Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1695/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng kế hoạch sử dụng đất 5 năm Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/09/2013", "sign_number": "1695/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/09/2013", "sign_number": "1695/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/09/2013", "sign_number": "1695/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/09/2013", "sign_number": "1695/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "27/09/2013", "sign_number": "1695/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1695/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng kế hoạch sử dụng đất 5 năm Phú Yên

Điều 2. Xét duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của huyện Đồng Xuân với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
2.042,77

2.048,32

2.079,53

2.315,51

2.312,61

2.285,52

1.2

Đất trồng cây lâu năm.

CLN

1.438,56

1.483,87

1.482,21

1.682,11

1.664,37

1.680,26

1.3

Đất rừng phòng hộ.

RPH

34.311,94

34.311,94

34.311,94

34.116,53

34.116,51

34.298,57

1.4

Đất rừng đặc dụng.

RDD

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất.

RSX

27.015,46

28.794,19

28.953,70

29.642,20

31.601,57

32.062,60

1.6

Đất nuôi trồng thuỷ sản.

NTS

2,68

4,04

4,04

4,04

4,04

4,04

1.7

Đất nông nghiệp khác.

13.400,97

12.142,68

12.102,12

11.749,20

11.939,64

11.591,25

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.042,77

2.048,32

2.079,53

2.315,51

2.312,61

2.285,52

1.2

Đất trồng cây lâu năm.

CLN

1.438,56

1.483,87

1.482,21

1.682,11

1.664,37

1.680,26

1.3

Đất rừng phòng hộ.

RPH

34.311,94

34.311,94

34.311,94

34.116,53

34.116,51

34.298,57

1.4

Đất rừng đặc dụng.

RDD

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất.

RSX

27.015,46

28.794,19

28.953,70

29.642,20

31.601,57

32.062,60

1.6

Đất nuôi trồng thuỷ sản.

NTS

2,68

4,04

4,04

4,04

4,04

4,04

1.7

Đất nông nghiệp khác.

13.400,97

12.142,68

12.102,12

11.749,20

11.939,64

11.591,25

2

Đất phi nông nghiệp

PNN