Document: Điều 2 Quyết định 5699/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất chi tiết đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất chi tiết 5 năm (2006 - 2010) phường 9, quận 3

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/12/2008", "sign_number": "5699/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/12/2008", "sign_number": "5699/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/12/2008", "sign_number": "5699/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/12/2008", "sign_number": "5699/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "31/12/2008", "sign_number": "5699/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 2 Quyết định 5699/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất chi tiết đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất chi tiết 5 năm (2006 - 2010) phường 9, quận 3 có nội dung như sau:

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất chi tiết 05 năm (2006 - 2010) của phường 9, quận 3 với các chỉ tiêu sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Phân theo kế hoạch từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

44,4185

44,4185

44,4185

44,4185

44,4185

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

44,4185

44,4185

44,4185

44,4185

44,4185

1

Đất ở

OTC

17,4494

17,7190

16,2886

16,2886

16,2413

1.1

Đất ở tại đô thị

ODT

17,4494

17,7190

16,2886

16,2886

16,2413

2

Đất chuyên dùng

CDG

24,1823

23,9127

25,3431

25,3431

25,3904

2.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

CTS

1,3612

1,3612

1,3612

1,2992

1,2992

2.2

Đất quốc phòng, an ninh

CQA

0,1728

0,1728

0,1728

0,1728

0,1728

2.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

CSK

8,7869

8,7963

8,7483

8,8103

8,8103

2.3.1

Đất cơ sở sản xuất, kinh doanh

SKC

8,7869

8,7963

8,7483

8,8103

8,8103

2.4

Đất có mục đích công cộng

CCC

13,8614

13,5824

15,0608

15,0608

15,1081

2.4.1

Đất giao thông

DGT

11,4279

11,4184

12,1033

12,1033

12,1033

2.4.2

Đất thủy lợi

DTL

0,2790

-

-

-

-

2.4.3

Đất truyền thông, dẫn năng lượng

DNT

0,0030

0,0030

0,0030

0,0030

0,0030

2.4.4

Đất cơ sở văn hóa

DVH

0,3529

0,3624

1,0339

1,0339

1,0339

2.4.5

Đất cơ sở y tế

DYT

0,1259

0,1259

0,1259

0,1259

0,2204

2.4.6

Đất cơ sở giáo dục - đào tạo

DGD

1,3226

1,3226

1,3226

1,3226

1,2754

2.4.7

Đất thể dục - thể thao

DTT

0,3501

0,3501

0,4721

0,4721

0,4721

3

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

TTN

1,5252

1,5252

1,5252

1,5252

1,5252

4

Đất sông và mặt nước chuyên dùng

SMN

1,2616

1,2616

1,2616

1,2616

1,2616

2. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích chuyển mục đích trong kỳ kế hoạch

Phân theo từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

1

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP KHÔNG THU TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT CHUYỂN SANG ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP CÓ THU TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT KHÔNG PHẢI ĐẤT Ở

PN0(a)/PN1(a)

0,0620

0,0620

1.1

Đất trụ sở cơ quan

TS0/PN1(a)

0,0620

0,0620

1.2

Đất công trình sự nghiệp không kinh doanh

SN0/PN1(a)

1.3

Đất quốc phòng, an ninh

CQA/PN1(a)

1.4

Đất có mục đích công cộng không thu tiền sử dụng đất

CC0(a)/PN1(a)

1.5

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

NTD/PN1(a)

1.6

Đất sông suối và mặt nước CD

SMN/PN1(a)

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP KHÔNG PHẢI ĐẤT Ở CHUYỂN SANG ĐẤT Ở

PKT(a)/OTC

0,4015

0,2790

0,1225

2.1

Đất chuyên dùng

CDG/OTC

0,4015

0,2790

0,1225

2.1.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

CTS/OTC

2.1.2

Đất quốc phòng, an ninh

CQA/OTC

2.1.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

CSK/OTC

0,0180

0,0180

2.1.4

Đất có mục đích công cộng

CCC/OTC

0,3835

0,2790

0,1045

2.2

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

TTN/OTC

3. Kế hoạch thu hồi đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Loại đất phải thu hồi

Mã

Diện tích cần thu hồi trong kỳ kế hoạch

Phân theo từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

1

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

3,5551

0,3532

0,6082

2,4372

0,0620

0,0945

1.1

Đất ở

OTC

2,7850

0,2463

0,2389

2,2525

-

0,0473

1.2

Đất chuyên dùng

CDG

0,7701

0,1069

0,3693

0,1847

0,0620

0,0472

1.2.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

CTS

0,0772

0,0152

0,0620

1.2.2

Đất quốc phòng, an ninh

CQA

-

1.2.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

CSK

0,1069

0,0656

0,0413

1.2.4

Đất có mục đích công cộng

CCC

0,5860

0,1069

0,2885

0,1434

0,0472

1.3

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

TTN

Content:
Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất chi tiết 05 năm (2006 - 2010) của phường 9, quận 3 với các chỉ tiêu sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Phân theo kế hoạch từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

