translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "ở lập một ðức cực thánh vua giữa ðền thờ phía trong để đặt hòm bia giao ước của nơi chúa"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "đặt thờ một nơi cực thánh ở giữa ðền lập phía trong để vua hòm bia giao ước của ðức chúa"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "vua lập một ðức cực nơi ở giữa ðền thờ phía trong để đặt hòm bia giao ước của thánh chúa"
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.",
"vietnamese": "vua ðền một nơi cực thánh ở lập giữa thờ phía trong để đặt hòm bia giao ước của ðức chúa"
} |
{
"bahnaric": "in anu.",
"vietnamese": "này thế"
} |
{
"bahnaric": "in anu.",
"vietnamese": "thế này"
} |
{
"bahnaric": "jul adrêch.",
"vietnamese": "trồng gieo"
} |
{
"bahnaric": "jơrông phă ‘long.",
"vietnamese": "thân đục sâu"
} |
{
"bahnaric": "jơrông phă ‘long.",
"vietnamese": "đục sâu thân"
} |
{
"bahnaric": "pơgloh la.",
"vietnamese": "nhất là"
} |
{
"bahnaric": "pơgloh la.",
"vietnamese": "là nhất"
} |
{
"bahnaric": "pơm.",
"vietnamese": "hiện thực"
} |
{
"bahnaric": "thu ‘yok.",
"vietnamese": "thu nhập"
} |
{
"bahnaric": "thu ‘yok.",
"vietnamese": "nhập thu"
} |
{
"bahnaric": "‘noh.",
"vietnamese": "vậy vì"
} |
{
"bahnaric": "‘noh.",
"vietnamese": "vì vậy"
} |
{
"bahnaric": "Ne pefang todrong iem tefgum de.",
"vietnamese": "bố thí cách đáo kín"
} |
{
"bahnaric": "Ne pefang todrong iem tefgum de.",
"vietnamese": "cách thí bố kín đáo"
} |
{
"bahnaric": "Ne pefang todrong iem tefgum de.",
"vietnamese": "thí bố cách kín đáo"
} |
{
"bahnaric": "Ne pefang todrong iem tefgum de.",
"vietnamese": "bố cách thí kín đáo"
} |
{
"bahnaric": "Hmă nhi juăt kơ mồm mẽ nhi ră mălei mẽ bă nhi đĩ năm choh rang kiỡ đe bơih.",
"vietnamese": "thường hay tụi tôi thì bú mẹ nhưng cha mẹ đã đi theo họ làm rồi"
} |
{
"bahnaric": "Hmă nhi juăt kơ mồm mẽ nhi ră mălei mẽ bă nhi đĩ năm choh rang kiỡ đe bơih.",
"vietnamese": "thường thì tụi tôi hay bú theo nhưng cha mẹ đã đi mẹ họ làm rồi"
} |
{
"bahnaric": "Hmă nhi juăt kơ mồm mẽ nhi ră mălei mẽ bă nhi đĩ năm choh rang kiỡ đe bơih.",
"vietnamese": "thường thì tụi tôi hay bú mẹ nhưng cha mẹ đã theo đi họ làm rồi"
} |
{
"bahnaric": "Hmă nhi juăt kơ mồm mẽ nhi ră mălei mẽ bă nhi đĩ năm choh rang kiỡ đe bơih.",
"vietnamese": "thường thì tụi tôi hay bú mẹ nhưng cha mẹ đã đi rồi họ làm theo"
} |
{
"bahnaric": "yua kơ sư pơkă năr boih wă kơ sek tơlang tơpăt kơ đĩ-đàng kon bơngai jờp kơ teh đak. sư rơih minh 'nu bơngai wà sek tơlang tơgùm 'Bă sư boih. Bơngai sek tơỉang ei, anăn sư. Yêsu. Krist. 'Bã sư ăn kơ sư lôch iung arìh wă tơbăt kơ đĩ-đãng bơngai. Yêsu gò.sek tơlang kon bơngai tơpà.”.",
"vietnamese": "v... |
{
