Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 46/QĐ-UBND 2014 Quy hoạch Kế hoạch sử dụng đất Phú Thủy Phan Thiết Bình Thuận

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "07/01/2014", "sign_number": "46/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "07/01/2014", "sign_number": "46/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "07/01/2014", "sign_number": "46/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "07/01/2014", "sign_number": "46/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Thuận", "promulgation_date": "07/01/2014", "sign_number": "46/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tiến Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 46/QĐ-UBND 2014 Quy hoạch Kế hoạch sử dụng đất Phú Thủy Phan Thiết Bình Thuận

Điều 2. Xét duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của phường Phú Thủy, thành phố Phan Thiết, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu

Diện tích năm hiện trạng

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

Tổng diện tích tự nhiên

420,62

420,62

420,62

420,62

420,62

420,62

1

Đất nông nghiệp

30,78

29,60

27,44

24,99

2,24

0,81

1.1

Đất trồng lúa

6,18

6,15

6,15

6,15

1.2

Đất nuôi trồng thủy sản

21,98

20,83

20,48

18,03

1,43

1.3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

2,62

2,62

0,81

0,81

0,81

0,81

2

Đất phi nông nghiệp

389,84

391,02

393,18

395,63

418,38

419,81

Trong đó

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong kỳ kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu

Diện tích năm hiện trạng

Diện tích đến các năm

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

Năm 2014

Năm 2015

Tổng diện tích tự nhiên

420,62

420,62

420,62

420,62

420,62

420,62

1

Đất nông nghiệp

30,78

29,60

27,44

24,99

2,24

0,81

1.1

Đất trồng lúa

6,18

6,15

6,15

6,15

1.2

Đất nuôi trồng thủy sản

21,98

20,83

20,48

18,03

1,43

1.3

Đất trồng cây hàng năm còn lại

2,62

2,62

0,81

0,81

0,81

0,81

2

Đất phi nông nghiệp

389,84

391,02

393,18

395,63

418,38

419,81

Trong đó