Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 343/QĐ-UBND 2022 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất Ayun Pa Gia Lai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/05/2022", "sign_number": "343/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/05/2022", "sign_number": "343/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/05/2022", "sign_number": "343/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/05/2022", "sign_number": "343/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/05/2022", "sign_number": "343/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Tiến Đông", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 343/QĐ-UBND 2022 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất Ayun Pa Gia Lai

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 thị xã Ayun Pa, tỉnh Gia Lai, với các nội dung chủ yếu sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

LOẠI ĐẤT

1

Đất nông nghiệp

NNP

24.680,85

85,94

24.022,44

83,65

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.781,58

7,22

1.340,46

5,58

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.474,98

82,79

1.213,09

90,50

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

9.698,85

39,30

4.702,31

19,57

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.160,12

4,70

833,38

3,47

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

252,23

1,02

346,34

1,44

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

0,00

0,00

0,00

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

11.714,14

47,46

16.560,26

68,94

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

11.604,00

99,06

11.604,00

70,07

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

55,24

0,22

61,10

0,25

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

18,69

0,08

178,59

0,74

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

1.790,33

6,23

3.423,50

11,92

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

LOẠI ĐẤT

1

Đất nông nghiệp

NNP

24.680,85

85,94

24.022,44

83,65

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.781,58

7,22

1.340,46

5,58

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.474,98

82,79

1.213,09

90,50

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

9.698,85

39,30

4.702,31

19,57

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.160,12

4,70

833,38

3,47

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

252,23

1,02

346,34

1,44

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

0,00

0,00

0,00

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

11.714,14

47,46

16.560,26

68,94

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

11.604,00

99,06

11.604,00

70,07

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

55,24

0,22

61,10

0,25

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

18,69

0,08

178,59

0,74

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

1.790,33

6,23

3.423,50

11,92