Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2901/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất Quản Bạ Hà Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2901/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2901/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2901/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2901/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Giang", "promulgation_date": "31/12/2021", "sign_number": "2901/QĐ-UBND", "signer": "Hoàng Gia Long", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2901/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất Quản Bạ Hà Giang

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Quản Bạ với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

I

Loại đất

54.223,76

100,00

54.223,76

100,00

1

Đất nông nghiệp

44.475,98

82,02

46.077,69

84,98

1.1

Đất trồng lúa

1.737,61

3,91

1.514,35

3,29

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

9.153,63

20,58

8.531,00

18,51

1.3

Đất trồng cây lâu năm

395,19

0,89

811,38

1,76

1.4

Đất rừng phòng hộ

24.442,36

54,96

25.465,79

55,27

1.5

Đất rừng đặc dụng

6.488,21

14,59

6.743,07

14,63

1.6

Đất rừng sản xuất

Content:
Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030
1.Diện tích, cơ cấu các loại đất:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

I

Loại đất

54.223,76

100,00

54.223,76

100,00

1

Đất nông nghiệp

44.475,98

82,02

46.077,69

84,98

1.1

Đất trồng lúa

1.737,61

3,91

1.514,35

3,29

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

9.153,63

20,58

8.531,00

18,51

1.3

Đất trồng cây lâu năm

395,19

0,89

811,38

1,76

1.4

Đất rừng phòng hộ

24.442,36

54,96

25.465,79

55,27

1.5

Đất rừng đặc dụng

6.488,21

14,59

6.743,07

14,63

1.6

Đất rừng sản xuất