Document: Điều 1 Quyết định 5626/QĐ-STC năm 2012 bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ tài sản

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/11/2012", "sign_number": "5626/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/11/2012", "sign_number": "5626/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/11/2012", "sign_number": "5626/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/11/2012", "sign_number": "5626/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "13/11/2012", "sign_number": "5626/QĐ-STC", "signer": "Lê Thị Loan", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Điều 1 Quyết định 5626/QĐ-STC năm 2012 bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ tài sản có nội dung như sau:

Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ô tô cụ thể như sau:

TT

Loại tài sản

Năm SX

Giá xe mới 100% (Triệu VNĐ)

I/ Xác định giá căn cứ văn bản thông báo giá của các cơ sở sản xuất, nhập khẩu:

1. Xe sản xuất lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ C200 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2011

1.261

2

MERCEDES-BENZ C250 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2011

1.352

3

MERCEDES-BENZ C300 (W204); 2996 cm3; 05 chỗ

2011

1.543

4

MERCEDES-BENZ E200 (W212); 1796 cm3; 05 chỗ

2011

1.641

5

MERCEDES-BENZ E250 CGI (W212); 1796 cm3; 05 chỗ

2011

1.823

6

MERCEDES-BENZ E300 (W212); 2996 cm3; 05 chỗ

2011

2.172

7

MERCEDES-BENZ C200 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2012

1.287

8

MERCEDES-BENZ C250 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2012

1.379

9

MERCEDES-BENZ C300 (W204); 2996 cm3; 05 chỗ

2012

1.574

10

MERCEDES-BENZ E200 (W212); 1796 cm3; 05 chỗ

2012

1.821

11

MERCEDES-BENZ E250 CGI (W212); 1796cm3; 05 chỗ

2012

2.024

12

MERCEDES-BENZ E300 (W212); 2996 cm3; 05 chỗ

2012

2.411

13

MERCEDES-BENZ E300 AMG (W212); 2996 cm3; 05 chỗ

2012

2.735

14

MERCEDES-BENZ SL350; 3498 cm3; 02 chỗ

2010

3.150

15

MERCEDES-BENZ S300L; 2996cm3; 05 chỗ

2011

3.803

16

MERCEDES-BENZ S 500L BLUE EFFICIENCY; 4663 cm3; 05 chỗ

2011

5.033

17

MERCEDES-BENZ GL450 4MATIC; 4663 cm3; 07 chỗ

2011

4.157

18

MERCEDES-BENZ R300; 2996 cm3; 07 chỗ

2011

2.868

19

MERCEDES-BENZ S300L; 2996 cm3; 05 chỗ

2012

4.132

20

MERCEDES-BENZ S 500L BLUE EFFICIENCY; 4663 cm3; 05 chỗ

2012

5.469

21

MERCEDES-BENZ R300; 2996 cm3; 07 chỗ

2012

3.018

22

MERCEDES-BENZ GL450 4MATIC; 4663 cm3; 07 chỗ

2012

4.376

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA COROLLA ZRE142UGEXGKH; 1798 cm3; 05 chỗ

2012

773

2

TOYOTA COROLLA ZRE142L-GEFGKH; 1798 cm3; 05 chỗ

2012

723

NHÃN HIỆU HONDA

1

HONDA CR-V 2.4L AT RE3; 05 chỗ

2012

1.133

2. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU HYUNDAI

1

HYUNDAI 130; 1.6; 05 chỗ

2012

722

2

HYUNDAI SANTA FE; 2.4; 07 chỗ

2012

1.237

3

HYUNDAI SANTA FE; 2.2; 07 chỗ

2012

1.267

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU AUDI

1

AUDI A8L W12 6.3 QUATTRO; 04 chỗ

2011

7.045

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA MORNING 998 cm3; 05 chỗ

2012

376

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA LANDCRUISER PRADO TX; 2694 cm3; 05 chỗ

2012

1.923

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ S300; 2996 cm3; 05 chỗ

2011-2012

4.132

Content:
Điều 1. Bổ sung giá tính lệ phí trước bạ các loại ô tô cụ thể như sau:

