Document: Điều 1 Quyết định 1789/QĐ-UBND Bảng xếp loại đường tỉnh để xác định cước vận tải đường bộ Quảng Ngãi 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "03/10/2016", "sign_number": "1789/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "03/10/2016", "sign_number": "1789/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "03/10/2016", "sign_number": "1789/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "03/10/2016", "sign_number": "1789/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "03/10/2016", "sign_number": "1789/QĐ-UBND", "signer": "Trần Ngọc Căng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 1789/QĐ-UBND Bảng xếp loại đường tỉnh để xác định cước vận tải đường bộ Quảng Ngãi 2016 có nội dung như sau:

Điều 1. Ban hành Bảng xếp loại đường tỉnh để xác định cước vận tải đường bộ trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi như sau:

TT

Tuyến đường

Chiều dài (Km)

Loại đường/Số Km đường

Loại 1

Loại 2

Loại 3

Loại 4

Loại 5

Loại 6

TỔNG CỘNG

406

-

-

11,7

218,9

154,4

21

1

Châu Ổ - Sa Kỳ (ĐT.621)

23,6

12,6

11

Km0+000 - Km11+000

11

D2

Km11+000 - Km23+600

12,6

C2

2

Quốc lộ 1 - Tây Trà (ĐT.622B)

73,1

4,7

32,4

36

Km0+000 - Km15+600

15,6

D1

Km15+600 - Km32+400

16,8

C2

Km32+400 - Km68+400

36

D2

Km26+750-Km31+400 (tuyến ĐT. 622B cũ)

4,7

C1

3

Tịnh Phong - Trà Bình (ĐT.622C)

23,7

23,7

Km0+000 - Km23+700

23,7

D2

4

Sơn Hà - Sơn Tây (ĐT.623)

27

27

Km0+000 - Km27+000

27

D1

5

Quảng Ngãi - Thạch Nham (ĐT.623B)

22

7

15

Km0+000 - Km7+000

7

C1

Km7+000 - Km22+000

15

C2

6

Quảng Ngãi - Ba Động (ĐT.624)

54

24

9

21

Km0+000 - Km24+000

24

C2

Km24+000 - Km33+000

9

D2

Km33+000 - Km54+000

21

D3

7

Quán Lát - Đá Chát (ĐT.624B)

29,8

29,8

Km0+000 - Km28+600 và đoạn đường hai đầu cầu và cầu Cộng Hòa dài 1,2 Km

29,8

C2

8

Đạm Thủy - Suối Bùn (ĐT.624C)

17,8

17,8

Km0+000 - Km17+800

17,8

C2 (D1)

9

Di Lăng - Trà Lãnh (ĐT.626)

31,7

31,7

Km0+000 - Km31+700

31,7

D2

10

Bồ Đề - Mỹ Á (ĐT.627B)

39,7

25,7

14

Km0+000 - Km 10+000

10

C2 (D1)

Km10+000 - Km24+000

14

D2

Km24+000 - Km39+700

15,7

C2 (D1)

11

Quốc lộ 1 - Sơn Kỳ (ĐT.628)

63,6

34,6

29

Km0+00 - Km 15+000

15

D1

Km15+000 - Km44+000

29

D2

Km44+000 - Km63+600

19,6

D1

Content:
Điều 1. Ban hành Bảng xếp loại đường tỉnh để xác định cước vận tải đường bộ trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi như sau:

TT

Tuyến đường

Chiều dài (Km)

Loại đường/Số Km đường

Loại 1

Loại 2

Loại 3

Loại 4

Loại 5

Loại 6

TỔNG CỘNG

406

-

-

11,7

218,9

154,4

21

1

Châu Ổ - Sa Kỳ (ĐT.621)

23,6

12,6

11

Km0+000 - Km11+000

11

D2

Km11+000 - Km23+600

12,6

C2

2

Quốc lộ 1 - Tây Trà (ĐT.622B)

73,1

4,7

32,4

36

Km0+000 - Km15+600

15,6

D1

Km15+600 - Km32+400

16,8

C2

Km32+400 - Km68+400

36

D2

Km26+750-Km31+400 (tuyến ĐT. 622B cũ)

4,7

C1

3

Tịnh Phong - Trà Bình (ĐT.622C)

23,7

23,7

Km0+000 - Km23+700

23,7

D2

4

Sơn Hà - Sơn Tây (ĐT.623)

27

27

Km0+000 - Km27+000

27

D1

5

Quảng Ngãi - Thạch Nham (ĐT.623B)

22

7

15

Km0+000 - Km7+000

7

C1

Km7+000 - Km22+000

15

C2

6

Quảng Ngãi - Ba Động (ĐT.624)

54

24

9

21

Km0+000 - Km24+000

24

C2

Km24+000 - Km33+000

9

D2

Km33+000 - Km54+000

21

D3

7

Quán Lát - Đá Chát (ĐT.624B)

29,8

29,8

Km0+000 - Km28+600 và đoạn đường hai đầu cầu và cầu Cộng Hòa dài 1,2 Km

29,8

C2

8

Đạm Thủy - Suối Bùn (ĐT.624C)

17,8

17,8

Km0+000 - Km17+800

17,8

C2 (D1)

9

Di Lăng - Trà Lãnh (ĐT.626)

31,7

31,7

Km0+000 - Km31+700

31,7

D2

10

Bồ Đề - Mỹ Á (ĐT.627B)

39,7

25,7

14

Km0+000 - Km 10+000

10

C2 (D1)

Km10+000 - Km24+000

14

D2

Km24+000 - Km39+700

15,7

C2 (D1)

11

Quốc lộ 1 - Sơn Kỳ (ĐT.628)

63,6

34,6

29

Km0+00 - Km 15+000

15

D1

Km15+000 - Km44+000

29

D2

Km44+000 - Km63+600

19,6

D1