Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 493/QĐ-UBND 2019 Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đức Phổ Quãng Ngãi đến 2020

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "28/06/2019", "sign_number": "493/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "28/06/2019", "sign_number": "493/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "28/06/2019", "sign_number": "493/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "28/06/2019", "sign_number": "493/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "28/06/2019", "sign_number": "493/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 493/QĐ-UBND 2019 Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đức Phổ Quãng Ngãi đến 2020

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Đức Phổ, với các nội dung sau:
...
2.1

Đất quốc phòng

97,72

0,26

596

-0,28

595,72

1,60

2.2

Đất an ninh

3,16

0,01

6

0,27

6,27

0,02

2.3

Đất khu công nghiệp

539

-0,34

538,66

1,44

2.4

Đất khu chế xuất

2.5

Đất cụm công nghiệp

8,81

0,02

75

0,21

75,21

0,20

2.6

Đất thương mại dịch vụ

14,58

0,04

546

-0,38

545,62

1,46

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

32,75

0,09

37

0,09

37,09

0,10

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

2.009,38

5,39

Content:
2.1

Đất quốc phòng

97,72

0,26

596

-0,28

595,72

1,60

2.2

Đất an ninh

3,16

0,01

6

0,27

6,27

0,02

2.3

Đất khu công nghiệp

539

-0,34

538,66

1,44

2.4

Đất khu chế xuất

2.5

Đất cụm công nghiệp

8,81

0,02

75

0,21

75,21

0,20

2.6

Đất thương mại dịch vụ

14,58

0,04

546

-0,38

545,62

1,46

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

32,75

0,09

37

0,09

37,09

0,10

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

2.009,38

5,39