Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 09/2006/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đến 2015 Giồng Riềng Kiên Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Kiên Giang", "promulgation_date": "15/02/2006", "sign_number": "09/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Hùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Kiên Giang", "promulgation_date": "15/02/2006", "sign_number": "09/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Hùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Kiên Giang", "promulgation_date": "15/02/2006", "sign_number": "09/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Hùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Kiên Giang", "promulgation_date": "15/02/2006", "sign_number": "09/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Hùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Kiên Giang", "promulgation_date": "15/02/2006", "sign_number": "09/2006/QĐ-UBND", "signer": "Lê Hữu Hùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 09/2006/QĐ-UBND quy hoạch sử dụng đất đến 2015 Giồng Riềng Kiên Giang

Điều 1. : Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2015 và định hướng sử dụng đất đến năm 2020 của huyện Giồng Riềng với các nội dung chủ yếu sau:
...
2.1

Đất ở

771,36

14,93

913,63

16,26

933,60

16,18

2.1.1

Đất ở tại nông thôn

677,35

87,81

801,73

87,75

821,37

87,98

2.1.2

Đất ở tại đô thị

94,01

12,19

111,91

12,25

112,23

12,02

2.2

Đất chuyên dùng

Content:
2.1

Đất ở

771,36

14,93

913,63

16,26

933,60

16,18

2.1.1

Đất ở tại nông thôn

677,35

87,81

801,73

87,75

821,37

87,98

2.1.2

Đất ở tại đô thị

94,01

12,19

111,91

12,25

112,23

12,02

2.2

Đất chuyên dùng