Document: Điều 1 Quyết định 1548/QĐ-STC năm 2013 bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "03/04/2013", "sign_number": "1548/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "03/04/2013", "sign_number": "1548/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "03/04/2013", "sign_number": "1548/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "03/04/2013", "sign_number": "1548/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "03/04/2013", "sign_number": "1548/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 1548/QĐ-STC năm 2013 bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ Hà Nội có nội dung như sau:

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ôtô cụ thể như sau:

TT

Loại tài sản

Năm SX

Giá đề xuất xe mới 100% (Triệu VNĐ)

I/ Xác định giá căn cứ văn bản thông báo giá của các cơ sở sản xuất, nhập khẩu:

1. Xe sản xuất, lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU NISSAN

1

NISSAN GRAND LIVINA L10A

2012; 2013

655

2

NISSAN GRAND LIVINA L10M

2012; 2013

634

3

NISSAN GRAND LIVINA L10A

2011

635

4

NISSAN GRAND LIVINA L10M

2011

614

NHÃN HIỆU FORD

1

FORD MONDEO BA7; 05 chỗ; 2261 cm3; số tự động

2013

892

2

FORD FOCUS DA3 QQDD AT; 05 chỗ; 1798 cm3; 5 cửa; số tự động

2013

624

3

FORD FOCUS DB3 QQDD MT; 05 chỗ; 1798 cm3; 4 cửa; số tự động ICA 2

2013

597

4

FORD FOCUS DB3 AODB AT; 05 chỗ; 1999 cm3; 4 cửa; số tự động

2013

699

5

FORD FIESTA JA8 4D TSJA AT; 05 chỗ; 1596 cm3; 4 cửa; số tự động

2013

553

6

FORD ESCAPE EV65; 05 chỗ; 2261 cm3; truyền động 1 cầu; XLS; số tự động

2013

729

7

FORD EVEREST UW 151-7; 07 chỗ; 2499 cm3; truyền động 1 cầu; ICA 1; số tự động

2013

829

8

FORD EVEREST UW 151-2; 07 chỗ; 2499 cm3; truyền động 1 cầu; ICA 1; số tự động

2013

773

9

FORD EVEREST UW 851-2; 07 chỗ; 2499 cm3; truyền động 2 cầu; ICA 1; hộp số cơ khí

2013

920

2. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU NISSAN

1

NISSAN NAVARA LE

2012; 2013

687

2

NISSAN NAVARA XE

2012; 2013

770

3

NISSAN 370Z 7AT VQ37 LUX; 02 chỗ

2012; 2013

3,102

4

NISSAN MURANO CVT VQ35 LUX; 05 chỗ

2012; 2013

2,789

5

NISSAN TEANA VQ35 LUX; 05 chỗ; số tự động

2012; 2013

2,425

6

NISSAN X-TRAIL CVT QR25 LUX; 05 chỗ; 02 cầu

2012; 2013

1,811

7

NISSAN JUKE MT MR16DDT UPPER; 05 chỗ; số sàn

2012; 2013

1,345

8

NISSAN JUKE HR CVT HR16 UPPER; 05 chỗ; số tự động

2012; 2013

1,219

NHÃN HIỆU FORD

1

FORD RANGER UG1J LAC (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x4 (truyền động 2 cầu)

2013

582

2

FORD RANGER UG1J LAB (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x4 (truyền động 2 cầu)

2013

592

3

FORD RANGER UG1H LAD (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x2 (truyền động 1 cầu); XLS

2013

605

4

FORD RANGER UG1S LAA (Pick up Cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS; công suất 110 kW

2013

632

5

FORD RANGER UG1T LAA (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu) XLT; công suất 110 kW

2013

744

6

FORD RANGER UG1V LAA (pick up cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) Wildtrak; công suất 110 kW

2013

766

7

FORD RANGER UG1J 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu) công suất 92 kW

2013

618

8

FORD RANGER UG1H 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS công suất 92 kW

2013

631

9

FORD RANGER UG1S 901 (Pick up Cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS; công suất 110 kW

2013

658

10

FORD RANGER UG1T 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu); XLT; công suất 110 kW

2013

770

NHÃN HIỆU SUZUKI

1

SUZUKI GRAND VITARA; 05 chỗ; 1995 cm3

2013

900

2

SUZUKI SWIFT; GLX; 05 chỗ; 1372 cm3

2013

599

NHÃN HIỆU AUDI

1

AUDI A4 1.8 TFS1; 05 chỗ

2012

1,541

2

AUDI A4 1.8T; 05 chỗ

2012

1,541

3

AUDI A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

4

AUDI A5 SB 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

5

AUDI A5 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

6

AUDI A6 3.0T QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

3,081

7

AUDI A6 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

3,081

8

AUDI A6 2.0T; 05 chỗ

2011;2012

2,189

9

AUDI A6 2.0 TFSI; 05 chỗ

2011;2012

2,189

10

AUDI A7 3.0T QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

11

AUDI A7 3.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

12

AUDI A7 SPORTBACK 3.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

13

AUDI A8L 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

4,663

14

AUDI A8L 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

4,663

15

AUDI Q3 2.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2012

1,683

16

AUDI Q3 2.0T QUATTRO; 05 chỗ

2012

1,683

17

AUDI Q5 2.0T QUATTRO; 05 chỗ

2012

2,189

18

AUDI Q5 2.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2012

2,189

19

AUDI Q7 QUATTRO; 07 chỗ

2011;2012

3,142

20

AUDI Q7 3.0 TFSI QUATTRO; 07 chỗ

2011;2012

3,142

21

AUDI Q7 3.0 TFSI QUATTRO SLINE; 07 chỗ

2013

3,386

22

AUDI Q7 3.0T QUATTRO SLINE; 07 chỗ

2013

3,386

Content:
Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ôtô cụ thể như sau:

TT

Loại tài sản

Năm SX

Giá đề xuất xe mới 100% (Triệu VNĐ)

I/ Xác định giá căn cứ văn bản thông báo giá của các cơ sở sản xuất, nhập khẩu:

1. Xe sản xuất, lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU NISSAN

1

NISSAN GRAND LIVINA L10A

2012; 2013

655

2

NISSAN GRAND LIVINA L10M

2012; 2013

634

3

NISSAN GRAND LIVINA L10A

2011

635

4

NISSAN GRAND LIVINA L10M

2011

614

NHÃN HIỆU FORD

1

FORD MONDEO BA7; 05 chỗ; 2261 cm3; số tự động

2013

892

2

FORD FOCUS DA3 QQDD AT; 05 chỗ; 1798 cm3; 5 cửa; số tự động

2013

624

3

FORD FOCUS DB3 QQDD MT; 05 chỗ; 1798 cm3; 4 cửa; số tự động ICA 2

2013

597

4

FORD FOCUS DB3 AODB AT; 05 chỗ; 1999 cm3; 4 cửa; số tự động

2013

699

5

FORD FIESTA JA8 4D TSJA AT; 05 chỗ; 1596 cm3; 4 cửa; số tự động

2013

553

6

FORD ESCAPE EV65; 05 chỗ; 2261 cm3; truyền động 1 cầu; XLS; số tự động

2013

729

7

FORD EVEREST UW 151-7; 07 chỗ; 2499 cm3; truyền động 1 cầu; ICA 1; số tự động

2013

829

8

FORD EVEREST UW 151-2; 07 chỗ; 2499 cm3; truyền động 1 cầu; ICA 1; số tự động

2013

773

9

FORD EVEREST UW 851-2; 07 chỗ; 2499 cm3; truyền động 2 cầu; ICA 1; hộp số cơ khí

2013

920

2. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU NISSAN

1

NISSAN NAVARA LE

2012; 2013

687

2

NISSAN NAVARA XE

2012; 2013

770

3

NISSAN 370Z 7AT VQ37 LUX; 02 chỗ

2012; 2013

3,102

4

NISSAN MURANO CVT VQ35 LUX; 05 chỗ

2012; 2013

2,789

5

NISSAN TEANA VQ35 LUX; 05 chỗ; số tự động

2012; 2013

2,425

6

NISSAN X-TRAIL CVT QR25 LUX; 05 chỗ; 02 cầu

2012; 2013

1,811

7

NISSAN JUKE MT MR16DDT UPPER; 05 chỗ; số sàn

2012; 2013

1,345

8

NISSAN JUKE HR CVT HR16 UPPER; 05 chỗ; số tự động

2012; 2013

1,219

NHÃN HIỆU FORD

1

FORD RANGER UG1J LAC (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x4 (truyền động 2 cầu)

2013

582

2

FORD RANGER UG1J LAB (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x4 (truyền động 2 cầu)

2013

592

3

FORD RANGER UG1H LAD (Pick up Cabin kép); số sàn; công suất 92kW; loại 4x2 (truyền động 1 cầu); XLS

2013

605

4

FORD RANGER UG1S LAA (Pick up Cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS; công suất 110 kW

2013

632

5

FORD RANGER UG1T LAA (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu) XLT; công suất 110 kW

2013

744

6

FORD RANGER UG1V LAA (pick up cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) Wildtrak; công suất 110 kW

2013

766

7

FORD RANGER UG1J 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu) công suất 92 kW

2013

618

8

FORD RANGER UG1H 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS công suất 92 kW

2013

631

9

FORD RANGER UG1S 901 (Pick up Cabin kép); số tự động; loại 4x2 (truyền động 1 cầu) XLS; công suất 110 kW

2013

658

10

FORD RANGER UG1T 901 (Pick up Cabin kép); số sàn; loại 4x4 (truyền động 2 cầu); XLT; công suất 110 kW

2013

770

NHÃN HIỆU SUZUKI

1

SUZUKI GRAND VITARA; 05 chỗ; 1995 cm3

2013

900

2

SUZUKI SWIFT; GLX; 05 chỗ; 1372 cm3

2013

599

NHÃN HIỆU AUDI

1

AUDI A4 1.8 TFS1; 05 chỗ

2012

1,541

2

AUDI A4 1.8T; 05 chỗ

2012

1,541

3

AUDI A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

4

AUDI A5 SB 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

5

AUDI A5 2.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2012

2,048

6

AUDI A6 3.0T QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

3,081

7

AUDI A6 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

3,081

8

AUDI A6 2.0T; 05 chỗ

2011;2012

2,189

9

AUDI A6 2.0 TFSI; 05 chỗ

2011;2012

2,189

10

AUDI A7 3.0T QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

11

AUDI A7 3.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

12

AUDI A7 SPORTBACK 3.0 TFSI QUATTRO; 04 chỗ

2011;2012

3,081

13

AUDI A8L 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

4,663

14

AUDI A8L 3.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2011;2012

4,663

15

AUDI Q3 2.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2012

1,683

16

AUDI Q3 2.0T QUATTRO; 05 chỗ

2012

1,683

17

AUDI Q5 2.0T QUATTRO; 05 chỗ

2012

2,189

18

AUDI Q5 2.0 TFSI QUATTRO; 05 chỗ

2012

2,189

19

AUDI Q7 QUATTRO; 07 chỗ

2011;2012

3,142

20

AUDI Q7 3.0 TFSI QUATTRO; 07 chỗ

2011;2012

3,142

21

AUDI Q7 3.0 TFSI QUATTRO SLINE; 07 chỗ

2013

3,386

22

AUDI Q7 3.0T QUATTRO SLINE; 07 chỗ

2013

3,386