Document: Điều 3 Thông tư 16/2010/TT-BGTVT hướng dẫn quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/06/2010", "sign_number": "16/2010/TT-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/06/2010", "sign_number": "16/2010/TT-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/06/2010", "sign_number": "16/2010/TT-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/06/2010", "sign_number": "16/2010/TT-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/06/2010", "sign_number": "16/2010/TT-BGTVT", "signer": "Hồ Nghĩa Dũng", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Điều 3 Thông tư 16/2010/TT-BGTVT hướng dẫn quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay có nội dung như sau:

Điều 3. Định nghĩa, thuật ngữ, chữ viết tắt
Luật Hàng không dân dụng Việt Nam: là Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 66/2006/QH11 đã được Quốc hội nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 29/6/2006.
Mã hiệu sân bay (Aerodrome Reference Code): là mã chuẩn sân bay theo các tiêu chí được quy định tại mục 1.7 Phụ lục 14 của Công ước Chicago, gồm 2 thành phần:
a) Thành phần 1: “Mã số” từ 1 đến 4 được xác định căn cứ vào giá trị chiều dài đường cất hạ cánh chuẩn sử dụng cho tàu bay dùng đường cất hạ cánh đó.
b) Thành phần 2: “Mã chữ” từ A đến F được xác định căn cứ vào chiều dài sải cánh tàu bay và khoảng cách giữa mép ngoài của các bánh ngoài của hai càng chính tàu bay.
Điểm quy chiếu sân bay (Aerodrome Reference Point): là điểm đánh dấu vị trí địa lý của sân bay.
Kết cấu hạ tầng cảng hàng không, sân bay (Airport Infrastructure): bao gồm hệ thống đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, lề, dải bảo hiểm và các công trình, khu phụ trợ khác của sân bay; hàng rào, đường giao thông nội cảng hàng không, sân bay; nhà ga hành khách, nhà ga hàng hóa, kho hàng hoá; đài kiểm soát không lưu và các cơ sở đài, trạm phục vụ hoạt động bay khác; hạ tầng bảo đảm an ninh hàng không; hạ tầng cung cấp nhiên liệu tàu bay; hệ thống cấp điện; hệ thống cấp và thoát nước; hạ tầng phục vụ công tác khẩn nguy sân bay, phòng chống cháy nổ tại cảng hàng không, sân bay; hệ thống chiếu sáng.
Khu bay (Airfield): là phần sân bay dùng cho tàu bay cất cánh, hạ cánh và lăn bao gồm cả khu cất hạ cánh và các sân đỗ tàu bay.
Sân đỗ tàu bay (Apron): là khu vực được xác định trong sân bay dành cho tàu bay đỗ để phục vụ hành khách lên, xuống; xếp, dỡ hành lý, thư, bưu phẩm, bưu kiện, hàng hoá; tiếp nhiên liệu; cung ứng suất ăn; phục vụ kỹ thuật hoặc bảo dưỡng tàu bay.
Đường cất hạ cánh (Runway): là một khu vực hình chữ nhật được xác định trên mặt đất tại khu bay dùng cho tàu bay cất cánh và hạ cánh. Đường cất hạ cánh còn được gọi là đường băng.
Chiều dài đường cất hạ cánh chuẩn sử dụng cho tàu bay (Aeroplane Reference Field Length): là chiều dài đường cất hạ cánh tối thiểu cần thiết cho tàu bay cất cánh với tải trọng cất cánh tối đa ở độ cao mực nước biển, điều kiện khí quyển tiêu chuẩn, lặng gió và độ dốc đường cất hạ cánh bằng không, như ghi trong sổ tay bay của tàu bay được người có thẩm quyền chứng nhận hoặc các số liệu tương đương do nhà sản xuất tàu bay cung cấp.
Vị trí chờ đường cất hạ cánh (Runway - holding position): là vị trí được lựa chọn trên đường cất hạ cánh, đường lăn hoặc khu vực ILS/MLS tới hạn mà ở đó tàu bay và phương tiện đang vận hành phải dừng lại chờ huấn lệnh của kiểm soát viên không lưu cho phép lăn tiếp, nhằm mục đích đảm bảo an toàn khai thác cho đường cất hạ cánh, không ảnh hưởng đến bề mặt giới hạn chướng ngại vật (OLS).
Chỉ số phân cấp mặt đường (Pavement Classification Number - PCN): là chỉ số biểu thị khả năng chịu lực của mặt đường khi tàu bay hoạt động không hạn chế trên nó.
