Document: Khoản 12 Điều 1 Quyết định 6626/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết Khu đô thị mới Tây Mỗ Đại Mỗ Hà Nội 2015

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "02/12/2015", "sign_number": "6626/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thế Thảo", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 12 Điều 1 Quyết định 6626/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết Khu đô thị mới Tây Mỗ Đại Mỗ Hà Nội 2015

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch chi tiết Khu đô thị mới Tây Mỗ - Đại Mỗ, tỷ lệ 1/500 tại các phường Tây Mỗ, Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, với những nội dung chính như sau:
...
12.900,0

40

3

Chỉ tiêu: 20,1m2/hs

THCS-01

Đất trường trung học cơ sở (Đã giới thiệu địa điểm xây dựng Trường THCS Tây Mỗ 2)

10.728,4

4.300,0

17.200,0

40

4

Thực hiện theo dự án riêng

CX-38

Đất cây xanh đơn vị ở

6.667,8

333,0

333,0

5

1

Cây xanh, sân vườn, đường dạo

CX-39

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-40

Đất cây xanh đơn vị ở

9.306,6

465,0

465,0

5

1

CX-41

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-42

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-43

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-44

Đất cây xanh đơn vị ở

350,7

CX-45

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-46

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-47

Đất cây xanh đơn vị ở

289,1

CX-48

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-49

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-50

Đất cây xanh đơn vị ở

286,7

CX-51

Đất cây xanh đơn vị ở

1.913,4

CT-02

Đất ở cao tầng

17.469,1

6.110,0

116.090,0

35

19

2.908

Có bố trí diện tích sàn nhà ở xã hội của QHCT khu ĐTM Tây Mỗ - Đại Mỗ và QHCT khu chức năng chính là cây xanh, hồ điều hòa, một phần CTCC kết hợp nhà ở tại phường Mễ Trì

CT-03

Đất ở cao tầng

23.267,6

8.140,0

138.380,0

35

17

3.419

CT-04

Đất nhà ở cao tầng

10.126,8

4.050,0

81.000,0

40

20

2.041

TT-53

Đất ở thấp tầng

1.794,0

1.400,0

5.600,0

80

4

96

Nhà ở liên kế có sân vườn

TT-54

Đất ở thấp tầng

1.804,0

1,400,0

5.600,0

80

4

48

TT-55

Đất ở thấp tầng

1.794,3

1.400,0

5.600,0

80

4

48

TT-56

Đất ở thấp tầng

1.803,7

1.400,0

5.600,0

80

4

48

TT-57

Đất ở thấp tầng

1.500,8

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-58

Đất ở thấp tầng

1.461,8

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-59

Đất ở thấp tầng

1.525,8

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-60

Đất ở thấp tầng

1.500,7

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-61

Đất ở thấp tầng

1.451,8

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-62

Đất ở thấp tầng

1.586,7

1.300,0

5.200,0

80

4

80

TT-63

Đất ở thấp tầng

1.500,7

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-64

Đất ở thấp tầng

1.461,8

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-65

Đất ở thấp tầng

1.586,6

1.300,0

5.200,0

80

4

80

Đường liên khu vực

17.000,0

Đường giao thông khu vực

34.264,5

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ.

