Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 699/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Hải Châu thành phố Đà Nẵng

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "699/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "699/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "699/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "699/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Đà Nẵng", "promulgation_date": "10/04/2023", "sign_number": "699/QĐ-UBND", "signer": "Lê Quang Nam", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 699/QĐ-UBND 2023 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất quận Hải Châu thành phố Đà Nẵng

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của quận Hải Châu với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong kế hoạch sử dụng đất năm 2023
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (phường)

Bình Hiên

Bình Thuận

Hải Châu I

Hải Châu II

Hòa Cường Bắc

Hoà Cường Nam

Hoà Thuận Đông

Hòa Thuận Tây

Nam Dương

Phước Ninh

Thạch Thang

Thanh Bình

Thuận Phước

(1)

(2)

(3)

(4) =(5) +…+ (17)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

2328,9310

48,9012

58,6277

95,2148

35,5510

345,7501

211,2561

113,6706

843,2332

2331431

53,7718

101,6106

157,1548

240,2466

1

Đất nông nghiệp

NNP

8,2826

0,4106

0,6019

0,2993

0,1178

0,9496

0,6889

1,0745

1,0991

0,1140

0,3446

0,6747

1,1985

0,7091

1.1

Đất trồng lúa

LUA

0,0000

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

0,0000

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

0,0000

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

8,2826

0,4106

0,6019

0,2993

0,1178

0,9496

0,6889

1,0745

1,0991

0,1140

0,3446

0,6747

1,1985

0,7091

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

0,0000

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDĐ

0,0000

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

0,0000

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

0,0000

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

0,0000

1.8

Đất làm muối

LMU

0,0000

1.9

Đất nông nghiệp khác

NK.H

0,0000

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2306,7795

48,4906

58,0100

94,9155

35,4332

344,6858

209,4697

112,5481

842,1341

23,8291

53,4272

100,9359

155,9563

226,9440

Trong đó:

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong kế hoạch sử dụng đất năm 2023
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính (phường)

Bình Hiên

Bình Thuận

Hải Châu I

Hải Châu II

Hòa Cường Bắc

Hoà Cường Nam

Hoà Thuận Đông

Hòa Thuận Tây

Nam Dương

Phước Ninh

Thạch Thang

Thanh Bình

Thuận Phước

(1)

(2)

(3)

(4) =(5) +…+ (17)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

2328,9310

48,9012

58,6277

95,2148

35,5510

345,7501

211,2561

113,6706

843,2332

2331431

53,7718

101,6106

157,1548

240,2466

1

Đất nông nghiệp

NNP

8,2826

0,4106

0,6019

0,2993

0,1178

0,9496

0,6889

1,0745

1,0991

0,1140

0,3446

0,6747

1,1985

0,7091

1.1

Đất trồng lúa

LUA

0,0000

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

0,0000

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

0,0000

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

8,2826

0,4106

0,6019

0,2993

0,1178

0,9496

0,6889

1,0745

1,0991

0,1140

0,3446

0,6747

1,1985

0,7091

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

0,0000

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDĐ

0,0000

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

0,0000

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

0,0000

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

0,0000

1.8

Đất làm muối

LMU

0,0000

1.9

Đất nông nghiệp khác

NK.H

0,0000

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2306,7795

48,4906

58,0100

94,9155

35,4332

344,6858

209,4697

112,5481

842,1341

23,8291

53,4272

100,9359

155,9563

226,9440

Trong đó: