Document: Điều 3 Quyết định 2041/QĐ-UBND 2019 phê duyệt hành lang bảo vệ bờ biển tỉnh Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "12/12/2019", "sign_number": "2041/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "12/12/2019", "sign_number": "2041/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "12/12/2019", "sign_number": "2041/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "12/12/2019", "sign_number": "2041/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "12/12/2019", "sign_number": "2041/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 3 Quyết định 2041/QĐ-UBND 2019 phê duyệt hành lang bảo vệ bờ biển tỉnh Phú Yên có nội dung như sau:

Điều 3. Phê duyệt Ranh giới hành lang bảo vệ bờ biển tỉnh Phú Yên, bao gồm 42 khu vực cụ thể như sau:

SỐ TT

KHU VỰC HLBVBB

ĐỊA GIỚI

RANH GIỚI TRONG CỦA HÀNH LANG BVBB

CHIỀU RỘNG HLBVBB

CHIỀU DÀI BỜ BIỂN

Điểm đầu

X (m)

Y (m)

m

m

Điểm cuối

1

Bãi biển KDC Xuân Hải (KV1)

Đoạn 1

Thôn 2, thôn 3, thôn 4, xã Xuân Hải, TX.Sông Cầu

Điểm đầu

1509240.19

578427.16

20 m

298 m

Điểm cuối

1509000.59

578269.31

Đoạn 2

Điểm đầu

1509000.59

578269.31

30m

176 m

Điểm cuối

1508741.39

578279.50

Đoạn 3

Điểm đầu

1508741.39

578279.50

80m

4440 m

Điểm cuối

1504778.68

580270.95

2

Bãi biển KCN Sông Cầu, Xuân Hải (KV2)

Thôn 4, thôn 5, xã Xuân Hải, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1504778.68

580270.95

80 m

5039 m

Điểm cuối

1501242.89

583882.86

3

Bãi biển KDC Hòa An (KV3)

Đoạn 1

Thôn Hòa An, xã Xuân Hòa, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1501242.89

583882.86

60 m

710 m

Điểm cuối

1501071.63

584566.80

Đoạn 2

Điểm đầu

1501071.63

584566.80

30 m

637 m

Điểm cuối

1501214.25

585185.72

4

Bờ đá 3 (Núi Hòa An (KV4)

Thôn Hòa An, xã Xuân Hải, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1501194.65

585252.67

20 m

2657 m

Điểm cuối

1500576.38

586074.50

5

Bãi biển KDC Vịnh Hòa (KV5)

Đoạn 1

Thôn Vịnh Hòa, xã Xuân Thịnh, Tx. Sông Cầu

Điểm đầu

1494390.10

586298.97

30 m (ranh giới trong của hành lang tới ranh giới trong của đường giao thông)

403 m

Điểm cuối

1494492.60

585929.36

Đoạn 2

Điểm đầu

1494492.60

585929.36

30 m

1006 m

Điểm cuối

1493844.03

585220.89

6

Bờ đá 6 (Mũi Ông Diên - Hòn Tôm) (KV6)

Thôn Vịnh Hòa, xã Xuân Thịnh, Tx. Sông Cầu

Điểm đầu

1496124.17

585444.56

20 m

4002 m

Điểm cuối

1493851.45

586491.25

7

Bãi biển khu dân cư Từ Nham sau (KV7)

Đoạn 1

Thôn Từ Nham, xã Xuân Thịnh, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1489086.36

587677.17

80 m

561 m

Điểm cuối

1489238.87

588208.08

Đoạn 2

Điểm đầu

1489238.87

588208.08

20 m

638 m

Điểm cuối

1489644.85

588686.77

8

Bờ đá 7 (Mũi Ông Diên - núi Đông Tranh) (KV8)

Thôn Từ Nham, xã Xuân Thịnh, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1490347.22

588762.26

20 m

3323 m

Điểm cuối

1488950.07

589445.15

9

Bãi biển KDC Từ Nham trước (KV9)

Đoạn 1

Thôn Từ Nham, xã Xuân Thịnh, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1489325.53

589165.68

20 m

950 m

Điểm cuối

1488969.02

588349.12

Đoạn 2

Điểm đầu

1488969.02

588349.12

60 m

1190 m

Điểm cuối

1487861.16

588014.20

10

Bờ đá 8 (KV10)

