Document: Khoản 1 Điều 3 Thông tư 33/2014/TT-BYT giá tối đa chi phí phục vụ xác định giá một đơn vị máu toàn phần chế phẩm máu đạt tiêu chuẩn

Type: {"issuing_agency": "Bộ Y tế", "promulgation_date": "27/10/2014", "sign_number": "33/2014/TT-BYT", "signer": "Nguyễn Thị Xuyên", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Y tế", "promulgation_date": "27/10/2014", "sign_number": "33/2014/TT-BYT", "signer": "Nguyễn Thị Xuyên", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Y tế", "promulgation_date": "27/10/2014", "sign_number": "33/2014/TT-BYT", "signer": "Nguyễn Thị Xuyên", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Y tế", "promulgation_date": "27/10/2014", "sign_number": "33/2014/TT-BYT", "signer": "Nguyễn Thị Xuyên", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Y tế", "promulgation_date": "27/10/2014", "sign_number": "33/2014/TT-BYT", "signer": "Nguyễn Thị Xuyên", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 3 Thông tư 33/2014/TT-BYT giá tối đa chi phí phục vụ xác định giá một đơn vị máu toàn phần chế phẩm máu đạt tiêu chuẩn

Điều 3. Quy định mức giá tối đa của một số đơn vị máu toàn phần và chế phẩm máu
1. Các đơn vị máu toàn phần:

STT

Máu toàn phần theo thể tích

Thể tích thực (ml) (+10%)

Giá tối đa (đồng)

1

Máu toàn phần 30 ml

35

105.000

2

Máu toàn phần 50 ml

55

150.000

3

Máu toàn phần 100 ml

115

275.000

4

Máu toàn phần 150 ml

170

395.000

5

Máu toàn phần 200 ml

225

495.000

6

Máu toàn phần 250 ml

285

603.000

7

Máu toàn phần 350 ml

395

705.000

8

Máu toàn phần 450 ml

510

790.000

Content:
Các đơn vị máu toàn phần:

STT

Máu toàn phần theo thể tích

Thể tích thực (ml) (+10%)

Giá tối đa (đồng)

1

Máu toàn phần 30 ml

35

105.000

2

Máu toàn phần 50 ml

55

150.000

3

Máu toàn phần 100 ml

115

275.000

4

Máu toàn phần 150 ml

170

395.000

5

Máu toàn phần 200 ml

225

495.000

6

Máu toàn phần 250 ml

285

603.000

7

Máu toàn phần 350 ml

395

705.000

8

Máu toàn phần 450 ml

510

790.000