Document: Khoản 5 Điều 2 Quyết định 23/2015/QĐ-UBND bổ sung giá xe máy phụ lục 01 Bảng giá xe máy tính lệ phí trước bạ Ninh Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Bình", "promulgation_date": "30/07/2015", "sign_number": "23/2015/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Chung Phụng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Bình", "promulgation_date": "30/07/2015", "sign_number": "23/2015/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Chung Phụng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Bình", "promulgation_date": "30/07/2015", "sign_number": "23/2015/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Chung Phụng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Bình", "promulgation_date": "30/07/2015", "sign_number": "23/2015/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Chung Phụng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Bình", "promulgation_date": "30/07/2015", "sign_number": "23/2015/QĐ-UBND", "signer": "Đinh Chung Phụng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 2 Quyết định 23/2015/QĐ-UBND bổ sung giá xe máy phụ lục 01 Bảng giá xe máy tính lệ phí trước bạ Ninh Bình

Điều 2. Bổ sung giá xe ô tô tại Phụ lục số 02 Bảng giá xe ô tô tính lệ phí trước bạ ban hành kèm theo Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND ngày 26/9/2014 của UBND tỉnh Ninh Bình như sau:
...
5. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần V Chương XVI như sau:
“

2091a1

THACO

FRONTIER 125 - CS/TL

Công ty Trường Hải

270

2091a2

THACO

HD350 - CS/TK

CT TNHH chu lai- trường hải

615

2091a3

THACO

K165 - CS/MB1 1,6 tấn

Cty lắp ráp ô tô Trường Hải

330

2091a4

THACO

K165 - CS/TL 1,6 tấn

Cty lắp ráp ô tô Trường Hải

320

2091a5

THACO

K165 - CS/TK 1,6 tấn

Cty lắp ráp ô tô Trường Hải

350

2091a6

CỬU LONG

DFA 9670D-N1

Cty cổ phần ôtô (TMT)

475

2091a7

CỬU LONG

KC9672D

Cty cổ phần ôtô (TMT)

420

2091a8

CỬU LONG

66500T-MB

Cty cổ phần ôtô (TMT)

300

2091a9

DONGBEN

DB1021/TK

Cty cổ phần ôtô Đông Bản

144

2091a10

DONGFENG

DFL3160BXA

Trung Quốc

722

2091a11

DONGFENG

CSC5161GSS3

Trung Quốc

640

2091a12

CHEVROLET

SPARK 1CS48 WITH LMT ENGINE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

352

2091a13

GIẢI PHÓNG

T6105.FAW-GM/MB

Cty CP Ô tô Giải Phóng

370

2091a14

HINO

FC9JJSW/VX-NT

Công ty CP Vạn Xuân

1420

2091a15

CNHTC

ZZ4257N3247N1B

Trung Quốc

990

2091a16

FOTON

BJ4259SMFKB-5 ô tô đầu kéo 23,68 tấn

Trung Quốc

1370

2091a17

WARM

4B230-1 229 cm3

Cty TNHH Đức Phương

78

2091a18

INTERNATIONAL

PROSTAR PREMIUM 6x4

Nhập Mỹ (sx năm 2010)

965

2091a19

HUYNDAI

MEGA 5TON

Hàn Quốc

615

Content:
Bổ sung giá xe ô tô vào Phần V Chương XVI như sau:
“

2091a1

THACO

FRONTIER 125 - CS/TL

Công ty Trường Hải

270

2091a2

THACO

HD350 - CS/TK

CT TNHH chu lai- trường hải

615

2091a3

THACO

K165 - CS/MB1 1,6 tấn

Cty lắp ráp ô tô Trường Hải

330

2091a4

THACO

K165 - CS/TL 1,6 tấn

Cty lắp ráp ô tô Trường Hải

320

2091a5

THACO

K165 - CS/TK 1,6 tấn

Cty lắp ráp ô tô Trường Hải

350

2091a6

CỬU LONG

DFA 9670D-N1

Cty cổ phần ôtô (TMT)

475

2091a7

CỬU LONG

KC9672D

Cty cổ phần ôtô (TMT)

420

2091a8

CỬU LONG

66500T-MB

Cty cổ phần ôtô (TMT)

300

2091a9

DONGBEN

DB1021/TK

Cty cổ phần ôtô Đông Bản

144

2091a10

DONGFENG

DFL3160BXA

Trung Quốc

722

2091a11

DONGFENG

CSC5161GSS3

Trung Quốc

640

2091a12

CHEVROLET

SPARK 1CS48 WITH LMT ENGINE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

352

2091a13

GIẢI PHÓNG

T6105.FAW-GM/MB

Cty CP Ô tô Giải Phóng

370

2091a14

HINO

FC9JJSW/VX-NT

Công ty CP Vạn Xuân

1420

2091a15

CNHTC

ZZ4257N3247N1B

Trung Quốc

990

2091a16

FOTON

BJ4259SMFKB-5 ô tô đầu kéo 23,68 tấn

Trung Quốc

1370

2091a17

WARM

4B230-1 229 cm3

Cty TNHH Đức Phương

78

2091a18

INTERNATIONAL

PROSTAR PREMIUM 6x4

Nhập Mỹ (sx năm 2010)

965

2091a19

HUYNDAI

MEGA 5TON

Hàn Quốc

615