Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1119/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Phú Ninh Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1119/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1119/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1119/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1119/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1119/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1119/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Phú Ninh Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4.667,40

447,29

292,01

582,90

136,49

500,53

425,63

200,91

736,11

663,24

376,68

305,60

Trong đó: Đất chuyên lúa nước

4.246,24

370,85

292,01

523,62

126,46

454,61

425,73

139,27

628,73

663,24

315,82

305,90

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

2.069,69

157,92

118,04

308,55

141,70

237,00

221,58

64,46

303,34

179,12

137,89

200,09

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.867,39

101,94

253,17

346,41

154,96

543,30

509,61

1.071,92

733,92

440,12

323,76

388,28

1.4

Đất rừng phòng hộ

2.397,63

-

356,35

-

-

324,54

-

1.215,35

501,39

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất

Content:
4.667,40

447,29

292,01

582,90

136,49

500,53

425,63

200,91

736,11

663,24

376,68

305,60

Trong đó: Đất chuyên lúa nước

4.246,24

370,85

292,01

523,62

126,46

454,61

425,73

139,27

628,73

663,24

315,82

305,90

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

2.069,69

157,92

118,04

308,55

141,70

237,00

221,58

64,46

303,34

179,12

137,89

200,09

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.867,39

101,94

253,17

346,41

154,96

543,30

509,61

1.071,92

733,92

440,12

323,76

388,28

1.4

Đất rừng phòng hộ

2.397,63

-

356,35

-

-

324,54

-

1.215,35

501,39

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất