Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 97/QĐ-UBND 2024 Kế hoạch sử dụng đất huyện Ea Súp Đắk Lắk

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Lắk", "promulgation_date": "11/01/2024", "sign_number": "97/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thiên Văn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Lắk", "promulgation_date": "11/01/2024", "sign_number": "97/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thiên Văn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Lắk", "promulgation_date": "11/01/2024", "sign_number": "97/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thiên Văn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Lắk", "promulgation_date": "11/01/2024", "sign_number": "97/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thiên Văn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đắk Lắk", "promulgation_date": "11/01/2024", "sign_number": "97/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Thiên Văn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 97/QĐ-UBND 2024 Kế hoạch sử dụng đất huyện Ea Súp Đắk Lắk

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của huyện Ea Súp với các chỉ tiêu chủ yếu sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch 2024:
Đơn vị: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Tỷ lệ (%)

Tổng diện tích (1+2+3)

176.531,73

1

Đất nông nghiệp

NNP

160.031,43

90,65

+

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

10.762,55

6,10

-

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.796,17

3,28

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

36.523,09

20,69

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

35.238,54

19,96

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

5.048,52

2,86

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

14.298,82

8,10

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

57.642,60

32,65

-

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

48.417,42

27,43

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

173,27

0,10

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

344,05

0,19

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

10.616,56

6,01

+

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch 2024:
Đơn vị: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Tỷ lệ (%)

Tổng diện tích (1+2+3)

176.531,73

1

Đất nông nghiệp

NNP

160.031,43

90,65

+

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

10.762,55

6,10

-

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.796,17

3,28

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

36.523,09

20,69

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

35.238,54

19,96

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

5.048,52

2,86

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

14.298,82

8,10

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

57.642,60

32,65

-

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

48.417,42

27,43

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

173,27

0,10

1.8

Đất nông nghiệp khác

NKH

344,05

0,19

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

10.616,56

6,01

+

Trong đó: