Document: Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 06/QĐ-UBND 2022 phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất Dĩ An Bình Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "06/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "06/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "06/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "06/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Dương", "promulgation_date": "05/01/2022", "sign_number": "06/QĐ-UBND", "signer": "Mai Hùng Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 06/QĐ-UBND 2022 phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất Dĩ An Bình Dương

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 thành phố Dĩ An với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Nội dung phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 thành phố Dĩ An
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:

Số TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(4)

(5)

(6)

(7)

Tổng diện tích tự nhiên

6.004,69

100,00

6.004,69

100,00

1

Đất nông nghiệp

785,67

13,08

1.1

Đất trồng lúa

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

473,33

7,88

1.3

Đất trồng cây lâu năm

292,52

4,87

1.4

Đất rừng phòng hộ

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.6

Đất rừng sản xuất

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

13,53

0,23

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

6,29

0,10

2

Đất phi nông nghiệp

5.219,01

86,92

6.004,69

100,00

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:

Số TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Quy hoạch năm 2030

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(4)

(5)

(6)

(7)

Tổng diện tích tự nhiên

6.004,69

100,00

6.004,69

100,00

1

Đất nông nghiệp

785,67

13,08

1.1

Đất trồng lúa

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

473,33

7,88

1.3

Đất trồng cây lâu năm

292,52

4,87

1.4

Đất rừng phòng hộ

1.5

Đất rừng đặc dụng

1.6

Đất rừng sản xuất

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

13,53

0,23

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

6,29

0,10

2

Đất phi nông nghiệp

5.219,01

86,92

6.004,69

100,00