5

Khu F-3

218.002,9

76.405,0

287.559,0

35,0

1-4

2.608

P-06

Đất bãi đỗ xe tập trung

1.191,0

P-07

Đất bãi đỗ xe tập trung

3.592,5

CXKV-09

Đất cây xanh Thành phố

1.986,1

CXKV-10

Đất cây xanh Thành phố

310,4

HTKT-02

Đất hạ tầng kỹ thuật

2.766,0

Trạm điện 110KV

CC-04

Đất công cộng đơn vị ở

4.531,0

1.812,0

5.436,0

40

3

Dịch vụ thương mại, văn hóa, sinh hoạt cộng đồng

CC-05

Đất công cộng đơn vị ở

3.913,5

1.565,0

4.695,0

40

3

NT-05

Đất trường mầm non

4.586,0

1.800,0

3.600,0

40

2

Chỉ tiêu: 18,2m2/hs

TH-02

Đất trường tiểu học

10.733,1

4.300,0

12.900,0

40

3

Chỉ tiêu: 20,1m2/hs

THPT

Đất trường trung học phổ thông

25.700,7

10.300,0

41.200,0

40

4

Chỉ tiêu: 15,1m2/hs

CX-52

Đất cây xanh đơn vị ở

546,1

Cây xanh, sân vườn, đường dạo

CX-53

Đất cây xanh đơn vị ở

63,9

CX-54

Đất cây xanh đơn vị ở

797,8

CX-55

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-56

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-57

Đất cây xanh đơn vị ở

3.569,4

178,0

178,0

5

1

CX-58

Đất cây xanh đơn vị ở

308,8

CX-59

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-60

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-61

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-62

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-63

Đất cây xanh đơn vị ở

4.997,7

250,0

250,0

5

1

CX-64

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-65

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-66

Đất cây xanh đơn vị ở

320,0

CX-67

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-68

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-69

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

TT-66

Đất ở thấp tầng

864,2

700,0

2.800,0

80

4

44

Nhà ở liên kể có sân vườn

TT-67

Đất ở thấp tầng

1.006,5

800,0

3.200,0

80

4

56

TT-68

Đất ở thấp tầng

1.646,7

1.300,0

5.200,0

80

4

88

TT-69

Đất ở thấp tầng

1.997,1

1.600,0

6.400,0

80

4

108

TT-70

Đất ở thấp tầng

2.016,0

1.600,0

6.400,0

80

4

112

TT-71

Đất ở thấp tầng

1.956,7

1.600,0

6.400,0

80

4

104

TT-85

Đất ở thấp tầng

1.041,1

800,0

3.200,0

75

4

28

Nhà ở liên kế có sân vườn

TT-86

Đất ở thấp tầng

1.665,8

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-87

Đất ở thấp tầng

1.665,8

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-88

Đất ở thấp tầng

1.665,7

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-89

Đất ở thấp tầng

1.665,7

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-90

Đất ở thấp tầng

1.128,0

800,0

3.200,0

75

4

32

TT-91

Đất ở thấp tầng

1.804,8

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-92

Đất ở thấp tầng

1.804,8

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-93

Đất ở thấp tầng

1.805,0

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-94

Đất ở thấp tầng

1.804,8

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-95

Đất ở thấp tầng

2.016,0

1.500,0

6.000,0

75

4

72

TT-96

Đất ở thấp tầng

1.792,0

1.300,0

5.200,0

75

4

64

TT-97

Đất ở thấp tầng

2.055,0

1.500,0

6.000,0

75

4

72

TT-98

Đất ở thấp tầng

1.630,6

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-99

Đất ở thấp tầng

1.568,0

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-100

Đất ở thấp tầng

2.032,8

1.500,0

6.000,0

75

4

68

TT-101

Đất ở thấp tầng

1.665,3

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-102

Đất ở thấp tầng

1.665,3

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-103

Đất ở thấp tầng

1.665,1

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-104

Đất ở thấp tầng

1.805,0

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-105

Đất ở thấp tầng

1.805,5

1.400,0

5.600,0

75

4

64

Nhà ở liên kế có sân vườn

TT-106

Đất ở thấp tầng

1.805,1

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-107

Đất ở thấp tầng

1.628,3

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-108

Đất ở thấp tầng

1.568,0

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-109

Đất ở thấp tầng

1.649,7

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-110

Đất ở thấp tầng

2.182,5

1.600,0

6.400,0

75

4

72

TT-111

Đất ở thấp tầng

2.138,2

1.600,0

6.400,0

75

4

72

TT-112

Đất ở thấp tầng

1.207,0

900,0

3.600,0

75

4

40

TT-113

Đất ở thấp tầng

1.232,1

900,0

3.600,0

75

4

40

TT-114

Đất ở thấp tầng

2.103,8

1.600,0

6.400,0

75

4

72

TT-115

Đất ở thấp tầng

1.650,2

1.200,0

4.800,0

75

4

48

TT-116

Đất ở thấp tầng

1.819,4

1.400,0

5.600,0

75

4

52

TT-117

Đất ở thấp tầng

1.468,6

1.100,0

4.400,0

75

4

48

TT-118

Đất ở thấp tầng

1.565,6

1.200,0

4.800,0

75

4

52

TT-119

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

Nhà ở biệt thự

TT-120

Đất ở thấp tầng

348,5

200,0

600,0

50

3

4

TT-121

Đất ở thấp tầng

549,3

300,0

900,0

50

3

8

TT-122

Đất ở thấp tầng

346,6

200,0

600,0

50

3

4

TT-123

Đất ở thấp tầng

348,5

200,0

600,0

50

3

4

TT-124

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-125

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-126

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-127

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-128

Đất ở thấp tầng

347,3

200,0

600,0

50

3

4

TT-129

Đất ở thấp tầng

551,0

300,0

900,0

50

3

8

TT-130

Đất ở thấp tầng

551,5

300,0

900,0

50

3

8

TT-131

Đất ở thấp tầng

552,0

300,0

900,0

50

3

8

TT-132

Đất ở thấp tầng

552,4

300,0

900,0

50

3

8

TT-133

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-134

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-135

Đất ở thấp tầng

414,4

200,0

600,0

50

3

8

TT-136

Đất ở thấp tầng

553,3

300,0

900,0

50

3

8

TT-137

Đất ở thấp tầng

553,8

300,0

900,0

50

3

8

TT-138

Đất ở thấp tầng

554,2

300,0

900,0

50

3

8

Đường liên khu vực

38.302,0

Đường giao thông khu vực

31.030,1

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ.

