Document: Khoản 3 Điều 2 Quyết định 341/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch kế hoạch sử dụng đất 05 năm Yên Sơn

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "17/09/2013", "sign_number": "341/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Minh Huấn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "17/09/2013", "sign_number": "341/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Minh Huấn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "17/09/2013", "sign_number": "341/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Minh Huấn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "17/09/2013", "sign_number": "341/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Minh Huấn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "17/09/2013", "sign_number": "341/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Minh Huấn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 2 Quyết định 341/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch kế hoạch sử dụng đất 05 năm Yên Sơn

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của huyện Yên Sơn với các chỉ tiêu sau:
...
3.184,26

Trong đó:

Đất cơ sở văn hoá

DVH

31,87

34,69

37,82

45,75

56,30

Đất cơ sở y tế

DYT

12,40

14,83

20,57

20,93

21,08

Đất cơ sở giáo dục, đào tạo

DGD

120,50

135,79

144,28

150,35

164,81

Đất cơ sở thể dục, thể thao

DTT

32,64

35,39

44,65

58,20

76,26

2.14

Đất ở tại đô thị

ODT

4,14

4,14

4,14

60,72

109,12

3

Đất chưa sử dụng

CSD

1.604,70

1.600,47

1.592,82

1.584,82

1.566,69

4

Đất đô thị

DTD

802,03

802,03

802,03

802,03

Content:
3.184,26

Trong đó:

Đất cơ sở văn hoá

DVH

31,87

34,69

37,82

45,75

56,30

Đất cơ sở y tế

DYT

12,40

14,83

20,57

20,93

21,08

Đất cơ sở giáo dục, đào tạo

DGD

120,50

135,79

144,28

150,35

164,81

Đất cơ sở thể dục, thể thao

DTT

32,64

35,39

44,65

58,20

76,26

2.14

Đất ở tại đô thị

ODT

4,14

4,14

4,14

60,72

109,12

3

Đất chưa sử dụng

CSD

1.604,70

1.600,47

1.592,82

1.584,82

1.566,69

4

Đất đô thị

DTD

802,03

802,03

802,03

802,03