Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định số 431/QĐ-UBND năm 2011 quyết toán dự án trồng bảo vệ rừng Vũng Tàu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "25/02/2011", "sign_number": "431/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thới", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "25/02/2011", "sign_number": "431/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thới", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "25/02/2011", "sign_number": "431/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thới", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "25/02/2011", "sign_number": "431/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thới", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "25/02/2011", "sign_number": "431/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Thới", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định số 431/QĐ-UBND năm 2011 quyết toán dự án trồng bảo vệ rừng Vũng Tàu

Điều 2. Kết quả đầu tư:
...
2. Chi phí đầu tư:

Stt

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt (đồng)

Chi phí đầu tư được quyết toán (đồng)

Tổng số 1+2+3+4+5

946.300.302

837.827.772

1

Trồng rừng phục hồi bão số 09

494.682.150

454.786.917

2

Trồng rừng mới

158.500.912

115.012.727

3

Chăm sóc rừng trồng các năm

95.830.579

78.394.193

4

Chăm sóc rừng trồng phục hồi bão số 09

156.821.661

150.958.935

5

Bảo vệ rừng

40.465.000

38.675.000

Content:
Chi phí đầu tư:

Stt

Nội dung

Tổng dự toán được duyệt (đồng)

Chi phí đầu tư được quyết toán (đồng)

Tổng số 1+2+3+4+5

946.300.302

837.827.772

1

Trồng rừng phục hồi bão số 09

494.682.150

454.786.917

2

Trồng rừng mới

158.500.912

115.012.727

3

Chăm sóc rừng trồng các năm

95.830.579

78.394.193

4

Chăm sóc rừng trồng phục hồi bão số 09

156.821.661

150.958.935

5

Bảo vệ rừng

40.465.000

38.675.000