Document: Khoản 1 Điều 14 Thông tư 19/2017/TT-BGTVT quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay mới nhất

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "06/06/2017", "sign_number": "19/2017/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "06/06/2017", "sign_number": "19/2017/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "06/06/2017", "sign_number": "19/2017/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "06/06/2017", "sign_number": "19/2017/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "06/06/2017", "sign_number": "19/2017/TT-BGTVT", "signer": "Trương Quang Nghĩa", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 14 Thông tư 19/2017/TT-BGTVT quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay mới nhất

Điều 14. Các ATS
1. Dịch vụ điều hành bay.
a) Dịch vụ kiểm soát tại sân bay;
b) Dịch vụ kiểm soát tiếp cận;
c) Dịch vụ kiểm soát đường dài.

Content:
Dịch vụ điều hành bay.
a) Dịch vụ kiểm soát tại sân bay;
b) Dịch vụ kiểm soát tiếp cận;
c) Dịch vụ kiểm soát đường dài.