"bahnaric": "yua kơ sư pơkă năr boih wă kơ sek tơlang tơpăt kơ đĩ-đàng kon bơngai jờp kơ teh đak. sư rơih minh 'nu bơngai wà sek tơlang tơgùm 'Bă sư boih. Bơngai sek tơỉang ei, anăn sư. Yêsu. Krist. 'Bã sư ăn kơ sư lôch iung arìh wă tơbăt kơ đĩ-đãng bơngai. Yêsu gò.sek tơlang kon bơngai tơpà.”.",
"vietnamese": "v... |
{
"bahnaric": "yua kơ sư pơkă năr boih wă kơ sek tơlang tơpăt kơ đĩ-đàng kon bơngai jờp kơ teh đak. sư rơih minh 'nu bơngai wà sek tơlang tơgùm 'Bă sư boih. Bơngai sek tơỉang ei, anăn sư. Yêsu. Krist. 'Bã sư ăn kơ sư lôch iung arìh wă tơbăt kơ đĩ-đãng bơngai. Yêsu gò.sek tơlang kon bơngai tơpà.”.",
"vietnamese": "l... |
{
"bahnaric": "yua kơ sư pơkă năr boih wă kơ sek tơlang tơpăt kơ đĩ-đàng kon bơngai jờp kơ teh đak. sư rơih minh 'nu bơngai wà sek tơlang tơgùm 'Bă sư boih. Bơngai sek tơỉang ei, anăn sư. Yêsu. Krist. 'Bã sư ăn kơ sư lôch iung arìh wă tơbăt kơ đĩ-đãng bơngai. Yêsu gò.sek tơlang kon bơngai tơpà.”.",
"vietnamese": "v... |
{
"bahnaric": "Dei todrong toblah dunh topa khul. Dawit ham khul. Sol, gah khul. Dawit rai dunh rai pran, na gah khul. Sol rai dunh rai rOdu toYan.",
"vietnamese": "chiến tranh kéo dài vít nhà sa un và nhà ða vít vua ða giữa ngày càng mạnh thêm còn nhà yếu un thì ngày càng sa đi"
} |
{
"bahnaric": "Dei todrong toblah dunh topa khul. Dawit ham khul. Sol, gah khul. Dawit rai dunh rai pran, na gah khul. Sol rai dunh rai rOdu toYan.",
"vietnamese": "chiến tranh kéo dài giữa nhà sa un và nhà ða vít vua đi vít ða càng mạnh thêm còn nhà sa un thì ngày càng yếu ngày"
} |
{
"bahnaric": "Dei todrong toblah dunh topa khul. Dawit ham khul. Sol, gah khul. Dawit rai dunh rai pran, na gah khul. Sol rai dunh rai rOdu toYan.",
"vietnamese": "chiến kéo tranh dài giữa nhà sa un và nhà ða vít vua ða vít ngày càng càng thêm còn nhà sa un thì ngày mạnh yếu đi"
} |
{
"bahnaric": "Dei todrong toblah dunh topa khul. Dawit ham khul. Sol, gah khul. Dawit rai dunh rai pran, na gah khul. Sol rai dunh rai rOdu toYan.",
"vietnamese": "thì tranh kéo dài giữa nhà ða un và nhà sa vít vua ða vít ngày càng mạnh thêm còn nhà sa un chiến ngày càng yếu đi"
} |
{
"bahnaric": "nh âu boih anao năm iõk ih dõng dêh. Măng. Lũng ơ bok.",
"vietnamese": "chính con vừa về đi đón cha mới từ xứ măng lũng thế giới của ma quỷ"
} |
{
"bahnaric": "nh âu boih anao năm iõk ih dõng dêh. Măng. Lũng ơ bok.",
"vietnamese": "chính con vừa mới đi đón cha về từ lũng măng xứ thế giới của ma quỷ"
} |
{
"bahnaric": "nh âu boih anao năm iõk ih dõng dêh. Măng. Lũng ơ bok.",
"vietnamese": "chính con vừa mới ma đón cha về từ xứ măng lũng thế giới của đi quỷ"
} |
{
"bahnaric": "nh âu boih anao năm iõk ih dõng dêh. Măng. Lũng ơ bok.",
"vietnamese": "chính thế vừa mới đi đón cha về từ xứ măng lũng con giới của ma quỷ"
} |
{
"bahnaric": "'Bih tơ'lŏ hơdrok noh gơh hơrih ling lang, gah kon bơngai noh athei lôch\".",
