Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 2010/QĐ-UBND năm 2010 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "12/11/2007", "sign_number": "2010/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "12/11/2007", "sign_number": "2010/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "12/11/2007", "sign_number": "2010/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "12/11/2007", "sign_number": "2010/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Yên Bái", "promulgation_date": "12/11/2007", "sign_number": "2010/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Bình", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 2010/QĐ-UBND năm 2010 phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015

Điều 1. Phê duyệt phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015 của huyện Trấn Yên, với các chỉ tiêu sau:
...
5.142,42

8,18

447,10

9,52

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.389,34

5,18

2.823,27

4,49

-566,07

-16,70

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa n­ước

LUC

3.009,09

4,59

2.595,26

4,13

-413,83

-13,75

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa n­ước còn lại

LUK

380,25

0,59

228,01

0,36

-152,24

-40,04

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC(a)

1.305,98

1,66

2.319,15

3,69

1.013,17

77,58

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.684,88

8,06

4.869,45

7,75

-815,43

-14,34

1.2

Đất lâm nghiệp

LNP

51.072,55

74,42

46.656,10

74,26

-4.416,45

-8,65

1.2.1

Đất rừng sản xuất

RSX

40.453,65

46,07

36.053,30

57,38

-4.400,35

1.2.1.1

Đất có rừng tự nhiên sản xuất

RSN

10.678,18

4,81

10.154,60

16,16

-523,58

1.2.1.2

Đất có rừng trồng sản xuất

RST

21.493,74

29,13

25.493,50

40,58

3.999,76

18,61

1.2.1.3

Đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất

RSK

157,50

0,00

157,50

0,25

0,00

1.2.1.4

Đất trồng rừng sản xuất

RSM

8.124,23

12,12

247,70

0,39

-7.876,53

-96,95

1.2.2

Đất rừng phòng hộ

RPH

10.618,90

28,35

10.602,80

16,88

-16,10

-0,15

1.2.2.1

Đất có rừng tự nhiên phòng hộ

RPN

10.176,50

25,32

10.160,40

16,17

-16,10

1.2.2.2

Đất có rừng trồng phòng hộ

RPT

430,40

2,80

430,40

0,69

0,00

1.2.2.3

Đất khoanh nuôi phục hồi rừng phòng hộ

RPK

0,00

0,23

0,00

0,00

0,00

1.2.2.4

Đất trồng rừng phòng hộ

RPM

12,00

0,00

12,00

0,02

0,00

0,00

1.2.3

Đất rừng đặc dụng

RDD

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

333,22

0,40

330,41

0,53

-2,81

-0,84

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN

Content:
5.142,42

8,18

447,10

9,52

1.1.1.1

Đất trồng lúa

LUA

3.389,34

5,18

2.823,27

4,49

-566,07

-16,70

1.1.1.1.1

Đất chuyên trồng lúa n­ước

LUC

3.009,09

4,59

2.595,26

4,13

-413,83

-13,75

1.1.1.1.2

Đất trồng lúa n­ước còn lại

LUK

380,25

0,59

228,01

0,36

-152,24

-40,04

1.1.1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

HNC(a)

1.305,98

1,66

2.319,15

3,69

1.013,17

77,58

1.1.2

Đất trồng cây lâu năm

CLN

5.684,88

8,06

4.869,45

7,75

-815,43

-14,34

1.2

Đất lâm nghiệp

LNP

51.072,55

74,42

46.656,10

74,26

-4.416,45

-8,65

1.2.1

Đất rừng sản xuất

RSX

40.453,65

46,07

36.053,30

57,38

-4.400,35

1.2.1.1

Đất có rừng tự nhiên sản xuất

RSN

10.678,18

4,81

10.154,60

16,16

-523,58

1.2.1.2

Đất có rừng trồng sản xuất

RST

21.493,74

29,13

25.493,50

40,58

3.999,76

18,61

1.2.1.3

Đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất

RSK

157,50

0,00

157,50

0,25

0,00

1.2.1.4

Đất trồng rừng sản xuất

RSM

8.124,23

12,12

247,70

0,39

-7.876,53

-96,95

1.2.2

Đất rừng phòng hộ

RPH

10.618,90

28,35

10.602,80

16,88

-16,10

-0,15

1.2.2.1

Đất có rừng tự nhiên phòng hộ

RPN

10.176,50

25,32

10.160,40

16,17

-16,10

1.2.2.2

Đất có rừng trồng phòng hộ

RPT

430,40

2,80

430,40

0,69

0,00

1.2.2.3

Đất khoanh nuôi phục hồi rừng phòng hộ

RPK

0,00

0,23

0,00

0,00

0,00

1.2.2.4

Đất trồng rừng phòng hộ

RPM

12,00

0,00

12,00

0,02

0,00

0,00

1.2.3

Đất rừng đặc dụng

RDD

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

1.3

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

333,22

0,40

330,41

0,53

-2,81

-0,84

2

ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP

PNN