Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 2878/QĐ-UBND điều chỉnh tổng thể quy hoạch chi tiết khu đất Cổ Ngựa Hà Nội 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "06/06/2016", "sign_number": "2878/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "06/06/2016", "sign_number": "2878/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "06/06/2016", "sign_number": "2878/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "06/06/2016", "sign_number": "2878/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "06/06/2016", "sign_number": "2878/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 2878/QĐ-UBND điều chỉnh tổng thể quy hoạch chi tiết khu đất Cổ Ngựa Hà Nội 2016

Điều 1. Phê duyệt đồ án Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch chi tiết Khu đất Cổ Ngựa, tỷ lệ 1/500 do Sở Quy hoạch - Kiến trúc thẩm định, trình duyệt với các nội dung chính như sau:
...
5.912

2

Đất nhà ở cao tầng

CT-09

14.537

8.216

196.792

56,5

41

13,54

5.200

II.6

Đất nhà ở thấp tầng

12.868

9.011

45.598

70

3¸5

3,54

100

400

II. 6.1

Đất nhà ở biệt thự

BT-01

2.164

1.082

3.571

50

3

1,65

11

44

II. 6.2

Đất nhà ở liên kế

TT

10.704

7.929

42.027

74

5

3,93

89

356

1

Đất nhà ở liên kế

TT-01A

1.456

1.019

5.401

70

5

3,71

15

60

2

Đất nhà ở liên kế

TT-01B

1.496

1.137

Content:
5.912

2

Đất nhà ở cao tầng

CT-09

14.537

8.216

196.792

56,5

41

13,54

5.200

II.6

Đất nhà ở thấp tầng

12.868

9.011

45.598

70

3¸5

3,54

100

400

II. 6.1

Đất nhà ở biệt thự

BT-01

2.164

1.082

3.571

50

3

1,65

11

44

II. 6.2

Đất nhà ở liên kế

TT

10.704

7.929

42.027

74

5

3,93

89

356

1

Đất nhà ở liên kế

TT-01A

1.456

1.019

5.401

70

5

3,71

15

60

2

Đất nhà ở liên kế

TT-01B

1.496

1.137