Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 401/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Điền tỉnh Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "401/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "401/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "401/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "401/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "401/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 401/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Quảng Điền tỉnh Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Quảng Điền với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích
tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

16.288,73

100,00

16.288,73

100,00

1

Đất nông nghiệp

8.073,52

49,57

8.001,47

49,12

-72,05

1.1

Đất trồng lúa

4.496,68

27,61

4.481,73

27,51

-14,95

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

4.450,00

27,32

4.435,05

27,23

-14,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

924,16

5,67

913,64

5,61

-10,52

1.3

Đất trồng cây lâu năm

95,34

0,59

93,33

0,57

-2,01

1.4

Đất rừng phòng hộ

141,82

0,87

129,82

0,80

-12,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

971,14

5,96

913,72

5,61

-57,42

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

926,62

5,69

924,47

5,68

-2,15

1.8

Đất nông nghiệp khác

517,76

3,18

544,76

3,34

27,00

2

Đất phi nông nghiệp

7.875,67

48,35

7.999,36

49,11

123,69

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích
tăng (+), giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

16.288,73

100,00

16.288,73

100,00

1

Đất nông nghiệp

8.073,52

49,57

8.001,47

49,12

-72,05

1.1

Đất trồng lúa

4.496,68

27,61

4.481,73

27,51

-14,95

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

4.450,00

27,32

4.435,05

27,23

-14,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

924,16

5,67

913,64

5,61

-10,52

1.3

Đất trồng cây lâu năm

95,34

0,59

93,33

0,57

-2,01

1.4

Đất rừng phòng hộ

141,82

0,87

129,82

0,80

-12,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

971,14

5,96

913,72

5,61

-57,42

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

926,62

5,69

924,47

5,68

-2,15

1.8

Đất nông nghiệp khác

517,76

3,18

544,76

3,34

27,00

2

Đất phi nông nghiệp

7.875,67

48,35

7.999,36

49,11

123,69