Document: Điều 2 Thông tư 44/2014/TT-BGTVT phương thức liên lạc không địa hàng không dân dụng

Type: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/09/2014", "sign_number": "44/2014/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/09/2014", "sign_number": "44/2014/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/09/2014", "sign_number": "44/2014/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/09/2014", "sign_number": "44/2014/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Giao thông vận tải", "promulgation_date": "30/09/2014", "sign_number": "44/2014/TT-BGTVT", "signer": "Đinh La Thăng", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Điều 2 Thông tư 44/2014/TT-BGTVT phương thức liên lạc không địa hàng không dân dụng có nội dung như sau:

Điều 2. Quy ước viết tắt
Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. ACC (Area control centre). Trung tâm kiểm soát đường dài.
2. ADS (Automatic dependent surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động.
3. AIP (Aeronautical information publication): Tập thông báo tin tức hàng không, bao gồm những tin tức ổn định lâu dài, cần thiết cho hoạt động bay.
4. ATS (Air traffic services): Dịch vụ không lưu.
5. CPDLC (Controller-pilot data link Communications): Liên lạc dữ liệu giữa kiểm soát viên không lưu và tổ lái.
6. ETA (Estimated time of arrival): Thời gian dự tính đến.
7. FANS-1/A (Future air navigation system-1/A): Hệ thống dẫn đường trên tàu bay loại 1/A.
8. FIR (Flight information region): Vùng thông báo bay.
9. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế.
10. IFR (Instrument flight rules): Quy tắc bay bằng thiết bị.
11. HF (High frequency): Sóng ngắn (từ 3.000 đến 30.000 Ki-lô-héc).
12. SSR (Secondary surveillance radar): Ra đa giám sát thứ cấp.
13. UTC (Coordinated universal time): Giờ quốc tế.
14. VFR (Visual flight rules): Quy tắc bay bằng mắt.
15. VHF (Very high frequency): Sóng cực ngắn (từ 30 đến 300 Me-ga-héc).
16. FOM (Flight operation manual): Tài liệu hướng dẫn khai thác bay.

Content:
Điều 2. Quy ước viết tắt
Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:
1. ACC (Area control centre). Trung tâm kiểm soát đường dài.
2. ADS (Automatic dependent surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động.
3. AIP (Aeronautical information publication): Tập thông báo tin tức hàng không, bao gồm những tin tức ổn định lâu dài, cần thiết cho hoạt động bay.
4. ATS (Air traffic services): Dịch vụ không lưu.
5. CPDLC (Controller-pilot data link Communications): Liên lạc dữ liệu giữa kiểm soát viên không lưu và tổ lái.
6. ETA (Estimated time of arrival): Thời gian dự tính đến.
7. FANS-1/A (Future air navigation system-1/A): Hệ thống dẫn đường trên tàu bay loại 1/A.
8. FIR (Flight information region): Vùng thông báo bay.
9. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế.
10. IFR (Instrument flight rules): Quy tắc bay bằng thiết bị.
11. HF (High frequency): Sóng ngắn (từ 3.000 đến 30.000 Ki-lô-héc).
12. SSR (Secondary surveillance radar): Ra đa giám sát thứ cấp.
13. UTC (Coordinated universal time): Giờ quốc tế.
14. VFR (Visual flight rules): Quy tắc bay bằng mắt.
15. VHF (Very high frequency): Sóng cực ngắn (từ 30 đến 300 Me-ga-héc).
16. FOM (Flight operation manual): Tài liệu hướng dẫn khai thác bay.