"vietnamese": "còn người rắn chết 7 phải lột da sống mãi"
} |
{
"bahnaric": "'Bih tơ'lŏ hơdrok noh gơh hơrih ling lang, gah kon bơngai noh athei lôch\".",
"vietnamese": "còn phải người chết 7 rắn lột da sống mãi"
} |
{
"bahnaric": "'Bih tơ'lŏ hơdrok noh gơh hơrih ling lang, gah kon bơngai noh athei lôch\".",
"vietnamese": "còn người phải chết lột rắn 7 da sống mãi"
} |
{
"bahnaric": "'Bih tơ'lŏ hơdrok noh gơh hơrih ling lang, gah kon bơngai noh athei lôch\".",
"vietnamese": "còn lột phải chết 7 rắn người da sống mãi"
} |
{
"bahnaric": "Ttfdah lu iem hlang lang klah. C asong bal teh wa jang sa, athei klah le minh pah teh ptfytfr ktf. Kra. Yang teh noh jing teh 'long ro’goh lam char. Tor sif 'bar-jit ptfdam-ro’bau htfgat pang woi 'bar-jit rtfbau htfgat; di-dang lu teh au jing teh 'long rtfgoh.",
"vietnamese": "khi các thăm trong phân... |
{
"bahnaric": "Ttfdah lu iem hlang lang klah. C asong bal teh wa jang sa, athei klah le minh pah teh ptfytfr ktf. Kra. Yang teh noh jing teh 'long ro’goh lam char. Tor sif 'bar-jit ptfdam-ro’bau htfgat pang woi 'bar-jit rtfbau htfgat; di-dang lu teh au jing teh 'long rtfgoh.",
"vietnamese": "khi tích thăm phải phân... |
{
"bahnaric": "Ttfdah lu iem hlang lang klah. C asong bal teh wa jang sa, athei klah le minh pah teh ptfytfr ktf. Kra. Yang teh noh jing teh 'long ro’goh lam char. Tor sif 'bar-jit ptfdam-ro’bau htfgat pang woi 'bar-jit rtfbau htfgat; di-dang lu teh au jing teh 'long rtfgoh.",
"vietnamese": "thăm rút khi để phân ch... |
{
"bahnaric": "Ttfdah lu iem hlang lang klah. C asong bal teh wa jang sa, athei klah le minh pah teh ptfytfr ktf. Kra. Yang teh noh jing teh 'long ro’goh lam char. Tor sif 'bar-jit ptfdam-ro’bau htfgat pang woi 'bar-jit rtfbau htfgat; di-dang lu teh au jing teh 'long rtfgoh.",
"vietnamese": "cả rút thăm để phân chi... |
{
"bahnaric": "'Bok. Kei-Dei phak pơlei noh yua kơ đei pham lu bơngai pơtruh nơ̆r sư, pham lu kon sư păng pham dôm lu bđngai mă đe pơlôch jơ̆p kơ teh đak ro lăm pơlei noh.\" Ư-ang kơ 'Bok. Kei-Dei pơrăm. Pơlei. Babilôn.",
"vietnamese": "và trong thành ngươi đã tìm thấy máu của các ngôn sứ ca dân thánh và của mọi ng... |
{
"bahnaric": "'Bok. Kei-Dei phak pơlei noh yua kơ đei pham lu bơngai pơtruh nơ̆r sư, pham lu kon sư păng pham dôm lu bđngai mă đe pơlôch jơ̆p kơ teh đak ro lăm pơlei noh.\" Ư-ang kơ 'Bok. Kei-Dei pơrăm. Pơlei. Babilôn.",
"vietnamese": "và trong thành đã ngươi tìm khải quốc của các ngôn sứ của dân thánh và của mọi ... |
{
"bahnaric": "'Bok. Kei-Dei phak pơlei noh yua kơ đei pham lu bơngai pơtruh nơ̆r sư, pham lu kon sư păng pham dôm lu bđngai mă đe pơlôch jơ̆p kơ teh đak ro lăm pơlei noh.\" Ư-ang kơ 'Bok. Kei-Dei pơrăm. Pơlei. Babilôn.",
"vietnamese": "thiên trong thành ngươi đã tìm thấy và của các ngôn sứ máu dân thánh của của mọ... |
{
"bahnaric": "'Bok. Kei-Dei phak pơlei noh yua kơ đei pham lu bơngai pơtruh nơ̆r sư, pham lu kon sư păng pham dôm lu bđngai mă đe pơlôch jơ̆p kơ teh đak ro lăm pơlei noh.\" Ư-ang kơ 'Bok. Kei-Dei pơrăm. Pơlei. Babilôn.",
"vietnamese": "và trong thành ngươi đã tìm thấy máu của các của sứ của dân trên và ngôn mọi ng... |
{
"bahnaric": "Bờ tở mới\", anhong. Ru athei hăp.",
"vietnamese": "mới tở bờ anh ru bảo hắn"
} |
{
"bahnaric": "Bờ tở mới\", anhong. Ru athei hăp.",
"vietnamese": "bờ hắn mới anh ru bảo tở"
} |
{
"bahnaric": "Bờ tở mới\", anhong. Ru athei hăp.",
"vietnamese": "ru tở mới anh bờ bảo hắn"
} |
{
"bahnaric": "Bờ tở mới\", anhong. Ru athei hăp.",
"vietnamese": "bờ tở mới bảo ru anh hắn"
} |
{
"bahnaric": "Dak hrơ\" noh 'net truh tơ khei mtfjit; nar ma monh lam khei noh; dom lu kơl kong gơh ’boh bang.",
"vietnamese": "nước tiếp xuất xuống cho đến tháng mười và ngày mồng một tháng mười các đỉnh núi tục hiện"
} |
{
"bahnaric": "Dak hrơ\" noh 'net truh tơ khei mtfjit; nar ma monh lam khei noh; dom lu kơl kong gơh ’boh bang.",
"vietnamese": "nước tiếp tục xuống cho đến tháng mồng và ngày mười một tháng mười các đỉnh núi xuất hiện"
} |
{
"bahnaric": "Dak hrơ\" noh 'net truh tơ khei mtfjit; nar ma monh lam khei noh; dom lu kơl kong gơh ’boh bang.",
"vietnamese": "nước tiếp tục xuống cho đến tháng mười và ngày mồng một tháng mười các hiện núi xuất đỉnh"
} |
{
"bahnaric": "Dak hrơ\" noh 'net truh tơ khei mtfjit; nar ma monh lam khei noh; dom lu kơl kong gơh ’boh bang.",
"vietnamese": "nước tiếp tục xuống cho đến tháng mười và ngày các một tháng mười mồng đỉnh núi xuất hiện"
} |
{
"bahnaric": "Dang ei dơ̆ng. Inh wă kơ ih chih kơthơ kơ kră hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Thiatir thoi âu: Âu boih. Kon 'Bok. Kei-Dei, 'Bok mă măt sư thoi pla ŭnh, jơ̆ng sư hơdah 'brŭng dreng thoi mam ngơr đe 'buh tơ ŭnh, na sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của chúa thánh th... |
{
"bahnaric": "Dang ei dơ̆ng. Inh wă kơ ih chih kơthơ kơ kră hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Thiatir thoi âu: Âu boih. Kon 'Bok. Kei-Dei, 'Bok mă măt sư thoi pla ŭnh, jơ̆ng sư hơdah 'brŭng dreng thoi mam ngơr đe 'buh tơ ŭnh, na sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "a viết cho thiên thần của mắt thánh thy h... |
{
"bahnaric": "Dang ei dơ̆ng. Inh wă kơ ih chih kơthơ kơ kră hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Thiatir thoi âu: Âu boih. Kon 'Bok. Kei-Dei, 'Bok mă măt sư thoi pla ŭnh, jơ̆ng sư hơdah 'brŭng dreng thoi mam ngơr đe 'buh tơ ŭnh, na sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy của cho ngọn thần của hội thánh thy t... |
{
