Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 113/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Tân Yên Bắc Giang

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "113/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "113/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "113/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "113/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Bắc Giang", "promulgation_date": "05/02/2018", "sign_number": "113/QĐ-UBND", "signer": "Lại Thanh Sơn", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 113/QĐ-UBND 2018 phê duyệt kế hoạch sử dụng đất Tân Yên Bắc Giang

Điều 1. Phê duyệt kế hoạch sử dụng đất năm 2018 của huyện Tân Yên với các chỉ tiêu chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Xã An Dương

Xã Cao Thượng

Xã Cao Xá

Xã Đại Hóa

Xã Hợp Đức

Xã Lam Cốt

Xã Lan Giới

Xã Liên Chung

Xã Liên Sơn

Xã Ngọc Châu

Xã Ngọc Lý

Xã Ngọc Thiện

(1)

(2)

(3)

(4)=
(5)+(6

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

20.834,11

1.113,67

686,36

1.512,09

501,62

976,47

914,60

562,83

1.206,94

767,17

957,44

910,60

1.392,79

1

Đất nông nghiệp

NNP

15.801,77

861,02

501,64

1.144,48

369,06

771,94

684,18

442,89

990,90

628,78

727,08

638,12

1.038,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

8.268,40

380,68

244,08

563,10

267,42

230,88

373,09

243,43

421,90

255,03

322,48

401,34

757,91

Tr. đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.628,41

317,79

196,12

298,16

241,38

213,74

356,63

199,54

238,20

183,70

235,17

337,45

685,64

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.078,21

41,94

32,23

99,43

18,05

105,38

51,77

9,07

126,29

20,94

18,74

38,53

43,41

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.824,73

177,11

137,45

304,25

54,62

298,04

188,64

104,13

196,55

240,67

239,71

124,22

116,37

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

1.032,35

145,89

39,96

79,08

29,04

24,86

40,32

155,12

74,31

11,09

14,27

10,33

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.554,14

113,12

47,82

95,49

27,07

108,60

44,82

41,77

91,04

37,83

123,28

59,76

110,16

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

43,94

2,28

3,13

1,90

1,00

4,17

11,78

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.949,72

252,40

184,12

364,80

132,43

204,40

229,95

119,64

216,04

135,64

227,28

246,85

348,89

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:

Đơn vị tính: ha

TT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính

Xã An Dương

Xã Cao Thượng

Xã Cao Xá

Xã Đại Hóa

Xã Hợp Đức

Xã Lam Cốt

Xã Lan Giới

Xã Liên Chung

Xã Liên Sơn

Xã Ngọc Châu

Xã Ngọc Lý

Xã Ngọc Thiện

(1)

(2)

(3)

(4)=
(5)+(6

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

(11)

(12)

(13)

(14)

(15)

(16)

TỔNG DIỆN TÍCH TỰ NHIÊN

20.834,11

1.113,67

686,36

1.512,09

501,62

976,47

914,60

562,83

1.206,94

767,17

957,44

910,60

1.392,79

1

Đất nông nghiệp

NNP

15.801,77

861,02

501,64

1.144,48

369,06

771,94

684,18

442,89

990,90

628,78

727,08

638,12

1.038,18

1.1

Đất trồng lúa

LUA

8.268,40

380,68

244,08

563,10

267,42

230,88

373,09

243,43

421,90

255,03

322,48

401,34

757,91

Tr. đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

6.628,41

317,79

196,12

298,16

241,38

213,74

356,63

199,54

238,20

183,70

235,17

337,45

685,64

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

1.078,21

41,94

32,23

99,43

18,05

105,38

51,77

9,07

126,29

20,94

18,74

38,53

43,41

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

3.824,73

177,11

137,45

304,25

54,62

298,04

188,64

104,13

196,55

240,67

239,71

124,22

116,37

1.4

Đất rừng sản xuất

RSX

1.032,35

145,89

39,96

79,08

29,04

24,86

40,32

155,12

74,31

11,09

14,27

10,33

1.5

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

1.554,14

113,12

47,82

95,49

27,07

108,60

44,82

41,77

91,04

37,83

123,28

59,76

110,16

1.6

Đất nông nghiệp khác

NKH

43,94

2,28

3,13

1,90

1,00

4,17

11,78

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

4.949,72

252,40

184,12

364,80

132,43

204,40

229,95

119,64

216,04

135,64

227,28

246,85

348,89