Document: Khoản 3 Điều 2 Quyết định 867/QĐ-UBND 2014 quy hoạch kế hoạch sử dụng đất 2011-2015 Đơn Dương Lâm Đồng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Lâm Đồng", "promulgation_date": "06/05/2014", "sign_number": "867/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Tiến", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Lâm Đồng", "promulgation_date": "06/05/2014", "sign_number": "867/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Tiến", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Lâm Đồng", "promulgation_date": "06/05/2014", "sign_number": "867/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Tiến", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Lâm Đồng", "promulgation_date": "06/05/2014", "sign_number": "867/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Tiến", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Lâm Đồng", "promulgation_date": "06/05/2014", "sign_number": "867/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Xuân Tiến", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 2 Quyết định 867/QĐ-UBND 2014 quy hoạch kế hoạch sử dụng đất 2011-2015 Đơn Dương Lâm Đồng

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 05 năm kỳ đầu (2011 - 2015) của huyện Đơn Dương với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.030

3.030

3.029

3.030

2.328

2.318

1.3

Đất rừng phòng hộ

17.501

17.486

17.486

17.602

16.887

16.911

1.4

Đất rừng đặc dụng

1.5

Đất rừng sản xuất

21.496

21.493

21.490

21.558

23.670

23.809

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

45

45

45

45

45

45

1.7

Đất làm muối

2

Đất phi nông nghiệp

3.920

3.959

3.965

Content:
3.030

3.030

3.029

3.030

2.328

2.318

1.3

Đất rừng phòng hộ

17.501

17.486

17.486

17.602

16.887

16.911

1.4

Đất rừng đặc dụng

1.5

Đất rừng sản xuất

21.496

21.493

21.490

21.558

23.670

23.809

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

45

45

45

45

45

45

1.7

Đất làm muối

2

Đất phi nông nghiệp

3.920

3.959

3.965