Document: Khoản 1 Điều 241 Thông tư 19/2017/TT-BGTVT quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay mới nhất

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "06/06/2017", "sign_number": "19/2017/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "06/06/2017", "sign_number": "19/2017/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "06/06/2017", "sign_number": "19/2017/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "06/06/2017", "sign_number": "19/2017/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "06/06/2017", "sign_number": "19/2017/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 241 Thông tư 19/2017/TT-BGTVT quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay mới nhất

Điều 241. Tên gọi
1. Tên gọi của cơ sở ATS được quy định như sau:

Cơ sở ATS

Tên gọi thoại

Area control centre (Trung tâm kiểm soát đường dài)

Control (Đường dài)

Radar (in general) (Ra đa nói chung)

Radar (Ra đa)

Approach control (Kiểm soát tiếp cận)

Approach (Tiếp cận)

Terminal control (Kiểm soát tiếp cận trong trường hợp thiết lập thêm vị trí kiểm soát tàu bay đến)

Terminal (Tiếp cận)

Approach control arrivals (Kiểm soát tàu bay đến)

Arrival (Kiểm soát tàu bay đến)

Approach control departures (Kiểm soát tàu bay khởi hành)

Departure (Kiểm soát tàu bay khởi hành)

Aerodrome control (Đài kiểm soát tại sân bay)

Tower (Đài kiểm soát tại sân bay)

Surface movement control (Kiểm soát mặt đất)

Ground (Kiểm soát mặt đất)

Clearance delively (Cấp phát huấn lệnh)

Delively (Cấp huấn lệnh)

Precision approach radar (Kiểm soát ra đa tiếp cận chính xác)

Precision (Tiếp cận chính xác)

Direction-finding station (Đài chỉ hướng)

Homer (Chỉ hướng)

Flight information Service (Dịch vụ thông báo bay)

Information (Thông báo bay)

Apron Management (Quản lý sân đỗ)

Apron (Sân đỗ)

Company dispatch (Điều hành khai thác hàng)

Dispatch (Điều độ)

Aeronautical station (Đài viễn thông hàng không)

Radio (Đài viễn thông)

Khi thông tin liên lạc không - địa đã được thiết lập và thấy không bị nhầm
lẫn, có thể không gọi lại tên cơ sở ATS.

Content:
Tên gọi của cơ sở ATS được quy định như sau:

Cơ sở ATS

Tên gọi thoại

Area control centre (Trung tâm kiểm soát đường dài)

Control (Đường dài)

Radar (in general) (Ra đa nói chung)

Radar (Ra đa)

Approach control (Kiểm soát tiếp cận)

Approach (Tiếp cận)

Terminal control (Kiểm soát tiếp cận trong trường hợp thiết lập thêm vị trí kiểm soát tàu bay đến)

Terminal (Tiếp cận)

Approach control arrivals (Kiểm soát tàu bay đến)

Arrival (Kiểm soát tàu bay đến)

Approach control departures (Kiểm soát tàu bay khởi hành)

Departure (Kiểm soát tàu bay khởi hành)

Aerodrome control (Đài kiểm soát tại sân bay)

Tower (Đài kiểm soát tại sân bay)

Surface movement control (Kiểm soát mặt đất)

Ground (Kiểm soát mặt đất)

Clearance delively (Cấp phát huấn lệnh)

Delively (Cấp huấn lệnh)

Precision approach radar (Kiểm soát ra đa tiếp cận chính xác)

Precision (Tiếp cận chính xác)

Direction-finding station (Đài chỉ hướng)

Homer (Chỉ hướng)

Flight information Service (Dịch vụ thông báo bay)

Information (Thông báo bay)

Apron Management (Quản lý sân đỗ)

Apron (Sân đỗ)

Company dispatch (Điều hành khai thác hàng)

Dispatch (Điều độ)

Aeronautical station (Đài viễn thông hàng không)

Radio (Đài viễn thông)

Khi thông tin liên lạc không - địa đã được thiết lập và thấy không bị nhầm
lẫn, có thể không gọi lại tên cơ sở ATS.