Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1265/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Bình Thủy Cần Thơ

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "29/05/2019", "sign_number": "1265/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "29/05/2019", "sign_number": "1265/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "29/05/2019", "sign_number": "1265/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "29/05/2019", "sign_number": "1265/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "29/05/2019", "sign_number": "1265/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1265/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Bình Thủy Cần Thơ

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của quận Bình Thủy với các nội dung chủ yếu sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm Kế hoạch 2019 của quận Bình Thủy
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

An Thới

Bình Thủy

Bùi Hữu Nghĩa

Long Hòa

Long Tuyền

Thới An Đông

Trà An

Trà Nóc

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+…+(12)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

Tổng diện tích tự nhiên (1+2+3)

7.113,15

382,93

590,72

728,99

1.430,81

1.463,70

1.210,97

657,47

647,56

1

Đất nông nghiệp

NNP

3.451,38

37,85

70,23

70,64

999,68

1.120,13

907,43

62,10

183,32

1.1

Đất trồng lúa

LUA

450,61

159,35

21,30

269,97

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

450,61

159,35

21,30

269,97

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

447,45

0,96

1,34

134,06

155,22

148,35

7,53

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm Kế hoạch 2019 của quận Bình Thủy
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

An Thới

Bình Thủy

Bùi Hữu Nghĩa

Long Hòa

Long Tuyền

Thới An Đông

Trà An

Trà Nóc

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+…+(12)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

Tổng diện tích tự nhiên (1+2+3)

7.113,15

382,93

590,72

728,99

1.430,81

1.463,70

1.210,97

657,47

647,56

1

Đất nông nghiệp

NNP

3.451,38

37,85

70,23

70,64

999,68

1.120,13

907,43

62,10

183,32

1.1

Đất trồng lúa

LUA

450,61

159,35

21,30

269,97

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

450,61

159,35

21,30

269,97

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

447,45

0,96

1,34

134,06

155,22

148,35

7,53

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN