Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1548/QĐ-STC năm 2013 bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "03/04/2013", "sign_number": "1548/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "03/04/2013", "sign_number": "1548/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "03/04/2013", "sign_number": "1548/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "03/04/2013", "sign_number": "1548/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "03/04/2013", "sign_number": "1548/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1548/QĐ-STC năm 2013 bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ Hà Nội

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ôtô cụ thể như sau:
...
2. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU NISSAN

1

NISSAN NAVARA LE

2012; 2013

687

2

NISSAN NAVARA XE

2012; 2013

770

3

NISSAN 370Z 7AT VQ37 LUX; 02 chỗ

2012; 2013

3,102

4

NISSAN MURANO CVT VQ35 LUX; 05 chỗ

2012; 2013

2,789

5

NISSAN TEANA VQ35 LUX; 05 chỗ; số tự động

2012; 2013

2,425

6

NISSAN X-TRAIL CVT QR25 LUX; 05 chỗ; 02 cầu

2012; 2013

1,811

7

NISSAN JUKE MT MR16DDT UPPER; 05 chỗ; số sàn

2012; 2013

1,345

8

NISSAN JUKE HR CVT HR16 UPPER; 05 chỗ; số tự động

2012; 2013

1,219

NHÃN HIỆU FORD

1

FORD RANGER UG1J LAC (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x4 (truyền động 2 cầu)

2013

582

2

FORD RANGER UG1J LAB (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x4 (truyền động 2 cầu)

2013

592

3

FORD RANGER UG1H LAD (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x2 (truyền động 1 cầu); XLS

2013

605

4

FORD RANGER UG1S LAA (Pick up Cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS; công suất 110 kW

2013

632

5

FORD RANGER UG1T LAA (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu) XLT; công suất 110 kW

2013

744

6

FORD RANGER UG1V LAA (pick up cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) Wildtrak; công suất 110 kW

2013

766

7

FORD RANGER UG1J 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu) công suất 92 kW

2013

618

8

FORD RANGER UG1H 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS công suất 92 kW

2013

631

9

FORD RANGER UG1S 901 (Pick up Cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS; công suất 110 kW

2013

658

10

FORD RANGER UG1T 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu); XLT; công suất 110 kW

2013

770

NHÃN HIỆU SUZUKI

1

SUZUKI GRAND VITARA; 05 chỗ; 1995 cm3

2013

900

2

SUZUKI SWIFT; GLX; 05 chỗ; 1372 cm3

2013

599

NHÃN HIỆU AUDI

1

AUDI A4 1.8 TFS1; 05 chỗ

2012

1,541

2

AUDI A4 1.8T; 05 chỗ

2012

1,541

3

AUDI A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

4

AUDI A5 SB 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

5

AUDI A5 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

6

AUDI A6 3.0T QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

3,081

7

AUDI A6 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

3,081

8

AUDI A6 2.0T; 05 chỗ

2011;2012

2,189

9

AUDI A6 2.0 TFSI; 05 chỗ

2011;2012

2,189

10

AUDI A7 3.0T QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

11

AUDI A7 3.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

12

AUDI A7 SPORTBACK 3.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

13

AUDI A8L 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

4,663

14

AUDI A8L 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

4,663

15

AUDI Q3 2.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2012

1,683

16

AUDI Q3 2.0T QUATTRO; 05 chỗ

2012

1,683

17

AUDI Q5 2.0T QUATTRO; 05 chỗ

2012

2,189

18

AUDI Q5 2.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2012

2,189

19

AUDI Q7 QUATTRO; 07 chỗ

2011;2012

3,142

20

AUDI Q7 3.0 TFSI QUATTRO; 07 chỗ

2011;2012

3,142

21

AUDI Q7 3.0 TFSI QUATTRO SLINE; 07 chỗ

2013

3,386

22

AUDI Q7 3.0T QUATTRO SLINE; 07 chỗ

2013

3,386

Content:
Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU NISSAN

1

NISSAN NAVARA LE

2012; 2013

687

2

NISSAN NAVARA XE

2012; 2013

770

3

NISSAN 370Z 7AT VQ37 LUX; 02 chỗ

2012; 2013

3,102

4

NISSAN MURANO CVT VQ35 LUX; 05 chỗ

2012; 2013

2,789

5

NISSAN TEANA VQ35 LUX; 05 chỗ; số tự động

2012; 2013

2,425

6

NISSAN X-TRAIL CVT QR25 LUX; 05 chỗ; 02 cầu

2012; 2013

1,811

7

NISSAN JUKE MT MR16DDT UPPER; 05 chỗ; số sàn

2012; 2013

1,345

8

NISSAN JUKE HR CVT HR16 UPPER; 05 chỗ; số tự động

2012; 2013

1,219

NHÃN HIỆU FORD

1

FORD RANGER UG1J LAC (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x4 (truyền động 2 cầu)

2013

582

2

FORD RANGER UG1J LAB (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x4 (truyền động 2 cầu)

2013

592

3

FORD RANGER UG1H LAD (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x2 (truyền động 1 cầu); XLS

2013

605

4

FORD RANGER UG1S LAA (Pick up Cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS; công suất 110 kW

2013

632

5

FORD RANGER UG1T LAA (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu) XLT; công suất 110 kW

2013

744

6

FORD RANGER UG1V LAA (pick up cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) Wildtrak; công suất 110 kW

2013

766

7

FORD RANGER UG1J 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu) công suất 92 kW

2013

618

8

FORD RANGER UG1H 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS công suất 92 kW

2013

631

9

FORD RANGER UG1S 901 (Pick up Cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS; công suất 110 kW

2013

658

10

FORD RANGER UG1T 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu); XLT; công suất 110 kW

2013

770

NHÃN HIỆU SUZUKI

1

SUZUKI GRAND VITARA; 05 chỗ; 1995 cm3

2013

900

2

SUZUKI SWIFT; GLX; 05 chỗ; 1372 cm3

2013

599

NHÃN HIỆU AUDI

1

AUDI A4 1.8 TFS1; 05 chỗ

2012

1,541

2

AUDI A4 1.8T; 05 chỗ

2012

1,541

3

AUDI A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

4

AUDI A5 SB 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

5

AUDI A5 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

6

AUDI A6 3.0T QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

3,081

7

AUDI A6 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

3,081

8

AUDI A6 2.0T; 05 chỗ

2011;2012

2,189

9

AUDI A6 2.0 TFSI; 05 chỗ

2011;2012

2,189

10

AUDI A7 3.0T QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

11

AUDI A7 3.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

12

AUDI A7 SPORTBACK 3.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

13

AUDI A8L 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

4,663

14

AUDI A8L 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

4,663

15

AUDI Q3 2.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2012

1,683

16

AUDI Q3 2.0T QUATTRO; 05 chỗ

2012

1,683

17

AUDI Q5 2.0T QUATTRO; 05 chỗ

2012

2,189

18

AUDI Q5 2.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2012

2,189

19

AUDI Q7 QUATTRO; 07 chỗ

2011;2012

3,142

20

AUDI Q7 3.0 TFSI QUATTRO; 07 chỗ

2011;2012

3,142

21

AUDI Q7 3.0 TFSI QUATTRO SLINE; 07 chỗ

2013

3,386

22

AUDI Q7 3.0T QUATTRO SLINE; 07 chỗ

2013

3,386