Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 97/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Huế 2017

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "97/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "97/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "97/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "97/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thừa Thiên Huế", "promulgation_date": "17/01/2017", "sign_number": "97/QĐ-UBND", "signer": "Phan Ngọc Thọ", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 97/QĐ-UBND phê duyệt kế hoạch sử dụng đất huyện A Lưới Huế 2017

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của huyện A Lưới với các chỉ tiêu sử dụng đất như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2016

Kế hoạch năm 2017

Cơ cấu (%) năm 2017

Tăng (+), giảm (-)

DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

122.521,22

122.521,22

100

1

Đất nông nghiệp

115.886,18

115.638,47

94,38

-247,71

1.1

Đất trồng lúa

1.150,14

1.145,99

0,94

-4,15

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.079,47

1.075,32

0,88

-4,15

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.342,58

1.340,44

1,09

-2,14

1.3

Đất trồng cây lâu năm

3.490,10

3.483,05

2,84

-7,05

1.4

Đất rừng phòng hộ

48.421,25

48.375,66

39,48

-45,59

1.5

Đất rừng đặc dụng

15.322,29

15.322,29

12,51

1.6

Đất rừng sản xuất

45.926,18

45.721,27

37,32

-204,91

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

231,23

227,36

0,19

-3,87

1.8

Đất nông nghiệp khác

2,40

22,40

2

Đất phi nông nghiệp

5.229,21

5.497,13

4,49

267,92

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2017
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Hiện trạng năm 2016

Kế hoạch năm 2017

Cơ cấu (%) năm 2017

Tăng (+), giảm (-)

DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

122.521,22

122.521,22

100

1

Đất nông nghiệp

115.886,18

115.638,47

94,38

-247,71

1.1

Đất trồng lúa

1.150,14

1.145,99

0,94

-4,15

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

1.079,47

1.075,32

0,88

-4,15

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

1.342,58

1.340,44

1,09

-2,14

1.3

Đất trồng cây lâu năm

3.490,10

3.483,05

2,84

-7,05

1.4

Đất rừng phòng hộ

48.421,25

48.375,66

39,48

-45,59

1.5

Đất rừng đặc dụng

15.322,29

15.322,29

12,51

1.6

Đất rừng sản xuất

45.926,18

45.721,27

37,32

-204,91

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

231,23

227,36

0,19

-3,87

1.8

Đất nông nghiệp khác

2,40

22,40

2

Đất phi nông nghiệp

5.229,21

5.497,13

4,49

267,92