Document: Khoản 4 Điều 1 Quyết định 68/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất của huyện Sơn Động Bắc Giang 2016

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "68/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "68/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "68/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "68/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "26/01/2016", "sign_number": "68/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 4 Điều 1 Quyết định 68/QĐ-UBND kế hoạch sử dụng đất của huyện Sơn Động Bắc Giang 2016

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2016 của huyện Sơn Động với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
4.645,7

45,8

69,6

45,7

311,4

244,6

201,1

133,7

127,1

217,7

118,0

164,2

159,3

Tr.g đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.388,8

3,7

30,2

43,4

18,3

93,9

78,6

63,2

127,1

217,7

118,0

164,2

26,4

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

949,2

3,0

29,9

3,5

74,2

114,1

13,9

34,5

22,5

2,2

20,0

75,3

19,6

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

6.615,5

9,7

350,4

32,7

264,5

128,5

196,4

170,9

244,3

370,9

150,7

178,6

251,9

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

12.124,5

692,7

1.609,4

44,5

307,1

2.477,8

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

9.416,0

99,0

775,7

Content:
4.645,7

45,8

69,6

45,7

311,4

244,6

201,1

133,7

127,1

217,7

118,0

164,2

159,3

Tr.g đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

3.388,8

3,7

30,2

43,4

18,3

93,9

78,6

63,2

127,1

217,7

118,0

164,2

26,4

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

949,2

3,0

29,9

3,5

74,2

114,1

13,9

34,5

22,5

2,2

20,0

75,3

19,6

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

6.615,5

9,7

350,4

32,7

264,5

128,5

196,4

170,9

244,3

370,9

150,7

178,6

251,9

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

12.124,5

692,7

1.609,4

44,5

307,1

2.477,8

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

9.416,0

99,0

775,7