Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 646/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Gia Nghĩa Đắk Nông

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "646/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "646/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "646/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "646/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "11/05/2020", "sign_number": "646/QĐ-UBND", "signer": "Trương Thanh Tùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 646/QĐ-UBND 2020 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Gia Nghĩa Đắk Nông

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2020 thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.60

2.2

Đất an ninh

CAN

87.12

0.51

7.50

0.24

28.24

49.13

0.50

0.50

0.50

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

57.87

5.99

13.32

9.78

2.39

11.45

2.39

1.25

11.30

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

39.25

11.49

2.40

-

2.26

7.11

-

-

15.99

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

2,644.13

130.56

371.46

210.77

383.29

297.02

704.35

142.88

403.81

2.10

Đất có di tích lịch sử - văn hóa

DDT

Content:
3.60

2.2

Đất an ninh

CAN

87.12

0.51

7.50

0.24

28.24

49.13

0.50

0.50

0.50

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.4

Đất khu chế xuất

SKT

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.5

Đất cụm công nghiệp

SKN

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

57.87

5.99

13.32

9.78

2.39

11.45

2.39

1.25

11.30

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

39.25

11.49

2.40

-

2.26

7.11

-

-

15.99

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

SKS

-

-

-

-

-

-

-

-

-

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

2,644.13

130.56

371.46

210.77

383.29

297.02

704.35

142.88

403.81

2.10

Đất có di tích lịch sử - văn hóa

DDT