Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 404/QĐ-UBND chương trình phát triển nhà ở Quảng Ngãi 2020 2030

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "19/08/2016", "sign_number": "404/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "19/08/2016", "sign_number": "404/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "19/08/2016", "sign_number": "404/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "19/08/2016", "sign_number": "404/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "19/08/2016", "sign_number": "404/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 404/QĐ-UBND chương trình phát triển nhà ở Quảng Ngãi 2020 2030

Điều 1. Phê duyệt Chương trình phát triển nhà ở tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 với các nội dung cụ thể như sau:
...
6.216.153

77.847

10.925.367

139.604

17.141.520

1

Nhà ở thương mại và dân tự xây dựng

48.324

5.664.407

63.671

9.952.927

111.995

15.617.334

a

- Nhà ở theo dự án

2.804

701.000

6.951

1.911.525

9.755

2.612.525

b

- Nhà ở dân tự xây

45.520

4.963.407

56.720

8.041.402

102.240

13.004.809

2

Nhà ở của các nhóm đối tượng xã hội

11.143

432.635

Content:
6.216.153

77.847

10.925.367

139.604

17.141.520

1

Nhà ở thương mại và dân tự xây dựng

48.324

5.664.407

63.671

9.952.927

111.995

15.617.334

a

- Nhà ở theo dự án

2.804

701.000

6.951

1.911.525

9.755

2.612.525

b

- Nhà ở dân tự xây

45.520

4.963.407

56.720

8.041.402

102.240

13.004.809

2

Nhà ở của các nhóm đối tượng xã hội

11.143

432.635