Document: Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 562/QĐ-UBND 2024 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Sơn Tây Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "29/01/2024", "sign_number": "562/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "29/01/2024", "sign_number": "562/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "29/01/2024", "sign_number": "562/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "29/01/2024", "sign_number": "562/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "29/01/2024", "sign_number": "562/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm a Khoản 1 Điều 1 Quyết định 562/QĐ-UBND 2024 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thị xã Sơn Tây Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 thị xã Sơn Tây (Kèm theo Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 tỷ lệ 1/10.000 và Báo cáo thuyết minh tổng hợp Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của thị xã Sơn Tây, được Sở Tài nguyên và Môi trường xác nhận ngày 18 tháng 01 năm 2024), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất trong năm 2024
a) Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2024

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Chỉ tiêu sử dụng đất năm 2024 (Ha)

(1)

(2)

(3)

(4)

I

Loại đất

11.719,91

1

Đất nông nghiệp

NNP

4.842,83

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.696,33

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.526,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

901,99

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.667,29

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

254,48

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

231,67

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

91,07

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.857,33

Trong đó:

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2024

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Chỉ tiêu sử dụng đất năm 2024 (Ha)

(1)

(2)

(3)

(4)

I

Loại đất

11.719,91

1

Đất nông nghiệp

NNP

4.842,83

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.696,33

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.526,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

901,99

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

1.667,29

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

254,48

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

231,67

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

91,07

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

6.857,33

Trong đó: