Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 60/QĐ-UBND 2024 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Đất Đỏ Vũng Tàu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "08/01/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "08/01/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "08/01/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "08/01/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "08/01/2024", "sign_number": "60/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Công Vinh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 60/QĐ-UBND 2024 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện Đất Đỏ Vũng Tàu

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của huyện Đất Đỏ với các chi tiêu chủ yếu như sau:
...
2.859,91

1.227,84

1.114,14

2.445,30

1.925,84

2.879,77

1.679,19

1.034,35

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.859,45

1.182,12

28,03

125,80

922,89

801,46

1.027,85

648,18

123,12

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.616,91

1.181,94

15,18

125,29

817,46

801,46

1.027,60

524,86

123,12

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2.014,42

576,98

15,01

79,17

408,55

42,88

635,56

246,18

10,09

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

6.168,56

1.054,43

331,75

663,98

1.097,56

840,83

1.196,39

782,99

200,63

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.296,85

284,81

215,99

156,17

639,88

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

771,49

38,78

568,24

27,54

16,30

38,19

19,97

1,84

60,63

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

55,57

7,60

1,66

46,31

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.859,91

1.227,84

1.114,14

2.445,30

1.925,84

2.879,77

1.679,19

1.034,35

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.859,45

1.182,12

28,03

125,80

922,89

801,46

1.027,85

648,18

123,12

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.616,91

1.181,94

15,18

125,29

817,46

801,46

1.027,60

524,86

123,12

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

2.014,42

576,98

15,01

79,17

408,55

42,88

635,56

246,18

10,09

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

6.168,56

1.054,43

331,75

663,98

1.097,56

840,83

1.196,39

782,99

200,63

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

1.296,85

284,81

215,99

156,17

639,88

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

Trong đó: Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên

RSN

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

771,49

38,78

568,24

27,54

16,30

38,19

19,97

1,84

60,63

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

55,57

7,60

1,66

46,31

2

Đất phi nông nghiệp

PNN