Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1252/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Xuân Trường Nam Định 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "16/06/2016", "sign_number": "1252/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Phùng Hoan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "16/06/2016", "sign_number": "1252/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Phùng Hoan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "16/06/2016", "sign_number": "1252/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Phùng Hoan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "16/06/2016", "sign_number": "1252/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Phùng Hoan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "16/06/2016", "sign_number": "1252/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Phùng Hoan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1252/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Xuân Trường Nam Định 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 huyện Xuân Trường, cụ thể như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng
diện tích

TổNG DIỆN TÍCH Tự NHIÊN

11.570,82

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.818,74

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.932,56

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.932,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

361,93

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

651,89

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

682,53

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

189,83

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.695,00

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng
diện tích

TổNG DIỆN TÍCH Tự NHIÊN

11.570,82

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.818,74

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.932,56

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.932,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

361,93

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

651,89

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

682,53

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

189,83

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.695,00