Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 75/QĐ-UBND 2014 quy hoạch kế hoạch 5 năm 2011-2015 Vĩnh Yên Vĩnh Phúc

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "10/01/2014", "sign_number": "75/QĐ-UBND", "signer": "Hà Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "10/01/2014", "sign_number": "75/QĐ-UBND", "signer": "Hà Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "10/01/2014", "sign_number": "75/QĐ-UBND", "signer": "Hà Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "10/01/2014", "sign_number": "75/QĐ-UBND", "signer": "Hà Hòa Bình", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Vĩnh Phúc", "promulgation_date": "10/01/2014", "sign_number": "75/QĐ-UBND", "signer": "Hà Hòa Bình", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 75/QĐ-UBND 2014 quy hoạch kế hoạch 5 năm 2011-2015 Vĩnh Yên Vĩnh Phúc

Điều 1. Xét duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) của thành phố Vĩnh Yên (có thuyết minh và bản đồ kèm theo) với nội dung sau:
1. Các chỉ tiêu sử dụng đất:
a. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

Thứ
tự

CHỈ TIÊU

DT hiện trạng năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Cấp trên
phân bổ
( ha )

Cấp huyện
xác định
( ha )

Tổng số

D.tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

1

2

4

5

6

7

8

9

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

5.081,27

100,00

5.081,27

5.081,27

5.081,27

100,00

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP

Content:
Các chỉ tiêu sử dụng đất:
a. Diện tích, cơ cấu các loại đất:

Thứ
tự

CHỈ TIÊU

DT hiện trạng năm 2010

Quy hoạch đến năm 2020

Diện tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

Cấp trên
phân bổ
( ha )

Cấp huyện
xác định
( ha )

Tổng số

D.tích
(ha)

Cơ cấu
(%)

1

2

4

5

6

7

8

9

TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT TỰ NHIÊN

5.081,27

100,00

5.081,27

5.081,27

5.081,27

100,00

1

ĐẤT NÔNG NGHIỆP