Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2121/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Yên Lạc Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "28/07/2017", "sign_number": "2121/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "28/07/2017", "sign_number": "2121/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "28/07/2017", "sign_number": "2121/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "28/07/2017", "sign_number": "2121/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "28/07/2017", "sign_number": "2121/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2121/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Yên Lạc Vĩnh Phúc

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 huyện Yên Lạc với nội dung sau:
...
2.16

231.55

2.15

-0.45

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1,184.97

11.01

1,117.76

10.38

-67.21

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

33.87

0.31

229.27

2.13

195.40

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3,068.54

28.50

3,680.35

34.19

611.81

2.1

Đất quốc phòng

CQP

Content:
2.16

231.55

2.15

-0.45

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1,184.97

11.01

1,117.76

10.38

-67.21

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

33.87

0.31

229.27

2.13

195.40

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3,068.54

28.50

3,680.35

34.19

611.81

2.1

Đất quốc phòng

CQP