Document: Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1263/QĐ-UBND năm 2013 Quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Cao Bằng

Type: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "21/08/2013", "sign_number": "1263/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Issuing Agency: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "21/08/2013", "sign_number": "1263/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Promulgation Date: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "21/08/2013", "sign_number": "1263/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Sign Number: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "21/08/2013", "sign_number": "1263/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}
Signer: {"issuing_agency": "Tỉnh Cao Bằng", "promulgation_date": "21/08/2013", "sign_number": "1263/QĐ-UBND", "signer": "Đàm Văn Eng", "type": "Quyết định"}

Full Text:
Khoản 2 Điều 2 Quyết định 1263/QĐ-UBND năm 2013 Quy hoạch sử dụng đất đến 2020 Cao Bằng

Điều 2. Xét duyệt kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011 - 2015) của thành phố Cao Bằng với các chỉ tiêu sau:
...
2.913,48

2.353,34

1.4

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất

1.189,71

1.168,30

1.714,76

1.919,64

2.343,99

2.795,98

1.6

Đất nuôi trồng thuỷ sản

19,47

19,45

19,45

19,45

19,45

15,47

1.7

Các loại đất nông nghiệp còn lại

541,24

539,09

529,56

495,56

449,35

419,59

2

Đất phi nông nghiệp

2.547,97

2.596,23

2.700,13

2.930,72

Content:
2.913,48

2.353,34

1.4

Đất rừng đặc dụng

-

-

-

-

-

-

1.5

Đất rừng sản xuất

1.189,71

1.168,30

1.714,76

1.919,64

2.343,99

2.795,98

1.6

Đất nuôi trồng thuỷ sản

19,47

19,45

19,45

19,45

19,45

15,47

1.7

Các loại đất nông nghiệp còn lại

541,24

539,09

529,56

495,56

449,35

419,59

2

Đất phi nông nghiệp

2.547,97

2.596,23

2.700,13

2.930,72