Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1465/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Thành phố Thái Bình Thái Bình

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "1465/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "1465/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "1465/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "1465/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Thái Bình", "promulgation_date": "07/07/2023", "sign_number": "1465/QĐ-UBND", "signer": "Lại Văn Hoàn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 1465/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất Thành phố Thái Bình Thái Bình

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2023 thành phố Thái Bình với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
...
2.882,94

184,20

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.986,76

67,46

Trong đó: đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.986,70

67,46

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

282,49

48,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

229,31

25,49

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

331,82

42,71

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

52,56

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

Content:
2.882,94

184,20

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.986,76

67,46

Trong đó: đất chuyên trồng lúa nước

LUC

1.986,70

67,46

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

282,49

48,54

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

229,31

25,49

1.4

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

331,82

42,71

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

52,56

2

Đất phi nông nghiệp

PNN