Document: Khoản 1 Điều 1 Quyết định 235/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Ninh Giang Hải Dương

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "235/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "235/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "235/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "235/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Hải Dương", "promulgation_date": "15/02/2023", "sign_number": "235/QĐ-UBND", "signer": "Lưu Văn Bản", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 1 Điều 1 Quyết định 235/QĐ-UBND 2023 phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất huyện Ninh Giang Hải Dương

Điều 1. Phê duyệt Kế hoạch sử dụng đất năm 2023 huyện Ninh Giang với các nội dung chủ yếu như sau:
1. Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính cấp xã

TT Ninh Giang

Xã Đồng Tâm

Xã Đông Xuyên

Xã Hiệp Lực

Xã Hồng Dụ

(1)

(2)

(3)

(4)= (5)+...+(..)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

1

Đất nông nghiệp

NNP

8.633,86

53,36

321,10

406,47

366,20

531,38

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.979,92

27,85

215,94

307,23

177,57

296,83

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.969,88

27,85

215,94

306,86

177,57

296,83

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

166,01

0,62

4,64

8,64

0,85

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

987,97

12,35

41,66

30,93

113,06

96,25

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

1.478,83

12,53

58,85

68,31

66,93

131,71

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

21,14

5,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.047,08

117,19

184,99

195,18

174,17

246,56

Content:
Diện tích các loại đất phân bổ trong năm kế hoạch:
Đơn vị tính: ha

STT

Chỉ tiêu sử dụng đất

Mã

Tổng diện tích

Phân theo đơn vị hành chính cấp xã

TT Ninh Giang

Xã Đồng Tâm

Xã Đông Xuyên

Xã Hiệp Lực

Xã Hồng Dụ

(1)

(2)

(3)

(4)= (5)+...+(..)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

1

Đất nông nghiệp

NNP

8.633,86

53,36

321,10

406,47

366,20

531,38

1.1

Đất trồng lúa

LUA

5.979,92

27,85

215,94

307,23

177,57

296,83

Trong đó: Đất chuyên trồng lúa nước

LUC

5.969,88

27,85

215,94

306,86

177,57

296,83

1.2

Đất trồng cây hàng năm khác

HNK

166,01

0,62

4,64

8,64

0,85

1.3

Đất trồng cây lâu năm

CLN

987,97

12,35

41,66

30,93

113,06

96,25

1.4

Đất nuôi trồng thuỷ sản

NTS

1.478,83

12,53

58,85

68,31

66,93

131,71

1.5

Đất nông nghiệp khác

NKH

21,14

5,75

2

Đất phi nông nghiệp

PNN

5.047,08

117,19

184,99

195,18

174,17

246,56