Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 67/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất của huyện Tân Yên Bắc Giang 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "67/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "67/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "67/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "67/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "67/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 67/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất của huyện Tân Yên Bắc Giang 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Tân Yên với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
3.883,9

84,6

97,2

263,0

177,3

66,5

249,8

57,5

157,1

161,3

187,3

35,0

286,7

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

927,8

29,2

10,5

128,3

147,7

4,7

68,0

6,5

12,4

24,9

43,6

24,5

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.582,7

13,8

36,8

212,8

128,1

57,2

57,6

27,0

44,5

41,4

44,1

115,8

106,5

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

58,0

6,7

2,3

6,0

4,2

5,7

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

Content:
3.883,9

84,6

97,2

263,0

177,3

66,5

249,8

57,5

157,1

161,3

187,3

35,0

286,7

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

927,8

29,2

10,5

128,3

147,7

4,7

68,0

6,5

12,4

24,9

43,6

24,5

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.582,7

13,8

36,8

212,8

128,1

57,2

57,6

27,0

44,5

41,4

44,1

115,8

106,5

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

58,0

6,7

2,3

6,0

4,2

5,7

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN