Document: Khoản 2 Điều 1 Quyết định 826/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Vĩnh Yên Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "21/03/2019", "sign_number": "826/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "21/03/2019", "sign_number": "826/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "21/03/2019", "sign_number": "826/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "21/03/2019", "sign_number": "826/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "21/03/2019", "sign_number": "826/QĐ-UBND", "signer": "Nguyễn Văn Khước", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 1 Quyết định 826/QĐ-UBND 2019 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất thành phố Vĩnh Yên Vĩnh Phúc

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 thành phố Vĩnh Yên với nội dung sau:
...
2.189,30

1.124,96

-1.064,34

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.259,96

586,63

-673,33

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

974,68

420,46

-554,22

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

132,67

40,00

-92,67

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

547,15

307,19

-239,96

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

47,10

32,10

-15,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

73,25

70,28

-2,97

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

129,17

88,35

-40,82

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,41

0,41

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2.825,30

Content:
2.189,30

1.124,96

-1.064,34

1.1

Đất trồng lúa

LUA

1.259,96

586,63

-673,33

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

974,68

420,46

-554,22

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

132,67

40,00

-92,67

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

547,15

307,19

-239,96

1.4

Đất rừng phòng hộ

RPH

47,10

32,10

-15,00

1.5

Đất rừng đặc dụng

RDD

1.6

Đất rừng sản xuất

RSX

73,25

70,28

-2,97

1.7

Đất nuôi trồng thủy sản

NTS

129,17

88,35

-40,82

1.8

Đất làm muối

LMU

1.9

Đất nông nghiệp khác

NKH

0,41

0,41

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

2.825,30