Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 370/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Mỏ Cày Bắc Bến Tre

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "23/02/2018", "sign_number": "370/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Lập", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "23/02/2018", "sign_number": "370/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Lập", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "23/02/2018", "sign_number": "370/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Lập", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "23/02/2018", "sign_number": "370/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Lập", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bến Tre", "promulgation_date": "23/02/2018", "sign_number": "370/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Lập", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 370/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Mỏ Cày Bắc Bến Tre

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Mỏ Cày Bắc với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.003,21

1.182,92

987,37

831,55

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

13.211,60

689,74

1.108,53

1.191,55

983,63

873,70

687,75

1.1

Đất trồng lúa

LUA

117,69

14,96

14,84

24,18

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

117,69

14,96

14,84

24,18

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

350,75

1,79

37,00

8,75

0,10

0,11

3,16

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

12.713,87

687,15

1.053,17

1.181,65

972,61

858,75

656,45

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

3,27

0,20

1,15

0,20

0,07

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

26,02

0,75

3,20

10,72

3,89

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.003,21

1.182,92

987,37

831,55

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

NNP

13.211,60

689,74

1.108,53

1.191,55

983,63

873,70

687,75

1.1

Đất trồng lúa

LUA

117,69

14,96

14,84

24,18

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

117,69

14,96

14,84

24,18

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

350,75

1,79

37,00

8,75

0,10

0,11

3,16

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

12.713,87

687,15

1.053,17

1.181,65

972,61

858,75

656,45

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

3,27

0,20

1,15

0,20

0,07

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

26,02

0,75

3,20

10,72

3,89

2

Đất phi nông nghiệp

PNN