Document: Khoản 5 Điều 1 Quyết định 1109/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1 500 mở rộng khu nhà ở Minh Giang Đầm Và Hà Nội 2016

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/03/2016", "sign_number": "1109/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/03/2016", "sign_number": "1109/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/03/2016", "sign_number": "1109/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/03/2016", "sign_number": "1109/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "10/03/2016", "sign_number": "1109/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Đức Chung", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 5 Điều 1 Quyết định 1109/QĐ-UBND quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1 500 mở rộng khu nhà ở Minh Giang Đầm Và Hà Nội 2016

Điều 1. Phê duyệt Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 mở rộng Khu nhà ở Minh Giang - Đầm Và với những nội dung chính như sau:
...
5.126,1

50

3

1,50

2.563,1

7.689,2

102

SL-03

8.526,0

44

3

1,32

3.751,4

11.254,3

109

SL-04

5.876,3

50

3

1,50

2.938,2

8.814,5

102

c

Đất nhà ở liên kế có sân vườn

25.393,7

19.045,3

76.181,1

678

LK-01

7.989,2

75

4

3,00

5.991,9

23.967,6

211

LK-02

5.022,7

75

4

3,00

3.767,0

15.068,1

134

LK-03

Content:
5.126,1

50

3

1,50

2.563,1

7.689,2

102

SL-03

8.526,0

44

3

1,32

3.751,4

11.254,3

109

SL-04

5.876,3

50

3

1,50

2.938,2

8.814,5

102

c

Đất nhà ở liên kế có sân vườn

25.393,7

19.045,3

76.181,1

678

LK-01

7.989,2

75

4

3,00

5.991,9

23.967,6

211

LK-02

5.022,7

75

4

3,00

3.767,0

15.068,1

134

LK-03