Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 330/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Ninh Giang Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "330/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "330/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "330/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "330/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "26/01/2022", "sign_number": "330/QĐ-UBND", "signer": "Triệu Thế Hùng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 330/QĐ-UBND 2022 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Ninh Giang Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2022 huyện Ninh Giang với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính cấp xã

TT Ninh Giang

Xã Đồng Tâm

Xã Đông Xuyên

Xã Hiệp Lực

Xã Hồng Dụ

Xã Hồng Đức

(1)

(2)

(3)

(4)=(5+

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

I

Tổng diện tích

13.683,19

170,54

506,09

601,65

540,38

777,94

618,11

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.953,84

45,33

293,60

405,87

334,59

511,83

300,01

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.300,74

19,02

188,35

307,45

149,92

277,18

145,79

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.290,71

19,02

188,35

307,09

149,92

277,18

145,79

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

165,15

0,67

4,64

8,63

0,85

1,88

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

986,47

13,05

41,76

30,10

110,49

96,35

51,10

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.480,34

12,58

58,85

68,31

65,55

131,71

101,24

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

21,14

5,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.727,10

125,22

212,48

195,78

205,78

266,11

318,10

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính cấp xã

TT Ninh Giang

Xã Đồng Tâm

Xã Đông Xuyên

Xã Hiệp Lực

Xã Hồng Dụ

Xã Hồng Đức

(1)

(2)

(3)

(4)=(5+

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

I

Tổng diện tích

13.683,19

170,54

506,09

601,65

540,38

777,94

618,11

1

Đất nông nghiệp

NNP

7.953,84

45,33

293,60

405,87

334,59

511,83

300,01

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.300,74

19,02

188,35

307,45

149,92

277,18

145,79

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.290,71

19,02

188,35

307,09

149,92

277,18

145,79

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

165,15

0,67

4,64

8,63

0,85

1,88

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

986,47

13,05

41,76

30,10

110,49

96,35

51,10

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.480,34

12,58

58,85

68,31

65,55

131,71

101,24

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

21,14

5,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.727,10

125,22

212,48

195,78

205,78

266,11

318,10