Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2065/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Triệu Phong tỉnh Quảng Trị

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "06/08/2021", "sign_number": "2065/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hưng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "06/08/2021", "sign_number": "2065/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hưng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "06/08/2021", "sign_number": "2065/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hưng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "06/08/2021", "sign_number": "2065/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hưng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Trị", "promulgation_date": "06/08/2021", "sign_number": "2065/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Hưng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2065/QĐ-UBND 2021 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất huyện Triệu Phong tỉnh Quảng Trị

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 của huyện Triệu Phong với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.073,81

5,87

1.5

Đất rừng sản xuất

12.058,12

34,12

11.041,99

31,25

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

697,73

1,97

619,53

1,75

1.7

Đất làm muối

10,42

0,03

7,98

0,02

1.8

Đất nông nghiệp khác

39,95

0,11

212,12

0,60

2

Đất phi nông nghiệp

6.259,14

17,71

10.584,16

29,95

2.1

Đất quốc phòng

65,68

0,19

100,93

0,29

2.2

Đất an ninh

3,71

0,01

10,51

0,03

2.3

Đất khu công nghiệp

-

-

1.548,74

4,38

2.5

Đất cụm công nghiệp

34,54

0,10

104,54

0,30

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

24,32

0,07

523,78

1,48

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

1,60

0,00

10,08

0,03

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

-

-

447,10

1,27

2.9

Đất phát triển hạ tầng

2.372,69

6,71

Content:
2.073,81

5,87

1.5

Đất rừng sản xuất

12.058,12

34,12

11.041,99

31,25

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

697,73

1,97

619,53

1,75

1.7

Đất làm muối

10,42

0,03

7,98

0,02

1.8

Đất nông nghiệp khác

39,95

0,11

212,12

0,60

2

Đất phi nông nghiệp

6.259,14

17,71

10.584,16

29,95

2.1

Đất quốc phòng

65,68

0,19

100,93

0,29

2.2

Đất an ninh

3,71

0,01

10,51

0,03

2.3

Đất khu công nghiệp

-

-

1.548,74

4,38

2.5

Đất cụm công nghiệp

34,54

0,10

104,54

0,30

2.6

Đất thương mại, dịch vụ

24,32

0,07

523,78

1,48

2.7

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

1,60

0,00

10,08

0,03

2.8

Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản

-

-

447,10

1,27

2.9

Đất phát triển hạ tầng

2.372,69

6,71