Document: Khoản 7 Điều 1 Quyết định 1242/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1 500 khu nhà ở Minh Đức Hà Nội 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "14/03/2016", "sign_number": "1242/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "14/03/2016", "sign_number": "1242/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "14/03/2016", "sign_number": "1242/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "14/03/2016", "sign_number": "1242/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "14/03/2016", "sign_number": "1242/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 7 Điều 1 Quyết định 1242/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1 500 khu nhà ở Minh Đức Hà Nội 2016

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 Khu nhà ở Minh Đức với những nội dung chính như sau:
...
7.336

70

DL-05

5.963,0

41

3

1,23

2.444

7.334

70

DL-06

5.785,4

42

3

1,26

2.429

7.289

70

DL-07

5.592,9

43

3

1,29

2.404

7.214

70

DL-08

3.279,9

41

3

1,23

1.344

4.034

38

DL-09

3.183,3

42

3

1,26

1.337

4.011

38

DL-10

2.216,3

40

3

1,2

886

2.659

22

- Đất biệt thự song lập

Content:
7.336

70

DL-05

5.963,0

41

3

1,23

2.444

7.334

70

DL-06

5.785,4

42

3

1,26

2.429

7.289

70

DL-07

5.592,9

43

3

1,29

2.404

7.214

70

DL-08

3.279,9

41

3

1,23

1.344

4.034

38

DL-09

3.183,3

42

3

1,26

1.337

4.011

38

DL-10

2.216,3

40

3

1,2

886

2.659

22

- Đất biệt thự song lập