6

Khu F-4

222.641,9

59.53,00

460.767,0

26,7

1-30

8.447

P-08

Đất bãi đỗ xe tập trung

2.900,0

P-09

Đất bãi đỗ xe tập trung

2.914,6

CC-06

Đất công cộng đơn vị ở

9.931,9

3.973,0

11.919,0

40

3

Dịch vụ thương mại, văn hóa, sinh hoạt cộng đồng

NT-06

Đất trường mầm non

3.825,3

1.500,0

3.000,0

40

2

Chỉ tiêu: 17,7m2/hs

NT-07

Đất trường mầm non

2.919,3

1.200,0

2.401,0

40

2

TH-03

Đất trường tiểu học

12.968,4

5.200,0

15.600,0

40

3

Chỉ tiêu: 20,1m2/hs

CX-70

Đất cây xanh đơn vị ở

309,7

Cây xanh, sân vườn, đường dạo

CX-71

Đất cây xanh đơn vị ở

192,0

CX-72

Đất cây xanh đơn vị ở

4.985,1

249,0

249,0

5

1

CX-73

Đất cây xanh đơn vị ở

2.115,4

106,0

106,0

5

1

CX-74

Đất cây xanh đơn vị ở

472,9

CX-75

Đất cây xanh đơn vị ở

680,0

CX-76

Đất cây xanh đơn vị ở

687,2

CX-77

Đất cây xanh đơn vị ở

5.847,5

292,0

292,0

5

1

CX-78

Đất cây xanh đơn vị ở

1.068,0

CX-79

Đất cây xanh đơn vị ở

1.588,5

CX-80

Đất cây xanh đơn vị ở

1.416,5

CT-05

Đất nhà ở cao tầng

9.881,1

3.950,0

118.500,0

40

30

2.765

Nhà ở biệt thự

CT-06

Đất nhà ở cao tầng

20.403,3

8.160,0

204.000,0

40

25

4.570

TT-139

Đất ở thấp tầng

2.976,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-140

Đất ở thấp tầng

2.951,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-141

Đất ở thấp tầng

1.662,0

800,0

2.400,0

50

3

24

TT-142

Đất ở thấp tầng

3.726,0

1.900,0

5.700,0

50

3

64

TT-143

Đất ở thấp tầng

6.281,5

3.100,0

9.300,0

50

3

100

TT-144

Đất ở thấp tầng

2.341,5

1.200,0

3.600,0

50

3

36

TT-145

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-146

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-147

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-148

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-149

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-150

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-151

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-152

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-153

Đất ở thấp tầng

1.817,9

900,0

2.700,0

50

3

24

TT-154

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-155

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-156

Đất ở thấp tầng

1.836,8

900,0

2.700,0

50

3

20

TT-157

Đất ở thấp tầng

1.227,5

600,0

1.800,0

50

3

20

TT-158

Đất ở thấp tầng

1.312,0

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-159

Đất ở thấp tầng

1.792,3

900,0

2.700,0

50

3

28

TT-160

Đất ở thấp tầng

2.284,3

1.100,0

3.300,0

50

3

40

TT-161

Đất ở thấp tầng

2.289,8

1.100,0

3.300,0

50

3

40

TT-162

Đất ở thấp tầng

2.289,8

1.100,0

3.300,0

50

3

40

TT-163

Đất ở thấp tầng

2.340,9

1.200,0

3.600,0

50

3

40

TT-164

Đất ở thấp tầng

2.492,6

1.200,0

3.600,0

50

3

40

TT-165

Đất ở thấp tầng

2.741,8

1.400,0

4.200,0

50

3

48

Đường liên khu vực

35.406,0

Đường giao thông khu vực

31.759,5

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ;

