Document ID: 293447

Title: BAN HÀNH “QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ THIẾT BỊ TRUYỀN HÌNH ẢNH SỐ KHÔNG DÂY DẢI TẦN TỪ 1,3 GHZ ĐẾN 50 GHZ”

Legal Basis:
Căn cứ Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật ngày 29 tháng 6 năm 2006;
Căn cứ Luật Viễn thông ngày 23 tháng 11 năm 2009;
Căn cứ Nghị định số 127/2007/NĐ-CP ngày 01 tháng 8 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật;
Căn cứ Nghị định số 132/2013/NĐ-CP ngày 16 tháng 10 năm 2013 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông;

Full Text:
[{"full_text": "Khoản 1.1 Phạm vi điều chỉnh Quy chuẩn này áp dụng cho thiết bị truyền hình ảnh số không dây hoạt động trong dải tần từ 1,3 GHz đến 50 GHz. Quy chuẩn này áp dụng cho chủng loại thiết bị có băng thông kênh cho phép tối đa là 5 MHz, 10 MHz, 20 MHz. Tần số hoạt động của thiết bị truyền hình ảnh số không dây phải tuân thủ các quy định về quản lý tần số quốc gia. 1.1 Phạm vi điều chỉnh Quy chuẩn này áp dụng cho thiết bị truyền hình ảnh số không dây hoạt động trong dải tần từ 1,3 GHz đến 50 GHz. Quy chuẩn này áp dụng cho chủng loại thiết bị có băng thông kênh cho phép tối đa là 5 MHz, 10 MHz, 20 MHz. Tần số hoạt động của thiết bị truyền hình ảnh số không dây phải tuân thủ các quy định về quản lý tần số quốc gia.", "header": "['Thông tư 29/2015/TT-BTTTT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị truyền hình ảnh số không dây dải tần từ 1,3 GHz đến 50 GHz do Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành'\n 'Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị truyền hình ảnh số không dây dải tần từ 1,3 GHz đến 50 GHz (QCVN 92:2015/BTTTT). Điều 1. QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. QUY ĐỊNH CHUNG']", "len_tokenizer": 151, "lower_segmented_text": "khoản 1.1 phạm_vi điều_chỉnh quy_chuẩn này áp_dụng cho thiết_bị truyền_hình_ảnh số không dây hoạt_động trong dải_tần từ 1,3 ghz đến 50 ghz . quy_chuẩn này áp_dụng cho chủng_loại thiết_bị có băng_thông kênh cho phép tối_đa là 5 mhz , 10 mhz , 20 mhz . tần_số hoạt_động của thiết_bị truyền_hình_ảnh số không dây phải tuân_thủ các quy_định về quản_lý tần_số quốc_gia . 1.1 phạm_vi điều_chỉnh quy_chuẩn này áp_dụng cho thiết_bị truyền_hình_ảnh số không dây hoạt_động trong dải_tần từ 1,3 ghz đến 50 ghz . quy_chuẩn này áp_dụng cho chủng_loại thiết_bị có băng_thông kênh cho phép tối_đa là 5 mhz , 10 mhz , 20 mhz . tần_số hoạt_động của thiết_bị truyền_hình_ảnh số không dây phải tuân_thủ các quy_định về quản_lý tần_số quốc_gia .", "pointer_link": "['Điều 1' 'Khoản 1.1']"}, {"full_text": "Khoản 1.2. Đối tượng áp dụng Quy chuẩn này được áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài có hoạt động sản xuất, kinh doanh các thiết bị thuộc phạm vi điều chỉnh của Quy chuẩn này trên lãnh thổ Việt Nam. 1.2. Đối tượng áp dụng Quy chuẩn này được áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài có hoạt động sản xuất, kinh doanh các thiết bị thuộc phạm vi điều chỉnh của Quy chuẩn này trên lãnh thổ Việt Nam.", "header": "['Thông tư 29/2015/TT-BTTTT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị truyền hình ảnh số không dây dải tần từ 1,3 GHz đến 50 GHz do Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành'\n 'Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị truyền hình ảnh số không dây dải tần từ 1,3 GHz đến 50 GHz (QCVN 92:2015/BTTTT). Điều 1. QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. QUY ĐỊNH CHUNG']", "len_tokenizer": 75, "lower_segmented_text": "khoản 1.2 . đối_tượng áp_dụng quy_chuẩn này được áp_dụng đối_với các tổ_chức , cá_nhân việt_nam và nước_ngoài có hoạt_động_sản_xuất , kinh_doanh các thiết_bị thuộc phạm_vi điều_chỉnh của quy_chuẩn này trên lãnh_thổ việt_nam . 1.2 . đối_tượng áp_dụng quy_chuẩn này được áp_dụng đối_với các tổ_chức , cá_nhân việt_nam và nước_ngoài có hoạt_động_sản_xuất , kinh_doanh các thiết_bị thuộc phạm_vi điều_chỉnh của quy_chuẩn này trên lãnh_thổ việt_nam .", "pointer_link": "['Điều 1' 'Khoản 1.2']"}, {"full_text": "Khoản 1.3. Tài liệu viện dẫn ETSI TR 100 027 (V1.2.1): \"Electromagnetic compatibility and Radio spectrum Matters (ERM); Methods of measurement for private mobile radio equipment\". ETSI TR 100 028 (V1.4.1) (all parts): \"Electromagnetic compatibility and Radio spectrum Matters (ERM); Uncertainties in the measurement of mobile radio equipment characteristics\". ANSI C63.5: \"American National Standard for