Document: Điều 1 Quyết định 406/1998/QĐ-NHNN1 quy định lãi suất tiền gửi ngoại tệ của các tổ chức tín dụng, kho bạc Nhà nước tại Ngân hàng Nhà nước

Type: {"issuing_agency": "Ngân hàng Nhà nước", "promulgation_date": "30/11/1998", "sign_number": "406/1998/QĐ-NHNN1", "signer": "Lê Đức Thuý", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Ngân hàng Nhà nước", "promulgation_date": "30/11/1998", "sign_number": "406/1998/QĐ-NHNN1", "signer": "Lê Đức Thuý", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Ngân hàng Nhà nước", "promulgation_date": "30/11/1998", "sign_number": "406/1998/QĐ-NHNN1", "signer": "Lê Đức Thuý", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Ngân hàng Nhà nước", "promulgation_date": "30/11/1998", "sign_number": "406/1998/QĐ-NHNN1", "signer": "Lê Đức Thuý", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Ngân hàng Nhà nước", "promulgation_date": "30/11/1998", "sign_number": "406/1998/QĐ-NHNN1", "signer": "Lê Đức Thuý", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 406/1998/QĐ-NHNN1 quy định lãi suất tiền gửi ngoại tệ của các tổ chức tín dụng, kho bạc Nhà nước tại Ngân hàng Nhà nước có nội dung như sau:

Điều 1. : Nay quy định mức lãi suất tiền gửi ngoại tệ (trừ tiền gửi dự trữ bắt buộc) của các tổ chức tín dụng được phép kinh doanh ngoại tệ và của Kho bạc Nhà nước tại Ngân hàng Nhà nước như sau:
1- Tiền gửi không kỳ hạn:

Loại ngoại tệ

Lãi suất (% năm)

Đôla Mỹ (USD)

2,50

Bảng Anh (GBP)

4,25

Mác Đức (DEM)

1,80

Frăng Pháp (FRF)

1,80

Yên Nhật (JPY)

0,10
2- Tiền gửi có kỳ hạn:

Kỳ hạn

Lãi suất (% năm)

USD

DEM

GBP

FRF

JPY

1 tháng

4,50

2,50

4,75

2,80

0,15

3 tháng

4,70

3,00

5,00

2,90

0,20

6 tháng

4,45

3,25

5,30

3,00

0,25

9 tháng

4,40

3,15

5,50

3,10

0,27

1 năm

4,30

3,25

5,70

3,20

0,30

Content:
Điều 1. : Nay quy định mức lãi suất tiền gửi ngoại tệ (trừ tiền gửi dự trữ bắt buộc) của các tổ chức tín dụng được phép kinh doanh ngoại tệ và của Kho bạc Nhà nước tại Ngân hàng Nhà nước như sau:
1- Tiền gửi không kỳ hạn:

Loại ngoại tệ

Lãi suất (% năm)

Đôla Mỹ (USD)

2,50

Bảng Anh (GBP)

4,25

Mác Đức (DEM)

1,80

Frăng Pháp (FRF)

1,80

Yên Nhật (JPY)

0,10
2- Tiền gửi có kỳ hạn:

Kỳ hạn

Lãi suất (% năm)

USD

DEM

GBP

FRF

JPY

1 tháng

4,50

2,50

4,75

2,80

0,15

3 tháng

4,70

3,00

5,00

2,90

0,20

6 tháng

4,45

3,25

5,30

3,00

0,25

9 tháng

4,40

3,15

5,50

3,10

0,27

1 năm

4,30

3,25

5,70

3,20

0,30