7

Khu F-5

171.501,9

46.765,4

217.909,6

27,3

1-5

3.096

P-10

Đất bãi đỗ xe tập trung

2.600,0

CXKV -11

Đất cây xanh Thành phố

2.540,1

100,0

100,0

5

1

CXKV-12

Đất cây xanh Thành phố

1.092,0

CXKV-13

Đất cây xanh Thành phố

2.794,6

100,0

100,0

5

1

HTKT-03

Đất hạ tầng kỹ thuật

5.038,0

Trạm xử lý nước thải

MN-07

Mặt nước

5.250,2

CC-07

Đất công cộng đơn vị ở

10.259,7

4.104,0

12.312,0

40

3

Dịch vụ thương mại, văn hóa, sinh hoạt cộng đồng

THCS-02

Đất trường trung học cơ sở

10.675,2

4.300,0

17.200,0

40

4

Chỉ tiêu: 20,5m2/hs

CX-81

Đất cây xanh đơn vị ở

3.905,3

195,0

195,0

5

1

Cây xanh, sân vườn, đường dạo

CX-82

Đất cây xanh đơn vị ở

1.768,3

CX-83

Đất cây xanh đơn vị ở

1.195,0

CX-84

Đất cây xanh đơn vị ở

6.027,5

301,0

301,0

5

1

CX-85

Đất cây xanh đơn vị ở

1.547,0

CX-86

Đất cây xanh đơn vị ở

1.567,0

CT-07

Đất nhà ở cao tầng

9.141,1

3.660,0

84.180,0

40

23

2.152

TT-166

Đất ở thấp tầng

3.556,2

1.800,0

5.400,0

50

3

48

Nhà ở biệt thự sinh thái

TT-167

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

40

TT-168

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

40

TT-169

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

40

TT-170

Đất ở thấp tầng

2.897,5

1.400,0

4.200,0

50

3

32

TT-171

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

32

TT-172

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

32

TT-173

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

40

TT-174

Đất ở thấp tầng

1.990,0

1,300,0

3.900,0

50

3

32

TT-175

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

32

TT-176

Đất ở thấp tầng

2.651,5

1.300,0

3.900,0

50

3

32

TT-177

Đất ở thấp tầng

2.651,5

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-178

Đất ở thấp tầng

1.645,0

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-179

Đất ở thấp tầng

1.438,2

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-180

Đất ở thấp tầng

1.402,7

1.000,0

3.000,0

50

3

16

TT-181

Đất ở thấp tầng

1.425,7

800,0

2.400,0

50

3

20

TT-182

Đất ở thấp tầng

1.502,2

800,0

2.400,0

50

3

20

TT-183

Đất ở thấp tầng

1.402,7

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-184

Đất ở thấp tầng

1.425,7

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-185

Đất ở thấp tầng

2.904,0

1.500,0

4.500,0

50

3

40

TT-186

Đất ở thấp tầng

3.338,8

1.700,0

5.100,0

50

3

48

TT-187

Đất ở thấp tầng

3.535,5

1.800,0

5.400,0

50

3

48

TT-188

Đất ở thấp tầng

3.518,6

1.800,0

5.400,0

50

3

48

TT-189

Đất ở thấp tầng

3.308,8

1.700,0

5.100,0

50

3

48

TT-190

Đất ở thấp tầng

2.864,2

1.400,0

4.200,0

50

3

40

TT-191

Đất ở thấp tầng

1.602,0

800,0

2.400,0

50

3

16

LX

Đất ở làng xóm

3.010,8

1.505,4

6.021,6

50

3-5

100

Cải tạo chỉnh trang

Đường liên khu vực

23.550,0

Đường giao thông khu vực

14.414,3

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ.

8

Khu F-6

143.902,6

3.600,0

3.600,0

2,5

1

CXKV-14

Đất cây xanh Thành phố

30.398,8

1.500,0

1.500,0

5

1

CXKV-15

Đất cây xanh Thành phố

35.627,7

1.800,0

1.800,0

5

1

CXKV-16

Đất cây xanh Thành phố

6.973,3

300,0

300,0

5

1

P-11

Đất bãi đỗ xe tập trung

3.284,4

P-12

Đất bãi đỗ xe tập trung

3.176,9

MN-08

Mặt nước

15.269,4

MN-09

Mặt nước

4.418,7

MN-10

Mặt nước

2.095,3

MN-11

Mặt nước

3.325,6

MN-12

Mặt nước

4.387,6

MN-13

Mặt nước

8.100,1

MN-14

Mặt nước

1.403,1

MN-15

Mặt nước

937,6

MN-16

Mặt nước

614,1

Đường giao thông

23.890,0

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ.

