Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1009/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Vũng Tàu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "23/04/2019", "sign_number": "1009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "23/04/2019", "sign_number": "1009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "23/04/2019", "sign_number": "1009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "23/04/2019", "sign_number": "1009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "23/04/2019", "sign_number": "1009/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1009/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Vũng Tàu

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của thành phố Vũng Tàu với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chi tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Phường 1

Phường 2

Phường Thắng Tam

Phường 3

Phường 4

Phường 5

Phường Thắng Nhì

Phường 7

(1)

(2)

(3)=(4)+…

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

Tổng diện tích tự nhiên

15.043,05

177,99

292,46

251,54

90,08

81,10

391,24

272,60

162,53

1

Đất nông nghiệp

6.085,63

37,33

67,40

18,79

3,99

149,27

83,16

1.1

Đất trồng lúa

145,96

Trong đó, đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

843,51

2,77

15,35

3,99

1,11

1.3

Đất trồng cây lâu năm

936,95

3,78

8,66

24,93

47,91

1.4

Đất rừng phòng hộ

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chi tiêu sử dụng đất

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

Phường 1

Phường 2

Phường Thắng Tam

Phường 3

Phường 4

Phường 5

Phường Thắng Nhì

Phường 7

(1)

(2)

(3)=(4)+…

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

Tổng diện tích tự nhiên

15.043,05

177,99

292,46

251,54

90,08

81,10

391,24

272,60

162,53

1

Đất nông nghiệp

6.085,63

37,33

67,40

18,79

3,99

149,27

83,16

1.1

Đất trồng lúa

145,96

Trong đó, đất chuyên trồng lúa nước

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

843,51

2,77

15,35

3,99

1,11

1.3

Đất trồng cây lâu năm

936,95

3,78

8,66

24,93

47,91

1.4

Đất rừng phòng hộ