Document: Khoản 7 Điều 1 Quyết định 2716/QĐ-UBND phê duyệt đồ án quy hoạch cấp nước vùng liên huyện

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "05/12/2011", "sign_number": "2716/QĐ-UBND", "signer": "Trương Tấn Thiệu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "05/12/2011", "sign_number": "2716/QĐ-UBND", "signer": "Trương Tấn Thiệu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "05/12/2011", "sign_number": "2716/QĐ-UBND", "signer": "Trương Tấn Thiệu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "05/12/2011", "sign_number": "2716/QĐ-UBND", "signer": "Trương Tấn Thiệu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Phước", "promulgation_date": "05/12/2011", "sign_number": "2716/QĐ-UBND", "signer": "Trương Tấn Thiệu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 7 Điều 1 Quyết định 2716/QĐ-UBND phê duyệt đồ án quy hoạch cấp nước vùng liên huyện

Điều 1. Phê duyệt đồ án quy hoạch cấp nước vùng liên huyện tỉnh Bình Phước với các nội dung như sau:
...
7.433

17.388

7

Khu dân cư Đại Nam

0

1.072

1.711

2.924

3.623

8

Khu dân cư Hải Vương

0

462

1.043

2.106

2.608

9

Khu dân cư Đồng Tâm - Tà Thiết

0

277

626

1.487

4.550

10

Khu dân cư Xi măng Bình Phước

0

277

1.356

1.734

2.174

Cộng (B)

0

7.704

18.612

38.232

68.668

C

Các khu công nghiệp đã được Chính phủ phê duyệt

1

KCN Chơn Thành

1.762

10.539

21.456

21.456

21.456

2

KCN Minh Hưng

5.915

9.910

20.857

20.857

20.857

3

KCN Tân Khai

1.573

Content:
7.433

17.388

7

Khu dân cư Đại Nam

0

1.072

1.711

2.924

3.623

8

Khu dân cư Hải Vương

0

462

1.043

2.106

2.608

9

Khu dân cư Đồng Tâm - Tà Thiết

0

277

626

1.487

4.550

10

Khu dân cư Xi măng Bình Phước

0

277

1.356

1.734

2.174

Cộng (B)

0

7.704

18.612

38.232

68.668

C

Các khu công nghiệp đã được Chính phủ phê duyệt

1

KCN Chơn Thành

1.762

10.539

21.456

21.456

21.456

2

KCN Minh Hưng

5.915

9.910

20.857

20.857

20.857

3

KCN Tân Khai

1.573