Document: Khoản 3 Điều 1 Quyết định 4098/QĐ-UBND 2014 chi trả dịch vụ môi trường rừng tại lưu vực Nam Sông Bung Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "25/12/2014", "sign_number": "4098/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "25/12/2014", "sign_number": "4098/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "25/12/2014", "sign_number": "4098/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "25/12/2014", "sign_number": "4098/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "25/12/2014", "sign_number": "4098/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 1 Quyết định 4098/QĐ-UBND 2014 chi trả dịch vụ môi trường rừng tại lưu vực Nam Sông Bung Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Đề án chi trả dịch vụ môi trường rừng tại lưu vực Nam Sông Bung, tỉnh Quảng Nam với các nội dung chính như sau:
...
3. Diện tích lưu vực và diện tích chi trả dịch vụ môi trường rừng
Thống nhất diện tích lưu vực và diện tích chi trả dịch vụ môi trường rừng theo thuyết minh Đề án:

Hạng mục

Quy hoạch 3 loại rừng

Chủ quản lý

BQL RPH Nam Sông Bung

BQL KBTTN Sông Thanh

BQL RPH A Vương

BQL RPH Sông Kôn

UBND xã

Tổng

Diện tích lưu vực (ha)

Đ D

34.857,07

34.857,07

PH

53.222,61

7.431,49

251,72

1.022,37

61.928,19

SX

6.048,97

0,00

372,45

9.057,73

15.479,15

N3LR

8,00

22,37

798,12

18.602,91

19.431,40

Tổng

59.279,58

34.879,44

8.602,06

251,72

28.683,01

131.695,81

Diện tích chi trả dịch vụ môi trường rừng (ha)

Đ D

29.497,95

29.497,95

PH

37.273,09

7.419,97

251,72

293,81

45.238,59

SX

5.714,46

156,40

1.602,90

7.473,76

N3LR

1.741,87

1.741,87

Tổng

42.987,55

29.497,95

7.576,37

251,72

3.638,58

83.952,17

Content:
Diện tích lưu vực và diện tích chi trả dịch vụ môi trường rừng
Thống nhất diện tích lưu vực và diện tích chi trả dịch vụ môi trường rừng theo thuyết minh Đề án:

Hạng mục

Quy hoạch 3 loại rừng

Chủ quản lý

BQL RPH Nam Sông Bung

BQL KBTTN Sông Thanh

BQL RPH A Vương

BQL RPH Sông Kôn

UBND xã

Tổng

Diện tích lưu vực (ha)

Đ D

34.857,07

34.857,07

PH

53.222,61

7.431,49

251,72

1.022,37

61.928,19

SX

6.048,97

0,00

372,45

9.057,73

15.479,15

N3LR

8,00

22,37

798,12

18.602,91

19.431,40

Tổng

59.279,58

34.879,44

8.602,06

251,72

28.683,01

131.695,81

Diện tích chi trả dịch vụ môi trường rừng (ha)

Đ D

29.497,95

29.497,95

PH

37.273,09

7.419,97

251,72

293,81

45.238,59

SX

5.714,46

156,40

1.602,90

7.473,76

N3LR

1.741,87

1.741,87

Tổng

42.987,55

29.497,95

7.576,37

251,72

3.638,58

83.952,17