Document: Điều 1 Quyết định 2606/QĐ-STC 2014 phí trước bạ tàu thuyền ô tô xe máy súng săn súng thể thao Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2606/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2606/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2606/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2606/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "16/05/2014", "sign_number": "2606/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 2606/QĐ-STC 2014 phí trước bạ tàu thuyền ô tô xe máy súng săn súng thể thao Hà Nội có nội dung như sau:

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ô tô cụ thể như sau:

TT

Loại tài sản

Năm SX

Giá xe mới 100% (Triệu VNĐ)

I/ Xác định giá căn cứ văn bản thông báo giá của các cơ sở sản xuất, nhập khẩu:

1. Xe sản xuất lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES BENZ S400; 2996 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

3.480

2

MERCEDES BENZ S400 STAR; 2996 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

3.165

3

MERCEDES BENZ C200 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.261

4

MERCEDES BENZ C250 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.421

5

MERCEDES BENZ C300 (W204); 2996 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.596

2. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES BENZ A250 SPORT; 1991 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.533

2

MERCEDES BENZ SLK350; 3498 cm3; 02 chỗ

2013, 2014

3.157

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA SPORTAGE AT 2 WD; 1998 cm3; 05 chỗ

2014

870

NHÃN HIỆU MINI COOPER

1

MINI COOPER BAKER STREET; 1598 cm3; 04 chỗ

2013, 2014

1.125

2

MINI COOPER S BAYSWATER; 1598 cm3; 04 chỗ

2013, 2014

1.394

3

MINI COOPER COUNTRYMAN; 1598 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.350

4

MINI COOPER S COUNTRYMAN; 1598 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.529

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU LAND ROVER

1

LAND ROVER RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY; 4999 cm3; 04 chỗ

2014

4.945

2

LAND ROVER RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY; 4367 cm3; 05 chỗ

2014

4.350

3

LAND ROVER RANGE ROVER HSE; 2993 cm3; 05 chỗ

2014

3.562

4

LAND ROVER RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE SI4; 1999 cm3; 05 chỗ

2014

2.873

5

LAND ROVER RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC SI4; 1999 cm3; 05 chỗ

2014

2.800

6

LAND ROVER RANGE ROVER EVOQUE PURE SI4; 1999 cm3; 05 chỗ

2014

2.131

NHÃN HIỆU VOLKSWAGEN

1

VOLKSWAGEN CADDY; 1595 cm3; 02 chỗ (ô tô tải van, trọng tải 584 kg)

2009

679

NHÃN HlỆU CHEVROLET

1

CHEVROLET SPARK; 995 cm3; 05 chỗ, (ô tô tải van, tải trọng 275 kg)

2011

255

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA LANDCRUISER GX-R; 4461 cm3; 08 chỗ

2013

3.373

2

TOYOTA HILUX; 2494 cm3; 05 chỗ (Ô tô tải, pick up cabin kép, trọng tải 585 kg)

2014

637

NHÃN HIỆU BENTLEY

1

BENTLEY MULSANNE; 6752 cm3; 05 chỗ

2013

17.020

Content:
Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ô tô cụ thể như sau:

TT

Loại tài sản

Năm SX

Giá xe mới 100% (Triệu VNĐ)

I/ Xác định giá căn cứ văn bản thông báo giá của các cơ sở sản xuất, nhập khẩu:

1. Xe sản xuất lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES BENZ S400; 2996 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

3.480

2

MERCEDES BENZ S400 STAR; 2996 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

3.165

3

MERCEDES BENZ C200 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.261

4

MERCEDES BENZ C250 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.421

5

MERCEDES BENZ C300 (W204); 2996 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.596

2. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES BENZ A250 SPORT; 1991 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.533

2

MERCEDES BENZ SLK350; 3498 cm3; 02 chỗ

2013, 2014

3.157

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA SPORTAGE AT 2 WD; 1998 cm3; 05 chỗ

2014

870

NHÃN HIỆU MINI COOPER

1

MINI COOPER BAKER STREET; 1598 cm3; 04 chỗ

2013, 2014

1.125

2

MINI COOPER S BAYSWATER; 1598 cm3; 04 chỗ

2013, 2014

1.394

3

MINI COOPER COUNTRYMAN; 1598 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.350

4

MINI COOPER S COUNTRYMAN; 1598 cm3; 05 chỗ

2013, 2014

1.529

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU LAND ROVER

1

LAND ROVER RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY; 4999 cm3; 04 chỗ

2014

4.945

2

LAND ROVER RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY; 4367 cm3; 05 chỗ

2014

4.350

3

LAND ROVER RANGE ROVER HSE; 2993 cm3; 05 chỗ

2014

3.562

4

LAND ROVER RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE SI4; 1999 cm3; 05 chỗ

2014

2.873

5

LAND ROVER RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC SI4; 1999 cm3; 05 chỗ

2014

2.800

6

LAND ROVER RANGE ROVER EVOQUE PURE SI4; 1999 cm3; 05 chỗ

2014

2.131

NHÃN HIỆU VOLKSWAGEN

1

VOLKSWAGEN CADDY; 1595 cm3; 02 chỗ (ô tô tải van, trọng tải 584 kg)

2009

679

NHÃN HlỆU CHEVROLET

1

CHEVROLET SPARK; 995 cm3; 05 chỗ, (ô tô tải van, tải trọng 275 kg)

2011

255

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA LANDCRUISER GX-R; 4461 cm3; 08 chỗ

2013

3.373

2

TOYOTA HILUX; 2494 cm3; 05 chỗ (Ô tô tải, pick up cabin kép, trọng tải 585 kg)

2014

637

NHÃN HIỆU BENTLEY

1

BENTLEY MULSANNE; 6752 cm3; 05 chỗ

2013

17.020