"bahnaric": "Dang ei dơ̆ng. Inh wă kơ ih chih kơthơ kơ kră hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Thiatir thoi âu: Âu boih. Kon 'Bok. Kei-Dei, 'Bok mă măt sư thoi pla ŭnh, jơ̆ng sư hơdah 'brŭng dreng thoi mam ngơr đe 'buh tơ ŭnh, na sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên đấng của hội thánh như... |
{
"bahnaric": "Dang ei dơ̆ng ih chih kơ kră wei-lăng hnam akŭm tơ. Pơlei. Pêgam thoi âu:. Bok mă đei minh hlak đao han đei 'bar pah măt noh sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho bén thần của hội thánh péc thiên mô đây là lời của đấng mang thanh gươm hai lưỡi sắc ga"
} |
{
"bahnaric": "Dang ei dơ̆ng ih chih kơ kră wei-lăng hnam akŭm tơ. Pơlei. Pêgam thoi âu:. Bok mă đei minh hlak đao han đei 'bar pah măt noh sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên của của hội thánh péc ga mô hai là lời thần đấng mang thanh gươm đây lưỡi sắc bén"
} |
{
"bahnaric": "Dang ei dơ̆ng ih chih kơ kră wei-lăng hnam akŭm tơ. Pơlei. Pêgam thoi âu:. Bok mă đei minh hlak đao han đei 'bar pah măt noh sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của thanh của péc ga mô đây là lời thánh đấng mang hội gươm hai lưỡi sắc bén"
} |
{
"bahnaric": "Dang ei dơ̆ng ih chih kơ kră wei-lăng hnam akŭm tơ. Pơlei. Pêgam thoi âu:. Bok mă đei minh hlak đao han đei 'bar pah măt noh sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "đây viết cho thiên thần của hội thánh péc ga mô hãy là lời gươm đấng mang thanh của hai lưỡi sắc bén"
} |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơ kră wei-lăng hnam akŭm tơ. Pơiei. Samina thoi âu:. Bok tơm rơh mă ưh kơ đei layơ tôch, mă lôch iung arih dơ̆ng, sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của hội là xi miếc na đây là lời của đấng thánh đấng và là cuối đầu đã chết và đã sống lại"
} |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơ kră wei-lăng hnam akŭm tơ. Pơiei. Samina thoi âu:. Bok tơm rơh mă ưh kơ đei layơ tôch, mă lôch iung arih dơ̆ng, sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của hội thánh xi miếc na đây là lời của chết là đầu và đã cuối đấng đã đấng và là sống lại"
} |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơ kră wei-lăng hnam akŭm tơ. Pơiei. Samina thoi âu:. Bok tơm rơh mă ưh kơ đei layơ tôch, mă lôch iung arih dơ̆ng, sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của hội thánh đã đã na đây là lời của đấng là đầu và là cuối đấng miếc chết và xi sống lại"
} |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơ kră wei-lăng hnam akŭm tơ. Pơiei. Samina thoi âu:. Bok tơm rơh mă ưh kơ đei layơ tôch, mă lôch iung arih dơ̆ng, sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của hội thánh của miếc na lời là đây xi đấng là đầu và là cuối đấng đã chết và đã sống lại"
