Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 243/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Bình Giang Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "243/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "243/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "243/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "243/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "243/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 243/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Bình Giang Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Bình Giang với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Kẻ Sặt

Xã Bình Minh

Xã Bình Xuyên

Xã Cổ Bì

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+...+ (…)

(5)

(6)

(7)

(8)

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.673,57

102,15

214,88

565,75

495,85

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.910,13

73,29

173,42

477,28

332,40

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.910,13

73,29

173,42

477,28

332,40

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

73,78

17,22

0,90

1,62

2,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

748,19

9,05

8,55

25,18

64,73

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

838,55

2,59

24,77

40,82

95,88

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

102,93

7,24

20,86

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.940,38

199,71

202,58

298,65

222,05

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Thị trấn Kẻ Sặt

Xã Bình Minh

Xã Bình Xuyên

Xã Cổ Bì

(1)

(2)

(3)

(4)=(5)+...+ (…)

(5)

(6)

(7)

(8)

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.673,57

102,15

214,88

565,75

495,85

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.910,13

73,29

173,42

477,28

332,40

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.910,13

73,29

173,42

477,28

332,40

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

73,78

17,22

0,90

1,62

2,84

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

748,19

9,05

8,55

25,18

64,73

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

838,55

2,59

24,77

40,82

95,88

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

102,93

7,24

20,86

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

3.940,38

199,71

202,58

298,65

222,05