Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1264/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Vĩnh Yên Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "05/06/2018", "sign_number": "1264/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "05/06/2018", "sign_number": "1264/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "05/06/2018", "sign_number": "1264/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "05/06/2018", "sign_number": "1264/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "05/06/2018", "sign_number": "1264/QĐ-UBND", "signer": "Vũ Chí Giang", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 1264/QĐ-UBND 2018 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Vĩnh Yên Vĩnh Phúc

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 thành phố Vĩnh Yên với nội dung sau:
1. Tổng hợp nhu cầu sử dụng đất của thành phố Vĩnh Yên trong năm kế hoạch 2018:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2017

Tổng diện tích KHSDĐ

Tăng (+), giảm (-) (ha)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

1

Đất nông nghiệp

NNP

2379,70

47,22

1,496,67

29,70

-883,03

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1413,16

28,04

752,21

14,93

-660,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

150,84

2,99

57,03

1,13

-93,81

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

558,14

11,08

468,12

9,29

-90,02

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

47,10

0,93

47,10

0,93

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

75,82

1,50

67,28

1,34

-8,54

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

134,64

2,67

104,93

2,08

-29,71

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2631,33

52,22

3,521,31

69,88

889,98

Content:
Tổng hợp nhu cầu sử dụng đất của thành phố Vĩnh Yên trong năm kế hoạch 2018:

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Hiện trạng năm 2017

Tổng diện tích KHSDĐ

Tăng (+), giảm (-) (ha)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

Diện tích (ha)

Cơ cấu (%)

1

Đất nông nghiệp

NNP

2379,70

47,22

1,496,67

29,70

-883,03

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1413,16

28,04

752,21

14,93

-660,95

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

150,84

2,99

57,03

1,13

-93,81

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

558,14

11,08

468,12

9,29

-90,02

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

47,10

0,93

47,10

0,93

1.5

Đất rừng sản xuất

RSX

75,82

1,50

67,28

1,34

-8,54

1.6

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

134,64

2,67

104,93

2,08

-29,71

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2631,33

52,22

3,521,31

69,88

889,98