Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1571/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Như Thanh Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "26/04/2019", "sign_number": "1571/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "26/04/2019", "sign_number": "1571/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "26/04/2019", "sign_number": "1571/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "26/04/2019", "sign_number": "1571/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "26/04/2019", "sign_number": "1571/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Quyền", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1571/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Như Thanh Thanh Hóa

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019, huyện Như Thanh với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.372,66

(Chi tiết có Phụ biểu số 01 kèm theo)
2. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

TT

Chỉ Tiêu

Mã

Diện tích
(ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

397,87

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

92,56

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

92,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

106,41

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

36,24

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

95,09

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD/PNN

-

16

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

64,82

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

2,75

1.8

Đất làm muối

LMU/PNN

-

19

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

-

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

0

(Chi tiết có Phụ biểu số 02 kèm theo)

Content:
2.372,66

(Chi tiết có Phụ biểu số 01 kèm theo)
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất:

TT

Chỉ Tiêu

Mã

Diện tích
(ha)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

397,87

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

92,56

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

92,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

106,41

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

36,24

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH/PNN

95,09

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD/PNN

-

16

Đất rừng sản xuất

RSX/PNN

64,82

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

2,75

1.8

Đất làm muối

LMU/PNN

-

19

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

-

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

0

(Chi tiết có Phụ biểu số 02 kèm theo)