Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1042/QĐ-BTC năm 2013 sửa đổi quy tắc biểu phí trách nhiệm bảo hiểm tôm cá

Type: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "08/05/2013", "sign_number": "1042/QĐ-BTC", "signer": "Trần Xuân Hà", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "08/05/2013", "sign_number": "1042/QĐ-BTC", "signer": "Trần Xuân Hà", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "08/05/2013", "sign_number": "1042/QĐ-BTC", "signer": "Trần Xuân Hà", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "08/05/2013", "sign_number": "1042/QĐ-BTC", "signer": "Trần Xuân Hà", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Tài chính", "promulgation_date": "08/05/2013", "sign_number": "1042/QĐ-BTC", "signer": "Trần Xuân Hà", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 1042/QĐ-BTC năm 2013 sửa đổi quy tắc biểu phí trách nhiệm bảo hiểm tôm cá

Điều 1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy tắc, biểu phí và mức trách nhiệm bảo hiểm tôm, cá ban hành kèm theo Quyết định số 3035/QĐ-BTC ngày 16/12/2011 của Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành quy tắc, biểu phí và mức trách nhiệm bảo hiểm nông nghiệp (sau đây gọi tắt là Quyết định số 3035/QĐ-BTC) và Quyết định số 2114/QĐ-BTC ngày 24/8/2012 của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy tắc, biểu phí và mức trách nhiệm bảo hiểm ban hành kèm theo Quyết định số 3035/QĐ-BTC ngày 16/12/2011 của Bộ trưởng Bộ Tài chính (sau đây gọi tắt là Quyết định số 2114/QĐ-BTC) như sau:
...
4. Sửa đổi, bổ sung Điểm a, Điểm c, Khoản 4 Điều 9 Quy tắc, biểu phí và mức trách nhiệm bảo hiểm tôm, cá ban hành kèm theo Quyết định số 3035/QĐ-BTC như sau:
“a) Bảng tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm cho tôm thẻ chân trắng

Ngày nuôi

Tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm (%)

Ngày nuôi

Tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm (%)

Dịch bệnh

Thiên tai

Dịch bệnh

Thiên tai

1 – 10

0

10

47 – 49

38

38

11 – 13

17

17

50 – 52

25

44

14 – 16

18

18

53 – 55

20

50

17 – 19

19

19

56 – 58

15

56

20 – 22

21

21

59 – 61

0

62

23 – 25

22

22

62 – 64

0

68

26 – 28

24

24

65 – 67

0

74

29 – 31

25

25

68 – 70

0

80

32 – 34

26

26

71 – 73

0

86

35 – 37

29

29

74 – 76

0

92

38 – 40

32

32

77 – 79

0

98

41 – 43

34

34

80

0

100

44 – 46

36

36

c) Bảng tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm cho cá tra

Ngày nuôi

Tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm (%)

Ngày nuôi

Tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm (%)

Dịch bệnh

Thiên tai

Dịch bệnh

Thiên tai

1 - 10

0

14

91 – 97

28

28

11 - 13

8

8

98 – 104

30

30

14 - 20

9

9

105 - 111

32

32

21 - 27

10

10

112 - 118

34

34

28 - 34

12

12

119 - 125

35

35

35 - 41

13

13

126 - 132

36

36

42 - 48

14

14

133 - 139

8

46

49 - 55

16

16

140 - 146

0

56

56 - 62

18

18

147 - 153

0

66

63 - 69

20

20

154 - 160

0

77

70 - 76

22

22

161 - 167

0

88

77 - 83

25

25

168 - 174

0

98

84 - 90

27

27

175 - 182

0

100

Content:
Sửa đổi, bổ sung Điểm a, Điểm c, Khoản 4 Điều 9 Quy tắc, biểu phí và mức trách nhiệm bảo hiểm tôm, cá ban hành kèm theo Quyết định số 3035/QĐ-BTC như sau:
“a) Bảng tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm cho tôm thẻ chân trắng

Ngày nuôi

Tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm (%)

Ngày nuôi

Tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm (%)

Dịch bệnh

Thiên tai

Dịch bệnh

Thiên tai

1 – 10

0

10

47 – 49

38

38

11 – 13

17

17

50 – 52

25

44

14 – 16

18

18

53 – 55

20

50

17 – 19

19

19

56 – 58

15

56

20 – 22

21

21

59 – 61

0

62

23 – 25

22

22

62 – 64

0

68

26 – 28

24

24

65 – 67

0

74

29 – 31

25

25

68 – 70

0

80

32 – 34

26

26

71 – 73

0

86

35 – 37

29

29

74 – 76

0

92

38 – 40

32

32

77 – 79

0

98

41 – 43

34

34

80

0

100

44 – 46

36

36

c) Bảng tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm cho cá tra

Ngày nuôi

Tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm (%)

Ngày nuôi

Tỷ lệ thiệt hại được bảo hiểm (%)

Dịch bệnh

Thiên tai

Dịch bệnh

Thiên tai

1 - 10

0

14

91 – 97

28

28

11 - 13

8

8

98 – 104

30

30

14 - 20

9

9

105 - 111

32

32

21 - 27

10

10

112 - 118

34

34

28 - 34

12

12

119 - 125

35

35

35 - 41

13

13

126 - 132

36

36

42 - 48

14

14

133 - 139

8

46

49 - 55

16

16

140 - 146

0

56

56 - 62

18

18

147 - 153

0

66

63 - 69

20

20

154 - 160

0

77

70 - 76

22

22

161 - 167

0

88

77 - 83

25

25

168 - 174

0

98

84 - 90

27

27

175 - 182

0

100