Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 104/2008/QĐ-TTg mức thuế tuyệt đối thuế xuất khẩu mặt hàng gạo và phân bón xuất khẩu

Type: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "21/07/2008", "sign_number": "104/2008/QĐ-TTg", "signer": "Nguyễn Tấn Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "21/07/2008", "sign_number": "104/2008/QĐ-TTg", "signer": "Nguyễn Tấn Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "21/07/2008", "sign_number": "104/2008/QĐ-TTg", "signer": "Nguyễn Tấn Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "21/07/2008", "sign_number": "104/2008/QĐ-TTg", "signer": "Nguyễn Tấn Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thủ tướng Chính phủ", "promulgation_date": "21/07/2008", "sign_number": "104/2008/QĐ-TTg", "signer": "Nguyễn Tấn Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 104/2008/QĐ-TTg mức thuế tuyệt đối thuế xuất khẩu mặt hàng gạo và phân bón xuất khẩu

Điều 1. Ban hành mức thuế tuyệt đối thuế xuất khẩu đối với mặt hàng gạo và phân bón như sau:
1. Đối với mặt hàng gạo (thuộc nhóm 1006):

STT

Giá gạo xuất khẩu theo giá FOB

Mức thuế tuyệt đối
(đồng/tấn)

1

Từ 600 USD/tấn đến dưới 700 USD/tấn

500.000

2

Từ 700 USD/tấn đến dưới 800 USD/tấn

600.000

3

Từ 800 USD/tấn đến dưới 900 USD/tấn

800.000

4

Từ 900 USD/tấn đến dưới 1.000 USD/tấn

1.200.000

5

Từ 1.000 USD/tấn đến dưới 1.100 USD/tấn

1.500.000

6

Từ 1.100 USD/tấn đến dưới 1.200 USD/tấn

1.900.000

7

Từ 1.200 USD/tấn đến dưới 1.300 USD/tấn

Content:
Đối với mặt hàng gạo (thuộc nhóm 1006):

STT

Giá gạo xuất khẩu theo giá FOB

Mức thuế tuyệt đối
(đồng/tấn)

1

Từ 600 USD/tấn đến dưới 700 USD/tấn

500.000

2

Từ 700 USD/tấn đến dưới 800 USD/tấn

600.000

3

Từ 800 USD/tấn đến dưới 900 USD/tấn

800.000

4

Từ 900 USD/tấn đến dưới 1.000 USD/tấn

1.200.000

5

Từ 1.000 USD/tấn đến dưới 1.100 USD/tấn

1.500.000

6

Từ 1.100 USD/tấn đến dưới 1.200 USD/tấn

1.900.000

7

Từ 1.200 USD/tấn đến dưới 1.300 USD/tấn