Document: Khoản 26 Điều 2 Thông tư 38/2014/TT-BGTVT bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không tại Việt Nam

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "05/09/2014", "sign_number": "38/2014/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "05/09/2014", "sign_number": "38/2014/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "05/09/2014", "sign_number": "38/2014/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "05/09/2014", "sign_number": "38/2014/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "05/09/2014", "sign_number": "38/2014/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 26 Điều 2 Thông tư 38/2014/TT-BGTVT bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không tại Việt Nam

Điều 2. Giải thích từ ngữ, chữ viết tắt
...
26. Chữ viết tắt:
a) AFQRJOS (Aviation Fuel Quality Requirements for Jointly Operated Systems): Yêu cầu chất lượng nhiên liệu hàng không dùng cho hệ thống hoạt động chung;
b) API (American Petroleum Institute): Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ;
c) APU (Auxiliary Power Units): Động cơ phụ của tàu bay;
d) ASTM (American Society for Testing and Materials): Hiệp hội thử nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ;
đ) DIEGME (Diethylene Glycol Mono Methyl Ether): Chất làm ức chế đóng băng trong nhiên liệu;
e) EI (Energy Institute): Viện Năng lượng;
g) ESB (Emergency Stop Button): Nút bấm dừng khẩn cấp;
h) FAME (Fatty Acid Methyl Ester): Axít béo Methyl Ester;
i) FSII (Fuel system Icing Inhibitor): Chất ức chế đóng băng hệ thống nhiên liệu;
k) GPU (Ground Power Units): Xe cấp điện;
l) HEPCV (Hose End Presure Control Valve): Van kiểm soát áp suất đầu ống;
m) IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế;
n) ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế;
o) IP (Institute Petroleum): Viện Dầu mỏ Anh;
p) ISO (International Organization for Standardization): Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế;
q) IEC (International Electrotechnical Commision): Ủy ban kỹ thuật điện quốc tế;
r) ILPCV (In Line Pressure Control Valve): Van kiểm soát áp suất dòng;
s) JIG (Joint Inspection Group): Tổ chức kiểm tra chung;
t) JFTOT (Jet Fuel Thermal Oxidation Test) Phép thử ô xy hóa nhiệt nhiên liệu phản lực;
u) MSEP (Micro Separameter): Trị số tách nước;
v) PLC (Programmable Logic Controller): Bộ điều khiển logic được lập trình.

Content:
Chữ viết tắt:
a) AFQRJOS (Aviation Fuel Quality Requirements for Jointly Operated Systems): Yêu cầu chất lượng nhiên liệu hàng không dùng cho hệ thống hoạt động chung;
b) API (American Petroleum Institute): Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ;
c) APU (Auxiliary Power Units): Động cơ phụ của tàu bay;
d) ASTM (American Society for Testing and Materials): Hiệp hội thử nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ;
đ) DIEGME (Diethylene Glycol Mono Methyl Ether): Chất làm ức chế đóng băng trong nhiên liệu;
e) EI (Energy Institute): Viện Năng lượng;
g) ESB (Emergency Stop Button): Nút bấm dừng khẩn cấp;
h) FAME (Fatty Acid Methyl Ester): Axít béo Methyl Ester;
i) FSII (Fuel system Icing Inhibitor): Chất ức chế đóng băng hệ thống nhiên liệu;
k) GPU (Ground Power Units): Xe cấp điện;
l) HEPCV (Hose End Presure Control Valve): Van kiểm soát áp suất đầu ống;
m) IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế;
n) ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế;
o) IP (Institute Petroleum): Viện Dầu mỏ Anh;
p) ISO (International Organization for Standardization): Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế;
q) IEC (International Electrotechnical Commision): Ủy ban kỹ thuật điện quốc tế;
r) ILPCV (In Line Pressure Control Valve): Van kiểm soát áp suất dòng;
s) JIG (Joint Inspection Group): Tổ chức kiểm tra chung;
t) JFTOT (Jet Fuel Thermal Oxidation Test) Phép thử ô xy hóa nhiệt nhiên liệu phản lực;
u) MSEP (Micro Separameter): Trị số tách nước;
v) PLC (Programmable Logic Controller): Bộ điều khiển logic được lập trình.