Document: Điểm b Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2037/QĐ-UBND năm 2012 phê duyệt dự án Quy hoạch Bảo Phát triển rừng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "04/12/2012", "sign_number": "2037/QĐ-UBND", "signer": "Cao Khoa", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "04/12/2012", "sign_number": "2037/QĐ-UBND", "signer": "Cao Khoa", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "04/12/2012", "sign_number": "2037/QĐ-UBND", "signer": "Cao Khoa", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "04/12/2012", "sign_number": "2037/QĐ-UBND", "signer": "Cao Khoa", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Ngãi", "promulgation_date": "04/12/2012", "sign_number": "2037/QĐ-UBND", "signer": "Cao Khoa", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điểm b Khoản 2 Điều 1 Quyết định 2037/QĐ-UBND năm 2012 phê duyệt dự án Quy hoạch Bảo Phát triển rừng

Điều 1. Phê duyệt dự án Quy hoạch Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Quảng Ngãi, giai đoạn 2011-2020, với các nội dung chính như sau:
...
3. Quy hoạch Bảo vệ và Phát triển rừng đến năm 2020
...
b) Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng đến năm 2020
- Khoán quản lý bảo vệ rừng (ĐVT: ha/năm)

Giai đoạn

Tổng diện tích

Phòng hộ

Sản xuất

Tổng giai đoạn 2011-2020

193.535

175.860

17.675

Từ 2011 - 2015

91.693

84.952

6.741

Từ 2016 - 2020

101.842

90.908

10.934

- Khoanh nuôi phục hồi rừng (ĐVT: ha)

Giai đoạn

Tổng diện tích

Phòng hộ

Sản xuất

Tổng 2011-2020

13.625

6.553

7.072

Khoanh nuôi có trồng bổ sung

1.852

1.099

753

Khoanh nuôi không trồng bổ sung

11.773

5.454

6.319

2011-2015

8.137

3.858

Content:
Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng đến năm 2020
- Khoán quản lý bảo vệ rừng (ĐVT: ha/năm)

Giai đoạn

Tổng diện tích

Phòng hộ

Sản xuất

Tổng giai đoạn 2011-2020

193.535

175.860

17.675

Từ 2011 - 2015

91.693

84.952

6.741

Từ 2016 - 2020

101.842

90.908

10.934

- Khoanh nuôi phục hồi rừng (ĐVT: ha)

Giai đoạn

Tổng diện tích

Phòng hộ

Sản xuất

Tổng 2011-2020

13.625

6.553

7.072

Khoanh nuôi có trồng bổ sung

1.852

1.099

753

Khoanh nuôi không trồng bổ sung

11.773

5.454

6.319

2011-2015

8.137

3.858