Document: Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3782/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 6, quận 8

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "03/09/2008", "sign_number": "3782/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "03/09/2008", "sign_number": "3782/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "03/09/2008", "sign_number": "3782/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "03/09/2008", "sign_number": "3782/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hồ Chí Minh", "promulgation_date": "03/09/2008", "sign_number": "3782/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thành Tài", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 3782/QĐ-UBND duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) của phường 6, quận 8

Điều 1. Duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 của phường 6, quận 8 với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất chi tiết đến năm 2010:
a) Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

TT

LOẠI ĐẤT

Năm 2005

Năm 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

146,85

100,00

146,85

100,00

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

17,62

12,00

5,25

3,58

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

6,29

35,70

1,81

34,48

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

5,91

93,96

1,53

84,53

Trong đó: Đất trồng lúa

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

0,38

6,04

0,28

15,47

1.2

Đất lâm nghiệp

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

11,33

64,30

3,44

65,52

1.4

Đất làm muối

1.5

Đất nông nghiệp khác

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

129,23

88,00

141,60

96,42

Content:
Diện tích, cơ cấu các loại đất:
Đơn vị tính: ha

TT

LOẠI ĐẤT

Năm 2005

Năm 2010

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

146,85

100,00

146,85

100,00

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

17,62

12,00

5,25

3,58

1.1

Đất sản xuất nông nghiệp

6,29

35,70

1,81

34,48

1.1.1

Đất trồng cây hàng năm

5,91

93,96

1,53

84,53

Trong đó: Đất trồng lúa

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

0,38

6,04

0,28

15,47

1.2

Đất lâm nghiệp

1.3

Đất nuôi trồng thủy sản

11,33

64,30

3,44

65,52

1.4

Đất làm muối

1.5

Đất nông nghiệp khác

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

129,23

88,00

141,60

96,42