Chỉ số phân cấp tàu bay (Aircraft Classification Number - ACN): là chỉ số biểu thị tác động tương đối của tàu bay lên mặt đường tương ứng với một cấp nền đường tiêu chuẩn.
Lề đường (Shoulder): là khu vực tiếp giáp với mép mặt đường được chuẩn bị tốt nhằm đảm bảo chuyển tiếp êm thuận giữa mặt đường và bề mặt tiếp giáp.
Khu vực an toàn tại vị trí đỗ tàu bay (Aicraft Safety Area on the Parking): là khu vực hạn chế nằm trong ranh giới có đường kẻ màu đỏ xung quanh khu vực đỗ của tàu bay.
Chướng ngại vật hàng không (Obstacle): là tất cả những vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo (cố định hoặc di động) có thể ảnh hưởng đến bảo đảm an toàn cho hoạt động bay hoặc hoạt động bình thường của các đài, trạm thông tin, ra đa dẫn đường hàng không và các trận địa quản lý, bảo vệ vùng trời.
Sân bay chuyên dùng (Specialized Aerodrome): là sân bay chỉ phục vụ mục đích khai thác hàng không chung hoặc mục đích vận chuyển hành khách, hành lý, hàng hóa, bưu phẩm, bưu kiện, thư mà không phải vận chuyển công cộng.
Doanh nghiệp cảng hàng không: là doanh nghiệp kinh doanh có điều kiện tổ chức khai thác cảng hàng không, sân bay.
Người khai thác cảng hàng không, sân bay: là tổ chức được cấp giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay.
AIP (Aeronautical Information Publication): Tập thông báo tin tức hàng không.
ASDA ( Accelerate - Stop Distance Available): Cự ly có thể dừng khẩn cấp.
IATA: (International Air Transport Association): Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế.
ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế.
ILS (Instrument Landing System): Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.
MLS (Microwave Landing System): Hệ thống hạ cánh bằng sóng ngắn.
ISO (International Organization for Standardization): Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế.
LDA (Landing Distance Available): Cự ly có thể hạ cánh.
LUX: Đơn vị đo độ rọi của ánh sáng.
NOTAM (Notice To Airmen): Điện văn thông báo tin tức hàng không.
OLS (Obstacle Limitation Surface): Bề mặt giới hạn chướng ngại vật.
TODA (Take - Off Distance Available): Cự ly có thể cất cánh.
TORA (Take - Off Run Available): Cự ly chạy đà cất cánh.
WGS (World Geodetic System): Hệ thống đo đạc toàn cầu.

Content:
Điều 3. Định nghĩa, thuật ngữ, chữ viết tắt
Luật Hàng không dân dụng Việt Nam: là Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 66/2006/QH11 đã được Quốc hội nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 29/6/2006.
Mã hiệu sân bay (Aerodrome Reference Code): là mã chuẩn sân bay theo các tiêu chí được quy định tại mục 1.7 Phụ lục 14 của Công ước Chicago, gồm 2 thành phần:
a) Thành phần 1: “Mã số” từ 1 đến 4 được xác định căn cứ vào giá trị chiều dài đường cất hạ cánh chuẩn sử dụng cho tàu bay dùng đường cất hạ cánh đó.
b) Thành phần 2: “Mã chữ” từ A đến F được xác định căn cứ vào chiều dài sải cánh tàu bay và khoảng cách giữa mép ngoài của các bánh ngoài của hai càng chính tàu bay.
Điểm quy chiếu sân bay (Aerodrome Reference Point): là điểm đánh dấu vị trí địa lý của sân bay.
Kết cấu hạ tầng cảng hàng không, sân bay (Airport Infrastructure): bao gồm hệ thống đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, lề, dải bảo hiểm và các công trình, khu phụ trợ khác của sân bay; hàng rào, đường giao thông nội cảng hàng không, sân bay; nhà ga hành khách, nhà ga hàng hóa, kho hàng hoá; đài kiểm soát không lưu và các cơ sở đài, trạm phục vụ hoạt động bay khác; hạ tầng bảo đảm an ninh hàng không; hạ tầng cung cấp nhiên liệu tàu bay; hệ thống cấp điện; hệ thống cấp và thoát nước; hạ tầng phục vụ công tác khẩn nguy sân bay, phòng chống cháy nổ tại cảng hàng không, sân bay; hệ thống chiếu sáng.
Khu bay (Airfield): là phần sân bay dùng cho tàu bay cất cánh, hạ cánh và lăn bao gồm cả khu cất hạ cánh và các sân đỗ tàu bay.
