Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 909/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Quảng Trị Quảng Trị

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "12/05/2023", "sign_number": "909/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "12/05/2023", "sign_number": "909/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "12/05/2023", "sign_number": "909/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "12/05/2023", "sign_number": "909/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "12/05/2023", "sign_number": "909/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 909/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Quảng Trị Quảng Trị

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của thị xã Quảng Trị với các chỉ tiêu chủ sau đây:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng số

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Phường 1

Phường 2

Phường 3

Phường An Đôn

Xã Hải Lệ

Tổng diện tích tự nhiên

7.282,30

172,45

202,77

173,69

266,39

6.467,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

5.538,34

13,85

47,32

24,98

97,24

5.354,95

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

275,26

33,08

10,79

6,51

224,89

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

252,06

31,97

10,79

5,50

203,79

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

209,86

1,26

5,75

4,54

32,47

165,85

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

378,88

12,60

5,34

8,04

52,25

300,65

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.152,51

1.152,51

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

3.450,83

4,92

3.445,92

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

74,74

74,74

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

70,99

3,16

1,61

1,09

65,13

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

1.572,38

155,22

148,24

143,73

162,85

962,33

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng số

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Phường 1

Phường 2

Phường 3

Phường An Đôn

Xã Hải Lệ

Tổng diện tích tự nhiên

7.282,30

172,45

202,77

173,69

266,39

6.467,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

5.538,34

13,85

47,32

24,98

97,24

5.354,95

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

275,26

33,08

10,79

6,51

224,89

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

252,06

31,97

10,79

5,50

203,79

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

209,86

1,26

5,75

4,54

32,47

165,85

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

378,88

12,60

5,34

8,04

52,25

300,65

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.152,51

1.152,51

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

3.450,83

4,92

3.445,92

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

74,74

74,74

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

70,99

3,16

1,61

1,09

65,13

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

1.572,38

155,22

148,24

143,73

162,85

962,33

Trong đó: