Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 20/QĐ-UBND phê duyệt đồ án 1 500 khu giáo dục kỹ năng sống Outward Bound Bình Định

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "08/01/2016", "sign_number": "20/QĐ-UBND", "signer": "Phan Cao Thắng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "08/01/2016", "sign_number": "20/QĐ-UBND", "signer": "Phan Cao Thắng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "08/01/2016", "sign_number": "20/QĐ-UBND", "signer": "Phan Cao Thắng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "08/01/2016", "sign_number": "20/QĐ-UBND", "signer": "Phan Cao Thắng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "08/01/2016", "sign_number": "20/QĐ-UBND", "signer": "Phan Cao Thắng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 20/QĐ-UBND phê duyệt đồ án 1 500 khu giáo dục kỹ năng sống Outward Bound Bình Định

Điều 1. Phê duyệt Đồ án Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 công trình, với các nội dung chủ yếu sau:
...
5.181,2

31,9

0,6

1,33

2,0

KTX-01

Khu ký túc xá

7.322,0

4.393,2

30,0

0,6

2,0

KTX-02

Khu ở giảng viên

788,0

788,0

50,0

1,0

2,0

3

PT

Công trình phù trợ

870,0

483,6

55,6

0,6

0,14

1,0

PT-01

Nhà điện, Nhà rác

481,0

192,4

40,0

0,4

1,0

PT-02

Kho

364,0

291,2

80,0

0,8

1,0

NBV-01

Nhà bảo vệ

25,0

16,0

64,0

1,0

4

CXCQ-A

Đất xanh cảnh quan kết hợp cắm trại

77.178,0

3.858,9

5,0

0,1

12,68

CXCQ-A1

Cây xanh 1

4.738,0

CXCQ-A2

Cây xanh 2

617,0

CXCQ-A3

Cây xanh 3

53.124,0

CXCQ-A4

Cây xanh 4

13.575,0

CXCQ-A5

Cây xanh 5

4.152,0

CXCQ-A6

Cây xanh 6

557,0

CXCQ-A7

Cây xanh 7

415,0

5

Đất giao thông, bãi xe, mương thoát nước

Content:
5.181,2

31,9

0,6

1,33

2,0

KTX-01

Khu ký túc xá

7.322,0

4.393,2

30,0

0,6

2,0

KTX-02

Khu ở giảng viên

788,0

788,0

50,0

1,0

2,0

3

PT

Công trình phù trợ

870,0

483,6

55,6

0,6

0,14

1,0

PT-01

Nhà điện, Nhà rác

481,0

192,4

40,0

0,4

1,0

PT-02

Kho

364,0

291,2

80,0

0,8

1,0

NBV-01

Nhà bảo vệ

25,0

16,0

64,0

1,0

4

CXCQ-A

Đất xanh cảnh quan kết hợp cắm trại

77.178,0

3.858,9

5,0

0,1

12,68

CXCQ-A1

Cây xanh 1

4.738,0

CXCQ-A2

Cây xanh 2

617,0

CXCQ-A3

Cây xanh 3

53.124,0

CXCQ-A4

Cây xanh 4

13.575,0

CXCQ-A5

Cây xanh 5

4.152,0

CXCQ-A6

Cây xanh 6

557,0

CXCQ-A7

Cây xanh 7

415,0

5

Đất giao thông, bãi xe, mương thoát nước