Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 753/QĐ-UBND 2023 Kế hoạch sử dụng đất đến huyện Xuyên Mộc Vũng Tàu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "31/03/2023", "sign_number": "753/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "31/03/2023", "sign_number": "753/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "31/03/2023", "sign_number": "753/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "31/03/2023", "sign_number": "753/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "31/03/2023", "sign_number": "753/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 753/QĐ-UBND 2023 Kế hoạch sử dụng đất đến huyện Xuyên Mộc Vũng Tàu

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của huyện Xuyên Mộc với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4.702,25

3.363,17

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

915,75

0,00

0,00

0,00

0,00

50,54

Tr đó: Đất chuyên trồng lúa nước

915,75

50,54

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.596,26

38,88

5,07

250,18

22,62

43,77

182,05

1.3

Đất trồng cây lâu năm

30.749,80

407,56

2.691,34

1.596,07

678,47

1.625,62

3.098,56

1.4

Đất rừng phòng hộ

830,72

1.5

Đất rừng đặc dụng

10.748,22

4.631,02

2.056,69

2.531,21

1.6

Đất rừng sản xuất

4.416,44

1.016,44

285,84

394,86

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

609,35

3,77

33,79

139,74

8,00

3,78

14,73

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

379,27

65,77

103,02

17,30

2

Đất phi nông nghiệp

13.481,48

470,77

762,92

702,68

372,74

325,15

372,93

Trong đó:

2.1

Đất quốc phòng

Content:
4.702,25

3.363,17

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

915,75

0,00

0,00

0,00

0,00

50,54

Tr đó: Đất chuyên trồng lúa nước

915,75

50,54

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.596,26

38,88

5,07

250,18

22,62

43,77

182,05

1.3

Đất trồng cây lâu năm

30.749,80

407,56

2.691,34

1.596,07

678,47

1.625,62

3.098,56

1.4

Đất rừng phòng hộ

830,72

1.5

Đất rừng đặc dụng

10.748,22

4.631,02

2.056,69

2.531,21

1.6

Đất rừng sản xuất

4.416,44

1.016,44

285,84

394,86

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

609,35

3,77

33,79

139,74

8,00

3,78

14,73

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

379,27

65,77

103,02

17,30

2

Đất phi nông nghiệp

13.481,48

470,77

762,92

702,68

372,74

325,15

372,93

Trong đó:

2.1

Đất quốc phòng