Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 104/QĐ-UBND 2024 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Phú Mỹ Vũng Tàu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/01/2024", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/01/2024", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/01/2024", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/01/2024", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/01/2024", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 104/QĐ-UBND 2024 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất thị xã Phú Mỹ Vũng Tàu

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của thị xã Phú Mỹ với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4.908,28

111,55

453,65

163,25

496,04

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

338,94

6,05

133,75

20,24

1,11

3,05

1.8

Đất làm muối

LMU

30,13

1,89

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

498,19

228,21

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

16.044,89

2.605,98

2.413,79

2.147,93

4.446,24

651,83

Trong đó:

2.1

Đất quốc phòng

CQP

1.524,35

96,02

6,42

5,99

894,65

2.2

Đất an ninh

CAN

4,50

3,12

0,22

0,07

0,25

0,34

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK

Content:
4.908,28

111,55

453,65

163,25

496,04

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

Trong đó: đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

338,94

6,05

133,75

20,24

1,11

3,05

1.8

Đất làm muối

LMU

30,13

1,89

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

498,19

228,21

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

16.044,89

2.605,98

2.413,79

2.147,93

4.446,24

651,83

Trong đó:

2.1

Đất quốc phòng

CQP

1.524,35

96,02

6,42

5,99

894,65

2.2

Đất an ninh

CAN

4,50

3,12

0,22

0,07

0,25

0,34

2.3

Đất khu công nghiệp

SKK