B

Khu vực quy hoạch thuộc PKĐT GS

543.925,5

64.638,0

179.585,4

11,9

1-3

392

Khu GS-4.1

543.925,5

64.638,0

179.585,4

11,9

1-3

392

P-13

Đất bãi đỗ xe tập trung

14.454,7

P-14

Đất bãi đỗ xe tập trung

8.599,5

P-15

Đất bãi đỗ xe tập trung

8.882,7

P-16

Đất bãi đỗ xe tập trung

Content:
12.900,0

40

3

Chỉ tiêu: 20,1m2/hs

THCS-01

Đất trường trung học cơ sở (Đã giới thiệu địa điểm xây dựng Trường THCS Tây Mỗ 2)

10.728,4

4.300,0

17.200,0

40

4

Thực hiện theo dự án riêng

CX-38

Đất cây xanh đơn vị ở

6.667,8

333,0

333,0

5

1

Cây xanh, sân vườn, đường dạo

CX-39

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-40

Đất cây xanh đơn vị ở

9.306,6

465,0

465,0

5

1

CX-41

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-42

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-43

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-44

Đất cây xanh đơn vị ở

350,7

CX-45

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-46

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-47

Đất cây xanh đơn vị ở

289,1

CX-48

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-49

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-50

Đất cây xanh đơn vị ở

286,7

CX-51

Đất cây xanh đơn vị ở

1.913,4

CT-02

Đất ở cao tầng

17.469,1

6.110,0

116.090,0

35

19

2.908

Có bố trí diện tích sàn nhà ở xã hội của QHCT khu ĐTM Tây Mỗ - Đại Mỗ và QHCT khu chức năng chính là cây xanh, hồ điều hòa, một phần CTCC kết hợp nhà ở tại phường Mễ Trì

CT-03

Đất ở cao tầng

23.267,6

8.140,0

138.380,0

35

17

3.419

CT-04

Đất nhà ở cao tầng

10.126,8

4.050,0

81.000,0

40

20

2.041

TT-53

Đất ở thấp tầng

1.794,0

1.400,0

5.600,0

80

4

96

Nhà ở liên kế có sân vườn

TT-54

Đất ở thấp tầng

1.804,0

1,400,0

5.600,0

80

4

48

TT-55

Đất ở thấp tầng

1.794,3

1.400,0

5.600,0

80

4

48

TT-56

Đất ở thấp tầng

1.803,7

1.400,0

5.600,0

80

4

48

TT-57

Đất ở thấp tầng

1.500,8

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-58

Đất ở thấp tầng

1.461,8

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-59

Đất ở thấp tầng

1.525,8

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-60

Đất ở thấp tầng

1.500,7

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-61

Đất ở thấp tầng

1.451,8

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-62

Đất ở thấp tầng

1.586,7

1.300,0

5.200,0

80

4

80

TT-63

Đất ở thấp tầng

1.500,7

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-64

Đất ở thấp tầng

1.461,8

1.200,0

4.800,0

80

4

80

TT-65

Đất ở thấp tầng

1.586,6

1.300,0

5.200,0

80

4

80

Đường liên khu vực

17.000,0

Đường giao thông khu vực

34.264,5

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ.

