Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 398/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất thị xã Hương Trà tỉnh Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "398/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "398/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "398/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "398/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "398/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 398/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất thị xã Hương Trà tỉnh Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của thị xã Hương Trà với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

51.751,73

100,00

51.751,73

100,00

1

Đất nông nghiệp

39.807,41

76,92

39.650,61

76,62

-156,80

1.1

Đất trồng lúa

3.643,81

7,04

3.611,38

6,98

-32,43

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.351,09

6,48

3.318,66

6,41

-32,43

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.560,45

3,02

1.535,47

2,97

-24,98

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.239,94

8,19

4.231,71

8,18

-8,23

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.815,36

22,83

11.815,36

22,83

0,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

18.037,45

34,85

17.946,74

34,68

-90,71

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

419,47

0,81

419,02

0,81

-0,45

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

90,94

0,18

90,94

0,18

-

2

Đất phi nông nghiệp

11.695,28

22,60

11.870,46

22,94

175,18

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

51.751,73

100,00

51.751,73

100,00

1

Đất nông nghiệp

39.807,41

76,92

39.650,61

76,62

-156,80

1.1

Đất trồng lúa

3.643,81

7,04

3.611,38

6,98

-32,43

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

3.351,09

6,48

3.318,66

6,41

-32,43

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.560,45

3,02

1.535,47

2,97

-24,98

1.3

Đất trồng cây lâu năm

4.239,94

8,19

4.231,71

8,18

-8,23

1.4

Đất rừng phòng hộ

11.815,36

22,83

11.815,36

22,83

0,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

18.037,45

34,85

17.946,74

34,68

-90,71

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

419,47

0,81

419,02

0,81

-0,45

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

90,94

0,18

90,94

0,18

-

2

Đất phi nông nghiệp

11.695,28

22,60

11.870,46

22,94

175,18