Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3287/QĐ-UBND 2023 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất thành phố Đông Hà Quảng Trị

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3287/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3287/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3287/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3287/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "29/12/2023", "sign_number": "3287/QĐ-UBND", "signer": "Hà Sỹ Đồng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 3287/QĐ-UBND 2023 điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất thành phố Đông Hà Quảng Trị

Điều 1. Phê duyệt điều chỉnh quy hoạch sử dụng đến năm 2030 của thành phố Đông Hà với các nội dung chủ yếu như sau :
...
2.203,23

30,15

1.893,95

25,91

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

119,05

1,63

130,14

1,78

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

22,36

0,31

105,32

1,44

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.203,23

30,15

1.893,95

25,91

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

-

-

-

-

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

119,05

1,63

130,14

1,78

1.8

Đất làm muối

LMU

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

22,36

0,31

105,32

1,44

2

Đất phi nông nghiệp

PNN