Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2184/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất Hòa An Cao Bằng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "18/11/2021", "sign_number": "2184/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "18/11/2021", "sign_number": "2184/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "18/11/2021", "sign_number": "2184/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "18/11/2021", "sign_number": "2184/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "18/11/2021", "sign_number": "2184/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trung Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2184/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất Hòa An Cao Bằng

Điều 1. : Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Hòa An với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

54.986,15

90,76

53.806,94

88,81

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.685,55

7,73

4.490,15

7,41

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa

LUC

1.748,45

2,89

1.681,09

2,77

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.Diện tích, cơ cấu các loại đất:

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

Diện tích (ha)

Cơ cấu %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

54.986,15

90,76

53.806,94

88,81

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.685,55

7,73

4.490,15

7,41

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa

LUC

1.748,45

2,89

1.681,09

2,77

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK