Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 5049/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Long Thành Đồng Nai

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "31/12/2020", "sign_number": "5049/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "31/12/2020", "sign_number": "5049/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "31/12/2020", "sign_number": "5049/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "31/12/2020", "sign_number": "5049/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Đồng Nai", "promulgation_date": "31/12/2020", "sign_number": "5049/QĐ-UBND", "signer": "Võ Văn Phi", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 5049/QĐ-UBND 2020 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Long Thành Đồng Nai

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 huyện Long Thành với các nội dung chủ yếu như sau:
...
5.085,72

9

218,77

1

0,98

- Đất giao thông

8

5.082,32

8

215,37

1

0,98

- Đất công trình năng lượng

1

3,40

1

3,40

- Đất chợ

0

-

0

-

2.5

Đất bãi thải, xử lý chất thải

0

-

0

-

2.6

Đất ở tại nông thôn

11

1.298,73

11

534,13

2.7

Đất ở tại đô thị

5

100,84

5

87,42

Tổng

32

7.125,80

32

1.125,67

2

2,01

5. Số lượng dự án hủy bỏ kế hoạch sử dụng đất

TT

Content:
5.085,72

9

218,77

1

0,98

- Đất giao thông

8

5.082,32

8

215,37

1

0,98

- Đất công trình năng lượng

1

3,40

1

3,40

- Đất chợ

0

-

0

-

2.5

Đất bãi thải, xử lý chất thải

0

-

0

-

2.6

Đất ở tại nông thôn

11

1.298,73

11

534,13

2.7

Đất ở tại đô thị

5

100,84

5

87,42

Tổng

32

7.125,80

32

1.125,67

2

2,01

Số lượng dự án hủy bỏ kế hoạch sử dụng đất

TT