Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 655/QĐ-UBND 2009 quy hoạch sử dụng đất Phú Yên đến 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "22/04/2009", "sign_number": "655/QĐ-UBND", "signer": "Trần Thị Hà", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "22/04/2009", "sign_number": "655/QĐ-UBND", "signer": "Trần Thị Hà", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "22/04/2009", "sign_number": "655/QĐ-UBND", "signer": "Trần Thị Hà", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "22/04/2009", "sign_number": "655/QĐ-UBND", "signer": "Trần Thị Hà", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "22/04/2009", "sign_number": "655/QĐ-UBND", "signer": "Trần Thị Hà", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 655/QĐ-UBND 2009 quy hoạch sử dụng đất Phú Yên đến 2015

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất giai đoạn 2006-2010 của thành phố Tuy Hòa với các nội dung chủ yếu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu

Diện tích đến năm 2010 (ha)

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

Tổng diện tích đất tự nhiên

10.682,00

10.703,06

10.703,06

10.703,06

10.703,06

1.

Đất nông nghiệp

5.537,31

4.804,32

4.764,30

4.830,53

5.633,72

1.1.

Đất sản xuất nông nghiệp

3.564,06

3.486,62

3.461,46

3.442,52

3.413,34

1.1.1.

Đất trồng cây hàng năm

3.456,80

3.379,79

3.354,83

3.338,19

3.306,77

Đất trồng lúa

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch
Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu

Diện tích đến năm 2010 (ha)

Năm 2006

Năm 2007

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

Tổng diện tích đất tự nhiên

10.682,00

10.703,06

10.703,06

10.703,06

10.703,06

1.

Đất nông nghiệp

5.537,31

4.804,32

4.764,30

4.830,53

5.633,72

1.1.

Đất sản xuất nông nghiệp

3.564,06

3.486,62

3.461,46

3.442,52

3.413,34

1.1.1.

Đất trồng cây hàng năm

3.456,80

3.379,79

3.354,83

3.338,19

3.306,77

Đất trồng lúa