Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 93/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Vang Huế 2017

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "93/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "93/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "93/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "93/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "93/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 93/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Vang Huế 2017

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện Phú Vang với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2016

Kế hoạch năm 2017

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

27.824,48

100,00

27.824,48

100,00

1

Đất nông nghiệp

13.449,84

48,34

13.234,79

47,57

-215,05

1.1

Đất trồng lúa

7.438,60

26,73

7.256,56

26,08

-182,04

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

5.694,79

20,47

5.582,50

20,06

-112,29

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

921,21

3,31

889,16

3,20

-32,05

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.981,19

7,12

1.972,11

7,09

-9,08

1.4

Đất rừng phòng hộ

745,01

2,68

738,22

2,65

-6,79

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

594,42

2,14

586,20

2,11

-8,22

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.717,02

6,17

1.726,18

6,20

9,16

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

52,37

0,19

66,34

0,24

13,97

2

Đất phi nông nghiệp

13.627,67

48,98

13.926,12

50,05

298,45

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu

Hiện trạng năm 2016

Kế hoạch năm 2017

Diện tích tăng (+), giảm (-)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

27.824,48

100,00

27.824,48

100,00

1

Đất nông nghiệp

13.449,84

48,34

13.234,79

47,57

-215,05

1.1

Đất trồng lúa

7.438,60

26,73

7.256,56

26,08

-182,04

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

5.694,79

20,47

5.582,50

20,06

-112,29

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

921,21

3,31

889,16

3,20

-32,05

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.981,19

7,12

1.972,11

7,09

-9,08

1.4

Đất rừng phòng hộ

745,01

2,68

738,22

2,65

-6,79

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

594,42

2,14

586,20

2,11

-8,22

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.717,02

6,17

1.726,18

6,20

9,16

1.8

Đất làm muối

-

-

-

-

1.9

Đất nông nghiệp khác

52,37

0,19

66,34

0,24

13,97

2

Đất phi nông nghiệp

13.627,67

48,98

13.926,12

50,05

298,45