Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2050/QĐ-UBND 2013 giá dịch vụ kế hoạch hoá gia đình Vĩnh Long

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "18/12/2013", "sign_number": "2050/QĐ-UBND", "signer": "Trương Văn Sáu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "18/12/2013", "sign_number": "2050/QĐ-UBND", "signer": "Trương Văn Sáu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "18/12/2013", "sign_number": "2050/QĐ-UBND", "signer": "Trương Văn Sáu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "18/12/2013", "sign_number": "2050/QĐ-UBND", "signer": "Trương Văn Sáu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Long", "promulgation_date": "18/12/2013", "sign_number": "2050/QĐ-UBND", "signer": "Trương Văn Sáu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2050/QĐ-UBND 2013 giá dịch vụ kế hoạch hoá gia đình Vĩnh Long

Điều 1. Mức giá dịch vụ kế hoạch hoá gia đình thông qua thẻ khách hàng trên địa bàn tỉnh, cụ thể như sau:
...
2. Giá dịch vụ đề nghị phê duyệt (mới): 03 loại.

STT

Tên dịch vụ

Chi phí thực hiện dịch vụ KHHGĐ

01

Cấy thuốc tránh thai

64.279 đ

02

Tháo que cấy tránh thai

70.805 đ

03

Tiêm thuốc tránh thai (04 mũi)

20.375 đ

Content:
Giá dịch vụ đề nghị phê duyệt (mới): 03 loại.

STT

Tên dịch vụ

Chi phí thực hiện dịch vụ KHHGĐ

01

Cấy thuốc tránh thai

64.279 đ

02

Tháo que cấy tránh thai

70.805 đ

03

Tiêm thuốc tránh thai (04 mũi)

20.375 đ