Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 160/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/01/2018", "sign_number": "160/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/01/2018", "sign_number": "160/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/01/2018", "sign_number": "160/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/01/2018", "sign_number": "160/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "12/01/2018", "sign_number": "160/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 160/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Thạch Hà Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Thạch Hà (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
...
4. Kế hoạch đưa đất chưa sử dụng vào sử dụng năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Tổng diện tích

(1)

(2)

(3)

(4)

1

Đất nông nghiệp

NNP

130,18

1.1

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

73,18

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

10,00

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1,60

1.4

Đất nông nghiệp khác

NKH

45,40

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

37,49

2.1

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

13,11

2.2

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

2,45

2.3

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

7,97

2.4

Đất bãi thải, xử lý chất thải

DRA

3,97

2.5

Đất ở tại nông thôn

ONT

7,86

2.6

Đất ở tại đô thị

ODT

0,22

2.7

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

0,34

2.8

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

0,42

2.9

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

1,15

(Chi tiết thể hiện ở các Biểu 01, 02, 03, 04 kèm theo).

Content:
Kế hoạch đưa đất chưa sử dụng vào sử dụng năm 2018
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã loại đất

Tổng diện tích

(1)

(2)

(3)

(4)

1

Đất nông nghiệp

NNP

130,18

1.1

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

73,18

1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

10,00

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1,60

1.4

Đất nông nghiệp khác

NKH

45,40

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

37,49

2.1

Đất thương mại, dịch vụ

TMD

13,11

2.2

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

SKC

2,45

2.3

Đất phát triển hạ tầng cấp quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

DHT

7,97

2.4

Đất bãi thải, xử lý chất thải

DRA

3,97

2.5

Đất ở tại nông thôn

ONT

7,86

2.6

Đất ở tại đô thị

ODT

0,22

2.7

Đất xây dựng trụ sở cơ quan

TSC

0,34

2.8

Đất sinh hoạt cộng đồng

DSH

0,42

2.9

Đất cơ sở tín ngưỡng

TIN

1,15

(Chi tiết thể hiện ở các Biểu 01, 02, 03, 04 kèm theo).