Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 104/QĐ-UBND 2024 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Mỹ Lộc Nam Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "15/01/2024", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "15/01/2024", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "15/01/2024", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "15/01/2024", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nam Định", "promulgation_date": "15/01/2024", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Trần Anh Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 104/QĐ-UBND 2024 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Mỹ Lộc Nam Định

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 huyện Mỹ Lộc với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3. Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2024
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

(1)

(2)

(3)

(4)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

162.98

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

129.91

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

127.21

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

7,38

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

7,73

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

17,96

1.5

Đất làm muối

LMU/PNN

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

0,10

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

1,50

Content:
Kế hoạch chuyển mục đích sử dụng đất năm 2024
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

(1)

(2)

(3)

(4)

1

Đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp

NNP/PNN

162.98

1.1

Đất trồng lúa

LUA/PNN

129.91

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC/PNN

127.21

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK/PNN

7,38

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

7,73

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS/PNN

17,96

1.5

Đất làm muối

LMU/PNN

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH/PNN

0,10

2

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất trong nội bộ đất nông nghiệp

3

Đất phi nông nghiệp không phải là đất ở chuyển sang đất ở

PKO/OCT

1,50