Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 252/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất thành phố Tuyên Quang tỉnh Tuyên Quang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "252/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "252/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "252/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "252/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Tuyên Quang", "promulgation_date": "20/05/2021", "sign_number": "252/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 252/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất thành phố Tuyên Quang tỉnh Tuyên Quang

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất thành phố Tuyên Quang giai đoạn 2021-2030, với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.407,6

13,1

1.489,0

8,1

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.992,4

10,8

1.111,3

6,0

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.179,1

6,4

637,7

3,5

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
2.407,6

13,1

1.489,0

8,1

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.992,4

10,8

1.111,3

6,0

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.179,1

6,4

637,7

3,5

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN