Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2254/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch 5 năm Hưng Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "28/11/2013", "sign_number": "2254/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "28/11/2013", "sign_number": "2254/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "28/11/2013", "sign_number": "2254/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "28/11/2013", "sign_number": "2254/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "28/11/2013", "sign_number": "2254/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2254/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch 5 năm Hưng Yên

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Văn Giang với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Cấp trên phân bổ (ha)

Huyện xác định (ha)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Tổng diện tích tự nhiên

7180,88

100,00

7180,88

7180,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

4411,47

61,43

1831,73

1831,73

25,51

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

1626,86

22,66

93,66

93,66

1,30

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước 2 vụ trở lên

1626,86

22,66

93,66

93,66

1,30

1.2

Đất trồng cây lâu năm

1273,70

17,74

515,29

515,29

7,18

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

449,83

6,26

423,78

423,78

5,90

2

Đất phi nông nghiệp

2769,41

38,57

5349,15

5349,15

74,49

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Cấp trên phân bổ (ha)

Huyện xác định (ha)

Tổng số

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Tổng diện tích tự nhiên

7180,88

100,00

7180,88

7180,88

100,00

1

Đất nông nghiệp

4411,47

61,43

1831,73

1831,73

25,51

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

1626,86

22,66

93,66

93,66

1,30

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước 2 vụ trở lên

1626,86

22,66

93,66

93,66

1,30

1.2

Đất trồng cây lâu năm

1273,70

17,74

515,29

515,29

7,18

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

449,83

6,26

423,78

423,78

5,90

2

Đất phi nông nghiệp

2769,41

38,57

5349,15

5349,15

74,49