Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 95/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của quận Ô Môn thành phố Cần Thơ

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "16/01/2020", "sign_number": "95/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "16/01/2020", "sign_number": "95/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "16/01/2020", "sign_number": "95/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "16/01/2020", "sign_number": "95/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "16/01/2020", "sign_number": "95/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 95/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của quận Ô Môn thành phố Cần Thơ

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2020 của quận Ô Môn với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.046,57

2.488,93

2.821,72

2.398,91

1

Đất nông nghiệp

NNP

9.792,27

624,56

585,02

1.529,58

1.549,06

1.761,42

1.722,85

2.019,78

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.442,97

365,21

395,71

1.140,37

770,17

711,45

712,69

1.347,37

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.442,97

365,21

395,71

1.140,37

770,17

711,45

712,69

1.347,37

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

29,89

7,13

0,21

0,94

0,41

5,30

4,62

11,28

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.164,07

247,49

174,31

359,37

757,99

982,54

989,34

653,03

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

154,64

4,73

14,29

28,70

20,49

62,13

16,20

8,10

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,70

0,50

0,20

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.046,57

2.488,93

2.821,72

2.398,91

1

Đất nông nghiệp

NNP

9.792,27

624,56

585,02

1.529,58

1.549,06

1.761,42

1.722,85

2.019,78

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.442,97

365,21

395,71

1.140,37

770,17

711,45

712,69

1.347,37

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.442,97

365,21

395,71

1.140,37

770,17

711,45

712,69

1.347,37

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

29,89

7,13

0,21

0,94

0,41

5,30

4,62

11,28

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.164,07

247,49

174,31

359,37

757,99

982,54

989,34

653,03

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

154,64

4,73

14,29

28,70

20,49

62,13

16,20

8,10

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,70

0,50

0,20

2

Đất phi nông nghiệp

PNN