Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 967/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất quận Ô Môn thành phố Cần Thơ

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "10/05/2021", "sign_number": "967/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "10/05/2021", "sign_number": "967/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "10/05/2021", "sign_number": "967/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "10/05/2021", "sign_number": "967/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Cần Thơ", "promulgation_date": "10/05/2021", "sign_number": "967/QĐ-UBND", "signer": "Dương Tấn Hiển", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 967/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất quận Ô Môn thành phố Cần Thơ

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của quận Ô Môn với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.066,34

2.377,74

2.911,02

2.399,54

1

Đất nông nghiệp

NNP

9.535,60

600,06

582,21

1.524,71

1.545,70

1.751,04

1.690,58

1.841,30

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.045,03

314,04

349,63

920,49

396,52

390,55

669,88

1.003,92

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.045,03

314,04

349,63

920,49

396,52

390,55

669,88

1.003,92

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

183,68

25,25

0,38

18,92

0,04

5,52

65,07

68,50

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.102,93

252,77

214,80

522,09

1.127,61

1.291,40

937,44

756,82

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

203,18

8,00

16,90

63,21

21,53

63,57

18,19

11,78

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,78

0,50

0,28

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.066,34

2.377,74

2.911,02

2.399,54

1

Đất nông nghiệp

NNP

9.535,60

600,06

582,21

1.524,71

1.545,70

1.751,04

1.690,58

1.841,30

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.045,03

314,04

349,63

920,49

396,52

390,55

669,88

1.003,92

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.045,03

314,04

349,63

920,49

396,52

390,55

669,88

1.003,92

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

183,68

25,25

0,38

18,92

0,04

5,52

65,07

68,50

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.102,93

252,77

214,80

522,09

1.127,61

1.291,40

937,44

756,82

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

203,18

8,00

16,90

63,21

21,53

63,57

18,19

11,78

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,78

0,50

0,28

2

Đất phi nông nghiệp

PNN