Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2585/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Đông Hòa Phú Yên 2018

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2585/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2585/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2585/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2585/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Phú Yên", "promulgation_date": "29/12/2017", "sign_number": "2585/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Chí Hiến", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 2585/QĐ-UBND 2017 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Đông Hòa Phú Yên 2018

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Đông Hòa, với các chỉ tiêu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

26.561,91

1

Đất nông nghiệp

NNP

20.417,83

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.565,05

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.974,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.714,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

708,14

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.132,87

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

5.827,75

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

4.589,19

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

872,65

1.8

Đất làm muối

LMU

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

7,63

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.838,16

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

26.561,91

1

Đất nông nghiệp

NNP

20.417,83

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.565,05

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.974,56

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.714,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

708,14

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.132,87

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

5.827,75

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

4.589,19

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

872,65

1.8

Đất làm muối

LMU

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

7,63

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.838,16