Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1120/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Tây Giang Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1120/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1120/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1120/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1120/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "12/04/2019", "sign_number": "1120/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trí Thanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1120/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất của huyện Tây Giang Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.712,88

197,08

42,89

212,91

245,92

397,91

195,08

259,45

369,66

531,14

260,84

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

509,24

65,93

39,52

104,27

14,48

90,32

75,36

24,34

28,72

25,02

41,28

1.2

Đất trồng cây HN khác

2.502,26

224,02

65,86

206,57

259,12

212,81

267,76

502,24

234,88

414,23

114,77

1.3

Đất trồng cây lâu năm

5.801,17

543,39

405,02

323,03

543,08

549,83

208,20

460,81

712,22

595,75

1.459,83

1.4

Đất rừng phòng hộ

45.346,71

Content:
2.712,88

197,08

42,89

212,91

245,92

397,91

195,08

259,45

369,66

531,14

260,84

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

509,24

65,93

39,52

104,27

14,48

90,32

75,36

24,34

28,72

25,02

41,28

1.2

Đất trồng cây HN khác

2.502,26

224,02

65,86

206,57

259,12

212,81

267,76

502,24

234,88

414,23

114,77

1.3

Đất trồng cây lâu năm

5.801,17

543,39

405,02

323,03

543,08

549,83

208,20

460,81

712,22

595,75

1.459,83

1.4

Đất rừng phòng hộ

45.346,71