5

Khu F-3

218.002,9

76.405,0

287.559,0

35,0

1-4

2.608

P-06

Đất bãi đỗ xe tập trung

1.191,0

P-07

Đất bãi đỗ xe tập trung

3.592,5

CXKV-09

Đất cây xanh Thành phố

1.986,1

CXKV-10

Đất cây xanh Thành phố

310,4

HTKT-02

Đất hạ tầng kỹ thuật

2.766,0

Trạm điện 110KV

CC-04

Đất công cộng đơn vị ở

4.531,0

1.812,0

5.436,0

40

3

Dịch vụ thương mại, văn hóa, sinh hoạt cộng đồng

CC-05

Đất công cộng đơn vị ở

3.913,5

1.565,0

4.695,0

40

3

NT-05

Đất trường mầm non

4.586,0

1.800,0

3.600,0

40

2

Chỉ tiêu: 18,2m2/hs

TH-02

Đất trường tiểu học

10.733,1

4.300,0

12.900,0

40

3

Chỉ tiêu: 20,1m2/hs

THPT

Đất trường trung học phổ thông

25.700,7

10.300,0

41.200,0

40

4

Chỉ tiêu: 15,1m2/hs

CX-52

Đất cây xanh đơn vị ở

546,1

Cây xanh, sân vườn, đường dạo

CX-53

Đất cây xanh đơn vị ở

63,9

CX-54

Đất cây xanh đơn vị ở

797,8

CX-55

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-56

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-57

Đất cây xanh đơn vị ở

3.569,4

178,0

178,0

5

1

CX-58

Đất cây xanh đơn vị ở

308,8

CX-59

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-60

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-61

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-62

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-63

Đất cây xanh đơn vị ở

4.997,7

250,0

250,0

5

1

CX-64

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-65

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-66

Đất cây xanh đơn vị ở

320,0

CX-67

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-68

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

CX-69

Đất cây xanh đơn vị ở

128,0

TT-66

Đất ở thấp tầng

864,2

700,0

2.800,0

80

4

44

Nhà ở liên kể có sân vườn

TT-67

Đất ở thấp tầng

1.006,5

800,0

3.200,0

80

4

56

TT-68

Đất ở thấp tầng

1.646,7

1.300,0

5.200,0

80

4

88

TT-69

Đất ở thấp tầng

1.997,1

1.600,0

6.400,0

80

4

108

TT-70

Đất ở thấp tầng

2.016,0

1.600,0

6.400,0

80

4

112

TT-71

Đất ở thấp tầng

1.956,7

1.600,0

6.400,0

80

4

104

TT-85

Đất ở thấp tầng

1.041,1

800,0

3.200,0

75

4

28

Nhà ở liên kế có sân vườn

TT-86

Đất ở thấp tầng

1.665,8

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-87

Đất ở thấp tầng

1.665,8

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-88

Đất ở thấp tầng

1.665,7

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-89

Đất ở thấp tầng

1.665,7

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-90

Đất ở thấp tầng

1.128,0

800,0

3.200,0

75

4

32

TT-91

Đất ở thấp tầng

1.804,8

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-92

Đất ở thấp tầng

1.804,8

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-93

Đất ở thấp tầng

1.805,0

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-94

Đất ở thấp tầng

1.804,8

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-95

Đất ở thấp tầng

2.016,0

1.500,0

6.000,0

75

4

72

TT-96

Đất ở thấp tầng

1.792,0

1.300,0

5.200,0

75

4

64

TT-97

Đất ở thấp tầng

2.055,0

1.500,0

6.000,0

75

4

72

TT-98

Đất ở thấp tầng

1.630,6

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-99

Đất ở thấp tầng

1.568,0

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-100

Đất ở thấp tầng

2.032,8

1.500,0

6.000,0

75

4

68

TT-101

Đất ở thấp tầng

1.665,3

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-102

Đất ở thấp tầng

1.665,3

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-103

Đất ở thấp tầng

1.665,1

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-104

Đất ở thấp tầng

1.805,0

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-105

Đất ở thấp tầng

1.805,5

1.400,0

5.600,0

75

4

64

Nhà ở liên kế có sân vườn

TT-106

Đất ở thấp tầng

1.805,1

1.400,0

5.600,0

75

4

64

TT-107

Đất ở thấp tầng

1.628,3

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-108

Đất ở thấp tầng

1.568,0

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-109

Đất ở thấp tầng

1.649,7

1.200,0

4.800,0

75

4

56

TT-110

Đất ở thấp tầng

2.182,5

1.600,0

6.400,0

75

4

72

TT-111

Đất ở thấp tầng

2.138,2

1.600,0

6.400,0

75

4

72

TT-112

Đất ở thấp tầng

1.207,0

900,0

3.600,0

75

4

40

TT-113

Đất ở thấp tầng

1.232,1

900,0

3.600,0

75

4

40

TT-114

Đất ở thấp tầng

2.103,8

1.600,0

6.400,0

75

4

72

TT-115

Đất ở thấp tầng

1.650,2

1.200,0

4.800,0

75

4

48

TT-116

Đất ở thấp tầng

1.819,4

1.400,0

5.600,0

75

4

52

TT-117

Đất ở thấp tầng

1.468,6

1.100,0

4.400,0

75

4

48

TT-118

Đất ở thấp tầng

1.565,6

1.200,0

4.800,0

75

4

52

TT-119

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

Nhà ở biệt thự

TT-120

Đất ở thấp tầng

348,5

200,0

600,0

50

3

4

TT-121

Đất ở thấp tầng

549,3

300,0

900,0

50

3

8

TT-122

Đất ở thấp tầng

346,6

200,0

600,0

50

3

4

TT-123

Đất ở thấp tầng

348,5

200,0

600,0

50

3

4

TT-124

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-125

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-126

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-127

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-128

Đất ở thấp tầng

347,3

200,0

600,0

50

3

4

TT-129

Đất ở thấp tầng

551,0

300,0

900,0

50

3

8

TT-130

Đất ở thấp tầng

551,5

300,0

900,0

50

3

8

TT-131

Đất ở thấp tầng

552,0

300,0

900,0

50

3

8

TT-132

Đất ở thấp tầng

552,4

300,0

900,0

50

3

8

TT-133

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-134

Đất ở thấp tầng

552,6

300,0

900,0

50

3

8

TT-135

Đất ở thấp tầng

414,4

200,0

600,0

50

3

8

TT-136

Đất ở thấp tầng

553,3

300,0

900,0

50

3

8

TT-137

Đất ở thấp tầng

553,8

300,0

900,0

50

3

8

TT-138

Đất ở thấp tầng

554,2

300,0

900,0

50

3

8

Đường liên khu vực

38.302,0

Đường giao thông khu vực

31.030,1

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ.