} |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơthơ pơtruh kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Laodisê thoi âu: \"Âu boih 'Bok mă 'lơ̆ng tơpăt ling-lang, sư pơma tơpăt ngăl tơpă. sư boih mă 'Bok. Kei. Dei yua đơ̆ng sơ̆ wă pơjing tôm tơdrong, sư wă poYna kơ iĕm tơdrong âu:",
"vietnamese": "hãy viết mọi thiên thần củ... |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơthơ pơtruh kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Laodisê thoi âu: \"Âu boih 'Bok mă 'lơ̆ng tơpăt ling-lang, sư pơma tơpăt ngăl tơpă. sư boih mă 'Bok. Kei. Dei yua đơ̆ng sơ̆ wă pơjing tôm tơdrong, sư wă poYna kơ iĕm tơdrong âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần củ... |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơthơ pơtruh kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Laodisê thoi âu: \"Âu boih 'Bok mă 'lơ̆ng tơpăt ling-lang, sư pơma tơpăt ngăl tơpă. sư boih mă 'Bok. Kei. Dei yua đơ̆ng sơ̆ wă pơjing tôm tơdrong, sư wă poYna kơ iĕm tơdrong âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho hội thần của ... |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơthơ pơtruh kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Laodisê thoi âu: \"Âu boih 'Bok mă 'lơ̆ng tơpăt ling-lang, sư pơma tơpăt ngăl tơpă. sư boih mă 'Bok. Kei. Dei yua đơ̆ng sơ̆ wă pơjing tôm tơdrong, sư wă poYna kơ iĕm tơdrong âu:",
"vietnamese": "hãy viết dựng thiên thần c... |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơthơ pơtruh kơ kră wei-lăng hnarri akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Philadêphi thoi âu: \"Âu boih 'Bok mă 'lơ̆ng tơpăt, sư chĕp khuă 'bok pơtao Đawit, sư gơh pơih 'măng ăn kŏ iĕm mơ̆t, ưh kơ đei bu gơh tang chơkăl dơ̆ng, sư tang 'măng ưh kơ đei bu gơh pơih dơ̆ng, na dang ei sư wă pơma kơ ... |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơthơ pơtruh kơ kră wei-lăng hnarri akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Philadêphi thoi âu: \"Âu boih 'Bok mă 'lơ̆ng tơpăt, sư chĕp khuă 'bok pơtao Đawit, sư gơh pơih 'măng ăn kŏ iĕm mơ̆t, ưh kơ đei bu gơh tang chơkăl dơ̆ng, sư tang 'măng ưh kơ đei bu gơh pơih dơ̆ng, na dang ei sư wă pơma kơ ... |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơthơ pơtruh kơ kră wei-lăng hnarri akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Philadêphi thoi âu: \"Âu boih 'Bok mă 'lơ̆ng tơpăt, sư chĕp khuă 'bok pơtao Đawit, sư gơh pơih 'măng ăn kŏ iĕm mơ̆t, ưh kơ đei bu gơh tang chơkăl dơ̆ng, sư tang 'măng ưh kơ đei bu gơh pơih dơ̆ng, na dang ei sư wă pơma kơ ... |
{
"bahnaric": "Dang ei ih chih kơthơ pơtruh kơ kră wei-lăng hnarri akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Philadêphi thoi âu: \"Âu boih 'Bok mă 'lơ̆ng tơpăt, sư chĕp khuă 'bok pơtao Đawit, sư gơh pơih 'măng ăn kŏ iĕm mơ̆t, ưh kơ đei bu gơh tang chơkăl dơ̆ng, sư tang 'măng ưh kơ đei bu gơh pơih dơ̆ng, na dang ei sư wă pơma kơ ... |
