Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 277/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quỳ Hợp Nghệ An 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "277/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "277/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "277/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "277/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "277/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 277/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Quỳ Hợp Nghệ An 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2015 của huyện Quỳ Hợp với các chi tiêu chủ yếu như sau:
...
2.325,71

1.1

Đất trồng lúa

2.962,66

87,46

202,54

337,19

94,56

Tr. đó: Đất chuyên trồng lúa nước

2.665,45

87,46

200,71

199,66

94,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

10.222,83

151,92

16,04

200,99

854,13

57,57

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.320,25

347,08

607,40

9,80

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.189,50

550,40

1.326,00

282,40

802,20

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.851,20

1.003,70

1.6

Đất rừng sản xuất

50.842,16

164,70

Content:
2.325,71

1.1

Đất trồng lúa

2.962,66

87,46

202,54

337,19

94,56

Tr. đó: Đất chuyên trồng lúa nước

2.665,45

87,46

200,71

199,66

94,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

10.222,83

151,92

16,04

200,99

854,13

57,57

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.320,25

347,08

607,40

9,80

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.189,50

550,40

1.326,00

282,40

802,20

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.851,20

1.003,70

1.6

Đất rừng sản xuất

50.842,16

164,70