Document: Điều 2 Thông tư 19/2009/TT-BGTVT khí tượng hàng không dân dụng

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "08/09/2009", "sign_number": "19/2009/TT-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "08/09/2009", "sign_number": "19/2009/TT-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "08/09/2009", "sign_number": "19/2009/TT-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "08/09/2009", "sign_number": "19/2009/TT-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "08/09/2009", "sign_number": "19/2009/TT-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Điều 2 Thông tư 19/2009/TT-BGTVT khí tượng hàng không dân dụng có nội dung như sau:

Điều 2. Quy ước viết tắt
Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. ACC (Area Control Center): Trung tâm kiểm soát đường dài.
2. ADS (Automatic Dependent Surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động.
3. AD WRNG (Aerodrome Warning): Điện văn cảnh báo thời tiết cảng hàng không, sân bay.
4. AFTN (Aeronautical Fixed Telecommunication Network): Mạng thông tin cố định hàng không.
5. AIC (Aeronautical Information Circular): Thông tri hàng không.
6. AIP (Aeronautical Information Publication): Tập thông báo tin tức hàng không.
7. AIREP (Air Report): Báo cáo từ tàu bay.
8. APP (Approach Control Unit): CSCCDV kiểm soát tiếp cận.
9. ATIS (Automatic Terminal Information Service): Dịch vụ thông báo tự động tại khu vực sân bay (phát thanh bằng lời).
10. AUTO (Automatic): Chế độ tự động.
11. BKN (Broken): Năm đến bảy phần mây (chỉ lượng mây).
12. CAT (category): Cấp sân bay theo thiết bị dẫn đường cất hạ cánh.
13. CSCCDV: Cơ sở cung cấp dịch vụ.
14. D-ATIS (Datalink-Automatic Terminal Information Service): Dịch vụ thông báo tự động tại khu vực sân bay (truyền dữ liệu bằng kỹ thuật số).
15. D-VOLMET (Datalink-Volmet): Dịch vụ thông báo khí tượng cho các chuyến bay đường dài (truyền dữ liệu bằng kỹ thuật số).
16. FIR (Flight Information Region): Vùng thông báo bay.
17. GTS (Global Telecommunication System): Hệ thống viễn thông toàn cầu.
18. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế
19. IFR (Instruments Flight Rules): Quy tắc bay bằng thiết bị.
20. ISCS (International Satellite Communication System): Hệ thống thông tin vệ tinh quốc tế.
21. METAR (Routine Observation and Reports): Bản tin báo cáo thời tiết thường lệ tại cảng hàng không, sân bay.
22. MSL (Mean Sea Level): Mực nước biển trung bình.
23. MWO (Meteorological Watch Office): CSCCDV cảnh báo thời tiết.
24. NOTAM (Notice To Airmen): Điện văn thông báo hàng không
25. OPMET (Operational Meteorological Information): Số liệu khí tượng khai thác.
26. OVC (Overcast): Tám phần mây (chỉ lượng mây).
27. QFE (Atmospheric pressure at Aerodrome elevation or at runway threshold): Áp suất khí quyển tại mức cao cảng hàng không, sân bay hoặc tại ngưỡng đường cất hạ cánh.
28. QNH (Altimeter sub-scale setting to obtain elevation when on the ground): Khí áp quy về mực nước biển trung bình theo khí quyển chuẩn ICAO.
29. RODB (Regional OPMET DataBank): Ngân hàng dữ liệu khí tượng khu vực.
30. ROBEX (Regional Operational Meteorological Bulletin Exchange): Mạng trao đổi thông tin khí tượng phục vụ hàng không trong khu vực.
31. SADIS (Satellite Distribution): Hệ thống phân phát sản phẩm WAFS bằng vệ tinh.
32. SYNOP: Số liệu khí tượng bề mặt 3 giờ/lần.
33. TAF (Aerodrome Forecast): Bản tin dự báo thời tiết tại cảng hàng không, sân bay.
34. TAF AMD (Amendment Aerodrome Forecast): Bản tin dự báo thời tiết tại cảng hàng không, sân bay được bổ sung.
35. TREND: Dự báo thời tiết sân bay có hiệu lực dưới 2 giờ từ thời điểm quan trắc.
36. TWR (Tower): Đài kiểm soát tại sân bay.
37. UTC (Universal Time Coordination): Giờ quốc tế.
38. VOLMET: Dịch vụ thông báo khí tượng cho các chuyến bay đường dài (phát thanh bằng lời)
39. WAFC (World Area Forecast Center): Trung tâm dự báo thời tiết toàn cầu.
40. WMO (World Meteorological Organisation): Tổ chức Khí tượng thế giới.
41. WS WRNG (Wind Shear Warning): Điện văn cảnh báo hiện tượng gió đứt tầng thấp.
42. MOR (Meteorological Optical Range): Tầm nhìn quang học.
43. RVR (Runway Visual Range): Tầm nhìn đường cất hạ cánh.
44. FL (Flight Level): Mực bay.
45. ĐLH: Đối lưu hạn.
46. SSB: Thiết bị liên lạc đơn biên.
47. hPa (hector Pascal): đơn vị đo khí áp.
48. KT (Knot): đơn vị đo tốc độ gió bằng dặm/giờ.

Content:
Điều 2. Quy ước viết tắt
Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. ACC (Area Control Center): Trung tâm kiểm soát đường dài.
2. ADS (Automatic Dependent Surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động.
3. AD WRNG (Aerodrome Warning): Điện văn cảnh báo thời tiết cảng hàng không, sân bay.
4. AFTN (Aeronautical Fixed Telecommunication Network): Mạng thông tin cố định hàng không.
5. AIC (Aeronautical Information Circular): Thông tri hàng không.
6. AIP (Aeronautical Information Publication): Tập thông báo tin tức hàng không.
7. AIREP (Air Report): Báo cáo từ tàu bay.
8. APP (Approach Control Unit): CSCCDV kiểm soát tiếp cận.
9. ATIS (Automatic Terminal Information Service): Dịch vụ thông báo tự động tại khu vực sân bay (phát thanh bằng lời).
10. AUTO (Automatic): Chế độ tự động.
11. BKN (Broken): Năm đến bảy phần mây (chỉ lượng mây).
12. CAT (category): Cấp sân bay theo thiết bị dẫn đường cất hạ cánh.
13. CSCCDV: Cơ sở cung cấp dịch vụ.
14. D-ATIS (Datalink-Automatic Terminal Information Service): Dịch vụ thông báo tự động tại khu vực sân bay (truyền dữ liệu bằng kỹ thuật số).
15. D-VOLMET (Datalink-Volmet): Dịch vụ thông báo khí tượng cho các chuyến bay đường dài (truyền dữ liệu bằng kỹ thuật số).
16. FIR (Flight Information Region): Vùng thông báo bay.
17. GTS (Global Telecommunication System): Hệ thống viễn thông toàn cầu.
18. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế
19. IFR (Instruments Flight Rules): Quy tắc bay bằng thiết bị.
20. ISCS (International Satellite Communication System): Hệ thống thông tin vệ tinh quốc tế.
21. METAR (Routine Observation and Reports): Bản tin báo cáo thời tiết thường lệ tại cảng hàng không, sân bay.
22. MSL (Mean Sea Level): Mực nước biển trung bình.
23. MWO (Meteorological Watch Office): CSCCDV cảnh báo thời tiết.
24. NOTAM (Notice To Airmen): Điện văn thông báo hàng không
25. OPMET (Operational Meteorological Information): Số liệu khí tượng khai thác.
26. OVC (Overcast): Tám phần mây (chỉ lượng mây).
27. QFE (Atmospheric pressure at Aerodrome elevation or at runway threshold): Áp suất khí quyển tại mức cao cảng hàng không, sân bay hoặc tại ngưỡng đường cất hạ cánh.
28. QNH (Altimeter sub-scale setting to obtain elevation when on the ground): Khí áp quy về mực nước biển trung bình theo khí quyển chuẩn ICAO.
29. RODB (Regional OPMET DataBank): Ngân hàng dữ liệu khí tượng khu vực.
30. ROBEX (Regional Operational Meteorological Bulletin Exchange): Mạng trao đổi thông tin khí tượng phục vụ hàng không trong khu vực.
31. SADIS (Satellite Distribution): Hệ thống phân phát sản phẩm WAFS bằng vệ tinh.
32. SYNOP: Số liệu khí tượng bề mặt 3 giờ/lần.
33. TAF (Aerodrome Forecast): Bản tin dự báo thời tiết tại cảng hàng không, sân bay.
34. TAF AMD (Amendment Aerodrome Forecast): Bản tin dự báo thời tiết tại cảng hàng không, sân bay được bổ sung.
35. TREND: Dự báo thời tiết sân bay có hiệu lực dưới 2 giờ từ thời điểm quan trắc.
36. TWR (Tower): Đài kiểm soát tại sân bay.
37. UTC (Universal Time Coordination): Giờ quốc tế.
38. VOLMET: Dịch vụ thông báo khí tượng cho các chuyến bay đường dài (phát thanh bằng lời)
39. WAFC (World Area Forecast Center): Trung tâm dự báo thời tiết toàn cầu.
40. WMO (World Meteorological Organisation): Tổ chức Khí tượng thế giới.
41. WS WRNG (Wind Shear Warning): Điện văn cảnh báo hiện tượng gió đứt tầng thấp.
42. MOR (Meteorological Optical Range): Tầm nhìn quang học.
43. RVR (Runway Visual Range): Tầm nhìn đường cất hạ cánh.
44. FL (Flight Level): Mực bay.
45. ĐLH: Đối lưu hạn.
46. SSB: Thiết bị liên lạc đơn biên.
47. hPa (hector Pascal): đơn vị đo khí áp.
48. KT (Knot): đơn vị đo tốc độ gió bằng dặm/giờ.