Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 216/QĐ-UBND năm 2007 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến 2010

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Thuận", "promulgation_date": "27/08/2007", "sign_number": "216/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Nghị", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Thuận", "promulgation_date": "27/08/2007", "sign_number": "216/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Nghị", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Thuận", "promulgation_date": "27/08/2007", "sign_number": "216/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Nghị", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Thuận", "promulgation_date": "27/08/2007", "sign_number": "216/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Nghị", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Ninh Thuận", "promulgation_date": "27/08/2007", "sign_number": "216/QĐ-UBND", "signer": "Đỗ Hữu Nghị", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 216/QĐ-UBND năm 2007 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến 2010

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất kỳ cuối 2007 - 2010 của huyện Ninh Hải với các nội dung chủ yếu sau đây:
...
2.328,08

9,17

2.109,90

8,31

-218,18

-9,37

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

608,32

2,40

798,67

3,14

190,35

31,29

1.2

Đất lâm nghiệp

10.323,87

40,66

10.714,69

42,19

390,82

3,79

1.2.1

Đất rừng sản xuất

43,35

0,17

0

0

-43,35

-100,00

1.2.2

Đất rừng phòng hộ

327,75

1,29

845,16

3,33

517,41

157,87

1.2.3

Đất rừng đặc dụng

9.952,77

39,20

9.869,53

38,86

-83,24

-0,84

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

1.236,24

4,87

889,48

3,50

-346,76

-28,05

1.4

Đất làm muối

888,94

3,50

1.551,89

6,11

662,95

74,58

1.5

Đất nông nghiệp khác

78,48

0,31

79,85

0,31

1,37

1,75

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
2.328,08

9,17

2.109,90

8,31

-218,18

-9,37

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

608,32

2,40

798,67

3,14

190,35

31,29

1.2

Đất lâm nghiệp

10.323,87

40,66

10.714,69

42,19

390,82

3,79

1.2.1

Đất rừng sản xuất

43,35

0,17

0

0

-43,35

-100,00

1.2.2

Đất rừng phòng hộ

327,75

1,29

845,16

3,33

517,41

157,87

1.2.3

Đất rừng đặc dụng

9.952,77

39,20

9.869,53

38,86

-83,24

-0,84

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

1.236,24

4,87

889,48

3,50

-346,76

-28,05

1.4

Đất làm muối

888,94

3,50

1.551,89

6,11

662,95

74,58

1.5

Đất nông nghiệp khác

78,48

0,31

79,85

0,31

1,37

1,75

2

Đất phi nông nghiệp