{
"bahnaric": "Dei nOr. Kra. Yang khan ko inh:",
"vietnamese": "lời có ðức chúa phán với tôi"
} |
{
"bahnaric": "Dei nOr. Kra. Yang khan ko inh:",
"vietnamese": "có với ðức chúa phán lời tôi"
} |
{
"bahnaric": "Dei nOr. Kra. Yang khan ko inh:",
"vietnamese": "có lời chúa ðức phán với tôi"
} |
{
"bahnaric": "Dei nOr. Kra. Yang khan ko inh:",
"vietnamese": "có lời ðức chúa phán tôi với"
} |
{
"bahnaric": "Dtfng rong kef noh dunh tefpa, na yong lu stf brok lang lu stf mtfdro sa ham dei leri tfh.",
"vietnamese": "ông sổ đến tính sổ với các đầy tớ và thanh toán chủ sách với họ"
} |
{
"bahnaric": "Dtfng rong kef noh dunh tefpa, na yong lu stf brok lang lu stf mtfdro sa ham dei leri tfh.",
"vietnamese": "ông chủ đến tính sổ với các đầy tớ và thanh toán sổ sách với họ"
} |
{
"bahnaric": "Dtfng rong kef noh dunh tefpa, na yong lu stf brok lang lu stf mtfdro sa ham dei leri tfh.",
"vietnamese": "ông chủ đến tính sổ các với đầy tớ và thanh toán sổ sách với họ"
} |
{
"bahnaric": "Dtfng rong kef noh dunh tefpa, na yong lu stf brok lang lu stf mtfdro sa ham dei leri tfh.",
"vietnamese": "và chủ đến tính sổ với các đầy tớ ông thanh toán sổ sách với họ"
} |
{
"bahnaric": "Hăp prah pơhẽch mir bỡn bơih\", anhons. Ru pơma, inh rò sư oei bích kơchôt lăm mum sơlũng, mờng nờr bro brẽk.",
"vietnamese": "run bắn nát rẫy mình rồi anh ru nói hình như anh đang nằm co dưới góc giọng hầm nó lẩy bẩy"
} |
{
"bahnaric": "Hăp prah pơhẽch mir bỡn bơih\", anhons. Ru pơma, inh rò sư oei bích kơchôt lăm mum sơlũng, mờng nờr bro brẽk.",
"vietnamese": "như bắn nát rẫy nói rồi anh ru mình hình nó anh đang nằm co dưới góc hầm giọng run lẩy bẩy"
} |
{
"bahnaric": "Hăp prah pơhẽch mir bỡn bơih\", anhons. Ru pơma, inh rò sư oei bích kơchôt lăm mum sơlũng, mờng nờr bro brẽk.",
"vietnamese": "nó bắn nát rẫy mình rồi anh ru nói hình như anh bẩy co nằm dưới góc hầm giọng run lẩy đang"
} |
{
"bahnaric": "Hăp prah pơhẽch mir bỡn bơih\", anhons. Ru pơma, inh rò sư oei bích kơchôt lăm mum sơlũng, mờng nờr bro brẽk.",
"vietnamese": "nó bắn nát rẫy mình rồi anh ru nói hình như anh đang co giọng dưới góc hầm nằm run lẩy bẩy"
} |
{
"bahnaric": "Ih chih kơthơ âu kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei Êphêsô thoi âu: 'Bok mâ chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ ti 'ma sư, mă sư nơnăm lăm tŏk-bŏk jơ̆ng kơđeng maih noh sư wă pơmă kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần xô của thánh ê phê của đây hội lời là đấng cầm trong tay hữ... |
{
"bahnaric": "Ih chih kơthơ âu kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei Êphêsô thoi âu: 'Bok mâ chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ ti 'ma sư, mă sư nơnăm lăm tŏk-bŏk jơ̆ng kơđeng maih noh sư wă pơmă kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của hội trong ê phê đây xô là hữu của đấng cầm thánh tay lờ... |
