Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2236/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Sông Lô Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "11/08/2017", "sign_number": "2236/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "11/08/2017", "sign_number": "2236/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "11/08/2017", "sign_number": "2236/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "11/08/2017", "sign_number": "2236/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "11/08/2017", "sign_number": "2236/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2236/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Sông Lô Vĩnh Phúc

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 huyện Sông Lô với nội dung sau:
...
2.153,28

14,36

1.954,01

13,03

-199,27

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

980,74

6,54

654,32

4,36

-326,43

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.439,46

16,27

2.340,46

15,61

-99,00

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.602,96

10,69

1.602,96

10,69

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

2.714,37

18,10

2.612,76

17,42

-101,61

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

152,62

1,02

147,62

0,98

-5,01

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

33,80

0,23

33,80

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2.868,12

19,13

Content:
2.153,28

14,36

1.954,01

13,03

-199,27

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

980,74

6,54

654,32

4,36

-326,43

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.439,46

16,27

2.340,46

15,61

-99,00

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.602,96

10,69

1.602,96

10,69

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

2.714,37

18,10

2.612,76

17,42

-101,61

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

152,62

1,02

147,62

0,98

-5,01

1.7

Đất nông nghiệp khác

NKH

33,80

0,23

33,80

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2.868,12

19,13