Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 4365/QĐ-UBND 2011 Kế hoạch bảo vệ phát triển rừng 2011 2015 tỉnh Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "28/12/2011", "sign_number": "4365/QĐ-UBND", "signer": "Trịnh Văn Chiến", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "28/12/2011", "sign_number": "4365/QĐ-UBND", "signer": "Trịnh Văn Chiến", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "28/12/2011", "sign_number": "4365/QĐ-UBND", "signer": "Trịnh Văn Chiến", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "28/12/2011", "sign_number": "4365/QĐ-UBND", "signer": "Trịnh Văn Chiến", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "28/12/2011", "sign_number": "4365/QĐ-UBND", "signer": "Trịnh Văn Chiến", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 4365/QĐ-UBND 2011 Kế hoạch bảo vệ phát triển rừng 2011 2015 tỉnh Thanh Hóa

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch Bảo vệ và Phát triển rừng 5 năm (2011 - 2015) tỉnh Thanh Hóa, với nội dung chủ yếu như sau:
...
4.468

3.675

3.027

*

Trồng lại rừng KT

ha

21.000

4.500

4.500

4.000

4.000

4.000

2.4

Làm giàu rừng

ha

10.000

1.600

2.100

2.100

2.100

2.100

a

Rừng sản xuất

ha

10.000

1.600

2.100

2.100

2.100

2.100

2.5

Cải tạo rừng

ha

17.930

1. 800

4.500

3.630

4.000

4.000

a

Rừng tự nhiên

ha

12.460

1.460

3.000

2.000

3.000

3.000

b

Rừng trồng

ha

Content:
4.468

3.675

3.027

*

Trồng lại rừng KT

ha

21.000

4.500

4.500

4.000

4.000

4.000

2.4

Làm giàu rừng

ha

10.000

1.600

2.100

2.100

2.100

2.100

a

Rừng sản xuất

ha

10.000

1.600

2.100

2.100

2.100

2.100

2.5

Cải tạo rừng

ha

17.930

1. 800

4.500

3.630

4.000

4.000

a

Rừng tự nhiên

ha

12.460

1.460

3.000

2.000

3.000

3.000

b

Rừng trồng

ha