6

Khu F-4

222.641,9

59.53,00

460.767,0

26,7

1-30

8.447

P-08

Đất bãi đỗ xe tập trung

2.900,0

P-09

Đất bãi đỗ xe tập trung

2.914,6

CC-06

Đất công cộng đơn vị ở

9.931,9

3.973,0

11.919,0

40

3

Dịch vụ thương mại, văn hóa, sinh hoạt cộng đồng

NT-06

Đất trường mầm non

3.825,3

1.500,0

3.000,0

40

2

Chỉ tiêu: 17,7m2/hs

NT-07

Đất trường mầm non

2.919,3

1.200,0

2.401,0

40

2

TH-03

Đất trường tiểu học

12.968,4

5.200,0

15.600,0

40

3

Chỉ tiêu: 20,1m2/hs

CX-70

Đất cây xanh đơn vị ở

309,7

Cây xanh, sân vườn, đường dạo

CX-71

Đất cây xanh đơn vị ở

192,0

CX-72

Đất cây xanh đơn vị ở

4.985,1

249,0

249,0

5

1

CX-73

Đất cây xanh đơn vị ở

2.115,4

106,0

106,0

5

1

CX-74

Đất cây xanh đơn vị ở

472,9

CX-75

Đất cây xanh đơn vị ở

680,0

CX-76

Đất cây xanh đơn vị ở

687,2

CX-77

Đất cây xanh đơn vị ở

5.847,5

292,0

292,0

5

1

CX-78

Đất cây xanh đơn vị ở

1.068,0

CX-79

Đất cây xanh đơn vị ở

1.588,5

CX-80

Đất cây xanh đơn vị ở

1.416,5

CT-05

Đất nhà ở cao tầng

9.881,1

3.950,0

118.500,0

40

30

2.765

Nhà ở biệt thự

CT-06

Đất nhà ở cao tầng

20.403,3

8.160,0

204.000,0

40

25

4.570

TT-139

Đất ở thấp tầng

2.976,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-140

Đất ở thấp tầng

2.951,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-141

Đất ở thấp tầng

1.662,0

800,0

2.400,0

50

3

24

TT-142

Đất ở thấp tầng

3.726,0

1.900,0

5.700,0

50

3

64

TT-143

Đất ở thấp tầng

6.281,5

3.100,0

9.300,0

50

3

100

TT-144

Đất ở thấp tầng

2.341,5

1.200,0

3.600,0

50

3

36

TT-145

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-146

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-147

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-148

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-149

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-150

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-151

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-152

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

48

TT-153

Đất ở thấp tầng

1.817,9

900,0

2.700,0

50

3

24

TT-154

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-155

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

40

TT-156

Đất ở thấp tầng

1.836,8

900,0

2.700,0

50

3

20

TT-157

Đất ở thấp tầng

1.227,5

600,0

1.800,0

50

3

20

TT-158

Đất ở thấp tầng

1.312,0

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-159

Đất ở thấp tầng

1.792,3

900,0

2.700,0

50

3

28

TT-160

Đất ở thấp tầng

2.284,3

1.100,0

3.300,0

50

3

40

TT-161

Đất ở thấp tầng

2.289,8

1.100,0

3.300,0

50

3

40

TT-162

Đất ở thấp tầng

2.289,8

1.100,0

3.300,0

50

3

40

TT-163

Đất ở thấp tầng

2.340,9

1.200,0

3.600,0

50

3

40

TT-164

Đất ở thấp tầng

2.492,6

1.200,0

3.600,0

50

3

40

TT-165

Đất ở thấp tầng

2.741,8

1.400,0

4.200,0

50

3

48

Đường liên khu vực

35.406,0

Đường giao thông khu vực

31.759,5

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ;

