Document: Khoản 8 Điều 1 Quyết định 2312/QĐ-UBND 2023 giá dịch vụ công Quản lý đường địa phương Sở Giao thông Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "30/10/2023", "sign_number": "2312/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Quang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "30/10/2023", "sign_number": "2312/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Quang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "30/10/2023", "sign_number": "2312/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Quang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "30/10/2023", "sign_number": "2312/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Quang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "30/10/2023", "sign_number": "2312/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Quang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 8 Điều 1 Quyết định 2312/QĐ-UBND 2023 giá dịch vụ công Quản lý đường địa phương Sở Giao thông Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt giá dịch vụ sự nghiệp công công tác Quản lý, bảo trì các tuyến đường địa phương giai đoạn 2024 - 2026 do Sở Giao thông vận tải quản lý; với các nội dung chính như sau:
...
8.787,40

11.470,00

102,60

15

ĐT.613

Km0+00 - Km16+541

14.080

13.679,20

8.940,40

4.738,80

400,80

16

ĐT.613B

Km0+00 - Km40+153

40.153

40.153,00

28.297,00

11.094,00

762

17

ĐT.614

Km0+00 - Km25+332

25.332

25.194,20

24.560,20

634,00

137,80

18

ĐT.615

Km0+00 - Km49+821

49.821

49.448,42

25.288,42

24.160,00

372,58

19

ĐT.615B

Km0+00 - Km37+685

37.700

37.547,00

3.670,00

33.877,00

153,00

20

ĐT.616

Km0+00 - Km14+240

14.240

14.087,00

14.087,00

153,00

21

ĐT.617

Km0+00 - Km22+335

22.335

22.174,03

11.477,67

Content:
8.787,40

11.470,00

102,60

15

ĐT.613

Km0+00 - Km16+541

14.080

13.679,20

8.940,40

4.738,80

400,80

16

ĐT.613B

Km0+00 - Km40+153

40.153

40.153,00

28.297,00

11.094,00

762

17

ĐT.614

Km0+00 - Km25+332

25.332

25.194,20

24.560,20

634,00

137,80

18

ĐT.615

Km0+00 - Km49+821

49.821

49.448,42

25.288,42

24.160,00

372,58

19

ĐT.615B

Km0+00 - Km37+685

37.700

37.547,00

3.670,00

33.877,00

153,00

20

ĐT.616

Km0+00 - Km14+240

14.240

14.087,00

14.087,00

153,00

21

ĐT.617

Km0+00 - Km22+335

22.335

22.174,03

11.477,67