Document: Khoản 1 Điều 2 Thông tư 11/2021/TT-BNNPTNT bảng mã số HS đối với danh mục hàng hóa thuộc Bộ Nông nghiệp

Type: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "20/09/2021", "sign_number": "11/2021/TT-BNNPTNT", "signer": "Nguyễn Hoàng Hiệp", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "20/09/2021", "sign_number": "11/2021/TT-BNNPTNT", "signer": "Nguyễn Hoàng Hiệp", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "20/09/2021", "sign_number": "11/2021/TT-BNNPTNT", "signer": "Nguyễn Hoàng Hiệp", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "20/09/2021", "sign_number": "11/2021/TT-BNNPTNT", "signer": "Nguyễn Hoàng Hiệp", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn", "promulgation_date": "20/09/2021", "sign_number": "11/2021/TT-BNNPTNT", "signer": "Nguyễn Hoàng Hiệp", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 2 Thông tư 11/2021/TT-BNNPTNT bảng mã số HS đối với danh mục hàng hóa thuộc Bộ Nông nghiệp

Điều 2. Hiệu lực thi hành
1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 06 tháng 11 năm 2021.

Content:
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 06 tháng 11 năm 2021.