Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 758/QĐ-UBND năm 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Chiềng Cơi Sơn La

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "08/04/2014", "sign_number": "758/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "08/04/2014", "sign_number": "758/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "08/04/2014", "sign_number": "758/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "08/04/2014", "sign_number": "758/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Sơn La", "promulgation_date": "08/04/2014", "sign_number": "758/QĐ-UBND", "signer": "Bùi Đức Hải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 758/QĐ-UBND năm 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Chiềng Cơi Sơn La

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2011 - 2015) của phường Chiềng Cơi với các chỉ tiêu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

DT năm 2010

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

TỔNG DIỆN TÍCH TN

1. 125, 00

1. 125, 00

1. 125, 00

1. 125, 00

1. 125, 00

1. 125, 00

1

Đất nông nghiệp

835, 83

835, 88

839, 07

842, 15

845, 73

847, 62

1. 1

Đất lúa nước

74, 18

73, 53

72, 95

71, 93

71, 06

67, 01

Tr. đó: Đất chuyên trồng lúa

70, 93

70, 28

69, 70

68, 78

67, 91

63, 94

1. 2

Đất trồng lúa nương

-

-

-

-

-

-

1. 3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

163, 29

158, 79

154, 01

148, 96

143, 70

139, 85

1. 4

Đất trồng cây lâu năm

159, 57

161, 27

166, 02

170, 97

176, 04

181, 63

1. 5

Đất rừng phòng hộ

321, 50

322, 00

322, 60

323, 30

324, 90

325, 10

1. 6

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1. 7

Đất rừng sản xuất

110, 70

113, 70

116, 90

120, 40

123, 60

127, 60

1. 8

Đất nuôi trồng thủy sản

3, 99

3, 99

3, 99

3, 99

3, 83

3, 83

1. 9

Đất nông nghiệp khác

2, 60

2, 60

2, 60

2, 60

2, 60

2, 60

2

Đất phi nông nghiệp

186, 90

190, 85

191, 96

193, 48

195, 00

197, 51

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: Ha

STT

Chỉ tiêu

DT năm 2010

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

TỔNG DIỆN TÍCH TN

125, 00

125, 00

125, 00

125, 00

125, 00

125, 00

1

Đất nông nghiệp

835, 83

835, 88

839, 07

842, 15

845, 73

847, 62

1

Đất lúa nước

74, 18

73, 53

72, 95

71, 93

71, 06

67, 01

Tr. đó: Đất chuyên trồng lúa

70, 93

70, 28

69, 70

68, 78

67, 91

63, 94

2

Đất trồng lúa nương

-

-

-

-

-

-

3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

163, 29

158, 79

154, 01

148, 96

143, 70

139, 85

4

Đất trồng cây lâu năm

159, 57

161, 27

166, 02

170, 97

176, 04

181, 63

5

Đất rừng phòng hộ

321, 50

322, 00

322, 60

323, 30

324, 90

325, 10

6

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

7

Đất rừng sản xuất

110, 70

113, 70

116, 90

120, 40

123, 60

127, 60

8

Đất nuôi trồng thủy sản

3, 99

3, 99

3, 99

3, 99

3, 83

3, 83

9

Đất nông nghiệp khác

2, 60

2, 60

2, 60

2, 60

2, 60

2, 60

2

Đất phi nông nghiệp

186, 90

190, 85

191, 96

193, 48

195, 00

197, 51