Calibration of Antennas Used for Radiated Emission Measurements in Electromagnetic Interference (EMI) Control Calibration of Antennas (9 kHz to 40 GHz)\". ETSI TR 102 273 (all parts): \"Electromagnetic compatibility and Radio spectrum Matters (ERM); Improvement on Radiated Methods of Measurement (using test site) and evaluation of the corresponding measurement uncertainties\". CISPR 16-1: \"Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods; Part 1: Radio disturbance and immunity measuring apparatus\". IEC 60489-3: \"Methods of measurement for radio equipment used in the mobile services. Part 3: Receivers for A3E or F3E emissions\". IEC 60489-1: \"Methods of measurement for radio equipment used in the mobile services. Part 1: General definitions and standard conditions of measurement\". 1.3. Tài liệu viện dẫn ETSI TR 100 027 (V1.2.1): \"Electromagnetic compatibility and Radio spectrum Matters (ERM); Methods of measurement for private mobile radio equipment\". ETSI TR 100 028 (V1.4.1) (all parts): \"Electromagnetic compatibility and Radio spectrum Matters (ERM); Uncertainties in the measurement of mobile radio equipment characteristics\". ANSI C63.5: \"American National Standard for Calibration of Antennas Used for Radiated Emission Measurements in Electromagnetic Interference (EMI) Control Calibration of Antennas (9 kHz to 40 GHz)\". ETSI TR 102 273 (all parts): \"Electromagnetic compatibility and Radio spectrum Matters (ERM); Improvement on Radiated Methods of Measurement (using test site) and evaluation of the corresponding measurement uncertainties\". CISPR 16-1: \"Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods; Part 1: Radio disturbance and immunity measuring apparatus\". IEC 60489-3: \"Methods of measurement for radio equipment used in the mobile services. Part 3: Receivers for A3E or F3E emissions\". IEC 60489-1: \"Methods of measurement for radio equipment used in the mobile services. Part 1: General definitions and standard conditions of measurement\".", "header": "['Thông tư 29/2015/TT-BTTTT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị truyền hình ảnh số không dây dải tần từ 1,3 GHz đến 50 GHz do Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành'\n 'Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị truyền hình ảnh số không dây dải tần từ 1,3 GHz đến 50 GHz (QCVN 92:2015/BTTTT). Điều 1. QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. QUY ĐỊNH CHUNG']", "len_tokenizer": 849, "lower_segmented_text": "khoản 1.3 . tài_liệu viện_dẫn etsi tr 100 027 ( v1 . 2.1 ) : \" electromagnetic compatibility and radio spectrum matters ( erm ) ; methods of measurement for private mobile radio equipment \" . etsi tr 100 028 ( v1 . 4.1 ) ( all parts ) : \" electromagnetic compatibility and radio spectrum matters ( erm ) ; uncertainties in the measurement of mobile radio equipment characteristics \" . ansi c63 . 5 : \" american national standard for calibration of antennas used for radiated emission measurements in electromagnetic interference ( emi ) control calibration of antennas ( 9 khz to 40 ghz ) \" . etsi tr 102 273 ( all parts ) : \" electromagnetic compatibility and radio spectrum matters ( erm ) ; improvement on radiated methods of measurement ( using test site ) and evaluation of the corresponding measurement uncertainties \" . cispr 16 - 1 : \" specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods ; part 1 : radio disturbance and immunity measuring apparatus \" . iec 60489 - 3 : \" methods of measurement for radio equipment used in the mobile services . part 3 : receivers for a3e or f3e emissions \" . iec 60489 - 1 : \" methods of measurement for radio equipment used in the mobile services . part 1 : general definitions and standard conditions of measurement \" . 1.3 . tài_liệu viện_dẫn etsi tr 100 027 ( v1 . 2.1 ) : \" electromagnetic compatibility and radio spectrum matters ( erm ) ; methods of measurement for private mobile radio equipment \" . etsi tr 100 028 ( v1 . 4.1 ) ( all parts ) : \" electromagnetic compatibility and radio spectrum matters ( erm ) ; uncertainties in the measurement of mobile radio equipment characteristics \" . ansi c63 . 5 : \" american national standard for calibration of antennas used for radiated emission measurements in electromagnetic interference ( emi ) control calibration of antennas ( 9 khz to 40 ghz ) \" . etsi tr