Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 03 /2007/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đai đến năm 2015 huyện KBang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Gia Lai", "promulgation_date": "12/01/2007", "sign_number": "03/2007/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Thế Dũng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 03 /2007/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đai đến năm 2015 huyện KBang

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đai đến năm 2015 của huyện KBang với các nội dung chủ yếu sau:
...
3.047,18

10,14

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa n­ước

LUC

681,69

28,60

1.469,17

51,99

1.893,19

62,13

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa nư­ớc còn lại

LUK

76,99

3,23

75,79

2,68

75,79

2,49

1.1.1.1.3

Đất trồng lúa n­ương

LUN

1625,01

68,17

1.281,07

45,33

1.078,20

35,38

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC

30070,73

92,66

29.258,59

91,19

27.010,94

89,8 6

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4643,44

12,52

Content:
3.047,18

10,14

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa n­ước

LUC

681,69

28,60

1.469,17

51,99

1.893,19

62,13

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa nư­ớc còn lại

LUK

76,99

3,23

75,79

2,68

75,79

2,49

1.1.1.1.3

Đất trồng lúa n­ương

LUN

1625,01

68,17

1.281,07

45,33

1.078,20

35,38

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC

30070,73

92,66

29.258,59

91,19

27.010,94

89,8 6

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4643,44

12,52