Document: Khoản 1 Điều 26 Luật Cảnh sát biển Việt Nam 2018 số 33/2018/QH14 mới nhất

Type: {"issuing_agency": "Quốc hội", "promulgation_date": "19/11/2018", "sign_number": "33/2018/QH14", "signer": "Nguyễn Thị Kim Ngân", "type": "Luật"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Quốc hội", "promulgation_date": "19/11/2018", "sign_number": "33/2018/QH14", "signer": "Nguyễn Thị Kim Ngân", "type": "Luật"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Quốc hội", "promulgation_date": "19/11/2018", "sign_number": "33/2018/QH14", "signer": "Nguyễn Thị Kim Ngân", "type": "Luật"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Quốc hội", "promulgation_date": "19/11/2018", "sign_number": "33/2018/QH14", "signer": "Nguyễn Thị Kim Ngân", "type": "Luật"}
Signer: {"issuing_agency": "Quốc hội", "promulgation_date": "19/11/2018", "sign_number": "33/2018/QH14", "signer": "Nguyễn Thị Kim Ngân", "type": "Luật"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 26 Luật Cảnh sát biển Việt Nam 2018 số 33/2018/QH14 mới nhất

Điều 26. Hệ thống tổ chức của Cảnh sát biển Việt Nam
1. Hệ thống tổ chức của Cảnh sát biển Việt Nam bao gồm:
a) Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam;
b) Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển và các đơn vị trực thuộc Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam;
c) Đơn vị cấp cơ sở.

Content:
Hệ thống tổ chức của Cảnh sát biển Việt Nam bao gồm:
a) Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam;
b) Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển và các đơn vị trực thuộc Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam;
c) Đơn vị cấp cơ sở.