Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2018/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Duy Xuyên Quảng Nam 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "13/06/2016", "sign_number": "2018/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "13/06/2016", "sign_number": "2018/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "13/06/2016", "sign_number": "2018/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "13/06/2016", "sign_number": "2018/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "13/06/2016", "sign_number": "2018/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2018/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Duy Xuyên Quảng Nam 2016

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT. Nam Phước

Xã Duy Thu

Xã Duy Trinh

Xã Duy Châu

Xã Duy Hòa

Xã Duy Sơn

Xã Duy Vinh

Xã Duy Nghĩa

Xã Duy Thành

Xã Duy Phước

Xã Duy Tân

Xã Duy Trung

Xã Duy Phú

Xã Duy Hải

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

1

Đất Nông nghiệp

NNP

21837,79

772,05

828,39

1.048,00

780,37

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng Diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT. Nam Phước

Xã Duy Thu

Xã Duy Trinh

Xã Duy Châu

Xã Duy Hòa

Xã Duy Sơn

Xã Duy Vinh

Xã Duy Nghĩa

Xã Duy Thành

Xã Duy Phước

Xã Duy Tân

Xã Duy Trung

Xã Duy Phú

Xã Duy Hải

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

(17)

(18)

1

Đất Nông nghiệp

NNP

21837,79

772,05

828,39

1.048,00

780,37