Document ID: 330393

Title: QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ VÀ BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BAY

Legal Basis:
Căn cứ Luật Hàng không dân dụng Việt Nam ngày 29 tháng 6 năm 2006 và Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam ngày 21 tháng 11 năm 2014;
Căn cứ Nghị định số 12/2017/NĐ-CP ngày 10 tháng 02 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải;
Căn cứ Nghị định số 125/2015/NĐ-CP ngày 04 tháng 12 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết về quản lý hoạt động bay;

Full Text:
[{"full_text": "Chương I. QUY ĐỊNH CHUNG\nĐiều 1. Phạm vi điều chỉnh. Thông tư này quy định về quản lý hoạt động bay, bảo đảm hoạt động bay tại Việt Nam và trong vùng thông báo bay do Việt Nam quản lý.\nĐiều 2. Đối tượng áp dụng. Thông tư này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân liên quan đến quản lý hoạt động bay, bảo đảm hoạt động bay tại Việt Nam và trong vùng thông báo bay do Việt Nam quản lý.\nĐiều 3. Quy ước viết tắt. Trong Thông tư này, các chữ viết tắt dưới đây được hiểu như sau:\n1. ADS (Automatic dependent surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động.\n2. AFS (Aeronautical fixed Service): Dịch vụ cố định hàng không.\n3. AFTN (Aeronautical fixed telecommunication network): Mạng viễn thông cố định hàng không.\n4. AGA (Aerodromes, air routes and ground aids): Sân bay, đường bay và thiết bị phụ trợ mặt đất.\n5. AIC (Aeronautical information circular): Thông tri hàng không.\n6. AIDC (Air traffic service inter-facility data communication): Liên lạc dữ liệu giữa các phương tiện dịch vụ không lưu.\n7. AIM (Aeronautical information management): Quản lý tin tức hàng không.\n8. AIP (Aeronautical information publication): Tập thông báo tin tức hàng không.\n9. AIRAC (Aeronautical information regulation and control): Hệ thống kiểm soát và điều chỉnh tin tức hàng không.\n10. AIREP (Air report): Báo cáo từ tàu bay.\n11. AIS (Aeronautical information service): Dịch vụ thông báo tin tức hàng không.\n12. ALERFA (Alert phase): Giai đoạn báo động.\n13. AMHS (Air traffic service message handling system): Hệ thống xử lý điện văn dịch vụ không lưu.\n14. AMSS (Automatic message switching system): Hệ thống chuyển điện văn tự động.\n15. AMSL (Above mean sea level): So với mực nước biển trung bình.\n16. ATFM (Air traffic flow management): Quản lý luồng không lưu.\n17. ATIS (Automatic terminal information service): Dịch vụ thông báo tự động tại khu vực sân bay (phát thanh bằng lời).\n18. ATM (Air traffic management): Quản lý không lưu.\n19. ATS (Air traffic services): Dịch vụ không lưu.\n20. ATS/DS (Air traffic service/Direct speech): Liên lạc trực thoại không lưu.\n21. CDM (Collaborative Decision-Making): Phối hợp ra quyết định khai thác.\n22. CNS (Communication, navigation, surveillance): Thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không.\n23. CPDLC (Controller-pilot data link communications): Liên lạc dữ liệu giữa tổ lái và kiểm soát viên không lưu.\n24. Cơ sở AIS: Cơ sở cung cấp AIS.\n25. Cơ sở ANS: Cơ sở cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay.\n26. Cơ sở ATS: Cơ sở cung cấp ATS.\n27. Cơ sở CNS: Cơ sở cung cấp dịch vụ CNS.\n28. Cơ sở MET: Cơ sở cung cấp dịch vụ khí tượng hàng không.\n29. Cơ sở SAR: Cơ sở cung cấp dịch vụ tìm kiếm, cứu nạn hàng không.\n30. D-ATIS (Datalink - Automatic terminal information service): Dịch vụ thông báo tự động tại khu vực sân bay (truyền dữ liệu bằng kỹ thuật số).\n31. D-VOLMET (Datalink-Volmet): Dịch vụ thông báo khí tượng trên đường bay (truyền dữ liệu bằng kỹ thuật số).\n32. DME (Distance measuring equipment): Thiết bị đo cự ly.\n33. DETRESFA (Distress phase): Giai đoạn khẩn nguy.\n34. eTOD (Electronic Terrain and Obstacle Data): Dữ liệu địa hình và chướng ngại vật điện tử.\n35. FIR (Flight information region): Vùng thông báo bay.\n36. ft (Foot/Feet): Đơn vị đo chiều cao tính bằng bộ.\n37. GBAS (Ground based augmentation system): Hệ thống tăng cường độ chính xác của tín hiệu vệ tinh dẫn đường đặt trên mặt đất.\n38. GP (Glide path): Đài chỉ góc hạ cánh thuộc hệ thống ILS.\n39. GNSS (Global navigation satellite system): Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu.\n40. HKDD: Hàng không dân dụng.\n41. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế.\n42. IFR (Instrument flight rules): Quy tắc bay bằng thiết bị.\n43. ILS (Instrument landing system): Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.