Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 637/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của huyện Cẩm Xuyên Hà Tĩnh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "28/02/2019", "sign_number": "637/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "28/02/2019", "sign_number": "637/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "28/02/2019", "sign_number": "637/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "28/02/2019", "sign_number": "637/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hà Tĩnh", "promulgation_date": "28/02/2019", "sign_number": "637/QĐ-UBND", "signer": "Đặng Ngọc Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 637/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất của huyện Cẩm Xuyên Hà Tĩnh

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Cẩm Xuyên (kèm Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 tỷ lệ 1/25.000), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích đất tự nhiên

63.646,70

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

49.402,67

77,62

1.1

Đất trồng lúa: Trong đó:

LUA

11.266,76

22,81

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10.915,72

22,10

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

346,48

0,70

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.112,63

2,25

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.647,18

9,41

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

12.701,66

25,71

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

12.028,43

24,35

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

6.620,66

13,40

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

641,99

1,30

1.8

Đất
làm muối

LMU

12,12

0,02

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

371,25

0,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

12.432,75

19,53

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2019
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích

Cơ cấu (%)

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Tổng diện tích đất tự nhiên

63.646,70

100,00

1

Đất nông nghiệp

NNP

49.402,67

77,62

1.1

Đất trồng lúa: Trong đó:

LUA

11.266,76

22,81

Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

10.915,72

22,10

Đất trồng lúa nước còn lại

LUK

346,48

0,70

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.112,63

2,25

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

4.647,18

9,41

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

12.701,66

25,71

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

12.028,43

24,35

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

6.620,66

13,40

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

641,99

1,30

1.8

Đất
làm muối

LMU

12,12

0,02

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

371,25

0,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

12.432,75

19,53