Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 752/QĐ-UBND 2023 bổ sung kế hoạch sử dụng đất huyện Nhơn Trạch Đồng Nai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "14/04/2023", "sign_number": "752/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "14/04/2023", "sign_number": "752/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "14/04/2023", "sign_number": "752/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "14/04/2023", "sign_number": "752/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "14/04/2023", "sign_number": "752/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 752/QĐ-UBND 2023 bổ sung kế hoạch sử dụng đất huyện Nhơn Trạch Đồng Nai

Điều 1. Phê duyệt bổ sung kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Nhơn Trạch tại Quyết định số 3728/QĐ-UBND ngày 30 tháng 12 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Nai, cụ thể như sau:
...
2.825,34

-207,44

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

2.858,87

2.661,27

-197,6

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

5.064,38

4.955,14

-109,24

1.3

Đất trồng cây lâu năm

7.834,13

7.577,74

-256,39

1.4

Đất rừng phòng hộ

4.269,73

4.265,76

-3,97

15

Đất nuôi trồng thủy sản

1.925,15

1.908,58

-16,57

1.6

Đất nông nghiệp khác

4,20

4,20

-

2

Đất phi nông nghiệp

15.547,50

16.141,12

593,62

2.1

Đất quốc phòng

594,81

594,81

-

2.2

Đất an ninh

8,46

8,46

-

2.3

Đất khu công nghiệp

2.829,88

Content:
2.825,34

-207,44

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

2.858,87

2.661,27

-197,6

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

5.064,38

4.955,14

-109,24

1.3

Đất trồng cây lâu năm

7.834,13

7.577,74

-256,39

1.4

Đất rừng phòng hộ

4.269,73

4.265,76

-3,97

15

Đất nuôi trồng thủy sản

1.925,15

1.908,58

-16,57

1.6

Đất nông nghiệp khác

4,20

4,20

-

2

Đất phi nông nghiệp

15.547,50

16.141,12

593,62

2.1

Đất quốc phòng

594,81

594,81

-

2.2

Đất an ninh

8,46

8,46

-

2.3

Đất khu công nghiệp

2.829,88