Document: Khoản 3 Điều 2 Quyết định 1018/QĐ-UBND 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 kế hoạch 2011 2015 Hai Riêng Phú Yên

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "30/06/2014", "sign_number": "1018/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "30/06/2014", "sign_number": "1018/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "30/06/2014", "sign_number": "1018/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "30/06/2014", "sign_number": "1018/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "30/06/2014", "sign_number": "1018/QĐ-UBND", "signer": "Phạm Đình Cự", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 2 Quyết định 1018/QĐ-UBND 2014 quy hoạch sử dụng đất đến 2020 kế hoạch 2011 2015 Hai Riêng Phú Yên

Điều 2. Xét duyệt Kế hoạch sử dụng đất 05 năm kỳ đầu (2011-2015) thị trấn Hai Riêng, huyện Sông Hinh với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
...
3.117,68

3.117,68

3.117,68

3.117,68

3.117,68

3.117,68

2. Diện tích đất chuyển mục đích sử dụng đất
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích

Phân theo các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

1

Đất nông nghiệp chuyển sang đất phi nông nghiệp

NNP/PNN

157,21

3,46

1,46

114,35

4,18

33,76

Trong đó:

1.1

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNK/PNN

157,18

3,46

1,46

114,35

4,15

33,76

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

0,03

-

-

-

0,03

-

3. Kế hoạch đất chưa sử dụng đưa vào sử dụng
Đơn vị tính: ha

STT

Content:
3.117,68

3.117,68

3.117,68

3.117,68

3.117,68

3.117,68

2. Diện tích đất chuyển mục đích sử dụng đất
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Mã

Diện tích

Phân theo các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

1

Đất nông nghiệp chuyển sang đất phi nông nghiệp

NNP/PNN

157,21

3,46

1,46

114,35

4,18

33,76

Trong đó:

1.1

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNK/PNN

157,18

3,46

1,46

114,35

4,15

33,76

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN/PNN

0,03

-

-

-

0,03

-

Kế hoạch đất chưa sử dụng đưa vào sử dụng
Đơn vị tính: ha

STT