Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1544/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Tây Giang Quảng Nam

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "1544/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "1544/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "1544/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "1544/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Quảng Nam", "promulgation_date": "16/05/2018", "sign_number": "1544/QĐ-UBND", "signer": "Huỳnh Khánh Toàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1544/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Tây Giang Quảng Nam

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam, với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.711,96

197,08

42,89

212,91

245,92

397,91

195,08

259,45

369,26

531,14

260,32

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

508,82

65,93

39,52

104,27

14,48

90,32

75,36

24,34

28,32

25,02

41,26

1.2

Đất trồng cây HN khác

2.492,61

214,77

65,86

206,57

264,12

212,91

267,76

499,24

232,58

414,23

114,57

1.3

Đất trồng cây lâu năm

5.805,58

541,74

405,52

323,53

545,78

550,43

208,70

461,31

712,68

596,25

1.459,63

1.4

Đất rừng phòng hộ

45.346,21

Content:
2.711,96

197,08

42,89

212,91

245,92

397,91

195,08

259,45

369,26

531,14

260,32

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

508,82

65,93

39,52

104,27

14,48

90,32

75,36

24,34

28,32

25,02

41,26

1.2

Đất trồng cây HN khác

2.492,61

214,77

65,86

206,57

264,12

212,91

267,76

499,24

232,58

414,23

114,57

1.3

Đất trồng cây lâu năm

5.805,58

541,74

405,52

323,53

545,78

550,43

208,70

461,31

712,68

596,25

1.459,63

1.4

Đất rừng phòng hộ

45.346,21