Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 253/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Kỳ Anh Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "17/01/2018", "sign_number": "253/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "17/01/2018", "sign_number": "253/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "17/01/2018", "sign_number": "253/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "17/01/2018", "sign_number": "253/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "17/01/2018", "sign_number": "253/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 253/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Kỳ Anh Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Kỳ Anh (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2018:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích

75965,32

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

58659,38

77,22

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6932,58

9,13

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6104,36

8,04

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

829,73

1,09

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3897,20

5,13

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7698,09

10,13

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

11803,51

15,54

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

3942,15

5,19

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

23306,85

30,68

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

481,26

0,63

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

598,77

0,79

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

10416,21

13,71

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm 2018:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Tỷ lệ %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích

75965,32

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

58659,38

77,22

1.1

Đất trồng lúa

LUA

6932,58

9,13

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6104,36

8,04

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

829,73

1,09

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3897,20

5,13

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7698,09

10,13

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

11803,51

15,54

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

3942,15

5,19

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

23306,85

30,68

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

481,26

0,63

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

598,77

0,79

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

10416,21

13,71