Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 16/2021/QĐ-UBND quy định cụ thể về giá sản phẩm dịch vụ thủy lợi khác tỉnh Đắk Nông

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "23/09/2021", "sign_number": "16/2021/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "23/09/2021", "sign_number": "16/2021/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "23/09/2021", "sign_number": "16/2021/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "23/09/2021", "sign_number": "16/2021/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Nông", "promulgation_date": "23/09/2021", "sign_number": "16/2021/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trọng Yên", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 16/2021/QĐ-UBND quy định cụ thể về giá sản phẩm dịch vụ thủy lợi khác tỉnh Đắk Nông

Điều 1. Giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ thủy lợi khác
1. Giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ thuỷ lợi khác được quy định như sau:

STT

Sản phẩm, dịch vụ

Đơn vị tính

Đơn giá

1

Cấp nước cho sinh hoạt và công nghiệp (cấp nước thô tại công trình)

Đồng/m3

970

2

Cho thuê mặt thoáng hồ chứa nuôi trồng thủy sản

Đồng/ha/năm

Content:
Giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ thuỷ lợi khác được quy định như sau:

STT

Sản phẩm, dịch vụ

Đơn vị tính

Đơn giá

1

Cấp nước cho sinh hoạt và công nghiệp (cấp nước thô tại công trình)

Đồng/m3

970

2

Cho thuê mặt thoáng hồ chứa nuôi trồng thủy sản

Đồng/ha/năm