Document: Khoản 11 Điều 1 Quyết định 28/2004/QĐ-UB Phê duyệt quy hoạch chi tiết Khu tái định cư Tân Hương Tiền Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tiền Giang", "promulgation_date": "10/06/2004", "sign_number": "28/2004/QĐ-UB", "signer": "Trần Thanh Trung", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tiền Giang", "promulgation_date": "10/06/2004", "sign_number": "28/2004/QĐ-UB", "signer": "Trần Thanh Trung", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tiền Giang", "promulgation_date": "10/06/2004", "sign_number": "28/2004/QĐ-UB", "signer": "Trần Thanh Trung", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tiền Giang", "promulgation_date": "10/06/2004", "sign_number": "28/2004/QĐ-UB", "signer": "Trần Thanh Trung", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tiền Giang", "promulgation_date": "10/06/2004", "sign_number": "28/2004/QĐ-UB", "signer": "Trần Thanh Trung", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 11 Điều 1 Quyết định 28/2004/QĐ-UB Phê duyệt quy hoạch chi tiết Khu tái định cư Tân Hương Tiền Giang

Điều 1. : Phê duyệt qui hoạch chi tiết khu tái định cư Tân Hương với nội dung chủ yếu sau:
...
11. Khái toán vốn đầu tư:

STT

Khoản mục

Thành tiền (đồng)

I

Phần xây lắp

66.501.881.100

1

San lắp mặt bằng

17.142.787.908

2

Đường giaothoong

14.983.267.908

3

Phần mạng lưới cấp nước

5.845.764.573

4

Phần hệ thống thoát nước

15.892.219.072

5

Phần hệ thống cấp điện

10.965.051.000

6

Phần thông tin liên lạc

1.436.594.000

7

Cây xanh

1.360.000.000

8

PCCC

312.790.000

II

Chi phí thiết bị

698.387.000

Tổng cộng I + II

67.200.268.000

Content:
Khái toán vốn đầu tư:

STT

Khoản mục

Thành tiền (đồng)

I

Phần xây lắp

66.501.881.100

1

San lắp mặt bằng

17.142.787.908

2

Đường giaothoong

14.983.267.908

3

Phần mạng lưới cấp nước

5.845.764.573

4

Phần hệ thống thoát nước

15.892.219.072

5

Phần hệ thống cấp điện

10.965.051.000

6

Phần thông tin liên lạc

1.436.594.000

7

Cây xanh

1.360.000.000

8

PCCC

312.790.000

II

Chi phí thiết bị

698.387.000

Tổng cộng I + II

67.200.268.000