{
"bahnaric": "Ih chih kơthơ âu kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei Êphêsô thoi âu: 'Bok mâ chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ ti 'ma sư, mă sư nơnăm lăm tŏk-bŏk jơ̆ng kơđeng maih noh sư wă pơmă kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của hội thánh ê phê vàng đây là lời của giữa cầm trong tay ... |
{
"bahnaric": "Ih chih kơthơ âu kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei Êphêsô thoi âu: 'Bok mâ chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ ti 'ma sư, mă sư nơnăm lăm tŏk-bŏk jơ̆ng kơđeng maih noh sư wă pơmă kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của tay thánh ê phê xô đây là lời bảy đấng cầm trong đèn hữ... |
{
"bahnaric": "Iĕm 'nĕ tam pơrăm teh, đak dơsĭ, lu 'long, gô nhôn chơ̆m đŏng yâu tôm kơ klĕng lu đĭch đam. Kră. Yang bơ̆n 'mơi.\".",
"vietnamese": "biển xin đừng phá hại đất liền rằng cả đóng cây cối trước khi chúng tôi và ấn trên trán các tôi tớ của thiên chúa chúng ta"
} |
{
"bahnaric": "Iĕm 'nĕ tam pơrăm teh, đak dơsĭ, lu 'long, gô nhôn chơ̆m đŏng yâu tôm kơ klĕng lu đĭch đam. Kră. Yang bơ̆n 'mơi.\".",
"vietnamese": "rằng xin đừng phá tớ đất liền biển thiên và cây cối trước khi chúng tôi đóng ấn trên trán các tôi hại của cả chúa chúng ta"
} |
{
"bahnaric": "Iĕm 'nĕ tam pơrăm teh, đak dơsĭ, lu 'long, gô nhôn chơ̆m đŏng yâu tôm kơ klĕng lu đĭch đam. Kră. Yang bơ̆n 'mơi.\".",
"vietnamese": "rằng xin đừng phá hại đất liền biển cả và cây tôi trước khi chúng cối đóng ấn trên trán các tôi tớ chúng thiên chúa của ta"
} |
{
"bahnaric": "Iĕm 'nĕ tam pơrăm teh, đak dơsĭ, lu 'long, gô nhôn chơ̆m đŏng yâu tôm kơ klĕng lu đĭch đam. Kră. Yang bơ̆n 'mơi.\".",
"vietnamese": "rằng xin đừng phá hại đất liền biển cả và cây cối trước khi chúng tôi đóng ấn trên tớ các tôi trán của chúa thiên chúng ta"
} |
{
"bahnaric": "Khĩ ră, khĩ rã\".",
"vietnamese": "không sao không sao"
} |
{
"bahnaric": "Khĩ ră, khĩ rã\".",
"vietnamese": "sao sao không không"
} |
{
"bahnaric": "Lu sư kơtơ̆ng. Yĕsu khan wă jur dơ̆ng mă lei tơ yơ 'bôh? Lu yă bok bơ̆n lŏch đĭ-đăng boih, mă-lei tôm tơdrong oei hơnơ̆ng lei-lăi thoi plĕnh teh 'nao pơjing sơ̆ đĕch.\".",
"vietnamese": "quang các đâu rồi lời người hứa sẽ họ lâm vì từ ngày khi bậc cha ông an nghỉ mọi sự vẫn y nguyên như nói trời đất ... |
{
"bahnaric": "Lu sư kơtơ̆ng. Yĕsu khan wă jur dơ̆ng mă lei tơ yơ 'bôh? Lu yă bok bơ̆n lŏch đĭ-đăng boih, mă-lei tôm tơdrong oei hơnơ̆ng lei-lăi thoi plĕnh teh 'nao pơjing sơ̆ đĕch.\".",
"vietnamese": "họ vì đâu rồi lời người hứa sẽ quang lâm nói từ ngày các cha bậc ông an nghỉ mọi sự nguyên y vẫn như khi trời đất ... |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.