Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 4504/QĐ-STC năm 2012 bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ tài sản

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/09/2012", "sign_number": "4504/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/09/2012", "sign_number": "4504/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/09/2012", "sign_number": "4504/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/09/2012", "sign_number": "4504/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "28/09/2012", "sign_number": "4504/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 4504/QĐ-STC năm 2012 bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ tài sản

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ộ tô cụ thể như sau:
...
4.940

2

MERCEDES-BENZ SL350; 3498 cm3; 02 chỗ

2010

3.563

3

MERCEDES-BENZ E350; 3498 cm3; 04 chỗ

2010

2.328

1. Xe sản xuất trong nước

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA MORNING BAH42F8 1.1; 05 chỗ

2011-2012

319

2

KIA MORNING BAH43F8 1.1; 05 chỗ

2011- 2012

355

3

KIA MORNING TA 12G E2 MT; 1.2; 05 chỗ

2011- 2012

365

4

KIA PICANTO TA 12G E2 MT; 1.2; 05 chỗ

2011- 2012

417

5

KIA PICANTO TA 12G E2 AT; 1.2; 05 chỗ

2011- 2012

444

6

KIA FORTE TD16GE2 MT 1.6; 05 chỗ

2011-2012

453

7

KIA FORTE TD16GE2 AT 1.6; 05 chỗ

2011- 2012

554

8

KIA CARENS FGKA42; 2,0; 07 chỗ

2011- 2012

514

9

KIA CARENS FGKA43; 2,0; 07 chỗ

2011- 2012

564

10

KIA SORENTO XM 24G E2 MT-2WD 2.4; 07 chỗ

2011-2012

824

11

KIA SORENTO XM 24G E2 AT-2WD 2.4; 07 chỗ

2011-2012

843

12

KIA SORENTO XM 24G E2 AT-4WD 2.4; 07 chỗ

2011-2012

895

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ GLK300 4MATIC (X204); 2996 cm3; 05 chỗ

2012

1.535

II/ Xác định giá ghi trên hoá đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA YARIS SE 1497 cm3; 05 chỗ

2011

764

2

TOYOTA RAV4 LIMITED 2494 cm3; 05 chỗ

2012

1.519

3

TOYOTA AYGO 998 cm3; 04 chỗ

2011

500

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ S550; 5461 cm3; 05 chỗ

2011

Content:
4.940

2

MERCEDES-BENZ SL350; 3498 cm3; 02 chỗ

2010

3.563

3

MERCEDES-BENZ E350; 3498 cm3; 04 chỗ

2010

2.328

1. Xe sản xuất trong nước

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA MORNING BAH42F8 1.1; 05 chỗ

2011-2012

319

2

KIA MORNING BAH43F8 1.1; 05 chỗ

2011- 2012

355

3

KIA MORNING TA 12G E2 MT; 1.2; 05 chỗ

2011- 2012

365

4

KIA PICANTO TA 12G E2 MT; 1.2; 05 chỗ

2011- 2012

417

5

KIA PICANTO TA 12G E2 AT; 1.2; 05 chỗ

2011- 2012

444

6

KIA FORTE TD16GE2 MT 1.6; 05 chỗ

2011-2012

453

7

KIA FORTE TD16GE2 AT 1.6; 05 chỗ

2011- 2012

554

8

KIA CARENS FGKA42; 2,0; 07 chỗ

2011- 2012

514

9

KIA CARENS FGKA43; 2,0; 07 chỗ

2011- 2012

564

10

KIA SORENTO XM 24G E2 MT-2WD 2.4; 07 chỗ

2011-2012

824

11

KIA SORENTO XM 24G E2 AT-2WD 2.4; 07 chỗ

2011-2012

843

12

KIA SORENTO XM 24G E2 AT-4WD 2.4; 07 chỗ

2011-2012

895

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ GLK300 4MATIC (X204); 2996 cm3; 05 chỗ

2012

1.535

II/ Xác định giá ghi trên hoá đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA YARIS SE 1497 cm3; 05 chỗ

2011

764

2

TOYOTA RAV4 LIMITED 2494 cm3; 05 chỗ

2012

1.519

3

TOYOTA AYGO 998 cm3; 04 chỗ

2011

500

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ S550; 5461 cm3; 05 chỗ

2011