Document: Khoản 1 Điều 11 Thông tư 160/2014/TT-BQP hướng dẫn thi đua khen thưởng Quân đội nhân dân Việt Nam

Type: {"issuing_agency": "Bộ Quốc phòng", "promulgation_date": "09/11/2014", "sign_number": "160/2014/TT-BQP", "signer": "Phùng Quang Thanh", "type": "Thông tư"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Bộ Quốc phòng", "promulgation_date": "09/11/2014", "sign_number": "160/2014/TT-BQP", "signer": "Phùng Quang Thanh", "type": "Thông tư"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Bộ Quốc phòng", "promulgation_date": "09/11/2014", "sign_number": "160/2014/TT-BQP", "signer": "Phùng Quang Thanh", "type": "Thông tư"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Bộ Quốc phòng", "promulgation_date": "09/11/2014", "sign_number": "160/2014/TT-BQP", "signer": "Phùng Quang Thanh", "type": "Thông tư"}
Signer: {"issuing_agency": "Bộ Quốc phòng", "promulgation_date": "09/11/2014", "sign_number": "160/2014/TT-BQP", "signer": "Phùng Quang Thanh", "type": "Thông tư"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 11 Thông tư 160/2014/TT-BQP hướng dẫn thi đua khen thưởng Quân đội nhân dân Việt Nam

Điều 11. Các danh hiệu thi đua
1. Các danh hiệu thi đua đối với cá nhân, gồm:
a) “Chiến sĩ thi đua toàn quốc”;
b) “Chiến sĩ thi đua toàn quân”;
c) “Chiến sĩ thi đua cơ sở”;
d) “Chiến sĩ tiên tiến”; “Lao động tiên tiến”;

Content:
Các danh hiệu thi đua đối với cá nhân, gồm:
a) “Chiến sĩ thi đua toàn quốc”;
b) “Chiến sĩ thi đua toàn quân”;
c) “Chiến sĩ thi đua cơ sở”;
d) “Chiến sĩ tiên tiến”; “Lao động tiên tiến”;