Document: Khoản 3 Điều 17 Thông tư 39/2023/TT-BGTVT biểu khung giá dịch vụ hoa tiêu tại cảng biển Việt Nam mới nhất

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "25/12/2023", "sign_number": "39/2023/TT-BGTVT", "signer": "Nguyễn Xuân Sang", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "25/12/2023", "sign_number": "39/2023/TT-BGTVT", "signer": "Nguyễn Xuân Sang", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "25/12/2023", "sign_number": "39/2023/TT-BGTVT", "signer": "Nguyễn Xuân Sang", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "25/12/2023", "sign_number": "39/2023/TT-BGTVT", "signer": "Nguyễn Xuân Sang", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "25/12/2023", "sign_number": "39/2023/TT-BGTVT", "signer": "Nguyễn Xuân Sang", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 3 Điều 17 Thông tư 39/2023/TT-BGTVT biểu khung giá dịch vụ hoa tiêu tại cảng biển Việt Nam mới nhất

Điều 17. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, quá cảnh, trung chuyển thuộc Khu vực II
...
3. Container trên 40 feet

Có hàng

102

132

82

106

Rỗng

54

70

43

56

2. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container quá cảnh, trung chuyển
Đơn vị tính: USD/container

Loại container

Khung giá dịch vụ

Tàu (Sà lan) ↔ Bãi cảng

Tàu (Sà lan) ↔ Sà lan, ô tô, toa xe tại cầu cảng

Giá tối thiểu

Giá tối đa

Giá tối thiểu

Giá tối đa

1. Container 20 feet

Có hàng

34

44

27

35

Rỗng

20

26

16

21

2. Container 40 feet

Có hàng

51

67

41

54

Rỗng

27

35

22

28

3. Container trên 40 feet

Có hàng

76

99

61

79

Rỗng

41

52

33

42

Content:
Container trên 40 feet

Có hàng

102

132

82

106

Rỗng

54

70

43

56

2. Khung giá dịch vụ bốc dỡ container quá cảnh, trung chuyển
Đơn vị tính: USD/container

Loại container

Khung giá dịch vụ

Tàu (Sà lan) ↔ Bãi cảng

Tàu (Sà lan) ↔ Sà lan, ô tô, toa xe tại cầu cảng

Giá tối thiểu

Giá tối đa

Giá tối thiểu

Giá tối đa

1. Container 20 feet

Có hàng

34

44

27

35

Rỗng

20

26

16

21

2. Container 40 feet

Có hàng

51

67

41

54

Rỗng

27

35

22

28

Container trên 40 feet

Có hàng

76

99

61

79

Rỗng

41

52

33

42