Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3129/QĐ-UBND 2021 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Cần Giờ Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/08/2021", "sign_number": "3129/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/08/2021", "sign_number": "3129/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/08/2021", "sign_number": "3129/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/08/2021", "sign_number": "3129/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "30/08/2021", "sign_number": "3129/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hòa Bình", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3129/QĐ-UBND 2021 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Cần Giờ Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Cần Giờ với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.426,87

13.273,96

15.812,32

11.067,53

13.131,18

1

Đất nông nghiệp

NNP

46.694,62

8.100,23

2.736,50

1.140,32

9.228,56

9.335,61

8.623,46

7.529,93

1.1

Đất trồng lúa

LUA

55,12

55,12

Đất trồng lúa còn lại

LUK

55,12

55,12

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.074,57

133,99

317,59

126,26

139,14

291,50

54,35

11,76

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.830,46

853,71

775,15

182,97

404,70

322,66

244,85

46,42

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

34.339,69

5.360,53

713,03

8.217,76

4.996,86

8.009,34

7.042,17

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

6.060,91

1.751,18

1.588,26

39,03

112,36

2.249,52

314,93

5,63

1.8

Đất làm muối

LMU

2.238,34

79,05

265,11

1.470,24

423,95

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

95,53

0,82

0,39

89,49

4,83

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

22.721,27

2.289,85

1.606,89

1.201,11

Content:
2.426,87

13.273,96

15.812,32

11.067,53

13.131,18

1

Đất nông nghiệp

NNP

46.694,62

8.100,23

2.736,50

1.140,32

9.228,56

9.335,61

8.623,46

7.529,93

1.1

Đất trồng lúa

LUA

55,12

55,12

Đất trồng lúa còn lại

LUK

55,12

55,12

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.074,57

133,99

317,59

126,26

139,14

291,50

54,35

11,76

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2.830,46

853,71

775,15

182,97

404,70

322,66

244,85

46,42

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

34.339,69

5.360,53

713,03

8.217,76

4.996,86

8.009,34

7.042,17

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

6.060,91

1.751,18

1.588,26

39,03

112,36

2.249,52

314,93

5,63

1.8

Đất làm muối

LMU

2.238,34

79,05

265,11

1.470,24

423,95

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

95,53

0,82

0,39

89,49

4,83

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

22.721,27

2.289,85

1.606,89

1.201,11