Document: Khoản 6 Điều 1 Quyết định 278/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Tương Dương Nghệ An 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "18/05/2015", "sign_number": "278/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Viết Hồng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 6 Điều 1 Quyết định 278/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Tương Dương Nghệ An 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2015 của huyện Tương Dương với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
6.588,77

1.159,05

2.142,99

NTS

0,09

0,17

2,58

2,95

1,54

0,80

LMU

-

-

-

-

-

-

-

NKH

11,40

20,91

18,50

116,30

6,50

2,00

1,80

PNN

274,07

374,79

231,36

162,91

1.008,74

1.149,51

167,26

CQP

12,76

-

-

0,10

-

-

0,10

CAN

SKK

-

-

-

-

-

-

-

SKT

-

-

-

-

-

-

-

SKN

-

-

-

-

-

-

-

TMD

-

-

0,05

-

-

-

-

SKC

-

-

0,70

-

-

0,01

-

SKS

-

-

-

-

-

-

DHT

110,42

323,98

136,54

103,64

785,00

959,83

100,05

DDT

-

-

-

-

-

-

-

DDL

-

-

-

-

-

-

-

DRA

-

6,26

-

-

-

-

-

ONT

27,43

14,10

29,66

10,66

12,67

10,66

9,65

ODT

-

-

-

-

-

-

-

TSC

0,12

0,82

0,09

0,51

0,23

0,13

0,20

DTS

0,05

-

-

-

-

-

-

DNG

-

-

-

-

-

-

-

TON

-

-

-

-

-

-

-

NTD

6,00

14,90

9,19

10,02

24,74

23,92

8,00

SKX

-

-

-

-

-

-

-

DSH

0,14

0,29

0,44

0,20

0,24

0,15

DKV

-

-

-

-

-

-

-

TIN

-

-

0,05

-

-

-

-

SON

117,15

-6,69

37,67

185,86

154,96

49,11

MNC

-

14,44

61,33

-

-

-

-

PNK

-

-

-

0,11

-

-

-

CSD

4.052,81

3.782,54

4.047,42

2.927,52

9.418,69

12.014,55

2.111,93

Phân theo đơn vị hành chính

Xã Nhôn Mai

Xã Yên Na

Xã Yên Hòa

Xã Yên Tĩnh

Xã Yên Thắng

Xã Nga My

Xã Xiêng My

(3)

(16)

(17)

(18)

(19)

(20)

(21)

(22)

NNP

15.205,54

Content:
6.588,77

1.159,05

2.142,99

NTS

0,09

0,17

2,58

2,95

1,54

0,80

LMU

-

-

-

-

-

-

-

NKH

11,40

20,91

18,50

116,30

6,50

2,00

1,80

PNN

274,07

374,79

231,36

162,91

1.008,74

1.149,51

167,26

CQP

12,76

-

-

0,10

-

-

0,10

CAN

SKK

-

-

-

-

-

-

-

SKT

-

-

-

-

-

-

-

SKN

-

-

-

-

-

-

-

TMD

-

-

0,05

-

-

-

-

SKC

-

-

0,70

-

-

0,01

-

SKS

-

-

-

-

-

-

DHT

110,42

323,98

136,54

103,64

785,00

959,83

100,05

DDT

-

-

-

-

-

-

-

DDL

-

-

-

-

-

-

-

DRA

-

6,26

-

-

-

-

-

ONT

27,43

14,10

29,66

10,66

12,67

10,66

9,65

ODT

-

-

-

-

-

-

-

TSC

0,12

0,82

0,09

0,51

0,23

0,13

0,20

DTS

0,05

-

-

-

-

-

-

DNG

-

-

-

-

-

-

-

TON

-

-

-

-

-

-

-

NTD

6,00

14,90

9,19

10,02

24,74

23,92

8,00

SKX

-

-

-

-

-

-

-

DSH

0,14

0,29

0,44

0,20

0,24

0,15

DKV

-

-

-

-

-

-

-

TIN

-

-

0,05

-

-

-

-

SON

117,15

-6,69

37,67

185,86

154,96

49,11

MNC

-

14,44

61,33

-

-

-

-

PNK

-

-

-

0,11

-

-

-

CSD

4.052,81

3.782,54

4.047,42

2.927,52

9.418,69

12.014,55

2.111,93

Phân theo đơn vị hành chính

Xã Nhôn Mai

Xã Yên Na

Xã Yên Hòa

Xã Yên Tĩnh

Xã Yên Thắng

Xã Nga My

Xã Xiêng My

(3)

(16)

(17)

(18)

(19)

(20)

(21)

(22)

NNP

15.205,54