Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 527/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Hương Trà Thừa Thiên Huế 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "527/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "527/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "527/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "527/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/03/2016", "sign_number": "527/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 527/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Hương Trà Thừa Thiên Huế 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của thị xã Hương Trà với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2016
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2015

Kế hoạch năm 2016

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

51.710,48

100

51.710,48

100

1

Đất nông nghiệp

39.923,95

77,21

39.728,28

76,83

-195,67

1.1

Đất trồng lúa

3.734,38

7,22

3.677,14

7,11

-57,24

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.449,12

6,67

3.391,88

6,56

-57,24

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.596,42

3,09

1.554,13

3,01

-42,29

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.170,15

8,06

4.155,13

8,04

-15,02

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.816,79

22,85

11.813,79

22,85

-3,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

18.189,33

35,18

18.080,36

34,96

-108,97

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

329,59

0,64

328,84

0,64

-0,75

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

87,26

0,17

118,86

0,23

31,60

2

Đất phi nông nghiệp

11.441,56

22,13

11.651,93

22,53

210,37

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2016
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2015

Kế hoạch năm 2016

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

51.710,48

100

51.710,48

100

1

Đất nông nghiệp

39.923,95

77,21

39.728,28

76,83

-195,67

1.1

Đất trồng lúa

3.734,38

7,22

3.677,14

7,11

-57,24

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.449,12

6,67

3.391,88

6,56

-57,24

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.596,42

3,09

1.554,13

3,01

-42,29

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.170,15

8,06

4.155,13

8,04

-15,02

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.816,79

22,85

11.813,79

22,85

-3,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

18.189,33

35,18

18.080,36

34,96

-108,97

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

329,59

0,64

328,84

0,64

-0,75

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

87,26

0,17

118,86

0,23

31,60

2

Đất phi nông nghiệp

11.441,56

22,13

11.651,93

22,53

210,37