Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1377/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 Sông Cầu Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/08/2013", "sign_number": "1377/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/08/2013", "sign_number": "1377/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/08/2013", "sign_number": "1377/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/08/2013", "sign_number": "1377/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "15/08/2013", "sign_number": "1377/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1377/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 Sông Cầu Phú Yên

Điều 1. Xét duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của thị xã Sông Cầu với các chỉ tiêu sau:
...
2.371,67

40.411,34

82,59

Trong đó:

1.1

Đất lúa nước.

DLN

1.303,63

2,66

1.261,39

20,34

1.281,73

2,62

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước.

LUC

430,31

0,88

413,05

14,54

427,59

0,87

1.2

Đất trồng cây lâu năm.

CLN

Content:
2.371,67

40.411,34

82,59

Trong đó:

1.1

Đất lúa nước.

DLN

1.303,63

2,66

1.261,39

20,34

1.281,73

2,62

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước.

LUC

430,31

0,88

413,05

14,54

427,59

0,87

1.2

Đất trồng cây lâu năm.

CLN