Thôn Xuân Hòa, xã Xuân Hòa, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1486322.18

587246.02

20 m

5718 m

Điểm cuối

1483910.05

587049.65

11

Bãi biển Dân Phú 1 (KV11)

Thôn Dân Phú 1, xã Xuân Phương, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1483374.78

585786.35

20 m

364 m

Điểm cuối

1483699.79

585817.67

12

Bãi biển Dân Phú 2 (KV12)

Thôn Dân Phú 2, xã Xuân Phương, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1484022.27

585261.81

20m

274 m

Điểm cuối

1483805.79

585232.03

13

Bãi biển Dân Phú 3 (KV13)

Thôn Dân Phú 3, xã Xuân Phương, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1483764.00

583616.15

20 m

525 m

Điểm cuối

1483579.99

583188.02

14

Bãi Bình Sa (KV14)

Đoạn 1

Phường Xuân Đài, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1479522.05

580485.98

20 m

1456 m

Điểm cuối

1478144.51

581007.23

Đoạn 2

Điểm đầu

1478144.51

581007.23

100 m

1695 m

Điểm cuối

1477349.67

582296.09

15

Bờ đá 10 (Gành đèn) (KV15)

Xã An Ninh Đông, huyện Tuy An

Điểm đầu

1477664.61

583353.87

20 m

6809 m

Điểm cuối

1476996.81

585537.34

16

Bờ đá 11 (mũi Nước Giao) (KV16)

Xã An Ninh Đông, huyện Tuy An

Điểm đầu

1475811.65

585776.69

20 m

3306 m

Điểm cuối

1474985.08

585683.33

17

KDC Lễ Thịnh (KV17)

Thôn Phú Lương, xã An Ninh Đông, huyện Tuy An

Điểm đầu

1474977.79

585688.37

20 m

653 m

Điểm cuối

1475182.18

585079.35

18

Bãi biển cửa Lễ Thịnh (KV18)

Kéo dài từ thôn Phú Hội đến thôn Phú Sơn, xã An Ninh Đông, huyện Tuy An

Điểm đầu

1475056.58

585091.11

50 m

4580 m

Điểm cuối

1470810.89

585371.04

19

Bãi biển cửa đầm Ô Loan (KV19)

Xã An Hải, huyện Tuy An

Điểm đầu

1470073.68

585838.25

50 m

2448 m

Điểm cuối

1468343.08

587422.86

20

Bãi biển Phước Đồng (KV20)

Thôn Phước Đồng, xã An Hải, huyện Tuy An

Điểm đầu

1468298.30

587422.50

50 m

409 m

Điểm cuối

1467738.77

587627.85

21

Bờ đá 12 (KV21)

Thôn Phước Đồng, xã An Hải, huyện Tuy An

Điểm đầu

1468445.89

587410.79

20 m

530 m

Điểm cuối

1468252.26

587487.54

22

Bãi biển Xóm Cát (KV22)

Thôn Xóm Cát, xã An Hải, huyện Tuy An

Điểm đầu

1467738.77

587627.85

50 m

1593 m

Điểm cuối

1467641.32

587647.77

23

Bờ đá 13 (Gành Hàu) (KV23)

Thôn Xóm Cát, xã An Hải, huyện Tuy An

Điểm đầu

1466207.29

588058.70

20 m

2222m

Điểm cuối

1465636.53

586903.51

24

Bãi Biển Phú Thường - Nhơn Hội (KV24)

Đoạn 1

Xã An Hòa, huyện Tuy An

Điểm đầu

1465656.19

586896.87

30 m

383 m

Điểm cuối

1465316.20

586731.21

Đoạn 2

Điểm đầu

1465316.20

586731.21

30 m

888 m

Điểm cuối

1464434.39

586653.20

Đoạn 3

Điểm đầu

1464434.39

586653.20

30 m

1427 m

Điểm cuối

146218.35

587139.66

25

Bờ đá 14 (KV25)

Thôn Nhơn Hội, xã An Hòa, huyện Tuy An

Điểm đầu

1463298.18

587121.41

20 m

1413 m

Điểm cuối

1462970.96

586872.94

26

Bãi biển Gành Yến (KV26)