\n44. kt (Knot): Đơn vị đo tốc độ bằng dặm/giờ.\n45. LLZ (Localizer): Đài chỉ hướng hạ cánh thuộc hệ thống ILS.\n46. METAR (Aerodrome routine meteorological reports): Bản tin báo cáo thời tiết thường lệ tại sân bay dạng mã hóa.\n47. MET REPORT (Meteorological report): Bản tin báo cáo thời tiết thường lệ tại sân bay dạng minh ngữ.\n48. NDB (Non Directional radio Beacon): Đài dẫn đường vô hướng.\n49. NIL (Non or I have nothing to send to you): Không hoặc không có gì thông báo.\n50. NOTAM (Notice to airmen): Điện văn thông báo hàng không.\n51. OPMET (Operational meteorological information): Số liệu khí tượng phục vụ khai thác.\n52. PBN (Performance based navigation): Dẫn đường theo tính năng.\n53. PIB (Pre-flight information bulletin): Bản thông báo tin tức trước chuyến bay.\n54. PSR (Primary surveillance radar): Ra đa giám sát sơ cấp.\n55. RDP (Radar data processing): Xử lý dữ liệu ra đa.\n56. RNP (Required navigation performance): Tính năng dẫn đường yêu cầu.\n57. RNAV (Area navigation): Dẫn đường khu vực.\n58. ROBEX (Regional operational meteorological bulletin exchange): Mạng trao đổi thông tin khí tượng phục vụ khai thác khu vực.\n59. RVR (Runway visual range): Tầm nhìn trên đường cất hạ cánh.\n60. SMS (Safety Management System): Hệ thống quản lý an toàn.\n61. SSR (Secondary surveillance radar): Ra đa giám sát thứ cấp.\n62. SID (Standard instrument departure): Phương thức khởi hành tiêu chuẩn bằng thiết bị.\n63. SPECI (Aerodrome special meteorological reports): Bản tin báo cáo thời tiết đặc biệt tại sân bay dạng mã hóa.\n64. SPECIAL: Bản tin báo cáo thời tiết đặc biệt tại sân bay dạng minh ngữ chữ tắt.\n65. STAR (Standard instrument arrival): Phương thức đến tiêu chuẩn bằng thiết bị.\n66. TAF (Aerodrome forecast): Bản tin dự báo thời tiết tại sân bay.\n67. TAF AMD (Amendment aerodrome forecast): Bản tin bổ sung dự báo thời tiết tại sân bay.\n68. TREND: Bản tin dự báo thời tiết phục vụ hạ cánh.\n69. VFR (Visual flight rules): Quy tắc bay bằng mắt.\n70. VHF (Very high frequency): sóng cực ngắn (từ 30 đến 300 Me-ga-héc).\n71. VOR (VHF omnidirectional radio range): Đài vô tuyến đa hướng sóng VHF.\n72. UTC (Coordinated universal time): Giờ quốc tế.\n73. WAFS (World area forecast system): Hệ thống dự báo thời tiết khu vực toàn cầu.\n74. WMO (World Meteorological Organisation): Tổ chức Khí tượng thế giới.\nĐiều 4. Giải thích từ ngữ. Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:\n1. ADS là kỹ thuật giám sát mà trong đó tàu bay tự động cung cấp qua đường truyền dữ liệu các số liệu từ hệ thống định vị và dẫn đường trên tàu bay, bao gồm nhận dạng tàu bay, vị trí theo không gian 04 chiều và các số liệu thích hợp khác.\n2. AFTN là mạng cung cấp dịch vụ thông tin hàng không bao gồm việc trao đổi các điện văn, dữ liệu giữa các trạm thông tin mặt đất với nhau.\n3. AIC là bản thông báo bao gồm những tin tức liên quan đến an toàn bay, dẫn đường, kỹ thuật, pháp luật của Việt Nam mà những tin tức đó không phù hợp phổ biến bằng NOTAM hoặc AIP.\n4. AIM là việc quản lý theo thể năng động và tích hợp các tin tức hàng không thông qua việc phối hợp cung cấp, trao đổi dữ liệu hàng không dạng số được đảm bảo chất lượng với các bên liên quan.\n5. AIP là tài liệu tin tức hàng không, bao gồm những tin tức ổn định lâu dài, cần thiết cho hoạt động bay.\n6. AIRAC là hệ thống thông báo trước về những thay đổi quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động bay, căn cứ vào những ngày có hiệu lực chung do ICAO quy định.\n7. AIS là dịch vụ được thiết lập trong phạm vi khu vực trách nhiệm nhất định để cung cấp dữ liệu hàng không và tin tức hàng không cần thiết đảm bảo an toàn, điều hòa và hiệu quả của hoạt động bay.\n8. An toàn là trạng thái mà khả năng gây hại cho người hoặc hủy hoại tài sản được giảm thiểu và duy trì tại hoặc dưới mức độ chấp nhận được thông qua quá trình liên tục nhận dạng mối nguy hiểm và quản lý rủi ro.\n9. ATIS là việc cung cấp cho tàu bay đang hạ cánh, cất cánh về thông tin hiện hành một cách thường xuyên 24 giờ/ngày hoặc một phần thời gian quy định trong ngày, bằng đường truyền dữ liệu hoặc bằng thoại phát thanh lặp đi lặp lại liên tục.\n10. ATM là việc quản lý các vùng trời và hoạt động bay (bao gồm ATS, ATFM và quản lý vùng trời) một cách an toàn, hiệu quả và điều hòa thông qua việc phối hợp cung cấp các phương tiện và dịch vụ với các bên liên quan có các chức năng dựa trên mặt đất và trên tàu bay.\n11. Bản đồ, sơ đồ hàng không là b