Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2354/QĐ-UBND năm 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Quận 9 Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2354/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2354/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2354/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2354/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2354/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2354/QĐ-UBND năm 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Quận 9 Hồ Chí Minh

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của Quận 9 với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính ha

STT

Loại đất

Mã

Hiện trạng năm 2010

Kế hoạch sử dụng đất kỳ đầu (2011-2015)

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

TỔNG DTTN (1+2+3)

11.389,60

11.389,60

11.389,60

11.389,60

11.389,60

11.389,60

1

Đất nông nghiệp

NNP

4.112,52

4.129,68

4.129,68

3.862,00

3.504,24

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính ha

STT

Loại đất

Mã

Hiện trạng năm 2010

Kế hoạch sử dụng đất kỳ đầu (2011-2015)

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

TỔNG DTTN (1+2+3)

11.389,60

11.389,60

11.389,60

11.389,60

11.389,60

11.389,60

1

Đất nông nghiệp

NNP

4.112,52

4.129,68

4.129,68

3.862,00

3.504,24