Xã An Hòa, huyện Tuy An

Điểm đầu

1462988.09

586875.51

20 m

1175 m

Điểm cuối

1462165.02

586141.21

27

Bờ đá 15 (KV27)

Thôn Giai Sơn, xã An Mỹ, huyện Tuy An

Điểm đầu

1462179.86

586155.24

20 m

463 m

Điểm cuối

1461995.74

585853.54

28

Bãi Súng (KV28)

Đoạn 1

Xã An Chấn, huyện Tuy An

Điểm đầu

1462039.75

585849.24

40 m

533 m

Điểm cuối

1461535.22

585713.78

Đoạn 2

Điểm đầu

1461535.22

585713.78

50 m

2297 m

Điểm cuối

1459317.24

586298.30

29

Bờ đá 16 (Gành Ông) (KV29)

Xã An Chấn, huyện Tuy An

Điểm đầu

1459372.36

586358.86

20 m

352 m

Điểm cuối

1459141.36

586584.25

30

Bờ đá 17 (Gành Bà) (KV30)

Xã An Chấn, huyện Tuy An

Điểm đầu

1458732.39

586899.71

20 m

938 m

Điểm cuối

1458604.24

586744.62

31

Bãi biển Mỹ Quang (KV31)

Xã An Chấn, huyện Tuy An

Điểm đầu

1458604.60

586735.07

30 m

1968 m

Điểm cuối

1456845.64

585902.80

32

Bãi Long thủy (KV32)

Xã An Phú, TP.Tuy Hòa

Điểm đầu

1456845.64

585902.80

30 m

1620 m

Điểm cuối

1455270.83

585641.06

33

Bãi Tuy Hòa (KV33)

Đoạn 1

Thuộc xã An Phú, Bình Kiến, P.9, P.7, P.6 TP. Tuy Hòa

Điểm đầu

1455270.83

585641.06

60 m

2723 m

Điểm cuối

1452630.05

586207.05

Đoạn 2

Điểm đầu

1452630.05

586207.05

40 m

5368 m

Điểm cuối

1448146.92

589152.51

Đoạn 3

Điểm đầu

1448185.37

589239.26

Ranh giới trong của hành lang tới ranh giới trong của kè biển

437 m

Điểm cuối

1447827.61

589474.48

34

Bãi biển Phú Đông (KV34)

Thuộc Phường Phú Đông và Phường Phú Thạnh, TP.Tuy Hòa

Điểm đầu

1446607.83

590207.98

Ranh giới trong của hành lang tới ranh giới trong của kè biển

3237 m

Điểm cuối

1443713.79

591599.79

35

Bãi biển Hòa Hiệp Bắc (KV35)

Xã Hòa Hiệp Bắc, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1443713.79

591599.79

80 m

5006 m

Điểm cuối

1439453.98

594207.44

36

Bãi biển Hòa Hiệp Trung (KV36)

Đoạn 1

Thị trấn Hòa Hiệp trung, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1439469.27

594198.08

40 m

1045 m

Điểm cuối

1438657.56

594846.75

Đoạn 2

Điểm đầu

1438657.56

594846.75

40 m

2630 m

Điểm cuối

1436552.94

596428.58

37

Bãi biển Hòa Hiệp Nam (KV37)

Xã Hòa Hiệp Nam, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1436552.94

596428.58

50 m

4950 m

Điểm cuối

1432440.01

599924.88

38

Bãi Gốc (KV38)

Xã Hòa Tâm, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1431475.18

600727.14

50 m

3369 m

Điểm cuối

1428744.59

602128.29

39

Bờ đá 18 (Mũi Nậy) (KV39)

Xã Hòa Tâm, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1426458.80

603383.92

20 m

1832 m

Điểm cuối

1425518.79

603237.27

40

Bờ đá 19 (từ Mũi Mao đến Mũi La) (KV40)

Xã Hòa Xuân Nam, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1424453.41

603011.78

20 m

2440 m

Điểm cuối

1422316.04

603012.74

41

Bờ đá 20 (Mũi La) (KV41)

Xã Hòa Xuân Nam, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1422131.27

601655.04

20 m

6514 m

Điểm cuối

1423443.56

601669.56

42

Bờ đá 21 (Mũi Đá Đen) (KV42)

Xã Hòa Xuân Nam, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1422435.45

597769.41

20 m

3313 m

Điểm cuối

1420530.28

596226.47

(Kèm theo Phụ lục danh mục và ranh giới hành lang bảo vệ bờ biển)

Content:
Điều 3. Phê duyệt Ranh giới hành lang bảo vệ bờ biển tỉnh Phú Yên, bao gồm 42 khu vực cụ thể như sau:

SỐ TT

KHU VỰC HLBVBB

ĐỊA GIỚI

RANH GIỚI TRONG CỦA HÀNH LANG BVBB

CHIỀU RỘNG HLBVBB

CHIỀU DÀI BỜ BIỂN

Điểm đầu

X (m)

Y (m)

m

m

Điểm cuối

1

Bãi biển KDC Xuân Hải (KV1)

Đoạn 1

Thôn 2, thôn 3, thôn 4, xã Xuân Hải, TX.Sông Cầu

Điểm đầu

1509240.19

578427.16

20 m

298 m

Điểm cuối

1509000.59

578269.31

Đoạn 2

Điểm đầu

1509000.59

578269.31

30m

176 m

Điểm cuối

1508741.39

578279.50

Đoạn 3

Điểm đầu

1508741.39

578279.50

80m

4440 m

Điểm cuối

1504778.68

580270.95

2

Bãi biển KCN Sông Cầu, Xuân Hải (KV2)

Thôn 4, thôn 5, xã Xuân Hải, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1504778.68

580270.95

80 m

5039 m

Điểm cuối

1501242.89

583882.86

3

Bãi biển KDC Hòa An (KV3)

Đoạn 1

Thôn Hòa An, xã Xuân Hòa, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1501242.89

583882.86

60 m

710 m

Điểm cuối

1501071.63

584566.80

Đoạn 2

Điểm đầu

1501071.63

584566.80

30 m

637 m

Điểm cuối

1501214.25

585185.72

4

Bờ đá 3 (Núi Hòa An (KV4)

Thôn Hòa An, xã Xuân Hải, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1501194.65

585252.67

20 m

2657 m

Điểm cuối

1500576.38

586074.50

5

Bãi biển KDC Vịnh Hòa (KV5)

Đoạn 1

Thôn Vịnh Hòa, xã Xuân Thịnh, Tx. Sông Cầu

Điểm đầu

1494390.10

586298.97

30 m (ranh giới trong của hành lang tới ranh giới trong của đường giao thông)

403 m

Điểm cuối

1494492.60

585929.36

Đoạn 2

Điểm đầu

1494492.60

585929.36

30 m

1006 m

Điểm cuối

1493844.03

585220.89

6

Bờ đá 6 (Mũi Ông Diên - Hòn Tôm) (KV6)

Thôn Vịnh Hòa, xã Xuân Thịnh, Tx. Sông Cầu

Điểm đầu

1496124.17

585444.56

20 m

4002 m

Điểm cuối

1493851.45

586491.25

7

Bãi biển khu dân cư Từ Nham sau (KV7)

Đoạn 1

Thôn Từ Nham, xã Xuân Thịnh, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1489086.36

587677.17

80 m

561 m

Điểm cuối

1489238.87

588208.08

Đoạn 2

Điểm đầu

1489238.87

588208.08

20 m

638 m

Điểm cuối

1489644.85

588686.77

8

Bờ đá 7 (Mũi Ông Diên - núi Đông Tranh) (KV8)

Thôn Từ Nham, xã Xuân Thịnh, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1490347.22

588762.26

20 m

3323 m

Điểm cuối

1488950.07

589445.15

9

Bãi biển KDC Từ Nham trước (KV9)

Đoạn 1

Thôn Từ Nham, xã Xuân Thịnh, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1489325.53

589165.68

20 m

950 m

Điểm cuối

1488969.02

588349.12

Đoạn 2

Điểm đầu

1488969.02

588349.12

60 m

1190 m

Điểm cuối

1487861.16

588014.20

10

Bờ đá 8 (KV10)

Thôn Xuân Hòa, xã Xuân Hòa, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1486322.18

587246.02

20 m

5718 m

Điểm cuối

1483910.05

587049.65

11

Bãi biển Dân Phú 1 (KV11)

