Document: Điều 1 Quyết định 104/QĐ-UBND điều chỉnh đơn giá một số giống cây lâm nghiệp Bình Định 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "14/01/2016", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Trần Châu", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "14/01/2016", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Trần Châu", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "14/01/2016", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Trần Châu", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "14/01/2016", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Trần Châu", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bình Định", "promulgation_date": "14/01/2016", "sign_number": "104/QĐ-UBND", "signer": "Trần Châu", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 104/QĐ-UBND điều chỉnh đơn giá một số giống cây lâm nghiệp Bình Định 2016 có nội dung như sau:

Điều 1. Phê duyệt điều chỉnh đơn giá một số giống cây lâm nghiệp cụ thể như sau:

TT

Cây giống đủ tiêu chuẩn xuất vườn

ĐVT

Đơn giá tại Quyết định số 432/QĐ- UBND ngày 29/8/2011 của Chủ tịch UBND tỉnh

Đơn giá tại Quyết định số 2450/QĐ-UBND ngày 30/7/2014 của Chủ tịch UBND tỉnh

Đơn giá phê duyệt

Tỷ lệ tăng (%)

Ghi chú

1

Giổi

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

2

Bời lời

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

3

Hương

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

4

Trám

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

5

Thông nàng

đồng/cây

1,600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

6

Lim xẹt

đồng/cây

-

4.600

-

Cây giống 02 năm tuổi

7

Quế

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

8

Lim xanh

đồng/cây

2.900

4.600

58,6

Cây giống 02 năm tuổi

9

Sao đen

đồng/cây

2.570

4.030

4.600

14,1

Cây giống 02 năm tuổi

10

Dầu rái

đồng/cây

2.900

4.360

4.600

5,5

Cây giống 02 năm tuổi

11

Cà te

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

12

Thông nhựa

đồng/cây

1.450

2.900

100

Cây giống 02 năm tuổi

13

Thông Caribê

đồng/cây

-

2.900

-

Cây giống 02 năm tuổi

14

Keo lá tràm (hạt)

đồng/cây

260

260

0

15

Keo lai (hom)

đồng/cây

630

630

0

16

Keo lá tràm (hom)

đồng/cây

670

670

0

17

Keo tai tượng

đồng/cây

150

150

0

18

Bạch đàn (mô)

đồng/cây

675

675

0

19

Phi lao (hạt)

đồng/cây

2.970

2.970

0

20

Phi lao (hom)

đồng/cây

3.100

3.100

0

21

Thông nhựa

đồng/cây

642

642

0

Cây giống 01 năm tuổi

22

Xoan ta

đồng/cây

500

500

0

23

Xoan mộc

đồng/cây

1.580

1.580

0

Content:
Điều 1. Phê duyệt điều chỉnh đơn giá một số giống cây lâm nghiệp cụ thể như sau:

TT

Cây giống đủ tiêu chuẩn xuất vườn

ĐVT

Đơn giá tại Quyết định số 432/QĐ- UBND ngày 29/8/2011 của Chủ tịch UBND tỉnh

Đơn giá tại Quyết định số 2450/QĐ-UBND ngày 30/7/2014 của Chủ tịch UBND tỉnh

Đơn giá phê duyệt

Tỷ lệ tăng (%)

Ghi chú

1

Giổi

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

2

Bời lời

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

3

Hương

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

4

Trám

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

5

Thông nàng

đồng/cây

1,600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

6

Lim xẹt

đồng/cây

-

4.600

-

Cây giống 02 năm tuổi

7

Quế

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

8

Lim xanh

đồng/cây

2.900

4.600

58,6

Cây giống 02 năm tuổi

9

Sao đen

đồng/cây

2.570

4.030

4.600

14,1

Cây giống 02 năm tuổi

10

Dầu rái

đồng/cây

2.900

4.360

4.600

5,5

Cây giống 02 năm tuổi

11

Cà te

đồng/cây

1.600

4.600

187,5

Cây giống 02 năm tuổi

12

Thông nhựa

đồng/cây

1.450

2.900

100

Cây giống 02 năm tuổi

13

Thông Caribê

đồng/cây

-

2.900

-

Cây giống 02 năm tuổi

14

Keo lá tràm (hạt)

đồng/cây

260

260

0

15

Keo lai (hom)

đồng/cây

630

630

0

16

Keo lá tràm (hom)

đồng/cây

670

670

0

17

Keo tai tượng

đồng/cây

150

150

0

18

Bạch đàn (mô)

đồng/cây

675

675

0

19

Phi lao (hạt)

đồng/cây

2.970

2.970

0

20

Phi lao (hom)

đồng/cây

3.100

3.100

0

21

Thông nhựa

đồng/cây

642

642

0

Cây giống 01 năm tuổi

22

Xoan ta

đồng/cây

500

500

0

23

Xoan mộc

đồng/cây

1.580

1.580

0