Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 184/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/01/2019", "sign_number": "184/QĐ-UBND", "signer": "Phan Thiên Định", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 184/QĐ-UBND 2019 kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
...
2.1

Đất quốc phòng

138,96

0,11

149,63

0,12

10,67

2.2

Đất an ninh

0,77

-

0,77

-

0,00

2.3

Đất khu công nghiệp

-

-

-

-

-

2.4

Đất khu chế xuất

-

-

-

-

-

2.5

Đất cụm công nghiệp

26,07

0,02

30,25

0,02

4,18

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

0,24

-

3,24

0,00

3,00

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

28,89

0,02

28,98

0,02

0,09

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

13,97

0,01

13,97

0,01

0,00

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

Content:
2.1

Đất quốc phòng

138,96

0,11

149,63

0,12

10,67

2.2

Đất an ninh

0,77

-

0,77

-

0,00

2.3

Đất khu công nghiệp

-

-

-

-

-

2.4

Đất khu chế xuất

-

-

-

-

-

2.5

Đất cụm công nghiệp

26,07

0,02

30,25

0,02

4,18

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

0,24

-

3,24

0,00

3,00

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

28,89

0,02

28,98

0,02

0,09

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

13,97

0,01

13,97

0,01

0,00

2.9

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã