Document: Khoản 7 Điều 2 Quyết định 27/2016/QĐ-UBND sửa đổi giá xe máy tính lệ phí trước bạ giá xe ô tô Ninh Bình 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Bình", "promulgation_date": "20/10/2016", "sign_number": "27/2016/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Chung Phụng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Bình", "promulgation_date": "20/10/2016", "sign_number": "27/2016/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Chung Phụng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Bình", "promulgation_date": "20/10/2016", "sign_number": "27/2016/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Chung Phụng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Bình", "promulgation_date": "20/10/2016", "sign_number": "27/2016/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Chung Phụng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Bình", "promulgation_date": "20/10/2016", "sign_number": "27/2016/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Chung Phụng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 7 Điều 2 Quyết định 27/2016/QĐ-UBND sửa đổi giá xe máy tính lệ phí trước bạ giá xe ô tô Ninh Bình 2016

Điều 2. Sửa đổi, bổ sung giá xe ô tô tại Phụ lục số 02 Bảng giá xe ô tô tính lệ phí trước bạ ban hành kèm theo Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND ngày 26/9/2014 của UBND tỉnh Ninh Bình như sau:
...
7. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần V Chương XVI như sau:
“

2091a20

DONGFENG

DFL3160BX1A, 6494 cm3, 2015

Trung Quốc

771

2091a21

DONGFENG

HH/B170 33-TM.WB61, 5900 cm3, 2015

Cty CP ĐTDVTC Hoàng Huy

681

2091a22

DONGFENG

HH/B190 33-TM.WB61, 5900 cm3, 2015

Cty CP ĐTDVTC Hoàng Huy

732

2091a23

DONGFENG

HH/C230 33-TMT.32SR12, 8900 cm3, 2015

Cty CP ĐTDVTC Hoàng Huy

571

2091a24

HOA MAI

HD350A-E2TD, 2672 cm3

Cty TNHH ôtô Hoa Mai

253

2091a25

LIANGSHAN YUE

CSQ9400ZZX, sơmi rơmoóc tải

Trung Quốc

616

2091a26

HOKA

ZZ3313N3661A1, 9726 cm3, 2014

Trung Quốc

706

2091a27

HOWO

ZZ4257N3247N1B, sản xuất năm 2016

Trung Quốc

925

2091a28

HOWO

ZZ3317N3067W/DNVN-TD136

Trung Quốc

1.311

2091a29

CNHTC

ZZ3317N3067W

Trung Quốc

1.310

2091a30

CIMC

ZJV9400JVDY, 2016

Trung Quốc

295

2091a31

CIMC

ZJV9400TPTH, 2016

Trung Quốc

300

2091a32

TMT

118765D, sản xuất năm 2015

Cty cổ phần ôtô (TMT)

530

”

Content:
Bổ sung giá xe ô tô vào Phần V Chương XVI như sau:
“

2091a20

DONGFENG

DFL3160BX1A, 6494 cm3, 2015

Trung Quốc

771

2091a21

DONGFENG

HH/B170 33-TM.WB61, 5900 cm3, 2015

Cty CP ĐTDVTC Hoàng Huy

681

2091a22

DONGFENG

HH/B190 33-TM.WB61, 5900 cm3, 2015

Cty CP ĐTDVTC Hoàng Huy

732

2091a23

DONGFENG

HH/C230 33-TMT.32SR12, 8900 cm3, 2015

Cty CP ĐTDVTC Hoàng Huy

571

2091a24

HOA MAI

HD350A-E2TD, 2672 cm3

Cty TNHH ôtô Hoa Mai

253

2091a25

LIANGSHAN YUE

CSQ9400ZZX, sơmi rơmoóc tải

Trung Quốc

616

2091a26

HOKA

ZZ3313N3661A1, 9726 cm3, 2014

Trung Quốc

706

2091a27

HOWO

ZZ4257N3247N1B, sản xuất năm 2016

Trung Quốc

925

2091a28

HOWO

ZZ3317N3067W/DNVN-TD136

Trung Quốc

1.311

2091a29

CNHTC

ZZ3317N3067W

Trung Quốc

1.310

2091a30

CIMC

ZJV9400JVDY, 2016

Trung Quốc

295

2091a31

CIMC

ZJV9400TPTH, 2016

Trung Quốc

300

2091a32

TMT

118765D, sản xuất năm 2015

Cty cổ phần ôtô (TMT)

530

”