Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1079/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/04/2018", "sign_number": "1079/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/04/2018", "sign_number": "1079/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/04/2018", "sign_number": "1079/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/04/2018", "sign_number": "1079/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/04/2018", "sign_number": "1079/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 1079/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của thành phố Hà Tĩnh (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 tỷ lệ 1/10.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
...
3.08

0.05

2.13

Đất ở tại nông thôn

ONT

393.82

6.96

2.14

Đất ở tại đô thị

ODT

684.17

12.10

2.15

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

42.55

0.75

2.16

Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp

DTS

6.54

0.12

2.17

Đất xây dựng cơ sở ngoại giao

DNG

2.18

Đất cơ sở tôn giáo

TON

11.31

0.20

2.19

Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa

NTD

72.35

1.28

2.20

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm

SKX

2.21

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

12.38

0.22

2.22

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

DKV

54.22

0.96

2.23

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

15.67

0.28

2.24

Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối

SON

249.66

Content:
3.08

0.05

2.13

Đất ở tại nông thôn

ONT

393.82

6.96

2.14

Đất ở tại đô thị

ODT

684.17

12.10

2.15

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

42.55

0.75

2.16

Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp

DTS

6.54

0.12

2.17

Đất xây dựng cơ sở ngoại giao

DNG

2.18

Đất cơ sở tôn giáo

TON

11.31

0.20

2.19

Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa

NTD

72.35

1.28

2.20

Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm

SKX

2.21

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

12.38

0.22

2.22

Đất khu vui chơi, giải trí công cộng

DKV

54.22

0.96

2.23

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

15.67

0.28

2.24

Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối

SON

249.66