.47

133.21

95.72

54.52

78.36

163.08

233.34

222.95

79.25

2.10

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

10.21