Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 125/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đàn Nghệ An

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "24/03/2023", "sign_number": "125/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Đệ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "24/03/2023", "sign_number": "125/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Đệ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "24/03/2023", "sign_number": "125/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Đệ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "24/03/2023", "sign_number": "125/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Đệ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Nghệ An", "promulgation_date": "24/03/2023", "sign_number": "125/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Đệ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 125/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Nam Đàn Nghệ An

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Nam Đàn với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:
Đơn vi tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Nam Đàn

Xã Hồng Long

Xã Hùng Tiến

(1)

(2)

(3)

(4)=(5) +...+ (23)

(5)

(6)

(7)

I

LOẠI ĐẤT

29.196,85

1.856,94

739,79

1.030,89

1

Đất nông nghiệp

NNP

21.788,29

1.118,68

459,06

715,93

1.1

Đất trồng lúa

LUA

7.561,25

426,67

226,59

364,24

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

7.175,87

346,26

226,59

356,50

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.242,87

67,56

133,02

134,48

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch:
Đơn vi tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Nam Đàn

Xã Hồng Long

Xã Hùng Tiến

(1)

(2)

(3)

(4)=(5) +...+ (23)

(5)

(6)

(7)

I

LOẠI ĐẤT

29.196,85

1.856,94

739,79

1.030,89

1

Đất nông nghiệp

NNP

21.788,29

1.118,68

459,06

715,93

1.1

Đất trồng lúa

LUA

7.561,25

426,67

226,59

364,24

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

7.175,87

346,26

226,59

356,50

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

3.242,87

67,56

133,02

134,48

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN