Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2566/QĐ-UBND 2023 bổ sung Kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "06/10/2023", "sign_number": "2566/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "06/10/2023", "sign_number": "2566/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "06/10/2023", "sign_number": "2566/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "06/10/2023", "sign_number": "2566/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "06/10/2023", "sign_number": "2566/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Hồng Lĩnh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2566/QĐ-UBND 2023 bổ sung Kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt bổ sung Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Thạch Hà (lần 2), với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2. Tổng hợp số liệu sau khi bổ sung Kế hoạch sử dụng đất năm 2023

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích đã được UBND tỉnh duyệt

Tổng diện tích sau khi điều chỉnh

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

35356,71

35356,71

1

Đất nông nghiệp

NNP

23154,12

22.988,68

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9179,72

9.028,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

8252,10

8.100,70

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1444,56

1.442,34

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3310,32

Content:
Tổng hợp số liệu sau khi bổ sung Kế hoạch sử dụng đất năm 2023

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích đã được UBND tỉnh duyệt

Tổng diện tích sau khi điều chỉnh

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

35356,71

35356,71

1

Đất nông nghiệp

NNP

23154,12

22.988,68

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

9179,72

9.028,16

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

8252,10

8.100,70

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1444,56

1.442,34

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3310,32