44,4185

44,4185

44,4185

44,4185

44,4185

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

44,4185

44,4185

44,4185

44,4185

44,4185

1

Đất ở

OTC

17,4494

17,7190

16,2886

16,2886

16,2413

1.1

Đất ở tại đô thị

ODT

17,4494

17,7190

16,2886

16,2886

16,2413

2

Đất chuyên dùng

CDG

24,1823

23,9127

25,3431

25,3431

25,3904

2.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

CTS

1,3612

1,3612

1,3612

1,2992

1,2992

2.2

Đất quốc phòng, an ninh

CQA

0,1728

0,1728

0,1728

0,1728

0,1728

2.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

CSK

8,7869

8,7963

8,7483

8,8103

8,8103

2.3.1

Đất cơ sở sản xuất, kinh doanh

SKC

8,7869

8,7963

8,7483

8,8103

8,8103

2.4

Đất có mục đích công cộng

CCC

13,8614

13,5824

15,0608

15,0608

15,1081

2.4.1

Đất giao thông

DGT

11,4279

11,4184

12,1033

12,1033

12,1033

2.4.2

Đất thủy lợi

DTL

0,2790

-

-

-

-

2.4.3

Đất truyền thông, dẫn năng lượng

DNT

0,0030

0,0030

0,0030

0,0030

0,0030

2.4.4

Đất cơ sở văn hóa

DVH

0,3529

0,3624

1,0339

1,0339

1,0339

2.4.5

Đất cơ sở y tế

DYT

0,1259

0,1259

0,1259

0,1259

0,2204

2.4.6

Đất cơ sở giáo dục - đào tạo

DGD

1,3226

1,3226

1,3226

1,3226

1,2754

2.4.7

Đất thể dục - thể thao

DTT

0,3501

0,3501

0,4721

0,4721

0,4721

3

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

TTN

1,5252

1,5252

1,5252

1,5252

1,5252

4

Đất sông và mặt nước chuyên dùng

SMN

1,2616

1,2616

1,2616

1,2616

1,2616

2. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích chuyển mục đích trong kỳ kế hoạch

Phân theo từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

1

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP KHÔNG THU TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT CHUYỂN SANG ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP CÓ THU TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT KHÔNG PHẢI ĐẤT Ở

PN0(a)/PN1(a)

0,0620

0,0620

1.1

Đất trụ sở cơ quan

TS0/PN1(a)

0,0620

0,0620

1.2

Đất công trình sự nghiệp không kinh doanh

SN0/PN1(a)

1.3

Đất quốc phòng, an ninh

CQA/PN1(a)

1.4

Đất có mục đích công cộng không thu tiền sử dụng đất

CC0(a)/PN1(a)

1.5

Đất nghĩa trang, nghĩa địa

NTD/PN1(a)

1.6

Đất sông suối và mặt nước CD

SMN/PN1(a)

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP KHÔNG PHẢI ĐẤT Ở CHUYỂN SANG ĐẤT Ở

PKT(a)/OTC

0,4015

0,2790

0,1225

2.1

Đất chuyên dùng

CDG/OTC

0,4015

0,2790

0,1225

2.1.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

CTS/OTC

2.1.2

Đất quốc phòng, an ninh

CQA/OTC

2.1.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

CSK/OTC

0,0180

0,0180

2.1.4

Đất có mục đích công cộng

CCC/OTC

0,3835

0,2790

0,1045

2.2

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

TTN/OTC

3. Kế hoạch thu hồi đất:
Đơn vị tính: ha

Thứ tự

Loại đất phải thu hồi

Mã

Diện tích cần thu hồi trong kỳ kế hoạch

Phân theo từng năm

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

1

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

3,5551

0,3532

0,6082

2,4372

0,0620

0,0945

1.1

Đất ở

OTC

2,7850

0,2463

0,2389

2,2525

-

0,0473

1.2

Đất chuyên dùng

CDG

0,7701

0,1069

0,3693

0,1847

0,0620

0,0472

1.2.1

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp

CTS

0,0772

0,0152

0,0620

1.2.2

Đất quốc phòng, an ninh

CQA

-

1.2.3

Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp

CSK

0,1069

0,0656

0,0413

1.2.4

Đất có mục đích công cộng

CCC

0,5860

0,1069

0,2885

0,1434

0,0472

1.3

Đất tôn giáo, tín ngưỡng

TTN