Document: Khoản 7 Điều 1 Quyết định 4507/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Tựu Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/09/2015", "sign_number": "4507/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/09/2015", "sign_number": "4507/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/09/2015", "sign_number": "4507/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/09/2015", "sign_number": "4507/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "09/09/2015", "sign_number": "4507/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 7 Điều 1 Quyết định 4507/QĐ-UBND Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Tựu Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch chi tiết Khu chức năng đô thị Tây Tựu, tỷ lệ 1/500 (phục vụ xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đất dịch vụ, đấu giá quyền sử dụng đất và các mục tiêu khác) tại các phường Tây Tựu, Liên Mạc, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội với những nội dung chính như sau:
...
7.253

5.844

1.409

≤ 2.338

≤40

3.900

≤0,7

1¸2

325

5

TH

Đất trường tiểu học

23.871

21.761

2.110

≤ 8.704

≤40

13.390

≤0,6

1¸3

837

TH-01

11.302

10.016

1.286

≤ 4.006

≤40

6.160

≤0,6

1¸3

385

TH-02

12.569

11.745

824

≤ 4.698

≤40

7.230

≤0,6

1¸3

452

6

THCS

Đất trường trung học cơ sở

21.178

19.901

1.277

≤ 7.960

≤40

13.780

≤0,7

1¸3

765

THCS-01

11.157

9.880

1.277

≤ 3.952

≤40

6.840

≤0,7

1¸3

380

THCS-02

10.021

10.021

≤ 4.008

≤40

6.940

≤0,7

1¸3

385

7

Đất ở

263.993

219.827

35.942

Content:
7.253

5.844

1.409

≤ 2.338

≤40

3.900

≤0,7

1¸2

325

5

TH

Đất trường tiểu học

23.871

21.761

2.110

≤ 8.704

≤40

13.390

≤0,6

1¸3

837

TH-01

11.302

10.016

1.286

≤ 4.006

≤40

6.160

≤0,6

1¸3

385

TH-02

12.569

11.745

824

≤ 4.698

≤40

7.230

≤0,6

1¸3

452

6

THCS

Đất trường trung học cơ sở

21.178

19.901

1.277

≤ 7.960

≤40

13.780

≤0,7

1¸3

765

THCS-01

11.157

9.880

1.277

≤ 3.952

≤40

6.840

≤0,7

1¸3

380

THCS-02

10.021

10.021

≤ 4.008

≤40

6.940

≤0,7

1¸3

385

7

Đất ở

263.993

219.827

35.942