TT

Loại tài sản

Năm SX

Giá xe mới 100% (Triệu VNĐ)

I/ Xác định giá căn cứ văn bản thông báo giá của các cơ sở sản xuất, nhập khẩu:

1. Xe sản xuất lắp ráp trong nước

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ C200 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2011

1.261

2

MERCEDES-BENZ C250 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2011

1.352

3

MERCEDES-BENZ C300 (W204); 2996 cm3; 05 chỗ

2011

1.543

4

MERCEDES-BENZ E200 (W212); 1796 cm3; 05 chỗ

2011

1.641

5

MERCEDES-BENZ E250 CGI (W212); 1796 cm3; 05 chỗ

2011

1.823

6

MERCEDES-BENZ E300 (W212); 2996 cm3; 05 chỗ

2011

2.172

7

MERCEDES-BENZ C200 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2012

1.287

8

MERCEDES-BENZ C250 BLUE EFFICIENCY (W204); 1796 cm3; 05 chỗ

2012

1.379

9

MERCEDES-BENZ C300 (W204); 2996 cm3; 05 chỗ

2012

1.574

10

MERCEDES-BENZ E200 (W212); 1796 cm3; 05 chỗ

2012

1.821

11

MERCEDES-BENZ E250 CGI (W212); 1796cm3; 05 chỗ

2012

2.024

12

MERCEDES-BENZ E300 (W212); 2996 cm3; 05 chỗ

2012

2.411

13

MERCEDES-BENZ E300 AMG (W212); 2996 cm3; 05 chỗ

2012

2.735

14

MERCEDES-BENZ SL350; 3498 cm3; 02 chỗ

2010

3.150

15

MERCEDES-BENZ S300L; 2996cm3; 05 chỗ

2011

3.803

16

MERCEDES-BENZ S 500L BLUE EFFICIENCY; 4663 cm3; 05 chỗ

2011

5.033

17

MERCEDES-BENZ GL450 4MATIC; 4663 cm3; 07 chỗ

2011

4.157

18

MERCEDES-BENZ R300; 2996 cm3; 07 chỗ

2011

2.868

19

MERCEDES-BENZ S300L; 2996 cm3; 05 chỗ

2012

4.132

20

MERCEDES-BENZ S 500L BLUE EFFICIENCY; 4663 cm3; 05 chỗ

2012

5.469

21

MERCEDES-BENZ R300; 2996 cm3; 07 chỗ

2012

3.018

22

MERCEDES-BENZ GL450 4MATIC; 4663 cm3; 07 chỗ

2012

4.376

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA COROLLA ZRE142UGEXGKH; 1798 cm3; 05 chỗ

2012

773

2

TOYOTA COROLLA ZRE142L-GEFGKH; 1798 cm3; 05 chỗ

2012

723

NHÃN HIỆU HONDA

1

HONDA CR-V 2.4L AT RE3; 05 chỗ

2012

1.133

2. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU HYUNDAI

1

HYUNDAI 130; 1.6; 05 chỗ

2012

722

2

HYUNDAI SANTA FE; 2.4; 07 chỗ

2012

1.237

3

HYUNDAI SANTA FE; 2.2; 07 chỗ

2012

1.267

II/ Xác định giá ghi trên hóa đơn bán hàng hợp pháp, giá thị trường hoặc giá của tài sản cùng loại tương tự:

1. Xe nhập khẩu từ nước ngoài

NHÃN HIỆU AUDI

1

AUDI A8L W12 6.3 QUATTRO; 04 chỗ

2011

7.045

NHÃN HIỆU KIA

1

KIA MORNING 998 cm3; 05 chỗ

2012

376

NHÃN HIỆU TOYOTA

1

TOYOTA LANDCRUISER PRADO TX; 2694 cm3; 05 chỗ

2012

1.923

NHÃN HIỆU MERCEDES

1

MERCEDES-BENZ S300; 2996 cm3; 05 chỗ

2011-2012

4.132