Sân đỗ tàu bay (Apron): là khu vực được xác định trong sân bay dành cho tàu bay đỗ để phục vụ hành khách lên, xuống; xếp, dỡ hành lý, thư, bưu phẩm, bưu kiện, hàng hoá; tiếp nhiên liệu; cung ứng suất ăn; phục vụ kỹ thuật hoặc bảo dưỡng tàu bay.
Đường cất hạ cánh (Runway): là một khu vực hình chữ nhật được xác định trên mặt đất tại khu bay dùng cho tàu bay cất cánh và hạ cánh. Đường cất hạ cánh còn được gọi là đường băng.
Chiều dài đường cất hạ cánh chuẩn sử dụng cho tàu bay (Aeroplane Reference Field Length): là chiều dài đường cất hạ cánh tối thiểu cần thiết cho tàu bay cất cánh với tải trọng cất cánh tối đa ở độ cao mực nước biển, điều kiện khí quyển tiêu chuẩn, lặng gió và độ dốc đường cất hạ cánh bằng không, như ghi trong sổ tay bay của tàu bay được người có thẩm quyền chứng nhận hoặc các số liệu tương đương do nhà sản xuất tàu bay cung cấp.
Vị trí chờ đường cất hạ cánh (Runway - holding position): là vị trí được lựa chọn trên đường cất hạ cánh, đường lăn hoặc khu vực ILS/MLS tới hạn mà ở đó tàu bay và phương tiện đang vận hành phải dừng lại chờ huấn lệnh của kiểm soát viên không lưu cho phép lăn tiếp, nhằm mục đích đảm bảo an toàn khai thác cho đường cất hạ cánh, không ảnh hưởng đến bề mặt giới hạn chướng ngại vật (OLS).
Chỉ số phân cấp mặt đường (Pavement Classification Number - PCN): là chỉ số biểu thị khả năng chịu lực của mặt đường khi tàu bay hoạt động không hạn chế trên nó.
Chỉ số phân cấp tàu bay (Aircraft Classification Number - ACN): là chỉ số biểu thị tác động tương đối của tàu bay lên mặt đường tương ứng với một cấp nền đường tiêu chuẩn.
Lề đường (Shoulder): là khu vực tiếp giáp với mép mặt đường được chuẩn bị tốt nhằm đảm bảo chuyển tiếp êm thuận giữa mặt đường và bề mặt tiếp giáp.
Khu vực an toàn tại vị trí đỗ tàu bay (Aicraft Safety Area on the Parking): là khu vực hạn chế nằm trong ranh giới có đường kẻ màu đỏ xung quanh khu vực đỗ của tàu bay.
Chướng ngại vật hàng không (Obstacle): là tất cả những vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo (cố định hoặc di động) có thể ảnh hưởng đến bảo đảm an toàn cho hoạt động bay hoặc hoạt động bình thường của các đài, trạm thông tin, ra đa dẫn đường hàng không và các trận địa quản lý, bảo vệ vùng trời.
Sân bay chuyên dùng (Specialized Aerodrome): là sân bay chỉ phục vụ mục đích khai thác hàng không chung hoặc mục đích vận chuyển hành khách, hành lý, hàng hóa, bưu phẩm, bưu kiện, thư mà không phải vận chuyển công cộng.
Doanh nghiệp cảng hàng không: là doanh nghiệp kinh doanh có điều kiện tổ chức khai thác cảng hàng không, sân bay.
Người khai thác cảng hàng không, sân bay: là tổ chức được cấp giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay.
AIP (Aeronautical Information Publication): Tập thông báo tin tức hàng không.
ASDA ( Accelerate - Stop Distance Available): Cự ly có thể dừng khẩn cấp.
IATA: (International Air Transport Association): Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế.
ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế.
ILS (Instrument Landing System): Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.
MLS (Microwave Landing System): Hệ thống hạ cánh bằng sóng ngắn.
ISO (International Organization for Standardization): Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế.
LDA (Landing Distance Available): Cự ly có thể hạ cánh.
LUX: Đơn vị đo độ rọi của ánh sáng.
NOTAM (Notice To Airmen): Điện văn thông báo tin tức hàng không.
OLS (Obstacle Limitation Surface): Bề mặt giới hạn chướng ngại vật.
TODA (Take - Off Distance Available): Cự ly có thể cất cánh.
TORA (Take - Off Run Available): Cự ly chạy đà cất cánh.
WGS (World Geodetic System): Hệ thống đo đạc toàn cầu.