Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 541/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Bà Rịa Vũng Tàu

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/03/2019", "sign_number": "541/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/03/2019", "sign_number": "541/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/03/2019", "sign_number": "541/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/03/2019", "sign_number": "541/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu", "promulgation_date": "12/03/2019", "sign_number": "541/QĐ-UBND", "signer": "Lê Tuấn Quốc", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 541/QĐ-UBND 2019 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Bà Rịa Vũng Tàu

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của huyện Xuyên Mộc với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4.737,86

3.396,09

1.1

Đất trồng lúa

1.234,70

2,27

3,05

33,72

0,20

18,30

68,41

Trong đó: Đất chuyên lúa nước

726,48

33,72

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

3.371,45

25,73

54,09

149,45

20,76

201,31

98,64

1.3

Đất trồng cây lâu năm

28.962,00

442,73

2.645,36

1.548,51

683,02

1.511,55

3.197,59

1.4

Đất rừng phòng hộ

850,06

1.5

Đất rừng đặc dụng

10.758,72

4.604,42

2.075,69

2.543,82

1.6

Đất rừng sản xuất

4.456,51

1.028,76

286,30

396,82

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

652,60

4,09

37,57

132,65

9,94

10,59

16,56

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

278,71

17,95

78,19

55,48

14,90

2

Đất phi nông nghiệp

13.018,61

446,18

751,79

672,07

332,15

274,03

340,42

2.1

Đất quốc phòng

Content:
4.737,86

3.396,09

1.1

Đất trồng lúa

1.234,70

2,27

3,05

33,72

0,20

18,30

68,41

Trong đó: Đất chuyên lúa nước

726,48

33,72

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

3.371,45

25,73

54,09

149,45

20,76

201,31

98,64

1.3

Đất trồng cây lâu năm

28.962,00

442,73

2.645,36

1.548,51

683,02

1.511,55

3.197,59

1.4

Đất rừng phòng hộ

850,06

1.5

Đất rừng đặc dụng

10.758,72

4.604,42

2.075,69

2.543,82

1.6

Đất rừng sản xuất

4.456,51

1.028,76

286,30

396,82

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

652,60

4,09

37,57

132,65

9,94

10,59

16,56

1.8

Đất làm muối

1.9

Đất nông nghiệp khác

278,71

17,95

78,19

55,48

14,90

2

Đất phi nông nghiệp

13.018,61

446,18

751,79

672,07

332,15

274,03

340,42

2.1

Đất quốc phòng