Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 399/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Vang tỉnh Thừa Thiên Huế

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "399/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "399/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "399/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "399/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "22/02/2021", "sign_number": "399/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Phương", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 399/QĐ-UBND 2021 kế hoạch sử dụng đất huyện Phú Vang tỉnh Thừa Thiên Huế

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021 của huyện Phú Vang với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích Tăng (+); Giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

27.810,70

100,00

27.810,70

100,00

1

Đất nông nghiệp

13.26145

47,68

12.789,24

45,99

-472,21

1.1

Đất trồng lúa

7.361,89

26,47

7.095,57

25,51

-266,32

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

7.361,89

26,47

7.095,57

25,51

-266,32

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

873,56

3,14

852,80

3,07

-20,76

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.960,89

7,05

1.949,03

7,01

-11,86

1.4

Đất rừng phòng hộ

340,00

1,22

336,62

1,21

-3,38

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

951,55

3,42

820,10

2,95

-131,45

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.734,93

6,24

1.683,19

6,05

-51,74

1.8

Đất nông nghiệp khác

38,64

0,14

51,94

0,19

13,30

2

Đất phi nông nghiệp

13.894,17

49,96

14.415,29

51,83

521,12

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2021
Đơn vị tính: ha

Stt

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2020

Kế hoạch năm 2021

Diện tích Tăng (+); Giảm (-)

Diện tích

Cơ cấu (%)

Diện tích

Cơ cấu (%)

DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

27.810,70

100,00

27.810,70

100,00

1

Đất nông nghiệp

13.26145

47,68

12.789,24

45,99

-472,21

1.1

Đất trồng lúa

7.361,89

26,47

7.095,57

25,51

-266,32

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

7.361,89

26,47

7.095,57

25,51

-266,32

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

873,56

3,14

852,80

3,07

-20,76

1.3

Đất trồng cây lâu năm

1.960,89

7,05

1.949,03

7,01

-11,86

1.4

Đất rừng phòng hộ

340,00

1,22

336,62

1,21

-3,38

1.5

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

1.6

Đất rừng sản xuất

951,55

3,42

820,10

2,95

-131,45

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

1.734,93

6,24

1.683,19

6,05

-51,74

1.8

Đất nông nghiệp khác

38,64

0,14

51,94

0,19

13,30

2

Đất phi nông nghiệp

13.894,17

49,96

14.415,29

51,83

521,12