Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 100/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Gia Bình Bắc Ninh

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "100/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "100/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "100/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "100/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Ninh", "promulgation_date": "23/03/2023", "sign_number": "100/QĐ-UBND", "signer": "Đào Quang Khải", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 100/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Gia Bình Bắc Ninh

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 của huyện Gia Bình với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Gia Bình

Vạn Ninh

Thái Bảo

Giang Sơn

Cao Đức

Đại Lai

Song Giang

Bình Dương

Lãng Ngâm

Nhân Thắng

Xuân Lai

Đông Cứu

Đại Bái

Quỳnh Phú

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

10.759,02

466,50

826,96

708,05

767,89

1.146,94

819,15

713,20

688,09

634,50

818,13

1.120,53

637,16

619,10

792,82

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.188,68

236,97

501,10

315,71

444,44

581,66

487,07

433,19

467,31

362,97

449,42

748,19

340,43

300,75

519,47

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.124,16

208,79

279,28

169,50

245,63

203,68

320,03

287,25

328,46

286,55

335,54

565,29

254,24

254,52

385,40

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.109,63

208,79

279,28

154,97

245,63

203,68

320,03

287,25

328,46

286,55

335,54

565,29

254,24

254,52

385,40

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

825,71

2,00

149,98

77,45

99,64

256,66

125,61

42,10

8,40

9,69

8,74

29,59

4,18

0,60

11,07

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

174,39

6,53

2,82

1,67

15,85

4,23

4,46

24,44

37,48

5,30

29,23

5,90

4,97

11,74

19,77

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

38,45

8,20

7,67

22,58

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

992,68

19,65

68,99

49,24

75,12

114,09

36,94

79,40

87,88

49,22

74,60

146,47

54,24

33,89

102,95

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

33,29

0,03

17,85

3,00

0,03

5,09

4,54

1,31

0,94

0,22

0,28

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.539,87

229,53

325,11

387,58

319,88

565,15

330,20

277,97

220,78

259,15

368,71

372,34

292,17

317,95

273,35

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Diện tích phân theo đơn vị hành chính

TT Gia Bình

Vạn Ninh

Thái Bảo

Giang Sơn

Cao Đức

Đại Lai

Song Giang

Bình Dương

Lãng Ngâm

Nhân Thắng

Xuân Lai

Đông Cứu

Đại Bái

Quỳnh Phú

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

10.759,02

466,50

826,96

708,05

767,89

1.146,94

819,15

713,20

688,09

634,50

818,13

1.120,53

637,16

619,10

792,82

I

Loại đất

1

Đất nông nghiệp

NNP

6.188,68

236,97

501,10

315,71

444,44

581,66

487,07

433,19

467,31

362,97

449,42

748,19

340,43

300,75

519,47

1.1

Đất trồng lúa

LUA

4.124,16

208,79

279,28

169,50

245,63

203,68

320,03

287,25

328,46

286,55

335,54

565,29

254,24

254,52

385,40

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

4.109,63

208,79

279,28

154,97

245,63

203,68

320,03

287,25

328,46

286,55

335,54

565,29

254,24

254,52

385,40

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

825,71

2,00

149,98

77,45

99,64

256,66

125,61

42,10

8,40

9,69

8,74

29,59

4,18

0,60

11,07

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

174,39

6,53

2,82

1,67

15,85

4,23

4,46

24,44

37,48

5,30

29,23

5,90

4,97

11,74

19,77

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

38,45

8,20

7,67

22,58

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

992,68

19,65

68,99

49,24

75,12

114,09

36,94

79,40

87,88

49,22

74,60

146,47

54,24

33,89

102,95

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

33,29

0,03

17,85

3,00

0,03

5,09

4,54

1,31

0,94

0,22

0,28

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.539,87

229,53

325,11

387,58

319,88

565,15

330,20

277,97

220,78

259,15

368,71

372,34

292,17

317,95

273,35