Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2728/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất Hưng Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "31/12/2013", "sign_number": "2728/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "31/12/2013", "sign_number": "2728/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "31/12/2013", "sign_number": "2728/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "31/12/2013", "sign_number": "2728/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hưng Yên", "promulgation_date": "31/12/2013", "sign_number": "2728/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Minh Ngọc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2728/QĐ-UBND năm 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất Hưng Yên

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Khoái Châu với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích, cơ cấu các loại đất

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích
( ha)

Cơ cấu
(%)

Tỉnh phân bổ

Huyện xác định

Tổng số

Diện tích
( ha)

Cơ cấu
(%)

Tổng diện tích tự nhiên

13091,55

100,00

13091,55

13091,55

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

8537,51

65,21

6971,04

6971,04

53,25

Trong đó :

1.1

Đất trồng lúa

DLN

4014,72

30,67

3631,54

3631,54

27,74

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước 2 vụ trở lên

4014,72

30,67

3631,54

3631,54

27,74

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2049,88

15,66

1353,04

1353,04

10,34

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

968,02

7,39

899,77

899,77

6,87

1.4

Đất nông nghiệp còn lại

1504,89

11,50

1086,69

1086,69

8,30

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4541,37

34,69

6120,51

6120,51

46,75

Trong đó :

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất

STT

Chỉ tiêu

Mã

Hiện trạng 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích
( ha)

Cơ cấu
(%)

Tỉnh phân bổ

Huyện xác định

Tổng số

Diện tích
( ha)

Cơ cấu
(%)

Tổng diện tích tự nhiên

13091,55

100,00

13091,55

13091,55

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

8537,51

65,21

6971,04

6971,04

53,25

Trong đó :

1.1

Đất trồng lúa

DLN

4014,72

30,67

3631,54

3631,54

27,74

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước 2 vụ trở lên

4014,72

30,67

3631,54

3631,54

27,74

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

2049,88

15,66

1353,04

1353,04

10,34

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

968,02

7,39

899,77

899,77

6,87

1.4

Đất nông nghiệp còn lại

1504,89

11,50

1086,69

1086,69

8,30

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4541,37

34,69

6120,51

6120,51

46,75

Trong đó :