Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2893/QĐ-UBND 2014 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch 2011 2015 Tân Hưng Quận 7 Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "12/06/2014", "sign_number": "2893/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "12/06/2014", "sign_number": "2893/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "12/06/2014", "sign_number": "2893/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "12/06/2014", "sign_number": "2893/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "12/06/2014", "sign_number": "2893/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hữu Tín", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 2893/QĐ-UBND 2014 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch 2011 2015 Tân Hưng Quận 7 Hồ Chí Minh

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của phường Tân Hưng - Quận 7 với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Diện tích năm 2010

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

219,84

219,84

219,84

219,84

219,84

219,84

1

Đất nông nghiệp

NNP

3,17

3,17

3,17

10,95

7,10

6,86

1.1

Đất lúa nước

DLN

1.2

Đất trồng lúa nương

LUN

1.3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNK

0,69

0,69

0,65

1.4

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7,09

3,37

3,30

1.5

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.6

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.7

Đất rừng sản xuất

RSX

1.8

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

3,17

3,17

3,17

3,17

3,04

2,91

1.9

Đất làm muối

LMU

1.10

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

216,67

216,67

216,67

208,89

212,74

212,98

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

CHỈ TIÊU

Mã

Diện tích năm 2010

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

219,84

219,84

219,84

219,84

219,84

219,84

1

Đất nông nghiệp

NNP

3,17

3,17

3,17

10,95

7,10

6,86

1.1

Đất lúa nước

DLN

1.2

Đất trồng lúa nương

LUN

1.3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNK

0,69

0,69

0,65

1.4

Đất trồng cây lâu năm

CLN

7,09

3,37

3,30

1.5

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.6

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.7

Đất rừng sản xuất

RSX

1.8

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

3,17

3,17

3,17

3,17

3,04

2,91

1.9

Đất làm muối

LMU

1.10

Đất nông nghiệp khác

NKH

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

216,67

216,67

216,67

208,89

212,74

212,98