Document: Khoản 1 Điều 2 Quyết định 3345/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất huyện Nông Cống tỉnh Thanh Hóa

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "30/08/2021", "sign_number": "3345/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "30/08/2021", "sign_number": "3345/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "30/08/2021", "sign_number": "3345/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "30/08/2021", "sign_number": "3345/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thanh Hóa", "promulgation_date": "30/08/2021", "sign_number": "3345/QĐ-UBND", "signer": "Lê Đức Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Quyết định 3345/QĐ-UBND 2021 quy hoạch sử dụng đất huyện Nông Cống tỉnh Thanh Hóa

Điều 2. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2021, huyện Nông Cống với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Tổng diện tích

28.491,41

1

Đất nông nghiệp

NNP

17.859,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

9.453,63

3

Đất chưa sử dụng

CSD

1.178,03

(Chi tiết theo Phụ biểu số III đính kèm)

Content:
Phân bổ diện tích các loại đất trong năm kế hoạch

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích (ha)

Tổng diện tích

28.491,41

1

Đất nông nghiệp

NNP

17.859,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

9.453,63

3

Đất chưa sử dụng

CSD

1.178,03

(Chi tiết theo Phụ biểu số III đính kèm)