Thôn Dân Phú 1, xã Xuân Phương, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1483374.78

585786.35

20 m

364 m

Điểm cuối

1483699.79

585817.67

12

Bãi biển Dân Phú 2 (KV12)

Thôn Dân Phú 2, xã Xuân Phương, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1484022.27

585261.81

20m

274 m

Điểm cuối

1483805.79

585232.03

13

Bãi biển Dân Phú 3 (KV13)

Thôn Dân Phú 3, xã Xuân Phương, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1483764.00

583616.15

20 m

525 m

Điểm cuối

1483579.99

583188.02

14

Bãi Bình Sa (KV14)

Đoạn 1

Phường Xuân Đài, TX. Sông Cầu

Điểm đầu

1479522.05

580485.98

20 m

1456 m

Điểm cuối

1478144.51

581007.23

Đoạn 2

Điểm đầu

1478144.51

581007.23

100 m

1695 m

Điểm cuối

1477349.67

582296.09

15

Bờ đá 10 (Gành đèn) (KV15)

Xã An Ninh Đông, huyện Tuy An

Điểm đầu

1477664.61

583353.87

20 m

6809 m

Điểm cuối

1476996.81

585537.34

16

Bờ đá 11 (mũi Nước Giao) (KV16)

Xã An Ninh Đông, huyện Tuy An

Điểm đầu

1475811.65

585776.69

20 m

3306 m

Điểm cuối

1474985.08

585683.33

17

KDC Lễ Thịnh (KV17)

Thôn Phú Lương, xã An Ninh Đông, huyện Tuy An

Điểm đầu

1474977.79

585688.37

20 m

653 m

Điểm cuối

1475182.18

585079.35

18

Bãi biển cửa Lễ Thịnh (KV18)

Kéo dài từ thôn Phú Hội đến thôn Phú Sơn, xã An Ninh Đông, huyện Tuy An

Điểm đầu

1475056.58

585091.11

50 m

4580 m

Điểm cuối

1470810.89

585371.04

19

Bãi biển cửa đầm Ô Loan (KV19)

Xã An Hải, huyện Tuy An

Điểm đầu

1470073.68

585838.25

50 m

2448 m

Điểm cuối

1468343.08

587422.86

20

Bãi biển Phước Đồng (KV20)

Thôn Phước Đồng, xã An Hải, huyện Tuy An

Điểm đầu

1468298.30

587422.50

50 m

409 m

Điểm cuối

1467738.77

587627.85

21

Bờ đá 12 (KV21)

Thôn Phước Đồng, xã An Hải, huyện Tuy An

Điểm đầu

1468445.89

587410.79

20 m

530 m

Điểm cuối

1468252.26

587487.54

22

Bãi biển Xóm Cát (KV22)

Thôn Xóm Cát, xã An Hải, huyện Tuy An

Điểm đầu

1467738.77

587627.85

50 m

1593 m

Điểm cuối

1467641.32

587647.77

23

Bờ đá 13 (Gành Hàu) (KV23)

Thôn Xóm Cát, xã An Hải, huyện Tuy An

Điểm đầu

1466207.29

588058.70

20 m

2222m

Điểm cuối

1465636.53

586903.51

24

Bãi Biển Phú Thường - Nhơn Hội (KV24)

Đoạn 1

Xã An Hòa, huyện Tuy An

Điểm đầu

1465656.19

586896.87

30 m

383 m

Điểm cuối

1465316.20

586731.21

Đoạn 2

Điểm đầu

1465316.20

586731.21

30 m

888 m

Điểm cuối

1464434.39

586653.20

Đoạn 3

Điểm đầu

1464434.39

586653.20

30 m

1427 m

Điểm cuối

146218.35

587139.66

25

Bờ đá 14 (KV25)

Thôn Nhơn Hội, xã An Hòa, huyện Tuy An

Điểm đầu

1463298.18

587121.41

20 m

1413 m

Điểm cuối

1462970.96

586872.94

26

Bãi biển Gành Yến (KV26)

Xã An Hòa, huyện Tuy An

Điểm đầu

1462988.09

586875.51

20 m

1175 m

Điểm cuối

1462165.02

586141.21

27

Bờ đá 15 (KV27)

