Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 397/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Quận 5 Hồ Chí Minh

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "29/01/2018", "sign_number": "397/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "29/01/2018", "sign_number": "397/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "29/01/2018", "sign_number": "397/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "29/01/2018", "sign_number": "397/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "29/01/2018", "sign_number": "397/QĐ-UBND", "signer": "Trần Vĩnh Tuyến", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 397/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Quận 5 Hồ Chí Minh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của Quận 5 với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

P.1

P.2

P.3

P.4

P.5

P.6

P.7

P.8

(1)

(2)

(3)

(4)=(5) + ...+ (19)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

427,34

43,31

28,89

17,94

37,73

22,57

23,74

24,23

23,46

1

Đất nông nghiệp

NNP

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

427,34

43,31

28,89

17,94

37,73

22,57

23,74

24,23

23,46

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

P.1

P.2

P.3

P.4

P.5

P.6

P.7

P.8

(1)

(2)

(3)

(4)=(5) + ...+ (19)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

427,34

43,31

28,89

17,94

37,73

22,57

23,74

24,23

23,46

1

Đất nông nghiệp

NNP

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

427,34

43,31

28,89

17,94

37,73

22,57

23,74

24,23

23,46