Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3287/QĐ-UBND 2023 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất thành phố Đông Hà Quảng Trị

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3287/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3287/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3287/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3287/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3287/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3287/QĐ-UBND 2023 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất thành phố Đông Hà Quảng Trị

Điều 1. Phê duyệt điều chỉnh quy hoạch sử dụng đến năm 2030 của thành phố Đông Hà với các nội dung chủ yếu như sau :
1. Nội dung phương án điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030.
1.1. Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng sử dụng đất năm 2023

Diện tích điều chính quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

I

Tổng diện tích tự nhiên

7.308,53

100,00

7.308,53

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

3.914,29

53,56

3.121,78

42,71

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.042,34

14,26

606,69

8,30

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.032,56

14,13

598,57

8,19

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

438,38

6,00

303,11

4,15

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

13,01

0,18

6,65

0,09

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

75,91

1,04

75,91

1,04

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

Content:
Nội dung phương án điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030.
1.Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng sử dụng đất năm 2023

Diện tích điều chính quy hoạch đến năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

I

Tổng diện tích tự nhiên

7.308,53

100,00

7.308,53

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

3.914,29

53,56

3.121,78

42,71

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.042,34

14,26

606,69

8,30

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.032,56

14,13

598,57

8,19

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

438,38

6,00

303,11

4,15

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

13,01

0,18

6,65

0,09

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

75,91

1,04

75,91

1,04

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX