Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 617/QĐ-UBND 2024 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Gia Lâm Hà Nội

Type: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "31/01/2024", "sign_number": "617/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "31/01/2024", "sign_number": "617/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "31/01/2024", "sign_number": "617/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "31/01/2024", "sign_number": "617/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Thành phố Hà Nội", "promulgation_date": "31/01/2024", "sign_number": "617/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Trọng Đông", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 617/QĐ-UBND 2024 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Gia Lâm Hà Nội

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 huyện Gia Lâm (Kèm theo Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 tỷ lệ 1/10.000 và Báo cáo thuyết minh tổng hợp Kế hoạch sử dụng đất năm 2024 của huyện Gia Lâm, được Sở Tài nguyên và Môi trường xác nhận ngày 17/01/2024 ), với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất trong năm 2024
a. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2024

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích
(ha)

Cơ cấu (%)

1

Đất nông nghiệp

NNP

4.381,98

37,57

Trong đó:

-

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.354,49

11,61

-

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.142,44

9,79

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.386,57

11,89

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

909,51

7,80

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

17,69

0,15

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

256,72

2,20

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

457,00

3,92

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.127,15

61,10

Trong đó:

-

Content:
Diện tích các loại đất trong năm 2024
a. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm 2024

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Diện tích
(ha)

Cơ cấu (%)

1

Đất nông nghiệp

NNP

4.381,98

37,57

Trong đó:

-

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.354,49

11,61

-

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.142,44

9,79

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.386,57

11,89

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

909,51

7,80

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

17,69

0,15

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

256,72

2,20

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

457,00

3,92

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

7.127,15

61,10

Trong đó:

-