Thôn Giai Sơn, xã An Mỹ, huyện Tuy An

Điểm đầu

1462179.86

586155.24

20 m

463 m

Điểm cuối

1461995.74

585853.54

28

Bãi Súng (KV28)

Đoạn 1

Xã An Chấn, huyện Tuy An

Điểm đầu

1462039.75

585849.24

40 m

533 m

Điểm cuối

1461535.22

585713.78

Đoạn 2

Điểm đầu

1461535.22

585713.78

50 m

2297 m

Điểm cuối

1459317.24

586298.30

29

Bờ đá 16 (Gành Ông) (KV29)

Xã An Chấn, huyện Tuy An

Điểm đầu

1459372.36

586358.86

20 m

352 m

Điểm cuối

1459141.36

586584.25

30

Bờ đá 17 (Gành Bà) (KV30)

Xã An Chấn, huyện Tuy An

Điểm đầu

1458732.39

586899.71

20 m

938 m

Điểm cuối

1458604.24

586744.62

31

Bãi biển Mỹ Quang (KV31)

Xã An Chấn, huyện Tuy An

Điểm đầu

1458604.60

586735.07

30 m

1968 m

Điểm cuối

1456845.64

585902.80

32

Bãi Long thủy (KV32)

Xã An Phú, TP.Tuy Hòa

Điểm đầu

1456845.64

585902.80

30 m

1620 m

Điểm cuối

1455270.83

585641.06

33

Bãi Tuy Hòa (KV33)

Đoạn 1

Thuộc xã An Phú, Bình Kiến, P.9, P.7, P.6 TP. Tuy Hòa

Điểm đầu

1455270.83

585641.06

60 m

2723 m

Điểm cuối

1452630.05

586207.05

Đoạn 2

Điểm đầu

1452630.05

586207.05

40 m

5368 m

Điểm cuối

1448146.92

589152.51

Đoạn 3

Điểm đầu

1448185.37

589239.26

Ranh giới trong của hành lang tới ranh giới trong của kè biển

437 m

Điểm cuối

1447827.61

589474.48

34

Bãi biển Phú Đông (KV34)

Thuộc Phường Phú Đông và Phường Phú Thạnh, TP.Tuy Hòa

Điểm đầu

1446607.83

590207.98

Ranh giới trong của hành lang tới ranh giới trong của kè biển

3237 m

Điểm cuối

1443713.79

591599.79

35

Bãi biển Hòa Hiệp Bắc (KV35)

Xã Hòa Hiệp Bắc, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1443713.79

591599.79

80 m

5006 m

Điểm cuối

1439453.98

594207.44

36

Bãi biển Hòa Hiệp Trung (KV36)

Đoạn 1

Thị trấn Hòa Hiệp trung, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1439469.27

594198.08

40 m

1045 m

Điểm cuối

1438657.56

594846.75

Đoạn 2

Điểm đầu

1438657.56

594846.75

40 m

2630 m

Điểm cuối

1436552.94

596428.58

37

Bãi biển Hòa Hiệp Nam (KV37)

Xã Hòa Hiệp Nam, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1436552.94

596428.58

50 m

4950 m

Điểm cuối

1432440.01

599924.88

38

Bãi Gốc (KV38)

Xã Hòa Tâm, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1431475.18

600727.14

50 m

3369 m

Điểm cuối

1428744.59

602128.29

39

Bờ đá 18 (Mũi Nậy) (KV39)

Xã Hòa Tâm, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1426458.80

603383.92

20 m

1832 m

Điểm cuối

1425518.79

603237.27

40

Bờ đá 19 (từ Mũi Mao đến Mũi La) (KV40)

Xã Hòa Xuân Nam, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1424453.41

603011.78

20 m

2440 m

Điểm cuối

1422316.04

603012.74

41

Bờ đá 20 (Mũi La) (KV41)

Xã Hòa Xuân Nam, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1422131.27

601655.04

20 m

6514 m

Điểm cuối

1423443.56

601669.56

42

Bờ đá 21 (Mũi Đá Đen) (KV42)

Xã Hòa Xuân Nam, huyện Đông Hòa

Điểm đầu

1422435.45

597769.41

20 m

3313 m

Điểm cuối

1420530.28

596226.47

(Kèm theo Phụ lục danh mục và ranh giới hành lang bảo vệ bờ biển)