Document: Điều 3 Thông tư 29/2021/TT-BGTVT hướng dẫn quản lý khai thác cảng hàng không sân bay mới nhất

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/11/2021", "sign_number": "29/2021/TT-BGTVT", "signer": "Lê Anh Tuấn", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/11/2021", "sign_number": "29/2021/TT-BGTVT", "signer": "Lê Anh Tuấn", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/11/2021", "sign_number": "29/2021/TT-BGTVT", "signer": "Lê Anh Tuấn", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/11/2021", "sign_number": "29/2021/TT-BGTVT", "signer": "Lê Anh Tuấn", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/11/2021", "sign_number": "29/2021/TT-BGTVT", "signer": "Lê Anh Tuấn", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Điều 3 Thông tư 29/2021/TT-BGTVT hướng dẫn quản lý khai thác cảng hàng không sân bay mới nhất có nội dung như sau:

Điều 3. Các chữ viết tắt
Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. A-CDM (Airport Collaborative Decision Making): phối hợp ra quyết định tại cảng hàng không.
2. ACI (Airports Council International): Hội đồng cảng hàng không quốc tế.
3. ASDA (Accelerate-Stop Distance Available): cự ly có thể dừng khẩn cấp.
4. CTOT (Calculated Take-off Time): thời gian cất cánh tính toán.
5. FIR (Flight Information Region): vùng thông báo bay.
6. ICAO (Interrnational Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế.
7. IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế.
8. IGOM (IATA Ground Operations Manual): hướng dẫn khai thác mặt đất của IATA.
9. ILS (Instrument Landing System): hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.
10. LDA (Landing Distance Available): cự ly có thể hạ cánh.
11. PANS (Procedures for Air Navigation Services): quy trình dịch vụ dẫn đường hàng không.
12. RESA (Runway End Safety Area): khu vực an toàn cuối đường cất hạ cánh.
13. TODA (Take-Off Distance Available): cự ly có thể cất cánh.
14. TOBT (Target Off-block Time): thời gian rút chèn mục tiêu.
15. TORA (Take-Off Run Available): cự ly chạy đà cất cánh.
16. TSAT (Target Start-up Approval Time): thời gian khởi động động cơ mục tiêu.
17. VDGS (Visual Docking Guidance Systems): hệ thống dẫn đỗ tàu bay.
18. WGS (World Geodetic System): hệ thống đo đạc toàn cầu.

Content:
Điều 3. Các chữ viết tắt
Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. A-CDM (Airport Collaborative Decision Making): phối hợp ra quyết định tại cảng hàng không.
2. ACI (Airports Council International): Hội đồng cảng hàng không quốc tế.
3. ASDA (Accelerate-Stop Distance Available): cự ly có thể dừng khẩn cấp.
4. CTOT (Calculated Take-off Time): thời gian cất cánh tính toán.
5. FIR (Flight Information Region): vùng thông báo bay.
6. ICAO (Interrnational Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế.
7. IATA (International Air Transport Association): Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế.
8. IGOM (IATA Ground Operations Manual): hướng dẫn khai thác mặt đất của IATA.
9. ILS (Instrument Landing System): hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.
10. LDA (Landing Distance Available): cự ly có thể hạ cánh.
11. PANS (Procedures for Air Navigation Services): quy trình dịch vụ dẫn đường hàng không.
12. RESA (Runway End Safety Area): khu vực an toàn cuối đường cất hạ cánh.
13. TODA (Take-Off Distance Available): cự ly có thể cất cánh.
14. TOBT (Target Off-block Time): thời gian rút chèn mục tiêu.
15. TORA (Take-Off Run Available): cự ly chạy đà cất cánh.
16. TSAT (Target Start-up Approval Time): thời gian khởi động động cơ mục tiêu.
17. VDGS (Visual Docking Guidance Systems): hệ thống dẫn đỗ tàu bay.
18. WGS (World Geodetic System): hệ thống đo đạc toàn cầu.