Document: Điều 1 Quyết định 106/2000/QĐ-BTC sửa đổi mức thuế suất thuế nhập khẩu mặt hàng nhóm 2711 trong biểu thuế thuế nhập khẩu ưu đãi

Type: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "30/06/2000", "sign_number": "106/2000/QĐ-BTC", "signer": "Phạm Văn Trọng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "30/06/2000", "sign_number": "106/2000/QĐ-BTC", "signer": "Phạm Văn Trọng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "30/06/2000", "sign_number": "106/2000/QĐ-BTC", "signer": "Phạm Văn Trọng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "30/06/2000", "sign_number": "106/2000/QĐ-BTC", "signer": "Phạm Văn Trọng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "30/06/2000", "sign_number": "106/2000/QĐ-BTC", "signer": "Phạm Văn Trọng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 106/2000/QĐ-BTC sửa đổi mức thuế suất thuế nhập khẩu mặt hàng nhóm 2711 trong biểu thuế thuế nhập khẩu ưu đãi có nội dung như sau:

Điều 1. Sửa đổi mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi của một số mặt hàng thuộc nhóm 2711 quy định tại Quyết định số 16/2000/QĐ/BTC ngày 18/02/2000 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, thành mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi mới như sau:

Mã số

Mô tả nhóm, mặt hàng

Thuế suất (%)

Nhóm

Phân nhóm

1

2

3

4

5

2711

Khí đốt từ dầu mỏ và các loại khí hydrrocacbon khác

- Hoá lỏng:

2711

11

00

-- Khí tự nhiên

20

2711

12

00

- Propane

20

2711

13

00

- Butanes

20

2711

14

00

-- Ethylene, propylene, butylene và butadienne

20

2711

19

00

-- Loại khác

20

- Dạng khí:

2711

21

00

-- Khí tự nhiên

1

2711

29

00

-- Loại khác

1

Content:
Điều 1. Sửa đổi mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi của một số mặt hàng thuộc nhóm 2711 quy định tại Quyết định số 16/2000/QĐ/BTC ngày 18/02/2000 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, thành mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi mới như sau:

Mã số

Mô tả nhóm, mặt hàng

Thuế suất (%)

Nhóm

Phân nhóm

1

2

3

4

5

2711

Khí đốt từ dầu mỏ và các loại khí hydrrocacbon khác

- Hoá lỏng:

2711

11

00

-- Khí tự nhiên

20

2711

12

00

- Propane

20

2711

13

00

- Butanes

20

2711

14

00

-- Ethylene, propylene, butylene và butadienne

20

2711

19

00

-- Loại khác

20

- Dạng khí:

2711

21

00

-- Khí tự nhiên

1

2711

29

00

-- Loại khác

1