Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 647/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Đắk Glong Đắk Nông

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "647/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "647/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "647/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "647/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "647/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 647/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Đắk Glong Đắk Nông

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2020 huyện Đắk Glong, tỉnh Đắk Nông với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4.440,70

4.058,10

11.082,10

7.975,20

1.627,37

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

145,13

25,78

78,13

11,91

-

5,34

1,62

22,34

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

77,67

15,87

36,54

-

-

-

0,27

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

9.016,50

936,03

1.556,31

558,09

3.566,97

364,91

1.349,82

684,37

2.1

Đất quốc phòng

CQP

402,41

25,85

323,56

5,04

47,95

-

-

-

2.2

Đất an ninh

CAN

1.244,12

1,70

0,52

126,12

-

1.115,78

-

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

35,90

-

-

-

-

-

-

35,90

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

-

-

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất cụm công nghiệp

SKN

-

-

-

-

-

-

-

-

2.5

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

3,82

0,62

1,12

0,04

1,96

-

-

0,08

2.6

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

55,97

5,58

7,25

-

-

-

-

43,14

2.7

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

-

-

-

-

-

-

-

-

2.8

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

Content:
4.440,70

4.058,10

11.082,10

7.975,20

1.627,37

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

145,13

25,78

78,13

11,91

-

5,34

1,62

22,34

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

77,67

15,87

36,54

-

-

-

0,27

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

9.016,50

936,03

1.556,31

558,09

3.566,97

364,91

1.349,82

684,37

2.1

Đất quốc phòng

CQP

402,41

25,85

323,56

5,04

47,95

-

-

-

2.2

Đất an ninh

CAN

1.244,12

1,70

0,52

126,12

-

1.115,78

-

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

35,90

-

-

-

-

-

-

35,90

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

-

-

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất cụm công nghiệp

SKN

-

-

-

-

-

-

-

-

2.5

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

3,82

0,62

1,12

0,04

1,96

-

-

0,08

2.6

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

55,97

5,58

7,25

-

-

-

-

43,14

2.7

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

-

-

-

-

-

-

-

-

2.8

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT