Document: Khoản 12 Điều 1 Quyết định 6438/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1500 Khu Đô thị mới Đan Phượng Hà Nội 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "23/11/2016", "sign_number": "6438/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "23/11/2016", "sign_number": "6438/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "23/11/2016", "sign_number": "6438/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "23/11/2016", "sign_number": "6438/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "23/11/2016", "sign_number": "6438/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 12 Điều 1 Quyết định 6438/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1500 Khu Đô thị mới Đan Phượng Hà Nội 2016

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 Khu Đô thị mới Tây Nam xã Tân Lập, huyện Đan Phượng tại các Xã Tân Lập, Tân Hội, huyện Đan Phượng và các xã Đức Thượng, Đức Giang, huyện Hoài Đức, Hà Nội với những nội dung chính như sau:
...
12.510

56

207

4

C.LK-04

9.599

-

Đất ở liền kề

9.459

88

4

3,5

8.324

33.296

138

511

Đất cây xanh, đường dạo

140

5

Đất ở liền kề

C.LK-05

1.800

88

4

3,5

1.584

6.336

25

93

6

C.LK-06

1.648

90

4

3,6

1.483

5.933

23

85

7

C.LK-07

1.573

89

4

3,6

1.400

5.600

28

104

8

C.LK-08

1.307

88

4

3,5

1.150

4.601

24

89

9

C.LK-09

1.121

88

4

3,5

986

3.946

20

74

10

C.LK-10

2.451

89

4

3,6

2.181

8.726

34

126

V.6.2.4

Nhóm nhà ở (Khu D)

31.561

421

1.558

1

D.LK-01

4.428

Đất ở liền kề

4.089

90

5

4,5

3.680

18.401

62

229

Đất cây xanh, đường dạo

339

2

D.LK-02

4.074

Đất ở liền kề

3.670

90

4

3,6

3.303

Content:
12.510

56

207

4

C.LK-04

9.599

-

Đất ở liền kề

9.459

88

4

3,5

8.324

33.296

138

511

Đất cây xanh, đường dạo

140

5

Đất ở liền kề

C.LK-05

1.800

88

4

3,5

1.584

6.336

25

93

6

C.LK-06

1.648

90

4

3,6

1.483

5.933

23

85

7

C.LK-07

1.573

89

4

3,6

1.400

5.600

28

104

8

C.LK-08

1.307

88

4

3,5

1.150

4.601

24

89

9

C.LK-09

1.121

88

4

3,5

986

3.946

20

74

10

C.LK-10

2.451

89

4

3,6

2.181

8.726

34

126

V.6.2.4

Nhóm nhà ở (Khu D)

31.561

421

1.558

1

D.LK-01

4.428

Đất ở liền kề

4.089

90

5

4,5

3.680

18.401

62

229

Đất cây xanh, đường dạo

339

2

D.LK-02

4.074

Đất ở liền kề

3.670

90

4

3,6

3.303