Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 419/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới tỉnh Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/02/2021", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/02/2021", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/02/2021", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/02/2021", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/02/2021", "sign_number": "419/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 419/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới tỉnh Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
...
2.1

Đất quốc phòng

139,36

0,12

139,36

0,12

0,00

2.2

Đất an ninh

0,92

0,00

1,07

0,00

0,15

2.3

Đất khu công nghiệp

-

-

-

-

-

2.4

Đất khu chế xuất

-

-

-

-

-

2.5

Đất cụm công nghiệp

30,24

0,03

30,24

0,03

0,00

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

0,34

0,00

0,34

0,00

0,00

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

25,73

0,02

25,62

0,02

-0,11

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

17,40

0,02

17,40

0,02

-

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

Content:
2.1

Đất quốc phòng

139,36

0,12

139,36

0,12

0,00

2.2

Đất an ninh

0,92

0,00

1,07

0,00

0,15

2.3

Đất khu công nghiệp

-

-

-

-

-

2.4

Đất khu chế xuất

-

-

-

-

-

2.5

Đất cụm công nghiệp

30,24

0,03

30,24

0,03

0,00

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

0,34

0,00

0,34

0,00

0,00

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

25,73

0,02

25,62

0,02

-0,11

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

17,40

0,02

17,40

0,02

-

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã