Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 7966/QĐ-UBND 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Đan Phượng Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/12/2013", "sign_number": "7966/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/12/2013", "sign_number": "7966/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/12/2013", "sign_number": "7966/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/12/2013", "sign_number": "7966/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "30/12/2013", "sign_number": "7966/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Hồng Khanh", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 7966/QĐ-UBND 2013 quy hoạch sử dụng đất 2020 kế hoạch sử dụng đất 5 năm Đan Phượng Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 huyện Đan Phượng với các nội dung chủ yếu như sau:
...
2.561,05

2.561,05

33,11

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

1.956,39

25,29

840,61

840,61

10,87

Trong đó: Đất lúa nước

1.956,39

25,29

840,61

840,61

10,87

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

955,65

12,35

723,99

723,99

9,36

1.3

Đất trồng cây lâu năm

440,06

5,69

759,73

759,73

9,82

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

211,02

2,73

191,92

191,92

2,48

2

Đất phi nông nghiệp

Content:
2.561,05

2.561,05

33,11

Trong đó:

1.1

Đất trồng lúa

1.956,39

25,29

840,61

840,61

10,87

Trong đó: Đất lúa nước

1.956,39

25,29

840,61

840,61

10,87

1.2

Đất trồng cây hàng năm còn lại

955,65

12,35

723,99

723,99

9,36

1.3

Đất trồng cây lâu năm

440,06

5,69

759,73

759,73

9,82

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

211,02

2,73

191,92

191,92

2,48

2

Đất phi nông nghiệp