Document: Điểm d Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1347/QĐ-UBND 2010 Quy hoạch Bảo vệ Phát triển rừng Thừa Thiên Huế 2009 2020

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/07/2010", "sign_number": "1347/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/07/2010", "sign_number": "1347/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/07/2010", "sign_number": "1347/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/07/2010", "sign_number": "1347/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "23/07/2010", "sign_number": "1347/QĐ-UBND", "signer": "Lê Trường Lưu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm d Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1347/QĐ-UBND 2010 Quy hoạch Bảo vệ Phát triển rừng Thừa Thiên Huế 2009 2020

Điều 1. Phê duyệt Quy hoạch Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2009 - 2020 với các nội dung chủ yếu sau:
...
3. Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng giai đoạn 2009 - 2020
...
d) Khoanh nuôi tái sinh rừng
ĐVT: Lượt ha

Giai đoạn

Tổng diện tích

Đặc dụng

Phòng hộ

Sản xuất

Tổng 2009-2020

55.600

21.208

32.410

1.981

Khoanh nuôi có trồng bổ sung

3.450

1.200

2.250

-

Khoanh nuôi không trồng bổ sung

52.150

20.008

30.160

1.981

2009-2010

7.010

Content:
Khoanh nuôi tái sinh rừng
ĐVT: Lượt ha

Giai đoạn

Tổng diện tích

Đặc dụng

Phòng hộ

Sản xuất

Tổng 2009-2020

55.600

21.208

32.410

1.981

Khoanh nuôi có trồng bổ sung

3.450

1.200

2.250

-

Khoanh nuôi không trồng bổ sung

52.150

20.008

30.160

1.981

2009-2010

7.010