Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 362/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "28/01/2022", "sign_number": "362/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "28/01/2022", "sign_number": "362/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "28/01/2022", "sign_number": "362/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "28/01/2022", "sign_number": "362/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "28/01/2022", "sign_number": "362/QĐ-UBND", "signer": "Phan Quý Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 362/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2022 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2021

Kế hoạch năm 2022

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)= (6)- (4)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

108.527,41

94,49

108.489,32

94,46

-38,09

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.165,67

1,01

1.165,14

1,01

-0,53

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

1.094,91

0,95

1.094,38

0,95

-0,53

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.233,27

1,07

1.231,67

1,07

-1,60

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.404,25

2,96

3.399,17

2,96

-5,08

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

41.632,72

36,25

41.624,46

36,24

-8,26

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

15.416,27

13,42

15.416,27

13,42

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

45.442,70

39,57

45.420,46

39,55

-22,24

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

26.889,48

23,41

26.889,48

23,41

0,00

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

230,12

0,20

229,74

0,20

-0,38

1.8

Đất làm muối

LMU

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2,41

0,00

2,41

0,00

0,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.413,39

4,71

5.454,78

4,75

41,39

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2021

Kế hoạch năm 2022

Tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu %

Diện tích

Cơ cấu %

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)= (6)- (4)

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

108.527,41

94,49

108.489,32

94,46

-38,09

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.165,67

1,01

1.165,14

1,01

-0,53

Trong đó: Đất chuyên trồng
lúa nước

LUC

1.094,91

0,95

1.094,38

0,95

-0,53

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.233,27

1,07

1.231,67

1,07

-1,60

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.404,25

2,96

3.399,17

2,96

-5,08

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

41.632,72

36,25

41.624,46

36,24

-8,26

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

15.416,27

13,42

15.416,27

13,42

0,00

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

45.442,70

39,57

45.420,46

39,55

-22,24

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

26.889,48

23,41

26.889,48

23,41

0,00

1.7

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

230,12

0,20

229,74

0,20

-0,38

1.8

Đất làm muối

LMU

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

2,41

0,00

2,41

0,00

0,00

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.413,39

4,71

5.454,78

4,75

41,39