Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 167/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của quận Thốt Nốt thành phố Cần Thơ

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "05/02/2020", "sign_number": "167/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "05/02/2020", "sign_number": "167/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "05/02/2020", "sign_number": "167/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "05/02/2020", "sign_number": "167/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "05/02/2020", "sign_number": "167/QĐ-UBND", "signer": "Đào Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 167/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của quận Thốt Nốt thành phố Cần Thơ

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2020 của quận Thốt Nốt với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch 2020

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

Phường Thốt Nốt

Phường Thới Thuận

Phường Thuận An

Phường Trung Nhứt

Phường Thạnh Hòa

Phường Thuận Hưng

Phường Tân Lộc

Phường Trung Kiên

Phường Tân Hưng

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+(6) +…(13)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

12.202,40

587,40

1.047,40

765,38

1.168,14

746,44

1.506,15

3.330,03

1.517,05

1.534,39

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.866,78

301,48

457,72

498,02

975,37

594,41

1.052,95

1.704,98

1.000,29

1.281,57

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.308,14

238,33

306,04

332,27

887,18

500,87

660,65

533,04

747,02

1.102,72

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.775,10

238,33

306,04

332,27

887,18

500,87

660,65

747,02

1.102,72

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

170,50

6,86

25,29

14,75

21,67

40,24

25,39

5,00

16,20

15,10

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.650,28

51,71

88,78

65,89

50,14

39,14

287,87

808,60

131,71

126,43

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

734,47

4,58

37,60

85,10

16,38

14,16

79,04

358,34

101,95

37,32

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

3,40

-

-

-

-

-

-

-

3,40

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.335,61

285,92

589,68

267,36

192,77

152,03

453,20

1.625,05

516,77

252,83

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch 2020

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính (ha)

Phường Thốt Nốt

Phường Thới Thuận

Phường Thuận An

Phường Trung Nhứt

Phường Thạnh Hòa

Phường Thuận Hưng

Phường Tân Lộc

Phường Trung Kiên

Phường Tân Hưng

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+(6) +…(13)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

12.202,40

587,40

1.047,40

765,38

1.168,14

746,44

1.506,15

3.330,03

1.517,05

1.534,39

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.866,78

301,48

457,72

498,02

975,37

594,41

1.052,95

1.704,98

1.000,29

1.281,57

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.308,14

238,33

306,04

332,27

887,18

500,87

660,65

533,04

747,02

1.102,72

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.775,10

238,33

306,04

332,27

887,18

500,87

660,65

747,02

1.102,72

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

170,50

6,86

25,29

14,75

21,67

40,24

25,39

5,00

16,20

15,10

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.650,28

51,71

88,78

65,89

50,14

39,14

287,87

808,60

131,71

126,43

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

734,47

4,58

37,60

85,10

16,38

14,16

79,04

358,34

101,95

37,32

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

3,40

-

-

-

-

-

-

-

3,40

-

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.335,61

285,92

589,68

267,36

192,77

152,03

453,20

1.625,05

516,77

252,83