Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1736/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Nông Cống Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "19/05/2020", "sign_number": "1736/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "19/05/2020", "sign_number": "1736/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "19/05/2020", "sign_number": "1736/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "19/05/2020", "sign_number": "1736/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "19/05/2020", "sign_number": "1736/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1736/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Nông Cống Thanh Hóa

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2020, huyện Nông Cống với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

TT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích (ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

259,58

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

142,98

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

142,98

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

5,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

18,89

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

1,12

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD/PNN

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

84,97

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

5,78

1.8

Đất làm muối

LMU/PNN

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3,36

(Có phụ biểu chi tiết số 02 kèm theo)

Content:
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

TT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích (ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

259,58

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

142,98

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

142,98

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

5,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

18,89

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

1,12

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD/PNN

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

84,97

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

5,78

1.8

Đất làm muối

LMU/PNN

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3,36

(Có phụ biểu chi tiết số 02 kèm theo)