7

Khu F-5

171.501,9

46.765,4

217.909,6

27,3

1-5

3.096

P-10

Đất bãi đỗ xe tập trung

2.600,0

CXKV -11

Đất cây xanh Thành phố

2.540,1

100,0

100,0

5

1

CXKV-12

Đất cây xanh Thành phố

1.092,0

CXKV-13

Đất cây xanh Thành phố

2.794,6

100,0

100,0

5

1

HTKT-03

Đất hạ tầng kỹ thuật

5.038,0

Trạm xử lý nước thải

MN-07

Mặt nước

5.250,2

CC-07

Đất công cộng đơn vị ở

10.259,7

4.104,0

12.312,0

40

3

Dịch vụ thương mại, văn hóa, sinh hoạt cộng đồng

THCS-02

Đất trường trung học cơ sở

10.675,2

4.300,0

17.200,0

40

4

Chỉ tiêu: 20,5m2/hs

CX-81

Đất cây xanh đơn vị ở

3.905,3

195,0

195,0

5

1

Cây xanh, sân vườn, đường dạo

CX-82

Đất cây xanh đơn vị ở

1.768,3

CX-83

Đất cây xanh đơn vị ở

1.195,0

CX-84

Đất cây xanh đơn vị ở

6.027,5

301,0

301,0

5

1

CX-85

Đất cây xanh đơn vị ở

1.547,0

CX-86

Đất cây xanh đơn vị ở

1.567,0

CT-07

Đất nhà ở cao tầng

9.141,1

3.660,0

84.180,0

40

23

2.152

TT-166

Đất ở thấp tầng

3.556,2

1.800,0

5.400,0

50

3

48

Nhà ở biệt thự sinh thái

TT-167

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

40

TT-168

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

40

TT-169

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

40

TT-170

Đất ở thấp tầng

2.897,5

1.400,0

4.200,0

50

3

32

TT-171

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

32

TT-172

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

32

TT-173

Đất ở thấp tầng

3.031,0

1.500,0

4.500,0

50

3

40

TT-174

Đất ở thấp tầng

1.990,0

1,300,0

3.900,0

50

3

32

TT-175

Đất ở thấp tầng

2.647,0

1.300,0

3.900,0

50

3

32

TT-176

Đất ở thấp tầng

2.651,5

1.300,0

3.900,0

50

3

32

TT-177

Đất ở thấp tầng

2.651,5

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-178

Đất ở thấp tầng

1.645,0

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-179

Đất ở thấp tầng

1.438,2

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-180

Đất ở thấp tầng

1.402,7

1.000,0

3.000,0

50

3

16

TT-181

Đất ở thấp tầng

1.425,7

800,0

2.400,0

50

3

20

TT-182

Đất ở thấp tầng

1.502,2

800,0

2.400,0

50

3

20

TT-183

Đất ở thấp tầng

1.402,7

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-184

Đất ở thấp tầng

1.425,7

700,0

2.100,0

50

3

20

TT-185

Đất ở thấp tầng

2.904,0

1.500,0

4.500,0

50

3

40

TT-186

Đất ở thấp tầng

3.338,8

1.700,0

5.100,0

50

3

48

TT-187

Đất ở thấp tầng

3.535,5

1.800,0

5.400,0

50

3

48

TT-188

Đất ở thấp tầng

3.518,6

1.800,0

5.400,0

50

3

48

TT-189

Đất ở thấp tầng

3.308,8

1.700,0

5.100,0

50

3

48

TT-190

Đất ở thấp tầng

2.864,2

1.400,0

4.200,0

50

3

40

TT-191

Đất ở thấp tầng

1.602,0

800,0

2.400,0

50

3

16

LX

Đất ở làng xóm

3.010,8

1.505,4

6.021,6

50

3-5

100

Cải tạo chỉnh trang

Đường liên khu vực

23.550,0

Đường giao thông khu vực

14.414,3

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ.

8

Khu F-6

143.902,6

3.600,0

3.600,0

2,5

1

CXKV-14

Đất cây xanh Thành phố

30.398,8

1.500,0

1.500,0

5

1

CXKV-15

Đất cây xanh Thành phố

35.627,7

1.800,0

1.800,0

5

1

CXKV-16

Đất cây xanh Thành phố

6.973,3

300,0

300,0

5

1

P-11

Đất bãi đỗ xe tập trung

3.284,4

P-12

Đất bãi đỗ xe tập trung

3.176,9

MN-08

Mặt nước

15.269,4

MN-09

Mặt nước

4.418,7

MN-10

Mặt nước

2.095,3

MN-11

Mặt nước

3.325,6

MN-12

Mặt nước

4.387,6

MN-13

Mặt nước

8.100,1

MN-14

Mặt nước

1.403,1

MN-15

Mặt nước

937,6

MN-16

Mặt nước

614,1

Đường giao thông

23.890,0

Gồm đường khu vực, đường phân khu vực và đường nội bộ.

B

Khu vực quy hoạch thuộc PKĐT GS

543.925,5

64.638,0

179.585,4

11,9

1-3

392

Khu GS-4.1

543.925,5

64.638,0

179.585,4

11,9

1-3

392

P-13

Đất bãi đỗ xe tập trung

14.454,7

P-14

Đất bãi đỗ xe tập trung

8.599,5

P-15

Đất bãi đỗ xe tập trung

8.882,7

P-16

Đất bãi đỗ xe tập trung