Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 96/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Tiên Du Bắc Ninh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "96/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "96/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "96/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "96/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "96/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 96/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Tiên Du Bắc Ninh

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của huyện Tiên Du với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

TT Lim

Cảnh Hưng

Đại Đồng

Hiên Vân

Hoàn Sơn

Lạc Vệ

Liên Bão

Minh Đạo

Nội Duệ

Phật Tích

Phú Lâm

Tân Chi

Tri Phương

Việt Đoàn

Tổng diện tích tự nhiên

9.560,25

509,82

547,76

733,19

446,56

686,67

1.057,47

690,48

591,72

375,26

543,45

1.212,18

753,51

567,54

844,63

I

Đất nông nghiệp

NNP

4.971,50

256,39

329,82

137,60

282,61

105,90

652,55

374,40

373,93

166,70

273,06

856,21

343,06

261,87

557,41

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.893,84

232,73

157,18

119,30

239,92

60,70

542,65

320,04

227,06

158,71

181,87

719,47

283,02

236,61

414,61

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.893,84

232,73

157,18

119,30

239,92

60,70

542,65

320,04

227,06

158,71

181,87

719,47

283,02

236,61

414,61

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

385,48

0,74

146,93

0,65

3,55

2,78

9,19

2,10

92,03

0,07

20,92

25,34

36,50

11,18

33,49

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

27,54

1,06

0,89

1,02

3,72

2,85

1,37

0,32

1,17

5,33

0,26

0,06

0,21

9,28

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

184,18

3,22

9,37

32,18

15,26

55,83

68,33

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

334,86

14,80

23,26

17,57

28,66

5,85

47,69

26,08

23,68

6,75

8,03

79,55

23,45

13,72

15,78

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

145,60

3,85

1,56

0,08

0,09

0,66

50,17

9,56

30,84

1,09

31,59

0,02

0,15

15,92

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.576,59

253,19

217,84

595,59

163,66

580,77

404,93

315,19

211,03

208,45

268,18

355,25

409,79

305,67

287,04

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

TT Lim

Cảnh Hưng

Đại Đồng

Hiên Vân

Hoàn Sơn

Lạc Vệ

Liên Bão

Minh Đạo

Nội Duệ

Phật Tích

Phú Lâm

Tân Chi

Tri Phương

Việt Đoàn

Tổng diện tích tự nhiên

9.560,25

509,82

547,76

733,19

446,56

686,67

1.057,47

690,48

591,72

375,26

543,45

1.212,18

753,51

567,54

844,63

I

Đất nông nghiệp

NNP

4.971,50

256,39

329,82

137,60

282,61

105,90

652,55

374,40

373,93

166,70

273,06

856,21

343,06

261,87

557,41

1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.893,84

232,73

157,18

119,30

239,92

60,70

542,65

320,04

227,06

158,71

181,87

719,47

283,02

236,61

414,61

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.893,84

232,73

157,18

119,30

239,92

60,70

542,65

320,04

227,06

158,71

181,87

719,47

283,02

236,61

414,61

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

385,48

0,74

146,93

0,65

3,55

2,78

9,19

2,10

92,03

0,07

20,92

25,34

36,50

11,18

33,49

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

27,54

1,06

0,89

1,02

3,72

2,85

1,37

0,32

1,17

5,33

0,26

0,06

0,21

9,28

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

184,18

3,22

9,37

32,18

15,26

55,83

68,33

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

334,86

14,80

23,26

17,57

28,66

5,85

47,69

26,08

23,68

6,75

8,03

79,55

23,45

13,72

15,78

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

145,60

3,85

1,56

0,08

0,09

0,66

50,17

9,56

30,84

1,09

31,59

0,02

0,15

15,92

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.576,59

253,19

217,84

595,59

163,66

580,77

404,93

315,19

211,03

208,45

268,18

355,25

409,79

305,67

287,04

Trong đó: